Giao Lộ Mờ Sương

Chương 109: Chữ Ký Ba Mươi Chín Năm

Đăng: 30/08/2026 13:16 3,627 từ 1 lượt đọc

Mùi phoóc-môn và bụi đá ẩm dưới căn hầm tiêu bản Viện Pasteur xộc thẳng vào cuống họng, đắng ngắt như vôi sống.

Chiếc còng số tám khóa chặt cổ tay gã đàn ông mang mã số 01-KTS vào chân bàn mổ bằng đá cẩm thạch. Gã không giãy giụa. Vết sẹo phốt-pho loang lổ trên nửa gương mặt gã giật giật dưới ánh đèn pin tù mù. Gã nhìn chằm chằm vào ống trụ titan nằm trơ trọi trên mặt bàn, nơi chiếc bật lửa Zippo hoa dã quỳ đã bị tước ngòi, nắp bật mở tanh tách trong tay Lê Hoàng.

Hoàng không nhìn gã. Cậu ta đứng chết trân trước trang cuối của tập hồ sơ bọc vải dù màu cỏ úa.

Ngón tay cái của Hoàng miết mạnh lên dòng chữ ký mực đỏ đã ngả màu nâu gỉ sắt. Giấy pơ-luya giòn rụm phát ra tiếng răng rắc khô khốc. Con dấu tròn của Viện Khoa học Kỹ thuật Quân sự dập đè lên một góc chữ ký: "Thiếu úy Lê Văn Bản - Tiếp nhận lưu kho tiêu bản đặc biệt".

Ngày 15 tháng 11 năm 1985.

Ba mươi chín năm trước. Khi Hoàng còn chưa ra đời.

Cầu vai áo sơ mi của Hoàng rách toạc một mảng lớn sau cú lao người vật lộn lúc nãy. Vết rách để lộ thớ thịt bầm tím, nhưng cậu ta dường như chẳng cảm thấy gì. Mắt Hoàng dán chặt vào nét móc ngược sắc lẹm ở đuôi chữ "Bản" — cái nét móc mà suốt hai mươi năm qua cậu thấy trên từng cuốn sổ công tác, từng tờ biên lai viện phí của mẹ ở nhà.

Một giọt máu từ kẽ răng tôi rỉ xuống đầu lọc điếu thuốc lá chưa châm. Tôi nuốt khan ngụm nước bọt tanh nồng, vị kim loại đè nghẹt cuống họng.

Lồng ngực trái nhói lên từng cơn như có mũi khoan ngoáy sâu vào màng phổi. Ống dẫn lưu silicon 28F rung bần bật theo từng nhịp thở dốc, kéo theo tiếng xì xì rò khí ngược trong bình áp lực âm mà Hạ Băng đang ôm chặt trước ngực.

Hạ Băng bước tới, bàn tay mang găng y tế lạnh ngắt đặt lên vai tôi. Cô không nói câu nào, chỉ dùng đầu ngón tay ấn nhẹ vào khớp nối ba chạc ở mạn sườn tôi, siết lại van một chiều. Ánh mắt cô nhìn tôi qua làn hơi sương mờ của căn hầm chỉ đọng lại một chỉ số: tôi còn chưa đầy ba mươi phút trước khi khoang màng phổi lại ngập dịch.

"Đi thôi," tôi nói, giọng khàn đặc như tiếng đá chà lên mặt kính vỡ. "Nhà khách Quân khu 7. Ông Bản đang ở phòng 204."

Hoàng không đáp. Cậu ta gập mạnh tập hồ sơ lại, nhét vào túi áo gió rồi rút khóa kéo lên tận cằm. Động tác dứt khoát, nhưng đầu ngón tay cậu ta va vào mép khóa kêu lách cách ba lần mới khớp.

Bên ngoài, Sài Gòn sáu giờ bốn mươi lăm phút sáng chìm trong màn mưa dầm đặc quánh. Đường Trần Quốc Toản cũ loang lổ những vũng nước đen ngòm bốc mùi cặn cống. Chiếc xe bán tải nổ máy gầm rú trong màn sương mù ẩm ướt, lao vút qua ngã tư Pasteur, hướng thẳng về phía đường Hoàng Văn Thụ.

*

Phòng 204 Nhà khách Quân khu 7 nằm ở cuối hành lang tầng hai, sâu hun hút sau hai lớp cửa bọc thép có lính Cảnh sát Quân sự bồng súng đứng gác.

Không khí bên trong căn phòng nồng nặc mùi thuốc lá Thăng Long loại bao mềm rẻ tiền và mùi cồn sát trùng dã chiến. Trên chiếc bàn gỗ lim cũ kỹ đặt một khay trà nguội ngắt, một bao thuốc lá bẹp dúm và chiếc gạt tàn bằng đồng đầy ắp tàn đóm.

Thượng tá Lê Văn Bản ngồi trên chiếc ghế bành bọc nỉ sờn rách, lưng quay về phía cửa sổ nhìn ra khoảng sân doanh trại mờ mịt nước mưa. Ông vẫn mặc bộ âu phục sẫm màu dính đầy bùn đất từ Cầu cảng số 1 Cần Giờ rạng sáng nay. Khẩu súng ngắn giảm thanh của ông đặt ngay ngắn bên cạnh tách trà nguội.

Khi cánh cửa phòng bật mở, ông không giật mình. Ông chỉ gõ nhẹ ngón trỏ ba nhịp lên mặt bàn gỗ lim.

Cộc. Cộc. Cộc.

Âm thanh kim loại của khớp xương ngón tay va vào gỗ vang lên khô khốc.

Hoàng bước vào đầu tiên. Cậu ta không chào điều lệnh. Cậu ta rút phắt tập hồ sơ bọc vải dù từ trong ngực áo, ném thẳng xuống mặt bàn trà.

Tập giấy pơ-luya ố vàng bung ra, trượt dài trên mặt gỗ, dừng lại ngay trước mũi họng khẩu súng giảm thanh. Trang cuối cùng phơi bày trọn vẹn dòng chữ tiếp nhận năm 1985.

"Ba giải thích đi," giọng Hoàng trầm xuống, lạnh tanh như mũi dao gọt xương. "Mẫu không-một KTS. Viện Pasteur. Mười lăm tháng mười một năm tám lăm. Ba là người tiếp nhận nó."

Ông Bản không nhìn tập hồ sơ. Ông từ từ với tay lấy bao Thăng Long, rút ra một điếu gãy đầu lọc, châm lửa bằng que diêm gỗ. Ngọn lửa bùng lên le lói soi rõ những nếp nhăn sâu hoắm như rãnh cày trên gò má xám xịt của một kẻ đã sống dưới bóng tối suốt năm năm trời.

"Anh tìm thấy nó ở đâu?" ông Bản hỏi, mắt nhìn thẳng vào tôi chứ không nhìn con trai mình.

"Dưới hầm tiêu bản Viện Pasteur," tôi đáp, kéo chiếc ghế đẩu gỗ ngồi xuống đối diện ông, hai tay ghì chặt mạn sườn trái để giữ ống dẫn lưu khỏi tuột. "Mẫu không-một định đốt sạch toàn bộ để xóa sổ danh sách hai mươi tư đứa trẻ còn sống. Nhưng trên hồ sơ gốc, chữ ký của Thiếu úy Lê Văn Bản nằm đó từ ba mươi chín năm trước. Trước cả thảm kịch Hướng Dương. Trước cả vụ án hẻm Cầu Muối."

Ông Bản rít một hơi thuốc thật sâu. Khói thuốc xanh lè cuộn đặc trong gian phòng kín, quyện vào mùi máu rỉ ra từ lớp băng gạc ở ngực tôi.

"Năm tám mươi lăm, tôi hai mươi sáu tuổi," ông Bản nói, giọng khàn đục như tiếng kim loại rỉ sét cọ vào nhau. "Là Thiếu úy trinh sát kỹ thuật của Viện Khoa học Kỹ thuật Quân sự, trực thuộc tổ công tác của Trung tá Trần Viết Hùng."

Hoàng khựng lại nửa nhịp. Cậu ta quay phắt sang nhìn tôi.

Tôi không chớp mắt. Cơn đau từ xương sườn số sáu gãy lìa truyền thẳng lên dây thần kinh thái dương, nhưng đầu óc tôi tỉnh táo một cách tàn nhẫn. Cha tôi — cố Trung tá Trần Viết Hùng.

"Đêm mười một tháng mười một năm tám lăm," ông Bản tiếp tục, đầu điếu thuốc đỏ rực phát ra tiếng xèo xèo nhỏ xíu. "Trạm y tế dã chiến Đơn Dương bị phóng hỏa bằng năm ngàn lít dầu diezen. Đặng Trần Quang và Tạ Đình Bách muốn thiêu rụi mười hai đứa trẻ sau khi đã trích xuất toàn bộ tủy sống để phục vụ bản hợp đồng sinh học đầu tiên với các tập đoàn nước ngoài. Anh Hùng lái chiếc xe cứu thương quân sự tông sập cổng trạm xá, cướp lấy đứa trẻ sống sót duy nhất — Mẫu không-một KTS."

"Chiếc xe bị gài mìn định hướng trên đèo Ngoạn Mục," tôi chen vào, giọng cộc lốc. "Trịnh Văn Phát là kẻ kích nổ."

"Phải," ông Bản gật đầu, tàn thuốc rơi lả tả xuống mặt kính bàn trà. "Xe lật. Một đứa trẻ ba tháng tuổi trên xe chết ngạt vì khói độc. Anh Hùng bị dập nát xương bả vai. Trong cơn mưa rừng đêm đó, anh Hùng dùng máu của chính mình bôi lên thẻ số hiệu, tráo đổi hồ sơ để biến đứa trẻ đã chết thành Mẫu không-một, rồi chôn xác đứa bé dưới chân đèo. Sau đó, anh ấy giấu Mẫu không-một thật vào rừng sâu."

Hoàng đập bàn đánh rầm một tiếng, tách trà nguội nảy lên làm nước bắn tung tóe ra nền gỗ.

"Vậy tại sao bốn ngày sau, ba lại ký biên bản tiếp nhận mẫu sinh phẩm ở Pasteur?" Hoàng gằn giọng, từng thớ cơ trên mặt co giật. "Nếu ba cùng phe với chú Hùng, tại sao mẫu tủy sống của đứa trẻ đó lại nằm trong tay ba để rồi rơi vào hầm B4 của Đặng Trần Quang?"

Ông Bản ngước mắt lên nhìn con trai mình. Đôi mắt già nua đục ngầu không hề né tránh.

"Vì đó là cách duy nhất để giữ đứa trẻ sống sót, Hoàng ạ."

Căn phòng rơi vào một khoảng lặng nghẹt thở. Tiếng kim đồng hồ treo tường giật từng nhịp khô khốc: Tích. Tắc.

Ông Bản gõ tàn thuốc vào chiếc gạt tàn đồng, ngón tay ông chai sạn vì bốn mươi năm cầm súng.

"Sau vụ nổ đèo Ngoạn Mục, Đặng Trần Quang và Tạ Đình Bách nắm toàn quyền kiểm soát hệ thống điều tra. Chúng lùng sục khắp miền Nam để tìm mẫu sinh phẩm số một. Nếu không có mẫu số một, gói bảo lãnh tài chính của Quỹ Viễn Đông sẽ bị hủy, và chúng sẽ giết sạch toàn bộ nhân chứng ở Đơn Dương. Anh Hùng biết mình không thể sống sót nếu ôm mẫu tủy đó trốn chạy. Anh ấy chỉ đạo tôi: lập một hồ sơ tiếp nhận giả tại Viện Pasteur, đóng dấu tối mật của Viện Kỹ thuật Quân sự."

"Hồ sơ giả?" Tôi hỏi, cắn chặt môi dưới lấy lại bình tĩnh.

"Chữ ký của tôi là thật. Dấu đỏ là thật. Nhưng mẫu sinh phẩm mà tôi nộp vào tủ đông sâu năm tám lăm không phải là tủy sống của Mẫu không-một," ông Bản nhếch mép, một nụ cười cay đắng đến tàn nhẫn. "Đó là dịch tủy lấy từ chính thi thể đứa trẻ ba tháng tuổi đã chết ngạt trên đèo Ngoạn Mục. Một mẫu tủy hỏng, đã biến tính do nhiệt và khói độc."

Hạ Băng bước lên một bước, mắt cô lóe sáng dưới ánh đèn neon: "Mẫu tủy biến tính... Đó là lý do tại sao suốt hai mươi năm sau, chúng không thể giải mã hoàn chỉnh chuỗi gen đột biến nếu không có mẫu đối chứng sống?"

"Chính xác," ông Bản nhìn Hạ Băng, gật đầu nhẹ. "Mẫu tủy giả đó đã mua được hai mươi năm im lặng. Chúng tưởng mình đã nắm giữ chìa khóa, nhưng thực chất chỉ là một ống nghiệm chứa tế bào chết. Để kích hoạt được thỏa thuận Geneva năm hai nghìn lẻ bốn, Đặng Trần Quang buộc phải quay lại Mái ấm Hướng Dương, dựng lên màn kịch tiêm chủng phòng dịch để rút tủy sống của mười hai đứa trẻ khác hòng tìm kiếm mẫu đối ứng."

Tôi nhìn cuốn sổ bìa simili trong túi áo ngực mình, nơi chiếc kẹp tóc nhôm hình bướm của Mai Lan đang cấn vào xương sườn gãy buốt nhói.

Mọi mảnh ghép rải rác suốt hai mươi năm qua bắt đầu khớp lại với nhau bằng một thứ logic lạnh toát. Vụ cháy năm 1985. Thảm kịch năm 2004. Án mạng năm 2021 ở hẻm Cầu Muối. Và chuỗi hành quyết bằng dây thừng, kali xyanua, phốt-pho trắng vừa diễn ra ở Sài Gòn.

Không có vụ án nào là ngẫu nhiên. Không có kẻ nào chết oan ngoài những đứa trẻ và những người lính hình sự bị biến thành vật tế thần.

"Còn chú Tuấn?" Hoàng hỏi, giọng cậu ta chùng xuống, nghẹn lại ở thanh quản. "Ba năm trước, chú Tuấn tìm đến ba trước khi bị bắn ở hẻm Cầu Muối. Chú ấy biết những gì?"

Ông Bản nhắm mắt lại. Lồng ngực ông phập phồng dưới lớp áo âu phục cũ.

"Tuấn tìm ra ống nghiệm Mẫu không-một giả trong kho lưu trữ của Viện Pasteur khi đang rà soát hồ sơ tai nạn Đơn Dương. Tuấn là trinh sát giỏi nhất mà tôi từng thấy. Nó nhận ra vết sẹo hình chữ V trên biên bản rút tủy năm hai nghìn lẻ bốn trùng khớp với dấu vân tay của chị gái nó — con bé Mai Lan. Tuấn đến gặp tôi tại nghĩa trang Đà Lạt đêm đó."

Ông Bản dừng lại, với tay rót một chén nước chè đặc quánh, nuốt ực một ngụm rồi nói tiếp:

"Nó bảo tôi: 'Thượng tá, em không thể để tên chị Lan nằm trên bản cáo trạng bán đứng mười hai đứa trẻ. Em sẽ mang mẫu dung môi từ hẻm Cầu Muối ra ánh sáng, ép Viện Kiểm sát Tối cao mở lại chuyên án.' Tôi đã can ngăn nó. Tôi bảo nó rằng mạng lưới của Đặng Trần Quang và Tạ Đình Bách đã ăn sâu vào tận xương tủy của bộ máy. Đi một mình vào hẻm Cầu Muối là tự sát."

"Nhưng Tuấn vẫn đi," tôi nói, mắt nhìn vào bức tường vôi nứt nẻ trước mặt.

"Nó đi vì nó tin anh, Trần Vũ," ông Bản nhìn thẳng vào tôi, từng lời đanh lại như thép nguội. "Nó bảo anh là người duy nhất ở Đội Trọng án có thể ngửi thấy mùi máu sau những bản hợp đồng kinh tế. Nó chấp nhận làm con mồi ở hẻm cụt để anh nhìn thấy cái bẫy. Nhưng nó không ngờ Bùi Khắc Viễn — K-không-chín — đã ký lệnh rút tổ bọc lót sớm mười lăm phút."

Cơn co thắt ở lồng ngực trái khiến tôi gập người xuống. Hạ Băng lập tức quỳ một chân xuống sàn gạch, mở túi cứu thương, rút ra một ống tiêm thủy tinh. Cô không hỏi ý kiến tôi, đâm thẳng mũi kim qua lớp vải quần bò vào bắp đùi trái.

Cảm giác buốt lạnh của thuốc giảm đau lan nhanh theo mạch máu, tạm thời dập tắt ngọn lửa đang thiêu đốt màng phổi tôi.

Tôi ngẩng đầu lên, thở hắt ra một làn khói mỏng. "Bây giờ Mẫu không-một thật đang bị còng dưới hầm Viện Pasteur. Ống trụ titan chứa mẫu tủy sống gốc và danh sách hai mươi tư đứa trẻ vùng mỏ đang nằm trong tay chúng ta. Viện Kiểm sát Tối cao đang đợi ở tầng trệt."

Hoàng đứng tựa lưng vào mép bàn, hai tay khoanh trước ngực, mắt nhìn xuống sàn nhà: "Nếu bàn giao toàn bộ hồ sơ gốc năm tám lăm, danh tính của hai mươi tư đứa trẻ sống sót rải rác khắp các tỉnh sẽ bị công khai trong hồ sơ tố tụng. Bọn Quỹ Viễn Đông ở Geneva và Thụy Sĩ có cả trăm cách để biến chúng thành những món hàng sinh học mới."

"Chúng ta không thể giấu mãi," Hạ Băng nói, giọng cô đều đều, lạnh lùng nhưng dứt khoát của một bác sĩ pháp y quen nhìn sự thật dưới lưỡi dao mổ. "Pháp luật cần chứng cứ vật chất để kết tội Đặng Trần Quang và phong tỏa vĩnh viễn mười tám tài khoản ủy thác. Không có chuỗi gen đối chứng năm tám lăm, tòa án không thể bác bỏ bản quyền khai thác mỏ đất hiếm của Quỹ Viễn Đông."

"Bảo vệ công lý hay bảo vệ mạng sống của hai mươi tư con người vô tội?" Hoàng hỏi, nụ cười trên môi cậu ta méo mó, chua chát. "Một câu hỏi ba mươi chín năm không có lời đáp."

Ông Bản chống hai tay lên mặt bàn lim, nặng nề đứng dậy. Bộ khớp gối thoái hóa của người lính già phát ra tiếng lạo xạo. Ông bước tới trước mặt Hoàng, đặt bàn tay khô ráp lên bả vai rách toạc của con trai mình.

"Hai mươi năm trước, ba đã ký một chữ ký giả để cứu một đứa trẻ. Ba năm trước, ba giả chết chui rúc dưới đáy thuyền hút cát để giữ lại thẻ bài quân nhân cho con," ông Bản nói, giọng trầm ấm đến lạ kỳ giữa căn phòng nồng mùi thuốc sát trùng. "Nhưng thời của ba và anh Hùng đã hết rồi. Bây giờ là bàn cờ của các con. Quyết định thế nào, ba cũng chấp nhận."

Hoàng nhìn cha mình rất lâu. Bờ vai cậu ta khẽ run lên trong một thoáng ngắn ngủi — một tích tắc lớp vỏ cứng cỏi của người Đội trưởng Đội Trọng án nứt toác ra trước người cha tưởng chừng đã biến chất — rồi lập tức đông cứng lại. Cậu ta lùi lại nửa bước, chỉnh lại ve áo rách.

"Đặng Thế Anh đang dẫn đoàn kiểm sát lên cầu thang," Hoàng nói, mắt liếc qua màn hình camera an ninh gắn ở góc phòng.

Tôi đưa tay vào túi áo khoác, chạm vào chiếc kẹp tóc nhôm hình bướm. Mép nhôm sắc nhọn cấn vào đầu ngón tay tôi, rỉ máu.

Một ý nghĩ vụt qua đầu tôi sắc lẹm như lưỡi dao mổ số 11.

"Không cần phải công khai danh sách hai mươi tư đứa trẻ," tôi lên tiếng, phá vỡ bầu không khí ngột ngạt.

Cả ba người đồng loạt quay lại nhìn tôi.

"Điều khoản ủy thác số sáu của bản Thỏa thuận Geneva năm hai nghìn lẻ bốn chỉ yêu cầu một thứ duy nhất để vô hiệu hóa toàn bộ quyền khai thác của Quỹ Viễn Đông: Chứng minh mẫu sinh phẩm ban đầu là sản phẩm của một hành vi tội phạm chiến tranh phi nhân đạo do chính quyền sở tại đình chỉ," tôi nói nhanh, từng câu ngắn và dứt khoát. "Chúng ta chỉ cần giao nộp mẫu sinh phẩm biến tính của đứa trẻ đã chết năm tám lăm kèm biên bản pháp y của chú Hùng. Còn ống trụ titan thật và danh sách hai mươi tư đứa trẻ..."

Tôi nhìn thẳng vào mắt Hoàng: "...sẽ chôn cùng với tro cốt của bảo mẫu Mai Lan tại đồi thông Đà Lạt."

Hoàng nhìn tôi, khóe môi cậu ta khẽ giật giật. Cậu ta không gật đầu, nhưng bàn tay đang cầm tập hồ sơ siết chặt lại.

Cạch.

Tiếng then cửa phòng 204 bật mở.

Thượng tá Đặng Thế Anh bước vào, theo sau là hai Kiểm sát viên cao cấp của Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao và bốn sĩ quan Cảnh sát Quân sự mang quân phục chỉnh tề, súng tiểu liên đeo trước ngực.

Đặng Thế Anh dừng lại ở ngưỡng cửa, ánh mắt sắc lạnh như mắt chim ưng quét qua một lượt từ chiếc gạt tàn đầy đóm thuốc, gương mặt xám xịt của ông Bản, vệt máu trên áo Hoàng, rồi dừng lại ở bình áp lực âm dính bọt máu trên tay Hạ Băng.

"Mọi thứ đã sẵn sàng chưa, Đội phó Trần Vũ?" Đặng Thế Anh hỏi, giọng trầm ổn mang đầy uy quyền của người vừa tiếp quản toàn bộ chuyên án cấp Trung ương.

"Sẵn sàng," tôi đáp, chậm rãi đứng dậy, tựa lưng vào góc bàn gỗ để giữ thăng bằng.

Tôi với tay cầm lấy tập hồ sơ pơ-luya màu cỏ úa năm 1985 đưa cho vị Kiểm sát viên trưởng. Tập giấy được niêm phong trong một túi ni-lông chuyên dụng có khóa kéo màu xanh.

Vị Kiểm sát viên gật đầu, ký vào biên bản bàn giao rồi ra hiệu cho lực lượng quân cảnh lùi ra hành lang.

Đặng Thế Anh ở lại sau cùng. Anh ta bước tới cạnh tôi, rút từ túi áo ngực ra một bao thuốc lá Thăng Long mới tinh, đặt lên mặt bàn trà cạnh tách nước nguội.

"Cục Cảnh sát Hình sự vừa hoàn tất khám xét biệt thự của Võ Khang và văn phòng Ban Nội chính," Thế Anh nói nhỏ, chỉ đủ cho tôi và Hoàng nghe thấy. "Mười tám tài khoản tại Zurich đã bị phong tỏa hoàn toàn. Nhưng có một việc anh cần biết, Vũ."

Tôi ngước mắt nhìn anh ta, hơi thở nặng nhọc: "Chuyện gì?"

"Trong két sắt bảo mật tại phòng ngủ của Phạm Kiến Quốc ở penthouse The Grand Panorama, tổ kỹ thuật vừa bẩy được một ngăn đáy phụ bằng thép hai lớp," Đặng Thế Anh hạ giọng, ánh mắt tối sầm lại. "Bên trong không có tiền, không có hợp đồng khoáng sản."

Tim tôi đập hẫng một nhịp. "Vậy có cái gì?"

"Một cuộn băng ghi âm mini nhãn hiệu Sony quay lén cảnh tượng trong phòng làm việc của Quốc đúng hai mươi phút trước khi ông ta bị siết cổ chết," Đặng Thế Anh nói chậm rãi từng chữ một. "Và người đầu tiên bước vào căn phòng đó đêm ấy... không phải là Nguyễn Minh Đăng."

Bao thuốc lá Thăng Long trên bàn trượt nhẹ một đoạn khi gió mưa ngoài cửa sổ thổi thốc vào phòng.

Tôi nhìn đăm đăm vào vết xước hình bán nguyệt trên chiếc kẹp tóc nhôm trong tay mình, cảm giác lạnh toát bò dọc từ sống lưng lên tận đỉnh đầu.

Bàn cờ hai mươi năm chưa từng có điểm dừng. Kẻ châm que diêm đầu tiên vẫn đang đứng ở một góc khuất mà chúng tôi chưa từng ngờ tới.

0