Đại Mặc Sử Ký

Chương 40: Hướng Gió Mới

Đăng: 18/06/2026 08:15 2,306 từ 2 lượt đọc

Sáng ngày 15 tháng 8, ánh bình minh nhuộm hồng mặt biển phía đông. Những tia nắng đầu tiên len qua kẽ lá của những cây bần biển cổ thụ, rọi xuống mặt nước vịnh nhỏ những đốm sáng lấp lánh. Con suối từ trên núi vẫn chảy róc rách, tiếng nước hòa cùng tiếng sóng biển tạo thành một bản nhạc đều đặn, êm dịu.

Họ ngồi quây quần bên đống lửa đã tàn từ đêm qua, trên tay cầm những con cá nước ngọt nướng vội. Bữa sáng đạm bạc, nhưng ít ra cũng là thức ăn nóng, thứ xa xỉ sau những ngày lênh đênh trên biển. Hưng Tuấn vừa ăn vừa lật cuốn sổ tay, xem lại những ghi chép về hải trình.

“Theo tính toán của ta,” cậu nói, “nếu men theo bờ biển về phía nam thêm hai ngày nữa, chúng ta sẽ đến địa phận Nam Xuyên Lộ. Ở đó có một làng chài tên là Cửa Lấp. Từ Cửa Lấp, nếu không thể liên lạc với thuyền của Quận chúa một cách suôn sẻ được. Chúng ta vẫn có thể tìm được một con thuyền lớn hơn, có buồm, rồi xuôi về An Khê. Đến An Khê, chúng ta sẽ an toàn.”

“Vậy là vẫn theo kế hoạch cũ.” Đình Phong nói, miệng vẫn đang nhai. “Tốt. Tao muốn đến An Khê càng sớm càng tốt.”

Nhưng Thanh Dao không đáp. Nàng ngồi im, mắt nhìn xuống mặt nước, đôi tay đan vào nhau trên đầu gối. Hưng Tuấn nhận ra sự im lặng ấy. Nó không giống với sự im lặng thường ngày của nàng, sự im lặng của một người đang suy nghĩ, cân nhắc, đấu tranh với chính mình.

“Quận chúa có điều gì muốn nói?” Cậu hỏi.

Thanh Dao ngước lên. Đôi mắt nàng có quầng thâm, dấu hiệu của một đêm không ngủ. “Ta đã suy nghĩ rất nhiều trong đêm qua. Về An Khê. Về cha ta. Về những gì chúng ta đang mang theo. Và về những gì ta đã nói với cậu mấy hôm trước.”

Nàng quay sang Hưng Tuấn. “Cậu còn nhớ không? Hôm ấy, trong căn phòng của Doãn Khê, ta đã nói rằng khi thuyền từ Hoài Viễn quay lại, chúng ta sẽ cùng về An Khê. Ở đó, ta có thể cho cậu xem những thứ mà mẹ ta để lại, những cuốn sách cổ, những bức thư. Ta đã hy vọng chúng sẽ giúp chúng ta giải mã phần còn lại của mảnh lụa.”

“Ta nhớ.” Hưng Tuấn đáp. “Đó là lý do chúng ta vẫn định về An Khê.”

“Phải. Nhưng đó là khi chúng ta còn ở Bình Hải, khi mọi chuyện chưa vỡ lở như bây giờ. Khi ấy, chúng ta có thể lặng lẽ rời đi, không ai biết, không ai hay. Nhưng giờ thì khác rồi.”

Nàng đứng dậy, bước đến bên mép nước. Gió sớm thổi mái tóc đen của nàng bay nhẹ. “Đoàn Quý đã thấy mặt chúng ta. Hắn biết ta là ai. Nếu chúng ta về An Khê bây giờ, chúng ta sẽ kéo theo toàn bộ quân của Khấu gia về đó. Chúng sẽ vu cho cha ta tội che giấu phản tặc. Chúng sẽ dùng danh nghĩa triều đình để bao vây An Khê. Và cuộc nội chiến mà cha ta, mà Mật Ước, mà tất cả những người trung thành với hoàng tộc vẫn cố tránh suốt bao năm qua... sẽ chính thức bùng nổ.”

Nàng quay lại, đôi mắt sáng lên. “Ta không muốn cha ta phải gánh thêm gánh nặng. Ông ấy đã già rồi. Và ta cũng không muốn dân An Khê, những người dân vô tội, phải chết vì chúng ta.”

Một khoảng lặng dài. Đình Phong cúi xuống, tay nghịch những viên đá cuội dưới chân. Doãn Khê nhìn ra biển, mắt vô định. Họ đã đi cùng nhau suốt bao nhiêu ngày qua, đã cùng nhau chiến đấu và chạy trốn, nhưng chưa ai từng nghĩ đến viễn cảnh này, viễn cảnh mà chính sự sống sót của họ lại trở thành ngòi nổ cho một cuộc chiến lớn hơn.

“Nếu không về An Khê, thì đi đâu?” Như Yên lên tiếng, giọng đều đều.

“Yên Lăng.”

Hai chữ ấy rơi xuống như một tảng đá ném vào mặt hồ phẳng lặng.

“Kinh đô?” Doãn Khê nhíu mày. “Quận chúa định đi kinh đô? Xa lắm. Phải mất cả tháng đường bộ. Với lại, ở kinh đô có Khấu Thái Hậu. Đó là hang cọp. Vào đó khác gì tự nộp mạng?”

“Ta biết là xa. Và ta biết là nguy hiểm.” Thanh Dao bước về phía mọi người, giọng trầm xuống nhưng đầy sức thuyết phục. “Nhưng các ngươi thử nghĩ xem. Chúng ta đang có trong tay những gì?”

Nàng chỉ tay vào cuốn sổ cái mà Doãn Khê vẫn ôm chặt bên mình. “Sổ sách của Doãn Khê, bằng chứng về việc Khấu gia thao túng giá lương thực, ép dân nghèo bán đất, thông đồng với thương nhân Bắc Nha.”

Rồi nàng quay sang Hưng Tuấn. “Mảnh lụa của Hưng Tuấn, bằng chứng về việc huyết mạch chính thống của hoàng tộc vẫn còn sống, đang bị che giấu ở một nơi nào đó.”

Nàng dừng lại, hít một hơi thật sâu, rồi đưa tay lên chạm vào chiếc trâm bạc trên tóc. “Và còn một thứ nữa. Một thứ mà đến tận hôm qua ta mới nhận ra nó quan trọng đến thế nào.”

Nàng rút chiếc trâm ra khỏi mái tóc, đặt nó lên tảng đá phẳng trước mặt mọi người. Dưới ánh nắng sớm, ký hiệu hoa mai trắng ngậm mực được chạm khắc trên mặt trâm lấp lánh như một lời nguyền.

Đình Phong là người đầu tiên lên tiếng. Hắn cúi xuống nhìn chiếc trâm, rồi nhìn sang Hưng Tuấn. “Khoan đã. Hoa mai trắng ngậm mực? Cái này... chẳng phải giống hệt ký hiệu trên mảnh lụa của mày sao?”

“Giống.” Hưng Tuấn đáp, giọng trầm xuống. “Giống hệt.”

Doãn Khê nhíu mày, cúi xuống xem xét chiếc trâm. “Chuyện này là sao? Tại sao quận chúa lại có ký hiệu này?”

“Vì mẹ ta đã đeo nó suốt hai mươi năm, cho đến ngày nhắm mắt.” Thanh Dao đáp. “Trước khi mất, bà đã trao lại cho ta, và nói rằng ký hiệu này là chìa khóa để tìm ra một bí mật. Bà không nói rõ đó là bí mật gì. Chỉ nói rằng khi nào thời cơ đến, sẽ có người mang ký hiệu này đến tìm ta.”

Nàng quay sang Hưng Tuấn. “Và người đó chính là cậu. Với mảnh lụa ấy.”

Một khoảng lặng dài. Đình Phong nhìn từ Thanh Dao sang Hưng Tuấn, rồi lại nhìn xuống chiếc trâm. Hắn không giỏi những chuyện chính trị hay bí mật gia tộc, nhưng hắn hiểu một điều: đây không phải là sự trùng hợp. Đây là định mệnh.

“Được rồi.” Hắn nói, giọng chậm rãi. “Vậy là quận chúa có một chiếc trâm. Hưng Tuấn có một mảnh lụa. Cả hai đều có cùng một ký hiệu. Và ký hiệu đó dẫn đến một bí mật nào đó về huyết mạch hoàng tộc.” Hắn dừng lại, rồi hỏi thẳng. “Nhưng chuyện đó thì liên quan gì đến việc đi Yên Lăng?”

“Vì đến Yên Lăng rất có thể chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời.” Thanh Dao đáp. “Những cuốn sách cổ và những bức thư của mẹ ta, chúng vẫn ở An Khê. Ta đã định về đó, đã định cho Hưng Tuấn xem chúng. Nhưng giờ đây, về An Khê là quá nguy hiểm. Mà ngay cả khi có những cuốn sách ấy, ta cũng không chắc chúng đủ để giải mã toàn bộ bí ẩn.”

Nàng nhìn xuống chiếc trâm và mảnh lụa. “Ký hiệu này không phải là thứ mà dân thường có thể biết. Nó phải có ý nghĩa gì đó trong triều đình, trong hoàng tộc, hoặc trong Mặc Các. Có thể Bùi Nhân Chính, Đại học sĩ Mặc Các, sẽ biết. Ông ấy là người uyên bác nhất triều đình, đã dạy cho biết bao thế hệ quan văn. Nếu có ai đó biết về ký hiệu này, thì đó phải là ông ấy. Và biết đâu... ông ấy còn có thể bổ sung những gì mà sách vở của mẹ ta còn thiếu.”

“Bùi Nhân Chính?” Doãn Khê nhíu mày. “Ta nghe nói ông ta là người ôn hòa, không đứng về phe nào.”

“Đúng. Nhưng chính vì ông ấy không đứng về phe nào, nên ông ấy mới là người có thể giúp chúng ta.” Thanh Dao giải thích. “Cha ta từng nói, Bùi đại nhân tuy bề ngoài ôn hòa, lúc nào cũng ngâm thơ ca tụng thái bình, nhưng đó chỉ là cái vỏ. Ông ấy đã làm thầy của nhiều quan văn trong triều. Nhiều người trong số họ vẫn còn lòng trung thành với hoàng tộc. Nếu chúng ta đưa được bằng chứng đến tay ông ấy, ông ấy có thể tập hợp họ lại, tạo áp lực buộc triều đình phải điều tra Khấu gia. Và biết đâu... ông ấy còn biết thêm điều gì đó về ký hiệu hoa mai này. Về việc tại sao mẹ ta lại có chiếc trâm ấy.”

“Nhưng đó là canh bạc.” Như Yên lên tiếng. “Nếu Bùi Nhân Chính không dám hành động, hoặc nếu Khấu Thái Hậu phát hiện ra trước, tất cả chúng ta sẽ chết.”

“Ta biết.” Thanh Dao nhìn thẳng vào mắt nàng. “Nhưng chúng ta không còn lựa chọn nào khác. Hoặc là chúng ta chấp nhận rủi ro, hoặc là chúng ta chạy trốn suốt đời. Mà chạy trốn suốt đời thì khác gì đã chết?”

Một khoảng lặng dài nữa. Gió biển thổi vào, mang theo hơi nước mát lạnh. Những cây bần biển xào xạc trong gió như đang thì thầm điều gì đó.

“Ta đồng ý.” Hưng Tuấn đứng dậy, bước đến bên Thanh Dao. “Đi Yên Lăng.”

Cậu quay sang những người còn lại. “Những cuốn sách của mẹ quận chúa vẫn ở An Khê. Chúng ta không thể về đó ngay lúc này. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta từ bỏ việc giải mã mảnh lụa. Ngược lại, chúng ta sẽ mang mảnh lụa và chiếc trâm đến nơi có thể tìm ra câu trả lời. Nếu Bùi Nhân Chính thực sự là người mà cha quận chúa nói, ông ấy có thể giúp chúng ta. Hoặc ít nhất, ông ấy có thể chỉ cho chúng ta nơi để tìm.”

“Mày nói nghe như hùng biện trên pháp trường ấy.” Đình Phong nhếch mép. “Nhưng tao thích. Đi đâu cũng được, miễn là có đánh nhau.”

“Sẽ có đánh nhau.” Hưng Tuấn đáp. “Nhiều là đằng khác.”

Doãn Khê thở dài, nhưng rồi cũng gật đầu. “Được. Dù sao thương hội cũng mất rồi. Nhà cửa cũng mất rồi. Ta cũng chẳng còn gì để mất thêm.”

Như Yên không nói gì. Nhưng nàng đứng dậy, cầm con dao găm lên, và bắt đầu thu dọn đồ đạc. Đó là cách nàng nói “tôi đồng ý”.

“Vậy quyết định rồi.” Thanh Dao nói. “Nhưng chúng ta không thể đi đường bộ. Sẽ mất hàng tháng trời, và quân của Khấu gia sẽ chặn hết các con đường chính. Chúng ta phải đi đường thủy. Ngược dòng sông Hồng, từ cửa biển lên thẳng kinh đô.”

“Ngược dòng sông Hồng?” Doãn Khê nhíu mày. “Thuyền của chúng ta quá nhỏ. Không có buồm. Làm sao đi ngược dòng được?”

“Chúng ta sẽ đến Cửa Lấp trước.” Hưng Tuấn đáp. “Ở đó có thể tìm được một con thuyền lớn hơn, có buồm. Từ Cửa Lấp, men theo bờ biển vào cửa sông Hồng, rồi ngược dòng lên Yên Lăng.”

“Còn chuyện liên lạc với An Khê thì sao?” Đình Phong hỏi. “Quận chúa không định báo cho cha nàng biết à? Với lại, thuyền y tế vẫn đang trên đường về từ Hoài Viễn, làm sao họ tìm được mình?”

“Ta sẽ viết thư.” Thanh Dao đáp. “Khi đến Cửa Lấp, ta sẽ nhờ người đưa thư về An Khê, báo cho cha ta biết rằng ta vẫn an toàn, và dặn ông ấy không được hành động gì vội. Còn thuyền y tế... ta sẽ nhờ thầy thuốc trưởng, sau khi giao thuốc cho gia đình Đình Phong ở Hoài Viễn xong, sẽ ở lại An Khê chờ lệnh. Ta không muốn họ mạo hiểm quay lại Bình Hải lúc này.”

“Vậy là đi Yên Lăng thật.” Đình Phong đứng dậy, vươn vai. “Yên Lăng có gì ăn không?”

Thanh Dao bật cười, lần đầu tiên sau nhiều ngày. “Có. Rất nhiều món ngon. Nhưng cậu phải sống sót đến đó đã.”

“Sống sót thì tao quen rồi.”

Họ thu dọn những thứ ít ỏi còn lại, dập tắt đống lửa, và đẩy con thuyền nhỏ ra khỏi bờ. Lần này, khi con thuyền lướt đi trên mặt nước, không ai ngoái đầu nhìn lại. Phía trước họ không còn là An Khê, nơi từng được coi là điểm đến an toàn duy nhất, nơi cất giữ những cuốn sách cổ có thể giải mã bí ẩn. Phía trước họ là kinh đô Yên Lăng, trung tâm quyền lực của Đại Mặc, nơi một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến tất cả phải trả giá bằng mạng sống.

Nhưng ít ra, họ đã có một hướng đi mới. Một mục tiêu mới. Và họ sẽ đi cùng nhau.

Vịnh nhỏ phía nam Bình Hải Phủ, sáng ngày 15 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0