Đại Mặc Sử Ký

Chương 25: Thành Trì Của Gió Và Giấy

Đăng: 13/06/2026 16:26 1,178 từ 1 lượt đọc

CHƯƠNG 25: THÀNH TRÌ CỦA GIÓ VÀ GIẤY.

Sáng ngày 6 tháng 8, Bình Hải Phủ thức giấc trong tiếng sóng biển và tiếng rao hàng ồn ã. Đây là cửa ngõ phía đông của Đại Mặc, nơi những con thuyền buôn từ khắp bốn phương đổ về, mang theo tơ lụa, gốm sứ, gia vị và những thứ hàng hóa xa xỉ mà chỉ có biển mới chở nổi. Nhưng dưới cái vẻ phồn hoa ấy, một thứ không khí ngột ngạt đang bao trùm khắp thành phố, như một bàn tay vô hình siết chặt lấy cổ họng của những người dân nơi đây.

Trần Hưng Tuấn bước đi trên con đường lát đá chạy dọc bến cảng, mắt không ngừng quan sát. Sau một đêm nghỉ tạm trong một nhà kho bỏ hoang ở rìa thành, ba người đã quyết định vào trung tâm Bình Hải để tìm hiểu tình hình. Họ cần thức ăn, cần nước ngọt, và quan trọng hơn cả, cần thông tin về con đường tiếp theo. Nhưng những gì cậu nhìn thấy trên đường phố sáng nay khiến cậu không khỏi bàng hoàng.

Những sạp hàng dọc bến cảng bày bán đủ thứ, nhưng tất cả đều mang một màu sắc chung: màu của phương Bắc. Những tấm lụa Bắc Nha được dệt bằng thứ tơ bóng lộn, nhuộm những màu rực rỡ như đỏ thắm, tím than, vàng nghệ, được bày biện trên những kệ gỗ chạm trổ tinh xảo. Những cuộn vải bông dày dặn, những chiếc áo choàng thêu chỉ bạc, những đôi giày da thuộc mềm mại. Tất cả đều mang nhãn hiệu của các thương hội Bắc Nha. Và giá của chúng rẻ đến bất ngờ.

“Một tấm lụa Bắc Nha chỉ bằng nửa tháng lương của phu khuân vác?” Đình Phong nhíu mày khi nghe một gã thương nhân rao giá. “Làm sao có thể rẻ thế được?”

“Họ không cần lời.” Như Yên đáp, giọng trầm xuống. “Họ cần chiếm lĩnh thị trường. Khi nào hàng bản địa chết hết, họ sẽ tự do định giá.”

Hưng Tuấn không nói gì. Cậu dừng lại trước một sạp hàng nhỏ của một bà lão người địa phương. Trên sạp bày những tấm lụa dệt thủ công, màu sắc không rực rỡ bằng hàng Bắc Nha, nhưng có một vẻ đẹp mộc mạc, chân chất. Những đường dệt thô ráp nhưng tỉ mỉ, những hoa văn hình chim lạc và lá sen. Những hoa văn đã tồn tại trên đất này từ hàng trăm năm trước. Nhưng không một ai dừng lại mua. Bà lão ngồi im sau sạp hàng, đôi mắt cứ nhìn ra biển, tay run run vuốt ve những tấm lụa như vuốt ve một đứa con sắp chết.

“Bà ơi, sao không ai mua hàng của bà ạ?” Hưng Tuấn hỏi, giọng nhẹ nhàng.

Bà lão ngước lên nhìn cậu, rồi thở dài. “Mua sao nổi, cậu ơi. Hàng của tôi dệt cả tháng mới được một tấm. Còn hàng Bắc Nha thì đổ về mỗi ngày, rẻ như cho. Ai còn muốn mua đồ của tôi nữa?”

“Nhưng hàng của bà đẹp hơn mà.”

“Đẹp thì có no được đâu, cậu ơi.” Bà lão cười nhạt, nụ cười của một người đã quá quen với thất vọng. “Đẹp thì cũng phải bán được thì mới có gạo mà ăn. Mấy tháng nay, tôi chỉ bán được đúng một tấm. Người mua là một thương nhân Bắc Nha. Hắn mua với giá rẻ mạt, rồi chắc mang về xứ hắn mà khoe.”

Hưng Tuấn lặng người. Cậu rút mấy đồng tiền đồng cuối cùng trong túi ra, đặt lên sạp. “Bà bán cho cháu một tấm được không ạ?”

Bà lão nhìn cậu, rồi nhìn mấy đồng tiền đồng. Đôi mắt của bà ánh lên một tia ấm áp. “Cậu không cần mua đâu. Cậu còn trẻ, còn đi xa, giữ tiền mà dùng.”

“Không sao ạ. Cháu thích lụa của bà.”

Bà lão run run gói tấm lụa nhỏ nhất vào một mảnh giấy dó, đưa cho cậu. “Cậu là người tốt. Nhưng ở đất này, người tốt thường không sống được lâu đâu.”

Hưng Tuấn nhận lấy tấm lụa, nhét vào túi áo trong, bên cạnh mảnh lụa máu và cuốn sổ tay. Cậu không nói gì thêm, chỉ cúi đầu chào bà lão, rồi bước đi.

Dọc theo con đường ven cảng, những gì cậu nhìn thấy cũng không khá hơn. Những thương nhân nói giọng Bắc Nha đi lại nghênh ngang, trên tay cầm những xấp tiền giấy in hình chim ưng. Họ mặc cả bằng thứ tiếng pha tạp, cười nói ồn ã, và dùng tiền giấy để mua mọi thứ, từ ngựa, vải vóc, cho đến cả những món hàng nhỏ nhất như cá khô và muối hột. Những người dân địa phương, ngược lại, co ro sau những sạp hàng ọp ẹp, tay cầm những nắm tiền đồng bản địa mà không ai muốn nhận.

Tiền giấy Bắc Nha đang giết chết nền kinh tế Đại Mặc. Không phải bằng gươm đao, mà bằng sự im lặng. Một sự im lặng chết chóc, len lỏi vào từng giao dịch, từng bữa ăn, từng giấc ngủ.

“Chúng ta không thể ở đây lâu được.” Hưng Tuấn nói, giọng trầm xuống. “Phải tìm cách liên lạc với người của Mật Ước, rồi rời đi càng sớm càng tốt.”

“Nhưng biết tìm ai bây giờ?” Đình Phong hỏi. “Ở cái tòa thành này, ai cũng có vẻ là người của Khấu gia.”

“Không phải tất cả.” Như Yên đáp. Nàng chỉ tay về phía một con hẻm nhỏ khuất sau dãy phố chính. “Ở đó có một quán trà. Chủ quán là người quen cũ của cha tôi. Nếu còn sống, ông ấy có thể giúp.”

Họ rẽ vào con hẻm. Những ngôi nhà hai bên thấp lè tè, tường đá ong đã rêu phong, mái ngói âm dương phủ đầy bụi bặm. Mùi nước mắm và mùi cá khô bốc lên nồng nặc từ những gian bếp ọp ẹp. Và trên những bức tường, dán đầy những tờ cáo thị, những lệnh truy nã, những thông báo thuế mới, và những tờ quảng cáo cho tiền giấy Bắc Nha được in bằng mực đỏ chói.

Nhưng khi họ đến nơi, quán trà đã đóng cửa. Cánh cửa gỗ mục nát, then cài đã hoen rỉ. Trên bậu cửa, một lớp bụi dày phủ kín, và một mạng nhện giăng ngang lối vào.

“Muộn rồi.” Như Yên nói, giọng không giấu được vẻ thất vọng. “Ông ấy không còn ở đây nữa.”

Họ đứng im trước quán trà hoang phế. Gió từ biển thổi vào hẻm, cuốn theo những tờ tiền giấy rách bay lả tả như những chiếc lá chết. Xa xa, tiếng rao hàng của một gã thương nhân Bắc Nha vẫn vang lên đều đều, như một lời nguyền không dứt.

Bình Hải Phủ, sáng ngày 6 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0