Chương 51: Những Dặm Cuối Cùng
Những ngày cuối tháng 10 trôi qua trong lặng lẽ và mệt nhọc.
Sau khi vượt qua trạm kiểm soát Vĩnh Ninh, con thuyền của họ tiếp tục ngược dòng sông Hồng, tiến sâu vào địa phận Kinh Bắc Lộ. Càng lên cao, dòng sông càng thu hẹp lại, nước chảy xiết hơn, và những cơn gió bắc thổi mạnh hơn bao giờ hết. Mưa phùn lất phất bay suốt ngày suốt đêm, thấm ướt quần áo và khiến những tấm buồm vá trở nên nặng trĩu. Họ phải thay phiên nhau chèo tay nhiều hơn, vì gió ngược khiến buồm không thể căng.
Lương thực gần như đã cạn. Từ sau bữa cơm nóng ở bến Trường Ninh, họ chưa có dịp nào để tiếp tế thêm. Những nắm cơm nguội cuối cùng đã được chia đều thành những phần nhỏ xíu, mỗi người một nắm mỗi ngày. Cá khô chỉ còn vài con, được Đình Phong bẻ vụn ra, mỗi bữa một ít, nhai cùng với nước sông đun sôi để qua cơn đói. Gương mặt ai cũng hốc hác, hõm sâu vì thiếu ăn và thiếu ngủ. Đôi môi Thanh Dao nứt nẻ vì gió lạnh. Đôi bàn tay Doãn Khê, vốn chỉ quen cầm bút và sổ sách, giờ đây chai sần và đầy những vết phồng rộp vì chèo thuyền. Như Yên vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh, nhưng những quầng thâm dưới mắt nàng ngày càng sâu. Đình Phong ít nói hơn hẳn, không còn đùa giỡn như trước, nhưng đôi mắt hắn thì vẫn sáng quắc, luôn cảnh giác nhìn về phía trước.
Và Hưng Tuấn, cậu gầy đi trông thấy. Chiếc áo vải thô màu xanh chàm từng vừa vặn với thân hình thư sinh giờ đây rộng thùng thình, bay phần phật trong gió như một lá cờ rách. Nhưng đôi mắt cậu thì vẫn sáng, thứ ánh sáng của một người đã đi quá xa để có thể quay đầu.
Dù vậy, không ai than thở. Không ai đòi dừng lại. Họ đã đi quá xa, đã hy sinh quá nhiều, để có thể bỏ cuộc vào lúc này. Và mỗi ngày trôi qua, bầu trời phía trước dường như lại tối hơn một chút, không phải vì mây, mà vì khói than và bụi đá từ những pháo đài đen sừng sững hai bên bờ sông. Yên Lăng đang đến gần.
Một buổi chiều cuối tháng 10, khi ánh hoàng hôn nhuộm đỏ dòng sông, họ đi ngang qua một bến đò nhỏ. Đó là một bến đò cũ kỹ, chỉ có vài chiếc thuyền đánh cá ọp ẹp neo đậu, và trên bờ là một quán nước xiêu vẹo dưới bóng cây liễu cổ thụ đã trụi lá. Một làn khói bếp mỏng manh bay lên từ mái tranh, dấu hiệu đầu tiên của sự sống sau nhiều ngày lênh đênh qua những vùng đất hoang vắng.
“Có người.” Đình Phong nói. “Có lẽ nên tấp vào. Hỏi thăm đường. Và xin ít nước ngọt.”
Hưng Tuấn gật đầu. “Nhưng cẩn thận. Chúng ta đang ở rất gần kinh đô. Có thể có tai mắt của Khấu gia.”
Họ cập thuyền vào bến. Một bà lão gầy gò, lưng còng, đang ngồi bên bếp lửa trước quán nước. Đôi mắt bà đùng đục, nhưng khi thấy họ bước lên bờ, bà không tỏ vẻ sợ hãi hay nghi ngờ. Bà chỉ lặng lẽ đứng dậy, rót nước chè xanh vào mấy cái bát sành sứt mẻ, rồi đặt lên chiếc bàn gỗ cũ kỹ.
“Các cậu từ xa đến à?” Bà hỏi, giọng khàn khàn.
“Bọn cháu từ dưới hạ lưu lên.” Hưng Tuấn đáp, ngồi xuống bàn. “Đang trên đường vào kinh đô.”
“Kinh đô?” Bà lão nhìn họ một lượt, rồi lắc đầu. “Sao lại muốn vào đó? Trong ấy toàn là quan lại. Người nghèo như các cậu vào đó làm gì?”
“Có việc cần làm, thưa bà.” Thanh Dao đáp, giọng nhẹ nhàng.
Bà lão nhìn nàng một lúc lâu, rồi thở dài. “Các cậu còn trẻ. Còn nhiều hy vọng. Nhưng ở Yên Lăng, hy vọng là thứ xa xỉ nhất. Người ta vào đó với đầy ắp ước mơ, rồi ra đi với hai bàn tay trắng. Hoặc không ra được nữa.”
“Bà có vẻ biết nhiều về Yên Lăng?” Như Yên hỏi.
“Ta có một đứa con trai. Nó cũng từng như các cậu. Đầy nhiệt huyết. Muốn thay đổi mọi thứ. Nó vào Yên Lăng năm hai mươi tuổi. Ba năm sau, người ta mang xác nó về. Bảo là bị ngã xuống sông. Nhưng trên người nó đầy vết đánh.” Bà lão dừng lại, đôi mắt đùng đục nhìn vào ngọn lửa. “Từ đó, ta không còn tin vào hy vọng nữa.”
Một khoảng lặng dài. Gió từ sông thổi vào, làm ngọn lửa bập bùng. Đình Phong cúi xuống, tay nắm chặt bát nước chè. Thanh Dao quay mặt đi, mắt lại đỏ hoe.
“Cảm ơn bà đã kể cho chúng cháu nghe.” Hưng Tuấn nói, giọng trầm xuống. “Chúng cháu sẽ nhớ lời bà.”
“Không cần nhớ. Chỉ cần cẩn thận.” Bà lão đứng dậy, bước vào trong quán. Một lát sau, bà trở ra với một túi nhỏ đựng mấy củ khoai lang luộc và một ít muối hột. “Cầm lấy. Các cậu còn đi xa.”
“Chúng cháu không có tiền…”
“Ta không cần tiền” Bà lão đặt túi khoai lên bàn. “Chỉ cần các cậu nhớ: khi vào Yên Lăng, đừng tin bất kỳ ai. Ngay cả những người có vẻ muốn giúp đỡ các cậu.”
Họ cảm ơn bà lão, rồi lại lên thuyền, tiếp tục hành trình. Khi con thuyền rời bến, Hưng Tuấn ngoái đầu nhìn lại. Bà lão vẫn ngồi đó, bên bếp lửa, dưới bóng cây liễu trụi lá, như một phần của dòng sông, lặng lẽ và vĩnh cửu.
Buổi chiều ngày 1 tháng 11, bầu trời phía trước bắt đầu tối sầm lại, không phải vì mây, mà vì khói than và bụi đá từ những pháo đài đen sừng sững. Gió từ phía bắc thổi về mang theo một thứ mùi rất lạ. Không phải mùi bùn non hay mùi cá sông, mà là mùi của đá ẩm, của khói than, và của một thứ gì đó cổ kính, trầm mặc.
Hưng Tuấn đứng ở mũi thuyền, tay nắm chặt mép buồm. Tim cậu đập nhanh hơn khi nhìn thấy một đường viền mờ ảo hiện ra trong màn sương phía trước. Đó không phải là núi. Đó là những bức tường thành, cao ngất, đen sì, sừng sững như một dãy núi nhân tạo. Những tháp canh u ám nhô lên khỏi màn sương, và trên đỉnh cao nhất, lá cờ đỏ thêu hình chim ưng của Khấu gia bay phấp phới trong gió. Chỉ xen kẽ chút ít vài lá cỡ ngũ sắc của Đại Mặc.
“Đến nơi rồi.” Cậu nói, giọng khản đặc vì lạnh và vì một thứ cảm xúc khó gọi tên. “Yên Lăng.”
Tất cả đứng dậy, nhìn về phía trước. Không ai nói gì trong một lúc lâu. Họ chỉ đứng đó, lặng lẽ, nhìn kinh đô của Đại Mặc hiện ra trong màn sương chiều, u ám, lạnh lẽo, và đầy đe dọa.
“Đẹp thật.” Thanh Dao thì thầm. “Nhưng cũng đáng sợ thật.”
“Đây là hang cọp.” Đình Phong nói, tay nắm chặt chuôi đao. “Và chúng ta sắp bước vào.”
Doãn Khê đứng im, tay ôm chặt cuốn sổ cái. Như Yên không nói gì, nhưng bàn tay nàng luồn vào tay áo như một thói quen.
Hưng Tuấn nhìn về phía kinh đô, và trong lòng cậu, một ngọn lửa nhỏ vừa được thắp lên. Ngọn lửa của hy vọng, của quyết tâm, và của một niềm tin rằng dù phía trước có là hang cọp, họ cũng sẽ bước vào, đi cùng nhau.
“Chúng ta đã đi suốt hơn bốn tháng.” Cậu nói, giọng chậm rãi. “Từ một bến ngựa ở biên thùy, qua những cánh rừng, qua những con sông, qua những thành phố đang chết. Chúng ta đã thấy những thứ mà nhiều người cả đời không thấy. Chúng ta đã mất những người chúng ta yêu thương. Chúng ta đã suýt chết không biết bao nhiêu lần.”
Cậu dừng lại, quay sang nhìn từng người bạn đồng hành của mình.
“Nhưng chúng ta vẫn ở đây. Và chúng ta sẽ không dừng lại.”
Đình Phong nhếch mép. “Mày lại định hùng biện như trên pháp trường à?”
“Không. Lần này…”
Họ cùng nhìn về phía Yên Lăng. Con thuyền nhỏ tiếp tục lướt đi trên dòng sông Hồng, đưa họ đến với số phận đang chờ đợi phía trước.
Sông Hồng, cửa ngõ Yên Lăng, chiều ngày 1 tháng 11 năm 1216 lịch Dương Thần.
Được yêu thích bởi: kevietlachlangthang
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.