Lệch Nhịp

Chương 2: Đêm cát bóng

Đăng: 21/05/2026 16:56 3,414 từ 5 lượt đọc

Căn phòng chìm trong bóng râm. Những dải nắng qua khe cửa đã dịch chuyển, xiên dài trên nền đất. Aren dụi mắt, ngồi dậy. Cơn đói trong xương đã biến mất, thay vào đó là một sự trống rỗng nhẹ bẫng. Cậu với tay lấy bát nước trên kệ – và khựng lại.

Khe cửa.

Một con mắt màu vàng đang nhìn cậu.

Đồng tử thẳng đứng. Không chớp. Nó ở ngay đó, ngang tầm người trưởng thành.

Tim Aren thót lại. Bàn tay mũm mĩm run lên.

Cậu lao ra cửa.

Then gỗ bật mở, cánh cửa đập vào tường. Một cơn gió xoáy nhỏ tạt thẳng vào mặt, cuốn theo cát vàng. Aren nheo mắt, đưa tay che mặt. Khi hạ tay xuống, sân trước trống trơn. Không bóng người. Không dấu chân.

Chỉ có một chiếc lá đang rơi.

Nó xoay tròn trong không khí, rồi đáp xuống ngay ngạch cửa. Một chiếc lá khô quắt, màu vàng úa, ở giữa có một đốm nâu tròn – đúng vị trí ánh nắng qua khe cửa đã chiếu vào lúc nãy.

Aren nhìn chiếc lá. Rồi nhìn khoảng sân trống. Cậu thở ra, tim vẫn đập mạnh. Chỉ là một chiếc lá. Trò đùa của bóng nắng và gió sa mạc.

Nhưng cơn gió ban nãy…

Nó không nóng rát như gió trưa thường lệ. Nó mát. Và mang theo một mùi lạ – không phải mùi cát cháy, mà là mùi của đá ướt, thứ mùi chỉ có trong những hang sâu dưới mỏ. Một thứ mùi lạnh và cũ. Lạnh như vừa nãy gáy cậu với lông tóc dựng đứng vì hoảng.

Cậu cúi xuống định nhặt chiếc lá. Ngón tay vừa chạm vào, chiếc lá vỡ vụn thành bụi vàng, bị gió cuốn đi mất.

Gió trưa đã trở lại. Nóng. Khô.

Cậu đóng cửa, lòng vẫn chưa yên. Có lẽ cơn đói vừa rồi khiến đầu óc cậu không tỉnh táo.


Tiếng bước chân lộc cộc trên nền sỏi cát xen lẫn tiếng nói của dân mỏ đi làm về buổi chiều tối. Aren tỉnh dậy.

Bụi vẫn còn vướng trên môi cậu. Mảnh ấn thạch trưa nay đã tan từ lâu, dư vị nhạt còn đọng. Cậu nằm thêm một nhịp nhìn vào trần nhà gạch, lớp đất sét đã đen kịt vì khói bếp nhiều năm.

Cậu mở cửa, ánh nắng mặt trời hoàng hôn đỏ sậm, cơn nóng không hề giảm mà có vẻ oi bức hơn. Cậu ra ngoài múc nước từ thúng bên ngoài sân cho vào nồi đất, thành thục nhóm lửa và và bắc nồi lên, vẫn là món cháo thịt quen thuộc vì ông răng yếu.

Mấy mẩu thịt khô treo trên gióng gỗ trong nhà còn lại không nhiều. Mai phải hỏi bà Mary xem tuần này có ai bán không. Cậu thả vài viên muối thô vào nồi, cho thêm một nhúm gạo đã vò sẵn từ sáng.

Tiếng bước chân chậm từ con đường đá cát bên ngoài hướng vào ngôi nhà một cách quen thuộc. Ông về.

Bóng ông in dài trên nền cát đỏ, chiếc cuốc vác qua vai. Bộ áo vải nâu sậm thêm một lớp bụi quặng, mỗi bước đi rớt một ít cát phía sau.

Ông Ken gác cái cuốc sang một bên và cởi áo đã thấm đũng mồ hôi, đá nhẹ đôi dép da ra, ngồi trên cái ghế gỗ ngoài sân. Ông nhìn bầu trời một lúc rồi mới quay ra nói với cháu trai.

“Hôm nay ông đào được một ấn thạch.”

“Vậy à.” Aren thỉnh thoảng vẫn nghe câu nói này cách vài ngày. Việc dân mỏ đào ra ấn thạch rất bình thường, trung bình một tuần sẽ được một đến hai viên. Và hôm nay ông Ken may mắn hơn những người khác.

Năm năm trước, một viên sơ là chuyện đáng kể, cả thôn nói chuyện cả ngày. Bây giờ thì khác — nhiều người chết hơn, ấn thạch ra nhiều hơn, đã đào sâu vào trung tâm mỏ, cân bằng theo cái cách kỳ lạ của sa mạc này.

Miệng cậu nhếch lên thay cho lời chúc mừng. Cậu ngồi xổm chỉnh lại cái nồi đất giữa ba viên đá cho cân bằng, lửa bùng lên dưới đáy nồi. Đứng dậy rót một bát nước rồi tiến bước về chỗ ông ngồi.

Ngoài sân có một tảng đá rộng phẳng, cậu đưa nước cho ông mình rồi ngồi xuống.

Hai ông cháu ngồi với nhau dưới ánh nắng hoàng hôn, ánh sáng vàng nghiêng. Tiếng ruồi vo ve gần xen lẫn tiếng cười nói của các gia đình xung quanh. Bụi nhuyễn nổi trong vệt nắng.

Nhà bên cạnh, đứa nhỏ nào đó đang khóc lè nhè vì mẹ chưa cho ăn. Mùi cừu nướng bay từ một góc sân khác — hôm nay có nhà nào trúng mánh chăng. Aren ngửi cái mùi đó, bụng cậu kêu một tiếng nhỏ.

Ông ngồi một lúc rồi đi vào nhà, Aren đi theo nhìn ông, khi ông mở túi và đếm lại ấn thạch, mười ba viên và một viên vỡ, nó nhỏ hơn so với hôm qua ông đếm. Ông móc trong thắt lưng ra viên ấn thạch sơ mới đào được hôm nay và cho vào túi, nhìn lại viên vỡ và kéo dây buộc chặt. Ông nhìn lại cháu mình nói: “Nhớ tuyệt đối đừng để ai thấy.”

Aren gật đầu “Cháu biết rồi ạ.”

Câu đó ông đã nói nhiều lần đến mức nó trở thành một phần của bữa tối. Aren nghe rồi quên rồi nghe lại, cứ như câu hỏi thăm sức khỏe của hàng xóm. Nhưng lần nào nghe cũng nhói nhẹ ở một chỗ trong ngực, nơi cậu chưa biết gọi tên.

Cậu lại gần cho gạo đã vò vào nồi. Ông ngồi lên phản, vân vê lá thuốc thành cuộn một cách thuần thục. Aren nhìn rồi lấy một thanh củi nhỏ cho ông châm.

Bập bập, ông phả ra một làn khói đục lẫn vào khói bếp rồi bay lên trần.

Aren mở lời trước: “Gần trưa nay có người chết, là ông Silas.”

“Ừm, gã ngồi một mình rìa mỏ, không ai thấy và không ai cứu kịp.” Ông dừng một nhịp rồi tiếp “Đừng đi đơn lẻ, bọn sói này hay tấn công người đi một mình, nếu đông và có cuốc xẻng cũng không phải sợ.”

Aren khẽ gật. Cậu biết chú Mor cũng chưa về. Sáng nay cậu nghe lóm hai thôn vệ ở giếng phía Đông, một người hỏi: gã đó đi tuần đêm qua phía bắc, sao đến giờ chưa thấy. Người kia chỉ lắc đầu.

“Anh Hark sáng nay chạy đi đâu vội lắm,” Aren nói. “Hình như đi tìm chú Mor.”

Ông Ken không đáp ngay. Ông nhìn ra ngoài cửa, hướng phía bắc thôn, chỗ vành đá thấp nơi đường tuần đêm vắt qua. Sau một nhịp, ông mới nói: “Khổ thân nó.”

Aren không nói thêm. Một thôn vệ đi tuần đêm rồi không về — chuyện ai cũng hiểu nhưng không ai muốn nói thành lời.

“Sao dạo này nhiều ấn thú xuất hiện vậy ông?”. Aren vừa chỉnh lửa vừa hỏi.

“Chắc có thể ấn thạch trung sắp xuất hiện, lần nào cũng vậy, nó là mỹ vị cho bọn ấn thú mà.”

“Khứu giác bọn nó nhậy lắm cháu, ngửi được trung từ rất xa. Lần lão Tôn trúng mánh năm xưa, trước đó sói đã đến lảng vảng. Lúc đó cháu còn nhỏ, chưa nhớ.”

“Còn lần này ạ?”

“Lần này sẽ là lần thứ tư. Một thôn nhỏ như Redfall, ba năm có một viên trung là phước phận. Mà phước phận thì không phải ai cũng giữ được.”

Câu cuối ông nói nhỏ hơn, gần như nói với chính mình. Aren không hỏi tiếp.

“...”

Ông nhìn cháu mình, khuôn mặt to, nọng cằm, liếc xuống dưới là bàn tay mũm mĩm và cái bụng không thể giấu đi đâu được.

Nồi cháo bắt đầu sôi nhẹ. Aren cầm đũa quấy. Hơi nước bốc lên thơm mùi thịt khô. Cậu lưỡng lự. Câu hỏi này cậu đã giữ trong miệng mấy tháng nay, không dám hỏi.

“Ông?”

“Gì?”

“Sao cháu ăn ấn thạch không bị gì, không chết cũng không có gì đặc biệt?”.

Aren nhớ lại năm mười một tuổi hoặc khoảng đó, chính mắt cậu nhìn một thằng bé cỡ bốn năm tuổi, vô tình cầm ấn thạch sơ mà tưởng là đồ ăn. Nó đã cắn, và rồi sau đó ngã vật ra, máu từ tai, mũi, miệng và cả mắt trào ra. Rồi sau đó mẹ nó chạy về, khóc lóc thảm thiết. Từ đó cậu biết mình khác biệt, và may mắn điều đó chỉ ông biết.

Ông nghĩ lâu hơn, rồi nói chậm từng từ: “Ông… không biết nữa.”, rồi tiếp: “Cháu hỏi câu này nhiều lần quá rồi, lần sau đừng tùy tiện hỏi ai khác. Tuyệt đối không.”

Ông hút một hơi, nói tiếp:

“Nếu ai biết cháu ăn được ấn thạch, thì sẽ nguy lắm.”

“Cháu sẽ bị bắt đi, giống ấn thú. Hoặc bị giết chết?”

“Tệ hơn, người ta sẽ mổ xẻ cháu ra và xem trong cháu có gì?”

“...”

Aren đứng đông cứng, tay vẫn cầm đũa quấy. Nồi cháo bùng sôi to hơn nhưng cậu không nhận ra ngay.

“Khục, khục…” Không tệ đến mức đó đâu, mà năm năm rồi, ông vẫn thấy cháu vẫn là Aren, là cháu ông và vẫn mập mạp như vậy, ha ha… khục khục. Điệu cười của ông kỳ lạ, như đang cố gắng xóa tan nỗi sợ hãi của Aren, hay cả chính bản thân ông.

Nồi sôi sùng sục. Aren rút bớt củi và để thêm một lúc. Ông nhìn cậu, mỉm cười kiểu thằng cháu mập béo không xuống mỏ nhưng vẫn có ích.

“Ông?”

Ông hút thêm một hơi thuốc, rồi mới đáp lại: “Gì?”

Aren nuốt nước bọt. Cậu đặt đũa xuống cạnh bếp. Đứng dậy chậm, quay người về phía ông.

“Cháu… cháu đã nghĩ kỹ rồi.”

Ông không nhìn cậu. Ông vẫn ngồi trên phản, nhả khói lên trần.

“Cháu muốn rời thôn!”

“…”

Tiếng cháo sôi vẫn rền rền. Ngoài sân, đứa nhỏ nhà bên đã thôi khóc. Khói thuốc lá ông Ken bay chậm hơn, như thể ngay cả khói cũng đang lắng nghe.

Lâu lắm rồi Aren mới thấy ông nhìn mình chăm chú như vậy, đôi mắt ông nhìn xoáy vào mắt cậu để xác nhận cậu không phải đang đùa giỡn. Ông lại rít thuốc:

“Để làm gì?”

“Cháu không biết nữa, một phần là cháu không hợp ở đây.” Cậu nhìn lại tay mình và cái bụng. “Và cháu muốn tìm cha mẹ cháu.”

Cậu nói liên tục: “Ông bảo cha mẹ cháu bỏ cháu lại đây khi cháu mới ba tuổi rồi rời đi, cháu muốn đi tìm họ và hỏi VÌ SAO?”

Ông Ken bập bập tàn thuốc, rồi lại đưa lên miệng rít một hơi dài, ông không trả lời Aren. Và cũng không nhìn cậu, ánh mắt nhìn qua cửa gỗ hướng về sâu trong sa mạc, nơi chỉ toàn cát và cát.

Kí ức của ông trôi về cái ngày bão cát sa mạc quấn qua thôn Redfall, khi mọi người trốn trong mỏ hay nhà gạch.

Hôm đó là tháng cuối năm, người ta gọi là cát - bóng. Loại bão chỉ có ở vùng sa mạc vào dịp này. Nó không chỉ đem cát, nó đem cả bóng tối — bầu trời đột nhiên đen lại như đêm, cát bay sát mặt đất, không thấy đường năm bước phía trước.

Ông Ken lúc đó đang một mình trong nhà gạch, đèn dầu thắp ở giữa, vợ ông qua đời trước đó vài năm vì bệnh, con trai đi mỏ chưa về. Bên ngoài tiếng gió rít qua mái, đập vào cửa gỗ liên tục. Ông ngồi nghe, không làm gì, cũng chẳng có gì để làm.

Hai người trùm khăn đen che kín mặt. Họ gõ cửa gỗ nhịp điệu mà chỉ con người mới có thể.

Trong cát-bóng. Chỉ con người mới gõ cửa thành ba tiếng đều, có khoảng nghỉ. Ông Ken nghe và biết.

Cửa hé mở và họ len vào. Tiếng nữ rồi tiếng nam lần lượt nói với ông, lời ít nhưng nặng.

Cát ùa vào theo họ rồi cửa khép. Đèn dầu rung một nhịp suýt tắt rồi lại sáng. Mùi máu xộc lên, là máu người và chưa kịp khô.

Người nữ nói trước. Giọng bị khăn che lại nhưng vẫn nghe được. Cô nói cám ơn ông đã mở cửa vào lúc này. Cô nói có việc nhờ. Người nam đứng sau, không nói gì.

Ông quan sát họ, ánh mắt một nam và một nữ, có vẻ trẻ tuổi, áo choàng đen và khăn quấn quanh, có nhiều vết máu đỏ xen lẫn màu vàng của cát loang lổ trên vải, màu đỏ nổi bật rõ ràng và tươi dưới ánh đèn dầu.

Cả hai cao ráo, không phải dân mỏ. Tay người nam dưới áo choàng có vẻ đang đặt lên cái gì đó, có thể là đao hay vũ khí khác. Người nữ hai tay ôm đứa trẻ trong lòng.

Hai người rất trẻ, có lẽ khoảng ngoài hai mươi.

Đứa trẻ được bọc kín mít, khuôn mặt được che vài mỏng đã được bỏ ra từ khi vào nhà. Rồi họ đưa ông ba ấn thạch trung, loại ấn thạch mà rất khi xuất hiện ở khu mỏ này, chúng nhuốm màu xám như máu, họ chỉ nói: “Tên nó là Aren, hãy nuôi nó cho tốt.”

Ông Ken vẫn nhớ lúc đó, khi người nữ đặt đứa bé lên bàn gỗ, cẩn thận. Người nam thò tay vào áo trong, lấy ra một bao vải nhỏ. Mở bao. Đặt nhẹ ba viên đá lên bàn, bên cạnh đứa trẻ. Ánh sáng khác hẳn loại ấn thạch sơ ông hay đào được. Vân xoáy vào tâm. Trung cấp — ông Ken đã đào mỏ ba mươi năm, ông nhận ra ngay loại đá đó.

“Có thứ đang đuổi chúng tôi,” người nữ nói tiếp, giọng run nhưng câu chữ rõ. “Không thể đem nó theo được nữa.”

“Có thể chúng tôi sẽ quay lại. Có thể không.”

Sau đó họ cúi người như lời cám ơn và đợi câu trả lời của ông dân mỏ, nhìn ông như thể họ là họ hàng máu thịt gần gũi với ông vậy.

Đôi mắt người nữ màu nâu, mí mắt mệt mỏi, nhưng cương quyết. Cô nhìn ông Ken như thể bà biết ông từ trước, như thể giữa cát-bóng và cát vàng và cái thôn xa xôi này, người duy nhất cô có thể giao đứa trẻ là ông. Vì sao lại chọn ông. Ông không hỏi.

Ông Ken nhìn ba viên ấn thạch trung trên bàn rồi nhìn đứa bé trắng trẻo mũm mĩm trong lớp vải dày, đôi mắt to tròn nhìn lại. Ông không hiểu vì sao bản thân lại gật đầu, rồi bế đứa bé lên, và nó không hề khóc một tiếng.

Ánh mắt ông hướng về đôi nam nữ lạ, họ nhìn ông cảm kích rồi bước ra ngoài, chủ động đóng kín cửa để cát và gió không vào ngôi nhà gạch. Bóng dáng họ chìm vào trong màn cát. Biến mất.

Ông Ken đứng giữa nhà, đứa bé trên tay, ba viên trung trên bàn, bão cát ngoài cửa rít lên. Ông nhìn lại đứa bé, khoảng ba bốn tuổi. Hai đôi tay ông khỏe khoắn của dân phu mỏ cũng hơi trĩu xuống một tí – nó nặng hơn vẻ ngoài, như thể xương cốt bên trong thuộc về một thứ gì đó không hoàn toàn là trẻ con. Đôi mắt nó sáng nhìn ông, khuôn mặt mệt mỏi và chỉ muốn ngủ. Nó cảm thấy trong lồng ngực ông ấm áp. Rồi mắt nó khép lại.

Ông không hiểu mình vừa nhận lấy gì. Ông chỉ biết, lần đầu tiên kể từ ngày vợ mất, trong nhà có thêm một nhịp thở.

Và họ không quay lại trong mười hai năm, cho đến hiện tại.

Và kể cả lúc nhìn thấy Aren cắn ấn thạch năm nó mười tuổi. Ông đã hoảng sợ, nhưng vẫn giữ kín trong lòng.

Ông thoát khỏi kí ức, nhìn chăm chú Aren: “Ông đã nói trước đó rồi.”

“Vâng, cháu hiểu, nên cháu muốn đi tìm cha mẹ.”

Cậu ngẩng đầu nói tiếp: “Ông. Vì anh Ren, cháu cũng muốn giúp ông tìm anh ấy nữa.”

Ông ngạc nhiên, và cậu nói tiếp: “Thỉnh thoảng trong đêm, lúc ông ngủ, ông nhắc đến anh ấy.”

Bàn tay ông run rẩy vài hơi thở. Nắm lại mở ra hai lần, đỡ hơn. Rồi ông lại đưa điều thuốc lên mép rít.

Ông không nhìn Aren. Ông nhìn vào một góc sàn nhà, chỗ hai năm sau ngày Aren được giao, con trai ông đã ngồi đó, một đêm cuối thu, nói rằng ấn thạch trung quá quý để chôn ở Redfall. Nó muốn lên trấn, tìm thầy dạy. Nó muốn làm ấn sư.

“Nó cầm ba ấn thạch trung đó rời đi với giấc mộng làm ấn sư, là cha hắn, ông hiểu và không trách móc… Nhưng mười năm rồi nó không quay lại.”

“Lúc đó nó mười sáu tuổi. Lớn hơn cháu bây giờ một chút. Cũng không lớn hơn nhiều.”

Aren ngồi im. Cậu chưa từng nghe ông kể chi tiết như vậy.

“Lúc đầu nó còn gửi thư về qua thương đoàn. Mỗi năm một lần. Sau đó hai năm một lần. Sau đó không còn nữa.”

Aren hỏi nhỏ: “Lá thư cuối cùng nói gì ạ?”

Ông im. Ông rít thuốc thêm một hơi nữa. Rồi nói: “Nói nó đã là ấn sư, và có nói ra ngoài làm nhiệm vụ. Nói khi nào ổn định sẽ về. Bốn năm rồi không có thư khác.”

Aren vươn người nắm lấy bàn tay khô héo của ông: “Cháu sẽ tìm được anh Ren và bảo anh ấy về thăm ông.”

Bàn tay ông run nhẹ dưới tay Aren. Da khô, gân nổi, móng đã ố vàng vì khói thuốc nhiều năm. Bàn tay này đã bồng cậu từ năm cậu ba tuổi, đã đẩy cậu ra cửa hầm khi cậu kẹt năm mười ba, đã đào ba mươi năm sỏi đá Redfall.

Cậu siết nhẹ. Không nói gì thêm.

Ông xoa đầu cậu.

Bữa ăn, chỉ có cháo và thịt vụn. Nhưng vẫn ngon lắm. Hai ông cháu mỗi người ngồi trên một phản và ăn, không nói thêm gì nữa.

Ánh đèn dầu thắp sớm hơn mọi ngày, vì nói chuyện đã làm trời tối nhanh hơn. Mỡ cừu trong cháo nổi lớp mỏng. Aren cố ý múc bát ông phần thịt nhiều hơn — ông răng yếu, cần nhai chậm.

Hai bát cháo cạn dần. Tiếng đũa cào đáy bát nghe ngắn và sạch.

Sau bữa ông ngả lưng xuống phản, lưng quay vào vách. Aren biết ông không ngủ ngay vì hơi thở chưa đều. Nhưng ông không nói thêm câu nào.

Aren dọn dẹp rồi mang ra ngoài sân rửa.

Hai cái thúng nước, một cái rỗng, một cái gần hết, sáng mai cậu sẽ phải lấp đầy chúng.

Đá phẳng dưới sân vẫn còn ấm sau cả ngày phơi nắng.

Ngồi trên tảng đá nhỏ phẳng, bàn tay mũm mĩm rửa bát nồi và thìa.

Bụi sao lác đác trên bầu trời sa mạc. Ở Redfall, đêm rất trong. Không có nhiều cây, không có khói thành thị. Sao nhiều như cát trắng vãi trên một tấm vải đen.

Bóng đen bao trùm thôn Redfall, và ngoài kia, xa xăm vẫn thi thoảng có tiếng sói rú lên.

Tiếng đầu xa lắm. Tiếng thứ hai gần hơn một chút.

Aren rửa nốt cái thìa cuối. Đứng dậy. Mang chồng bát vào nhà.

Trong nhà, ông Ken đã ngủ thật rồi. Hơi thở đều, dài. Một ông già mệt sau một ngày đào đá sỏi.

Aren nằm xuống chỗ phản đối diện. Cậu nhìn vào bóng tối trên trần nhà gạch. Trần này đã không thay đổi suốt mười hai năm cậu ở đây.

Hai ngày nữa thương đoàn sẽ đến. Có lẽ vậy.


0