Chương 59: Những Ngày Yên Tĩnh
Ngày 13 tháng 11.
Sáng hôm ấy, Bùi Nhân Chính thức dậy từ lúc trời còn chưa sáng. Ông không đọc sách như thường lệ. Ông chỉ ngồi đó, trước mặt là một tập hồ sơ cũ kỹ, danh sách những môn sinh đã từng học dưới sự dìu dắt của ông suốt bốn mươi năm qua. Những cái tên được viết bằng mực đen, một số đã bị gạch đi. Những người đã chết, đã bị giết, hoặc đã mất tích. Những cái tên còn lại, ông lần lượt chấm một dấu đỏ bên cạnh, những người ông tin tưởng, những người có thể sẽ được triệu tập khi thời khắc quyết định đến.
Ngón tay ông dừng lại ở một cái tên: “Lương Bá - Thái Y Viện”.
Ông nhớ cậu học trò ngày nào, một thanh niên thông minh, đam mê y thuật hơn là văn chương. Ông đã tiến cử cậu ta vào Thái Y Viện, và suốt bao năm qua, Lương Bá vẫn âm thầm giữ liên lạc với ông qua những bức thư ngắn được giấu trong những cuốn sách thuốc cổ. Nếu mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch, Lương Bá sẽ là nhân chứng quan trọng, người duy nhất trong Thái Y Viện dám xác nhận rằng hồ sơ bệnh án của hoàng tộc đã bị chỉnh sửa.
Bùi Nhân Chính thở dài, gấp tập hồ sơ lại. Ông đứng dậy, bước đến bên cửa sổ, nhìn ra sân Mặc Các đang chìm trong sương mù. Nơi này đã từng là niềm tự hào của ông. Giờ đây, nó chỉ còn là một cái bóng của quá khứ. Nhưng có lẽ, chỉ có lẽ thôi, sau ngày kia, mọi thứ sẽ bắt đầu thay đổi.
“Hoặc là tất cả sẽ sụp đổ,” ông thì thầm với chính mình. “Nhưng ít ra, ta đã thử.”
Ở một góc khác của Yên Lăng, trong Thái Y Viện, Lương Bá đang kiểm kê lại kho dược liệu. Công việc này đáng lẽ thuộc về các dược đồng, nhưng hôm nay ông muốn tự mình làm. Ông cần một lý do để ở lại Thái Y Viện sau giờ làm, để có thể quan sát, để có thể chờ đợi.
Đôi tay ông lướt qua những ngăn kéo đựng thảo dược: nhân sâm, linh chi, đương quy, bạch truật... Tất cả đều là hàng Bắc Nha. Những thảo dược bản địa đã bị dồn vào một góc tối, phủ đầy bụi. Ông nhặt một nắm đương quy bản địa lên, ngửi nhẹ. Mùi thơm quen thuộc của đất mẹ khiến lòng ông thắt lại.
Ông đã làm việc ở Thái Y Viện suốt gần hai mươi năm. Ông đã chứng kiến từng ngự y già lần lượt bị thay thế bởi những gương mặt mới, những người trẻ tuổi, được đào tạo ở Bắc Nha, nói tiếng Bắc Nha, và kê toa thuốc Bắc Nha. Ông đã chứng kiến những bài thuốc Nam bị coi là lỗi thời, những phương pháp chữa bệnh truyền thống bị chế giễu. Và ông đã im lặng, vì ông sợ.
Nhưng giờ đây, khi đã hơn năm mươi tuổi, ông không còn muốn sợ nữa.
Ông cất nắm đương quy vào túi áo, như một lời nhắc nhở về điều ông sắp làm. Ngày kia, nếu mọi việc diễn ra đúng kế hoạch, ông sẽ đứng ra làm chứng. Ông sẽ nói ra tất cả những gì ông đã thấy, về những hồ sơ bệnh án bị chỉnh sửa, về những bài thuốc bị thay đổi, về mùi hương trầm Bắc Nha đã thay thế trầm hương bản địa trong tẩm cung suốt hai mươi năm qua.
Ông biết mình có thể sẽ chết. Nhưng ít ra, ông sẽ chết như một thầy thuốc, không phải như một kẻ phản bội.
Trưa ngày 13 tháng 11, Tô Mạc Nghi rời khỏi nhà sau một đêm dài không ngủ.
Ông mặc bộ quan phục chỉnh tề nhất mà ông có, bộ quan phục đã cũ kỹ, sờn vai, nhưng được giặt sạch sẽ và ủi phẳng phiu. Ông đến Ngự Sử Đài như mọi ngày, ngồi sau chiếc bàn gỗ ọp ẹp, đọc những bản tấu chương dở dang. Nhưng hôm nay, ông không viết thêm gì nữa. Bản tấu chương vĩ đại nhất của đời ông, bản tấu chương mà ông đã viết suốt đêm qua, đã được gấp gọn trong túi áo, chờ đến ngày đại triều mùa đông.
Các đồng liêu trong Ngự Sử Đài nhìn ông với ánh mắt tò mò. Có người hỏi: “Tô đại nhân, hôm nay trông ngài khác quá. Có chuyện gì vui sao?”
Ông chỉ mỉm cười, không đáp. Làm sao ông có thể nói với họ rằng ông sắp làm một việc mà chưa từng có ai dám làm? Làm sao ông có thể nói với họ rằng ông đã sẵn sàng cho cái chết?
Buổi chiều, ông rời Ngự Sử Đài sớm hơn thường lệ. Trên đường về, ông đi ngang qua chợ Đông. Những người dân quen thuộc, bà bán rau, ông bán cá, cậu bé bán bánh rán, tất cả đều chào ông bằng những nụ cười ấm áp. Họ không biết rằng vị quan già nghèo khổ mà họ vẫn thấy mỗi ngày sắp làm một việc có thể thay đổi cả lịch sử.
Ông mua một cái bánh rán từ cậu bé. “Hôm nay bánh ngon hơn mọi ngày đấy,” ông nói.
Cậu bé cười toe toét: “Cháu cho thêm mật đấy ạ. Cháu biết đại nhân thích ngọt.”
Ông xoa đầu cậu bé, rồi bước đi, lòng nhẹ nhõm lạ thường. Đây có thể là những ngày cuối cùng của ông. Nhưng ít ra, ông đã được sống một cuộc đời thanh liêm, và ông sẽ chết vì một lý do chính đáng. Còn gì hơn thế nữa?
Chiều cùng ngày, sau nhiều ngày căng thẳng, cả nhóm quyết định rời quán trọ để đi dạo một vòng quanh kinh thành. Đó là ý tưởng của Thanh Dao.
“Chúng ta đã ở Yên Lăng gần nửa tháng rồi, mà chưa một lần được nhìn thấy toàn cảnh tòa thành này dưới ánh mặt trời.” Nàng nói. “Ngày kia sẽ là một ngày dài. Có lẽ... đây là cơ hội cuối cùng để chúng ta được yên tĩnh bên nhau.”
Họ đi dọc theo những con phố lát đá, qua những dãy nhà cổ kính với mái ngói âm dương phủ đầy rêu xanh. Sương mù đã tan đi phần nào, để lộ bầu trời xám bạc của mùa đông. Gió bắc thổi nhẹ, mang theo mùi khói than và mùi thức ăn từ những gánh hàng rong ven đường.
Đình Phong là người hào hứng nhất. Hắn dừng lại trước một gánh bánh rán, mua một lúc mười cái, rồi vừa đi vừa nhai rau ráu.
“Bánh này ngon thật.” Hắn nói, miệng vẫn còn đầy. “Ở Hoài Viễn không có bánh rán. Chỉ có bánh bột lọc thôi.”
“Ăn từ từ thôi, không ai tranh với ngươi đâu.” Doãn Khê lắc đầu, nhưng rồi cũng cầm lấy một cái bánh.
Thanh Dao bật cười, một tiếng cười nhẹ, trong trẻo. Nàng dừng lại trước một sạp hàng bán trâm cài tóc, ngắm nghía những chiếc trâm bạc chạm khắc tinh xảo. Người bán hàng - một bà lão tóc hạt tiêu - nhìn nàng và mỉm cười: “Cô nương đẹp thế này, nên mua một chiếc trâm mới. Chiếc trâm cũ trên tóc cô nhìn cũ quá rồi.”
Thanh Dao đưa tay lên chạm vào chiếc trâm hoa mai trắng của mẹ. “Cảm ơn bà, nhưng chiếc trâm này là kỷ vật của mẹ cháu. Cháu không thể thay nó được.”
Bà lão gật gù, không nài ép thêm.
Hưng Tuấn đi bên cạnh Như Yên, cả hai cùng im lặng quan sát dòng người qua lại. Họ đi qua một ngôi chùa nhỏ nằm khuất sau những bức tường đá, nơi những cây bồ đề cổ thụ buông rễ dài chằng chịt. Tiếng chuông chùa ngân lên đều đặn, trầm ấm và thanh bình, như một lời nhắc nhở rằng giữa tất cả những hỗn loạn và đau thương, vẫn còn những điều tốt đẹp tồn tại.
“Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ được nhìn thấy Yên Lăng như thế này.” Như Yên nói, giọng nhỏ như gió thoảng.
“Như thế nào?”
“Yên bình. Dù chỉ là bề ngoài.”
Hưng Tuấn gật đầu. “Đúng vậy. Nhưng sự yên bình giả tạo này sẽ sớm kết thúc.”
Họ dừng lại bên bờ sông Hồng, nơi những con thuyền đánh cá đang neo đậu san sát. Hoàng hôn nhuộm đỏ mặt nước, và những cánh chim chao liệng trên bầu trời, tiếng kêu thất thanh vang vọng. Gió sông thổi vào mang theo hơi nước mát lạnh và mùi tanh nồng của phù sa.
“Ngày kia, tất cả những chuyện này sẽ kết thúc.” Hưng Tuấn nói. “Dù kết quả có ra sao, chúng ta cũng đã làm tất cả những gì có thể.”
Thanh Dao đứng bên cạnh cậu, mắt nhìn ra dòng sông đang chảy xiết. “Cậu có cảm thấy lo lắng không?"
“Có. Nhưng không phải lo lắng. Mà là sợ rằng tất cả những hy sinh này sẽ trở nên vô ích.”
“Sẽ không vô ích đâu.” Nàng đáp. “Ngay cả khi chúng ta thất bại, những gì chúng ta đã làm cũng sẽ được ghi nhớ. Có thể là không phải hôm nay, không phải ngày mai. Nhưng một ngày nào đó, sẽ có người tiếp tục con đường của chúng ta.”
Tối hôm ấy, họ tìm thấy một quán ăn nhỏ bên bờ sông - một quán lẩu cá đơn sơ với những chiếc bàn gỗ ọp ẹp và những ngọn đèn dầu treo lủng lẳng trên mái hiên. Họ gọi một nồi lẩu cá nóng hổi, và Đình Phong với sự hào hứng của một kẻ suốt mấy tháng trời chỉ ăn cơm nguội và cá khô đã gọi thêm ba đĩa thịt bò và hai đĩa rau.
“Nhiều thế này ai ăn hết?” Doãn Khê nhíu mày.
“Tao sẽ ăn hết.” Đình Phong đáp gọn lỏn.
Và hắn đã làm đúng như lời. Hắn ăn như một cơn lốc, trong khi những người khác vừa ăn vừa trò chuyện. Họ kể cho nhau nghe về quê hương, về những kỷ niệm thời thơ ấu, về những giấc mơ mà họ vẫn ấp ủ. Không ai nhắc đến đại triều, đến Khấu Thái Hậu, đến những nguy hiểm đang chờ đợi. Họ chỉ muốn tận hưởng khoảnh khắc này, một bữa tối yên bình, bên những người bạn đã cùng họ vượt qua biết bao gian khổ.
Khi nồi lẩu đã cạn, Đình Phong ngả người ra ghế, xoa bụng. “Lâu lắm rồi tao mới được ăn no như thế này.”
“Ngươi ăn no từ hồi ở bến Trường Ninh rồi mà.” Doãn Khê nhắc.
“Không. Hồi đó chỉ là no tạm thôi. Còn bây giờ mới là no thật sự.”
Thanh Dao mỉm cười, nhưng trong mắt nàng có một nỗi buồn sâu thẳm. Nàng biết rằng sau đêm nay, có thể họ sẽ không bao giờ còn được ngồi bên nhau như thế này nữa.
Hưng Tuấn như đọc được suy nghĩ của nàng. Cậu nâng chén trà lên, nói: “Dù ngày kia có ra sao, ta muốn mọi người biết một điều. Được gặp mọi người, được đi cùng mọi người trên con đường này... là điều may mắn nhất trong đời ta.”
Đình Phong cũng nâng chén trà lên. “Mày lại định hùng biện như trên pháp trường à?"
“Không. Lần này là thật lòng.”
“Ừ. Thật lòng.” Đình Phong gật đầu. “Vậy tao cũng nói thật lòng. Tao chưa từng nghĩ mình sẽ có bạn. Nhưng bây giờ tao có bốn người bạn. Vậy là quá đủ rồi.”
Doãn Khê nâng chén. “Ta cũng vậy. Dù thương hội đã mất, nhưng ta đã tìm thấy một thứ còn quý hơn.”
Như Yên không nói gì, nhưng nàng cũng nâng chén trà lên, và trong đôi mắt đen của nàng, một tia ấm áp thoáng qua.
Họ cùng uống cạn chén trà, và trong khoảnh khắc ấy, giữa những bộn bề lo toan và những nguy hiểm đang chờ đợi phía trước, họ đã có một đêm thực sự bình yên.
Yên Lăng, ngày 13 tháng 11 năm 1216 lịch Dương Thần.
Được yêu thích bởi: kevietlachlangthang
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.