Chương 2: Đêm Cát Bóng
Aren bật dậy, lao tới rút then. Cánh cửa vừa mở, một luồng gió cuốn cát tạt thẳng vào mặt khiến cậu phải quay đầu che mắt.
Gió chỉ kéo dài một lúc. Khi Aren nhìn lại, khoảng sân trước nhà đã trống, cánh cổng thấp vẫn mở hé như trước. Cát trên mặt sân vừa bị quét thành những vệt dài, có dấu chân cũng khó mà giữ lại.
Đường trước nhà vắng người. Phần lớn dân thôn vẫn ở mỏ, còn lũ trẻ đã về ăn trưa. Aren bước ra đến cổng, nhìn sang hai bên rồi vòng ra hông nhà. Bức tường gạch kín, không có chỗ cho một người lớn nấp. Phía sau chỉ là khoảng đất chất củi, mấy viên đá kê thùng nước và dấu chân của chính cậu từ sáng.
Nếu kẻ nhìn qua cửa là người, hắn phải rời sân trong vài nhịp ngắn. Cánh cổng thấp không phát ra tiếng, nhưng chạy trên lớp cát khô thế nào cũng phải để lại dấu trước khi gió xóa hết. Aren tìm thấy mỗi những vệt cát kéo dài theo hướng tây.
Một chiếc lá khô xoay dưới chân cậu rồi mắc ở ngạch cửa. Redfall có rất ít cây, nhưng lá từ mấy bụi gai ngoài vành đá đôi khi vẫn bị gió cuốn vào thôn. Phiến lá này đã quắt lại, chính giữa có một đốm nâu tròn gần bằng con mắt cậu vừa thấy.
Aren cúi xuống. Gió ngoài sân nóng rát, riêng khoảng sát ngạch cửa còn vương một luồng lạnh cùng mùi đá ướt thường chỉ có trong những nhánh hầm sâu. Cậu chạm đầu ngón tay vào chiếc lá. Nó vỡ thành bụi, bị luồng gió tiếp theo cuốn khỏi bậc cửa.
Cậu đứng nhìn con đường thêm một lúc rồi đóng cửa. Có thể cậu vừa ngủ mơ sau cơn đói, còn cái lá chỉ tình cờ mắc đúng chỗ. Aren tự nhắc mình như vậy, nhưng vẫn kiểm tra then cửa hai lần trước khi nằm lại xuống phản.
Tiếng giày da nện trên sỏi cùng giọng phu mỏ tan ca kéo Aren tỉnh dậy lần nữa. Cậu nằm yên nghe người ngoài đường nói chuyện về Silas và Mor, đến khi tiếng chân đi xa mới ngồi lên. Một ít cát từ trận gió khi nãy vẫn dính bên mép phản. Vị chát của ấn thạch trên lưỡi đã nhạt đi.
Nắng đã dịu, nhưng căn phòng đóng kín suốt buổi vẫn hầm hơi. Aren mở cửa, dùng chổi bó quét cát ra khỏi nền rồi mới kéo thùng nước lại gần bếp. Trong lúc làm, cậu hai lần ngẩng lên nhìn khe cửa. Từ phía trong, nó chỉ là một đường sáng hẹp. Người ngoài muốn ghé mắt đúng vị trí ấy phải biết chỗ Aren thường ngồi sau phản.
Ngoài sân, mặt trời vừa khuất sau vành đá nhưng hơi nóng vẫn bốc lên từ tường cùng mặt đất. Aren múc nước từ thùng gỗ vào nồi đất, nhóm bếp nấu cháo. Ông Ken răng đã yếu nên cậu bẻ thịt khô thành những mẩu nhỏ, ngâm trước rồi mới cho vào nồi. Phần thịt treo gần bếp chỉ còn đủ vài bữa; ngày mai cậu phải hỏi bà Mary xem chuyến hàng gần nhất còn thịt cừu phơi không. Cậu thêm một nhúm muối, trút gạo đã vo từ sáng rồi đậy nắp.
Tiếng giày kéo trên con đường cát đá bên ngoài vang lên rồi rẽ vào sân. Ông Ken đã về.
Bóng ông Ken kéo dài trên mặt sân. Vai ông vác chiếc cuốc sắt đã mòn, áo vải thô ướt lưng và phủ bụi quặng. Ông gác cuốc vào góc tường, cởi áo ngoài, đập bụi rồi mới ngồi xuống ghế gỗ.
“Hôm nay ông đào được một viên ấn thạch.”
“Thật à?”
Trong vài năm gần đây, thợ mỏ Redfall trung bình mỗi tuần đào được một hoặc hai viên sơ cấp. Trước kia, một viên cũng đủ khiến cả thôn bàn tán. Từ khi các đường hầm tiến sâu hơn vào mạch đá, ấn thạch xuất hiện nhiều dần, nhưng những nhánh hầm mới cũng dễ sập hơn, còn ấn thú thì mò đến thường xuyên hơn.
Aren từng nghe những người già nhắc thời họ chỉ đào lớp quặng gần mặt đất. Cả tháng không thấy một mẩu toái thạch, nhưng đường hầm rộng, người gặp tai nạn chủ yếu vì đá rơi hoặc bất cẩn. Bây giờ các nhánh khai thác đã khoét sâu vào vành đá, nơi không khí bí hơn và cột chống phải dựng sát nhau. Đổi lại, số ấn thạch đủ để thương đội ghé Redfall đều hơn trước.
Aren chỉnh lại ba viên đá kê dưới nồi cho vững rồi rót một bát nước mang ra. Khi nhận bát, ông Ken uống liền mấy ngụm mới dừng.
Cổ tay ông có thêm một vết xước dài, máu đã khô dưới lớp bụi quặng. Aren định hỏi thì ông nhúng tay vào bát nước, lau qua rồi kéo tay áo xuống. Những vết như thế quá thường ở mỏ; hỏi xong cũng chỉ nhận được câu “đá quệt”.
Cậu ngồi xuống tảng đá phẳng cạnh sân. Hai ông cháu không nói gì thêm. Ngoài đường, người tan ca gọi nhau đi lấy nước trước khi trời tối hẳn; nhà bên có đứa trẻ khóc đòi ăn. Mùi thịt cừu nướng từ đâu đó theo gió bay qua, khiến bụng Aren réo lên.
Nghỉ đủ hơi, ông Ken đi vào nhà. Aren theo sau, nhìn ông kéo túi vải khỏi hốc tường và đổ đá lên phản. Mười ba viên nguyên vẹn nằm thành một cụm. Viên dở chỉ còn gần một phần ba, nhỏ hơn hẳn hôm qua, mép vỡ mới còn sáng màu.
Ông Ken lấy viên vừa đào được từ túi trong thắt lưng, đặt cạnh số cũ. Mười bốn viên nguyên vẹn.
Phần lớn thợ mỏ sẽ đổi ấn thạch sơ lấy xu ngay khi thương đội tới, bởi một viên đá có thể mua đủ ngũ cốc cho cả nhà trong nhiều tuần. Ông Ken lại giữ phần của mình suốt nhiều năm, lúc đầu để phòng khi đau ốm hoặc hầm mỏ đóng cửa. Từ ngày phát hiện cơn đói của Aren, số đá này không còn đơn thuần là tiền dành dụm nữa.
Ông không hỏi Aren đã ăn lúc nào, chỉ gom tất cả vào túi rồi buộc miệng thật chặt.
Khi cầm đến viên dở, ngón tay ông dừng trên vết cắn mới. Phần đá còn lại nhiều nhất chỉ đủ cho một lần nữa. Ông đã biết cơn đói của Aren xuất hiện thường hơn trước, nhưng cả hai đều không biết nó sẽ dừng ở đâu.
“Nhớ, tuyệt đối đừng để ai thấy.”
“Cháu biết rồi ạ.” Aren gật đầu.
Câu dặn ấy đã lặp suốt năm năm, song lần nào Aren cũng gật đầu nghiêm túc. Ông Ken ngồi lên phản, dùng hai ngón tay sần sùi cuộn lá thuốc. Cậu lấy một que lửa từ bếp đưa sang. Ông rít một hơi, ho khục khặc rồi nhả khói lên trần.
“Gần trưa nay Silas chết rồi.”
“Ừ. Gã ngồi một mình ngoài rìa mỏ, lúc người ta thấy thì đã muộn.” Ông Ken gõ tàn thuốc vào bát đất. “Sau này đừng đi một mình ra ngoài vành nhà. Sói cát thường chọn người tách khỏi đám đông. Có ba bốn người cầm cuốc xẻng, chúng ít dám áp sát.”
Aren gật đầu. Mor vẫn chưa trở về. Lúc đám đông tụ tập quanh xác Silas, cậu nghe hai người Đội Gác nói Hark đã dẫn người đi theo tuyến tuần phía bắc.
“Anh Hark sáng nay chạy đi đâu vội lắm,” Aren nói. “Hình như anh ấy đi về hướng bắc tìm chú Mor.”
Ông Ken nhìn ra cửa, về phía vành đá thấp nơi đường tuần đêm chạy qua.
“Khổ thân nó.”
Aren không hỏi thêm về Mor. Cậu đẩy thanh củi vào sâu hơn dưới đáy nồi.
“Sao dạo này nhiều ấn thú mò vào thôn thế ông?”
“Có thể trong mạch sắp lộ một viên trung cấp. Mỗi lần đá trung ở gần mặt hầm, lũ ấn thú quanh vùng đều lần tới.” Ông Ken kéo một hơi thuốc. “Chúng không ngửi bằng mũi như ngửi thịt. Chúng cảm được dao động của ấn thạch từ xa. Năm xưa lão Tôn đào trúng một viên, sói cát cũng lảng vảng quanh thôn gần nửa tháng. Lúc đó cháu còn nhỏ.”
“Còn lần này thì sao ạ?”
“Đây là lần thứ tư ông thấy dấu hiệu như vậy. Một thôn nhỏ như Redfall, vài năm gặp một viên trung cấp đã là vận may lớn.” Ông nhìn làn khói mỏng trước mặt. “Chỉ sợ chưa bán được đá thì đã mất người.”
Aren nhớ đến con ấn thú Hark kéo về, rồi tấm chiếu phủ Silas. Nếu ông Ken đoán đúng, viên trung cấp vẫn đang nằm trong mạch nào đó dưới chân họ. Thợ mỏ không thể biết nó ở nhánh nào trước khi đập lớp đá bao ngoài, còn lũ thú ngoài hoang mạc lại cảm được từ xa. Chúng đến trước cả người đào trúng.
Aren không hỏi tiếp. Ông Ken nhìn đứa cháu trai từ mái tóc bám cát xuống cái bụng phệ không thể giấu dưới lớp áo rộng.
Nồi cháo bắt đầu sôi lục bục, tỏa ra mùi thịt khô. Aren cầm đũa quấy đều, nghĩ đến câu hỏi đã giữ suốt mấy tháng.
“Ông?”
“Gì?”
“Sao cháu ăn ấn thạch lại không bị làm sao, không chết mà cũng chẳng có biểu hiện gì đặc biệt?”
Aren vẫn nhớ năm mười một tuổi, một đứa trẻ bốn tuổi trong thôn nhặt được viên sơ thạch rồi bỏ vào miệng cắn. Thằng bé ngã xuống gần như ngay lập tức. Máu trào khỏi mũi và miệng, rỉ cả ở hai tai trước khi mẹ nó chạy tới. Từ hôm ấy, Aren mới hiểu việc mình ăn ấn thạch mà còn sống là điều tuyệt đối không được để lộ.
Ông Ken im lặng khá lâu.
“Ông không biết.” Ông hạ điếu thuốc. “Cháu hỏi nhiều lần rồi, câu trả lời vẫn thế. Chuyện này không được hé với bất kỳ ai. Người ngoài biết cháu ăn được ấn thạch, tai họa sẽ tới ngay.”
“Cháu sẽ bị bắt đi như lũ ấn thú, hay là bị giết?”
“Tệ hơn thế, người ta sẽ mổ xẻ cơ thể cháu ra để xem bên trong chứa thứ gì.”
Aren dừng tay, chiếc đũa cả vẫn cắm trong nồi. Cháo trào qua mép, rơi xuống lửa kêu xèo xèo.
Ông Ken ho một tràng rồi nói: “Nhưng năm năm qua cháu vẫn là thằng Aren của ông, ngoài việc ngày một béo hơn thì chưa thấy mọc thêm đầu hay tay.”
Ông cười khan. Aren kéo bớt củi ra, lau phần cháo tràn bằng một mảnh giẻ rồi đặt đũa xuống.
“Cháu nghĩ kỹ rồi.”
Ông Ken tựa lưng vào vách, điếu thuốc dừng bên miệng.
“Cháu muốn rời khỏi thôn.”
Tiếng cháo sôi lục bục trong gian bếp. Ông Ken nhìn cậu một lúc.
“Để làm gì?”
“Cháu không xuống mỏ được, ở đây cũng chẳng có gì khác để làm ngoài trông lũ trẻ. Cháu muốn ra ngoài xem mình có thể sống bằng việc gì.” Aren nhìn hai bàn tay mình. “Với cả, cháu muốn tìm cha mẹ. Ông bảo họ để cháu lại đây từ năm ba tuổi rồi biến mất. Cháu muốn biết vì sao.”
“Đi bằng cách nào?”
“Hai ngày nữa thương đội của chú Veyr tới. Cháu sẽ hỏi họ có nhận người đi cùng không. Nếu phải trả lộ phí, cháu sẽ tìm việc trên đường để bù.”
“Cháu hỏi chuyện này từ chuyến trước rồi?”
“Vâng.”
Ông Ken nhìn cậu. Aren đã nghĩ chuyện này ít nhất vài tháng, cái chết của Silas hôm nay không phải nguyên nhân khiến cậu bốc đồng đòi đi.
Ông Ken gõ đầu điếu thuốc cho tàn rơi vào bát, không trả lời. Qua ô cửa sau lưng Aren, mặt trời đã xuống hết, chỉ còn một dải sáng mỏng trên vành đá.
Mười hai năm trước, cũng trong tháng cuối năm, một trận bão cát-bóng quét qua Redfall. Dân trong thôn phải đóng kín cửa, người đang ở mỏ trú luôn dưới những đường hầm chắc nhất. Cát bay sát mặt đất, trời giữa ban ngày tối đến mức đứng cách nhau năm bước đã không nhìn rõ mặt.
Hôm ấy ông Ken ngồi một mình bên ngọn đèn dầu. Vợ đã mất vài năm, còn con trai mắc kẹt ở khu mỏ chưa thể về. Gió ném cát vào cửa gỗ liên tục. Giữa tiếng va đập hỗn loạn, ba tiếng gõ vang lên theo nhịp rõ ràng.
Cộc. Cộc. Cộc.
Người ở ngoài cửa.
Ông Ken chỉ hé cửa đủ một người lọt qua. Hai kẻ trùm khăn đen lách vào, kéo theo cát bụi. Ông lập tức đóng cửa, cài then. Ngọn đèn dầu chao mạnh, lửa co xuống gần sát bấc rồi mới đứng lại.
Mùi máu tràn vào căn phòng.
Hai người lạ còn trẻ, quần áo phủ cát và rách ở nhiều chỗ. Máu thấm đẫm một bên áo người đàn ông, bàn tay hắn vẫn giữ dưới vạt áo gần cán vũ khí. Người phụ nữ ôm một đứa trẻ bọc kín trước ngực. Nàng nói họ có việc muốn nhờ, giọng khàn đi vì cát.
Ông Ken không mời họ ngồi. Trong bão cát-bóng, mở cửa cho người lạ đã là việc đủ liều lĩnh. Ông giữ cây cuốc chim bên chân, hỏi họ từ đâu tới. Người phụ nữ không trả lời, chỉ quay sang nhìn người đàn ông. Hắn lắc đầu rất nhẹ rồi ghé tai vào cửa, lắng nghe âm thanh bên ngoài.
Giữa những đợt gió, có lúc mái nhà rung lên. Cát lọt qua khe ván thành những dòng nhỏ, chảy xuống nền. Đứa trẻ trong lòng người phụ nữ ho một tiếng. Nàng lập tức kéo lớp vải che kín hơn, bàn tay có vết máu đặt sau gáy thằng bé.
Người phụ nữ đặt đứa trẻ lên bàn, gỡ lớp vải che mặt. Đứa bé khoảng ba tuổi, hai má tròn, mắt mở nhưng không khóc.
Người đàn ông lấy từ ngực áo ra một bọc vải, mở bên cạnh đứa trẻ. Ba viên ấn thạch nằm trong đó. Ông Ken đã đào mỏ gần ba mươi năm, chỉ nhìn những đường vân dày cuộn sâu vào tâm cũng nhận ra cả ba đều là trung cấp.
“Có thứ đang đuổi theo chúng tôi.” Người phụ nữ nhìn xuống đứa trẻ. “Không thể mang thằng bé đi tiếp. Chúng tôi sẽ quay lại. Nếu không… ba viên đá này đủ để ông nuôi nó lớn.”
Người đàn ông vẫn im lặng. Hắn đẩy bọc đá về phía ông Ken rồi quay sang kiểm tra cửa.
Ông Ken nhìn ba viên trung thạch, lại nhìn đứa bé trên bàn. Nó đang nắm một góc tấm vải bằng bàn tay mũm mĩm, đôi mắt dõi theo người phụ nữ. Ông biết mình nên từ chối. Chỉ riêng số đá kia cũng đủ kéo tai họa tới căn nhà này nếu có người phát hiện.
“Tôi không biết nuôi trẻ,” ông nói.
“Chỉ cần cho nó ăn và giữ nó sống.”
“Hai người còn sống thì tự nuôi.”
“Mang nó theo, cả ba sẽ chết.”
Người phụ nữ nói câu ấy rất nhanh, không khóc, cũng không xin thêm. Bên dưới lớp khăn, hơi thở của nàng gấp dần. Người đàn ông quay lại, đặt hai ngón tay lên vai nàng rồi gõ hai lần vào cánh cửa. Bên ngoài, giữa hai đợt gió vừa có tiếng gì đó va xuống mái hiên.
Ngoài cửa, gió gầm lên. Người phụ nữ cúi xuống hôn trán đứa trẻ, kéo khăn che mặt rồi đứng thẳng.
Ông Ken bế đứa bé lên.
Nó nặng hơn hẳn một đứa trẻ cùng tuổi. Ông phải đổi tay mới ôm chắc được, nhưng thằng bé vẫn nằm yên, không quấy khóc.
“Tên nó là Aren,” người phụ nữ nói.
Hai người cúi đầu với ông rồi mở cửa bước ra. Người đàn ông giữ cánh cửa cho người phụ nữ đi trước, sau đó lách qua và kéo cửa đóng lại từ bên ngoài. Chỉ một lúc, bóng họ đã mất trong bão cát-bóng.
Ông Ken cài then, quay lại nhìn đứa trẻ. Aren vẫn thức, hai tay nắm áo ông, đến khi tiếng gió ngoài cửa dịu bớt mới khép mắt.
Hai người kia không trở lại. Vài năm sau, ông Ken tận mắt thấy Aren cắn vỡ một viên ấn thạch mà không chết. Ông hoảng đến mức tát rơi viên đá khỏi tay cậu, rồi ngay trong đêm chuyển toàn bộ số còn lại sang hốc giấu mới. Từ đó, bí mật này chỉ có hai ông cháu biết.
Dứt khỏi mạch nhớ, ông Ken nhìn Aren: “Chuyện này ông đã nói từ trước rồi.”
“Vâng, cháu hiểu, nên cháu mới muốn đi tìm họ. Với cả, cháu cũng muốn giúp ông tìm anh Ren nữa.”
Ông Ken ngẩng lên. Aren nói tiếp: “Thỉnh thoảng nửa đêm ông ngủ say, cháu nghe ông gọi tên anh ấy.”
Bàn tay cầm điếu thuốc của ông run lên. Ông nắm lại, chờ cho hết run mới đưa thuốc lên môi. Hai năm sau ngày nhận Aren, Ren từng ngồi đúng góc phản ấy và nói ba viên ấn thạch trung cấp quá quý để chôn ở Redfall. Nó muốn lên trấn tìm thầy, trở thành một ấn sư thực thụ.
“Nó cầm ba viên trung thạch ấy đi. Ông đồng ý, vì giữ ở đây cũng chẳng biết dùng làm gì ngoài bán lấy tiền.” Ông Ken rít một hơi. “Nhưng mười năm rồi, nó chưa quay lại nhìn cái nhà này lần nào. Lúc đi mới mười sáu, hơn cháu bây giờ một tuổi.”
Aren ngồi yên. Đây là lần đầu ông kể rõ đến vậy.
“Hồi đầu nó còn gửi thư theo các thương đội, mỗi năm một lá, sau thì hai năm một lá, rồi bặt tăm luôn.”
“Lá thư cuối cùng anh ấy viết gì ạ?” Aren hỏi.
Ông Ken nhìn tàn thuốc đỏ lên rồi lụi xuống: “Nó bảo đã thành ấn sư, đang làm nhiệm vụ bên ngoài. Khi nào ổn định sẽ về đón ông. Bốn năm rồi không có thêm tin.”
Aren đặt bàn tay mình lên bàn tay gầy guộc của ông: “Cháu sẽ tìm anh Ren, bảo anh ấy về thăm ông.”
Ông không đáp. Bàn tay đã bồng Aren từ năm ba tuổi, kéo cậu khỏi cửa hầm sập năm mười ba tuổi và đào đá gần ba mươi năm nằm yên dưới tay cậu. Một lúc sau, ông Ken lật tay nắm lại, rồi đưa tay kia xoa đầu cháu.
Bữa tối chỉ có cháo loãng cùng vài mẩu thịt khô đã ninh mềm. Hai ông cháu ngồi ở hai đầu phản, không ai nhắc lại chuyện rời thôn. Aren múc phần thịt mềm hơn cho ông, ông Ken nhìn thấy nhưng cũng không đổi lại.
Hai chiếc bát cạn dần. Ăn xong, ông ngả lưng xuống phản, quay mặt vào tường. Nhịp thở chưa đều, Aren biết ông vẫn thức nhưng để ông nằm yên.
Cái túi ấn thạch đã được ông giấu lại. Muốn rời Redfall phải trả tiền thức ăn, nước và chỗ ngồi cho thương đội; Aren không biết ông Ken sẽ cho cậu mang theo bao nhiêu, hay có đồng ý cho đi ngay chuyến này hay không. Cậu muốn nói mình có thể ở lại thêm một lần nữa, nhưng rồi im. Nếu chùn bước, vài tháng sau cậu vẫn sẽ ngồi đúng căn bếp và tiếp tục chờ một lý do khác.
Cậu mang bát đĩa ra sân. Một trong hai thùng nước đã cạn, thùng còn lại chỉ đủ dùng đến sáng; mai cậu phải dậy sớm ra giếng phía tây trước khi dòng người kéo tới. Aren đổ một ít nước vào chậu, rửa từ bát ít bẩn đến nồi cháo, phần nước cuối giữ lại dội nền bếp.
Trời Redfall về đêm trong và khô, sao hiện dày trên khoảng tối phía trên vành đá. Từ ngoài hoang mạc vọng về một tiếng sói rú. Tiếng thứ hai đáp lại gần hơn, ở đâu đó phía bắc thôn.
Aren bưng chồng bát vào nhà. Ông Ken đã ngủ thật, hơi thở đều và dài sau một ngày dưới mỏ. Cậu nằm xuống chiếc phản đối diện, nhìn trần nhà ám khói đã quen thuộc suốt mười hai năm.
Hai ngày nữa thương đội sẽ đặt chân đến thôn mỏ này.
Được yêu thích bởi: Tấn Phong, Kovitel
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.