Đan Điền Có Một Cái Động Cơ

Chương 5: Xoáy

Đăng: 12/07/2026 07:39 4,057 từ 1 lượt đọc

Hai ngày sau tai nạn, việc nặng nhất Lâm Cơ được phép làm là lật người.

Đó là quy định hắn tự đặt, viết hẳn lên góc tấm giấy thô bằng nét than xiêu vẹo: không vận khí quá một tia mảnh, không ngồi quá nửa canh giờ, dừng ngay khi bụng dưới lên tiếng. Người khác dán bùa trấn trạch. Hắn dán nội quy an toàn lao động. Mỗi loại tín ngưỡng có bàn thờ riêng của nó.

Bụng dưới lên tiếng khá thường xuyên. Không phải cơn đau xé như đêm đó, mà là một tiếng dội âm ỉ, như vết bầm nằm ở chỗ không tay nào xoa tới được. Ngực hắn thì đau kiểu cũ, quen hơn. Vai trái kiểu cũ hơn nữa. Cơ thể hắn bây giờ là một bản đồ các loại đau xếp lớp theo niên đại, đọc được như đọc vân gỗ.

Nằm thì nằm, nhưng đầu không được phép nghỉ.

Hắn trải hết giấy ghi số ra sàn, cạnh chỗ nằm, và làm cái việc mà đời cũ hắn từng làm sau mọi sự cố: dựng lại hiện trường bằng dữ liệu.

Đêm toang đó, trước khi mọi thứ nghiêng, máy đã xoáy được năm vòng. Năm vòng đầu, cảm giác dòng khí có hướng, có vòng, có lực kéo. Nhiễu chỉ bùng từ vòng thứ sáu, khi tốc độ tăng. Linh khí kế, lúc ấy còn nguyên sợi, bị lẫy giữ ở một vạch rung loạn, nghĩa là môi trường quanh hắn đã đổi rất nhanh, đổi thật, đổi mạnh hơn mọi lần hắn ngồi tu tử tế.

Hắn nhìn mấy con vạch, nghĩ chậm rãi.

Cái máy không vô dụng. Cái máy chạy quá tốt so với người điều khiển nó. Như đưa xe tải cho một đứa mới biết dắt xe đạp: tai nạn không chứng minh cái xe sai.

Ngày thứ mười hai, hắn ngồi dậy được lâu hơn, và bắt đầu làm thí nghiệm hiền nhất có thể nghĩ ra: cho cái khung cong quay ngoài người.

Khung đặt trên lòng bàn tay trái. Một tia linh lực mảnh, mảnh đúng chuẩn nội quy, trích từ chỗ vốn còm trong đan điền, rót qua rìa vòng. Linh khí kế đứng cách hai gang, thang quay vào vách, đọc theo lối mù. Hắn thử ba chế độ, mỗi chế độ ba lượt, than ghi kín một góc giấy: không quay. Quay chậm. Quay nhanh hết mức cái khung cong này còn chịu.

Kết quả xếp thành hàng ngay ngắn, và nói một điều rất rõ.

Không quay: kim đứng nền, nhích tí chút theo tia khí.

Quay chậm: kim lên đều, có những quãng mượt tới mức đáng ngờ.

Quay nhanh: kim loạn. Rung giữa các khấc như bị ai búng.

Hắn ngồi nhìn ba cột vạch than rất lâu, tay vẫn đè lên bụng theo thói quen mới.

Vấn đề chưa bao giờ là xoáy. Vấn đề là hắn đã xoáy như một thằng tham: đòi tốc độ, đòi lưu lượng, đòi chứng minh. Còn cái vòng quay chậm kia, nó không ép dòng khí phải đi đâu. Nó chỉ mời.

Trong đầu hắn hiện lên một hình ảnh rất quê: cái cối xay bột ở làng, quay chậm rì, ai nhìn cũng sốt ruột, mà bột thì cứ mịn dần, cặn thì cứ dạt dần ra máng. Không ai chê cối chậm. Chậm là cách nó làm việc.

Thứ hắn cần chế không phải cái quạt lớn hơn.

Là cái cối biết nhả cặn.

Ngày thứ mười ba, hắn xuống kho trả nợ buổi dọn thùng sáp.

Lão Mao nhìn hắn từ đầu tới chân khi hắn bước vào, kiểu nhìn thẩm định lại một món hàng vừa qua sửa chữa, rồi hất cằm về góc kho, nơi mấy thùng gỗ dính sáp đóng két đứng chờ. Không hỏi thăm. Cảm ơn trời. Hỏi thăm mới là đáng sợ.

Lâm Cơ dọn thùng bằng một tay rưỡi, chậm nhưng sạch. Được nửa buổi, Lão Mao rót trà, không mời, nhưng đặt cái chén mẻ thứ hai lên góc bàn theo cách rất khó diễn giải là vô tình.

Hắn phủi tay, lại gần, uống. Trà chát tới mức đáng ghi vào danh mục vũ khí.

"Đại khảo," hắn mở lời, "năm nay chuẩn ra sao, Mao lão biết chứ?"

"Sao ngươi không hỏi chấp sự?"

"Chấp sự trả lời bằng bảng. Bảng không nói phần quan trọng."

Lão Mao hừ một tiếng, xoay chén trong tay.

"Năm nay dễ thở hơn năm ngoái. Không đòi yêu hạch. Một thú chứng hạ phẩm là đủ lệ: da, sừng, móng, thứ gì chứng minh ngươi giết được một con vật biết chống lại. Linh thảo tính thêm, không tính thay." Ông liếc hắn. "Với đám tầng thấp, sống mà về đã là nửa cái chuẩn. Nửa còn lại mới cần thú chứng."

"Vì sao năm nay nhẹ?"

"Vì năm ngoái nặng." Lão Mao nói gọn. "Nặng quá thì thiếu người gánh nước. Tông môn cũng phải ăn."

Một hệ thống tự điều chỉnh bằng số người chết. Lâm Cơ nuốt nhận xét ấy xuống cùng ngụm trà chát.

"Đệ tử cần thêm ít vật liệu," hắn nói. "Lần cuối."

"Lần cuối." Lão Mao lặp lại, không tin đến mức thành thật. "Ngươi biết trong kho này ai là người nghe câu 'lần cuối' nhiều nhất không? Là ta."

Nhưng ông vẫn đứng dậy, lục cái hộp gỗ méo. Lần này thứ đưa ra ít hơn hẳn: vài lá đồng vụn, một khúc gân thú ngắn, và túi mạt linh-kim đã nhẹ đi trông thấy. Ông đặt tất cả lên bàn, rồi đè tay lên trên, chưa đẩy sang.

"Ta không hỏi ngươi làm gì. Hỏi thì ngươi lại đo gió." Mắt ông lão dừng trên cổ áo hắn, chỗ hôm trước che vệt máu. "Nhưng ta nói một câu: thứ ngươi đang làm, làm người làm ra nó ho máu. Đồ như thế trong tông này có tên gọi riêng, và tên đó không phải 'đồ đo gió'. Nếu nó thành họa, đừng để dây tới kho."

"Không dây tới kho." Lâm Cơ đáp. "Đệ tử hứa được đúng câu đó."

"Câu đó là đủ." Lão Mao buông tay, đẩy vật liệu sang. "Chỗ mạt này là vét đáy. Hỏng nữa thì khỏi làm, vào rừng bằng tay không cho gọn."

Lâm Cơ gói từng thứ, cẩn thận như gói thuốc thang. Đến cửa, hắn dừng lại một nhịp.

"Mao lão. Nếu qua được kỳ này, đệ tử nợ người không chỉ mấy buổi công."

"Qua được rồi hẵng tính." Ông lão đã quay lại với đống thẻ gỗ. "Người chết là chúa quịt nợ."

Hai ngày tiếp theo, phòng hắn lại thành xưởng, nhưng là một cái xưởng đã biết sợ.

Bản mới nhỏ hơn bản cũ gần một nửa. Đó là quyết định đầu tiên và đau nhất: nhỏ hơn nghĩa là hút ít hơn, nhưng cũng nghĩa là ít chỗ cho sai. Vòng đồng cũ cong chỗ nào, hắn cắt bỏ chỗ đó, giữ phần lành, nối lại thành một vòng khiêm tốn. Mạt linh-kim chỉ được dùng ở hai chỗ: trục giữa và năm cái chốt bé như hạt tấm ở rìa, những điểm phải chịu kênh bám mạnh nhất. Phần còn lại là đồng phàm, gỗ, gân. Nghèo có kỷ luật của nghèo.

Sau khi vét túi mạt, hắn còn đúng một miếng linh-kim vụn lớn bằng móng tay út. Không đủ thay trục, không đủ dựng thêm chốt, chỉ đủ gia cố một điểm nếu bản sửa bắt đầu rít. Hắn gói riêng nó vào giấy dầu. Đó không phải một bản sửa dự phòng. Chỉ là một miếng vá cuối cùng.

Dây gân thú lần này không buộc hờ. Hắn bện nó thành một vòng chặn quanh trục, tính toán độ chùng sao cho khung quay tới một mức thì dây căng, ăn vào trục, ghì lại. Trên bản vẽ hắn ghi chú hai chữ "dây cương". Con ngựa nào cũng cần một sợi. Nhất là con ngựa chạy trong bụng người.

Rồi tới phần khó nhất. Năm khe xả.

Ý tưởng nói ra thì gọn: xoáy chậm để năm kênh lệch tầng, rồi mỗi tầng cho một lối thoát riêng, đừng bắt cả năm chen một cửa. Nhưng khoét năm cái khe lên một vòng đồng bé bằng miệng chén, mỗi khe phải đúng chỗ cho một hành, trong khi hắn không có bất kỳ dụng cụ nào nhìn thấy hành nào nằm đâu?

Linh khí kế chịu chết. Nó đo đậm nhạt, không đo màu. Hỏi nó Kim ở đâu cũng như hỏi cái cân xem quả táo chua hay ngọt.

Lâm Cơ ngồi bó gối giữa đống vật liệu, nhìn cái vòng, và bực dọc đúng kiểu một kỹ sư thiếu thiết bị: có bài toán, có vật liệu, không có cảm biến.

Rồi hắn chậm rãi nhận ra mình đang ngồi trên câu trả lời. Theo nghĩa gần như đen.

Đêm toang ấy, khi năm dòng khí đánh nhau trong bụng, hắn không nhìn thấy chúng. Nhưng hắn cảm được từng đứa, rõ tới phát sợ: Hỏa nóng rát kéo về một phía. Kim bén như mạt sắt cọ qua. Thủy lạnh và lì. Thổ nặng, chìm, đè. Mộc dai, quấn, không chịu buông. Năm cảm giác tách bạch, không lẫn vào nhau lấy một khắc.

Cả tông này khinh cái thân ngũ linh căn vì nó bắt cả năm thứ mà chẳng chuyên nổi thứ gì.

Nhưng một cái thân bắt cả năm thứ, nói theo cách khác, là một cái thân nghe được cả năm thứ.

Đơn căn như Đỗ Cương có một dây đàn tốt. Gảy tiếng Kim thì vang, còn lại điếc. Thân thể này có năm dây đàn tồi, nhưng đủ năm. Với người tu, đó là phế. Với người đứng cạnh một cỗ máy cần canh năm dòng cùng lúc, đó là một bảng đồng hồ đo gắn sẵn trong thịt, trời phát nhầm cho kẻ suốt đời không ai dạy cách đọc.

Lâm Cơ ngồi im rất lâu trong ánh đèn dầu.

Từ ngày tỉnh dậy trong cái xác này, hắn đã coi ngũ linh căn là món nợ phải gánh. Đêm nay, lần đầu tiên, hắn nhìn nó như một món đồ nghề.

"Được," hắn nói với hai bàn tay mình. "Vậy thì tụi bây đi làm cùng tao."

Khe xả không cần khoét đúng từ đầu. Khoét thô, chạy thử ở tốc thấp nhất, nghe bằng thân xem hành nào dội về nhiều nhất, nghiêng khe, thử lại. Không phải thiết kế một lần rồi cầu trời. Là dò dần từng nấc, thứ duy nhất hắn thật sự giỏi.

Chỉ có một chỗ phải chọn, và phải chọn trước: mạt linh-kim còn quá ít, hoặc làm chốt dày cho bền, hoặc làm chốt mỏng cho nhạy. Bền thì lì đòn nhưng trơ, nghe kém. Nhạy thì nghe rõ nhưng mỏng manh, quá tay một lần là đi.

Hắn nghĩ tới cái dây cương gân thú, nghĩ tới nội quy dán trên vách, nghĩ tới hai chữ "lần cuối" của Lão Mao.

Rồi chọn nhạy.

Máy đã có phanh, có nội quy, có một thằng vận hành vừa ho máu xong còn nhớ mùi. Cái nó thiếu là tai. Bền mà điếc thì cũng chỉ toang chậm hơn một nhịp.

Nửa đêm ngày thứ mười sáu, mọi thứ lặp lại như đêm toang: cửa đóng, giẻ nhét khe, chậu nước, khăn, thuốc. Chỉ khác hai điều. Linh khí kế đã sống lại bằng sợi rễ cuối cùng. Hắn lắp nó vào mà tay cẩn thận như gỡ mìn, vì từ giờ nó đứt là hết, không còn "dự phòng" nào trong hộp. Và trên vách, cạnh nội quy, có thêm một tờ mới: chạy thử lần hai: được phép dừng bất kỳ lúc nào, bắt buộc dừng khi đủ ba trăm nhịp thở.

Cấy máy lần này đỡ hơn lần trước. Đỡ, không phải dễ. Thân thể vẫn co lại khi vật lạ chạm rìa đan điền, cơn đau sâu vẫn dội lên, hắn vẫn phải dừng giữa chừng một lần cho bụng thôi gào. Nhưng tay đã biết đường, neo mềm ăn điểm nhanh hơn, và cái sợ đã đổi chất: từ sợ-không-biết thành sợ-có-hồ-sơ. Loại sợ thứ hai làm việc được.

Khung treo xong, hắn ngồi thẳng, thở cho đều, rồi trích từ đan điền một dòng linh lực mỏng, vốn mồi, rót vào rìa vòng. Máy này không tự chạy. Phải bỏ vốn ra trước, xoáy đứng vững rồi, dòng ngoài mới chịu vào. Với một thằng cả gia tài linh lực đếm được bằng thìa, mỗi giọt mồi rót ra đều là tiền vay.

Quay.

Chậm. Chậm nữa. Đúng mức con cối, không phải mức con quạt.

Vòng một. Vòng hai. Dòng khí quanh đan điền bắt đầu có hướng, cái xoáy nhỏ hình thành như nước trong chén bị ngoáy bằng đầu đũa. Hắn không nhìn, mắt nhắm, mặt quay đi, đúng quy trình, chỉ đếm nhịp thở và nghe.

Nóng, lệch trái. Hỏa dồn.

Hắn nghiêng ý niệm một chút, không đè vào dòng, chỉ chỉnh cái chốt cạnh khe thứ ba như đã tập ngoài tay cả buổi chiều. Lối thoát mở rộng thêm một sợi tóc. Cảm giác nóng loãng ra.

Bén, cọ ở rìa. Kim dồn.

Chỉnh khe thứ nhất.

Nặng, chìm dưới đáy xoáy. Thổ.

Kệ nó. Thổ chìm là đúng chỗ của Thổ. Ghi nhớ, không sửa.

Hắn ngồi như thế, mắt nhắm, hai tay đặt trên gối, trông ngoài như mọi đệ tử đang tĩnh tọa ở mọi góc sân của mọi tông môn trên đời. Bên trong, một người thợ đứng giữa xưởng, tai nghe máy, tay lần theo từng van, chỉnh từng lối, cho năm dòng nước vốn ghét nhau chảy qua cùng một guồng mà không đứa nào phải chạm mặt đứa nào.

Không dòng nào bị bắt phải nghe lời. Chúng chỉ được mở sẵn đường để thôi đánh nhau.

Ba trăm nhịp thở đến nhanh hơn hắn tưởng.

Đến nhịp hai trăm chín mươi, mọi thứ trong bụng vẫn đang xuôi, xoáy vẫn đều, năm cảm giác vẫn tách tầng ngoan ngoãn, và một phần trong hắn, cái phần đã đói tiến độ suốt ba mươi lăm năm, thì thầm rằng cố thêm trăm nhịp nữa thì đã sao.

Hắn dừng ở nhịp ba trăm.

Dừng đúng quy trình, khóa dòng mồi từng nấc, chờ khung chậm lại, ghì dây cương, tháo neo từng điểm. Toàn bộ mất non nửa khắc, làm bằng cái kỷ luật của người đã một lần tháo móc câu khỏi thịt chính mình.

Rồi hắn ngồi thở.

Mệt ập xuống như bao cát. Hai cánh tay nặng, lưng ướt đầm, bụng đói tới mức nghe được tiếng của nó vang trong phòng. Xả vốn nuôi máy suốt ba trăm nhịp thở hóa ra không khác gì gánh nước lên dốc suốt một buổi: được việc, và vắt kiệt. Cái máy này ăn trước trả sau: nó rút vốn linh lực còm của hắn để quay, quay rồi mới kéo dòng ngoài về bù, và phần bù chỉ nhỉnh hơn phần rút một mẩu.

Hắn bò tới chỗ linh khí kế, đọc con số bị lẫy giữ.

Rồi đọc lại lần nữa, vì không tin.

Kim đứng cao hơn mức nền một khoảng nhìn thấy được bằng mắt thường. Không phải nghiêng đèn, không phải căng mắt, không phải "hình như". Một khoảng thật, bằng nửa đốt ngón tay trên thang than, thứ mà bốn đêm trước hắn phải soi sát mới thấy nổi một sợi tóc.

Và quan trọng hơn cả độ cao: suốt lượt đo, kim không rung loạn. Cái giật cục cũ, dòng vào lúc chảy lúc tắc, dấu vết của năm đứa trẻ đánh nhau trong bể, gần như biến mất.

Lâm Cơ ngồi bệt trên sàn, lưng dựa vách, nhìn cái kim tre đứng yên sau lẫy.

Không có pháo hoa nào nổ. Không có cảnh giới nào vỡ. Trời không đổ mưa linh khí, chẳng có ai vỗ vai hắn nói "ngươi đã ngộ". Chỉ có một cái kim bằng tre đứng ở một vạch than cao hơn hôm qua, trong một căn phòng nghèo nhất tông, cạnh một thằng người đói lả.

Nhưng cái vạch than đó nói một câu mà cả thế giới này chưa từng nói với hắn.

Giả thuyết đúng.

Năm dòng tự triệt, cho chúng đường tránh nhau, chúng thôi triệt. Cái bể rác thải người ta gọi là ngũ linh căn, khi được lắp đúng máy, hút vào và giữ lại được. Con số không nói dối, không thương hại, không khinh ai. Con số chỉ đứng đó, cao hơn hôm qua nửa đốt tay.

Hắn ngồi im hưởng cái khoảnh khắc ấy đúng mười nhịp thở. Cho phép bản thân đúng chừng đó.

Nhịp thứ mười một, người kỹ sư quay lại chỗ ngồi, và bắt đầu ghi: tốc quay, số nhịp, mức kim, độ mệt quy ra "gánh nước", vị trí ba khe đã chỉnh. Cuối trang, hắn viết thêm một dòng tỉnh táo như gáo nước lạnh, để sáng mai đọc lại khỏi ảo tưởng:

Máy chạy. Người kiệt. Chưa nuôi nổi chính nó.

Đêm hôm sau, hắn định chạy đúng ba trăm nhịp như nội quy. Nhưng có một con số ngứa ngáy trong sổ ghi từ đêm trước, và hắn là loại người không ngủ được khi sổ sách có chỗ ngứa.

Cái mệt sau lượt chạy, hắn đã mặc định nó là giá duy trì: nuôi máy ba trăm nhịp thì kiệt ba trăm nhịp sức. Nhưng số đo lại nói khác. Mức nền linh lực trước và sau lượt chạy, hắn có ghi, thói quen nghề, sụt ít hơn hẳn mức lẽ ra phải sụt nếu cái xoáy thật sự ăn vốn suốt từ đầu tới cuối. Hai cột số không khớp nhau. Trong nghề cũ, hai cột số không khớp nghĩa là có một khoản chi bị ghi nhầm tên.

Vậy thì đo lại. Lần này đo cho ra.

Hắn cấy máy, khởi xoáy, và thay vì nhắm mắt chạy một mạch, hắn dừng ở mỗi trăm nhịp để liếc linh khí kế đang canh mức vốn, đọc nhanh, quay đi ngay, đúng quy trình mù.

Trăm nhịp đầu: vốn sụt một khoảng rõ. Đó là mồi, hắn biết.

Trăm nhịp thứ hai: gần như không sụt thêm.

Trăm nhịp thứ ba: vẫn thế. Kim thu thì đang leo đều.

Hắn ngồi rất im trước ngã ba của con số. Ba trăm nhịp, cái trần hắn tự vẽ, gạch chân hai lần, dán lên vách như kinh, đang ở ngay trước mặt. Vượt nó, theo mô hình trong đầu hắn, là vốn cạn giữa chừng, xoáy sập, khí nghịch.

Theo con số trên thang than, thì chẳng có vực nào ở đó cả.

Hắn tin con số. Cả đời hắn được trả lương để tin con số thay vì tin cảm giác.

Nhịp thứ ba trăm lẻ một đi qua, tim hắn đập mạnh hơn cả lúc bị thú vồ. Không có gì xảy ra. Xoáy vẫn đều. Nhịp thứ năm trăm: dòng vào vẫn mượt, vùng quanh đan điền đầy dần lên như ruộng đang vào nước. Nhịp thứ bảy trăm, thứ chín trăm: thứ duy nhất kêu ca là cái đầu hắn, mỏi như chấm bài suốt ba canh giờ, và đâu đó trong xoáy có một tiếng rít rất nhỏ, nhỏ tới mức phải thật im mới nghe thấy, như bánh răng có một hạt cát.

Hắn dừng ở nhịp một nghìn. Không phải vì vốn. Vì kỷ luật cần một con số tròn để làm mốc mới.

Rồi hắn ngồi giữa phòng tối, cộng sổ.

Chi: một khoản mồi lúc khởi động, và gần như chỉ thế. Cái xoáy kín trong đan điền không đổ linh lực đi đâu cả; nó chỉ quay, và trong lúc quay thì kéo dòng ngoài vào nhiều gấp bội chỗ nó ăn. Thu về, trừ chi phí, vẫn dương, dương đậm. Còn cái "kiệt" của mấy đêm trước, hắn ngồi bóc lại từng lớp: mồi khởi động, căng thẳng canh chỉnh từng khe như đi trên dây, cộng một cơ thể vốn đói sẵn. Mệt của người vận hành mới. Không phải giá của máy.

Hắn đã tự vẽ một cái trần, rồi tự cúi đầu đi dưới nó suốt ba đêm.

Lâm Cơ bật cười, tiếng cười khô rơi trong phòng tối. Ở đời cũ, hắn từng chửi không biết bao nhiêu bản thông số nhà sản xuất tự bịa cho an toàn. Hóa ra làm nhà sản xuất, hắn cũng bịa y hệt.

Máy của hắn gần như không ăn nhiên liệu. Nó chỉ cần hắn ngồi đó, giữ xoáy, như người cầm cương một con trâu tự biết cày: dừng thì nó dừng, không có chuyện ngủ quên mà ruộng tự xong, nhưng chừng nào hắn còn thức và còn ngồi, nó cày không đòi thóc.

Và như để đóng dấu cho số liệu, gần sáng, cái ngưỡng vỡ.

Không sấm chớp, không hào quang. Chỉ như một tấm màng đã căng suốt mấy năm được bơm thêm đúng một hơi cuối, tách ra êm tới mức hắn suýt bỏ lỡ. Vùng quanh đan điền rộng hẳn ra một khoảng, dòng vào thong thả hơn, và mức nền trên thang than nhảy lên một bậc không thể nhầm.

Luyện Khí tầng hai. Cái cửa mà thân thể này quỳ trước nó mấy năm không gõ nổi.

Hắn ngồi chờ một niềm vui to, và nhận về một niềm vui rất kỹ sư: hóa ra cửa chưa bao giờ khóa. Chỉ là suốt những năm ấy, nước rót vào chậu chưa từng nhanh hơn nước rò ra.

Rồi hắn nghe lại cái tiếng rít nhỏ kia, và niềm vui xẹp xuống một nửa đúng chỗ.

Hắn ép ý niệm lại gần, nghe cho kỹ. Tiếng cọ của trục. Chốt linh-kim đang mòn, chạy càng lâu càng mòn, mà từ nay nó sẽ chạy lâu hơn gấp nhiều lần. Vòng đồng phàm thì khỏi nói: kim loại phàm trong linh khí đậm, Lão Mao đã dặn, ba bữa là mủn. Cái máy vừa được thăng chức từ "chạy được" lên "gần như không ăn nhiên liệu", và cũng vừa lộ ra bản chất thứ hai của nó: nó được lắp từ rác, và rác thì có hạn dùng.

Một cỗ máy vĩnh cửu tạm thời. Hắn viết bốn chữ ấy cạnh nhau và thấy chúng cãi nhau ngay trên mặt giấy.

Đêm thứ mười tám, hắn tính sổ lại từ đầu, bằng mô hình mới.

Đại khảo còn non một tháng, non một tháng, với một cái máy cày không đòi thóc và những đêm dài chưa ai đòi hắn phải ngủ. Lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy ở thế giới này, thời gian đứng về phía hắn. Con số trên thang than mỗi sáng sẽ không còn nhích như băng tan. Nó sẽ leo.

Nỗi lo cũng đổi ca theo. Không còn là "kịp không". Là ba thứ khác, hắn ghi thành ba dòng:

Một: giấu. Tu vi leo nhanh là dị tướng biết đi; ban ngày phải phế vật hơn cả phế vật.

Hai: máy sống được bao lâu. Tiếng rít kia là đồng hồ cát, và hắn chưa biết trong cát còn bao nhiêu hạt.

Ba: linh kiện tốt hơn lấy ở đâu, bằng tiền nào. Câu này chưa có đáp án, chỉ có một khu rừng sắp mở cửa và một kỳ khảo người ta vào để lấy chiến tích.

Hắn gấp giấy, thổi đèn, nằm xuống. Cơn đói vẫn ở đó, cái vai vẫn ở đó, tiếng rít vẫn ở đó, rất nhỏ, dưới rốn.

Hắn tắt máy trước khi ngủ, như tắt đèn. Xoáy lắng dần, ngoan.

Và lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy ở thế giới này, hắn biết chắc một điều về sáng mai: cái đèn ấy vẫn còn dầu. Còn rất nhiều dầu.

Vấn đề duy nhất là cái bấc, được bện từ rác, đang cháy nhanh hơn hắn muốn.

0