Đại Mặc Sử Ký

Chương 23: Triều Đình Ở Xa, Lũy Tre Ở Gần

Đăng: 13/06/2026 16:26 1,574 từ 1 lượt đọc

CHƯƠNG 23: TRIỀU ĐÌNH Ở XA, LŨY TRE Ở GẦN.

Sáng ngày 2 tháng 8, mặt trời mới chỉ vừa nhú lên khỏi rặng chuối phía đông thì lão Mười đã đứng trước cửa túp lều bỏ hoang.

Ông đến một mình, không mang theo ai. Trên tay ông là một nải chuối xanh và một mo cơm nếp gói trong lá sen đã héo. Đôi mắt đục mờ của ông nhìn qua khe liếp vào trong lều, nơi ba con người xa lạ đang thu mình trên những tấm rơm khô. Họ vẫn còn ngủ, hoặc giả vờ ngủ. Lão Mười đã sống đủ lâu để biết rằng những kẻ đang trốn chạy thường ngủ rất tỉnh, và thường thức giấc ngay khi có tiếng động đầu tiên.

Ông đằng hắng một tiếng. Đình Phong là người đầu tiên nhổm dậy, tay đã nắm chặt chuôi đao. Khi thấy chỉ là một ông lão gầy gò đứng ngoài cửa, hắn thả lỏng tay, nhưng đôi mắt thì vẫn cảnh giác.

“Lão Mười.”

“Ta đem đồ ăn.” Lão Mười đặt nải chuối và mo cơm xuống bậu cửa. “Ăn đi rồi nói chuyện.”

Hưng Tuấn ngồi dậy, dụi mắt. Cậu nhìn lão Mười, rồi nhìn xuống mo cơm và nải chuối. “Lão có điều gì muốn nói với chúng cháu ạ?”

“Không phải ta muốn nói. Mà là mày muốn nói.” Lão Mười ngồi xổm xuống trước cửa lều, rút điếu thuốc lào ra, châm lửa. Khói tỏa ra mờ mịt quanh khuôn mặt nhăn nheo. “Đêm qua ta có ghé qua đây. Định đưa cho chúng mày ít khoai. Nhưng rồi lại nghe được vài thứ.”

Cả ba người im lặng. Đình Phong liếc sang Hưng Tuấn. Như Yên ngồi im, đôi mắt đen không chớp.

“Chúng mày đang trốn chạy.” Lão Mười nói, giọng chậm rãi như nước sông mùa cạn. “Trốn khỏi quân triều đình. Định men theo bờ sông mà đi về phía đông.”

Một khoảng lặng dài. Rồi Hưng Tuấn gật đầu. “Phải. Chúng cháu đang bị truy nã.”

“Vì tội gì?”

“Cháu... tìm thấy một thứ mà người ta không muốn ai tìm thấy. Còn anh bạn này của cháu,” cậu chỉ sang Đình Phong, “thì đã giết một tên quan tham.”

Lão Mười nhả ra một cuộn khói dài. Đôi mắt đục mờ của ông nhìn Đình Phong, rồi lại nhìn sang Hưng Tuấn. Một lúc lâu, ông không nói gì. Chỉ hút thuốc. Tiếng điếu thuốc lào kêu lọc xọc trong cổ họng.

“Giết quan tham.” Ông lặp lại, giọng không rõ là khen hay chê. “Lâu lắm rồi mới có người dám làm thế.”

“Cháu không tự hào về điều đó.” Đình Phong đáp, giọng trầm xuống. “Nhưng cháu cũng không hối hận.”

Lão Mười gật gù. “Tốt. Đã làm thì đừng hối hận. Hối hận chỉ làm yếu lòng thêm.”

Ông đứng dậy, phủi bụi trên ống quần. “Ăn đi. Rồi theo ta.”

“Đi đâu ạ?”

“Ra bến. Ta sẽ chỉ cho chúng mày đường đi.”

Bến nước của làng chài nằm khuất sau một rặng chuối rậm rạp. Ở đó, một con thuyền nhỏ đang được buộc vào gốc sung khá già. Không phải thuyền đánh cá. Cũng không phải thuyền chở quặng. Mà là một chiếc thuyền độc mộc, dài chừng ba sải tay, vừa đủ cho bốn, năm người ngồi. Mái chèo được làm từ một thân tre già, đã bóng mòn vì dùng lâu ngày.

“Đây là thuyền của ta.” Lão Mười nói. “Đóng từ thời cha ta còn sống. Đã chở không biết bao nhiêu người qua sông.”

Hưng Tuấn nhìn con thuyền, rồi nhìn lão Mười. “Lão định giúp chúng cháu ạ?”

“Giúp được thì giúp. Nhưng không phải miễn phí.” Lão Mười rít một hơi thuốc lào nữa, rồi chỉ tay về phía hạ lưu. “Chúng mày muốn đi về phía đông. Nhưng đường bộ thì xa, đường sông thì bị thủy sư chặn. Còn một đường nữa. Đường rạch.”

“Đường rạch?”

“Hệ thống rạch ngầm chạy dọc theo bờ nam sông Thanh Hà. Nước nông, thuyền lớn không vào được. Nhưng thuyền độc mộc thì có thể. Chúng mày đi theo đường ấy, chừng ba ngày sẽ ra đến địa giới Hải Đông Lộ. Ở đó không còn thủy sư của Khấu gia nữa.”

Đình Phong nhìn con thuyền nhỏ, rồi nhìn xuống dòng sông mênh mông. “Nhưng sao lão lại giúp bọn cháu? Bọn cháu là người lạ. Bọn cháu đang bị truy nã. Lão không sợ bị liên lụy sao?”

Lão Mười không trả lời ngay. Ông ngồi xổm xuống bên bờ nước, mắt nhìn ra dòng sông đang lững lờ chảy. Ánh nắng sớm hắt lên mặt ông những nếp nhăn sâu hoắm.

“Triều đình ở xa.” Ông nói, giọng trầm và đều như tiếng sóng vỗ. “Lũy tre ở gần.”

Hưng Tuấn nhìn ông lão. Câu nói ấy, ngắn gọn, đơn giản, nhưng lại mang một sức nặng kỳ lạ. Cậu đã từng đọc trong sách sử về sức mạnh của làng xã dưới thời Trầm Uy Đế, về những hương ước cổ xưa và những lũy tre làng từng là thành trì cuối cùng chống lại quân xâm lược. Nhưng đây là lần đầu tiên cậu nghe thấy nó được nói ra bằng xương bằng thịt, bởi một ông lão chài nghèo ở một làng chài vô danh ven sông.

“Lão nói vậy là sao ạ?” Cậu hỏi, giọng trầm xuống.

“Ở đây, chúng ta không sống bằng luật của triều đình.” Lão Mười đáp. “Chúng ta sống bằng hương ước của làng. Triều đình có thể thay đổi. Quan phủ có thể thay đổi. Nhưng làng thì vẫn là làng. Lũy tre thì vẫn là lũy tre. Ai đụng vào làng là đụng vào tất cả.”

Ông dừng lại, quay sang nhìn Hưng Tuấn. “Mày hiểu không, thư sinh?”

Hưng Tuấn gật đầu chậm rãi. Cậu hiểu. Đây là bài học đầu tiên mà cha cậu từng dạy khi còn ở Bắc Uyên, nhưng mãi đến bây giờ cậu mới thực sự thấm thía. Triều đình có thể mục ruỗng. Quan lại có thể tham nhũng. Nhưng những ngôi làng như thế này, với những lũy tre, những hương ước, và những con người sống chết vì nhau, mới là thứ giữ cho đất nước không sụp đổ.

“Vậy... lão có phải là người của Mật Ước không ạ?”

Lão Mười bật cười, một tiếng cười khô và khàn, không có vẻ gì là vui. “Mật Ước gì? Tao chỉ là một lão chài già. Nhưng tao biết những người từng là Mật Ước. Họ đã chết gần hết rồi. Những người còn sống thì đang trốn trong rừng, trong núi, trong những làng chài như thế này.”

“Vậy những người ở đây... như chú Sáu, chú Bảy…”

“Là lính cũ. Lính của Trầm Uy Đế. Sau khi bị Khấu gia thanh trừng, họ phiêu bạt khắp nơi, rồi dạt về đây. Ở đây họ không còn là lính nữa. Chỉ là dân chài.” Lão Mười ngừng lại, rồi nói tiếp, giọng trầm hẳn xuống. “Nhưng nếu có một ngày đất nước cần, họ sẽ lại là lính.”

Một khoảng lặng dài. Gió từ sông thổi vào mang theo hơi nước mát lạnh. Xa xa, tiếng trẻ con trong làng đã bắt đầu í ới gọi nhau đi học. Tiếng chày giã gạo vọng lại đều đều từ một túp lều nào đó.

“Thôi, đi đi.” Lão Mười đứng dậy, chỉ tay về phía con thuyền độc mộc. “Đi theo rạch ngầm, men theo bờ nam. Đừng ra giữa dòng. Đừng thắp đèn ban đêm. Và nhớ, nếu gặp thủy sư, cứ nói là dân chài trong làng này. Chúng sẽ không dám làm gì đâu.”

“Sao lão chắc thế?”

“Vì chúng biết làng này không dễ đụng vào.” Lão Mười nhếch mép cười, để lộ hàm răng đen sì vì nhai trầu. “Lũy tre của chúng tao không cao, nhưng đủ sắc để đâm thủng bất cứ kẻ nào muốn trèo qua.”

Hưng Tuấn nhìn ông lão, rồi cúi đầu thật thấp. “Cháu cảm ơn lão.”

“Đừng cảm ơn. Chỉ cần nhớ một điều.”

“Điều gì ạ?”

“Dù có đi đâu, làm gì, cũng đừng quên mình là người của đất này. Của làng này. Của dòng sông này.” Lão Mười quay lưng, bước đi về phía làng. Bóng ông gầy guộc đổ dài trên nền đất ướt, và tan dần vào những rặng chuối.

Hưng Tuấn đứng nhìn theo cho đến khi bóng ông khuất hẳn. Rồi cậu quay sang Đình Phong và Như Yên.

“Đi thôi.”

Họ đẩy con thuyền độc mộc ra khỏi bờ, lần lượt trèo lên. Đình Phong cầm mái chèo, ngồi ở đuôi thuyền. Như Yên ngồi giữa, tay ôm túi lương khô mà lão Mười đã đưa. Hưng Tuấn ngồi ở mũi thuyền, mắt nhìn về phía trước.

Con thuyền nhỏ lướt đi trên mặt nước phẳng lặng, chui vào một con rạch hẹp khuất sau những rặng chuối um tùm. Những tàu lá cọ vào mạn thuyền, những buồng chuối lủng lẳng trên đầu. Tiếng mái chèo khua nước đều đặn, và xa dần, ngôi làng chài nhỏ lùi lại phía sau, khuất sau những rặng chuối, những lũy tre làng trùng điệp.

Làng chài ven hạ lưu sông Thanh Hà, sáng ngày 2 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0