Đại Mặc Sử Ký

Chương 33: Gạo Chảy Trong Đêm

Đăng: 17/06/2026 15:46 1,744 từ 1 lượt đọc

CHƯƠNG 32: GẠO CHẢY TRONG ĐÊM.

Sáng ngày 10 tháng 8, tại dinh thự của Khấu phu nhân Tôn Mộc Liên, một cuộc họp kín được triệu tập từ lúc trời còn chưa sáng rõ.

Căn phòng khách rộng lớn được thắp sáng bằng những ngọn đèn dầu đặt trong chụp thủy tinh màu hổ phách. Tôn Mộc Liên ngồi trên chiếc ghế bành bọc gấm, khuôn mặt vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh thường ngày, nhưng những ngón tay thon dài của bà ta liên tục gõ nhịp lên thành ghế, dấu hiệu duy nhất cho thấy cơn giận đang bị kìm nén. Trước mặt bà, Tri phủ Trương Văn Thụ đứng run như cầy sấy, mồ hôi túa ra ướt đẫm cổ áo quan phục.

“Bẩm phu nhân, tin đồn dịch bệnh đã lan ra ngoài rồi ạ. Nhưng chưa có ai chết. Có lẽ chỉ là bệnh mùa thông thường…”

“Có lẽ?” Tôn Mộc Liên cắt ngang, giọng lạnh tanh. “Ngươi định để đến khi có người chết thật thì mới hành động sao? Đến lúc đó quan phòng dịch sẽ đến, niêm phong toàn bộ kho, và tất cả số gạo của chúng ta sẽ bị thiêu hủy.”

Bà ta đứng dậy, bước đến bên cửa sổ. “Giấu nhẹm chuyện dịch bệnh đi. Tuyệt đối không được để lọt ra ngoài. Nếu có ai hỏi, cứ nói mấy tên phu bị cảm nắng, đã được cho về nhà nghỉ ngơi.”

“Nhưng còn số gạo, thưa phu nhân? Nếu thực sự có dịch…”

“Cho nên phải bán hết trước khi bị phát hiện.” Tôn Mộc Liên quay lại, đôi mắt sắc lẹm. “Không bán công khai ngoài chợ. Chọn một vài thương hội lớn, những nhà có tiền mặt, bán trực tiếp cho họ qua cửa sau. Nói với họ rằng tin đồn dịch bệnh chỉ là tin thất thiệt do đám thương nhân Bắc Nha tung ra để hạ giá gạo. Bọn chúng sẽ tin thôi. Vì bọn chúng muốn tin.”

Bà ta dừng lại, giọng trầm xuống. “Nhớ kỹ: không được để dân thường biết. Không được để bất kỳ ai đến gần kho. Ai dám tò mò, bắt về phủ đường.”

Đến trưa, những chiếc xe bò bắt đầu lặng lẽ tiến vào kho gạo số ba qua lối cửa sau, khuất sau dãy phố chính. Từng toán lính canh được bố trí dày đặc ở các con hẻm dẫn vào kho, ngăn không cho bất kỳ người dân nào đến gần. Những gã thương nhân được mời đến, những kẻ có tiền và có quan hệ với phủ đường, được tiếp đón bằng trà sen và những lời đường mật.

Trong số đó có Phạm Doãn Khê.

Cậu mặc bộ áo gấm cũ kỹ nhất của cha, bộ đồ cuối cùng còn sót lại từ thời thương hội Phạm gia còn hưng thịnh. Cậu mặc một chiếc áo choàng che kín nửa khuôn mặt. Tay cậu đeo một chiếc nhẫn ngọc giả, cầm một cây quạt tròn, nói năng nhỏ nhẹ và luôn giữ nụ cười đúng mực. Không ai trong đám thương nhân nhận ra cậu là thiếu gia của một thương hội sắp phá sản. Họ chỉ nghe qua giọng và nghĩ cậu là một gã trẻ tuổi lạ mặt, có lẽ là con cháu của một thương hội nhỏ nào đó ở vùng lân cận, được mời đến vì quan hệ quen biết.

“Gạo mới từ vụ mùa tháng trước. Giá chỉ ba đồng một bao. Chưa từng có giá nào rẻ hơn thế.” Trương Văn Thụ niềm nở giới thiệu.

Doãn Khê không hỏi gì về dịch bệnh. Cậu chỉ cúi đầu, giọng nhẹ nhàng: “Thương hội chúng tôi chỉ là thương hội nhỏ, không dám mua nhiều. Hai mươi bao thôi ạ.”

Hai mươi bao, một con số khiêm tốn, không gây chú ý. Trương Văn Thụ nhìn cậu gật đầu, không chút nghi ngờ về thân phận, cho người khuân gạo lên chiếc xe bò cũ kỹ của Doãn Khê. Không ai thèm để ý đến một gã thương nhân nhỏ mọn như cậu. Họ đang bận tranh nhau những lô hàng lớn hơn, những gã thương nhân béo tốt, mồ hôi nhễ nhại, đang mặc cả từng trăm bao một.

Khi chiếc xe bò của Doãn Khê lăn bánh ra khỏi cổng sau, cậu thở ra một hơi dài. Tim cậu đập thình thịch trong lồng ngực, nhưng trên khuôn mặt vẫn giữ nguyên nụ cười bình thản. Cậu đã làm được. Không ai nghi ngờ. Không ai biết rằng hai mươi bao gạo trên chiếc xe bò kia sẽ không bao giờ đến tay một thương nhân nào khác. Chúng sẽ được phân phát cho những người không có tiền mua gạo, ngay trong đêm nay.

Nhưng Doãn Khê không hành động một mình. Hưng Tuấn đã lường trước rằng một mình cậu không thể mua đủ số lượng gạo cần thiết để cứu đói cho dân nghèo. Vì vậy, kế hoạch đã được mở rộng từ trước: thêm bốn thương hội nhỏ khác, từng có giao dịch với Phạm gia, được Doãn Khê và Thanh Dao thuyết phục tham gia. Họ cũng cử người đến mua gạo từ kho của Khấu phu nhân, mỗi thương hội mua từ mười lăm đến hai mươi bao, những con số khiêm tốn, không gây chú ý.

Những chiếc xe bò từ năm thương hội nhỏ rời kho gạo qua những con đường khác nhau, len lỏi qua những con hẻm vắng, và cuối cùng tập kết tại một nhà kho bỏ hoang ở rìa phía nam thành phố, nơi từng là kho chứa lưới của một hợp tác xã chài lưới đã phá sản. Nơi này nằm xa khu vực tuần tra của quân phủ, khuất sau những đồi cát và những rặng phi lao già.

Như Yên đã chờ sẵn ở đó. Nàng đã cho người dọn dẹp nhà kho từ đêm trước, trải những tấm vải dầu xuống nền đất ẩm để gạo không bị mốc. Khi những bao gạo được khuân xuống, nàng lặng lẽ đếm và ghi chép vào cuốn sổ nhỏ.

“Tổng cộng chín mươi hai bao.” Nàng nói khi những chiếc xe bò cuối cùng đã rời đi. “Đủ cho khoảng ba trăm hộ dân chài trong vài ngày.”

“Chưa đủ để cứu tất cả.” Hưng Tuấn đáp từ trong bóng tối của nhà kho. Cậu đã ở đó từ sáng sớm, chuẩn bị mọi thứ. “Nhưng có lẽ chỉ có thể như vậy…”

Đêm ngày 10 tháng 8, công việc phân phát gạo bắt đầu. Nhưng không phải là cảnh “lũ lượt kéo về” ồn ào như những gì người ta đồn đại sau này. Nó diễn ra trong im lặng tuyệt đối, qua nhiều điểm phát nhỏ rải rác khắp các xóm chài nghèo ven cửa sông.

Đình Phong và mấy phu khuân vác cũ, những người từng tham gia màn kịch dịch bệnh, phụ trách việc vận chuyển. Họ dùng những chiếc xe cút kít nhỏ, mỗi lần chỉ chở được vài bao gạo, len lỏi qua những con hẻm hẹp nhất, những lối mòn mà ngay cả lính tuần tra cũng không buồn đặt chân đến. Họ chia thành từng nhóm nhỏ, mỗi nhóm phụ trách một khu vực khác nhau, hoạt động hoàn toàn độc lập để nếu một nhóm bị phát hiện, những nhóm khác vẫn có thể tiếp tục.

Ở mỗi điểm phát, thường là một túp lều bỏ hoang hoặc một gốc cây cổ thụ khuất sau những đồi cát, Như Yên và Thanh Dao đã chuẩn bị sẵn những thúng gạo nhỏ, mỗi thúng vừa đủ cho một hộ dân dùng trong ba ngày. Không có cảnh chen lấn, không có tiếng ồn ào. Người dân chài đã được Doãn Khê báo trước từ chiều: mỗi hộ cử một người đến nhận, đến theo giờ đã hẹn sẵn, nhận xong thì về ngay.

Họ đến và đi như những bóng ma trong đêm. Một ông lão chống gậy, lưng còng xuống vì đói. Một bà mẹ ôm con thơ trên tay, đứa bé được dặn không được khóc. Một người đàn ông trung niên, lưng trần đầy sẹo, cúi đầu thật thấp khi nhận thúng gạo từ tay Như Yên. Họ không nói gì. Họ chỉ nhận gạo rồi đi, nhanh và lặng lẽ như những con chuột đồng tha thóc về hang.

Thanh Dao không cải trang thành dân chài như mọi người để đi phát gạo. Nàng ở lại nhà kho, cùng Doãn Khê chuẩn bị những thúng gạo nhỏ, đong đếm từng suất, buộc từng nắm muối nhỏ kèm theo. Bàn tay nàng, vốn chỉ quen cầm bút và cầm kim, giờ đây lấm lem bụi gạo và muối, nhưng nàng không hề than thở. Nàng làm việc trong im lặng, chỉ thỉnh thoảng dừng lại để lau mồ hôi trên trán. Công việc của nàng là hậu cần, và nàng biết rằng nếu lộ diện, sự hiện diện của một quận chúa sẽ lập tức thu hút sự chú ý không cần thiết.

Đến canh ba, khi những thúng gạo cuối cùng đã được trao tay, Hưng Tuấn mới trở về thương hội. Cậu mệt lả, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ, nhưng trong lòng có một cảm giác nhẹ nhõm kỳ lạ.

Doãn Khê ngồi bên chiếc bàn gỗ ọp ẹp, trước mặt là cuốn sổ ghi chép chi tiết từng bao gạo đã được phân phát. Cậu ngước lên khi thấy Hưng Tuấn bước vào.

“Xong rồi. Chín mươi hai bao. Không còn một hạt nào. Không ai bị bắt. Cũng không ai bị phát hiện.”

“Tốt.” Hưng Tuấn ngồi phịch xuống ghế, thở ra một hơi dài. “Nhưng đây mới chỉ là bắt đầu. Khi Khấu phu nhân phát hiện ra mình bị lừa…”

“Thì cứ để bà ta đến.” Đình Phong từ ngoài cửa bước vào, thanh đại đao đeo trên lưng. Vai áo hắn ướt đẫm mồ hôi, nhưng đôi mắt thì sáng quắc. “Tao đã sẵn sàng rồi.”

Hưng Tuấn không đáp. Cậu nhìn ra cửa sổ, nơi những ngôi sao đêm đang lấp lánh trên bầu trời. Cuộc chiến ở Bình Hải còn dài, và cậu biết rằng những ngày yên bình như thế này sẽ không kéo dài được lâu.

Bình Hải Phủ, đêm ngày 10 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0