Quyển 1: Thức Tỉnh: Đoản Kiếm Tỉnh Mộng
Chương 5: Phố Phường Thăng Lo G
Bến Bạc sáng sớm nhộn nhạo.
Khánh bước khỏi thuyền, chân dẫm lên nền đất nhão pha cát. Bến sông đông đúc, thuyền bè cập bờ nối đuôi, người bốc vác chạy tới chạy lui, tiếng quát tháo ầm ĩ. Mùi cá tanh, mùi lúa khô, mùi nước sông quyện vào nhau thành một thứ mùi đặc quánh.
Lão Chín Ngà đứng trên bong thuyền, nhìn theo Khánh một lúc, rồi quay đi. Có lẽ lão muốn nói điều gì đó, nhưng rồi lại thôi. Khánh vẫy tay chào, nhưng lão không quay lại.
Cậu quảy bọc hành lý lên vai, tay kia vỗ nhẹ vào túi vải bên hông, nơi có mấy đồng tiền lẻ lão Chín Ngà cho thêm, cộng với mấy đồng cha cậu dúi cho trước khi đi. Cậu đã đếm đi đếm lại, biết phải chi tiêu dè xẻn mới đủ sống mấy ngày nơi đất khách.
Trong đầu cậu, lời Cao Lỗ đêm trước khi rời làng vẫn còn văng vẳng: "Linh khí của ta cần thời gian hồi phục. Sẽ có lúc ta ngủ sâu, không thể nghe thấy ngươi gọi. Khi ấy, ngươi phải tự mình xoay xở."
Lúc đó cậu không để tâm lắm. Giờ đứng giữa bến sông xa lạ, cậu chợt thấy lời dặn ấy nặng trĩu.
Một người bốc vác chạy ngang, vai vác bao gạo, hét lớn:
"Tránh ra! Đứng giữa đường thế kia!"
Khánh vội lùi sang bên. Người đó chạy vụt qua, không ngoái lại. Một lão bán nước ngồi gần đó thấy vậy, ngoắc tay:
"Ê, nhà quê! Lần đầu lên Thăng Long hả?"
Khánh gật đầu.
"Vào cổng thành thì đi bên phải, đừng chen giữa. Bọn lính gác nó đánh gãy xương đấy. Nhớ chưa?"
"Cháu nhớ rồi ạ. Cảm ơn bác."
Lão bán nước nhìn cậu từ đầu đến chân, rồi thở dài:
"Lên đây mà không có người quen thì khổ lắm. Thôi, đi đi."
Khánh cúi đầu cảm ơn, rồi bước nhanh theo dòng người. Xa xa phía trước, cổng thành Thăng Long đã hiện ra trong sương sớm, cao lớn, uy nghiêm, như một bức tường khổng lồ chắn ngang chân trời. Cậu hít sâu, lòng vừa sợ vừa tò mò, như thể sắp bước vào một thế giới khác hẳn.
---
Cổng thành Thăng Long là thứ lớn nhất Khánh từng thấy trong đời.
Tường thành cao hàng chục thước, xây bằng thứ gạch nung đỏ sẫm, rêu phong bám từng mảng. Dưới chân thành là một hào nước sâu, nước đen lặng lờ. Một cây cầu đá bắc qua hào, mặt cầu mòn bóng vì năm tháng, từng tảng đá to như lưng trâu xếp khít vào nhau.
Hai bên cổng, lính gác đứng thẳng như pho tượng. Áo giáp da bóng loáng, tay cầm giáo dài. Mặt họ lạnh lùng, mắt quét qua từng người. Trên vọng lâu, một tên lính cầm cờ đứng gác, lá cờ đỏ thẫm bay phần phật trong gió sớm.
Cổng thành vẫn đóng kín. Đám đông đã tụ tập đông đúc từ lúc nào. Nông dân gánh rau, gánh gạo. Thương nhân áo lụa, xe ngựa chở hàng. Người gánh nước, kẻ bán hàng rong, đứa trẻ bán bánh... Tiếng người xì xào, tiếng ngựa hí, tiếng gà trong lồng kêu quang quác.
Một lão nông đứng cạnh Khánh, tay cầm đòn gánh, lẩm bẩm:
"Hôm nay cổng mở trễ thế nhỉ? Chắc lại có quan lớn đi tuần."
Một gã lái buôn gần đó tiếp lời:
"Có quan đi tuần thì mình phải chờ thôi. Dân thấp cổ bé họng, muốn vào thành cũng phải đợi."
Gã quay sang nhìn Khánh, thấy cậu mặc áo nâu vá, chân đất, liền hỏi:
"Ê, nhà quê! Mày lên đây làm gì? Kiếm việc hả?"
"Cháu lên tìm người quen ạ."
"Tìm người quen? Ở Thăng Long này người quen là thứ hiếm nhất đấy." Gã cười nhạt. "Mày từ đâu tới?"
"Cháu từ Đường Lâm."
"Đường Lâm? Có phải cái làng bên sông Đáy không? Chỗ đó tao đi qua rồi, toàn dân chài lưới." Gã nhìn Khánh từ đầu đến chân. "Mày lên đây tìm ai?"
"Cháu... tìm một người họ Nguyễn."
"Ở Thăng Long này họ Nguyễn là cả một nửa thiên hạ. Mày tìm thế nào ra?" Gã lái buôn lắc đầu. "Thôi, vào thành rồi mà không có chỗ ở thì ra bến nằm. Chứ đừng lang thang ngoài phố, coi chừng bị lính bắt."
Khánh im lặng, không nói gì thêm. Cậu nhìn lên cổng thành, lòng dấy lên một nỗi lo khó tả.
"Kèn! Kèn!"
Một hồi kèn vang lên từ trên vọng lâu. Lính gác hai bên dỡ then, kéo hai cánh cửa gỗ lim nặng nề. Cửa thành mở ra, phát ra tiếng "kẹt... kẹt..." rờn rợn. Một con đường rộng hiện ra phía trong, lát gạch, thẳng tắp.
Dân chúng bắt đầu ùa vào.
---
Lính gác chặn từng người, lục lọi hàng hóa, thu tiền. Một lão nông gánh rau bị lính hất đổ gánh, rau dập nát, lão phải khom lưng nhặt từng cọng, không dám nói gì.
Khánh mở túi vải, lấy ra vài đồng tiền lẻ. Tên lính liếc nhìn, rồi xua tay:
"Đi đi! Đi nhanh!"
Khánh cúi đầu, bước nhanh qua cổng. Bên trong, một thế giới hoàn toàn khác mở ra.
Nhà cửa san sát, mái ngói âm dương, tường vôi trắng. Biển hiệu gỗ đề chữ đỏ treo trước cửa. Đường phố rộng hơn đường làng nhiều, lát gạch, sạch sẽ. Người đi lại tấp nập, áo quần đủ kiểu, đủ màu.
Khánh đi chân đất, áo nâu vá, tay ôm bọc hành lý. Cậu cảm thấy mình như hạt cát giữa lòng kinh thành. Người ta nhìn cậu, rồi quay đi. Không ai để ý đến một thằng nhà quê lạc lõng.
Cậu đi qua phố Hàng Đào. Những tấm lụa phơi trước cửa, màu sắc rực rỡ. Một bà bán hàng ngồi trước tiệm, thấy Khánh đi ngang liền ngoắt:
"Ê, con trai! Vào xem lụa đi! Lụa Hàng Đào đẹp nhất kinh thành!"
"Cháu không có tiền ạ."
Bà hàng lụa nhìn cậu một cái, rồi xua tay:
"Không tiền thì đi chỗ khác, đừng đứng chắn cửa."
Khánh lặng lẽ bước đi. Cậu qua phố Hàng Bạc, nơi những người thợ ngồi trước cửa hàng, tay thoăn thoắt, tiếng búa đập leng keng. Phố Hàng Đồng, mùi đồng nóng bốc lên, tiếng giũa, tiếng đục. Phố Hàng Mắm, mùi mắm nồng nặc, những chum mắm xếp thành hàng dài.
Cậu không dừng lại. Bụng bắt đầu réo. Chân bắt đầu mỏi nhừ.
---
Tiệm ăn là một quán gỗ bình dân ven đường. Mái lá, bàn thấp, ghế tre. Mùi thức ăn bốc ra thơm lừng. Trên bếp, nồi nước dùng nghi ngút khói. Trong quán đông người: phu phen, lái buôn, mấy gã đàn ông ngồi uống rượu.
Khánh bước vào, tìm một bàn trống. Cậu gọi bát cháo nóng, ăn vội. Cháo nóng hổi, hành lá thơm lừng. Cậu ăn đến thìa thứ ba thì một bóng người ngồi xuống trước mặt.
"Chào cậu."
Khánh ngẩng lên. Một gã đàn ông trạc ba mươi tuổi, ăn mặc sạch sẽ, đội khăn đóng, nét mặt hiền lành. Gã mỉm cười, hàm răng trắng đều.
"Tôi thấy cậu lạ. Chắc mới từ quê lên?"
"Vâng," Khánh gật đầu, vẫn cầm thìa.
"Tôi cũng người nhà quê. Gốc ở Hồng Châu, lên đây buôn bán." Gã cười hiền. "Nhìn cậu tôi thấy quen quen. Cậu từ đâu tới?"
"Cháu từ Đường Lâm."
"Đường Lâm? Có phải cái làng bên sông Đáy không?" Gã vỗ đùi, vẻ mừng rỡ. "Tôi có bà con lấy chồng về đó! Thảo nào thấy quen mắt!"
Khánh hơi thả lỏng. Gã tự xưng là Ba, nói chuyện rôm rả, hỏi thăm đủ thứ: cậu lên đây tìm ai, có chỗ ở chưa, ăn uống thế nào rồi.
"Cháu lên tìm người quen, nhưng chưa biết ở đâu. Cũng chưa có chỗ ở."
"Tội nghiệp! Lên kinh thành mà không có chỗ ở thì khổ lắm." Gã Ba lắc đầu, rồi gọi thêm rượu. "Thôi, gặp nhau ở đất khách là duyên. Uống chén rượu quê hương cho ấm bụng."
Gã rót cho Khánh một chén. Khánh nhìn chén rượu, rồi nhìn gã Ba. Một thoáng lời cha dặn hiện lên trong đầu cậu. Nhưng gã Ba hiền lành, cười nói chân thành. Hơn nữa, cậu đang đói, đang mệt, đang lạc lõng. Một chút ấm áp giữa chốn xa lạ này khiến cậu mềm lòng.
Cậu cầm chén, uống cạn.
Vị rượu hơi lạ. Ngòn ngọt, hơi đắng. Khánh không để ý. Nhưng chỉ một lúc sau, đầu óc cậu bắt đầu quay cuồng. Mắt cậu mờ dần. Gã Ba trước mặt biến thành hai, ba bóng chồng lên nhau.
"Cậu... cậu..."
Gã Ba không còn cười nữa. Gương mặt hiền lành biến mất, thay vào đó là nụ cười lạnh lẽo.
"Ngủ đi, thằng nhà quê."
Khánh muốn vùng dậy, nhưng chân tay không còn nghe theo. Cậu thấy gã Ba ra hiệu cho mấy tên ngồi gần đó. Rồi tất cả chìm vào bóng tối.
---
Khánh tỉnh dậy trong một ngõ hẻm tối.
Trời đã xế chiều. Ánh nắng cuối ngày hắt vào ngõ hẻm, chiếu lên bức tường rêu phong. Khánh nằm trên nền đất lạnh, đầu đau như búa bổ. Cậu cố gắng ngồi dậy, toàn thân rã rời.
Vết thương trên vai cũng nhói lên từng cơn. Thuốc mê của gã Ba đã làm âm khí cũ trỗi dậy.
Cậu nghiến răng, cố ngồi dậy.
Túi vải bên hông trống rỗng.
Bọc hành lý – trong đó có đoản kiếm – biến mất.
"Cao Lỗ?" Khánh gọi thầm trong đầu.
Không có tiếng đáp.
"Cao Lỗ! Ngài ở đâu?"
Vẫn im lặng. Sự im lặng đáng sợ hơn bất cứ điều gì.
Khánh hiểu ra: Cao Lỗ đã ở trong thanh kiếm. Kiếm mất, lão cũng mất theo. Cảm giác trống rỗng lúc đó còn đáng sợ hơn cả việc mất tiền.
Cậu ngồi bệt xuống đất, nhìn vào lòng bàn tay mình. Cậu không còn một đồng. Không còn thanh kiếm. Không còn Cao Lỗ. Không quen ai. Không biết đi đâu.
"Mày là đồ ngu." Cậu tự nói. "Người ta đã dặn rồi mà vẫn dính bẫy."
Nước mắt cậu trực trào. Nhưng cậu không khóc. Cậu đã quên cách khóc từ ngày mẹ mất.
Cậu nhớ lại đêm đầu tiên, khi thanh kiếm rung lên và Cao Lỗ hiện ra. Cậu nhớ lại khoảnh khắc lão dạy cậu năm ý niệm. Nhớ cả câu nói đêm trước khi rời làng: "Bây giờ ta có một kẻ để càu nhàu rồi."
Và giờ, lão đang ngủ trong thanh kiếm. Thanh kiếm mất rồi. Lão cũng mất theo.
Cậu thấy cổ họng nghẹn lại. Không phải vì đói, không phải vì đau. Mà vì lần đầu tiên trong đời, cậu thực sự cô độc.
Một lúc lâu, Khánh lau mặt, đứng dậy.
Cậu nhớ lại khuôn mặt gã Ba. Dáng đi, giọng nói, nụ cười hiền lành giả tạo. Cậu không quên.
Cậu bắt đầu tìm.
---
Khánh bước ra khỏi ngõ hẻm. Trước mặt là một con phố nhỏ vắng vẻ. Gần đó, một bà lão ngồi bên gánh nước chè, lưng còng, tóc bạc phơ, mắt lờ đờ nhìn về phía xa.
Khánh tiến lại gần, cất giọng khàn khàn:
"Bà ơi, cháu... cháu bị mất đồ. Bà có thấy ai đi qua đây không?"
Bà lão không nhìn cậu, chỉ chậm rãi lắc đầu:
"Thằng Ba lại làm thịt con nhà quê nữa rồi."
Khánh giật mình. "Bà biết hắn ta?"
Bà lão vẫn không nhìn cậu, giọng đều đều:
"Thằng Ba, cái thằng mặt hiền như bụt mà lòng dạ rắn rết. Chuyên rình mấy đứa nhà quê mới lên. Thấy đứa nào ngây ngô là sáp tới làm quen, mời rượu, rồi lấy sạch."
Cậu nắm chặt tay. "Bà có biết hắn thường ở đâu không?"
Bà lão thở dài, đưa tay rót một chén nước chè, đặt xuống bên cạnh:
"Uống đi. Cho tỉnh."
Khánh nhận lấy, uống cạn. Vị chè đắng nhẹ, làm cậu tỉnh táo hơn.
Bà lão nói tiếp, giọng vẫn đều đều:
"Thằng Ba hay lui tới phường Thái Cực, gần bến sông Tô Lịch. Chỗ đó có nhiều ca quán, đào nương. Nó chắc đang tiêu tiền mày ở mấy chỗ gái gú, cờ bạc. Nhưng ở đó có cả chục tiệm, không dễ tìm đâu."
"Phường Thái Cực..." Khánh lẩm bẩm.
"Muốn tìm nó thì cứ tới đó mà dò." Bà lão quay sang nhìn cậu, đôi mắt già nua ánh lên tia sáng lạ. "Nhưng nghe lời bà, đừng có xông vào một mình. Chỗ đó toàn lưu manh. Mày là con nhà quê, vào đó khác nào nai vào hang cọp."
Khánh im lặng. Cậu biết bà lão nói đúng. Nhưng cậu không còn đường lui.
"Cháu không có tiền trả bà." Cậu nói.
"Không cần trả. Chè cho người lạc đường." Bà lão xua tay. "Đi đi. Nhưng nhớ, đừng để chúng thấy mày trước."
Khánh cúi đầu cảm ơn, rồi quay đi. Cậu không biết bà lão là ai, tại sao lại biết về gã Ba. Nhưng trong lúc này, cậu không có thời gian để thắc mắc.
---
Khánh lần từng phố phường, dò hỏi.
"Bác có biết một người tên Ba, người Hồng Châu, buôn bán ở đây không?"
"Không."
"Anh có thấy ai tên Ba không?"
"Không."
Không ai biết gã Ba. Có người nhìn cậu với ánh mắt nghi ngờ, có người xua tay như đuổi ruồi. Khánh không bỏ cuộc. Cậu đi hết phố này đến phố khác.
Mỗi bước chân lại khiến vết thương giật lên. Cậu không dám dừng. Dừng lại là bỏ cuộc. Mà bỏ cuộc thì không bao giờ tìm lại được thanh kiếm.
Khi chiều tối buông xuống, cậu lần về phía phường Thái Cực, nơi bà lão đã chỉ. Đèn lồng đỏ đã được thắp lên khắp các ngõ phố. Tiếng đàn tranh, tiếng sáo trúc văng vẳng từ những ca quán. Mùi hương trầm, mùi rượu, mùi phấn son quyện vào nhau trong gió.
Phường Thái Cực về đêm khác hẳn ban ngày. Những ca quán, tửu lâu, nhà trò đỏ đèn. Ả đào xiêm y lụa là, tay cầm quạt, đứng trước cửa mời chào. Bọn lưu manh ngồi ở các góc phố, mắt láo liên theo dõi người qua lại.
Khánh không biết gã Ba ở quán nào. Cậu đứng ở đầu phố, quan sát. Có ít nhất bảy tám cái quán đang mở cửa, đèn lồng treo lấp lánh. Tiếng cười nói, tiếng đàn hát vọng ra từ bên trong.
Cậu không dám hỏi bừa. Cậu lặng lẽ bước đi, mắt dõi theo từng bóng người. Thỉnh thoảng, một gã đàn ông bước ra từ một quán, dáng say khướt, áo quần xộc xệch. Nhưng không phải gã Ba.
Cậu đi qua hết dãy quán, rồi quay lại. Vẫn không thấy.
Đang lúc nản lòng, cậu thoáng thấy một bóng người quen quen bước ra từ một ngõ nhỏ phía trước. Cậu nheo mắt.
Là gã Ba.
Gã mặc áo lụa sẫm màu, đầu đội khăn, tay cầm một chiếc quạt giấy. Gã không đi một mình – bên cạnh còn có hai tên lưu manh to béo. Cả ba vừa đi vừa nói chuyện, tiếng cười rộ lên từng hồi.
Khánh lập tức lùi vào bóng tối, tim đập thình thịch.
Cậu không lao ra. Cậu đã học được một điều: không thể hành động nông nổi.
Cậu lén theo.
---
Gã Ba cùng đồng bọn rời khỏi ngõ nhỏ, đi dọc theo con phố rồi rẽ vào một ngôi nhà kín ở cuối phố. Cửa đóng then cài, nhưng trên đó có treo một chiếc đèn lồng đỏ, ánh sáng hắt ra ngoài, soi rõ tấm biển gỗ nhỏ đề ba chữ: "Phong Nguyệt Quán."
Khánh đứng trong bóng tối, nhìn ngôi nhà ấy. Cậu biết mình sắp vào chỗ nguy hiểm. Nhưng cậu không còn đường lui.
Cậu hít sâu, siết chặt nắm tay, rồi bước về phía cánh cửa.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.