Chương 20: Người Có Cơ Duyên
Tin người nội môn họ Đỗ mất tích tới sân ngoại môn vào ngày thứ ba, và cũ đi vào ngày thứ chín.
Nó tới như mọi tin lớn tới một cái sân đông người nghèo: to ở miệng, nhỏ dần ở tai. Có kẻ bảo Đỗ Mãnh đi tìm cơ duyên riêng, giấu kín cho khỏi bị tranh. Có kẻ bảo hắn xuống núi đòi một món nợ cũ rồi bị chính món nợ ấy đòi lại. Nội môn cử người đi hỏi dọc tuyến: gác cổng, tiều phu, mấy quán trấn hắn hay ghé, cả lò rèn Hồ Thiết. Ai cũng lắc đầu thật lòng, vì ai cũng thật sự không biết gì. Quãng rừng nơi hắn dừng lại lần cuối, tới khi người đi hỏi lần mò tới, chỉ còn là một khúc đường như mọi khúc: có cây, có dốc, có một bãi đất bị cày mà thú lớn vẫn hay cày, và một tảng đá lăn nằm ở chân dốc như đã nằm đó từ đời nào.
Lâm Cơ theo dõi tất cả những chuyện ấy từ một khoảng cách rất gần mà rất an toàn: khoảng cách của một kẻ không ai nghĩ tới việc phải hỏi.
Cái vệt mà một mùa trước hắn từng sợ nhất, Đỗ Mãnh đứng giữa sân chấp sự chỉ thẳng vào hắn, cái sổ của Chấp sự Hồ ghi nhớ đủ mọi thứ, hóa ra tự nó tan theo chủ. Đỗ Mãnh truy hắn bằng lòng thù riêng, không phải bằng lệnh tông: những gì gã ghim, gã ghim trong đầu mình và trong mấy tờ giấy mang theo người, và cả hai thứ ấy giờ đã là tro trong một cái hố ở chân dốc. Còn Chấp sự Hồ, cái sổ của ông nhớ nhiều thật, nhưng nhớ không phải là nghi, và một chấp sự thì không có phận sự, cũng chẳng có cớ nào, để nối một thằng phế vật lĩnh thuốc theo lệ với chuyện một sư huynh nội môn biến mất ngoài núi. Một cái vệt chỉ thành cáo buộc khi có người đứng ra đọc nó thành câu hỏi. Người duy nhất từng đọc nó như thế đang nằm dưới một tảng đá lăn, và không kịp truyền cái cách đọc ấy cho ai.
Không một người đi hỏi nào gõ cửa phòng hắn. Cớ gì họ gõ? Một đệ tử ngoại môn ngũ căn, phế vật, đang dưỡng thương theo lệ, điểm công quanh năm chạm đáy. Kẻ như thế với một sư huynh nội môn tầng sáu thì có liên quan gì, ngoài liên quan giữa một hòn sỏi lát đường và bàn chân giẫm lên nó. Cái vỏ hắn khoác suốt một mùa khảo và hơn thế, cái vỏ hắn từng cắn răng giữ cho thật rách thật nghèo, giờ trả công lần cuối: nó khiến hắn vô hình đúng vào lúc vô hình là món đắt nhất.
Phần khó nhất của việc này, hắn đã biết trước, không phải là dựng chứng cứ hay bịa câu chuyện. Là không làm gì cả.
Không đi nghe ngóng. Không dò xem người ta hỏi tới đâu. Không sửa soạn một lời khai cho trơn, vì kẻ có lời khai trơn là kẻ đã đoán trước sẽ bị hỏi, và riêng cái sự đoán trước ấy, nếu lộ, đã là nửa cái tội. Hắn tu đúng lịch, gánh nước đúng phận, ăn đúng bữa đói của mình, và để thời gian làm nốt phần việc mà lửa đã làm dở trong rừng.
Thời gian làm rất giỏi. Tới cuối tuần thứ hai, cái tên Đỗ Mãnh trên sân đã cũ như mọi cái tên của những người không quay lại: được nhắc mỗi lúc một thưa, bằng giọng mỗi lúc một hờ hững, rồi thôi. Nội môn khép hồ sơ bằng ba chữ tiện nhất cho một tông môn đang xuống dốc và không dư người để phí vào một cuộc tìm kiếm không manh mối: mất tích ngoài tông.
Bí mật giữ kỹ nhất không phải bí mật được canh gắt. Là bí mật không còn ai buồn hỏi tới.
Cái yên ấy, như mọi cái yên trong đời hắn, lập tức tự biến thành một bài toán mới.
Một đêm cuối tuần thứ hai, Lâm Cơ ngồi trước tấm bảng kê hai cột quen thuộc trong sổ than, và tính cái giá của việc tiếp tục làm một thằng phế vật.
Cột thiệt hại dài ra rất nhanh. Hắn đang là tầng năm, mang trong người một cái bể mà cả tông không ai đoán được đáy, một cỗ máy chạy êm, hai quyển công pháp, một con đao đáng cả gia tài, và một cái túi nặng hơn tám mươi viên linh thạch, nhiều hơn cả gia sản Đỗ Cương ngày trước. Tất cả những thứ ấy đang được cất dưới một cái nhãn ghi "phế vật, dưỡng thương, điểm công chạm đáy".
Nhãn ấy từng là áo giáp. Giờ nó bắt đầu thành một thứ khác: một cái mỏ lộ thiên không rào. Của cải càng lớn mà vỏ càng nghèo thì khoảng chênh giữa trong và ngoài càng thành một câu hỏi treo lơ lửng, và ở một cái tông luật lỏng, người đông, mắt nhiều, một câu hỏi treo lơ lửng đủ lâu thì sớm muộn cũng có kẻ trèo lên gỡ. Đỗ Cương đã trèo. Đỗ Mãnh đã trèo. Cả hai đã trả giá, nhưng bài học không nằm ở chỗ hắn thắng. Nằm ở chỗ hắn không thể cứ đánh nhau trong rừng vắng với từng kẻ tình cờ nhìn quá kỹ, mãi mãi. Một người thắng được mọi trận vẫn có thể thua, nếu số trận không bao giờ hết.
Cột thứ hai, hắn viết tên một cái rào.
Luật cơ duyên. Cái luật mà chính hai kẻ họ Đỗ đã đâm đầu vào: ai tiến nhanh bất thường thì thiên hạ mặc định là có cơ duyên: nhặt được bí pháp, gặp kỳ ngộ, sinh tử khai khiếu. Và không một ai được phép ép người ta khai cơ duyên là gì. Ép, là phạm kỵ húy; kẻ ép bị cả giới coi như muốn cướp, danh tiếng chết theo. Suốt một mùa, luật ấy đã là tấm khiên công khai che cho hắn khỏi những câu hỏi. Giờ hắn nhìn nó bằng con mắt khác: không chỉ là khiên đỡ đòn, mà là một cái khung hợp pháp để hắn bước ra khỏi cái vỏ, công khai, có giấy tờ, có cả tông môn đứng ra bảo rằng không ai được hỏi thêm.
Chỉ có điều muốn khoác được cái áo "có cơ duyên" ấy giữa ban ngày, trước tiên hắn phải được đo chính thức một lần. Và đo chính thức, ở tông này, đi kèm với một ngưỡng cửa: nội môn.
Hắn ngồi nhìn hai cột một lúc lâu, rồi gạch một đường dưới cả hai.
Nội môn không chỉ là chỗ đứng để cái áo kia hợp lệ. Nội môn là linh khí đậm hơn, là tàng thư mở hơn, là vật liệu tốt hơn trong tầm với, là tất cả những thứ mà cỗ máy trong bụng hắn, và cái dòng công thức bị gạch ngang ở trang cuối sổ, đang chờ. Giấu mình mãi là ngồi canh một mỏ lộ thiên. Bước lên, dưới luật cơ duyên, là dựng một cái hàng rào rồi mời cả tông tới làm chứng cho cái hàng rào ấy.
Cái vỏ phế vật đã cứu mạng hắn nhiều lần hơn hắn muốn đếm. Nhưng đồ bảo hộ nào cũng có ngưỡng: qua ngưỡng ấy, cái từng che cho anh bắt đầu cản anh, và giữ nó lại chỉ vì nó từng tốt là một loại tình cảm mà không xưởng nào cho phép. Hắn là thợ máy. Cái luật thay-bộ-phận-hết-vai ấy, hắn biết rõ hơn hầu hết mọi người.
Vấn đề chỉ còn là bước vào bằng cửa nào cho không nổ.
Cửa nằm trên bảng nhiệm vụ ở phòng sự vụ, dưới dạng một tờ lệnh treo đã lâu mà không đóng bụi, vì không ai chạm vào nó đủ lâu để bụi có chỗ bám.
Thu mẫu quặng vùng linh khoáng tuyến ngoài. Đi vào một dải núi đá nơi linh khí đặc mà loạn, mang về đủ số mẫu quặng theo bảng kê, trong hạn định. Thưởng: đủ công đặc cách để xin xét nhập nội môn. Bên dưới, bằng mực nhạt hơn, là lý do tờ lệnh còn treo: hai đội trước đã nhận, một đội về không đủ mẫu, một đội về thiếu người.
Vị chấp sự trực nhướng mày khi thằng phế vật gánh nước đặt tay lên tờ lệnh. Ông không hỏi. Chấp sự trực không có phận sự khuyên can lòng can đảm ngu ngốc; ông chỉ có phận sự ghi tên và đóng dấu. Ông ghi, ông đóng, và ông ghi thêm một dòng nhỏ bên lề mà Lâm Cơ đoán là để dành cho lúc thanh lý đồ đạc của người không về.
Vùng linh khoáng ấy giết người theo cái cách mà một dụng cụ đo giải được gần hết.
Người thường vào đó đi bằng cảm giác, mà linh khí ở đây đặc và xoáy tới mức cảm giác nói dối liên hồi: chỗ trông đầy khí là chỗ dòng cuộn ngược cắn người, chỗ trông cạn lại là hõm an toàn. Hai đội trước lạc, kiệt, hoảng, đào nhầm chỗ, chính là vì tin cái cảm giác bị đánh lừa ấy. Lâm Cơ vào bằng cây linh khí kế cũ kỹ trong tay áo. Hắn đo trước, đi sau: đo mật độ từng quãng, tránh những dải dòng cuộn, lần theo vệt tăng đều của linh khí như thợ mỏ lần theo mạch, vì quặng tốt bao giờ cũng nằm ở chỗ linh khí tự dày lên quanh nó. Chỗ nào con số bảo dừng, hắn dừng, dù chân còn muốn đi; chỗ nào con số bảo đây, hắn đào, dù mắt chưa thấy gì.
Hắn về đúng hạn, đủ mẫu, còn dư thời gian, và mất đúng ba ngày.
Người ta thưởng cho lòng can đảm. Không ai hỏi lòng can đảm ấy có mang theo dụng cụ đo hay không.
Chỉ có một thứ hắn mang về mà không ghi vào bảng kê nộp cho tông. Ở đáy một khe đá cháy sém, nơi mặt đá loang màu như từng bị một thứ nóng khủng khiếp liếm qua, cát dưới chân kết lại thành thủy tinh vụn, hắn tìm thấy một mạch đá đen hút lấy mạt sắt trên lưỡi dao mạnh gấp mấy lần hòn quét lò hai đồng ngày trước. Đá mạnh nhất nằm ở nơi từng bị sét đánh. Hắn không đào nó. Đào nó không nằm trong lệnh, mà cũng chưa tới lúc. Hắn chỉ ghi vị trí vào trang trong cùng của sổ than, cạnh ba dòng công thức cũ, rồi gấp lại. Sống trước. Cái mạch ấy thuộc về vế sau.
Nghi thức đo diễn ra ở một cái sân lát đá sạch của khu nội môn, dưới một tấm bia đá cao ngang người đứng, mặt bia khảm một lõi thạch xám xịt, rỗng, khát: thứ đá đã bị hút kiệt tới mức chạm tay vào là thấy nó đói.
Trắc Linh Bi. Nguyên lý của nó, Lâm Cơ hiểu ngay từ lần đầu nghe tả, gọn tới mức đẹp: tầng tu vi là ngưỡng lượng, còn thứ đo được từ ngoài là áp: mật độ linh lực nén trong đan điền. Áp tay lên bia, chênh áp giữa đan điền đầy và cái lõi rỗng khát kia làm linh lực tự chảy sang, và mức chảy được vạch khắc trên thân bia đọc lại thành bậc. Có chấp sự chủ trì đứng bên ghi sổ. Cả buổi lễ với một đệ tử bình thường chỉ là chuyện của mười nhịp thở.
Với hắn, mười nhịp thở ấy là quãng căng nhất kể từ đêm cấy máy.
Vì bia không đọc con người. Bia hút dòng, và nó hút xuyên qua đan điền. Một tu sĩ thường cứ đứng yên để nó hút; cái nó thấy là áp của họ, phẳng, một lớp. Còn trong đan điền Lâm Cơ có một cỗ máy đang quay và năm ngăn nước sâu gấp năm phần trời đất phát cho. Cỗ máy mà còn quay khi bia hút, dòng bị nó khuấy sẽ dềnh lên sụt xuống, và cái kim áp trên thân bia sẽ giật, một con số bất thường, và một con số bất thường là một câu hỏi thứ hai chồng lên câu hỏi thứ nhất. Luật cơ duyên che được câu "vì sao ngươi mạnh". Nó không che nổi một cái kim nhảy loạn trước mắt cả sân.
Cho nên việc của mười nhịp thở này chỉ có một: tắt máy, và giữ cho nó tắt.
Hắn đặt lòng bàn tay lên mặt bia. Đá lạnh, và cái đói của nó truyền qua da tức thì.
Rồi hắn ngắt mồi.
Cỗ máy đã quay gần như không nghỉ suốt một mùa lắng chậm lại, từng vòng một, rồi đứng. Trong bụng hắn, xoáy tan thành một mặt nước phẳng. Đây mới là chỗ khó: sau ngần ấy đêm chạy liên tục, đứng-im đã thành cái lạ, còn chạy mới là mặc định của cơ thể; cái máy, nếu nó biết đòi, sẽ đòi được thức dậy mà hút, mà đỡ, như một thói quen đòi được làm. Hắn giữ nó chết. Giữ luôn năm ngăn nước tuyệt đối bằng mặt, không cho ngăn nào dềnh lên nửa phân, vì chỉ một phân dềnh là mật độ nhỉnh quá bậc năm, là cái kim biết. Giữ tất cả những thứ đó đứng im, trong khi cái lõi khát dưới lòng bàn tay bắt đầu uống.
Dòng chảy sang bia, chậm, đều, một sợi. Kim áp nhích lên.
Một nhịp thở. Vạch thứ nhất trên thân bia sáng.
Hai. Ba. Vạch bò lên đều, và hắn thở đều theo nó, mỗi hơi vào ra đúng một độ sâu, như người lặn giữ hơi mà mọi thớ thịt gào lên đòi ngoi. Bốn.
Năm.
Kim dừng. Vạch thứ năm sáng trọn, và vạch thứ sáu ở trên nó nằm tối.
Nó dừng được ở năm, vì năm là cái áp. Cái bia mù không nhìn thấy con cá voi nằm im dưới mặt nước phẳng, không thấy tổng bể, không thấy năm ngăn, không thấy cỗ máy. Nó chỉ thấy một mặt nước đúng độ dày của tầng năm, và đọc đúng cái nó thấy.
Hắn giữ thêm hai nhịp cho chấp sự đọc xong, rồi nhấc tay khỏi bia.
Trong bụng, hắn thả cho cỗ máy thở lại, xoáy sống dậy như một hơi nín được buông ra, và cả người hắn suýt chùng xuống theo nó.
"Tầng năm," vị chấp sự chủ trì xướng, và bút son chạm sổ.
Một tiếng xì xào dâng lên quanh sân, cái xì xào không sao ngăn được của một đám đông vừa thấy một thằng ngũ căn phế vật đứng ở chỗ chỉ dành cho hạt giống. Có mấy cái nhìn quay sang hắn, dò, ngờ, tính.
Vị chấp sự gõ bút xuống mặt bàn một tiếng, và đọc, giọng đều như đọc một điều khoản đã đọc nghìn lần:
"Đệ tử có cơ duyên. Tới kỳ chính thức thì ghi tầng vào sổ. Ngoài kỳ ấy, không ai được ép hỏi cơ duyên của người khác."
Tiếng xì xào tắt. Không phải vì người ta hết tò mò, mà vì cái tò mò ấy vừa bị luật đóng khung lại, dán nhãn, và cất vào chỗ không ai được phép lục. Từ giây này, "thằng phế vật lên tầng năm" thôi là một câu hỏi. Nó thành một dòng trong sổ, có bốn chữ giải thích sẵn, và bốn chữ ấy là bức tường không ai leo qua được mà không phạm luật.
Lâm Cơ cúi đầu đúng lễ, và không nói một lời. Hắn không cần nói. Cả một mùa vừa qua, im lặng của hắn là một cái nắp hầm, thứ hắn gồng mình đè xuống trên một bí mật, sợ nó hở. Cùng một sự im lặng ấy, hôm nay, đã thành một thứ khác. Luật vừa may nó thành áo, và cầm hộ hắn cái cổ áo.
Im lặng lần này không phải nắp hầm. Nó là áo.
Phòng mới ở khu nội môn nằm trên một mạch linh khí, và Lâm Cơ nhận ra điều đó theo cái cách của riêng hắn: hắn dựng cây linh khí kế lên trước cả khi trải chỗ nằm.
Kim dâng lên một vạch mà cái phòng ngoại môn cũ chưa bao giờ với tới, rồi đứng đó, đều. Không phải cảm giác. Con số. Hắn ngồi xổm trước cái máng trúc cũ kỹ đã theo hắn từ những ngày đầu, nhìn cây kim tre đứng ở mức mới, và thấy cái mừng của mình tới bằng đúng hình dạng nó vẫn hay tới: một phép nhân. Linh khí nền đậm hơn, nghĩa là mỗi phiên tu hút được nhiều hơn trên cùng một khoảng thời gian, nghĩa là cỗ máy trong bụng sắp được cho ăn no hơn nó từng mơ.
Nguyệt phí mới nặng gấp mấy lần cũ. Tàng thư nội môn đã trong tầm thẻ của hắn. Vật liệu tốt không còn là thứ phải đổi bằng cả một mùa khảo.
Hắn ngồi vào thế, xếp bằng, nhưng chưa vội vào định. Hắn với lấy quyển sổ than, lật tới trang cuối cùng.
Ba dòng công thức nằm đó, chữ nhỏ, đủ đọc: chà một chiều, nung đỏ nguội theo hướng, Kim khí xếp thớ. Dưới chúng là một đường gạch ngang thẳng và đậm, kẻ bằng cả bàn tay đè lên than, từ cái đêm ở trấn hắn đã tự bắt mình xếp hàng. Dưới đường gạch, bốn chữ:
Sống trước. Điện sau.
Hắn nhìn bốn chữ ấy một lúc. Vế đầu đã xong, xong theo cái nghĩa đầy đủ nhất mà hắn dám mong: không chỉ còn thở, mà đang đứng trên một khoảng đất không ai rút được khỏi chân hắn, dưới một cái tên mà luật đứng ra che. Kẻ có thể tới bất cứ lúc nào đã tới, và đã nằm lại trong rừng. Cửa hợp pháp để hắn xây tiếp đã mở.
Hắn cầm thỏi than, và lần đầu tiên, viết thêm một dòng bên dưới bốn chữ cũ.
Đã sống. Giờ tới điện.
Rồi hắn gấp sổ lại, và trong căn phòng đậm linh khí hơn mọi chỗ hắn từng ngủ, tiếng xoáy trong bụng hắn quay đều, êm, không một tiếng rít, bắt đầu tính công cho một cỗ máy chưa ai trên đời này từng thấy.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.