Đại Mặc Sử Ký

Chương 47: Tiếng Sáo Cuối Sông

Đăng: 19/06/2026 05:28 1,784 từ 3 lượt đọc

CHƯƠNG 46: TIẾNG SÁO CUỐI SÔNG.

Sáng ngày 20 tháng 9, con thuyền của họ bắt đầu tiến vào địa phận Kinh Bắc Lộ. Dòng sông Hồng ở khúc này rộng hơn hẳn, nước chảy xiết hơn, cuồn cuộn những xoáy nước sâu hun hút như những cái miệng khổng lồ đang chực chờ nuốt chửng bất kỳ thứ gì rơi xuống. Hai bên bờ, những ngọn núi đá vôi phía xa đã bắt đầu nhường chỗ cho những đồi đất thấp thoai thoải, điểm xuyết những ngôi làng nhỏ với mái tranh nâu sẫm và những vườn chuối xanh um. Nhưng càng đi sâu vào đất Kinh Bắc, không khí càng trở nên lạnh lẽo hơn. Không chỉ là cái lạnh của mùa đông đang đến gần, mà còn là cái lạnh của một vùng đất đang bị bóp nghẹt dưới bàn tay quyền lực.

Không khí lạnh hơn hẳn, mang theo hơi nước mỏng manh và mùi đất khô từ những cánh đồng đã gặt xong. Những thửa ruộng bậc thang trải dài ngút mắt, nhưng không còn màu xanh mướt của lúa đương thì con gái. Chỉ còn những gốc rạ trơ trọi, vàng úa, như những ngọn giáo gãy cắm ngập trong bùn. Trên những thửa ruộng ấy, thấp thoáng bóng những người nông dân gầy gò, lưng còng, đang cặm cụi cuốc đất. Họ không ngước lên khi con thuyền đi qua. Có lẽ họ đã quá quen với cảnh những kẻ xa lạ ngược xuôi trên dòng sông này. Hoặc có lẽ họ không còn sức để tò mò nữa.

Hưng Tuấn đứng ở mũi thuyền, mắt nhìn về phía trước. Gió sông thổi vào mặt cậu, lạnh buốt và mang theo mùi tanh nồng của phù sa. Cậu đã đứng ở vị trí này suốt mấy ngày nay, như một người lính gác không bao giờ rời vị trí. Đôi mắt cậu hằn lên những quầng thâm vì thiếu ngủ, nhưng vẫn sáng quắc một thứ ánh sáng. Ánh sáng của một người đã nhìn thấy quá nhiều đau khổ, và đã quyết tâm làm điều gì đó để thay đổi nó.

Phía sau cậu, Đình Phong đang ngồi ở đuôi thuyền, tay cầm mái chèo nhưng không chèo. Hắn chỉ ngồi đó, nhìn xuống dòng nước đục ngầu đang chảy xiết, và thỉnh thoảng lại đưa tay lên chạm vào vết thương trên vai. Vết thương đã lành nhưng thỉnh thoảng vẫn nhói lên như một lời nhắc nhở. Doãn Khê ngồi trong khoang thuyền, cuốn sổ cái mở trên đùi. Như Yên ngồi bên cạnh cậu, con dao găm đặt trên đùi, đôi mắt đen không rời khỏi đường chân trời. Thanh Dao ngồi ở giữa thuyền, tay ôm lấy đầu gối, mái tóc đen bay trong gió. Nàng không nói gì, nhưng đôi mắt nàng không còn trống rỗng.

Đến trưa, họ dừng thuyền ở một bến nhỏ để nghỉ. Đây là một bến đò cũ kỹ, nằm khuất sau một rặng tre già đã ngả vàng vì mùa đông sắp đến. Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ neo đậu san sát dọc bờ, thân thuyền ọp ẹp và mục nát, lưới đánh cá rách tươm phơi trên những cọc tre. Xa xa, một quán nước ọp ẹp nằm dưới bóng cây gạo cổ thụ đã rụng hết lá, những cành cây khẳng khiu vươn lên bầu trời xám xịt như những ngón tay gầy guộc.

Họ bước lên bờ, và một người đàn bà trung niên từ trong quán bước ra. Bà gầy gò, khuôn mặt khắc khổ hằn sâu những nếp nhăn của nắng gió và khổ đau. Chiếc áo xám đã bạc màu, vá chằng chịt những mảnh vải khác màu. Nhưng đôi mắt bà. Đôi mắt đùng đục nhưng vẫn còn một tia ấm áp. Nhìn họ không hề có vẻ sợ hãi hay nghi ngờ. Bà chỉ lặng lẽ bưng ra mấy bát nước chè xanh nóng và một đĩa khoai lang luộc, đặt lên chiếc bàn gỗ ọp ẹp dưới bóng cây gạo.

“Cảm ơn bà.” Hưng Tuấn nói, ngồi xuống bàn. “Bà ở đây một mình sao?”

“Ừ. Một mình.” Bà đáp, giọng khàn khàn như tiếng gió thổi qua khe đá. “Chồng tôi chết cách đây ba năm. Con trai thì bị bắt đi lính từ năm ngoái, không biết còn sống hay đã chết.”

“Bị bắt đi lính ở đâu ạ?”

“Ai mà biết được. Chúng đến vào một đêm, trói nó lại, và dẫn đi. Từ đó không có tin tức gì nữa.” Bà dừng lại, đôi mắt nhìn ra dòng sông đang chảy xiết. “Người ta bảo nó bị đưa lên phía bắc. Ra biên giới. Nơi có chiến tranh.”

Một khoảng lặng dài. Gió từ sông thổi vào, làm lay động những cành gạo khô, tạo thành những tiếng kẽo kẹt buồn bã.

“Bà có oán hận không?” Thanh Dao đột nhiên hỏi, giọng nhỏ như gió thoảng.

Bà lão quay sang nhìn nàng. “Oán hận ai? Triều đình à? Quan lại à? Có ích gì đâu, cô nương. Chúng nó có nghe thấy đâu.” Bà cúi xuống, nhặt một cành củi khô, châm vào bếp lửa. “Tôi chỉ mong một điều thôi.”

“Điều gì ạ?”

“Mong rằng trước khi chết, tôi được gặp lại thằng con trai. Dù chỉ một lần.”

Họ ngồi im lặng, không ai nói gì. Hưng Tuấn cúi xuống nhìn bát nước chè trong tay mình. Nước chè xanh, trong vắt, nhưng vị của nó đắng ngắt. Như chính cuộc đời của những người dân vô tội trên khắp đất nước này.

Nhưng rồi, một âm thanh quen thuộc vọng lại từ đâu đó ngoài bờ sông.

Tiếng sáo.

Hưng Tuấn dừng tay, ngước lên. Những người khác cũng làm theo. Họ nhìn nhau, và không ai nói gì, nhưng tất cả đều nhớ. Đêm bên bến đò vô danh, ông lão chèo đò với cây sáo trúc, tiếng sáo tiễn biệt đứa con trai đã chết. Giờ đây, một lần nữa, tiếng sáo lại vang lên, vẫn trầm buồn và cô độc như thế, như một lời than thở không dứt của dòng sông. Nó không có giai điệu rõ ràng, chỉ là những nốt nhạc rời rạc, vụn vỡ, nhưng lại khiến người nghe phải dừng mọi việc đang làm mà lắng nghe.

Lần này, Hưng Tuấn không đứng dậy tìm kiếm. Cậu chỉ ngồi đó, lắng nghe. Cậu hiểu rằng dọc con sông này, sẽ còn rất nhiều tiếng sáo như thế. Những tiếng sáo của những người mẹ mất con, những người vợ mất chồng, những đứa trẻ mất cha. Những tiếng sáo không bao giờ tắt. Chúng sẽ tiếp tục vang lên, như dòng sông này vẫn tiếp tục chảy, cho đến khi nào có ai đó đủ can đảm để thay đổi mọi thứ.

Khi tiếng sáo cuối cùng cũng lắng xuống, Đình Phong là người đầu tiên lên tiếng.

“Gần đến Yên Lăng rồi phải không?”

Hưng Tuấn lắc đầu. “Còn hơn một tháng nữa. Dòng sông đoạn này chảy xiết, thuyền đi chậm hơn nhiều. Có lẽ phải đến cuối tháng 10 mới tới nơi.”

“Hơn một tháng.” Đình Phong lặp lại, giọng trầm xuống. “Vậy là chúng ta đã đi được hơn ba tháng rồi.”

“Phải. Ba tháng.” Hưng Tuấn nhìn về phía dòng sông đang chảy xiết. “Ba tháng kể từ ngày chúng ta rời Khai Bình. Nửa năm kể từ ngày đầu tiên.”

“Thời gian trôi nhanh thật.” Doãn Khê nói, giọng đầy vẻ mệt mỏi. “Nhưng cũng thật chậm.”

Đình Phong quay sang nhìn hắn. “Mày nói gì vậy? Nhanh với chậm gì?”

“Nhanh vì chúng ta đã đi qua bao nhiêu nơi, gặp bao nhiêu người, chứng kiến bao nhiêu chuyện. Chậm vì…” Doãn Khê ngừng lại, nhìn xuống bàn tay mình. Bàn tay đã từng chỉ quen cầm bút và sổ sách, giờ đây chai sần và đầy những vết chai vì chèo thuyền. “Chậm vì chúng ta vẫn chưa làm được gì cả.”

“Rồi mọi thứ sẽ thay đổi.” Hưng Tuấn nói, giọng trầm và chắc. “Khi chúng ta đến Yên Lăng.”

“Hoặc...” Như Yên nói, giọng chậm rãi. “Nhưng ít nhất chúng ta sẽ thử.”

Họ lại ngồi im lặng, lắng nghe tiếng nước chảy và tiếng gió thổi qua những cành gạo khô. Và trong khoảng lặng ấy, mỗi người đều tự hỏi: Yên Lăng sẽ chào đón họ như thế nào? Là một cánh cửa mở ra hy vọng, hay là một cái bẫy đang chờ sẵn?

Bà chủ quán từ trong bếp bước ra, trên tay cầm một gói nhỏ được bọc trong lá sen khô. Bà đặt nó lên bàn, trước mặt họ.

“Các cậu đi xa. Cầm lấy mà ăn đường.”

“Chúng cháu không có tiền…”

“Ta không cần tiền. Tiền ở đây không mua được gì đâu.” Bà ngắt lời, giọng vẫn khàn khàn nhưng ấm áp lạ thường. “Chỉ cần các cậu nhớ một điều.”

“Điều gì ạ?”

“Nhớ rằng dọc con sông này, có rất nhiều người như ta. Những người đã mất tất cả. Những người chỉ còn biết chờ đợi.” Bà nhìn thẳng vào mắt Hưng Tuấn. “Nếu các cậu có thể làm được điều gì đó cho họ... thì hãy làm.”

Hưng Tuấn nhìn bà, và trong khoảnh khắc ấy, cậu thấy hình ảnh của tất cả những người dân mà họ đã gặp trên suốt chặng đường. Bà lão cuốc đất một mình ở Nam Xuyên, ông lão thổi sáo bên bến đò vô danh, những đứa trẻ dùng tiền giấy Bắc Nha làm diều trên bãi biển Bình Hải. Tất cả họ đều đang chờ đợi. Chờ đợi một điều gì đó thay đổi. Chờ đợi một ai đó đến cứu họ.

“Cháu hứa.” Cậu nói, giọng trầm và chắc như đinh đóng cột. “Cháu hứa sẽ không để những gì bà và tất cả những người khác đã mất trở nên vô ích.”

Bà lão không nói gì. Bà chỉ gật đầu, rồi quay lưng, bước vào trong bếp. Cánh cửa gỗ ọp ẹp khép lại sau lưng bà, và họ lại ngồi im lặng, nhìn ra dòng sông Hồng đang cuồn cuộn chảy.

Con thuyền lại rời bến, tiếp tục hành trình ngược dòng. Phía trước họ, Yên Lăng vẫn còn xa. Nhưng trong lòng mỗi người, một ngọn lửa nhỏ vừa được thắp lên. Ngọn lửa của hy vọng, của quyết tâm, và của niềm tin rằng dù có mất bao lâu đi nữa, họ cũng sẽ đến được đích.

Bến đò Kinh Bắc Lộ, trưa ngày 20 tháng 9 năm 1216 lịch Dương Thần.

0