Đại Mặc Sử Ký

Chương 39: Những Vỏ Sò Vỡ

Đăng: 18/06/2026 08:15 1,881 từ 1 lượt đọc

Con thuyền nhỏ men theo bờ biển về phía nam suốt một ngày một đêm. Họ thay phiên nhau chèo, thay phiên nhau ngủ, và thay phiên nhau canh chừng đường chân trời phía sau, nơi những cánh buồm của Nha Trảo có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Nhưng biển vẫn lặng, trời vẫn trong, và không có bóng thuyền nào đuổi theo.

Đến chiều ngày 14 tháng 8, họ dừng chân ở một vịnh nhỏ khuất sau những vách đá vôi dựng đứng. Nơi đây không có bãi cát trắng trải dài như bãi biển đêm trước, mà là một bến nước nhỏ hẹp, nước trong vắt đến mức có thể nhìn thấy từng viên đá cuội dưới đáy. Những cây bần ( bần chua) cổ thụ mọc nghiêng mình trên vách đá, rễ cây buông dài chạm xuống mặt nước, tạo thành những bức rèm tự nhiên che khuất con thuyền khỏi tầm nhìn từ biển. Một con suối nhỏ từ trên núi đổ xuống, nước ngọt chảy róc rách qua những tảng đá, tạo thành một hồ nước nông ngay sát mép biển. Đây là lần đầu tiên sau nhiều ngày họ tìm thấy nước ngọt.

Đình Phong là người đầu tiên nhảy xuống khỏi thuyền. Hắn bước đến bên hồ, cúi xuống vốc nước uống, rồi tạt thẳng lên mặt. Nước lạnh chảy dọc theo cổ, thấm vào lớp băng trên vai, khiến hắn khẽ rùng mình. Nhưng rồi hắn ngẩng mặt lên, hít một hơi thật sâu, và thở ra. “Nước ngọt. Cuối cùng cũng có nước ngọt.”

Thanh Dao cũng bước xuống thuyền, tay ôm theo những mảnh vải sạch cuối cùng. Nàng đến bên bờ suối, quỳ xuống, vốc nước rửa mặt. Lớp bụi cát và muối biển bám trên da từ từ trôi đi, để lộ khuôn mặt thanh tú đã có phần gầy đi sau những ngày chạy trốn. Nàng nhìn xuống mặt nước, nơi bóng mình phản chiếu lăn tăn theo dòng chảy, và khẽ thở dài. Nàng đã không soi gương kể từ ngày rời An Khê. Người con gái trong dòng nước kia trông già dặn hơn, khắc khổ hơn, nhưng đôi mắt thì vẫn sáng, thứ ánh sáng của một người đã trải qua nhiều mất mát nhưng chưa từng gục ngã.

Doãn Khê ngồi trên một tảng đá phẳng dưới bóng cây bần biển, cuốn sổ cái mở trên đùi. Nhưng cậu không ghi chép gì. Cậu chỉ ngồi đó, mắt nhìn ra biển, tay lơ đãng lật từng trang giấy đã mờ nhòe vì nước. Những con số, những dòng ghi chú, những cái tên, tất cả giờ chỉ còn là ký ức. Cậu đã mất tất cả, nhưng cậu không khóc. Có lẽ nước mắt đã cạn từ lâu rồi.

Như Yên đi dọc theo bờ vịnh, mắt cúi xuống nhìn những thứ dạt vào từ biển. Nàng có thói quen ấy, nhặt nhạnh những mảnh vỡ, những thứ bị bỏ quên, như thể trong mỗi mảnh vỡ ấy đều chứa đựng một câu chuyện. Hôm nay nàng nhặt được một vỏ sò lớn, xoắn ốc, màu trắng ngà, gần như còn nguyên vẹn. Nàng lật qua lật lại trong lòng bàn tay, rồi đưa lên tai lắng nghe. Người ta bảo trong vỏ sò có tiếng biển. Nhưng điều nàng nghe thấy không phải là tiếng sóng. Mà là một thứ âm thanh khác, xa hơn, trầm hơn, như tiếng thì thầm của những người đã khuất.

Hưng Tuấn ngồi trên một tảng đá gần mép nước, cuốn sổ tay mở trên đùi. Cậu đang ghi chép, không phải về tốc độ dòng chảy hay màu nước như thường lệ, mà là về những gì đã xảy ra. Về trận chiến ở thương hội. Về cuộc chạy trốn qua đường cống. Về những người đã giúp đỡ họ. Cậu viết chậm rãi, từng chữ một, như thể mỗi dòng chữ là một cách để ghi nhớ, để không quên.

Một lúc lâu, Thanh Dao bước đến, ngồi xuống bên cạnh cậu. Nàng không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn ra biển. Nhưng sự im lặng ấy không nặng nề. Nó giống như sự im lặng giữa những người đã quá hiểu nhau để cần phải lấp đầy khoảng trống bằng lời nói.

“Ta chưa từng nghĩ mình sẽ phải sống thế này.” Nàng lên tiếng, giọng nhỏ như gió thoảng. “Chạy trốn. Ngủ trên thuyền. Ăn cơm nguội và cá khô. Bị săn đuổi như thú rừng.”

“Quận Chúa có hối hận về những gì mình đã lựa chọn không?” Hưng Tuấn vẫn vậy. Giống với lúc cậu hỏi Doãn Khê. Giọng trầm lắng đến lại. Như thể muốn xác nhận một điều gì đó.

“Không.” Nàng đáp, không chút do dự. “Nhưng có tiếc. Tiếc những ngày bình yên ở An Khê. Tiếc những buổi sáng ngồi đọc sách bên cửa sổ, nghe tiếng chim hót trong vườn. Tiếc những đêm ngồi đàn hát cùng chị gái.” Nàng dừng lại, rồi nói tiếp. “Nhưng ta biết những ngày ấy sẽ không bao giờ trở lại. Không phải vì ta đã chọn con đường này. Mà vì đất nước này đã thay đổi. Ngay cả khi ta vẫn ở An Khê, thì những ngày bình yên ấy cũng sẽ sớm bị chiến tranh và tham nhũng cướp đi.”

Hưng Tuấn gấp cuốn sổ tay lại, nhìn ra biển. “Vậy. Quận chúa có sợ không?”

“Có. Sợ chết. Sợ mất đi những người bên cạnh. Sợ rằng tất cả những gì chúng ta đang làm cuối cùng cũng chỉ là vô ích.” Nàng quay sang nhìn cậu. “Còn cậu? Cậu có sợ không?”

“Có sợ chứ.” Cậu đáp. “Mỗi đêm trước khi ngủ, ta đều tự hỏi liệu ngày mai mình có còn sống không.”

“Vậy tại sao cậu vẫn tiếp tục?”

Hưng Tuấn im lặng một lúc lâu. Rồi cậu rút từ trong túi áo ra mảnh lụa máu, trải trên đầu gối. Dưới ánh chiều tà, những dòng chữ đã bị máu nhuộm đen hiện lên mờ ảo.

“Vì Hồ Ngưu.” Cậu nói. “Vì ông ấy đã chết để mảnh lụa này không rơi vào tay kẻ thù. Vì nếu ta dừng lại bây giờ, cái chết của ông ấy sẽ trở thành vô nghĩa. Và còn vì…” Cậu ngập ngừng. “Vì những đứa trẻ thả diều trên bãi biển. Chúng không biết gì về chính trị, về chiến tranh, về Khấu gia. Chúng chỉ muốn có một ngày được no bụng và được cười. Nếu ta có thể làm được điều gì đó để chúng có những ngày như thế, thì tất cả những chuyện này đều đáng.”

Thanh Dao nhìn cậu, và trong đôi mắt nàng có một tia sáng ấm áp. “Cậu là một người tốt, Trần Hưng Tuấn.”

“Ta không biết mình có tốt không.” Cậu đáp. “Nhưng ta biết mình đang cố gắng.”

Ở phía gần hồ nước, Đình Phong ngồi dựa lưng vào vách đá, tay cầm một cành cây khô, vẽ nguệch ngoạc lên nền cát. Hắn không biết viết, không biết đọc, nhưng hắn vẽ được. Và thứ hắn đang vẽ là một con ngựa, một con ngựa chiến với bờm dài và bốn vó tung lên như đang phi nước đại. Nét vẽ vụng về nhưng đầy sức sống, như chính con người hắn.

Như Yên bước đến, trên tay vẫn cầm vỏ sò. Nàng ngồi xuống bên cạnh hắn, nhìn bức vẽ trên cát.

“Đẹp đấy.”

“Tao vẽ ngựa từ hồi còn bé. Ông nội tao bảo: một kỵ binh giỏi phải biết vẽ ngựa. Vì khi cháu vẽ được nó, cháu mới hiểu được nó.”

“Cậu nhớ ông nội không?”

“Nhớ.” Đình Phong dừng tay, nhìn ra biển. “Ông ấy là người duy nhất trong nhà không mắng tao khi tao làm sai. Ông ấy chỉ ngồi đó, nhìn tao, rồi cười. Bảo: ‘Thằng này sau này sẽ thành người.’” Hắn ngừng lại, giọng trầm xuống. “Không biết ông ấy giờ sao rồi. Không biết cha tao bệnh có trở nặng không. Không biết bao giờ tao mới về được.”

“Cậu sẽ về được.” Như Yên đáp, giọng chắc chắn. “Khi mọi chuyện kết thúc, cậu sẽ về.”

“Ừ. Tao sẽ về.” Hắn cúi xuống, vẽ thêm một đường cong nữa lên bức tranh cát. “Và tao sẽ mang theo nhiều thứ. Thuốc cho cha tao. Một thanh đao mới cho ông nội tao. Và…” Hắn ngập ngừng. “Một con ngựa mới. Để thay cho con tao đã bán.”

“Cậu định mua ngựa ở đâu?”

“Chưa biết. Nhưng tao sẽ tìm được.”

“ Mà… Chẳng phải Hoài Viễn có rất nhiều ngựa tốt sao?”

“ Cái này…” Đình Phong ấp úng.

Như Yên không nói gì thêm. Nàng đặt vỏ sò lên nền cát, ngay cạnh bức tranh ngựa. Rồi nàng đứng dậy, bước về phía con suối.

Đêm buông xuống, họ nhóm một đống lửa nhỏ bên bờ suối. Những cành cây khô cháy lách tách, tỏa ra thứ ánh sáng vàng ấm áp và mùi khói quen thuộc. Họ ngồi quây quần bên lửa, chia nhau những miếng lương khô cuối cùng và những con cá nhỏ mà Như Yên đã bắt được dưới hồ nước ngọt.

“Ngày mai chúng ta sẽ đến đâu?” Doãn Khê hỏi, miệng vẫn đang nhai.

“Tiếp tục men theo bờ biển về phía nam.” Hưng Tuấn đáp. “Khoảng hai ngày nữa sẽ đến địa phận Nam Xuyên Lộ. Ở đó có một làng chài tên là Cửa Lấp. Dân ở đó sống bằng nghề đánh cá và... buôn lậu. Họ không ưa gì quan binh. Chúng ta có thể tá túc ở đó một thời gian, tìm cách liên lạc với thuyền của Quận chúa. ”

“Rồi sau đó?”

“Sau đó, như đã bàn, chúng ta sẽ đến An Khê.”

Doãn Khê gật đầu, không hỏi thêm.

Đêm đã về khuya. Gió biển thổi vào mang theo hơi nước mát lạnh. Những vì sao trên cao lấp lánh như những mảnh thủy tinh vỡ. Đình Phong ngồi canh gác trên một mỏm đá cao, bóng hắn in lên nền trời như một pho tượng đá. Như Yên nằm cuộn mình dưới gốc cây bần, mắt đã nhắm nhưng tay vẫn nắm chặt chuôi dao găm. Doãn Khê và Thanh Dao đã ngủ, hơi thở đều đặn hòa vào tiếng sóng.

Chỉ còn Hưng Tuấn thức. Cậu ngồi bên đống lửa sắp tàn, nhìn vào những đốm than hồng đang nhảy múa. Cậu nghĩ về mẹ, về cha, về Bắc Uyên xa xôi. Cậu nghĩ về Hồ Ngưu, về mảnh lụa máu, về ký hiệu hoa mai trắng ngậm mực. Và cậu nghĩ về con đường phía trước. Dài, tối, và đầy bất trắc.

Nhưng ít nhất, cậu không còn đi một mình nữa.

Cậu rút cuốn sổ tay ra, lật đến trang mới nhất, và dưới ánh lửa tàn, ghi thêm mấy dòng:

“Đêm 14 tháng 8. Dừng chân ở một vịnh nhỏ vô danh. Có nước ngọt. Có cá. Mọi người đều ổn.”

Cậu dừng bút, rồi viết thêm một dòng cuối:

“Ngày mai sẽ tiếp tục đi.”

Vịnh nhỏ phía nam Bình Hải Phủ, đêm ngày 14 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0