Lệch Nhịp

Chương 64: Câu Hỏi Luôn Vương Vấn

Đăng: 29/07/2026 21:58 2,036 từ 4 lượt đọc


Đoàn xe dừng nghỉ bên một con suối nhỏ cắt ngang đường. Nước chỉ ngập quá mắt cá chân, chảy lách qua những hòn sỏi nhẵn. Đám ngựa ấn thú được tháo khỏi xe, dắt xuống uống từng con một; mấy người trong thương đội kê nồi lên bếp đá, nhóm lửa nấu cơm. Mùi cá khô nướng lan theo làn khói thấp, kéo những người còn đang buộc lại bạt xe về phía bếp.

Aren ngồi trên một tảng đá gần bờ, bưng bát cơm bằng hai tay. Cậu ăn chậm nhưng đều, hết miếng này đến miếng khác. Bụng tròn khiến người ta dễ tưởng cậu tham ăn, song từ đầu bữa đến giờ Aren chưa hề nhìn sang nồi cơm lấy một lần.

Lior ngồi cách đó vài bước, dựa lưng vào gốc cây mọc nghiêng bên đường. Chân trái nàng duỗi thẳng, lớp băng quanh đầu gối đã được thay từ sáng nhưng chỗ sưng vẫn hiện rõ dưới vải. So với hôm qua, nàng đi vững hơn; mỗi lần đổi chân trụ vẫn hơi khựng lại, vậy mà hễ bắt gặp ai nhìn sang, bước kế tiếp lập tức trở về bình thường.

Nàng bẻ một miếng bánh khô, vừa nhai vừa ngắm mấy con ngựa tranh nhau chỗ nước sâu.

“Lior.”

“Ừ?”

Aren đặt bát cơm xuống đùi. Cậu đã nghĩ đến câu này từ lúc đoàn xe rời Redfall, có khi còn sớm hơn, nhưng đến khi mở miệng lại chưa biết phải bắt đầu từ đâu.

“Tôi có một chuyện vẫn muốn hỏi chị.”

Lior quay sang chờ.

“Phu mỏ trong làng, ông Ken, cả nhà chú Galen… tất cả những người tôi biết từ nhỏ đều sống ở đó.” Aren dùng đũa gạt hạt cơm dính trên miệng bát. “Mỏ sập thì chết, gặp ấn thú cũng có thể chết. Có người đào cả đời vẫn không kiếm đủ mấy viên ấn thạch sơ cấp để rời đi.”

Cậu ngẩng lên.

“Vậy tại sao họ vẫn ở lại?”

Ngày còn ở Redfall, Aren từng nhiều lần nằm trên phản nghe tiếng cuốc vọng về từ mỏ, xen giữa những cơn ho của ông Ken và tiếng cát quất vào vách nhà. Sáu mươi ba người, ba thế hệ cùng sống quanh một hầm mỏ, sáng đi vào, tối trở về. Chẳng ai nhắc đến chuyện rời làng. Hoặc họ từng nhắc, trước khi Aren đủ lớn để nhớ.

Lior nhìn cậu một lúc rồi hỏi:

“Lần đầu nghĩ đến chuyện này, cậu bao nhiêu tuổi?”

Aren nhẩm lại. “Khoảng chín, mười tuổi.”

Nàng bật cười, không có ý trêu chọc.

“Tôi thì mười hai.”

II.

“Năm đó cha dẫn tôi đi xem vùng mỏ lần đầu.” Lior bẻ nốt miếng bánh còn lại. “Từ Lensa tới thị trấn đầu tiên mất ba ngày cưỡi ngựa. Đi thêm một ngày mới gặp làng gần nhất, còn ngôi làng sâu nhất nằm sát rìa sa mạc phải mất thêm bốn ngày.”

Nàng phủi vụn bánh trên đầu ngón tay, mắt dừng ở dòng nước.

“Phu mỏ đầu tiên tôi gặp là một ông lão lưng còng. Da tay ông ấy dày và nứt hết, bụi đá bám vào những kẽ nứt, rửa thế nào cũng không sạch. Ông xuống mỏ từ năm mười bốn tuổi. Khi gặp tôi, ông đã sáu mươi hai.”

Bốn mươi tám năm.

Aren cúi nhìn tay mình. Ông Ken cũng có đôi tay ấy, lòng bàn tay dày cứng, các khớp ngón to lên vì cầm cuốc quá lâu.

“Tôi đã hỏi cha đúng câu cậu vừa hỏi. Ông không trả lời mà dẫn tôi đi thêm ba làng, bắt tôi tự nhìn xem ở đó có bao nhiêu người, bao nhiêu căn nhà, bao nhiêu miệng hầm và bao nhiêu ngôi mộ.”

Lior nhặt một viên sỏi, xoay giữa hai ngón tay.

“Đến làng thứ tư, cha mới hỏi tôi có biết những ngôi làng ấy tồn tại bao lâu rồi không.”

“Bao lâu?”

“Gần trăm năm. Có nơi còn lâu hơn.” Nàng ném viên sỏi xuống suối, mặt nước bật lên một tiếng tách nhỏ. “Những mỏ ấn thạch đầu tiên vốn nằm gần thị trấn. Đào hết mỏ này, người ta tìm thấy mỏ khác xa hơn. Cứ như vậy, từng đời một tiến sâu vào sa mạc. Có mỏ mới thì dựng nhà, mở đường, đào giếng. Người đông dần, nơi đó thành làng.”

Aren gật đầu. Chuyện ấy cậu đã biết. Redfall tồn tại vì mỏ; nếu dưới lớp đá kia không có ấn thạch, chẳng ai chọn sống ở một nơi chỉ thấy cát, đá và những bụi gai thấp.

“Nhưng mỏ cạn thì họ có thể đi nơi khác,” cậu nói. “Không nhất thiết phải ở lại đào đến chết.”

Lior chống hai tay ra sau, ngả lưng vào thân cây.

“Tôi cũng nói như vậy. Cha bảo phần còn lại không nằm dưới mỏ, mà nằm trong điển tịch của nhà Khol.”

III.

Những người đầu tiên bị đưa tới vùng mỏ không phải phu mỏ.

Họ là tội nhân, đôi khi là cả gia quyến của tội nhân. Phủ Lensa không áp dụng luật tru di, nhưng tội nặng vẫn có thể liên lụy cha mẹ, anh em hoặc vợ con. Hình phạt dành cho những người ấy là lưu đày đến mỏ.

“Thời kỳ đầu có ấn sư canh giữ, mỗi người phải đào đủ hạn mức trong ngày,” Lior nói. “Thiếu thì chịu phạt. Điển tịch không ghi cách phạt, hoặc phần đó đã bị người đời sau bỏ đi.”

Aren đặt bát cơm sang bên. Cậu không cần điển tịch để hình dung. Chỉ cần nhìn lưng ông Ken mỗi khi trái gió, hoặc nhìn những phu mỏ lớn tuổi phải ngâm tay trong nước nóng sau một ngày cầm cuốc, cậu đã hiểu một phần cái giá của bốn mươi, năm mươi năm dưới hầm.

“Sau đó thì sao?”

“Luật lệ dần nới lỏng. Người bị đày đời đầu biết mình là tù nhân. Con cái họ sinh ra trong làng vẫn biết chuyện ấy, nhưng đến đời cháu thì ký ức đã khác. Qua thêm một đời nữa…”

“Không còn ai nhớ.”

“Vẫn có thể nhớ tên một người hay một câu chuyện cũ, nhưng cuộc sống thì đã thành thói quen.” Lior nhìn sang cậu. “Một đứa trẻ sinh ra ở làng, lớn lên bên miệng mỏ, đến tuổi thì cầm cuốc. Nó kết hôn với một người cũng sống ở đó, sinh con, rồi dạy con cách nhận đá có ấn lực. Với nó, ngôi làng vốn dĩ phải như thế.”

Aren nhớ những đứa trẻ ở Redfall. Chúng chơi trốn tìm quanh đống đá thải, biết phân biệt tiếng sập nhỏ với tiếng nứt nguy hiểm trước cả khi biết đọc. Chưa ai bảo chúng bị giữ lại. Cũng chẳng cần ai làm vậy.

“Luật lưu đày đã bị bãi bỏ từ lâu,” Lior nói tiếp. “Có thể trước cả khi trưởng làng Davren ra đời. Nhưng bỏ luật không có nghĩa là người trong làng tự nhiên có đường đi. Không theo thương đội, họ khó sống sót qua đoạn đường có ấn thú. Tới được thị trấn rồi còn phải tìm chỗ ở, tìm việc, trong khi phần lớn không biết chữ và chỉ quen đào mỏ.”

“Muốn theo thương đội cũng phải trả tiền.”

“Ừ. Với một gia đình, số tiền ấy có thể bằng mấy năm tích góp. Chưa kể đến nơi khác họ vẫn phải sống.”

Lior co chân phải lên, chừa chỗ cho một người trong đoàn mang nồi nước đi qua. Chờ người ấy đi khỏi, nàng mới nói:

“Không ai khóa cổng làng nữa, Aren. Thứ giữ họ lại là quãng đường, tiền bạc và một cuộc sống đã được định sẵn từ trước khi họ sinh ra.”

IV.

Tiếng nước lách qua sỏi, hòa với tiếng bát đũa bên bếp. Một con ngựa ấn thú cúi xuống nhổ cả mảng cỏ sát bờ, bị người giữ cương kéo đầu ra chỗ khác.

Aren bưng bát cơm đã nguội lên nhưng chưa ăn ngay.

Ông Ken thuộc đời thứ mấy? Ông chưa từng kể. Mỗi khi Aren hỏi, ông chỉ đáp rằng mình sinh ở Redfall, cha ông cũng vậy. Sáng đào đá, tối ăn cơm rồi ngủ; ngày hôm sau lại xuống mỏ. Giọng ông bình thản đến mức cậu từng nghĩ chẳng có gì đáng hỏi thêm.

Bản thân Aren rời được làng cũng chẳng phải vì hơn những người ở lại. Cậu chậm, đào ít mà ăn nhiều. Trưởng làng Davren đồng ý cho cậu đi sau khi cân nhắc số gạo cậu dùng mỗi tháng và cơ thể cậu không phù hợp xuống mỏ. Cậu hiểu cái gật đầu ấy không hẳn xuất phát từ thương xót. Giữ cậu lại không có lợi cho làng.

Quan trọng hơn, đúng lúc đó chú Veyr có mặt. Thương đội còn chỗ trên xe và đủ người bảo vệ cậu suốt chặng đường.

Gia đình chú Galen rời Redfall nhờ một viên ấn thạch trung cấp. Nếu hôm ấy chú không đào được nó, Tiana có lẽ vẫn sẽ lớn lên cạnh mỏ, lấy một người trong làng rồi sinh ra thế hệ tiếp theo.

“Sau đó cha chị còn nói gì không?” Aren hỏi.

Lior im lặng vài nhịp, như đang lựa lại câu chữ của người đã nói với nàng từ nhiều năm trước.

“Ông bảo nhà Khol khai thác ấn thạch. Mỏ hoạt động được là nhờ những người dưới đó, còn cơm trên bàn chúng tôi cũng từ ấn thạch mà ra.” Nàng cúi nhìn hai bàn tay mình. “Cha nói, nếu đã hưởng những thứ ấy thì ít nhất phải biết bàn tay đào chúng lên trông như thế nào.”

“Ông ấy có muốn thay đổi chuyện đó không?”

“Cha không nói.” Lior đáp. “Hôm ấy ông chỉ bắt tôi nhìn cho kỹ.”

V.

Aren ăn nốt phần cơm đã nguội. Cơm hơi cứng, cậu vẫn vét sạch từng hạt rồi mới đứng dậy phủi bụi bám sau quần.

“Tôi nghĩ mình hiểu rồi.”

Lior ngước lên.

“Người trong làng đã được phép đi, nhưng phần lớn không có tiền, không có đường an toàn, ra ngoài cũng chẳng biết sống bằng gì. Đến đời sau, họ chỉ còn biết mình sinh ra ở đó thì sẽ tiếp tục ở đó.”

Cậu nhìn dòng suối. Nước men theo chỗ đất thấp, luồn qua những viên sỏi rồi chảy về hướng đông, nơi Aren chưa từng đặt chân tới.

“Giống cá sống cả đời trong một cái ao,” cậu nói. “Nó đâu biết ngoài kia còn có sông.”

Lior nhìn cậu, vẻ mệt mỏi trên mặt dịu đi đôi chút.

“Thế cậu là con cá nào?”

Aren cúi nhìn bàn tay mình. Những ngón tay ngắn và mềm, lòng bàn tay chưa có vết chai do cuốc đá. Nếu cậu gầy hơn, khỏe hơn và không gặp chú Veyr, có lẽ vài năm nữa chúng cũng sẽ giống tay ông Ken.

“Tôi chưa biết.”

Cậu bưng bát trở về phía bếp. Dáng người tròn trịa len qua đám người đang thu dọn nồi niêu, chẳng mấy chốc đã bị mấy cỗ xe che khuất.

Lior chống cung đứng lên. Đầu gối trái đau khiến nàng phải dừng một nhịp mới đứng thẳng được. Nàng nhìn xuống bàn tay cầm cung, những ngón tay thon dài có vết chai ở đúng chỗ dây cung thường miết qua. Mười ba năm luyện bắn đã để lại dấu vết, nhưng đôi tay này chưa từng cầm cuốc hay moi một viên ấn thạch khỏi vách mỏ.

Tiếng gọi lên đường vang từ đầu đoàn. Lior theo mọi người trở lại xe, bước chân vẫn hơi lệch.

Phía trước, tường thành Lensa đã hiện thành một đường xám trên nền trời. Gió từ vùng đất ẩm thổi qua mặt đường, mang theo mùi cỏ non. Redfall chưa bao giờ có mùi ấy, nhưng khi đặt tay lên thành xe, nàng vẫn còn nghĩ đến những kẽ nứt đen vì bụi đá trên đôi tay ông lão năm ấy.


0
Ủng hộ tác giả BrightRiver Nếu truyện hợp gu với bạn, hãy ủng hộ mình một cốc cà phê nhé. Mình sẽ không để truyện nào drop...