Đại Mặc Sử Ký

Chương 50: Trạm Kiểm Soát

Đăng: 19/06/2026 22:11 1,536 từ 5 lượt đọc

Sáng ngày 20 tháng 10, con thuyền của họ tiến vào địa phận cuối cùng trước khi đến Yên Lăng. Dòng sông Hồng ở khúc này rộng, hai bên bờ là những bức tường đá đen sừng sững, những pháo đài và đồn lũy được xây dựng từ thời Trầm Uy Đế, giờ đây đã bị Khấu gia chiếm đóng và biến thành những trạm kiểm soát. Những ngọn cờ đỏ thêu hình chim ưng bay phấp phới trên các tháp canh, xen kẽ là những lá cờ ngũ sắc thêu chữ Mặc, và tiếng kèn đồng vang lên từng hồi, báo hiệu cho tất cả thuyền bè trên sông phải dừng lại để kiểm tra.

Từ xa, họ đã nhìn thấy một đoàn thuyền dài đang xếp hàng chờ trước trạm kiểm soát Vĩnh Ninh, cửa ngõ cuối cùng trước khi vào kinh đô. Những chiếc thuyền lớn nhỏ đủ loại. Thuyền buôn, thuyền đánh cá, thuyền chở hàng. Tất cả đều phải dừng lại, trình giấy tờ, và chịu sự lục soát của bọn lính thủy sư.

“Không qua được trạm này đâu.” Doãn Khê nói, mắt nhìn về phía trước. “Chúng sẽ lục soát từng khoang thuyền. Sẽ tìm thấy sổ sách, mảnh lụa…”

“Vậy thì không vội qua trạm.” Hưng Tuấn đáp. “Chúng ta sẽ chờ.”

“Chờ gì?”

“Chờ đêm. Khi trời tối, chúng ta sẽ tìm cách vượt qua.”

Họ cho thuyền tấp vào một bến nhỏ cách trạm kiểm soát chừng nửa dặm, nấp sau một rặng lau sậy rậm rạp. Ở đây, họ có thể quan sát trạm kiểm soát mà không bị phát hiện. Và những gì họ thấy khiến lòng người nặng trĩu.

Một chiếc thuyền buôn nhỏ bị chặn lại. Đó là thuyền của một lão thương nhân gầy gò, tóc đã bạc quá nửa, khuôn mặt khắc khổ hằn sâu những nếp nhăn của nắng gió sông nước. Trên thuyền chỉ có mấy bao gạo và vài cuộn vải thô. Những món hàng ít ỏi mà có lẽ lão đã dành dụm cả tháng trời để mang lên kinh đô bán. Lão mặc chiếc áo đã sờn vai, đôi tay run run trình giấy tờ cho tên lính gác.

“Thưa quan, đây là giấy thông hành của tiểu dân. Hàng hóa đã được kiểm tra ở trạm trước rồi ạ.”

Tên lính gác. Một gã mặt sẹo, vai vạm vỡ. Cầm tờ giấy lên xem, rồi bất ngờ xé toạc nó làm đôi. “Giấy này hết hạn rồi. Đóng thuế mới đi.”

“Nhưng... nhưng thưa quan, giấy này còn hạn đến cuối tháng cơ mà?”

“Ở trạm trước thì còn hạn. Ở đây là trạm của Khấu gia, luật khác.” Gã mặt sẹo nhếch mép, tay chỉ vào những bao gạo trên thuyền. “Mỗi lô gạo một đồng bạc. Mỗi lô cuộn vải hai đồng. Tổng cộng sáu đồng.”

“Sáu đồng bạc?” Lão thương nhân tái mặt. “Thưa quan, tiểu dân chỉ có ba đồng thôi ạ. Quan làm ơn giảm cho…”

“Ba đồng? Vậy thì tịch thu một nửa số hàng.”

Bọn lính lập tức nhảy lên thuyền, xông vào khoang hàng. Chúng ném những bao gạo xuống sông, vứt những cuộn vải tung tóe khắp boong thuyền. Lão thương nhân quỳ xuống van xin, hai tay nắm lấy ống quần của tên mặt sẹo.

“Quan ơi! Đó là tất cả những gì tiểu dân có! Quan tha cho tiểu dân!”

Tên mặt sẹo đạp lão ngã lăn ra sàn, rồi quay sang đám lính. “Tịch thu hết. Thuyền này cũng tịch thu luôn.”

“Nhưng thuyền là của tiểu dân mà…”

“Giờ là của Khấu gia.”

Lão thương nhân bị kéo lê lên bờ, miệng vẫn kêu khóc thảm thiết. Những người dân trên các thuyền khác chỉ biết cúi đầu, không ai dám lên tiếng. Họ đã quá quen với cảnh này rồi.

Đình Phong nghiến răng, tay nắm chặt chuôi đao đến mức những đốt ngón tay trắng bệch ra. “Tao sắp không nhịn được nữa rồi. Để tao ra.”

“Không được.” Hưng Tuấn nắm lấy cổ tay hắn. “Ra bây giờ là chết.”

“Vậy thì cứ đứng đây nhìn à?”

“Chẳng phải trước giờ chúng ta vẫn phải thấy sao? Chúng ta nhìn, và chúng ta nhớ.” Hưng Tuấn đáp, giọng lạnh đi. “Nhớ những gì chúng ta thấy. Để khi vào đến Yên Lăng, chúng ta biết mình đang chiến đấu vì điều gì.”

Đình Phong không nói gì thêm. Nhưng bàn tay hắn vẫn run lên vì giận dữ. Thanh Dao đứng bên cạnh, mắt nàng đỏ hoe. Doãn Khê cúi xuống, nét mặt u sầu, tay lật cuốn sổ cái, rồi dừng lại ở một trang. Cậu lấy bút than, viết thêm một dòng vào danh sách những tội ác của Khấu gia mà cậu đã ghi chép suốt hành trình.

Cảnh tượng ấy lặp đi lặp lại suốt buổi chiều. Hết thương nhân này đến thương nhân khác bị chặn lại, bị vòi vĩnh, bị tịch thu. Có người khóc lóc van xin. Có người lặng lẽ quay thuyền trở về. Có người bị đánh đập đến mức không đứng dậy nổi, phải có người thân dìu lên bờ. Và trên tất cả, tiếng cười khành khạch của bọn lính thủy sư vang lên như một điệp khúc quái dị, như tiếng quạ kêu trên xác chết.

“Chúng đã làm thế này bao lâu rồi?” Thanh Dao hỏi, giọng run run.

“Từ khi Khấu gia nắm quyền.” Như Yên đáp. “Đã hơn mười năm rồi.”

“Mười năm... vậy mà không ai làm gì được sao?”

“Những người dám làm đều đã chết. Hoặc mất tích. Hoặc bị đày đi xa.” Như Yên nhìn về phía trạm kiểm soát. “Nhưng không có nghĩa là không ai dám làm gì nữa.”

Nàng quay sang nhìn Hưng Tuấn, và trong đôi mắt đen ấy, cậu thấy một tia sáng. Không phải là hy vọng, mà là sự quyết tâm lạnh lùng.

“Tối nay, chúng ta sẽ qua.”

Đêm hôm ấy, khi trăng đã lên cao và sương bắt đầu giăng mắc trên mặt sông, họ lặng lẽ đẩy thuyền ra khỏi bụi lau sậy. Những ngọn đuốc trên tháp canh vẫn cháy, nhưng ánh sáng của chúng bị sương mù làm cho nhòe đi, chỉ còn là những quầng sáng vàng mờ ảo. Bọn lính gác đã thấm mệt sau một ngày dài vơ vét, tiếng ngáy của chúng vọng ra từ những chòi canh.

Đình Phong và Hưng Tuấn dùng sào chống, đưa con thuyền đi dọc theo bờ bắc, nơi dòng nước chảy yếu hơn và ít bị chú ý hơn. Như Yên ngồi ở mũi thuyền, mắt dõi về phía tháp canh, nơi bóng lính gác in lên nền trời đêm. Thanh Dao và Doãn Khê ngồi im trong khoang, tay ôm chặt những vật quý giá nhất của họ, cuốn sổ cái và mảnh lụa máu.

Họ di chuyển chậm rãi, không một tiếng động, như một bóng ma lướt trên mặt nước. Mái chèo được quấn vải để không phát ra tiếng nước bắn. Sào chống được đặt nhẹ nhàng xuống lòng sông, từng nhịp một, đều đặn và kiên nhẫn.

Khi họ đi ngang qua tháp canh chính, một tên lính gác bất ngờ quay đầu về phía dòng sông. Hình như hắn nghe thấy tiếng gì đó. Họ nín thở, nằm rạp xuống boong thuyền. Con thuyền tiếp tục trôi theo quán tính. Tên lính nhìn một lúc, rồi quay đi, tiếp tục làm việc riêng.

Một canh giờ sau, họ đã ở bên kia trạm kiểm soát.

Không ai reo lên. Không ai thở phào. Họ chỉ lặng lẽ tiếp tục chèo, cho đến khi ánh đèn của trạm kiểm soát chỉ còn là một chấm sáng nhỏ phía sau lưng. Lúc ấy, Đình Phong mới buông sào, ngồi phịch xuống boong thuyền, thở ra một hơi dài.

“Qua rồi.”

“Qua rồi.” Hưng Tuấn nhắc lại, giọng vẫn chưa hết căng thẳng.

Phía trước họ, dòng sông Hồng tiếp tục chảy về phía kinh đô. Nhưng từ đây đến Yên Lăng vẫn còn một chặng đường dài, mười một ngày lặng lẽ ngược dòng, không gặp thêm trạm kiểm soát nào nữa, nhưng cũng không gặp một bến đò nào có người sinh sống. Hai bên bờ sông dần trở nên hoang vu, những ngôi làng thưa thớt, những cánh đồng lúa đã gặt xong chỉ còn trơ gốc rạ.

Gió bắc thổi mạnh hơn, mang theo hơi lạnh buốt từ những ngọn núi phía xa, và mưa phùn lất phất bay, thấm ướt quần áo và khiến những tấm buồm vá trở nên nặng trĩu. Họ phải thay phiên nhau chèo tay nhiều hơn, vì gió ngược khiến buồm không thể căng. Lương thực cạn dần, khẩu phần ăn mỗi ngày chỉ còn một nắm cơm nguội và vài con cá khô nhỏ xíu.

Nhưng họ không dừng lại. Không ai nói ra, nhưng tất cả đều cảm nhận được: Yên Lăng đã rất gần. Và họ muốn đến đó càng sớm càng tốt.

Sông Hồng, địa phận Kinh Bắc Lộ, sáng ngày 20 tháng 10 năm 1216 lịch Dương Thần.

1

Được yêu thích bởi: kevietlachlangthang