Đan Điền Có Một Cái Động Cơ

Chương 19: Rừng Không Có Sổ (Hạ)

Đăng: 21/07/2026 15:18 3,025 từ 2 lượt đọc

Đỗ Mãnh không sập bẫy lần thứ hai.

Sau cái lao rỗng, hắn làm đúng cái việc mà một kẻ tầng sáu còn giữ được đầu lạnh nên làm: thôi chơi trò của đối thủ. Hắn rút về giữa trảng trống, chỗ xa mọi gốc cây, mọi bóng rậm, mọi thứ có thể giấu một sợi dây, hạ thấp trọng tâm, thu giáp về dày nhất quanh thân, và đứng đó.

Không đuổi nữa. Không ném nữa. Đứng, thủ, và thở.

Nấp sau rìa trảng, Lâm Cơ đọc nước cờ ấy nhanh như đọc một dòng số quen: kẻ kia đã hiểu ra mình đang thua ở đâu. Không thua đòn, thua két. Nên hắn đổi chiến trường lần nữa, lần này không đổi đất, đổi thời gian: đứng im giữa chỗ trống, để cái bể tầng sáu tự đầy lại từng hớp theo hơi thở, và chờ thằng nhãi kia hoặc mò vào tầm tay, hoặc bỏ đi.

Chờ, với hắn, là nước cờ đúng. Trời đất cho kẻ đứng yên thu về nhanh hơn kẻ đang chạy.

Vì thế Lâm Cơ không cho hắn đứng yên.

Trò quấy bắt đầu bằng thứ rẻ nhất trong kho: một hòn đá ném bằng tay. Không khí, không quyết, thuần cơ bắp, bay vào từ mé trái, nhắm thẳng mặt. Đỗ Mãnh hất cẳng tay đỡ, đá vỡ vụn trên giáp. Miễn phí với hắn? Không. Cái hất tay ấy làm nhịp thở thu khí đứt một nhịp. Một hớp không vào két.

Ba mươi nhịp sau, một sợi dây gai từ rìa rừng rướn tới quấn cổ chân. Hắn chém đứt, lại đứt một nhịp thở. Rồi một hòn đá nữa, từ mé phải. Rồi một cục Hỏa nén cỡ nắm tay, ném vòng cầu, nổ "bục" trước mặt, không đủ đau, đủ bắt hắn dựng nửa tấm vách chắn mặt. Nửa tấm vách: hai hớp khí. Của một cái két đang cố tự đầy.

Lâm Cơ luân phiên bốn góc trảng như người tưới bốn luống rau, tay ném, dây giật, thi thoảng một cục lửa, mỗi đòn cách nhau vừa đủ để kẻ kia không đoán được nhịp, và rẻ tới mức bên ném gần như không mất gì. Sổ trong đầu ghi bằng giọng khô của kế toán: bên này chi một, bên kia đứt mười. Tra tấn, trong bản chất, chỉ là một loại hóa đơn gửi dày.

Nửa canh giờ như thế, Đỗ Mãnh nhận ra cái điều mà Lâm Cơ đã tính xong từ trước khi ném hòn đá đầu tiên: đứng yên không cứu được hắn. Trời đất rót cho hắn một, thằng nhãi kia bắt hắn đổ ra hai.

Và kẻ tầng sáu làm nốt nước cờ cuối cùng của người còn tỉnh: hắn bỏ trận.

Không phải bỏ chạy tán loạn, rút có bài bản, lưng xoay về hướng núi, giáp dồn về phía sau lưng, đường rút chọn quãng thưa cây nhất. Về tông. Về chỗ có người, có sổ, có cái danh nội môn che đầu. Thua keo này, còn keo khác; thằng nhãi không dám theo hắn về tới cổng.

Đỗ Mãnh rút được mười một bước.

Bước thứ mười hai, một sợi dây căng ngang ống chân ở quãng thưa cây nhất, đúng chỗ ai cũng sẽ chọn mà rút. Hắn vấp, chém đứt, đổi hướng. Ba bước sau, lối mới dẫn qua một vũng đất mà chính hắn, hồi đầu trận, đã dùng địa-hãm làm mềm để bẫy người, bùn nhão ngoạm lấy chân hắn, và muốn đất cứng lại thì phải trả khí, trả cho chính cái bẫy mình đặt. Hắn trả, gót dậm hai nhịp, cái dấu báo đòn cũ, lần thứ hai, lần này tiêu vào việc chuộc chân chính mình, rồi rẽ tiếp, và gặp một sợi dây nữa. Rồi một rãnh nông phủ lá. Rồi lại dây.

Cả buổi chiều, thằng nhãi kia chạy quanh khu rừng này như con thoi, và tới lúc ấy Đỗ Mãnh mới hiểu ra nó chạy để làm gì. Không phải để thoát. Để dệt.

Mọi đường lui đều có chủ. Khu rừng đã bị mua đứt từng gốc cây một, bằng chính những vòng chân mà hắn tưởng là bỏ chạy.

Đỗ Mãnh đứng giữa tấm lưới ấy, ngực phập phồng, và lần đầu tiên trong đời, Lâm Cơ nhìn thấy rõ qua kẽ lá, khuôn mặt của kẻ họ Đỗ hiện lên cái biểu cảm của một con thú vừa nghe tiếng cạm sập sau lưng. Hắn không ngu. Hắn chỉ hiểu ra muộn: từ lúc nào không rõ, thợ săn và con mồi đã đổi chỗ cho nhau.

"Ngươi muốn gì?" hắn nói vào bóng rừng, giọng vẫn cố giữ phẳng, nhưng câu hỏi tự nó đã là một lá cờ. Kẻ mạnh không hỏi kẻ yếu muốn gì. "Linh thạch? Pháp khí? Họ Đỗ ở nội môn có..."

Bóng rừng không trả lời. Chủ nợ không mặc cả với con nợ đã cạn két. Chỉ có một hòn đá nữa bay tới, bắt hắn đỡ, đứt thêm một nhịp thở.

Sự kiệt quệ của một tu sĩ, hóa ra, đo được bằng mắt thường, nếu mắt ấy quen đọc vật liệu.

Lâm Cơ đọc nó qua ba cái đồng hồ, và cả ba cùng chỉ về một hướng.

Đồng hồ thứ nhất là tiếng giáp. Suốt buổi chiều, mỗi lần Đỗ Mãnh xoay người, lớp đá trên khớp nghiến "két", khô, đanh, tiếng của giáp no vữa. Giờ, cũng cú xoay ấy, tiếng đã đổi: "rào", như vốc sỏi khô xóc trong rá. Đá bồi không còn quyện. Thợ nề bên trong đã vét tới đáy thùng.

Đồng hồ thứ hai là vết thương. Nhát Phong Nhận hắn gửi vào bả vai giáp lúc chạng vạng, đá vá liền trong hai nhịp thở. Nhát gửi vào sườn lúc trời sập tối, năm nhịp mới khép, khép rồi còn hằn. Nhát mới nhất, rạch chéo qua đùi giáp, Lâm Cơ đếm hết mười nhịp thở, vết rạch vẫn mở, lộ lớp vải trong cùng đã sẫm mồ hôi.

Không liền nữa. Hết vữa thật rồi.

Đồng hồ thứ ba là hơi thở: từ mũi chuyển xuống mồm, từ đều chuyển thành từng cụm. Thạch-tiễn hắn ném lúc này chỉ còn cỡ nắm tay trẻ con, rơi ngắn, chạm đất không nảy.

Và cây chùy, quả pin phụ lắp thêm hồi giữa trận, đã tháo. Suốt buổi chiều Lâm Cơ nhắm quấy vào đúng nó: ép hắn giữ chùy sống, bắt hắn bổ, bắt hắn khuếch đại, cho tới khi cái bể riêng trong đầu chùy cạn theo cái bể chính. Giờ mỗi cú bổ, sáu mặt trận văn không còn sáng lên nữa. Khối sắt vẫn nặng, vẫn đau nếu trúng, nhưng nó đã trở lại làm đúng một khối sắt, hết là pháp khí, chỉ còn là gậy.

Người tầng sáu vẫn đứng đó, cao lớn như cũ, nhưng dưới mắt của kẻ đã đo vật liệu cả hai đời, hắn đã là một cỗ máy chạy bằng cặn dầu: rơi thì vẫn rơi, mà bắt đầu run.

Lâm Cơ bước ra khỏi bóng rừng.

Lần đầu tiên từ đầu trận, hắn đi thẳng về phía đối thủ, không vòng, không nấp, con đao cầm xuôi bên thân, vệt gió trắng ôm lưỡi lặng lẽ. Bây giờ mới là lúc được phép làm thế. Cái quyền đi thẳng cũng là thứ phải mua, và hắn đã trả cho nó suốt một buổi chiều bằng dây, bằng đá, bằng những vòng chạy dệt lưới.

Đỗ Mãnh nhìn hắn tới. Trong mắt kẻ họ Đỗ, mọi lớp khinh, ngờ, nóng, hoảng đã cháy hết, chỉ còn lại thứ tro cuối cùng của một kẻ mạnh: liều.

"Bể của ngươi," hắn khàn giọng, nửa như hỏi, nửa như đã hiểu, "rốt cuộc sâu bao nhiêu..."

Rồi hắn dồn toàn bộ những gì còn lại xuống hai cánh tay và cây chùy đã tắt trong đó, khối sắt câm không còn khuếch đại, giờ vung bằng đúng thứ vốn cuối cùng còn lại: của chính hắn. Gót chân dậm hai nhịp, cái dấu báo đòn cũ, lần thứ ba, và là lần đầu tiên nó không còn là bí mật với người đối diện, hắn lao tới, cây chùy giáng xuống theo thế của đúng cái tên nó mang, một cú địa-chùy thật bằng thép thật: không đỡ được, không chịu được, chỉ có thể không đứng ở đó.

Lâm Cơ đã không đứng ở đó từ nửa nhịp trước.

Cái nhịp lấy đà đã thuộc thì đòn hết là đòn, chỉ còn là lịch chạy tàu. Hắn nghiêng người qua trái đúng một bước chân, và cú địa-chùy song thủ giáng vỡ mặt đất chỗ hắn vừa đứng, đá vụn với sóng đất tóe ra thành vòng. Phần quét của cơn sóng vẫn ập tới, một hớp khí rót vào tấm thẻ trong bể.

Bức vách đất cuối cùng của Thổ Tường Bài dựng lên chắn trọn mạn sườn. Sóng đất đập vào vách, vách rùng, nứt, rã, và trong tiếng rã ấy có một tiếng "cắc" mảnh vang lên không phải ngoài tai, mà từ trong bụng: tấm thẻ đang ngâm dưới bể nứt một đường chéo, hắn nghe nó rõ như nghe nứt trên xương mình. Trận văn bảy phần chịu cú đòn tuyệt vọng của một tầng sáu, chịu được, và gãy lưng.

Mảnh giáp lưng của con thú đã chết, đổi thành tấm thẻ này, vừa chết thay chủ thêm một lần nữa.

Đỗ Mãnh quỳ một gối giữa cái hố nông do chính cú đập của mình tạo ra, hai cánh tay còn cắm trong đất, giáp trên người rào rạo tuột từng mảng như vôi tường mùa mưa. Hắn ngẩng lên.

Lâm Cơ đứng cách năm bước, đao cầm hai tay, và trong ba nhịp thở, dài hơn cần thiết đúng ba nhịp, hắn chạy nốt bốn câu hỏi cũ của cái cửa này, những câu đã hỏi một lần trong một khu rừng khác.

Tha được không? Tha, là từ nay sống cả đời với một họ Đỗ thứ ba sau lưng, và lần này chúng biết phải mang theo bao nhiêu người. Có đường khác không? Đường hợp pháp kẻ kia đã tự đốt khi bước ra chặn con đường này. Ai sẽ biết? Rừng không có sổ. Còn mình, chịu được không?

Câu thứ tư, ở khu rừng trước, hắn đã phải trả bằng một đêm ngồi nhìn tay mình. Lần này câu trả lời về ngay, lặng, như một con số đã kiểm hai lần.

Chịu được. Đã chịu một lần rồi.

Hắn nâng đao lên ngang vai, thân đao bắt đầu xoay.

Không phải múa. Là quay, quay quanh trục của chính nó, mỗi vòng một nhanh, Kim khí từ ngăn bể sâu nhất rót vào ba đường khắc-dẫn không tiếc, Phong Nhận mài quanh lưỡi thép thành một cái vỏ gió xoắn, và tiếng rít xoáy nhỏ dần thành một nốt mảnh, cao, cái nốt mà trong đời trước hắn từng nghe mỗi ngày bên bàn máy: tiếng mũi khoan đạt tua.

Đòn toàn lực đầu tiên và duy nhất của cả trận đánh.

Đỗ Mãnh nhìn con đao đang quay, và với chút tỉnh táo cuối cùng, dồn hết phần khí vét đáy lên che ngực. Lớp giáp trước tim hắn dày lên được một đốt tay, đá non, xốp, thứ vữa cuối thùng.

"Đáng lẽ," Lâm Cơ nói câu duy nhất của mình trong cả trận, "ngươi nên tin sổ sách."

Hắn phóng đao.

Mũi khoan xoáy rời tay, vượt năm bước bằng một hơi thở, gặp lớp giáp ngực. Và xuyên. Không phải vì lưỡi sắc hơn đá. Vì đá ấy đã không còn một người chủ đủ sức làm nó thành giáp: vỏ gió xoắn ăn vào vữa non như dùi ăn gỗ mục, qua lớp giáp, qua vân khớp ngực trái, vào tới cái két đã cạn, và dừng ở đó, ngập tới sống đao.

Đỗ Mãnh nhìn xuống chuôi đao trên ngực mình. Trong mắt hắn, câu hỏi bỏ dở lúc nãy vẫn còn treo, bể của ngươi sâu bao nhiêu, và mang theo câu hỏi ấy, hắn đổ nghiêng, chậm, như một bức tường được hạ xuống có kiểm soát.

Rừng im.

Lâm Cơ đứng nguyên ba nhịp thở, nghe cái im ấy chảy qua mình. Không có gì trồi lên từ đáy bụng đòi được gọi tên. Lần trước, ở cửa này, hắn đã phải ngồi một đêm. Lần này chỉ có một cảm giác sạch và mỏi, như sau một ca dài mà mọi con số đều khớp.

Hắn liếc bể: còn non một phần ba. Cả trận đánh với một tu sĩ hơn mình một tầng, kết bằng một đòn toàn lực, và cái két vẫn chưa bao giờ chạm vạch nguy. Đấy không phải may. Đấy là thứ được mua bằng sáu ngày vắt máy, một con đao giá cả gia tài, và một buổi chiều nhẫn nhịn làm kế toán giữa mưa đá.

Hắn bước tới, rút đao, lau lưỡi. Trên thép chỉ thêm vài vệt xước mảnh. Đồ tốt giữ giá.

Phần còn lại của đêm là công việc, và công việc thì hắn chưa bao giờ làm ẩu.

Thu chiến lợi phẩm trước, theo thứ tự kỷ luật đã thành nếp: túi trữ vật của Đỗ Mãnh, một cái túi gấm tốt hơn hẳn cái túi da cũ, mở ra dưới ánh trăng lọc qua tán: hơn bảy mươi viên linh thạch, ba bình đan dược dán nhãn nội môn, một quyển công pháp hệ Thổ bìa cứng không ấn ký, vài món pháp khí nhỏ, và một xấp giấy tờ có dấu họ Đỗ. Hắn phân loại ngay tại chỗ, tay nhanh, đầu lạnh: linh thạch, đan dược đã bóc nhãn, quyển công pháp, những thứ không tên, sang túi mình. Giấy tờ, lệnh bài nội môn, thẻ danh, y phục, và mọi món có khắc ký hiệu tông hay họ, để nguyên trên người chủ chúng.

Của cải không tên thì đổi được chủ. Của cải có tên thì phải theo chủ nó xuống.

Cây chùy là ca khó nhất của luật ấy. Nó nằm trên mặt đất chỗ rời khỏi tay chủ, và khi Lâm Cơ cầm lên, cái đầu kỹ sư trong hắn tiếc một nhịp thật: đây là món đắt nhất cả đêm, đắt hơn con đao trong bụng hắn nhiều lần. Rồi cái đầu kia, cái đầu đã sống được tới giờ, trả lời gọn: một thằng quét kho mang một cây trọng khí nội môn không phải là giàu, là có án tử dán sẵn sau lưng. Thứ không giữ được, không bán được, thì giá bằng không. Tệ hơn không, nó là một cái tên, và tên thì phải chết theo người.

Hắn ngồi xuống, làm cái việc hắn giỏi nhất, nhưng làm ngược: thay vì nối một đường trận văn, hắn phá đứt cả sáu mặt, không đập bừa, phá đúng chỗ, như tháo một cỗ máy về lại đống linh kiện câm. Cây trọng khí tắt hẳn dưới tay hắn, thành một khối sắt vô danh nặng trịch. Khối sắt ấy hắn ném xuống lòng hố, cùng chủ nó, cùng mọi thứ mang tên.

Cái hố đào ở chân dốc, chỗ đất mềm sau mưa, sâu tới ngực, lòng hố quây một vòng đá, lò đốt dã chiến đúng quy cách của một người từng xây lò. Xác kẻ họ Đỗ nằm xuống lòng hố cùng mọi thứ mang tên hắn. Hỏa khí rót xuống không tiếc, đêm nay, riêng khoản này, không ai làm kế toán, và ngọn lửa ăn từ dưới ăn lên, gọn trong lòng đá quây, ánh sáng nằm lọt dưới miệng hố, khói bị tán rừng đêm nhai nhỏ ra rồi nuốt mất.

Lâm Cơ ngồi trên mô đất cạnh đó, canh lửa như canh một mẻ nung.

Một tháng trước, cũng trong một khu rừng, hắn đã đốt theo kiểu khác, vội, thiếu, và cố tình để sót một mẩu xương có dấu vết, làm mồi cho một câu chuyện hắn cần người ta tin. Người để dấu-sót là người cần mồi. Còn đêm nay hắn không cần ai tin câu chuyện nào nữa.

Người thiêu xác hôm nay là người cần quên. Cần cả thế gian cùng quên.

Lửa tàn lúc quá nửa đêm. Tro nguội được trộn xuống đất hố, lấp, nện, phủ lá mục và một tảng đá lăn tự nhiên lên trên. Mưa một trận là chỗ này thành rừng như mọi mét rừng. Còn cái trảng bị cày nát phía kia, kệ nó. Đất không có tên người. Thú lớn húc nhau, lũ quét, trăm thứ cày được đất. Điều duy nhất biến một bãi đất cày thành một hiện trường là một cái xác, và ở đây không còn cái xác nào.

Hắn đi thu lưới: từng sợi dây gai tháo khỏi gốc cây, cuộn lại, đốt thành một dúm tro riêng. Xong, tìm tới con suối cạn nghe tiếng từ chiều, rửa sạch đao, rửa tay, rửa mặt, xử lại vết dây xé ở lòng bàn tay bằng dòng Mộc ấm, mặt Sinh của cái quyết lấy từ bụng một con thú, đêm nay vá tay cho kẻ vừa dùng mặt Sát của nó.

Cuối cùng, hắn quay ra đường mòn, đặt gánh hàng lên cái vai không tê, và đi nốt quãng đường về núi dưới trăng muộn.

Đi được nửa dốc, hai bàn tay hắn mới bắt đầu run, cơn run muộn của thần thức đã căng như dây đo suốt hai canh giờ, giờ mới được phép chùng. Hắn để chúng run, không phán xét. Đây cũng là một khoản trong hóa đơn, loại trả chậm.

Trong sổ than, đêm nay sẽ có thêm một dòng, ngắn thôi, theo lệ của xưởng, đồ đạc đặt tên theo lý lịch:

Chạy thật một lần. Máy đạt. Người đạt. Đao đạt.

Khoản nợ cuối của mùa khảo: đã tất toán. Không giấy tờ.

0