Chương 7: Bài Học Ở Đáy Bùn
Két... kẹt... lộc cộc...
Tiếng bánh xe gỗ nghiến trên mặt đường đất lầy lội cứ vang lên đều đều, khô khốc và nhọc nhằn, như tiếng thở dốc của một con vật già cỗi sắp kiệt sức, xé toạc sự tĩnh mịch của khu Hạ Thành lúc trời còn tờ mờ sáng. Màn sương thu đặc quánh, lạnh buốt mang theo cái mùi ẩm mốc của rác rưởi cứ lơ lửng giăng khắp những con hẻm chật chội, ngấm vào da thịt người ta một thứ buồn bã không tên.
Tạ Mặc gò cả tấm lưng gầy xuống, hai bàn tay quấn đầy giẻ rách tỳ chặt vào ván gỗ phía sau chiếc xe cút kít, dồn toàn bộ chút sức lực yếu ớt còn sót lại của mình để đẩy phụ Lão Tôn. Từng hơi thở của cậu phả ra thành làn khói trắng mỏng manh, tan biến ngay vào trong sương lạnh.
Chiếc xe chất chồng bốn cái xác người đã cứng đơ, lạnh ngắt, tay chân buông thõng đung đưa theo nhịp xe xóc nảy. Bọn họ đều là những kẻ vô danh chết cóng, chết đói trong cái đêm mưa hôm trước, những con người đến cả khi nhắm mắt cũng chẳng ai biết tên. Sức nặng của tử thi cộng thêm lớp bùn nhão nhoét níu chân khiến mỗi bước đi của Tạ Mặc đều là một sự tra tấn dai dẳng. Đôi giày vải gấm từng êm ái đạp trên thảm nhung của Tạ phủ giờ đã rách bươm tả tơi, ngập sâu trong vũng nước cống đen ngòm, lạnh thấu tận xương. Mười đầu ngón tay dưới lớp băng vải lại bắt đầu rỉ máu, thấm ướt cả những vòng dây thô ráp, đỏ lựng lên rồi sẫm lại.
Phía trước, Lão Tôn thọt một chân, thân hình gù gập xuống như một con tôm bị luộc chín, hai bàn tay gân guốc nổi đầy mạch máu xanh nắm chặt lấy càng xe mà kéo lê. Lão không nói lấy một lời, chỉ thỉnh thoảng lại khạc một bãi đờm đặc quánh xuống vệ đường, hơi thở khò khè đứt quãng như tiếng bễ rèn đã thủng rách. Cái dáng người ấy như đã còng xuống dưới sức nặng của không biết bao nhiêu cái chết mà lão từng đưa tiễn.
Hai con người, một già một trẻ, một kẻ đã chai sạn lì lợm với cõi chết, một kẻ vừa mới rơi từ cõi sống xuống tận đáy bùn, cứ thế lầm lũi đẩy cỗ xe tiến dần về phía ngoại ô phía Tây kinh thành, hai cái bóng đổ dài trong sương như hai bóng ma.
Đi chừng hơn một canh giờ, cảnh vật xung quanh dần dần trở nên hoang vu, tiêu điều. Những túp lều rách nát thưa thớt dần rồi mất hẳn, nhường chỗ cho những gò đất nhấp nhô lồi lõm, cỏ dại mọc um tùm cao lút quá đầu gối, lá cỏ phủ một lớp sương trắng buốt.
Một thứ mùi hôi thối nồng nặc, lợm giọng bắt đầu xộc thẳng vào xoang mũi Tạ Mặc, nồng đến mức như có thể sờ thấy được. Đó không còn là cái mùi rác thải tầm thường nữa, mà là thứ mùi đặc trưng của thịt rữa, của tử khí tích tụ lâu ngày không tài nào tan đi, quyện cùng hơi sương lạnh tạo thành một thứ chướng khí ám ảnh khiến dạ dày người ta lập tức co rút lại từng cơn.
Đến nơi rồi.
Lão Tôn dừng bước, buông càng xe xuống. Bánh xe gỗ lún sâu vào lớp đất xốp, phát ra một tiếng uỵch nặng nề, trầm đục.
Tạ Mặc chống hai tay lên đầu gối, ngẩng khuôn mặt lấm tấm mồ hôi lạnh lên thở dốc. Qua màn sương mờ đục đang dần loãng ra, đập vào mắt cậu là một vùng đồi núi trọc lở loét, nham nhở, kéo dài ngút tận chân trời xám xịt. Khắp nơi là những hố đất nông choèn, lồi lõm như những vết thương há miệng trên thân thể đất trời. Có những chỗ đất bị cào bới nham nhở, vương vãi những mảnh chiếu rách, những manh chiếu cói ố vàng đã mục, và cả những đốt xương trắng hếu trơ trọi phơi mình dưới bầu trời u ám, như đang lặng lẽ kể lại những kiếp người đã bị lãng quên.
Trên những cành cây khô héo trơ trụi quanh đó, hàng đàn quạ đen đậu san sát nhau, đen kịt cả một góc trời. Đôi mắt tròn xoe, lạnh lẽo và vô cảm của chúng cứ chằm chằm nhìn chòng chọc vào cỗ xe cút kít vừa đến, ánh lên một thứ thèm khát kiên nhẫn đến rợn người. Thỉnh thoảng, vài con lại cất tiếng kêu quạ quạ khàn đục, vọng vào không gian tịch mịch, tựa như đang giục giã những kẻ đưa đò cõi âm mau chóng bày biện ra bữa tiệc cho chúng.
Bãi Loạn Táng Cương. Nơi an nghỉ cuối cùng của những kẻ bần cùng, nô lệ, ăn mày, và những cái xác vô danh không một người thân nhận táng dưới đáy Thái Kinh. Một nơi mà cái chết cũng trần trụi và rẻ rúng y như khi họ còn sống.
Nhìn bầy quạ đang chực chờ, Tạ Mặc bất giác rùng mình, cả người nổi gai ốc. Hình ảnh nấm mộ đất sơ sài mà cậu tự tay đắp cho phụ mẫu ở góc vườn Tạ phủ lại hiện lên rõ mồn một trong tâm trí. Nếu cái đêm hôm đó cậu không gắng gượng tỉnh lại, không lê đôi bàn tay rách nát bới từng nắm đất, nhặt từng viên gạch đá đắp lên che chở, thì thân xác của cha mẹ cậu giờ này có lẽ cũng không khác gì những khúc xương trắng đang nằm vương vãi lạnh lẽo ngoài kia, phơi cho sương gió và lũ quạ đói. Nghĩ đến đó, lồng ngực cậu lại nhói lên một cái đau buốt.
Đứng ngây ra đó làm cái gì. Tưởng đến đây để ngắm cảnh chắc.
Giọng the thé, cộc lốc của Lão Tôn vang lên, cắt phăng dòng suy nghĩ đang chìm sâu của Tạ Mặc. Lão già đi khập khiễng vòng ra phía sau xe, rút từ thắt lưng ra một cái móc sắt rỉ sét, ném loảng xoảng xuống ngay dưới chân Tạ Mặc.
Lôi chúng xuống. Lột hết những thứ gì còn dùng được. Giày, áo bông, đai lưng. Kiểm tra cho kỹ trong nếp áo xem có giấu tiền kẽm hay vụn bánh không. Xong xuôi thì hất hết xuống cái rãnh đằng kia. Lão hất hàm về phía một cái hào cạn đã chất sẵn cả một đống thi thể đang thối rữa từ những ngày trước, ruồi nhặng bu đen.
Tạ Mặc cúi nhìn cái móc sắt dính đầy thứ bùn đất đen ngòm và những vết ố nâu sậm đáng sợ, rồi lại ngẩng lên nhìn bốn cái xác chết cóng nằm chồng chất trên xe.
Sắc mặt thiếu niên vốn đã trắng bệch nay lại càng không còn lấy một giọt máu. Từ thuở lọt lòng cho đến khi khôn lớn, đôi tay này chỉ quen cầm cây bút lông sói mềm mại, chỉ quen lướt trên trang giấy Tuyên Thành thơm tho, chỉ quen lật giở những lời răn dạy của Khổng Mạnh về sự tôn kính dành cho thân thể con người. Thân thể phát phu, thụ chi phụ mẫu, thân thể này tóc da này đều là nhận từ cha mẹ, kẻ làm con phải gìn giữ. Người chết phải được liệm trong quan tài gỗ mộc, phải được tắm gội cho sạch sẽ, mặc cho bộ áo liệm tươm tất rồi mới được chôn cất tử tế. Còn cái việc lột đồ người chết, phơi bày thân thể trần trụi của họ ra giữa sương gió, rồi hất xuống rãnh cho dã thú và quạ đói rỉa xé, đối với một kẻ sĩ đọc sách thánh hiền, đó là sự khinh nhờn và tàn nhẫn đến tột độ, là điều không bao giờ được phép làm.
Cậu đứng bất động như trời trồng, hai bàn tay quấn giẻ bấu chặt lấy nhau đến mức run lên, cổ họng nghẹn ứ không thốt nổi nên lời.
Lão Tôn thấy vậy, khóe môi nhăn nheo nhếch lên một nụ cười trào phúng, lạnh tanh. Lão thong thả rút cái tẩu thuốc bằng trúc ra, nhồi vào đó một nhúm sợi thuốc lá rẻ tiền hôi rình, đánh đá lửa châm lên rồi hút một hơi thật sâu, đoạn phả thẳng làn khói mù mịt, khét lẹt vào mặt Tạ Mặc.
Sao. Sợ à. Hay là chê bẩn. Thấy nhục nhã vì phải hầu hạ người chết hả.
Lão già khạc một bãi đờm xuống đất, giọng nói mang theo cái vẻ mỉa mai rát mặt. Tiểu tử, nhìn cái bộ dạng cành vàng lá ngọc của mày, lão gia ta đoán mày từng là thiếu gia con nhà giàu sa cơ lỡ vận chứ gì. Chắc trong cái đầu mày bây giờ đang nghĩ tới mấy cái đạo lý nhân nghĩa chó má gì đó phải không.
Lão tiến lại gần thêm một bước, dùng cái cán tẩu thuốc gõ bôm bốp vào cái đầu cứng đơ của một xác chết tàn tật nằm trên xe, như gõ vào một khúc gỗ vô tri.
Mở to mắt ra mà nhìn cho rõ. Bọn chúng chết rồi. Chết là hết. Cái cục thịt này nó không còn biết lạnh, không còn biết nhục, cũng chẳng còn biết cái gì là lễ với chả nghĩa nữa đâu. Bọn chúng giữ khư khư lấy cái áo bông rách này thì có làm bọn chúng sống lại được không. Không. Nhưng nếu mày lột cái áo này ra, đem ra chợ đen mà đổi, đổi được nửa đấu gạo, thì mày sống.
Lão Tôn chọc thẳng cái cán tẩu thuốc vào lồng ngực gầy gò lép kẹp của Tạ Mặc, gằn từng tiếng một, từng chữ một. Dưới cái đáy Hạ Thành này, đạo lý duy nhất còn sót lại là cắm mặt xuống bùn mà kiếm cái bỏ vào mồm. Mày mà không lột áo của nó, thì ngày mai sẽ có một thằng khác đẩy xe chở cái xác của mày ra đây, lột cái áo lụa rách trên người mày. Làm, hoặc là chết đói. Tự mà chọn lấy.
Từng lời của Lão Tôn thô thiển, tục tĩu, nghe chối tai đến vậy, nhưng lại chân thực và sắc bén như một lưỡi dao mổ trâu, từng nhát từng nhát xé toạc cái lớp vỏ bọc thánh hiền cuối cùng còn sót lại trên người Tạ Mặc, phơi ra trước mắt cậu cái hiện thực trần trụi và lạnh lùng nhất của kiếp người.
Tạ Mặc cúi gằm mặt xuống. Đôi môi tái nhợt của cậu cắn chặt đến mức rỉ máu, vị tanh mặn lại loang ra. Cậu từ từ khom người xuống, run rẩy nhặt cái móc sắt rỉ sét lên. Cán sắt lạnh lẽo, nhớp nháp một thứ chất nhờn không tên cứ thế truyền vào lòng bàn tay cậu, lạnh đến tận tim.
Cậu lê bước tới bên chiếc xe. Cái xác nằm trên cùng là một gã ăn mày già, gầy trơ xương, chết co quắp vì giá lạnh, trên khuôn mặt vẫn còn hằn lại nét nhăn nhúm của cơn đói và cái rét cuối cùng. Tạ Mặc run rẩy vươn tay ra, nắm lấy vạt áo bông cáu bẩn bốc lên cái mùi chua loét của lão. Khi những đầu ngón tay cậu vừa chạm vào lớp da thịt lạnh ngắt, cứng đơ như khúc gỗ của thi thể, một luồng khí lạnh lập tức chạy dọc theo sống lưng cậu, khiến cả người cậu rùng lên bần bật.
Cậu cố gắng kéo chiếc áo bông ra, nhưng thi thể đã co cứng lại từ lâu, các khớp xương kẹt chặt không tài nào uốn cong được nữa. Tạ Mặc phải dồn sức mà lôi, mà giằng co với cái xác trong một cuộc vật lộn câm lặng và ghê rợn.
Rắc.
Một tiếng xương gãy khô khốc đột ngột vang lên trong không gian tịch mịch. Khớp vai của cái xác bị Tạ Mặc lôi mạnh đến trật hẳn ra để có thể luồn được ống tay áo. Cái âm thanh ấy như còn vang vọng mãi trong đầu cậu.
Mùi tử khí bị ủ kín trong lớp áo bông dày bấy lâu nay bất ngờ được bung ra, ập thẳng vào mặt Tạ Mặc, đặc quánh và kinh khủng. Cảm giác nhớp nháp dưới tay, cái sự thô bạo mà cậu vừa giáng xuống một cơ thể người, cộng thêm cái mùi hôi thối đã vượt quá xa sức chịu đựng của một con người, khiến dạ dày Tạ Mặc lập tức phản chủ, cuộn lên dữ dội.
Cậu buông vội chiếc áo trên tay, quay ngoắt người đi, gục đầu xuống bãi cỏ úa ướt sương.
Ọe... oẹ...
Tạ Mặc nôn thốc nôn tháo, cả người gập lại từng cơn. Nhưng suốt ba ngày nay trong bụng cậu nào có lấy một hạt gạo, ngoài nửa cái bánh bao thiu nhặt dưới rãnh đêm qua. Cậu chỉ có thể nôn ra những ngụm dịch vị chua loét, đắng ngắt, nôn đến mức nước mắt giàn giụa tuôn rơi, lồng ngực co thắt quặn lên như muốn tống cả lục phủ ngũ tạng ra ngoài. Cổ họng cậu rát bỏng, đầu óc quay cuồng.
Lão Tôn vẫn cứ đứng khoanh tay nhìn, thản nhiên rít từng hơi thuốc, không hề có lấy một ý định giúp đỡ. Lão đã chứng kiến cái cảnh này nhiều đến mức chai lì cả ruột gan. Bất cứ kẻ nào mới chập chững bước chân vào cái nghề vớt xác này, đều phải tự mình nếm trải qua cái màn nôn mửa đến mật xanh mật vàng ấy. Đó là cái lễ nhập môn tàn khốc của Bãi Loạn Táng Cương.
Nôn xong chưa. Đợi cho Tạ Mặc ho khù khụ, đưa tay quệt ngang miệng, Lão Tôn mới nhàn nhạt cất tiếng hỏi. Nôn xong rồi thì quay lại mà làm tiếp đi. Càng chần chừ lâu, thì cái mùi của nó càng ám sâu vào da thịt mày thôi, có muốn gột cũng không gột nổi đâu.
Tạ Mặc chống tay xuống đất, run rẩy đứng dậy. Khuôn mặt cậu trắng bệch như tờ giấy, lấm tấm những giọt mồ hôi lạnh, nhưng trong sâu thẳm đôi mắt từng trong veo ấy lại ánh lên một thứ quật cường đến đáng sợ, một ngọn lửa âm ỉ không chịu tắt. Cậu không nói lấy nửa lời, lẳng lặng quay trở lại bên chiếc xe, tiếp tục giằng lấy chiếc áo bông từ trên người cái xác.
Lần này, cậu không nôn nữa. Cậu ép buộc bản thân phải thở bằng đường miệng, nín chặt mũi lại để không phải ngửi cái mùi tử khí kia. Cậu dùng móc sắt lật cái xác đang nằm sấp xuống, rồi cúi xuống tháo đôi giày vải rách bươm dưới chân nó. Đôi giày đã dính chặt vào lớp da chân bắt đầu hoại tử, khi cậu kéo ra, một mảng da cũng rách toạc đi theo, để lộ phần thịt tái nhợt bên dưới. Tạ Mặc nhắm nghiền mắt lại, ném đôi giày sang một bên, rồi dồn sức đẩy cái xác trần truồng lăn lông lốc xuống cái rãnh tập thể.
Bịch. Một tiếng động nặng nề, ướt nhẹp vang lên dưới đáy hào. Bầy quạ trên cây lập tức kêu lên quang quác inh ỏi, từng đàn từng đàn xà xuống tranh nhau miếng mồi, đôi cánh đen đập phần phật trong sương.
Tạ Mặc lại tiếp tục với cái xác thứ hai, rồi đến cái xác thứ ba.
Cậu làm tất cả một cách máy móc, tê liệt, như thể linh hồn đã tách rời khỏi thể xác để khỏi phải cảm nhận. Nhưng ngay trong cái quá trình tiếp xúc trực tiếp với những thi thể lạnh lẽo ấy, bộ não vốn quen quan sát và phân tích của cậu lại âm thầm tự động ghi nhận lấy từng hình ảnh một, theo cái cách trần trụi và chân thực nhất. Cậu không hề ngộ ra được thứ võ công hay phép thuật cao siêu thần bí nào cả, cậu chỉ đang lặng lẽ chứng kiến cái hiện thực nghiệt ngã của sự sống và cái chết, bài học mà không một bậc thầy nào chịu dạy.
Khi lột áo cho một cái xác thanh niên gầy guộc, cậu sờ thấy những rẻ xương sườn nhô cao lởm chởm như những thanh củi khô xếp dưới lớp da mỏng, phần bụng thì xẹp lép dính sát vào tận xương sống. Tạ Mặc bất chợt nhớ lại những trang y thư từng đọc qua, và cậu chợt hiểu ra, đây chính là cái hình hài của một tạng phủ đã cạn kiệt khí huyết do nhịn đói lâu ngày. Dạ dày teo tóp lại, lục phủ ngũ tạng tự ăn mòn lẫn nhau để duy trì sự sống, cho đến khi cơ thể không còn sinh ra nổi chút nhiệt lượng nào nữa mà chết cóng giữa đêm đông.
Đến cái xác thứ tư, một gã lưu manh trên người chằng chịt những hình xăm vằn vện. Tạ Mặc lật ngửa cái xác lên, và đập vào mắt cậu là một mảng lồng ngực bầm tím, sưng vù lên bất thường. Cậu cẩn thận đưa tay sờ nắn. Những đốt xương sườn số ba, số bốn bên trái đã gãy vụn ra, đâm ngược cả vào trong khoang phổi. Trên cổ gã còn hằn lên những vết bầm tụ máu hình ngón tay rõ mồn một. Không cần phải vận dụng đến thứ suy luận cao siêu nào, Tạ Mặc cũng có thể lờ mờ hình dung ra cái chết tức tưởi của gã, một kẻ bị bạo lực bóp nghẹt rồi vứt bỏ như một món đồ thừa.
Lột xong những thứ cuối cùng còn có thể đổi lấy miếng ăn, Tạ Mặc đặt cái móc sắt xuống. Theo lệ thường, theo đúng lời Lão Tôn dặn, việc tiếp theo của cậu lẽ ra là dùng móc sắt kéo lê từng cái xác trần truồng kia, hất chúng xuống cái rãnh cạn đã chất chồng thi thể thối rữa, mặc cho bầy quạ đói rỉa xé.
Nhưng cậu không làm như vậy.
Tạ Mặc đứng lặng bên bốn cái thân thể trần trụi, lạnh ngắt nằm phơi trên nền đất xốp. Cậu nhìn gương mặt gã ăn mày già còn hằn nét nhăn nhúm của cơn đói cuối cùng, nhìn rẻ xương sườn lởm chởm của gã thanh niên chết vì kiệt khí huyết, nhìn vết bóp cổ trên người gã lưu manh xấu số. Họ đã sống một kiếp người rẻ rúng, bị chà đạp, bị bỏ đói, bị giết. Cậu tự hỏi, lẽ nào đến khi nhắm mắt, họ vẫn phải tiếp tục bị quăng quật như một đống rác hay sao.
Hình ảnh nấm mộ đất sơ sài mà cậu tự tay đắp cho phụ mẫu lại hiện lên trong tâm trí. Cậu chợt hiểu, cái cậu đang nhìn không phải là bốn cục thịt vô tri như lời Lão Tôn nói, mà là bốn con người, từng có cha có mẹ, từng có một cái tên mà giờ chẳng còn ai nhớ tới.
Cậu lẳng lặng nhặt cái móc sắt lên, nhưng lần này không phải để kéo xác xuống rãnh. Cậu chọn một khoảng đất trống dưới gốc cây khô, nơi bầy quạ đậu thưa hơn, rồi cắm móc xuống, bắt đầu bới đất. Đất ở Bãi Loạn Táng Cương vừa cứng vừa lẫn sỏi đá, mười đầu ngón tay quấn giẻ của cậu lại rớm máu, đau buốt từng cơn. Cậu đào không nhanh, không sâu được như cậu mong, nhưng cậu cứ cặm cụi bới, từng nhát từng nhát một, mồ hôi lạnh hòa lẫn nước mắt.
Mày làm cái trò gì vậy.
Lão Tôn nãy giờ vẫn rít thuốc đứng nhìn, đến lúc này mới nhíu mày, giọng đầy vẻ khó hiểu và bực dọc. Lão khập khiễng tiến lại. Tao bảo mày hất chúng xuống rãnh, không phải bảo mày đào hang. Trời sắp đổ mưa rồi, còn lề mề cái kiểu cành vàng lá ngọc đó nữa hả.
Tạ Mặc không ngừng tay, cũng không ngẩng lên. Cậu chỉ khẽ đáp, giọng khàn đặc mà bình thản đến lạ. Cháu lấy của họ rồi, lấy cả áo, cả giày, cả mấy đồng tiền kẽm cuối cùng. Cháu lấy để mà sống. Nhưng cháu không nỡ vứt họ xuống cái rãnh kia cho quạ rỉa. Ít ra cũng phải cho họ một nắm đất tử tế.
Lão Tôn ngẩn ra một thoáng, rồi bật cười khẩy, cái cười nửa giễu cợt nửa cay đắng. Tử tế. Cái thứ tử tế đó có đáng một xu không. Tiểu tử, mày đào cho chúng nó, thì ngày mai ai đào cho mày. Ở cái đáy Hạ Thành này, người sống còn chẳng đủ đất mà ở, lấy đâu ra đất cho người chết.
Cháu biết. Tạ Mặc vẫn cặm cụi. Cháu biết là chẳng đáng gì, biết là chẳng ai trả công cho cháu một xu nào cả. Nhưng nếu cả cháu cũng coi họ như rác, thì khi cháu chết đi, cháu cũng chỉ là một đống rác mà thôi. Cháu lấy miếng ăn của họ, vậy thì cháu nợ họ. Cái nợ này, cháu trả bằng một nắm đất và một lời cầu cho họ yên nghỉ.
Lão Tôn không nói gì nữa. Lão đứng đó, làn khói thuốc lởn vởn che đi cái nhìn khó dò trong đôi mắt đục ngầu của lão. Một hồi lâu, lão khạc một bãi đờm xuống đất, lẩm bẩm chửi một câu gì đó về cái thằng nhãi ngu ngốc phí sức, nhưng rồi lão lại lặng lẽ thọt chân đi tới, rút từ trong xe ra một cái xẻng gỗ cũ mòn, ném xuống bên cạnh Tạ Mặc.
Đào bằng cái móc thì đến tối cũng chưa xong. Dùng cái này. Lão cộc cằn nói, rồi quay đi, nhưng không bỏ lại lên xe mà ngồi phịch xuống một gò đất gần đó, lặng lẽ rít thuốc, như ngầm cho cậu thêm chút thời gian.
Tạ Mặc ngẩng lên nhìn lão, trong đôi mắt thiếu niên ánh lên một tia ấm áp khe khẽ. Cậu cầm lấy cái xẻng, cúi đầu, tiếp tục đào. Có thêm cái xẻng, công việc nhanh hơn đôi chút. Cậu đào bốn cái hố nông cạnh nhau, không sâu được như cậu muốn, nhưng cũng đủ để đặt trọn một thân người.
Cậu không kéo lê, không hất. Cậu cúi xuống, đỡ từng cái xác bằng cả hai tay, cố gắng nhẹ nhàng hết mức mà cái sức lực yếu ớt của cậu cho phép, đặt từng người xuống hố. Với gã ăn mày già, cậu vuốt lại cho ngay ngắn đôi tay co quắp. Với gã thanh niên gầy guộc, cậu lấy một manh chiếu rách nhặt được quanh đó phủ lên mặt. Với gã lưu manh có vết bóp cổ, cậu khẽ vuốt cho đôi mắt còn hé mở của gã nhắm lại, để gã đỡ phải mang theo nỗi oan khuất sang bên kia thế giới.
Cháu không biết tên các người. Cậu lấp đất, vừa lấp vừa khẽ nói, như nói với chính những người đã khuất. Cũng không biết các người từ đâu tới, đã sống một đời ra sao. Nhưng từ hôm nay, dưới nắm đất này, các người không còn phải chịu đói, chịu rét, chịu người ta đánh đập nữa. Mong các người được yên.
Lấp xong, cậu nhặt bốn hòn đá to chừng nắm tay, đặt lên đầu mỗi nấm đất làm dấu, như cách cậu từng làm cho phụ mẫu. Rồi cậu quỳ xuống trước bốn nấm mộ sơ sài, chắp hai bàn tay rớm máu lại trước ngực, cúi đầu.
Cậu không phải tăng nhân, không thuộc nhiều kinh kệ. Nhưng trong những năm tháng ở Tạ phủ, cậu từng theo mẫu thân lên chùa, từng nghe các vị sư già tụng những lời siêu độ cho vong linh. Cậu nhắm mắt, khe khẽ đọc lại những câu kinh ít ỏi mà mình còn nhớ, giọng thiếu niên trầm đục, run run nhưng thành kính, hòa vào tiếng gió buốt thổi qua sườn đồi trọc. Cậu cầu cho bốn vong hồn vô danh kia buông bỏ được oán hận và khổ đau của một kiếp người cùng cực, sớm siêu thoát khỏi cõi trầm luân, kiếp sau được sinh vào một nơi có cơm ăn áo mặc, có người thương yêu.
Lạ thay, khi tiếng kinh cất lên, bầy quạ đen đang gào thét tranh mồi dưới rãnh bỗng im bặt, chỉ còn lại tiếng gió và giọng đọc nhỏ nhoi của cậu vang giữa bãi tha ma mênh mông. Cả một vùng Loạn Táng Cương lạnh lẽo, lần đầu tiên sau không biết bao nhiêu năm, mới có một con người chịu cúi đầu cầu nguyện cho những kẻ khốn cùng nhất.
Lão Tôn ngồi trên gò đất, cái tẩu thuốc trên tay đã tắt từ lúc nào mà lão không hay. Lão lặng lẽ nhìn cái dáng quỳ gầy gò của thiếu niên trước bốn nấm mộ đất, ánh mắt lì lợm chai sạn vì cõi chết của lão thoáng chùng xuống, như chạm phải một thứ gì đó đã ngủ quên rất lâu trong lòng. Lão làm cái nghề này mấy chục năm, đưa tiễn không biết bao nhiêu cái xác, nhưng chưa từng một lần đắp cho ai một nấm mộ, chưa từng đọc cho ai một lời cầu. Lão chợt thấy sống mũi cay cay, vội quay mặt đi, khạc một tiếng rồi lẩm bẩm, cái thằng nhãi này, đúng là ngu ngốc.
Một hồi lâu sau, Tạ Mặc mới chậm rãi đứng dậy. Khuôn mặt cậu vẫn trắng bệch, lấm lem bùn đất, nhưng đôi mắt lại trong veo và an tĩnh lạ thường, như vừa trút được một gánh nặng vô hình. Hai bàn tay cậu đầy máu khô và đất bẩn, nhưng cậu không thấy chúng nhơ nhuốc nữa.
Xong rồi. Đi thôi ạ. Cậu khẽ nói, quay sang Lão Tôn.
Lão Tôn đứng dậy, không nhìn thẳng vào cậu, chỉ hừ một tiếng trong cổ họng. Lề mề. Lão cộc lốc nói, rồi cầm lấy càng xe. Nhưng khi đi ngang qua bốn nấm mộ mới, cái bước chân khập khiễng của lão bất giác chậm lại một nhịp, và lão khẽ cúi cái đầu gù của mình xuống, một cử chỉ nhỏ đến mức gần như không ai nhận ra.
Một cơn gió buốt lạnh lại thốc qua sườn đồi trọc, nhưng lần này không còn cuốn theo cái mùi tử khí lợm giọng nữa, mà như mang theo cả tiếng kinh siêu thoát còn vương vất đâu đây. Tạ Mặc kéo cao vạt áo rách, gò tấm lưng gầy vào càng xe cút kít, cắn răng đẩy đi.
Tiếng bánh xe lại vang lên lộc cộc, lộc cộc, nặng nề mà đều đặn trên con đường lầy lội. Lần này, trước khi rời đi, Tạ Mặc ngoái đầu nhìn lại Bãi Loạn Táng Cương một lần. Bốn nấm mộ nhỏ với bốn hòn đá làm dấu nằm lặng lẽ dưới gốc cây khô, đơn sơ đến tội nghiệp, nhưng giữa cái bãi tha ma vứt xác hỗn độn này, chúng lại là dấu vết duy nhất chứng minh rằng nơi đây từng có những con người, và từng có một kẻ còn coi họ là người.
Cậu hiểu, Lão Tôn nói không sai, ở cái đáy bùn này muốn sống thì phải cắm mặt mà kiếm ăn. Nhưng cậu cũng tự nhủ với lòng mình, dù có rơi xuống tận đáy bùn đen tối nhất, cậu vẫn sẽ không để cho cái thiện lương cuối cùng trong tim mình bị vùi lấp. Lấy miếng ăn của người chết để sống, nhưng vẫn trả cho họ một nắm đất và một lời cầu, đó là cái đạo lý làm người mà cậu chọn giữ lại, ngay cả khi cả thế gian này đã quay lưng với nó.
Cậu cúi đầu, lặng lẽ đẩy xe đi sau lưng Lão Tôn, bước trở về với cõi nhân gian khốn khổ của Hạ Thành.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.