Lệch Nhịp

Chương 1: Cơn Đói Trong Xương

Đăng: 21/05/2026 16:56 3,309 từ 1,125 lượt đọc

“Cộc… cộc…”

Đế giày da nện xuống con đường cát lẫn sỏi, mỗi bước lại phát ra một tiếng khô và nặng. Gió đêm quét ngang rìa bắc Redfall, lùa cát qua những khe đá rồi tạt vào ống quần. Gã đàn ông đi giữa đường, tay trái xách chiếc đèn dầu bọc lưới sắt của dân mỏ, tay phải cầm giáo. Quầng sáng chỉ đủ soi mặt đường trước mũi giày cùng vài bụi gai thấp bám sát đất.

Hark Veyra đang đi tuần ca đêm. Gần đây ấn thú xuất hiện quanh thôn thường hơn, Đội Gác vì thế chia lại tuyến và tăng người trực. Đêm nay gã phụ trách đường nhánh số ba, từ khu nhà ở ra bãi mỏ phía bắc, dài gần hai dặm. Trăng cuối tháng chỉ còn một mảnh mỏng. Ra khỏi những căn nhà cuối thôn, Hark phải giảm bước để tránh các hốc đá trên đường.

Ban ngày, con đường này có xe chở quặng đi qua liên tục, bánh gỗ nghiến thành hai rãnh sâu chạy song song. Ban đêm, cát lấp dần đáy rãnh, che đi những viên đá sắc và cả dấu chân thú. Hark không đi vào giữa đường mà bám theo mép trái, nơi nền đá cứng hơn. Cứ khoảng trăm bước gã lại dừng, nâng đèn kiểm tra các cọc gỗ đánh dấu tuyến. Nếu một cọc bị đổ hoặc biến mất, người trực phải quay về báo ngay, bởi rất có thể thứ gì đó đã vượt qua rìa thôn.

Một tiếng cào khô khốc vọng tới từ bên trái.

Hark dừng lại. Gã hạ ngọn đèn xuống ngang đùi để ánh sáng không che mắt, đầu giáo chĩa về phía âm thanh. Tiếng cào vang lên lần nữa, kéo dài trên mặt đá rồi ngắt hẳn.

Gã tiến thêm ba bước. Mồ hôi trong lòng bàn tay làm cán gỗ trơn đi, Hark đổi tay nắm, ép sát khuỷu tay vào sườn. Ở rìa quầng sáng, một khối đen đang cúi bên tảng đá thấp bỗng quay đầu lại.

Hai mắt đỏ hắt ánh đèn. Đó là một con ấn thú dạng sói, thân lớn hơn sói hoang thông thường gần một nửa, bộ lông ngắn màu cát sẫm dựng dọc sống lưng. Chiếc đuôi cụt giật từng nhịp. Nó đang ngoạm một mẩu khoáng thạch, răng cào lên mặt đá chính là âm thanh Hark vừa nghe thấy.

“Grr…”

Con thú nhả viên đá. Nước dãi kéo thành sợi dưới hàm, nhỏ xuống lớp cát giữa hai chân trước. Nó hạ thấp vai, chân sau cào mặt đường. Nhịp cào lúc nhanh lúc chậm, không đều như những con sói thường Hark từng gặp.

Gã đặt ngọn đèn xuống sau một tảng đá, lùi nửa bước và hạ trọng tâm. Hai tay giữ giáo, mũi sắt chếch lên, mắt không nhìn vào răng mà bám lấy vai con thú.

Ngọn giáo của Đội Gác không phải thứ vũ khí tốt. Cán gỗ đã được quấn lại ba chỗ, mũi sắt mài nhiều lần đến mỏng, rãnh mạch ấn dọc thân cũng có vài đoạn phải khắc bù. Hark biết mình không có cơ hội sửa sai nếu cú đâm đầu tiên trượt hẳn. Gã xoay bàn tay, để rãnh mạch nằm đúng dưới ngón cái, đồng thời dùng mũi giày gạt một viên sỏi khỏi chỗ đặt chân.

Chân sau nó đạp mạnh.

Cát bật tung. Con sói vọt sang trái trước, thân gần như nằm ngang mặt đất, rồi đổi hướng giữa đà lao. Cú chuyển bất thường khiến mũi giáo Hark chĩa vào khoảng trống. Chỉ trong hai nhịp, cái mõm đã ở sát ngực gã.

Hark xoay hông, kéo chân phải lùi khỏi đường táp. Hàm răng khép lại cách vai gã chưa đầy gang tay.

Cùng lúc, gã đâm.

Đầu giáo vốn hướng vào ngực con thú. Khi mạch ấn trên cán sáng lên, một lực kéo ngắn truyền tới cổ tay Hark, bẻ đường đâm lệch xuống dưới. Mũi sắt lướt qua chân trước, xuyên vào phần bụng mềm ngay sau xương sườn. Đà lao của con sói tự đẩy lưỡi giáo sâu thêm, kéo một đường rách dài đến gần háng.

Lực va đập đẩy Hark trượt lùi. Gót chân phải nghiến qua cát, dừng đúng chỗ viên sỏi vừa bị gạt đi. Nếu nó còn nằm dưới đế giày, gã đã mất trụ. Cán giáo cong lên giữa hai bên, phát ra tiếng răng rắc nhưng không gãy.

Máu xám phụt lên ống quần. Con thú rơi nghiêng xuống đường, bốn chân cào loạn làm cát sỏi bắn vào mặt Hark. Gã ghì cán giáo, tránh cú táp cuối theo phản xạ của nó, rồi đạp chân lên vai con thú để rút mũi sắt ra.

Con sói cố nhỏm dậy.

Hark đổi tay, đâm thẳng xuống hốc mắt. Mũi giáo chạm xương, khựng lại rồi xuyên qua. Thân con thú giật mạnh một lần, chân sau còn cào thêm hai nhịp trước khi nằm im.

Gã không rút giáo ngay. Đợi lồng ngực con thú ngừng hẳn, Hark mới chống đầu gối lên cán, lấy sức kéo mũi sắt ra. Cánh tay phải tê từ cổ tay đến khuỷu; vai áo bị một chiếc răng rạch mất mảnh vải nhỏ. Gã sờ qua vết xước, thấy da chưa rách mới cúi kiểm tra cái xác.

Móng trước của nó chưa mòn, phần đá phủ quanh trán vẫn mỏng. Con thú còn non thật. Dù vậy, nếu Hark lùi chậm nửa bước, hàm răng kia đã ngoạm vào vai hoặc cổ.

Gió đêm tiếp tục thổi qua đường tuần. Hark đứng thở, nghe tiếng máu nhỏ từ mũi giáo xuống cát. Gã lau bàn tay ướt mồ hôi vào vạt áo, nhặt ngọn đèn lên rồi mới cúi nắm lấy chân sau con thú.

“Cộc… cộc…”

Tiếng giày nện trên đường xen lẫn âm thanh kéo lê sồn sột. Khi Hark về đến căn nhà gạch ở trung tâm thôn, hai người trực ca nghe động liền bước ra. Một gã cầm đèn soi cái xác, lập tức nhăn mặt vì mùi máu.

“Mới hạ à?”

“Ừ.”

“Thằng Mor đâu?”

“Không thấy. Tôi với nó chia nhau mỗi đứa một ngả theo lệnh, xui xẻo thế nào lại đụng phải con này.”

Người còn lại cúi xuống xem vết thương: “Con non. Chưa trưởng thành.”

“Nó mà trưởng thành thì tôi đã không kéo được xác về.” Hark nhìn về con đường phía bắc. “Tính cả con này là ba con từ đầu tháng. Mor chưa về thì cử người đi tìm sớm, đừng đợi đến sáng.”

Hai người trực nhìn nhau. Mor phụ trách nhánh phía ngoài, xa hơn tuyến của Hark gần nửa dặm. Theo quy định, người đi tuần có thể về chậm nếu phát hiện dấu thú, nhưng phải thắp đèn hiệu ở cọc cuối tuyến. Từ đầu đêm đến giờ, không ai thấy ánh đèn ấy.

Một người quay vào lấy thêm dầu cùng dây thừng. Người còn lại kéo xác ấn thú vào sân, định sáng mai lột phần đá cứng trên trán và thu móng làm bằng chứng. Hark không đi theo họ ngay. Gã đứng ở bậc cửa, nhìn bóng tối phía bắc thêm một lúc mới cúi xuống lau máu trên giáo.

Khi mặt trời lên khỏi vành đá phía đông, Redfall đã nóng hầm hập. Bụi quặng từ khu mỏ theo chân người và xe kéo phủ một lớp mỏng lên con đường giữa thôn. Trong mùi đất nung cùng mồ hôi còn có mùi bánh bột đang áp chảo từ căn bếp gần đó.

Trong khoảng sân đất trước căn nhà gạch cũ, tiếng lũ trẻ đọc bài vang lên theo nhịp. Aren đứng bên một phiến đá phẳng kê dựa vào tường, bàn tay múp míp kẹp mẩu đá vôi, viết từng nét trắng lên mặt đá sẫm màu.

Ngay trước mặt cậu là bảy đứa trẻ cả nam lẫn nữ, độ tuổi từ bốn đến tám, đang nhe răng cười khúc khích. Chúng tò mò nhìn “thầy giáo” béo mập chỉ lớn hơn mình vài tuổi; tóc đứa nào cũng bám bụi, mặt đỏ lên vì nắng.

“Không cười nữa. Đọc chữ này xem.”

Bọn trẻ lập tức ê a đọc theo. Giọng đứa nhanh đứa chậm, đến chữ cuối mới nhập lại thành một tiếng. Aren đứng đối diện với đám học trò nhỏ thó, thân hình tròn căng dưới lớp áo sờn cũ càng lạc lõng giữa vùng đất mà phần lớn người lớn lẫn trẻ con đều gầy vì thiếu ăn.

Con bé Tiana răng sún vừa dứt đoạn liền ngước lên hỏi: “Anh Aren, sáng nay mẹ em bảo lại có ấn thú mò vào làng, với cả chú Mor đi trực từ đêm qua đến giờ vẫn chưa thấy về?”

Aren nhíu mày: “Chú Mor râu quai nón, người hay bảo anh bỏ học chữ mà đi học đánh nhau ấy à?”

“Vâng. Mẹ em bảo chú ấy chưa về.”

Mấy đứa còn lại lập tức quay sang, đứa nói đã thấy Hark kéo xác sói về, đứa khác quả quyết Mor đang đuổi theo một con còn lớn hơn. Chuyện qua miệng bọn trẻ chỉ trong vài câu đã biến thành cả đàn ấn thú bao vây thôn.

Aren gõ mẩu đá vôi lên phiến đá.

“Chưa ai biết thì đừng tự bịa. Đọc tiếp.”

Buổi học trở lại sau hai lần nhắc. Bảy đứa trẻ ở đây đều có tên riêng do Aren đặt để dễ gọi. Trước đó, nhiều gia đình chỉ gọi con theo thứ tự hoặc biệt danh. Khi cậu viết tên từng đứa lên phiến đá và bắt chúng nhận mặt chữ, cha mẹ chúng cũng quen miệng gọi theo.

Cậu gãi nọng cằm nhìn lũ học trò. Thân hình quá khổ khiến Aren không thể chui xuống những nhánh hầm hẹp. Bù lại, ở tuổi mười lăm, cậu là người duy nhất trong thôn đọc và viết được tương đối thành thạo. Mỗi sáng, các gia đình xuống mỏ thường đẩy con đến sân nhà ông Ken. Đối với họ, có người trông lũ nhỏ đã là tốt; chúng học thêm được chữ nào thì càng có lợi.

Đến gần trưa, mặt sân nóng đến mức lũ trẻ phải co chân khi đứng lâu một chỗ. Aren cho tan học. Cả bọn chào lấy lệ rồi ùa ra cổng, chạy men theo những khoảng bóng hẹp dưới chân tường.

Tiana nán lại sau cùng, rụt rè lôi từ túi quần ra một mẩu đá sáng màu: “Anh Aren, em nhặt được viên đá vôi này ở bãi đá, mang về viết chữ tốt lắm.”

Cậu nhận lấy mẩu đá, phủi lớp bụi trắng bám trên tay rồi xoa đầu con bé: “Được rồi, về đi kẻo mẹ đợi.”

Con bé cười, để lộ hai chiếc răng cửa còn trống, rồi co giò chạy ra cổng, gót chân hất bụi cát lên sau mỗi bước.

Ông nội chưa về, ông thường có thói quen ăn trưa luôn tại mỏ. Aren lầm lũi đi bộ ra khu chợ trung tâm thôn để kiếm chút gì bỏ bụng. Dạ dày cậu bắt đầu réo lên một hồi cồn cào.

Khu chợ phục vụ hơn trăm rưỡi người chỉ có vài sạp gỗ dựng quanh một mái che thấp. Hàng hóa chủ yếu là muối, ngũ cốc, thuốc, thịt phơi cùng cuốc xẻng và dao búa. Phần lớn đều theo thương đội vào Redfall nên giá không rẻ. Tiếng mài sắt từ góc chợ lẫn với mùi mỡ cừu cũ và mùi cá muối bốc lên dưới nắng.

Aren chào những người quen mặt, họ đáp lại rồi vẫn nhìn xuống cái bụng tròn của cậu như mọi khi. Cậu đặt một đồng xu lên quầy, mua hai chiếc bánh bột áp chảo. Bà Mary gói bánh bằng một tờ giấy dầu đã dùng nhiều lần rồi nhét thêm chiếc thứ ba vào.

“Phần ông Ken.”

“Cảm ơn bà.”

Bà Mary xua tay, quay sang lật mẻ bánh đang cháy xém quanh mép. Aren biết chiếc bánh thêm không hẳn là cho không. Mỗi lần bà cần đọc nhãn thuốc hoặc tính tiền hàng gửi theo thương đội, cậu đều sang giúp. Ở Redfall, người biết chữ chỉ có cậu và vài người của Đội Gác, nhưng họ hiếm khi rảnh cho việc của khu chợ.

Trên đường quay về, Aren lột giấy cắn một miếng lớn. Bánh nướng giòn rụm vỡ vụn trong miệng, mùi mỡ cừu béo ngậy xen lẫn chút vị khét đặc trưng bao lấy đầu lưỡi.

Đi ngang nhà Tiana, cậu thấy Mara đang vò quần áo bên một thùng nước gánh từ giếng phía tây. Tiana ngồi cạnh, dùng gáo dội từng ít nước lên tấm vải. Ở Redfall, nước dùng giặt phải để lại rửa sân hoặc tưới mấy luống rau nhỏ sau nhà, chẳng ai đổ đi khi còn dùng được.

“Aren đấy à, lại ăn bánh đấy hả?”

“Vâng, cháu mập ăn gì chẳng được, cứ no bụng là xong.” Cậu cười, cái bụng mỡ rung nhẹ.

“Hôm nay nhóc Tiana học hành ra sao, có phá phách gì không cháu?”

“Nó ngoan và thông minh lắm cô.”

Người phụ nữ cười, nếp chân chim hằn rõ nơi khóe mắt: “Tuần sau nó tròn sáu tuổi. Tối đó qua ăn nhé, nhà cô chung tiền mua một phần thịt cừu.”

“Vâng, cứ có thịt là cháu qua.”

Cậu tạm biệt rồi bước tiếp, vừa đi vừa nhai hết chiếc bánh thứ hai.

Tiếng bàn tán từ bãi đất trước nhà Đội Gác khiến Aren đổi hướng. Hơn mười người đã vây thành một vòng, người đứng sau phải nghển cổ nhìn qua vai người trước.

Cậu chen vào trong. Một cái xác nằm giữa bãi, phủ bằng tấm chiếu rách. Phần chiếu quanh cổ thấm đỏ, máu chảy xuống cát đã bắt đầu sẫm ở mép. Ruồi kéo đến thành từng đám.

Aren quay sang người đàn ông gầy đứng cạnh: “Chú Thomas, ai vậy?”

“Silas. Người ta tìm thấy ông ấy dưới bóng cây ngoài rìa mỏ, cổ bị cắn gần đứt.”

Cậu biết Silas. Ông ngoài năm mươi, không vợ con, sống ở khu nhà chung dành cho những phu mỏ độc thân. Aren vẫn nhớ mùi thuốc lá rẻ tiền bám trên áo ông mỗi khi hai người đi ngang nhau.

Buổi sáng hôm qua, Silas còn ngồi dưới mái che của quầy rèn, vừa vá dây dép vừa chê Aren ăn ba chiếc bánh mà vẫn chưa thấy no. Cậu lúc đó chỉ cười. Bây giờ đôi dép ấy lộ ra dưới mép chiếu, một chiếc vẫn còn buộc bằng sợi dây mới.

Một người đàn bà đứng ngoài vòng người cất giọng chửi: “Đội Gác tuần kiểu gì mà đây đã là người thứ hai trong tháng rồi?”

Không ai trả lời. Mấy người thuộc Đội Gác đang đi về phía bắc tìm Mor, những người còn lại bận khiêng xác và giữ đám đông tránh xa vết máu. Aren nhìn tấm chiếu thêm một lúc rồi quay về.

Phía đối diện, tiếng bước chân huỳnh huỵch dồn dập lao tới. Cậu nhận ra Hark.

“Anh Hark, đi đâu gấp thế?”

Hark chỉ gật đầu, tiếp tục chạy về phía căn nhà gạch. Áo gã ướt đẫm mồ hôi, bụi bám thành vệt trên cổ và hai cánh tay. Mùi máu thú từ quần áo vẫn còn rất rõ.

Aren gói kỹ chiếc bánh còn lại cho ông nội rồi đi tiếp.

Ngôi nhà gạch nung của hai ông cháu nằm gần cuối đường. Theo lời ông Ken, nó đã có từ trước khi ông đến Redfall. Tường dày, cửa nhỏ, mùa nóng bên trong đỡ hầm hơn những căn nhà đất, còn mùa lạnh cũng giữ được hơi bếp lâu hơn.

Aren nằm xuống phản tre. Mặt phản rên cót két dưới sức nặng của cậu. Cậu vừa khép mắt thì cơn đói quen thuộc dội lên từ trong xương.

Dạ dày cậu vẫn còn hai chiếc bánh, vậy mà cảm giác buốt lạnh đã lan từ sống lưng ra hai tay, mỗi lúc một sâu. Aren cuộn các ngón chân, chờ vài nhịp xem nó có tự lắng xuống không. Cơn đói chỉ càng siết mạnh.

Nó xuất hiện lần đầu khi Aren mười tuổi rồi cứ quay lại, chẳng theo thời điểm cố định. Mấy ngày trước cậu vừa phải cắn một mẩu đá, vậy mà hôm nay cơn đói đã tới lần nữa. Ông Ken chưa nói gì, nhưng mỗi lần mở túi đếm lại, ông đều giữ viên dở trong tay lâu hơn trước.

Aren bật dậy, lục cái túi vải giấu sau đống nông cụ rỉ và nồi đất cũ ở góc phòng. Ông Ken chọn chỗ này vì đồ đạc chất kín, người ngoài nhìn vào khó nhận ra còn có một hốc nhỏ sát chân tường.

Bên trong là ấn thạch.

Cậu dốc túi ra. Mười ba viên nguyên vẹn cùng một viên chỉ còn khoảng hai phần ba lăn vào lòng bàn tay. Mép viên vỡ đầy dấu răng của chính cậu. Các viên đá xám đục, bề mặt sần sùi, bên trong có những đường vân tím mờ tụ dần vào tâm. Chúng mát hơn nhiệt độ căn phòng dù đã được giấu kín từ lâu.

Cậu khép cửa, cài then rồi nhìn qua khe ván. Ngoài sân không có ai. Aren ngồi xuống góc khuất sau phản, quay lưng về phía cửa.

Cậu đưa viên đá lên miệng.

“Rắc.”

Mẩu ấn thạch vỡ giữa hai hàm răng. Vị chát lan trên lưỡi, cơn đói lập tức rút khỏi xương, nhanh đến mức Aren phải chống tay xuống sàn để giữ thăng bằng. Một luồng lạnh chạy từ miệng xuống ngực rồi tỏa dọc mạch máu.

Cậu nín thở. Tiếng gió ngoài cửa, tiếng người ngoài đường và tiếng cót két của phản tre cùng biến mất. Trong khoảng lặng ấy, Aren chỉ nghe nhịp tim mình đang đập gấp, sau đó chậm dần từng nhịp cho đến khi đều trở lại.

Hơi lạnh chạm tới đầu ngón tay rồi rút ngược vào trong. Cơ bắp đang căng vì đau giãn ra. Aren thử co bàn tay, nhấc vai, nghiêng đầu, tìm xem cơ thể có gì thay đổi. Vẫn là cánh tay mềm, bàn tay dày và cái bụng cản cậu cúi sát đầu gối. Sức lực không tăng, da thịt cũng không cứng hơn.

Âm thanh bên ngoài ùa về. Cậu mở mắt, thở ra, nhìn viên đá còn lại trong tay. Mép vỡ đã lùi thêm một đoạn, chỉ còn gần một phần ba. Năm năm ăn thứ này, Aren vẫn không biết năng lượng kia đi đâu sau khi cơn đói biến mất. Cơ thể cậu không mạnh lên ngay, cũng chưa từng xuất hiện mạch ấn như những ấn sư cậu nghe kể.

Cậu buộc viên đá cùng mười ba viên nguyên vẹn vào túi rồi nhét lại sau đống đồ. Lời ông Ken nhắc suốt năm năm qua vẫn chỉ có một câu: “Tuyệt đối đừng để ai thấy.”

Aren ngồi tựa vào chân phản, không biết mình thiếp đi từ lúc nào. Khi mở mắt, vệt nắng qua khe cửa đã bò đến gần góc tường. Cơn đói trong xương biến mất, để lại tay chân nhẹ bẫng. Cậu với lấy bát nước trên kệ, rồi khựng lại.

Một con mắt màu vàng đang nhìn vào qua khe cửa.

Đồng tử dựng thẳng, không chớp. Khe cửa nằm ngang tầm mắt của một người trưởng thành.

Aren giữ nguyên tư thế, bàn tay dừng cách miệng bát chưa đầy một gang.


4

Được yêu thích bởi: Tấn Phong, Phan Đình Tráng, Kovitel, Quản trị viên

Ủng hộ tác giả BrightRiver Nếu truyện hợp gu với bạn, hãy ủng hộ mình một cốc cà phê nhé. Mình sẽ không để truyện nào drop...