Chương 3: Đo Cái Không Ai Đo
Đêm đó Lâm Cơ không ngủ được, và lần này không phải vì vai.
Hắn nằm nhìn trần nhà, trong đầu treo lơ lửng một câu hỏi có hình dạng rất xấu xí: lấy gì mà đo?
Giả thuyết thì đã có, nằm ngay ngắn trên bảng đen tưởng tượng từ chiều qua. Linh khí là chất. Có đậm loãng, có dòng, có chỗ tụ. Nghe rất hay. Vấn đề là ở đời cũ, một giả thuyết nghe rất hay mà không có số đo đi kèm thì được gọi bằng cái tên khác: chém gió.
Mà công cụ đo duy nhất hắn đang có là chính hắn. Một thân thể ngũ linh căn với độ nhạy của cái cân hỏng, cộng một cái đầu đầy mong muốn. Chiều qua hắn đã thấy rồi: lúc hắn nôn nóng, cảm giác loạn; lúc hắn buông, nó khác đi. Nghĩa là giữa hắn và hiện tượng có một lớp kính cong tên là tâm trạng. Đo bằng cảm giác của chính mình thì cũng như lấy tay ướt thử xem tường có ẩm không.
Cần một thứ đứng ngoài. Một thứ phản ứng với linh khí theo cách của nó, không cần biết thằng cầm nó đang hy vọng cái gì.
Hắn lục ký ức của thân thể này. Linh dược để lâu thì nhạt, người trong tông nói "tán linh". Vỏ hộp đựng thuốc lâu năm mốc theo kiểu lạ. Cỏ mọc quanh chỗ ngồi tu của người căn tốt thì tươi hơn. Toàn những chuyện ai cũng biết và không ai buồn hỏi tại sao. Cả thế giới này ngồi trên một đống hiện tượng, dùng chúng làm ca dao thay vì làm dữ liệu.
Vật hữu cơ phản ứng với linh khí. Chậm, yếu, nhưng có phản ứng, và không cần hắn.
Lâm Cơ ngồi dậy trong bóng tối, quên cả vai, và bắt đầu vẽ bằng ngón tay lên mặt ván.
Một sợi gì đó nhạy với linh khí, căng giữa hai điểm. Nếu nó co duỗi theo đậm loãng, độ co ấy sẽ bé như hạt bụi. Vậy thì nối nó vào một cần dài: đòn bẩy, thứ máy móc cổ xưa nhất, thứ duy nhất hắn chắc chắn thế giới nào cũng cho phép. Đầu sợi nhích một sợi tóc, đầu cần quét một đốt ngón tay. Thêm một mặt thang chia vạch. Thêm một cái hộp kín làm mốc "gần như không có gì".
Trong đầu hắn, cái vật ấy đã có tên. Linh khí kế. Nghe oách như đồ trong tàng bảo các. Còn hình dạng thật của nó, hắn biết trước, sẽ là một khúc trúc với một sợi rễ cây và một que tre, trông như đồ chơi của một đứa trẻ nghèo có tuổi thơ bất hạnh.
Không sao. Máy đo đầu tiên của mọi ngành đều xấu. Quan trọng là từ hôm nó chạy, người ta thôi cãi nhau bằng cảm giác.
Hắn nằm xuống, nhắm mắt, và ghi dòng cuối vào bảng công việc trong đầu: sáng mai: kho.
"Xác thuốc?" Lão Mao ngừng tay vót thẻ, nhìn hắn qua mép bàn. "Ngươi đói tới mức đó rồi à?"
"Không phải để ăn." Lâm Cơ đứng ngay ngắn, tay chắp đúng lễ. "Đệ tử xin mấy thứ trong thùng chờ phân loại. Xác linh dược khô, vỏ hộp cũ, một khúc trúc, ít dây. Toàn đồ bỏ."
"Đồ bỏ trong kho ta vẫn là đồ của kho ta." Ông lão đặt con dao xuống. "Lấy làm gì?"
Câu hỏi đến đúng như dự tính. Hắn đã soạn sẵn câu trả lời từ đêm qua, theo nguyên tắc: thật nhất có thể, mơ hồ đúng chỗ cần.
"Đệ tử muốn làm một món đồ nhỏ. Táy máy quen tay."
"Đồ gì?"
"…Đo gió."
Lão Mao nhìn hắn. Cái nhìn kéo dài đủ để một con ruồi bay hết chiều dọc nhà kho. Trên mặt ông lão không có chữ nào, nhưng Lâm Cơ vẫn đọc được nguyên câu: thằng này té đập đầu lần thứ hai rồi.
"Đo gió," ông lặp lại.
"Gió trong này." Hắn chỉ vào ngực mình, chỗ đan điền, theo cách người tu hành trong tông vẫn chỉ. "Đệ tử tu chậm. Muốn biết mình hỏng ở khúc nào. Hỏi thì không ai buồn dạy, nên đành tự... nhìn."
Đó là toàn bộ sự thật, trừ đi mọi từ ngữ khiến nó nghe nguy hiểm. Lão Mao im một lúc. Con mắt đục của ông đảo qua vai hắn, chỗ thuốc đắp còn cộm dưới áo, rồi quay lại mặt hắn.
"Người ta tu chậm thì cầu trưởng lão, bái công pháp, xin đan dược." Ông nói chậm. "Ngươi thì đòi nhặt rác về nhìn."
"Cầu với xin, đệ tử thử cả rồi." Lâm Cơ đáp. "Rác chưa thử."
Lão Mao khịt một tiếng, nửa như ho, nửa như cười bị nghẹn giữa chừng. Ông phất tay về phía góc kho.
"Thùng vải đỏ không được đụng. Còn lại, nhặt gì thì nhặt. Đổi thêm một buổi lựa dây, chiều mai. Với lại..." ông giơ con dao vót thẻ lên, không nhìn hắn, "...kim với chỉ tốt thì xuống trấn dưới núi mà mua, kho ta không phải tiệm tạp hóa."
"Đệ tử nhớ rồi. Đa tạ Mao lão."
Hắn vào kho. Nửa canh giờ sau, hắn đi ra với một ôm chiến lợi phẩm: ba nhánh rễ linh-mộc già rút từ đám xác thuốc, thứ rễ dai, già tới mức thớ gỗ đã lên nước, mà theo ký ức nguyên bản thì hạng thuốc này lúc còn tươi cũng chỉ đáng vài đồng; một khúc trúc bằng cẳng tay, chẻ dọc được; mấy que tre thẳng; cuộn dây gai nhỏ; một vỏ hộp gỗ đựng đan còn nắp; và một cục sáp vàng đã bẩn, loại người ta dùng trét mối thùng.
Đi ngang bàn, hắn thấy Lão Mao vẫn cúi trên đống thẻ. Nhưng con dao vót đã nằm im từ lúc nào, và cổ ông lão nghiêng theo một góc rất khó bảo là tình cờ.
Tò mò là một loại lãi. Hắn ghi thêm một dòng vào sổ nợ trong đầu, mục Lão Mao, cột phải trả dần, cẩn thận.
Ba đêm tiếp theo, phòng hắn biến thành xưởng.
Nói "xưởng" là hào phóng. Dụng cụ gồm con dao cùn mượn ở bếp, hai bàn tay, một cái vai chưa lành và ánh sáng của một ngọn đèn dầu hạng bét cháy bằng thứ dầu có mùi như cá kho quên bếp. Nhưng quy trình thì đúng quy trình: làm, hỏng, chửi thầm, ghi nhận, làm lại.
Thân máy là khúc trúc chẻ nửa, lòng máng ngửa lên. Sợi rễ linh-mộc căng dọc lòng máng giữa hai chốt tre. Đầu sợi buộc vào chân một que tre mảnh dựng lệch trục: cái cần kim. Sợi co một li, cần kim quét trên mặt thang một khoảng bằng nửa đốt tay. Mặt thang là mảnh gỗ phẳng, hắn kẻ vạch bằng than, đều tăm tắp theo thói quen nghề nghiệp, dù biết thừa mấy con vạch này chưa có nghĩa gì. Vạch trước, nghĩa tính sau. Ở đời cũ người ta gọi đây là lạc quan kỹ thuật.
Đêm đầu, kim đứng im như thiền định.
Hắn kiểm từng khớp buộc, từng chốt. Không phải tại dây, không phải tại cần. Tại sợi rễ: khô quá, cứng như que củi, còn co duỗi gì nữa. Hắn hơ sợi qua hơi nước sôi, ủ vào vạt áo ẩm nửa canh giờ. Sợi mềm lại, lên nước sẫm. Căng lại lần hai. Kim bắt đầu thở. Rất khẽ, đầu kim dập dềnh theo một nhịp gì đó không phải gió, vì hắn đã đóng cửa nhét giẻ mọi khe.
Hắn ngồi sụp xuống nhìn cái đầu que tre dập dềnh ấy, quên cả đau vai.
Có phản ứng. Chưa biết phản ứng với cái gì, nhưng có.
Đêm thứ hai dành cho một phát hiện khó chịu hơn nhiều.
Hắn thử máy theo cách bài bản nhất có thể: đặt máng ở góc phòng, ngồi xa, ghi mức kim; đem lại gần chỗ ngồi tu, ghi mức kim; bỏ vào hộp gỗ trét sáp, đậy nắp, chờ, mở ra ghi tiếp. Được mươi lượt, hắn nhận ra các con số có một thói quen bẩn: chúng đổi theo hắn.
Lần nào hắn háo hức dí sát mặt vào thang chờ kết quả, kim nhích cao hơn một chút. Lần nào hắn chán nản liếc qua loa, nó tụt lại. Ban đầu hắn đổ cho mắt mờ, cho tay run, cho đèn. Nhưng hắn làm lại đủ nhiều, hai chục lượt, ba chục lượt, tay ghi than kín nửa mặt ván, và cái mẫu hình ấy không chịu biến đi. Vật đo đứng yên. Người đo đứng yên. Chỉ có sự chú ý của người đo đổi. Và kim đổi theo.
Lâm Cơ ngồi thẳng dậy, lưng lạnh dọc sống.
Ở đời cũ, gặp chuyện này hắn sẽ đi tìm nguồn nhiễu: điện từ, rung nền, nhiệt. Ở đây, nguồn nhiễu ngồi ngay trong phòng, nặng chưa tới trăm cân, và đang rất muốn cái kim kia nhích lên.
Linh khí bám theo ý. Khẩu quyết nào của thế giới này cũng nói câu đó, nói như nói chuyện hiển nhiên, dẫn khí bằng ý niệm, giữ tâm như nước. Hắn đã đọc nó như đọc văn mẫu. Hóa ra nó là thông số kỹ thuật: cái nhìn chằm chằm đầy mong muốn của hắn cũng là một bàn tay, đang khều vào đúng thứ hắn định đo.
Một cái máy đo mà kết quả cong theo lòng người vận hành. Trong nghề cũ của hắn, thứ này có tên, và tên nó là đồ bỏ.
Hắn ngồi nhìn cái kim một lúc lâu. Rồi hắn bật cười khan một tiếng, tự rót cho mình chén nước lã, uống như uống rượu.
Được. Không sửa được người đo thì sửa quy trình đo.
Đêm thứ ba, hắn gắn thêm vào mặt thang một cái lẫy tre bé xíu: hàng răng khấc vót nghiêng một chiều. Kim quét lên thì qua khấc được, tụt xuống thì bị khấc giữ. Kim chết ở mức cao nhất nó từng chạm. Từ giờ hắn không cần nhìn máy lúc nó đo. Đặt máng, quay lưng, úp mặt vào góc phòng đếm đủ hai trăm nhịp thở như một thằng bị phạt, rồi mới quay lại đọc con số bị lẫy giữ. Giữa máy và lòng người, chen vào một hàng răng tre.
Lượt đầu lẫy kẹt cứng, kim gãy mất một que. Lượt hai sợi rễ đứt vì hắn căng quá tay, phải thay nhánh dự phòng, mất thêm nửa canh giờ ủ ẩm. Lượt ba, hắn quay lưng, đếm, nghe rõ từng tiếng mọt gặm đâu đó trong vách, thấy mình đúng nghĩa một kẻ dở người: nửa đêm úp mặt vào tường, thi gan với một khúc trúc.
Hai trăm nhịp. Hắn quay lại.
Cái kim tre nằm chết ngoan ngoãn sau khấc, ở một vạch than cao hơn hẳn mức hắn thấy lần cuối.
Nó đã đo. Một mình. Không cần hắn nhìn, không cần hắn mong, không thèm biết hắn tồn tại.
Lâm Cơ đứng giữa căn phòng tối, nhìn khúc trúc, và nghe tim mình đập như hồi còn là thằng sinh viên lần đầu thấy cái mạch mình hàn tự chạy.
"Được rồi," hắn nói với cái máy, giọng khàn. "Mày được nhận việc."
Đêm thứ tư, hắn cho nó chạy nghiệm thu.
Mốc thứ nhất: hộp gỗ trét sáp, đậy kín, chờ trọn một tuần hương. Kim tụt về gần cuối thang. Hắn vạch một nét than đậm chỗ ấy, ghi bằng ký hiệu riêng: đáy: gần như không.
Mốc thứ hai cần một chỗ linh khí đậm, và người nghèo thì không có cửa vào những chỗ như vậy lúc ban ngày. Nhưng nửa đêm thì khác. Nửa đêm, cái góc sân tu luyện tốt nhất khu ngoại môn, chỗ khuất gió sau tảng đá lớn mà ban ngày đám đệ tử tầng trên chiếm bằng được, chỗ nguyên bản cả đời không dám bén mảng, trống trơn. Người ta tranh chỗ để tu, không ai tranh chỗ để ngủ.
Hắn ôm máng trúc ra ngồi đó như ôm con mèo ốm, đặt máy xuống, quay lưng, đếm nhịp thở dưới trăng lạnh. Xong việc còn cẩn thận xóa dấu chân. Kim dừng ở một vạch cao gần đầu thang. Hắn vạch nét than đậm thứ hai: đỉnh: chỗ tốt của người khác.
Về phòng, hắn đo nền phòng mình. Kim lửng lơ sát nét đáy, chỉ nhỉnh hơn cái hộp bịt sáp một mẩu bằng nửa hạt gạo.
Hắn nhìn con số ấy, không biết nên cười hay nên đi kiện. Căn phòng hắn ở, xét theo linh khí, gần bằng một cái hộp gỗ hàn kín. Bao nhiêu năm nguyên bản ngồi tu trong này, khác gì ngồi hút không khí qua khăn ướt.
Nhưng đấy chưa phải câu hỏi chính. Câu hỏi chính, hắn để dành đến cuối, như để dành miếng ngon nhất, hoặc miếng đắng nhất.
Hắn đặt máng trúc trước bụng, cách đan điền một gang. Ghi mức nền. Rồi ngồi vào thế, vận Hàn Khê Dẫn Khí Quyết, nghiêm túc và chậm rãi, như một đệ tử ngoan nhất đời. Nếu thân thể này đang hút linh khí, vùng quanh nó phải đổi. Máy sẽ thấy. Máy không biết thương ai.
Hắn tu đủ nửa canh giờ, lưng đẫm mồ hôi, ngực đau âm ỉ, rồi mở mắt đọc kim.
Kim nhích khỏi mức nền một khoảng bé tới mức phải nghiêng đèn mới thấy. Bằng một phần rất nhỏ của quãng đường từ đáy lên đỉnh. Nếu quy về máy bơm, thì cái bơm này chạy hết công suất trong nửa canh giờ hút được chừng ấy, đủ tưới một cây cảnh đã chết từ mùa trước.
Hắn làm lại, lần này không tu, chỉ ngồi im cạnh máy nửa canh giờ. Kim nhích gần bằng y như thế.
Lâm Cơ nhìn hai vạch than sát nhau ấy rất lâu.
Có tu với không tu, khác nhau một sợi tóc. Đây không phải "tu chậm". Đây là cái bơm gần như không chạy.
Và còn một chi tiết nữa, bẩn hơn. Trong mấy lượt đo lúc đang tu, hắn đã lặp lại năm lượt, than ghi kín góc ván, có hai lượt kim bị lẫy giữ ở mức thấp hơn cả nền. Nghĩa là giữa chừng, vùng quanh hắn có lúc loãng đi rồi đầy lại. Dòng vào không những yếu, nó còn giật cục. Lúc chảy lúc tắc, như ống nước có kẻ đứng bóp rồi thả, bóp rồi thả.
Hắn ngồi tựa vách, mắt vẫn dán vào mấy vạch than, và để đầu óc làm cái việc nó được nuôi để làm: ghép.
Kiến thức của thế giới này, thứ ai cũng thuộc: ngũ linh căn cộng hưởng cả năm hành, thứ gì cũng bắt một ít, không chuyên nổi thứ gì. Người trong tông dừng ở đó, đóng dấu phế, hết chuyện.
Triệu chứng máy vừa ghi: hút yếu gần bằng không, và dòng giật cục như đang tự tắc.
Ghép lại. Nếu thân thể này bắt cả năm loại một lúc, bắt bừa, không theo tỉ lệ nào, thì trong cùng một cái bình chứa, những dòng khắc nhau gặp nhau. Thủy gặp Hỏa. Kim gặp Mộc. Chúng không cộng vào. Chúng trừ nhau. Hút được mười, tự cắn nhau hết chín. Cái giật cục kia không phải ống bị ai bóp, là các dòng bên trong đang tự chửi nhau.
Nếu đúng thế, "phế vật" không phải một lời nguyền. Nó là một bài toán cân bằng chưa ai giải. Không phải máy hỏng, là năm đường ống xả chung một bể mà chưa có van.
Lâm Cơ bắt mình dừng ở chữ nếu.
Đây là giả thuyết. Giả thuyết thứ hai, xây trên giả thuyết thứ nhất, bằng dữ liệu từ một cái máy làm bằng rễ cây và que tre, do một thằng vừa suýt chết vì tin vào kịch bản trong đầu mình. Mức tin cậy: đủ để hành động, không đủ để tin. Muốn biết thật giả, phải có cách kiểm, và cách kiểm một bài toán dòng chảy thì đời cũ dạy hắn rồi: đừng đứng ngoài mà đoán, dựng cái van thử mà xem nước có nghe lời không.
Nhưng khoan. Trước khi nghĩ tới van, hắn cho phép mình một khoảnh khắc.
Hắn ngồi trong căn phòng loãng khí của mình, nhìn khúc trúc với sợi rễ cây, với hàng vạch than xiêu vẹo, và cái kim tre nằm sau khấc. Ngoài kia, cả một thế giới đang cảm linh khí. Trưởng lão cảm. Thiên kiêu cảm. Ngàn năm nay người ta truyền nhau những chữ như huyền, như diệu, như ngộ. Cũng ngàn năm ấy, chưa ai, theo hết mức ký ức của thân thể này biết, chưa một ai từng bắt linh khí phải trả lời bằng một con vạch than.
Đêm nay, trong căn phòng tệ nhất của một tông môn hạng xoàng nơi biên viễn, có một thằng phế vật vừa làm xong việc đó bằng đồ nhặt từ thùng rác.
Hắn không thấy mình oai. Hắn thấy, hắn phải mất một lúc mới tìm ra chữ, rộng. Như đứng ở mép một cái sân cực lớn chưa ai quét, mà trong tay mình là cây chổi duy nhất trên đời.
"Cả giới này cảm," hắn nói khẽ, với cái máy, với căn phòng, với chính mình. "Một mình mình đo."
Cái kim tre không đáp. Nó là bên duy nhất trong phòng miễn nhiễm với những câu nói oách, và chính vì thế hắn mới quý nó.
Hắn thổi tắt đèn, nằm xuống, kéo tấm chăn mỏng. Vai trái nhắc hắn nhẹ một cái rằng nó vẫn tồn tại. Ngoài sân xa, mõ canh gõ ba tiếng rời rạc. Còn bốn mươi hai ngày.
Trước khi chìm vào giấc ngủ, ý nghĩ cuối cùng của hắn không phải là con số, mà là một hình vẽ: nước xoáy trong cái phễu, năm dòng nhập một, phân tầng, ngoan ngoãn.
Và cách nhanh nhất để kiểm một giả thuyết về cái bơm, là chế luôn cái bơm.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.