Chương 5: Lưỡi Đao Của Kẻ Sống
Bóng tối buông xuống không phải như một tấm màn, mà như một con quái vật khổng lồ chậm rãi hé miệng, từ từ nuốt chửng lấy kinh thành Thái Kinh, nuốt cả những mái ngói vàng son lẫn những phận người đang lụi tàn dưới chân tường.
Rời khỏi cánh cổng vỡ nát của Tạ phủ, Tạ Mặc lảo đảo bước đi vô định trong màn sương lạnh lẽo, mỗi bước chân in xuống mặt đường một vệt loạng choạng, như thể ngay cả cái bóng của chính cậu cũng đã mỏi mệt mà không còn muốn lê theo. Khu Đông Thành vốn dĩ là nơi sầm uất, hoa lệ bậc nhất, nơi những cỗ xe ngựa nạm vàng lăn bánh trên mặt đường lát đá phẳng lì, nơi tiếng tơ tiếng trúc còn vương vất trong những khung cửa chạm hoa. Nhưng lúc này, trong mắt Tạ Mặc, con phố thênh thang ấy lại ẩn chứa muôn vàn sát cơ, mỗi viên đá dưới chân như đều thì thầm gọi tên cậu, mỗi quầng sáng đèn lồng như đều là một con mắt đang rình rập. Những toán cấm quân áo đen vẫn đang cầm đuốc tuần tra gắt gao, ngọn lửa hắt lên những khuôn mặt lạnh tanh, tiếng gót giày bọc sắt nện xuống mặt đường nghe rợn cả sống lưng, từng nhịp từng nhịp như đang giẫm thẳng lên tim cậu.
Tạ Mặc biết, ở nơi này, cậu là một thứ ôn dịch mà ai cũng muốn tránh xa, lại cũng là một món lợi mà bất cứ kẻ nào cũng có thể đưa tay ra vồ lấy. Tân Vương tha mạng cho cậu, nhưng đó là sự khoan dung của kẻ bề trên ban xuống như người ta vứt một mẩu xương cho con chó, tha để làm trò cười, để thiên hạ thấy rõ một dòng họ hiển hách đã rơi xuống bùn đen ra sao. Nhưng nếu có một kẻ nào đó muốn mượn cái đầu của nhị thiếu gia Tạ gia đem đi tranh công đổi lấy chút vinh hoa, thì cũng sẽ chẳng có một bàn tay nào đưa ra ngăn cản, chẳng có một tiếng nói nào cất lên vì cậu.
Cậu kéo cao vạt áo lụa đã rách bươm, tấm lụa từng mềm mại thơm tho giờ cứng đờ vì bùn đất và máu khô, dùng nó che giấu đi khuôn mặt trắng bệch không còn chút huyết sắc. Đôi chân cậu nặng như đeo chì, như có hai khối đá vô hình buộc vào mắt cá, mỗi bước đi đều kéo theo một cơn đau nhức buốt tận óc từ hai đầu gối đã rách tươm, lớp vải dính chặt vào vết thương rồi bị giật ra theo từng nhịp bước. Nhưng đau đớn nhất vẫn là mười đầu ngón tay và hai lòng bàn tay của cậu. Cả một ngày trời ròng rã dùng đôi tay trần bới đất, cào đá, móc từng nắm sỏi để đắp cho phụ mẫu một nấm mộ, lớp da thịt mỏng manh quen cầm bút nghiên ấy đã bị tước đi hoàn toàn, lột trần ra những thớ thịt đỏ hỏn, rỉ máu, sưng tấy, và sau nhiều canh giờ ngâm trong nước mưa lạnh buốt đã bắt đầu ngả sang cái màu tái nhợt đáng sợ của sự hoại tử.
Cơn sốt hầm hập bắt đầu kéo đến từng đợt, dâng lên rồi rút xuống như thủy triều, nung đốt tâm trí thiếu niên đến mức cảnh vật trước mắt cứ chập chờn nhòe đi rồi lại tụ lại. Tạ Mặc cắn ngập răng vào môi dưới, dùng chút vị tanh mặn của máu để ép bản thân tỉnh táo, mượn cái đau nhỏ để dìm xuống cái đau lớn, mượn một vết thương để níu lấy ý thức đang chực rời bỏ thân xác. Cậu lê gót chân, từng tấc một, hướng về phía Tây thành.
Hạ Thành.
Đó là khu ổ chuột tồi tàn nhất của kinh đô, nơi ánh sáng mặt trời dường như cũng ngần ngại, lười biếng chiếu rọi tới rồi vội vã rút lui, để mặc bóng tối nằm lì quanh năm trong những con hẻm. Nơi đó tập trung những kẻ trộm cắp, lưu manh, ăn mày, và những kẻ cùng khổ nhất của Đất Trời, những con người bị cuộc đời nhổ bỏ rồi quăng vào một xó cho mục rữa. Ở cái thế giới ngầm nhớp nhúa ấy, mạng người rẻ rúng đến mức chẳng ai thèm bận tâm hỏi han đến lai lịch của một kẻ lang thang rách rưới, và có lẽ chính sự lãng quên lạnh lùng ấy lại là tấm áo giáp an toàn nhất cho cậu lúc này.
Đi ròng rã suốt hai canh giờ, khi hai chân dường như không còn thuộc về mình nữa, chỉ còn là hai khúc gỗ vô tri cứ máy móc đưa cậu về phía trước, Tạ Mặc mới đặt chân đến ranh giới của Hạ Thành.
Mùi trầm hương thoang thoảng còn sót lại nơi tà áo của Đông Thành lập tức bị bóp nghẹt, thay thế bằng một thứ mùi tạp nham lợm giọng xộc thẳng vào óc, mùi của rác rưởi thối rữa lên men trong bóng tối, mùi phân súc vật, mùi váng bùn đọng dưới cống rãnh nhiều ngày không thoát, và mùi của những con người bần cùng chen chúc bám lấy nhau mà sống, mà chết. Đường phố ở đây chật hẹp, lầy lội trơn trượt, bùn ngập đến mắt cá, hai bên là những túp lều lụp xụp chắp vá bằng ván gỗ mục và chiếu rách, gió luồn qua kẽ hở rít lên những tiếng thê lương. Trong những con hẻm tối tăm, thỉnh thoảng lại vang lên tiếng ho lao sù sụ của người ốm sắp lìa đời, tiếng khóc ré khản đặc của trẻ con khát sữa, và tiếng chửi rủa tục tĩu của những kẻ tranh nhau một chỗ nằm khô ráo.
Khụ... khụ...
Tạ Mặc tựa lưng vào một bức tường gạch ẩm ướt, hơi lạnh từ lớp rêu mốc thấm qua tấm áo rách ngấm vào tận xương tủy, rồi cậu trượt dần xuống như một chiếc lá lìa cành rơi vào vũng nước. Tầm nhìn của cậu bắt đầu nhòe đi, những đốm sáng li ti nhảy múa trước mắt, lúc tụ lại lúc tan ra, chập chờn như những hồn ma đói đang vây quanh. Hai cánh tay đau nhức đến tê dại, mất dần cảm giác. Cậu phải tìm đại phu. Nếu không được đắp thuốc, nếu cứ để mặc cho chất độc lan đi, hai bàn tay này sẽ phế bỏ hoàn toàn, và cơn sốt sẽ thiêu rụi cái mạng nhỏ bé này gọn gàng trước khi trời kịp sáng.
Cậu run run thò tay vào sâu trong vạt áo, chạm vào mấy đồng tiền kẽm lạnh ngắt được moi lên từ dưới lớp bùn, lạnh như chính số phận đang chờ phía trước. Thỏi bạc vụn cậu đã cẩn thận giấu thật kỹ vào lớp vải quấn quanh hông, ép sát vào da thịt như ép giữ lấy hơi thở cuối cùng của mình. Ở cái nơi mà con người ta có thể vung dao giết nhau chỉ vì nửa cái bánh bao, một thiếu niên ốm yếu run rẩy để lộ ra bạc trắng chẳng khác nào tự tay cầm dao đưa vào cổ mình.
Phía cuối một con hẻm lầy lội, có một ngọn đèn lồng giấy dầu màu ố vàng treo lay lắt trước một gian nhà lụp xụp, ánh lửa leo lét hắt ra một quầng sáng yếu ớt, chực tắt mỗi khi có cơn gió tạt qua. Trên mảnh vải rách rủ xuống trước cửa, viết nguệch ngoạc hai chữ đã phai gần hết nét mực, Dược Lư.
Tạ Mặc hít một hơi thật sâu, gom hết chút sức lực còn sót, dùng khuỷu tay đẩy tấm mành rách bước vào. Mùi thảo mộc rẻ tiền, mùi ẩm mốc lâu năm và mùi rượu thuốc nồng nặc xộc vào mũi, đặc quánh đến mức cậu suýt nghẹn lại.
Ngồi sau chiếc quầy gỗ cáu bẩn là một lão già gầy gò, lưng còng gập như một dấu hỏi cắm xuống đất, trên mặt chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm và vài nốt đồi mồi sậm màu lốm đốm. Lão mặc một bộ áo vải thô màu nâu đã ngả sang màu cháo lòng, đang híp đôi mắt ti hí đong đếm vài rễ cây khô héo trên chiếc cân tiểu ly, nâng niu những rễ cây ấy còn hơn nâng niu một mạng người.
Nghe tiếng động, lão ngước mắt lên. Đôi mắt lão đục ngầu như nước ao tù, lười nhác lướt qua bộ dạng rách bươm, dính đầy bùn đất và sặc sụa mùi tử khí của Tạ Mặc, và chỉ trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt lão lập tức hiện lên vẻ chán ghét và coi thường không buồn che giấu.
Ăn mày thì cút ra ngoài. Ở đây không phát cháo, cũng không có chỗ che mưa. Lão xua tay như xua một con ruồi nhặng, giọng khàn khàn, the thé và chói tai như tiếng quạ kêu trên nóc nhà kẻ sắp chết.
Tạ Mặc cắn răng, nuốt sự sỉ nhục ấy xuống cùng với thứ nước bọt đắng ngắt trong cổ họng, không để nó chạm tới chỗ sâu nhất trong lòng. Cậu lảo đảo bước tới, run rẩy xòe hai bàn tay đẫm máu quấn giẻ ra trước, rồi đặt mấy đồng tiền kẽm dính bùn lên mặt quầy gỗ, từng tiếng kim loại lạch cạch nghe thật cô độc giữa gian nhà tối. Giọng cậu yếu ớt nhưng từng chữ vẫn rành rọt, vẫn giữ lấy cái cốt cách cuối cùng chưa chịu rơi rụng.
Ta... mua thuốc. Kim sang dược... trị thương.
Lão lang băm nheo mắt nhìn mấy đồng kẽm còm cõi, khóe môi nhếch lên một nụ cười nhạt nhẽo vừa khinh miệt vừa toan tính. Lão thò bàn tay khẳng khiu vơ lấy mấy đồng tiền, đưa lên miệng cắn thử một đồng để kiểm tra như một thói quen đề phòng đã ăn sâu vào máu, rồi lại liếc nhìn hai bàn tay đã nát bấy, đỏ hỏn thịt của thiếu niên.
Chỉ có từng này tiền, mười phần thì thịt đã thối mất tám phần. Không mua nổi kim sang dược đâu. Có muốn trị không?
Trị. Tạ Mặc gật đầu, hô hấp khó nhọc, hai chữ ấy thốt ra cũng đã rút cạn của cậu một hơi sức.
Lão già không thèm bắt mạch, cũng chẳng buồn hỏi han lấy một câu về nguyên do. Lão quay lưng lại, thò tay vào một cái hũ sành sứt mẻ dưới gầm quầy, lôi ra một nắm bã thuốc gì đó đen ngòm, hôi rình mùi bùn và mùi lá mục lâu ngày, thứ mà người ta vốn chỉ đáng đem đổ đi. Không để Tạ Mặc kịp chuẩn bị tinh thần, lão vớ lấy một vò rượu đế rẻ tiền vứt lăn lóc trên bàn, ngửa cổ ngậm một ngụm lớn, rồi phụt một cái, phun thẳng thứ rượu cồn cay xé đó vào hai bàn tay đang tróc da hở thịt của cậu.
A...
Tạ Mặc trừng lớn đôi mắt, đồng tử co rút lại đến tận cùng. Một cơn đau buốt óc, dữ dội và tàn bạo như có ai đó đổ cả một chậu than hồng vào mười đầu ngón tay rồi lấy dao cùn xát muối lên trên, lập tức xé rách màng nhĩ cậu, dội thẳng lên đỉnh đầu rồi chạy dọc theo từng đốt sống lưng. Thứ rượu rẻ tiền mang theo nồng độ cồn cực mạnh đốt cháy những thớ thịt non nớt vừa mới lộ ra, sủi lên lớp bọt trắng trên miệng vết thương. Cậu lảo đảo lùi lại, va mạnh lưng vào bức tường đất phía sau rồi trượt dài xuống đất. Cậu cắn chặt khớp hàm đến mức nghe rõ tiếng răng nghiến vào nhau rắc rắc, gân cổ nổi lên cuồn cuộn, cố gắng nuốt ngược tiếng gào thét vào trong cổ họng, bởi cậu hiểu rằng ở chốn này, một tiếng kêu yếu đuối cũng có thể là lời mời gọi tử thần. Mồ hôi lạnh túa ra như tắm, ướt đẫm cả gáy và mái tóc bết dính.
Nhưng lão lang băm không hề dừng lại, cũng chẳng buồn ngoái nhìn nỗi đau của một sinh mạng đang quằn quại. Lão bước tới, thô bạo túm lấy tay cậu như túm lấy một khúc củi ướt, nhét cái nắm bã thuốc đen ngòm, hôi hám kia đắp thẳng lên vết thương đang xót xa điên dại. Cảm giác thô ráp, nhám xịt của thứ thuốc rẻ tiền cọ xát vào lớp thịt tấy đỏ khiến Tạ Mặc co giật liên hồi, từng đợt rùng mình chạy khắp tấm thân gầy guộc. Cuối cùng, lão xé hai dải vải bẩn thỉu từ đống giẻ rách vứt ở góc nhà, quấn chặt lấy hai bàn tay cậu, rồi siết mạnh một cái khiến vết thương đau nhói thấu tận tim.
Xong rồi. Cút đi. Đừng có chết ở cửa tiệm của ta làm xúi quẩy. Lão lang băm phủi tay quay trở lại quầy, hờ hững buông một câu như buông một hòn sỏi xuống mặt nước tù đọng, mặc kệ Tạ Mặc đang cuộn tròn dưới đất, thở dốc từng hơi khò khè đau đớn, lồng ngực phập phồng như sắp vỡ tung.
Sách Thánh hiền từng dạy, y giả phụ mẫu tâm, người thầy thuốc phải có tấm lòng như cha như mẹ đối với người bệnh. Nhưng ở dưới đáy của Thái Kinh này, y thuật chỉ còn là một thứ hàng hóa rẻ tiền đem ra đổi chác, và sự đau đớn của kẻ nghèo chẳng đáng giá đến một cái nhíu mày.
Tạ Mặc tỳ khuỷu tay lên bức tường ẩm ướt, khó nhọc lê từng tấc thân bò dậy, hai chân run lẩy bẩy chực khuỵu xuống. Đôi bàn tay của cậu đau đớn đến tê dại, đã gần như không còn cảm giác, nhưng cái nóng rát phừng phừng của thứ rượu mạnh và đám bã thuốc kia có lẽ cũng đã ép xuống được phần nào sự hoại tử đang lan tới. Cậu không mắng chửi lão già lấy một lời, cũng không oán thán nửa câu, bởi cậu hiểu, oán thán cũng chẳng đổi được gì, lời than của kẻ dưới đáy bùn chỉ tan vào trong gió. Ở nơi này, mấy đồng tiền kẽm chỉ mua được sự tàn nhẫn và thô bạo, mà đó đã là cái giá để đổi lấy một đêm còn được thở. Muốn sống sót, cậu phải học cách nuốt trôi cái sự tàn nhẫn ấy như nuốt một thứ thuốc đắng nghẹn ngang cổ, lần đầu thì lợm giọng muốn trào ngược ra, nhưng rồi sẽ phải quen, quen đến mức không còn thấy đắng nữa mới mong tồn tại được.
Đa tạ. Tạ Mặc khép hờ mí mắt, dùng chút hơi tàn buông ra hai chữ lạnh nhạt, hai chữ mà cậu vẫn cố giữ như giữ lấy mảnh cốt cách cuối cùng của một kẻ từng đọc sách thánh hiền, rồi lảo đảo đẩy tấm mành bước ra ngoài màn sương.
Gió lạnh đêm thu lập tức tạt thẳng vào mặt, len qua từng kẽ áo rách, khiến cậu khẽ rùng mình, hai hàm răng va vào nhau lập cập. Vết thương tạm thời đã được bọc lại, nhưng ngay khi cậu vừa kịp thở ra một hơi, một thứ bản năng đáng sợ hơn, nguyên thủy và hung hãn hơn nhiều, bắt đầu trỗi dậy từ tận đáy sâu cơ thể, đánh sập chút lý trí cuối cùng mà cậu cố gom góp.
Đói.
Một cơn đói cồn cào, điên cuồng, như có hàng trăm móng vuốt vô hình cào xé thành dạ dày từ bên trong. Kể từ bát canh Sâm Huyết Quạ bị nôn ra cùng với máu trong cái đêm kinh hoàng hôm qua, Tạ Mặc chưa có lấy một hạt cơm nào bỏ vào bụng, lại còn vắt kiệt đến tận cùng sức lực để đào đất chôn cất cha mẹ. Dạ dày cậu co thắt liên tục từng cơn, quặn lên rồi lại thắt lại, tiết ra thứ dịch chua loét thiêu đốt cả ruột gan.
Cái đói này không còn giống như những ngày ở Tạ phủ, lỡ một bữa ăn thì chỉ thấy xót ruột mà nũng nịu đòi quà. Đây là cái đói của sự sinh tồn, cái đói nguyên thủy khiến tầm nhìn của con người ta mờ nhòe đi, khiến hai tai ù đặc chỉ còn nghe thấy nhịp tim đập thình thịch, khiến đôi chân nhũn ra không còn đứng vững, và khiến mọi đạo lý, mọi lễ nghĩa, mọi tôn nghiêm từng được dạy dỗ bỗng chốc trở nên nực cười và xa xỉ.
Cậu lết từng bước dọc theo con hẻm tối tăm, bùn đất lép nhép dưới chân như muốn níu giữ lấy gót cậu. Mắt cậu hoa lên từng chặp, nhưng ánh nhìn vẫn cố lùng sục mọi ngóc ngách, mọi đống rác ven đường một cách vô thức, như con thú đói tìm mồi.
Đột nhiên, bước chân cậu khựng lại.
Dưới ánh sáng nhợt nhạt của vầng trăng khuyết vừa ló dạng sau đám mây xám, ở góc rãnh nước đục ngầu, hôi thối bên đường, Tạ Mặc nhìn thấy một thứ khiến cả người cậu run lên.
Nửa cái bánh bao.
Nó đã thiu, vỏ ngoài lốm đốm những vệt mốc xanh nhớp nháp, lại bị ngâm một nửa trong bùn lầy và nước cống đen ngòm. Không biết kẻ khốn khổ nào đã vứt bỏ, hoặc vô tình đánh rơi. Nửa cái bánh bao tơi tả, bẩn thỉu đến mức có lẽ ngay cả loài heo chó cũng phải e dè quay đầu.
Nhưng trong mắt Tạ Mặc lúc này, nửa cái bánh bao mốc meo ấy lại tỏa ra một sức hấp dẫn ma quỷ, một thứ hào quang lấn át mọi lý trí còn sót lại. Cổ họng cậu vô thức nuốt nước bọt một cách đau đớn. Cậu không còn nhớ mình từng là nhị thiếu gia cao quý của Tạ phủ. Cậu không còn nhớ những trang Luận Ngữ thơm mùi mực từng dạy về sự thanh cao của kẻ sĩ, kẻ sĩ thà chết đói chứ không ăn miếng ăn của sự nhục nhã.
Cậu chỉ còn là một sinh mệnh đang gào thét đòi được sống.
Tạ Mặc run rẩy khuỵu gối xuống vũng bùn, lớp lầy lội lạnh ngắt thấm qua đầu gối rách, cậu vươn hai bàn tay bọc giẻ rách ra, định nhặt lấy nửa cái bánh bao.
Thế nhưng, ngay khoảnh khắc những ngón tay của cậu sắp chạm vào nó, từ trong cái hố rác tối tăm cạnh đó, một bóng đen nhỏ thó, gầy gò đột ngột lao ra.
Đó là một con chó hoang.
Nó gầy trơ xương, từng dẻ sườn nhô lên dưới lớp da, lông trụi lủi từng mảng để lộ lớp da ghẻ lở loét. Một bên mắt của nó đã bị mù, đục ngầu một màng trắng bệch vô hồn, bên mắt còn lại vằn lên những tia máu của sự đói khát điên dại. Nó khập khiễng lao tới trên cái chân gãy, đứng chắn ngang giữa Tạ Mặc và nửa cái bánh bao. Cái mõm hôi thối của nó nhe ra những chiếc răng vàng khè dính dãi nhớt, cổ họng phát ra những tiếng gầm gừ trầm đục, thấp và đặc quánh sát khí để bảo vệ miếng mồi cuối cùng của đời nó.
Tạ Mặc quỳ dưới bùn, đối diện với con dã khuyển, ngang tầm mắt với nó.
Hai sinh vật, một kẻ từng là thiếu gia cao quý ngậm thìa vàng, một kẻ là súc sinh tật nguyền lê lết dưới đáy bùn, giờ đây đang đứng ngang hàng nhau, gườm gườm nhìn nhau, tranh giành nhau một thứ rác rưởi trôi nổi dưới cống. Trời đất bao la mà chỗ đứng của hai sinh mệnh ấy lại hẹp đến thế, chỉ vừa bằng nửa cái bánh bao thiu.
Bản năng sinh tồn bùng lên, lấn át tất cả. Tạ Mặc biết mình yếu ớt, biết mình không thể cắn xé giành giật với nó bằng sức lực. Cậu lẳng lặng lùi lại nửa bước, giả vờ nhượng bộ, đôi mắt vẫn âm thầm tính toán. Con chó hoang thấy thế, tưởng chừng đã thắng, liền hấp tấp cúi đầu định đớp lấy cái bánh bao.
Ngay khoảnh khắc nó lơi lỏng cảnh giác, tay phải của Tạ Mặc vung lên. Một nắm bùn lầy nhơ nhớp mà cậu vừa lén bốc dưới đất bị ném mạnh ra, bay thẳng vào bên mắt độc nhất còn lại của con dã khuyển.
Ẳng, ẳng.
Con chó bị bùn tạt mù mắt bất ngờ, đau đớn và hoảng loạn rú lên từng tiếng. Nó lảo đảo lùi lại, hai chân trước liên tục quào lên mặt cố gạt lớp bùn ra, cắn xé vào khoảng không vô định, cả thân hình tật nguyền run rẩy trong cơn khiếp hãi.
Tạ Mặc không bỏ lỡ cơ hội ngàn vàng ấy. Cậu cắn răng nhào tới, mặc kệ đầu gối đập xuống nền đá đau điếng, chộp lấy nửa cái bánh bao ướt nhẹp rồi vội vã lùi nhanh về phía sau, thu mình vào sát vách tường gạch ẩm ướt. Cậu ôm chặt miếng bánh vào lồng ngực như ôm một báu vật, thở hồng hộc, ánh mắt vẫn đề phòng dán chặt vào con chó đang rên rỉ.
Con dã khuyển cuối cùng cũng gạt được lớp bùn khỏi mắt. Nó nhìn thấy miếng mồi đã không còn ở đó nữa. Nhưng lần này nó không xông lên cắn xé. Cơn đói triền miên và sự yếu ớt đã rút cạn của nó chút sức tàn cuối cùng. Nó cụp đuôi xuống, lùi lại vài bước, cái mõm gầy guộc hướng về phía Tạ Mặc, phát ra những tiếng rên rỉ ư ử thê lương, thảm hại đến xé lòng. Cái chân gãy của nó khẽ cào cào xuống mặt đất bùn lầy một cách tuyệt vọng, như đang van xin một điều mà chính nó cũng biết là vô vọng.
Bàn tay đang cầm miếng bánh bao của Tạ Mặc đột nhiên cứng đờ lại.
Nhịp thở dồn dập của thiếu niên chậm dần. Cậu cúi nhìn nửa cái bánh bao dính đầy rêu mốc và nước cống trên tay mình, rồi từ từ ngẩng lên nhìn con chó hoang tàn tật, mù lòa, đang rên rỉ vì đói khát kia.
Trong khoảnh khắc ấy, một luồng khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng cậu, len lỏi rồi xuyên thẳng qua trái tim.
Mình đang làm cái gì thế này.
Những dòng chữ thánh hiền, những lời dạy về lòng nhân từ, về sự tự trọng, về cái đạo làm người, bỗng nhiên ùa về, rõ mồn một và đau đớn trong tâm trí cậu. Cậu là con người. Cậu là Tạ Mặc, là kẻ từng đọc thiên kinh vạn quyển. Vậy mà cậu vừa mới dùng đến cái thủ đoạn đê hèn nhất trên đời, tạt bùn vào con mắt độc nhất của một con vật vừa mù lại vừa què, chỉ để cướp đi miếng rác rưởi cuối cùng từ trong miệng nó.
Sự sinh tồn đã biến cậu thành một thứ gì thế này. Thành một con ác thú vô cảm chỉ còn biết đến cái dạ dày của mình. Thành một kẻ máu lạnh sẵn sàng giẫm đạp lên sinh mệnh của kẻ yếu hơn để giành lấy phần sống. Nếu cứ trượt dài tiếp tục như vậy, thì cậu còn khác gì Tân Vương ngồi cao trên ngai vàng, còn khác gì bọn cấm quân đã vung đao chặt đầu phụ mẫu cậu giữa pháp trường lạnh lẽo.
Lồng ngực Tạ Mặc quặn thắt lại từng cơn. Một sự day dứt, một nỗi nhục nhã và niềm chua xót tột cùng cùng lúc trào dâng, bóp nghẹt lấy linh hồn cậu. Hốc mắt cậu nóng rực lên. Những giọt nước mắt bị kìm nén suốt từ lúc tự tay xúc từng nắm đất lấp lên thi thể cha mẹ, những giọt lệ mà cậu cố nuốt ngược vào trong vì biết khóc cũng chẳng ai thương, giờ đây vỡ òa, tuôn rơi lã chã xuống gò má gầy gò, hòa vào với lớp bùn đen nhem nhuốc.
Ta... ta...
Tạ Mặc nghẹn ngào, cổ họng chỉ còn phát ra được những âm thanh vỡ vụn, đứt quãng. Bàn tay quấn giẻ rách của cậu run lẩy bẩy, chậm rãi bẻ nửa cái bánh bao thiu ra làm hai phần.
Cậu nhìn con chó hoang, một giọt nước mắt lăn dài rơi xuống vạt áo rách. Cậu ném phần bánh lớn hơn về phía trước mặt con súc sinh, giọng nói khàn đặc, vỡ nát, mang theo sự ân hận đến tận cùng.
Thực xin lỗi... thực xin lỗi mi...
Con chó hoang ngửi thấy mùi thức ăn, ngập ngừng một thoáng rồi vội vàng lê tới, ngoạm lấy mẩu bánh bao, cuống quýt nhai nuốt như sợ có kẻ lại đến cướp mất, rồi quay đầu lủi nhanh vào trong bóng tối đặc quánh của con hẻm, để lại sau lưng tiếng chân khập khiễng nhỏ dần.
Tạ Mặc tựa lưng vào tường, từ từ trượt xuống. Cậu đưa phần bánh thiu thối còn lại lên miệng. Bùn đất xạo xạo cọ xát vào kẽ răng, vị chua loét, thiu mốc, lẫn cả cái tanh tưởi của nước cống xộc thẳng vào cuống họng, khiến dạ dày cậu lập tức nổi loạn, co thắt dữ dội, chỉ chực tống ngược tất cả ra ngoài.
Nhưng Tạ Mặc đưa tay che chặt lấy miệng, cố chấp nhai, cố chấp nuốt, ép từng miếng một trôi xuống cổ họng đang nghẹn ứ. Cậu nhai cùng với những giọt nước mắt mặn chát đang chảy ròng ròng xuống tới khóe môi, mặn và đắng trộn vào nhau. Cậu khóc không phải vì miếng bánh quá hôi thối khó nuốt, mà cậu khóc cho sự yếu đuối, hèn mọn của chính bản thân mình, khóc cho cái nhân phẩm thanh cao mà cha mẹ dày công vun đắp vừa bị hiện thực tàn nhẫn giẫm nát dưới đáy bùn đen.
Nuốt trôi ngụm bánh cuối cùng, dư vị tanh nồng vẫn còn nghẹn ngang nơi cổ, bóng tối của cơn kiệt sức và cơn sốt hầm hập một lần nữa từ từ ập đến, kéo cậu chìm vào cõi mê man không đáy.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.