Chương 12: Xuống Trấn
Xin phép xuống trấn hóa ra là một thủ tục được thiết kế để người xin tự khai.
"Lý do." Quản sự cầm bút, không nhìn lên.
"Mua thuốc trị thương. Kim, chỉ, với ít đồ sửa dụng cụ." Lâm Cơ đặt lên bàn cái cẳng tay còn băng vải, như đặt một tờ giấy chứng. "Thuốc kho hết loại đệ tử cần."
Quản sự ghi. Giờ đi. Lý do. Hạn về trong ngày. Cây bút chép lại hắn thành hai dòng chữ, và hai dòng ấy sẽ nằm đó, sẵn sàng cho bất kỳ ai muốn đọc. Hắn nghĩ tới một người vai rộng, ít lời, và tự nhắc: từ giờ, mọi tờ giấy có tên mình đều là một lời khai.
Qua cổng phụ, hắn thấy Tôn Bưu đứng chỗ giếng nước, không nhìn thẳng, nhưng cái cổ hơi nghiêng theo hướng người đi ra. Lâm Cơ đi chậm, vai lệch bên gánh cái bao vải mỏng, dáng của người đi mua thuốc bằng những đồng tiền cuối.
Trong bao, dưới hai lớp giẻ, là lô hàng thứ nhất: sừng, răng, xương, da của những con thú thường, đã được hắn ngồi trộn suốt đêm qua cho giống chiến tích nhặt nhạnh của một kẻ nghèo. Còn những thứ thật sự đáng tiền vẫn nằm trong cái túi da sát bụng, thứ không bao giờ được phép xuất hiện trong bất kỳ lời khai nào.
Ra khỏi cổng không phải tự do. Chỉ là đổi loại mắt đang nhìn.
Đường xuống trấn mất non một canh giờ, men theo sườn núi, và Lâm Cơ dùng nó để làm cái việc hắn chưa từng được làm từ khi mở mắt ở thế giới này: nhìn nó rộng ra.
Trấn nằm ở chân núi, chỗ con đường cái gặp bến sông cạn. Từ dốc nhìn xuống, nó là một bàn cờ lợp ngói xám và tranh vàng, khói bếp lên thẳng vì lặng gió. Mắt kỹ sư của hắn tự động bóc lớp: trấn sống bằng ba dòng chảy: gỗ và quặng từ núi xuống, muối và vải từ sông lên, và một dòng thứ ba không chở bằng xe: cái bóng của tông trên đỉnh núi, thứ khiến trấn này không có tường mà nghìn năm không ai cướp.
Người phàm trên đường thấy áo đệ tử là né sang một bước. Không cúi rạp, không quỳ, chỉ né, thành thói, như né một cỗ xe không có phanh.
Lâm Cơ đi giữa cái né ấy và hiểu ra mình đang mặc gì. Cái áo vá này ở trên núi là đáy bảng, xuống đây lại là một tấm biển: người của tông, đừng dây, nhưng hãy nhớ. Hắn không thể cởi nó ra: một kẻ lạ mặt bán đồ thú còn đáng ngờ gấp mười một đệ tử nghèo bán đồ thú. Vậy thì dùng nó. Biển hiệu nào cũng che được một cái gì đó, miễn là mình biết nó đang quảng cáo cái gì.
Trước khi mua bán gì, hắn dạo một vòng chợ, tay không, mắt làm việc.
Giá một đấu gạo. Giá một cân sắt vụn. Giá một ngày công phu khuân quặng. Giá một thang thuốc cảm cho trẻ con. Người bán tưởng hắn là đệ tử nghèo tần ngần vì thiếu tiền; thật ra hắn đang làm cái việc bắt buộc của mọi kỹ sư rơi vào một hệ đo lạ: hiệu chỉnh đơn vị. Trên núi, hắn chỉ biết giá của linh thạch tính bằng nhục nhã. Dưới này, tiền có tỷ giá riêng với gạo, với sắt, với mồ hôi, và một kẻ chưa hiệu chỉnh xong cái cân trong đầu thì đừng dại mở miệng mặc cả với dân buôn.
Nửa canh giờ sau, cái cân đã có vạch. Hắn biết một bộ sừng hạ phẩm đáng mấy bữa cơm, một cân thép tốt ăn mấy bộ sừng, và khoảng cách từ túi tiền hắn tới bản danh sách vật liệu dài đúng bao nhiêu chuyến trấn nữa.
Hắn hỏi đường hai lần, mua trước gói thuốc trị thương ở hiệu đầu phố, trả giá đúng kiểu người đếm từng đồng, vì giờ hắn đếm được, rồi mới hỏi câu thật, bằng giọng tiện mồm:
"Ở trấn, ai thu mua đồ săn?"
Thuốc mua được bằng tiền. Vật liệu tốt thì đòi thêm thứ khác: một người chịu mua đồ mà không hỏi nguồn.
Hiệu của Tiền Quý không có biển.
Nó là ba gian nhà sâu hun hút sau một cái sân phơi da, mùi muối, mùi mỡ thú và mùi tiền cũ. Chủ hiệu là một người đàn ông tầm năm mươi, béo vừa phải, mặc áo bông cũ hơn mức gia sản của ông ta cho phép, và có đôi bàn tay sạch sẽ khác thường so với cái nghề.
Lâm Cơ đặt bao vải lên bàn. Tiền Quý không mở ngay. Ông ta nhìn khách trước, một vòng, từ vết băng ở cẳng tay, qua chỗ vai áo sờn lệch vì gánh nước lâu năm, xuống đôi giày rơm, rồi mới nhìn hàng.
Cân người xong mới cân hàng. Lâm Cơ ghi nhận: đây là cái cân thứ nhất của trấn.
Bàn tay sạch sẽ mở bao, và từ đó trở đi nó làm việc như một cỗ máy phân loại: sừng sang trái, răng sang phải, da căng ra soi dưới nắng cửa, xương gõ thử tiếng. Không câu hỏi nào về nguồn. Không cả một cái nhướng mày. Chỉ có tốc độ, thứ tốc độ nói rằng ông ta đã mở nghìn cái bao như này và biết trước trong bao có gì nhiều hơn người mang nó tới.
"Sừng mấu, hạ phẩm, gãy gốc. Da thường, thuộc vụng. Răng lẫn loại." Tiền Quý xếp lại thành ba nhúm, đọc giá từng nhúm. Giá thấp. Thấp một cách thành thật, kiểu thấp của người biết mình là cửa duy nhất trong trấn và không cần phải nói dối thêm cho mệt.
Lâm Cơ mặc cả đúng hai câu. Được thêm một thành. Ông ta gật, đếm tiền, tiền thật, cạnh xâu còn sắc, và trong lúc đếm thì hỏi câu duy nhất của cả buổi:
"Còn hàng thì cứ mang xuống. Hiệu này mua quanh năm." Một nhịp. "Công tử ở trên núi xuống, đi đường cẩn thận."
Không phải câu hỏi. Là một dòng ghi sổ đọc thành tiếng: khách của tông, bị thương, hàng lựa sạch, biết chia lô, còn quay lại.
Lâm Cơ nhận tiền, cúi đầu vừa phải, đi ra. Sau lưng, hắn biết đôi mắt kia đang chép nốt phần còn lại của hắn vào một cuốn sổ không giấy.
Tiền sạch hơn hàng. Nhưng mắt người mua thì không rửa được.
Trên con phố giữa hai hiệu, cái túi da sát bụng nặng lên theo từng bước.
Nó thì thầm bằng giọng rất có lý: trong này còn sừng nguyên bộ, răng nanh dài bằng ngón tay, da lưng dày như ván. Một chuyến này bán hết là đủ tiền đặt toàn bộ vật liệu, khỏi chờ, khỏi chuyến thứ hai, khỏi kéo dài cái trò đi lại trước mũi người đang đo mình.
Lâm Cơ đứng lại trước một hàng bán quang gánh, giả vờ xem, và bẻ gãy cái ý nghĩ ấy như bẻ một sợi dây đã mục.
Sừng nguyên bộ của một con thú lớn không nằm trong bao của một thằng nhặt nhạnh. Tiền Quý không hỏi nguồn, nhưng chính vì không hỏi nên ông ta nhớ rất kỹ những thứ đáng hỏi. Một lô hàng vượt quá thân phận là một lá thư giới thiệu gửi thẳng tới bất kỳ ai chịu trả tiền cho tin, và trên núi đang có người trả rất hậu.
Bán chậm. Bán vụn. Nghèo lâu thêm một chút, sống lâu thêm rất nhiều.
Cái gì không bán được, thì phải biết dùng.
Lò rèn nằm cuối phố đông, nhận ra từ xa bằng tai trước khi bằng mắt.
Hồ Thiết là một tảng người, trần nửa lưng giữa trời se lạnh, cánh tay phải to gấp rưỡi cánh tay trái theo đúng nghề. Ông ta đang quai búa dở một lưỡi cuốc, thấy khách áo tông thì không né như dân phố, chỉ hất cằm về cái ghế đợi, ý bảo lửa không chờ được ai.
Lâm Cơ ngồi đợi hết một lượt búa, và dùng thời gian đó để nhìn cái xưởng bằng con mắt về nhà. Đe chuẩn. Bễ tự chế nhưng khéo. Dụng cụ treo theo tần suất dùng chứ không theo kích cỡ. Chủ xưởng này làm việc có đầu.
"Nói."
Lâm Cơ trải tờ giấy dầu lên mặt bàn gỗ cháy sém. Trên đó là những hình vẽ hắn đã nắn nót suốt hai đêm: vòng kim loại các cỡ, một ổ trục nhỏ có nắp, mấy cái kẹp, một cái vỏ che hình ống. Không một chữ nào về công dụng. Toàn kích thước.
Hồ Thiết lau tay, cầm tờ giấy, và cười phì ra đằng mũi.
"Đồ chơi chim sắt à? Vòng bé thế này lồng chân chim còn rộng." Ông ta dí ngón tay đen nhẻm theo từng hình, định cười tiếp, rồi cái ngón tay chậm lại ở ổ trục. Nó dừng ở chỗ Lâm Cơ ghi hai con số cách nhau một khe mảnh như sợi tóc.
"Chỗ này... ngươi đòi trong với ngoài khít cỡ này thật?"
"Thật. Kém một sợi tóc là hỏng việc."
"Việc gì?"
"Việc quay."
Hồ Thiết nhìn hắn. Cái nhìn của thợ với thợ, xuyên qua áo tông, xuyên qua tuổi tác, dừng lại đúng ở tờ giấy. Ông ta xoay bản vẽ ngược lại, xuôi lại, rồi gõ ngón tay vào chỗ cái kẹp ba chấu.
"Cái này kẹp lệch tâm là văng. Ngươi vẽ chừa sẵn ba lỗ cân. Ai dạy?"
"Đồ nhà làm hỏng nhiều thì tự biết."
"Hừ." Tiếng hừ của người không tin nhưng quyết định không hỏi thêm, vì câu trả lời không ảnh hưởng tới tiền công. "Sắt thường thì mai kia. Thép tốt thì chờ phiên chợ quặng, năm ngày. Đặt cọc một nửa. Đồ kỳ quặc làm hỏng không đền."
"Xin thêm một điều." Lâm Cơ đặt tiền cọc xuống, chậm rãi. "Làm xong, sư phụ cứ để lẫn vào đống đồ cũ. Đệ tử tự tới lựa."
Hồ Thiết nhìn đống tiền, nhìn hắn, và nhún cái vai to như nhún một cánh cửa.
"Khách nào cũng có cái tật riêng. Miễn trả đủ."
Thợ giỏi không cần hiểu bí mật. Chỉ cần không làm lệch tâm.
Hòn đá nằm ở góc lò, cạnh thùng nước tôi, đen bóng dầu và cũ tới mức đã thành một phần đồ đạc.
Lâm Cơ thấy nó vì một chuyện rất nhỏ: thằng bé phụ lò quét sàn, hốt được một mê mạt sắt, rồi thay vì đổ vào thùng, nó cầm hòn đá đen rê một vòng trên mặt sàn, và mạt sắt dựng lên bám theo, lũ lượt, như bầy kiến bị gọi tên.
Chén nước trong tay Lâm Cơ dừng lại nửa đường.
Nam châm.
Không phải "hòn đá lạ". Không phải "pháp bảo gì chăng". Nam châm, thứ nằm trong mọi mô-tơ, mọi máy phát, mọi cái loa hắn từng tháo ra ở đời cũ; thứ mà thế giới kia bán theo cân, còn ở đây đang lăn lóc cạnh thùng nước tôi, làm đồ quét lò.
"Đá gì thế?" Giọng hắn, may thay, vẫn ra đúng cái tông tò-mò-nhàn-rỗi.
"Đá hút sắt chứ đá gì." Thằng bé đáp không buồn ngẩng đầu, giọng của người trả lời câu này lần thứ trăm. "Lò nào chẳng có một hòn. Nhặt vụn tiện hơn chổi."
Lò nào cũng có một hòn.
Trong đầu Lâm Cơ, cả một dây chuyền đứng dậy cùng lúc với đám mạt sắt: nam châm, chuyển động quay, cuộn dây. Ba chân kiềng của cỗ máy đứng cuối mọi nhà máy điện mà loài người từng xây. Hắn có sẵn trong bụng một thứ biết quay. Thế giới này có sẵn đá hút sắt, nhiều tới mức thành đồ quét lò. Khoảng cách giữa hai câu ấy dài đúng bằng một đời kỹ sư, và hắn đang đứng ngay giữa khoảng cách đó, tay cầm chén nước nguội, trong một cái lò rèn thơm mùi than.
Hắn uống nốt chén nước bằng nhịp của người không có gì để vội, trả ghế, đi ra, và không nhìn hòn đá thêm lần nào. Người ta không nhìn lần thứ hai vào thứ mình định sẽ quay lại lấy.
Bao nhiêu câu hỏi bật dậy thì bấy nhiêu câu bị ấn xuống, dán nhãn, xếp hàng: đá này có đúng tính nết nam châm đời cũ không, đo bằng gì, mạnh tới đâu, và, câu lớn nhất, câu hắn bắt mình chưa được mở, có chế thêm được không. Chưa phải hôm nay. Hôm nay hắn là thằng đệ tử nghèo đi mua thuốc, và thằng đệ tử nghèo thì không được phép run tay vì một hòn đá quét lò.
Có những món đồ đứng yên mà vẫn kéo được thứ khác. Hòn đá kéo mạt sắt. Còn nó vừa kéo một người đi ngược ba mươi lăm năm, về tận cái xưởng đầu tiên của đời hắn.
Đường về dốc ngược, và Lâm Cơ leo nó với hai loại hàng trên người.
Loại thứ nhất nằm trong bao vải, ngoài sáng, sẵn sàng cho mọi con mắt ở cổng: gói thuốc trị thương, cuộn chỉ gai, ít kim, hai món đồ sắt vụn đúng kiểu đồ sửa quang gánh. Hóa đơn sống động của một kẻ nghèo xuống trấn mua thuốc.
Loại thứ hai không nằm trong bao. Nó nằm trong đầu và trong túi da: chỗ tiền bán lô đầu, mỏng hơn hắn cần, dày hơn hắn dám mong, một khoản cọc đã nằm lại lò rèn, một cái hẹn năm ngày, hai gương mặt mới trong sổ nhân sự, và một hòn đá đen nằm im ở góc trí nhớ.
Qua cổng phụ lúc trời còn nắng, quản sự liếc bao vải, ghi giờ về. Tôn Bưu không còn ở chỗ giếng, nhưng Lâm Cơ vẫn đi qua sân bằng dáng của người vừa tiêu gần hết tiền vào thuốc, vai nặng đúng chỗ, bước tiếc tiền đúng nhịp.
Về tới phòng, cài then, hắn mới cho phép mình ngồi xuống và tính sổ ngày.
Chi: một ngày đường, một lô hàng bán rẻ, một khoản cọc, hai dòng chữ trong sổ cổng.
Thu: thuốc đủ mười ngày, vật liệu đang thành hình, và một điều quan trọng hơn cả hai: bản đồ. Trấn không còn là một cái tên nữa. Nó có cửa mua, cửa làm, giá cả, tật xấu, và những con mắt được đánh số. Lần sau xuống, hắn sẽ không phải mò.
Còn khoản nợ thì vẫn nguyên chỗ cũ: cái máy dưới rốn rít thêm một ngày tuổi, và trên núi, trong một cuốn sổ nào đó, tên hắn đang nằm chờ được đọc lại, giờ kèm thêm một dòng mới: vừa bị hỏi xong đã xuống trấn.
Hắn thổi đèn.
Năm ngày nữa lấy đồ. Trong năm ngày ấy, phải tìm ra vật liệu nào đáng tin bằng cách bắt chúng khai, và may cho hắn, trong túi da đang có sẵn một quả cân biết giữ pha, moi từ bụng một con thú đã chết vì tin vào giáp của mình.
Vật liệu không biết đánh nhau.
Nhưng vật liệu biết nói dối. Mai, hắn bắt đầu hỏi cung chúng.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.