Đại Mặc Sử Ký

Chương 22: Đêm Hội Cầu Nước

Đăng: 08/06/2026 16:46 2,100 từ 1 lượt đọc

CHƯƠNG 22: ĐÊM HỘI CẦU NƯỚC.

Mưa tạnh vào lúc chạng vạng. Những đám mây xám xịt tan dần về phía đông, để lộ một bầu trời trong vắt và những vì sao đầu tiên đang lấp lánh trên đỉnh đầu. Gió từ sông Thanh Hà thổi vào làng chài mang theo hơi nước mát lạnh và mùi tanh nồng của phù sa. Những vũng nước đọng trên nền đất phản chiếu ánh trăng non như những mảnh gương vỡ.

Ngôi làng chài mà họ tưởng như bỏ hoang ban chiều, giờ đây bỗng trở nên sống động lạ thường.

Từ những túp lều tranh thấp lè tè, ánh lửa bập bùng hắt ra qua những khe liếp. Tiếng cười nói râm ran, tiếng trẻ con chạy chân đất lộp bộp trên nền đất ướt, tiếng mấy bà già gọi nhau í ới bên bến nước. Và từ phía khoảng đất trống giữa làng, nơi có một cây đa cổ thụ cành lá sum suê, tiếng chiêng trống bắt đầu vang lên, trầm hùng và rộn rã như nhịp đập của chính dòng sông.

“Đêm hội cầu nước.” Như Yên nói, giọng như reo lên trong cổ họng. “Tôi đã nghe kể về tục này. Mỗi năm một lần, vào đầu tháng tám, dân chài dọc sông Thanh Hà lại tổ chức cúng thần sông, cầu cho mưa thuận gió hòa, cá tôm đầy khoang.”

Ba người đứng dưới mái hiên ọp ẹp, nhìn về phía ánh lửa đang bừng lên giữa làng. Họ đã được trưởng làng cho phép ở lại, sau một hồi dò hỏi và giải thích rằng họ chỉ là khách lỡ đường, muốn tìm chỗ nghỉ tạm rồi sáng mai sẽ đi. Thực ra, ông lão trưởng làng chẳng hỏi gì nhiều. Ông chỉ nhìn họ bằng đôi mắt đục mờ, rồi chỉ tay về phía một túp lều bỏ trống ở rìa làng, nơi từng là nhà của một lão chài đã chết trong mùa lũ năm trước.

“Ở đó. Có rơm khô. Có bếp. Muốn ở bao lâu thì ở.”

Giờ đây, sau khi đã ăn vội mấy nắm cơm nguội cuối cùng và thay băng cho vai Đình Phong, họ bước ra khỏi túp lều, men theo con đường đất nhỏ dẫn về phía trung tâm làng. Hưng Tuấn đi đầu, đôi mắt không giấu được vẻ tò mò. Cậu đã đọc về tục cầu nước trong những cuốn sách cổ, nhưng chưa bao giờ được chứng kiến tận mắt.

Khoảng đất trống dưới gốc đa cổ thụ đã được thắp sáng bởi hàng chục ngọn đuốc buộc quanh thân cây. Một bàn thờ nhỏ được dựng lên bằng tre nứa, trên bày những mâm xôi, những con gà luộc, những nải chuối xanh và những chén rượu gạo đục ngầu. Một ông lão râu tóc bạc phơ, thầy cúng của làng, đang đứng trước bàn thờ, tay cầm một cành dâu tằm, miệng lẩm nhẩm những lời khấn cổ xưa mà không ai còn nhớ rõ nghĩa.

Nhưng điều khiến Hưng Tuấn chú ý không phải là nghi lễ. Mà là những con người đang quây quần xung quanh.

Họ không chỉ là dân chài. Trong đám đông, cậu nhận ra những khuôn mặt khác lạ, những người đàn ông vai u thịt bắp, tay chai sần vì cầm đao chứ không phải vì cầm chèo. Họ ngồi lẫn trong đám dân làng, trên tay cầm bát rượu, miệng cười nói, nhưng đôi mắt thì luôn cảnh giác đảo quanh. Những người lính đào ngũ. Họ mặc áo vải thô như dân thường, nhưng cách họ ngồi, lưng thẳng, vai mở rộng, tay luôn đặt gần chuôi đao, tố cáo thân phận thực sự của họ.

“Có lính đào ngũ ở đây.” Đình Phong thì thầm, mắt hắn cũng đã nhận ra.

“Không chỉ lính đào ngũ.” Như Yên khẽ đáp, mắt nàng hướng về phía một nhóm người đang ngồi dưới gốc đa. “Nhìn kìa. Bên phải. Những người đang ngồi với trưởng làng.”

Hưng Tuấn nheo mắt nhìn. Dưới ánh đuốc, cậu thấy một nhóm đàn ông trung niên, quần áo không khác gì dân chài, nhưng trên cổ tay họ có những hình xăm mờ, những hình xăm mà cậu đã thấy trong những cuốn sách về quân đội cũ. Hắc Y Vệ. Những cựu Hắc Y Vệ, giống như cha của Như Yên. Họ đã trốn khỏi những đợt thanh trừng, và giờ đây sống ẩn dật giữa những làng chài hẻo lánh.

“Ngôi làng này không phải là làng chài bình thường.” Cậu nói, giọng trầm xuống. “Nó là một nơi ẩn náu.”

Đám trẻ con trong làng là những đứa đầu tiên phát hiện ra sự có mặt của ba người lạ. Một đứa bé gái chừng sáu, bảy tuổi, tóc buộc hai bím bằng dây chuối khô, chân đất chạy đến đứng trước mặt Hưng Tuấn. Nó ngước đôi mắt đen láy lên nhìn cậu, rồi chìa ra một nắm kẹo bột nếp vo tròn lấm lem cát.

“Chú ăn không?”

Hưng Tuấn ngồi xổm xuống, đón lấy viên kẹo. “Cảm ơn cháu. Cháu tên gì?”

“Bé Bống.”

“Bống này, cháu có biết mấy chú kia là ai không?” Cậu chỉ về phía những người đàn ông có hình xăm trên cổ tay.

Bé Bống quay lại nhìn, rồi nhún vai. “Chú Sáu, chú Bảy, chú Mười. Mẹ cháu bảo mấy chú ấy là người ở trên núi xuống.”

“Trên núi nào?”

“Núi nào cũng có.” Con bé cười toe toét, để lộ mấy chiếc răng sữa đã rụng gần hết. Rồi nó chạy vụt đi, hòa vào đám trẻ con đang đuổi nhau quanh đống lửa.

Hưng Tuấn đứng dậy, nhìn theo bóng con bé khuất sau những túp lều. “Trên núi xuống”, câu nói ấy có thể chỉ là lời của một đứa trẻ, nhưng cũng có thể là một manh mối. Những người đàn ông ấy không sống ở làng này. Họ chỉ đến đây vào những dịp đặc biệt. Có lẽ đêm hội cầu nước là một trong số đó.

Trưởng làng ngồi trên một tấm phản tre đặt dưới gốc đa, xung quanh là mấy lão già râu tóc bạc phơ và những người đàn ông trung niên có hình xăm trên cổ tay. Ông lão trưởng làng, người mà dân làng gọi là lão Mười, có khuôn mặt khắc khổ như một gốc cây cổ thụ, đôi mắt đục mờ nhưng vẫn sắc lẹm như hai mũi dao. Ông đang ngồi hút thuốc lào, khói tỏa ra mờ mịt quanh khuôn mặt nhăn nheo.

Khi ba người Hưng Tuấn bước đến gần, cuộc trò chuyện của nhóm người dưới gốc đa bỗng im bặt. Tất cả đồng loạt quay ra nhìn họ. Ánh mắt không thù địch, nhưng cũng không thân thiện. Chỉ là cái nhìn của những con thú già đang đánh giá xem kẻ lạ mặt có phải là mối đe dọa hay không.

“Lão Mười.” Hưng Tuấn lên tiếng, chắp tay thi lễ. “Chúng cháu cảm ơn lão đã cho chúng cháu tá túc. Ngày mai chúng cháu sẽ rời đi sớm.”

Lão Mười nhả ra một cuộn khói dài, rồi gật gù. “Ừ. Đi sớm. Ở đây không phải chỗ cho người lạ.”

“Nhưng trước khi đi, cháu muốn hỏi một điều.”

Lão Mười không đáp, chỉ nhìn cậu chằm chằm.

“Ngôi làng này có phải là nơi ẩn náu của những người từng phục vụ dưới thời Trầm Uy Đế không ạ?”

Câu hỏi vừa dứt, không khí dưới gốc đa như đông cứng lại. Những người đàn ông có hình xăm trên cổ tay đồng loạt đặt bát rượu xuống. Một người trong số họ, một gã trung niên vai rộng, trên cổ tay phải có hình xăm một cây bút lông cách điệu, đứng dậy, bước đến trước mặt Hưng Tuấn. Gã cao hơn cậu gần một cái đầu, thân hình vạm vỡ như một con trâu mộng.

“Thằng nhóc này là ai?” Gã hỏi, giọng ồm ồm như tiếng sấm rền.

“Khách lỡ đường.” Lão Mười đáp, giọng chậm rãi. “Nó hỏi thì trả lời đi, Sáu.”

Gã tên Sáu nhìn Hưng Tuấn từ đầu đến chân, rồi nhìn sang Đình Phong và Như Yên. Ánh mắt gã dừng lại ở thanh đại đao trên tay Đình Phong, rồi lại quay sang Hưng Tuấn.

“Mày muốn biết gì?”

“Cháu muốn biết liệu ở đây có ai biết về Mật Ước không.”

Một khoảng lặng dài. Rồi gã tên Sáu bật cười, một tiếng cười khô khốc, không có chút vui vẻ nào. “Mật Ước? Thằng nhóc này đọc truyện cổ tích nhiều quá rồi. Ở đây chỉ có dân chài thôi. Không có Mật Ước gì hết.”

“Nhưng hình xăm trên cổ tay của chú…”

“Là hình xăm kỷ niệm thời trẻ. Có gì đâu.” Gã Sáu giơ cổ tay lên, để lộ hình xăm cây bút lông. “Ngày xưa tao làm thư lại cho quan phủ. Chán rồi bỏ về quê đánh cá. Hết chuyện.”

Hưng Tuấn không hỏi thêm. Cậu biết gã Sáu đang nói dối. Nhưng cậu cũng biết rằng ở một nơi như thế này, sự thật không bao giờ được nói ra một cách dễ dàng. Những người này đã trốn chạy quá lâu, đã mất quá nhiều đồng đội, để có thể tin tưởng một kẻ lạ mặt chỉ sau vài câu hỏi.

“Cảm ơn chú.” Cậu cúi đầu, rồi quay lưng bước đi.

Nhưng khi cậu vừa đi được vài bước, giọng của lão Mười vang lên từ phía sau: “Này, thư sinh.”

Hưng Tuấn dừng lại, quay đầu.

“Đêm nay có hội. Ở lại mà xem. Đừng hỏi thêm gì nữa. Có những thứ biết rồi thì không quay đầu lại được đâu.”

Đêm hội cầu nước kéo dài đến tận canh ba. Những ngọn đuốc dần tàn, những mâm cỗ được dọn đi, và dân làng lục tục kéo nhau về những túp lều tranh. Đám trẻ con đã ngủ gục trên lưng mẹ, trên võng, trên những tấm phản tre ọp ẹp. Tiếng chiêng trống im bặt, chỉ còn lại tiếng sóng vỗ vào mạn thuyền và tiếng ếch nhái kêu râm ran ngoài bờ sông.

Ba người Hưng Tuấn trở về túp lều bỏ hoang ở rìa làng. Đình Phong ngồi dựa lưng vào vách, thanh đại đao đặt ngang trên đùi, mắt đã lim dim. Nhưng trước khi hắn kịp chìm vào giấc ngủ, Hưng Tuấn đã lên tiếng.

“Ngày mai chúng ta không thể đi tiếp bằng đường sông được nữa. Thủy sư đã chặn hết các bến. Phải tìm đường khác.”

“ Thế đi đường nào?” Đình Phong hỏi, mắt vẫn nhắm.

“Có lẽ phải men theo bờ sông, đi bộ về phía đông. Sẽ mất nhiều thời gian hơn, nhưng an toàn hơn.”

“Nếu đi bộ thì phải có lương thực. Chúng ta hết sạch rồi.”

“Để tôi lo.” Như Yên lên tiếng. “Sáng mai tôi sẽ hỏi mua ít gạo và cá khô của dân làng.”

“Tiền đâu mà mua?”

Nàng im lặng một thoáng, rồi tháo sợi dây chuyền bạc trên cổ xuống, một sợi dây chuyền mảnh, mặt dây chuyền là một đồng tiền bạc nhỏ đã cũ. “Cái này chắc đủ đổi lấy ít gạo.”

“Đó là đồ của cô…”

“Đồ của người chết thì để người sống dùng.” Nàng cắt ngang, giọng đều đều. “Cha tôi sẽ không trách tôi đâu.”

Hưng Tuấn định nói gì đó, nhưng rồi lại thôi. Cậu biết nàng không cần những lời an ủi.

Bên ngoài túp lều, một bóng người lặng lẽ đứng dưới mái hiên ọp ẹp. Lão Mười, trưởng làng, đã đứng đó từ lúc nào, tay vẫn cầm điếu thuốc lào đã tắt. Ông không định nghe lén. Ông chỉ định đến để đưa cho ba người khách lạ một ít khoai lang luộc. Nhưng khi đến gần, ông nghe thấy những lời bàn bạc trong túp lều, về đường đi, về lương thực, về việc trốn khỏi đám quân tri phủ.

Lão Mười đứng lặng một lúc lâu. Rồi ông lặng lẽ quay lưng, bước đi không một tiếng động. Trong đầu ông, những mảnh ghép đang dần ráp lại với nhau. Những kẻ lạ mặt này không phải là khách lỡ đường bình thường. Chúng đang trốn chạy khỏi triều đình. Và chúng đang tìm đường đến một nơi nào đó.

Làng chài ven hạ lưu sông Thanh Hà, đêm ngày 1 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0