Đại Mặc Sử Ký

Chương 52: Yên Lăng

Đăng: 19/06/2026 22:13 1,558 từ 6 lượt đọc

Đêm ngày 1 tháng 11, con thuyền của họ lặng lẽ cập bến ở một góc khuất phía nam kinh thành, nơi những bức tường đá đang đổ bóng xuống dòng sông Hồng đang cuồn cuộn chảy. Không ai đón tiếp họ. Không ai kiểm tra giấy tờ. Chỉ có tiếng nước vỗ vào mạn thuyền và tiếng gió bắc rít qua những khe đá.

Yên Lăng hiện ra trong màn sương đêm như một con quái vật bằng đá đen khổng lồ đang ngủ say. Những bức tường thành cao đến mức ngước lên không thấy đỉnh, được xây bằng những phiến đá hắc thạch bóng nhẫy dưới ánh trăng mờ. Những tháp canh vuông vức nhô lên khỏi màn sương như những ngón tay đen của một bàn tay khổng lồ đang cố nắm lấy bầu trời. Trên đỉnh mỗi tháp, những ngọn đuốc cháy âm ỉ trong gió, hắt ra thứ ánh sáng đỏ quạch lờ mờ có chút ma quái. Và trên tháp cao nhất, lá cờ đỏ thêu hình chim ưng của Khấu gia bay phấp phới, chỉ xen kẽ một số ít lá cờ hiệu của Đại Mặc. Nó như một lời nhắc nhở rằng tòa thành này không còn thuộc về dòng máu họ Lý nữa.

Họ kéo thuyền lên bờ, giấu sau một đống đá đổ nát của một công trình xây dựng bỏ dở. Rồi họ đứng đó, năm con người nhỏ bé, run rẩy trong gió lạnh, ngước nhìn kinh đô của Đại Mặc.

“Lạnh thật.” Đình Phong nói, hơi thở biến thành những làn khói trắng. “Ở Hoài Viễn cũng có mùa đông, nhưng không lạnh như thế này.”

“Không phải vì thời tiết.” Như Yên đáp. “Là vì đá. Đá hắc thạch hút hết hơi ấm. Người ta bảo vào mùa đông, tường thành Yên Lăng lạnh như băng, còn vào mùa hè, nó nóng như lò lửa.”

“Một tòa thành được xây dựng để tra tấn những người sống trong đó.” Doãn Khê lẩm bẩm.

“Đúng vậy.” Thanh Dao nói, giọng trầm xuống. “Trầm Uy Đế đã xây Yên Lăng như một pháo đài, không phải như một kinh đô. Ngài muốn nó là lời cảnh báo cho tất cả những kẻ nào dám xâm phạm Đại Mặc. Nhưng giờ đây, chính những người sống trong nó lại đang bị giam cầm.”

Hưng Tuấn không nói gì. Cậu chỉ đứng đó, nhìn lên những bức tường đá đen, và nhớ lại lời của lão Ngữ bên bến đò vài tháng trước: “Yên Lăng không phải là nơi dành cho những kẻ nhiệt huyết. Nó là nơi nghiền nát những kẻ nhiệt huyết.”

“Đi thôi.” Cậu nói. “Chúng ta cần tìm chỗ trú qua đêm. Sáng mai sẽ vào thành.”

Sáng hôm sau, họ lần đầu tiên đặt chân vào bên trong Yên Lăng.

Để vào được thành, họ phải qua cổng nam, một cổng thành khổng lồ được xây bằng đá hắc thạch, cao hơn mười thân người, với những cánh cửa gỗ lim dày đến nỗi phải có tám tên lính mới đẩy nổi. Trên vòm cổng, một tấm biển đá khắc dòng chữ đã mờ vì thời gian: “Trầm Uy Vĩnh Cố” . Sự Uy Nghiêm Thầm Lặng Vĩnh Cửu. Nhưng ngay bên dưới tấm biển ấy, một tấm bảng gỗ mới tinh được treo lên, sơn son thếp vàng, ghi dòng chữ: “Khấu Gia Trọng Địa - Ngoại Địch Bất Xâm, Phản Tặc Bất Loạn.”

“Sự uy nghiêm thầm lặng đã chết rồi.” Thanh Dao nói, giọng buồn bã. “Giờ chỉ còn sự ồn ào của họ Khấu.”

Họ hòa vào dòng người đang xếp hàng chờ vào thành. Họ đã cải trang. Hưng Tuấn và Doãn Khê đóng vai thư sinh lên kinh ứng thí, Đình Phong là người hộ tống, Thanh Dao và Như Yên là hai chị em đi thăm họ hàng. Quần áo của họ đã được vá víu tạm, nhưng vẫn không giấu được vẻ tiều tụy sau hành trình dài. May mắn thay, quân lính ở cổng thành không kiểm tra quá gắt gao, chúng chỉ liếc qua một cái rồi vẫy tay cho vào. Ở Yên Lăng, người ta đã quá quen với cảnh những kẻ nghèo khổ từ khắp nơi đổ về kinh đô tìm kế sinh nhai.

Và rồi, họ đứng giữa lòng Yên Lăng.

Những con đường lát đá xám bạc bóng loáng dưới ánh nắng nhợt nhạt của buổi sớm đầu đông. Những dãy nhà san sát nhau, xây bằng đá và gỗ lim, mái ngói âm dương phủ đầy rêu xanh. Những con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo, tối om và ẩm ướt, nơi những bóng người lặng lẽ đi qua như những hồn ma. Những khu chợ đông đúc nhưng im ắng lạ thường, người ta mua bán, trao đổi, nhưng không ai nói lớn, không ai cười đùa. Tiếng rao hàng trầm đục như tiếng thở dài. Tiếng chân ngựa lộp cộp trên đá vang lên đều đặn, như nhịp tim của một cơ thể đang hấp hối. Và trên tất cả, màn sương mù giăng mắc khắp nơi, khiến mọi thứ trở nên mờ ảo, xa xăm, như thể cả ngôi thành đang chìm trong một giấc mộng không lối thoát.

“Đây là kinh đô sao?” Đình Phong lẩm bẩm. “Trông giống một nghĩa địa hơn.”

“Đúng là nghĩa địa.” Như Yên đáp. “Nghĩa địa của những giấc mơ.”

Trên đường đi, họ thấy những người lính Cấm quân mặc giáp, ngực áo thêu hình chim ưng, đi tuần tra khắp nơi. Họ thấy những tấm cáo thị dán trên tường, thông báo về những đạo luật mới. Tăng thuế, cấm tụ tập, cấm bàn luận chính sự. Họ thấy một người đàn ông bị lính bắt đi ngay giữa phố, chỉ vì dám lớn tiếng phàn nàn về giá gạo. Vợ ông ta chạy theo, khóc lóc van xin, nhưng bị đẩy ngã ra đường. Không ai dừng lại giúp. Không ai dám nhìn.

“Có vẻ như ngay cả ở kinh đô, người ta cũng không được tự do hơn ở ngoài kia.” Doãn Khê nói.

“Ở kinh đô, người ta có khi còn ít tự do hơn.” Thanh Dao đáp. “Vì ở đây, tai mắt của Khấu gia ở khắp mọi nơi.”

Họ tìm được một quán trọ nhỏ trong một con hẻm khuất sau khu chợ Đông. Chủ quán là một bà lão góa chồng, khuôn mặt hiền dịu đính kèm đôi mắt đầy sự phúc hậu. Bà không hỏi gì nhiều, chỉ nhận tiền rồi dẫn họ lên một căn phòng khá rộng rãi nhưng hơi chút cũ kỹ trên tầng hai, nơi có một cửa sổ nhỏ nhìn ra con hẻm tối.

Tối hôm ấy, họ ngồi quây quần trong căn phòng nhỏ, bên một ngọn đèn dầu leo lét. Không ai nói gì nhiều. Họ đã đến được Yên Lăng, mục tiêu của hành trình dài cả mấy tháng. Nhưng giờ đây, khi đã ở đây, họ mới nhận ra rằng đến được nơi này mới chỉ là bắt đầu.

“Ngày mai ta sẽ đi tìm Bùi Nhân Chính.” Hưng Tuấn nói. “Nhưng trước hết, cần phải tìm hiểu tình hình. Ai sẽ đi cùng ta?”

“Để ta đi.” Như Yên đáp. “Ta biết cách di chuyển trong thành phố mà không bị chú ý.”

“Ta cũng đi.” Thanh Dao nói. “Ta biết một ít về Mặc Các. Có thể giúp ích được.”

“Vậy tao với Doãn Khê ở lại quán trọ để đề phòng.” Đình Phong nói. “Nếu có chuyện gì, tao sẽ xử lý.”

“Đừng có xử lý gì hết.” Hưng Tuấn lắc đầu. “Ở đây không phải là Bình Hải. Một giọt máu đổ ra thì không thể thoát được đâu.”

Đình Phong nhún vai. “Thì tao sẽ xử lý trong im lặng.”

Mọi người cùng bật cười, những tiếng cười mệt mỏi, nhưng ấm áp. Dù đang ở giữa hang cọp, dù phía trước còn vô vàn nguy hiểm, họ vẫn có nhau. Và điều đó, ít nhất vào lúc này, có lẽ là đủ để giữ vững tinh thần của họ.

Đêm ấy, Hưng Tuấn không ngủ được. Cậu đứng bên cửa sổ, nhìn ra con hẻm tối, nơi những ngọn đèn dầu leo lét hắt lên tường đá những mảng sáng tối chập chờn. Sương mù vẫn giăng mắc khắp nơi, khiến mọi thứ trở nên mờ ảo và xa xăm.

Yên Lăng. Tòa thành của sương mù và đá đen. Thành trì của những giấc mơ bị nghiền nát. Họ đã đến được đây. Nhưng liệu họ có thể sống sót mà ra đi?

Cậu rút cuốn sổ tay trong túi áo ra, lật đến một trang mới, và ghi thêm mấy dòng:

“Ngày 2 tháng 11. Yên Lăng. Kinh thành của sương mù và đá đen. Đường phố im lặng như nghĩa địa. Người dân sống trong sợ hãi. Ngày mai sẽ bắt đầu tìm Bùi Nhân Chính. Hy vọng ông ấy vẫn còn giữ được lương tâm.”

Cậu gấp sổ lại, thổi tắt ngọn đèn dầu. Trong bóng tối, tiếng thở đều đều của những người bạn đồng hành vang lên như một lời nhắc nhở rằng cậu không cô độc.

Yên Lăng Kinh Thành, đêm ngày 2 tháng 11 năm 1216 lịch Dương Thần.

1

Được yêu thích bởi: kevietlachlangthang