Đại Mặc Sử Ký

Chương 24: Vị Mặn Của Biển

Đăng: 13/06/2026 16:26 1,457 từ 1 lượt đọc

CHƯƠNG 24: VỊ MẶN CỦA BIỂN.

Suốt ba ngày sau khi rời làng chài, con thuyền độc mộc len lỏi qua hệ thống rạch ngầm chằng chịt như mạng nhện chạy dọc bờ nam sông Thanh Hà. Họ chỉ dám đi vào ban đêm, khi ánh trăng đủ để soi đường nhưng không đủ sáng để lộ bóng người. Ban ngày, họ buộc thuyền vào những gốc cây dại, trải lá khô lên thân thuyền làm mái che, và ngủ trong im lặng. Tiếng thủy sư kiểm tra thuyền bè vọng lại từ xa, mỗi lúc một xa dần, cho đến khi chỉ còn là những tiếng kèn mơ hồ tan vào tiếng gió.

Sang ngày thứ tư, dòng nước bắt đầu đổi màu. Không còn màu nâu đỏ của phù sa thượng nguồn, nước sông dần chuyển sang một màu xanh lục nhờ nhờ, rồi tan vào một màu xám bạc mênh mông khi con rạch cuối cùng mở ra trước mắt họ một vùng cửa sông rộng lớn. Những bụi chuối thưa dần, nhường chỗ cho những rặng sú vẹt mọc lúp xúp trên những bãi bùn xám. Những cánh cò trắng đậu trên những cành cây khô, thỉnh thoảng lại cất cánh bay lên thành từng đàn, tiếng vỗ cánh phành phạch vang vọng trong không trung.

Và rồi, lần đầu tiên sau hơn một tháng lênh đênh trên sông nước, họ ngửi thấy mùi biển.

Không phải thứ mùi tanh nồng của cá chết hay mùi ẩm mốc của rong rêu. Đó là một thứ mùi rất khác, mặn mòi, tươi mát, và tràn đầy một sức sống hoang dại. Gió từ phía đông thổi vào mạnh hơn hẳn, mang theo hơi nước mặn chát và tiếng sóng vỗ rì rào từ xa. Bầu trời như rộng hơn, cao hơn, và những đám mây trắng trôi nhanh như những con thuyền buồm đang chạy đua trên không trung.

“Hải Đông Lộ.” Như Yên nói, giọng nhỏ nhưng không giấu được vẻ nhẹ nhõm. “Chúng ta đến nơi rồi.”

Đình Phong dừng mái chèo, nheo mắt nhìn về phía chân trời. “Biển. Tao chưa từng thấy biển bao giờ.”

“Ta cũng chưa.” Hưng Tuấn đáp. Cậu ngồi ở mũi thuyền, mắt không rời khỏi đường chân trời xa thẳm, nơi bầu trời và mặt nước giao nhau thành một đường kẻ mỏng màu xám bạc. Ở Bắc Uyên, cậu chỉ thấy núi và đồng cỏ. Biển là một thứ gì đó rất xa, rất lạ, chỉ tồn tại trong những trang sách cổ và những câu chuyện của những thương nhân vãng lai.

Nhưng đây, trước mắt cậu, biển đang thở. Từng đợt sóng vỗ vào mạn thuyền, từng cơn gió mặn quất vào mặt. Cảm giác ấy vừa choáng ngợp, vừa đầy phấn khích.

“Chúng ta vẫn chưa đến Bình Hải đâu.” Như Yên nói, tay chỉ về phía nam. “Phải men theo bờ thêm một ngày nữa mới tới cửa cảng. Nhưng từ đây trở đi, chúng ta đã ở trong địa giới Hải Đông Lộ rồi.”

“Vậy là an toàn chưa?” Đình Phong hỏi.

“An toàn hơn. Nhưng cũng không hẳn.” Nàng dừng lại, mắt nhìn ra xa. “Hải Đông Lộ không có thủy sư của Khấu gia đóng quân nhiều như vùng thượng nguồn. Nhưng bù lại, ở đây có những thứ khác còn nguy hiểm hơn.”

“Thứ gì?”

“Tiền. Và những kẻ nắm giữ tiền.”

Con thuyền độc mộc tiếp tục men theo bờ nam, tiến dần về phía Bình Hải Phủ. Càng đi, cảnh sắc hai bên bờ càng thay đổi. Những cánh rừng già, những rặng chuối và rặng sú vẹt dần biến mất, nhường chỗ cho những bãi cát trắng trải dài ngút mắt. Những đồi cát thấp mọc đầy những bụi dứa dại và những cây phi lao già thân xù xì đứng nghiêng mình trong gió. Gió biển thổi mạnh, khiến mặt sông gợn sóng lăn tăn và những cánh chim hải âu chao liệng trên đầu họ không ngừng kêu lên những tiếng thất thanh.

Nhưng không chỉ có thiên nhiên thay đổi. Những gì họ nhìn thấy trên đường đi cũng khiến lòng người nặng trĩu.

Ở một khúc cua của dòng sông, họ nhìn thấy xác một con thuyền đánh cá nằm lật úp trên bãi cát, thân thuyền đã mục nát, lưới đánh cá rách tươm vương vãi khắp nơi. Xa hơn một chút, một ngôi làng chài nhỏ nằm im lìm dưới nắng, không một bóng người, không một tiếng chó sủa. Những mái tranh đã sập, những bức tường đá đã đổ nát. Chỉ còn lại những bụi chuối khô cháy và những luống khoai đã bị đào bới tung lên.

“Có vẻ như nơi này đã bị bỏ hoang.” Đình Phong nói, giọng trầm xuống.

“Không phải bỏ hoang.” Như Yên lắc đầu. “Mà là bị tàn phá.”

“Bởi ai?”

“Bởi những kẻ mà ta vừa nói. Những kẻ nắm giữ tiền.” Nàng chỉ tay về phía một cột khói đen đang bốc lên từ phía chân trời. “Ở Hải Đông Lộ, đất đai không còn thuộc về dân chài nữa. Tất cả đã bị bọn thương hội mua lại. Ai không chịu bán thì bị đốt nhà, cắt lưới, đánh chìm thuyền. Cách duy nhất để sống sót là bỏ làng mà đi.”

Hưng Tuấn im lặng. Cậu đã nghe nói về những chuyện này khi còn ở Bắc Uyên, về việc các thương hội phương Bắc và tay sai của Khấu gia đang lặng lẽ nuốt chửng đất đai ven biển. Nhưng nghe nói là một chuyện. Tận mắt chứng kiến lại là một chuyện khác.

Cậu nhìn xuống mặt nước. Những mảng rong đang bập bềnh trong nước, và lẫn trong đó, một mảnh vải rách, có lẽ từ một chiếc áo của đứa trẻ nào đó, đang bồng bềnh trên sóng.

Chiều muộn, khi ánh hoàng hôn bắt đầu nhuộm đỏ mặt biển phía đông, họ nhìn thấy những cột buồm đầu tiên của Bình Hải Phủ. Không phải là những cột buồm tre đơn sơ của thuyền chài. Mà là những cột buồm cao vút, làm bằng gỗ lim đen bóng, treo những cánh buồm lớn nhuộm màu đỏ thẫm như máu. Những con thuyền buôn khổng lồ đậu san sát dọc bến, thân thuyền sơn son thếp vàng, trên boong treo đèn lồng đủ màu sắc. Tiếng chiêng trống, tiếng kèn, tiếng người mặc cả vọng ra từ bến cảng ồn ã như một cái chợ khổng lồ.

Đó là Bình Hải Phủ, cửa ngõ ra biển của Đại Mặc, nơi tiền bạc chảy như nước và mạng người rẻ như rơm.

“Chúng ta không thể vào cảng bằng thuyền này được.” Như Yên nói. “Sẽ bị kiểm tra ngay.”

“Vậy phải làm sao?”

“Chờ đêm. Rồi bơi vào bờ.”

Họ neo thuyền sau một mỏm đá nhỏ cách cảng chừng nửa dặm, chờ cho bóng tối buông xuống. Những ánh đèn từ bến cảng hắt ra mặt biển, tạo thành những vệt sáng dài ngoằn ngoèo như những con rắn vàng đang bò trên mặt nước. Tiếng nhạc từ những tửu lâu ven cảng vọng lại, xen lẫn tiếng cười khàn khàn của đám thủy thủ say rượu và tiếng hát ảo não của mấy ả kỹ nữ.

Khi màn đêm đã đủ dày, họ lần lượt trượt khỏi thuyền, lội vào bờ. Nước biển lạnh buốt và mặn chát, sóng đánh vào ngực từng đợt khiến họ phải cố gắng lắm mới không bị cuốn trôi. Đình Phong đi đầu, tay nắm chặt thanh đại đao giơ cao khỏi mặt nước. Hưng Tuấn đi giữa, tay lại theo thói quen ôm chặt túi áo trước ngực. Như Yên đi cuối cùng, tay kéo theo túi lương khô đã ướt sũng.

Khi họ đặt chân lên bờ, cát lạnh và ẩm dính vào da thịt. Họ nằm rạp sau một đống lưới cũ bỏ hoang, thở hồng hộc. Trước mắt họ, Bình Hải Phủ hiện ra như một con quái vật khổng lồ đang há miệng nuốt chửng tất cả những gì trôi dạt vào nó.

“Đây rồi.” Như Yên thì thầm. “Bình Hải Phủ.”

Hưng Tuấn nhìn lên những cột buồm cao vút, những ngọn đèn lồng đỏ rực, và những bóng người đang tấp nập qua lại trên bến cảng. Cậu cảm nhận được một thứ gì đó trong không khí, không chỉ là mùi muối và mùi cá, mà còn là mùi của tiền bạc, của quyền lực, và của những âm mưu đang được dệt nên trong bóng tối.

Cửa sông Thanh Hà ở Hải Đông, đêm ngày 5 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0