Quyển 1: Đứa Trẻ Rời Đi
Chương 9: Cái Chữ
Rừng
đại ngàn nuốt chửng những tia nắng cuối cùng. Sương sầm sập đổ xuống đồng cỏ,
kéo theo cái khí lạnh của vùng sơn cước. Hai chiếc bóng nhỏ thó, hớt hải lao
ra khỏi những tán lá rậm rạp, chân dẫm lún xuống nền đất nhão cày nát bởi
móng trâu. Chúng thở dốc, lồng ngực phập phồng như bọc da gõ trống.
Trên
tảng đá xám một bóng người ngồi bất động. Chiếc roi da bò trên tay lão quản
gia giật nhẹ, đầu roi mổ xuống đất theo từng nhịp chầm chậm: bạch, bạch.
Đàn trâu hơn hai mươi con vẫn thong dong gặm cỏ đêm, tiếng nhai trèo trẹo
trêu ngươi sự kiên nhẫn của lão. Dải áo đắt tiền trên vai lão đã thấm đẫm mồ
hôi và bụi, sộc lên mùi bần hàn mà cả đời lão tìm cách gột rửa.
Bụi
rậm lay động. Cái dáng người nần nẫn của cậu chủ Mao vừa ló ra, tiếng bạch
bạch của cây roi lập tức cắt rụp.
Lão
quản gia đứng phắt dậy. Cây roi da bị ném tuột vào lòng bãi cỏ. Đôi giày vải
lật đật giẫm lên bùn, lão lao đến, hai tay dang ra đỡ lấy bả vai lấm lem của
Mao:
– Lạy
trời lạy Phật, cậu chủ đây rồi! Hồn vía già này như treo ngược cành cây suốt
từ xế trưa.
Ánh
mắt chuột ngày của lão quẹt nhanh qua dải áo rách vai của Mao, khóe miệng khẽ
giật một cái nhè nhẹ. Lão thì thào:
–
Sương xuống rồi, lạnh thấu xương mục mất thôi cậu chủ. Mau hồi phủ thôi, kẻo
mình ngọc mình ngà nhiễm gió độc thì cái đầu già này có rụng mười lần cũng
không đền nổi với lão gia.
Mao
gật đầu, mắt ngoái lại nhìn Đen. Thằng bé chăn trâu vẫn đứng trơ trọi giữa
bãi, một tay ghìm thừng, hai chân lút trong sình. Mao giơ bàn tay vẫy vẫy,
rồi xoay người bước đi.
Lão
quản gia lom khom rảo bước, người hơi nghiêng về phía sau để giữ khoảng cách
vừa vặn với gót giày của cậu chủ. Khúc quanh che khuất tầm nhìn của Mao. Ngay
khoảnh khắc ấy, cái đầu lúp xúp tóc muối tiêu của lão quản gia đột ngột
ngoảnh lại. Đôi mắt lão trùng xuống, nhìn xoáy vào bóng Đen trong đêm nhập
nhoạng. Đứa đầy tớ hèn mọn kia, kẻ đã khiến lão phải hầu trâu suốt một buổi
chiều, kẻ bôi bùn lên áo gấm của bề trên, lại vừa nhận được cái vẫy tay đầy
trân quý của người thừa kế duy nhất phủ. Cái rễ độc âm thầm cắm sâu vào lòng
đất bãi.
***
Ba
ngày sau, trong gian phòng thoang thoảng mùi trầm, Mao nhìn Đen, khẽ gõ nhẹ
ngón tay lên mặt bàn gỗ trắc:
– Sáng
mai, cậu lên xe ngựa ngồi với tôi. Về thăm nhà ba ngày.
Hai
chữ "về nhà" rơi vào tai Đen như tiếng sét giữa ngày đại hạn. Đầu
ngón tay cậu run bắn, lí nhí tạ ơn rồi ba chân bốn cẳng lao thẳng ra phía
chuồng ngựa sau phủ.
Anh Mã
đang cúi rạp người xúc những xẻng phân ngựa nồng nặc. Nghe tiếng chân Đen,
anh ngẩng lên, khuôn mặt sạm đen vì nắng gió và những lằn roi cũ hằn rõ những
nếp nhăn cằn cỗi. Khi Đen dứt lời, bàn tay cầm xẻng của anh Mã siết chặt đến
mức các khớp xương kêu khục. Nụ cười của anh nở ra muộn mằn, méo mó nhưng
chân thật:
– Được
về gặp mẹ, gặp cha rồi hả Đen? Tốt quá... tốt quá rồi em.
Đen
nhìn vào đôi mắt kèm nhèm của anh Mã. Nó bước tới, hai bàn tay bấu chặt lấy
cổ tay của người anh kết nghĩa:
– Anh
Mã, chuyến này em về, em tìm lúc cậu chủ vui, em xin cho anh. Nhất định em
xin cho anh được về thăm nhà một chuyến.
Mã
sững người. Khối cơ mặt anh giật giật, hai bờ môi mím chặt lại như để ngăn
một tiếng nấc nghẹn. Anh không nói được lời nào, chỉ có bàn tay chai sạn siết
mạnh lấy vai Đen, ghìm thật chặt.
Đêm
đó, chuồng trâu tối đen như mực. Tiếng mọt nghiến gỗ roen roét lẫn trong
tiếng muỗi vo ve sầm sập ngoài vách nứa. Đen nằm trên ổ rơm khô, mắt mở trừng
trừng nhìn lên khoảng tối mênh mông của mái lá. Cứ mỗi lần một con côn trùng
kêu ngoài bờ dậu, thằng bé lại trở mình, nghe tiếng tim mình đập thình thịch
vào mạn sườn, đếm từng hơi thở, ngóng một tiếng gà gáy sớm.
***
Tiếng
vó ngựa nện xuống đường đất gồ ghề nhịp nhàng. Chiếc xe đung đưa, mỗi lần
bánh gỗ sập xuống ổ gà, thành xe lại nghiến lên những tiếng khục khục.
Đen ngồi co rúm ở góc hẹp sát cửa, hai tay bấu chặt lấy thành xe. Da thịt nó
chưa quen với thứ lụa là êm ái; cái lắc lư liên hồi của thùng xe khiến lồng
ngực nó nôn nao, mặt mày tái mét đi vì say xe.
Nhưng
đôi mắt nó không rời khoảng trời qua ô cửa nhỏ. Để quên đi cơn lợm giọng, Đen
nhìn Mao, môi lập bập, giọng nói vỡ ra theo từng nhịp xóc:
– Qua
cái gò mối kia là tới bến sông... Nước ở đấy sâu ngang hông, tụi thằng ròm
thằng sứt toàn nhảy tùm xuống, hụp lặn đến sạm cả da bụng. Đói thì rủ nhau
bới củ dại, cắn đôi quả ổi nghẹn đắng ở họng mà vui lắm cậu... Trong rừng còn
có bẫy thỏ, cứ gài đêm trước là sáng sau có thịt ăn...
Mao
ngồi xếp bằng đối diện, chiếc quạt nan trên tay ngừng phe phẩy. Đôi mắt cậu
chủ nhỏ mở to, phản chiếu cái nắng hanh hao của vùng đồng bãi mà cậu chỉ được
nhìn qua lớp rèm thưa. Tiếng cười trẻ con khúc khích tan vào tiếng roi vun
vút của gã đánh xe thúc ngựa. Lũy tre ngà đầu làng vừa hiện ra, loang loáng
lùi lại phía sau.
Chiếc
xe dừng khựng bên vệ đường.
Đen
lao xuống trước, chân suýt khuỵu vì dư chấn của chuyến đi. Nó băng qua lối
ngõ mọc đầy cỏ gấu. Nhưng dải rào dâm bụt trước nhà không còn được xén tỉa,
cành lá chọc ra xơ xác, chắn ngang lối vào. Cánh cửa liếp tre khép hờ, im lìm
như một phiến đá rêu phong. Không có tiếng chày giã gạo, không có làn khói
bếp ngai ngái mùi củi ướt. Một thứ mùi ẩm mốc, lạnh lẽo từ lòng đất bốc lên,
xộc thẳng vào mũi.
Đen
miết bàn tay run rẩy lên cánh cửa. Khớp tre già kêu một tiếng két dài,
nặng nề.
Một
luồng khí lạnh ngắt như hơi giếng thẳm ùa ra bủa vây lấy hai đứa trẻ. Gian
nhà trong tối sẫm. Chiếc chõng tre đặt sát vách tường phủ một lớp bụi xám,
hằn rõ những vết chân chuột chạy loằng ngoằng. Trên xà nhà, những mảng mạng
nhện giăng thành từng tầng, bắt lấy xác những con tò vò chết khô, đung đưa
theo ngọn gió ngoài cửa. Hơi người đã tan rã từ lâu, chỉ còn trơ lại mùi của
sự hoang phế.
Đen
lùi lại một bước, gót chân dẫm phải một chiếc niêu đất vỡ đôi dưới đất. Tiếng
đất nung bể sột soạt kéo nó ra khỏi cơn tê dại. Nó quay phắt người, đầu óc
quay cuồng đến mức tông sầm vào Mao đang lò dò bước tới. Mao ngã ngồi xuống
nền đất, nhưng Đen không kịp nhìn lại. Nó lao ra sân, hai đầu gối khuỵu xuống
giữa đống lá rụng:
– Cha
ơi!... Mẹ ơi!...
Tiếng
gọi thảng thốt rạch đôi cái tĩnh mịch của buổi trưa đứng bóng, dội vào vách
đất rồi im bặt. Chẳng có tiếng thưa, chỉ có đàn quạ đen trên ngọn cây gạo đầu
làng giật mình vỗ cánh sầm sập. Đen nhổm dậy, đôi chân trần cuồng loạn giẫm
lên bùn đất, nó chạy dọc theo con đê nhỏ, miệng không ngừng gọi hai tiếng
ruột rà trong vô vọng.
Phía
bến sông, một bóng người đàn ông trung niên hiện ra dưới rặng bần. Bác phu
lưới mình trần, vai khoác tấm lưới sũng nước, chân bết sình lầy bước lên đê.
Thấy bóng Đen đang như con thú trúng tên, bác sững lại, chiếc giỏ tre đựng
vài con cá quẫy đuôi sàn sạt bên hông rơi tuột xuống đất. Bác vội bước tới,
bàn tay thô ráp quệt ngang dòng mồ hôi trên trán, giọng nghẹn lại:
– Đen…
Đen đấy phải không con? Trời đất ơi, sao con lại về lúc này…
Bác
nhìn đứa trẻ, đôi mắt loang loáng nước, rồi chầm chậm lắc đầu. Cái lắc đầu ấy
bóp nghẹt hơi thở của đứa nhỏ.
Bác
phu lưới ngồi thụp xuống vách đê, giọng khào khào kể, từng lời rụng xuống như
sỏi rơi lòng giếng sâu. Thì ra, cái ngày cha dắt Đen đi vào phủ địa chủ, số
tiền bán thân dăm ba đồng bạc ấy vừa trao tay đã bị bọn cai nợ chực sẵn ngoài
ngõ giật sạch. Nhà trống trơn, đến hạt gạo chà còn không có. Trận gió độc đầu
mùa khiến cơn hen kinh niên của người mẹ bùng lên, bà ho rũ rượi, ho ra cả
máu tươi trên chiếc chõng mục mà không có nổi một bát nước rễ cây che miệng.
Bà đi vào một đêm mưa phùn, mắt vẫn trừng trừng nhìn ra phía cửa.
Cha
của Đen, người đàn ông cả đời lưng còng gánh nước thuê, tự tay dùng chiếc
cuốc mẻ đào bới khoảnh đất cằn sau bãi tha ma để vùi xác vợ. Nỗi đau cắt da
cắt thịt cộng với những ngày nhịn đói nhường cháo cho vợ đã vắt kiệt chút tàn
lực cuối cùng. Đúng bảy ngày sau, người ta tìm thấy ông nằm còng queo bên
cạnh nấm mồ mới đắp, hơi thở đã lạnh ngắt từ canh năm. Dân làng thương tình,
kẻ góp manh chiếu, người cuốc bát đất, đặt ông nằm xuống ngay sát cạnh người
vợ đầu ấp tay gối.
Gió từ
sông thổi thốc lên đê, cuốn theo những cọng rơm khô bay xơ xác. Đen đứng trơ
trọi giữa nắng trưa, hai mắt mở trừng trừng nhìn về phía hai nấm đất.
Trước
mắt Đen, hai ụ đất méo mó, sỏi đá vón cục, đứng trơ trọi như hai vết loét
trên da thịt dải đồng. Đen sụp đầu gối xuống. Bàn tay của cậu cào xuống nấm
mồ, móng tay ngập đầy đất, nhưng không có một tiếng khóc nào bật ra. Chỉ có
bờ vai nhỏ thó chốc chốc lại giật nảy lên, dồn nén một luồng hơi nghẹn ứ nơi
cuống họng.
Mao
đứng lùi lại phía sau một bước, vạt áo gấm chạm vào ngọn cỏ may. Nhìn hai nấm
mồ vô chủ không một tấm bia, không một nén hương, gương mặt Mao tái đi. Lần
đầu tiên trong đời, đứa trẻ sống sau phủ tường cao nếm trải cái mùi lạnh ngắt
của cái chết. Bàn tay Mao đưa lên, định chạm vào vai bạn nhưng rồi khựng lại
giữa chừng, ngón tay run nhẹ rồi buông thõng.
Mao
bấu chặt hai gấu áo, khẽ khàng:
– Đen…
hay để mình bảo gia nhân trong phủ… chở ít gạch vôi về xây lại…
Đen
không quay đầu lại. Ngón tay nó vẫn miết chặt vào cục đất xám xịt, giọng nói
khản đặc như tiếng sỏi cọ vào lòng máng:
– Cha
mẹ tôi lúc sống bụng chưa từng biết mùi cơm trắng, lưng chưa một ngày được
tấm áo lành… Đắp gạch cao lên, người dưới đất nằm có ấm hơn được đâu Mao.
Mao
mím môi, hớp một ngụm khí, không thể thốt thêm một lời.
Chuyến
xe ngựa lượt về dằng dặc trong im lặng. Thùng xe tối sầm, tiếng bánh xe
nghiến rào rạo lên cát sỏi nghe rõ mồn một như tiếng cối xay bột. Đen dán
chặt trán vào cửa, mắt trừng trừng nhìn những vạt rừng chàm lùi lại phía sau
đầu óc trống rỗng. Mao ngồi bất động ở góc đối diện, chiếc quạt nan xếp lại,
đặt im lìm trên đùi. Cậu không nói, không hỏi, chỉ nhìn cái lưng còng xuống
của đứa bạn đang nuốt ngược nước mắt vào trong.
Khi
chiếc xe giảm tốc, chuẩn bị rẽ vào con đường dẫn lối vào cổng phủ, Đen đột
ngột xoay người lại. Đôi mắt nó đỏ hoe, hằn lên những tia máu, nhìn thẳng vào
Mao:
– Mao
này… làm thế nào để người ta không chết vì đói?
Câu
hỏi cộc lốc, nghẹn đắng rạch đôi cái tịch mịch trong xe. Mao sững người, đôi
lông mày thanh tú chau lại, hai bàn tay vô thức siết chặt chiếc quạt. Cậu nhớ
đến những tập sổ sách dày cộm của cha, nơi mạng người được tính bằng những
thúng thóc, những mẫu ruộng phát canh. Cậu nhìn thẳng vào mắt bạn, chậm rãi
nhả từng chữ:
– Phải
biết cái chữ, Đen ạ. Đọc được tờ văn tự của quan, hiểu được cuốn sổ của địa
chủ, mới không bị người khác dắt mũi như trâu ngựa.
Đen
chớp mắt, một dải sáng thảng thốt loe lên trong đôi mắt đục ngầu:
– Đầy
tớ… học chữ thế nào được?
Mao
nhổm người dậy, khoảng cách giữa hai đứa trẻ thu hẹp lại, giọng đứa con phủ
địa chủ nghiêm nghị như một người lớn trưởng thành qua một ngày giông bão:
– Tôi
sẽ dạy cậu! Nhưng học lén mà để lộ ra, lão quản gia quất nát lưng đấy.
Đen
không né tránh, năm ngón tay gầy guộc của nó bấu chặt lấy thành xe, hai hàm
răng nghiến chặt vào nhau trèo trẹo:
– Tôi
không sợ roi. Có chữ, tôi học.
Nhìn
cái bặm môi đầy tàn nhẫn với chính bản thân của đứa bạn chăn trâu, Mao khẽ
thở hắt ra, một nụ cười nở muộn trên môi, cái gật đầu dứt khoát:
–
Được. Tối mai, đợi phủ tắt đèn, cậu mò sang gian buồng học. Tôi bày cho.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.