Chương 73: Tảo Mộ
I.
Từ Lensa tới vùng núi này mất khoảng bảy ngày cưỡi ngựa, với điều kiện đường khô, ngựa khỏe và người trên lưng không ghé quán rượu quá lâu.
Mo Zigu tới vào chiều ngày thứ tám.
Con ngựa xám thuê ở trấn dưới chân núi đã bắt đầu bước khập khiễng từ sáng. Ông không ép nó leo tiếp, tìm một khoảng đất bằng cạnh dòng suối rồi buộc dây cương vào gốc cây. Cỏ mọc cao gần đầu gối, đủ cho con vật cúi xuống nhai. Nó ăn rất chăm chú, chẳng buồn nhìn khi ông tháo túi vải khỏi yên.
“Ta đi vài giờ.”
Con ngựa giật tai.
“Ăn xong thì nghỉ tại chỗ, chỗ này không có hổ báo đâu.”
Nó tiếp tục nhai.
Mo Zigu vỗ hai cái lên mông ngựa rồi xách túi đi vào rừng.
Nơi này vẫn thuộc địa phận của phủ, song nằm ngoài ba thành và các tuyến đường chính. Không có mỏ lớn, đất chẳng trồng trọt được, cây thuốc đáng tiền cũng hiếm. Trên bản đồ của Ty Trấn Vệ, cả vùng chỉ được vẽ bằng vài nét núi chen giữa những dòng mực tượng trưng cho suối và vách đá. Dân quanh chân núi gọi nó bằng mấy cái tên khác nhau, chẳng tên nào được dùng quá hai đời người.
Đường mòn mất hút ngay sau hai gốc tùng mọc chéo nhau.
Mo Zigu gạt dây leo, cúi người chui qua đám rễ trồi ngang sườn dốc. Dương xỉ mọc dày quanh những tảng đá ướt, lá quệt lên ống quần để lại từng vệt nước lạnh. Có đoạn ông phải bám vào dây rừng mới xuống được, đôi dép rơm trượt trên rêu hai lần.
Lần thứ hai, ông ngồi luôn xuống một tảng đá, xoa đầu gối rồi nhìn rừng cây phía dưới.
“Chỗ này chim còn chẳng thèm ị.”
Một tiếng kêu vang lên trên ngọn cây.
Ông ngẩng đầu.
“Không nói ngươi.”
Con chim nhỏ nhảy sang cành khác, lại kêu thêm một tiếng rồi mới bay đi.
Mo Zigu nghỉ đủ lâu để hơi thở trở lại bình thường, sau đó đứng lên tiếp tục men theo vách. Càng xuống thấp, hai sườn núi càng ép sát. Tán cây bên trên chồng lên nhau, ánh chiều lọt xuống chỉ còn vài vệt mỏng rơi trên đá. Nước từ các khe vách chảy thành dòng nhỏ quanh năm, luồn qua lớp rêu rồi mất hút dưới những hốc sâu.
Không khí dưới đáy khe lạnh hơn hẳn bên ngoài. Mo Zigu kéo cổ áo lên, thở ra một hơi, trước mặt đã hiện một lớp trắng nhạt.
Trong túi vải có một gói cá kho, ba chiếc bánh, một nắm cơm đậu xanh ép chặt và viên trung ấn thạch mới lấy từ ngăn kéo của Vesna. Viên đá được bọc riêng bằng hai lớp vải, nằm sát đáy túi. Mỗi bước đi, nó lại va nhẹ vào chiếc hộp đồng nhỏ đặt cạnh bên.
Khe núi kết thúc dưới một vách đá dựng.
Bốn nấm đất thấp nằm trên khoảng nền khô nhô cao hơn dòng nước, trước mỗi nấm có một tấm bia đá cùng kích thước. Cỏ mọc kín chân bia, rễ len sâu vào những nét chữ đã mờ. Người lạ đi ngang nhiều lắm cũng chỉ đoán đây là mộ của một gia đình chết đường, được ai đó tiện tay chôn lại ở nơi heo hút.
Mo Zigu đặt túi xuống.
Ông rút dao cắt những bụi cỏ cao nhất. Làm được một lúc, lưng bắt đầu mỏi, ông ngồi xổm xuống dùng tay nhổ từng bụi còn lại. Đất quanh mộ mềm, nhưng rễ cây bám sâu vào kẽ đá. Có bụi ông phải giằng tới lần thứ ba mới bật lên, kéo theo một mảng bùn văng lên tay áo.
Ông nhìn vết bẩn, phủi hai cái rồi mặc kệ.
Tấm bia đầu tiên dần hiện ra.
Renlo.
Mo Zigu dùng tay áo lau sạch phần rêu bám trong nét chữ, ngón tay lướt qua cái tên một lần rồi chuyển sang tấm thứ hai.
Sael.
Bia của Sael nghiêng sang trái một chút. Ông chống vai đẩy lại, thấy nó vẫn lệch thì dùng mũi dao nạy đất bên dưới, chèn thêm một viên đá nhỏ. Làm xong, ông lùi lại ngắm, vẻ mặt không mấy hài lòng nhưng cũng chẳng sửa thêm.
Tấm thứ ba khắc tên Wren.
Cỏ quanh đó thấp hơn, đổi lại địa y phủ kín gần nửa mặt bia. Mo Zigu cạo từng mảng xám bằng sống dao, tới khi chữ bên dưới lộ đủ mới dừng.
Tấm cuối cùng nằm ngang hàng với ba tấm kia. Kích thước, chất đá và độ nghiêng gần như chẳng khác biệt. Rêu bám dày hơn ở góc trên, che mất một phần cái tên.
Bàn tay đang lau bia của ông chậm lại.
Mo Zigu dùng ngón cái miết qua lớp rêu. Vài nét khắc hiện ra, nhưng trước khi cái tên lộ đủ, ông đã rút tay về.
Ông đứng lên, phủi đất dính trên đầu gối.
Không có hương, cũng chẳng có rượu hay đồ ăn được đặt trước mộ. Bốn nấm đất chỉ nhận phần cỏ vừa nhổ và những mặt bia đã được lau sạch.
Mo Zigu xách túi đi vòng ra phía sau.
II.
Dưới lớp dây leo rủ xuống vách đá có một khe hẹp. Ông tách đám lá sang hai bên, lần tay qua mặt đá cho tới khi chạm vào một mấu đồng đã xanh màu rêu.
Ngón tay ấn xuống.
Một tiếng nghiến trầm vọng lên từ trong lòng núi.
Mảng vách phía sau tấm bia thứ tư dịch vào trong, mở ra một khoảng vừa đủ cho người nghiêng vai bước qua. Khí lạnh phả ra khỏi khe, mang theo mùi đồng, nước đá và rễ cây ngâm lâu trong đất.
Mo Zigu chui vào. Ông kéo đám dây leo phủ lại phía ngoài, chờ mảng vách khép kín rồi mới lấy cây đèn dầu đặt trong hốc đá xuống.
Bấc đèn đã khô. Ông châm lửa hai lần mới bén.
Lối đi không được đục thẳng mà men theo vách hang, xoắn quanh một khe sâu tối om. Những bậc đá thấp và hẹp, bề mặt lúc nào cũng ướt. Rễ cây từ trên cao xuyên qua các đường nứt, rủ xuống thành từng búi trắng xám. Chúng không gặp ánh mặt trời, vậy mà trên vài nhánh nhỏ vẫn mọc lá, mỏng và nhợt tới mức ánh đèn có thể xuyên qua.
Dưới lớp rễ còn có những ống đồng nhỏ.
Chúng chạy dọc vách đá, lúc ẩn vào khe, lúc lộ ra ngoài, bề mặt đã phủ một lớp băng mỏng. Có đoạn rễ cây quấn quanh ống đồng chặt tới mức không còn nhìn thấy kim loại bên trong. Mo Zigu đi qua, dùng ngón tay gạt một nhánh lá khỏi mặt nhưng không bẻ.
Xuống hết cầu thang, trước mắt ông mở ra một gian hang rộng.
Trần hang thấp ở hai bên rồi nhô cao dần về giữa. Một cụm rễ lớn xuyên qua lòng đá, thả xuống gần sát mặt nền. Rễ chính to bằng cổ tay, xung quanh mọc hàng trăm nhánh nhỏ, một phần cắm vào những rãnh đá, phần còn lại quấn quanh các ống đồng chạy dưới chân.
Bốn cỗ quan tài bằng băng nằm quanh cụm rễ ấy.
Chúng giống nhau hoàn toàn.
Cùng chiều dài, cùng độ dày, cùng bốn vòng đồng ôm ngang thân. Mỗi cỗ nằm trên một bệ đá thấp, đầu hướng về phía trung tâm, khoảng cách giữa các bệ cũng bằng nhau. Nếu đổi vị trí bất kỳ hai cỗ nào, có lẽ ngay cả người từng tới đây nhiều lần cũng khó nhận ra.
Bên dưới lớp đá trong phủ kín nền hang là một mạng ấn cụ.
Những đường đồng mảnh chạy từ bộ phận hình tròn ở giữa, tách thành bốn nhánh rồi len dưới các bệ. Chúng quấn qua cụm rễ cây trước khi nối vào những vòng kim loại quanh quan tài. Nước lạnh từ vách hang được dẫn vào các rãnh kín, chảy dưới nền rồi quay trở lại một hốc sâu phía sau.
Thỉnh thoảng, một bọt khí nhỏ lướt qua lớp đá trong, mang theo chút ánh xanh đã rất mờ.
Mo Zigu đặt đèn xuống cạnh bộ ấn cụ.
Ông chưa nhìn vào các quan tài ngay. Trước tiên, ông ngồi xổm, dùng tay áo lau lớp sương trắng trên nắp đồng, xoay ba chốt khóa rồi nhấc lên.
Viên trung ấn thạch cũ nằm trong ổ đá phía dưới.
Màu xanh bên trong đã gần tắt. Chỉ còn một chấm sáng rất nhỏ ở chính giữa, thỉnh thoảng co lại theo nhịp rung của các đường đồng dưới nền.
Mo Zigu đặt đầu ngón tay lên mặt đá.
“Cố thêm được hơn mười ngày.”
Ông nói vậy nhưng vẫn tháo nó ra.
Viên đá cũ nhẹ bẫng, bề mặt đục trắng và xuất hiện những vết nứt nhỏ. Ông bọc nó lại, cất vào ngăn bên của túi rồi lấy viên mới Vesna cho.
Hai lớp vải được mở ra.
Viên trung ấn thạch nhỏ hơn đầu ngón cái, màu xanh trong, phần lõi có ánh sáng lờ mờ chuyển động. Vừa đưa tới gần ổ đồng, mạng kim loại dưới nền đã hiện rõ hơn một chút. Ánh xanh chạy qua những đoạn ống quấn trong rễ, chia thành bốn nhánh bằng nhau rồi dừng dưới bốn bệ đá.
Mo Zigu đặt viên đá vào ổ, xoay khóa.
Một tiếng “cạch” vang lên trong hang.
Nước dưới nền chậm lại. Khí lạnh từ khe sâu phía sau bị hút qua các ống đồng, men theo mạng rãnh rồi tràn về bốn cỗ quan tài. Những rễ cây trắng rung lên, vài hạt băng bám trên lá rơi xuống mặt nền, vỡ thành bột.
Ánh xanh lần lượt chạy tới bốn bệ.
Không cỗ nào sáng hơn cỗ nào.
Những vết rạn mảnh trên thành băng bắt đầu khép lại. Sương trắng dâng từ đáy lên, phủ đều bốn nắp quan tài trong cùng một khoảng thời gian.
Mo Zigu ngồi chờ cho các vòng đồng ngừng rung.
Dưới lớp áo, vùng ngực phải nhói lên.
Một lần.
Hai lần tiếp theo đến gần nhau hơn, cảm giác lạnh chạy dọc xương sườn rồi lắng xuống.
Nhịp cuối đến muộn.
Cơn đau sâu hơn ba lần trước, kéo ngang lồng ngực tới rìa khoảng da trống phía trái.
Mo Zigu cúi đầu nhìn ngực mình, sau đó quay sang nhìn bốn cỗ quan tài.
“Biết rồi.”
Trong hang không có tiếng trả lời.
III.
Ông cầm đèn đi tới cỗ quan tài gần nhất.
Lớp băng dày khiến khuôn mặt bên trong chỉ hiện ra thành những đường nét nhòe. Mo Zigu dùng tay áo lau một khoảng sương nhỏ trên nắp. Sau lớp băng là gương mặt tròn, đầu nghiêng sang trái, nốt ruồi dưới mắt chỉ còn là một chấm đen mờ.
Renlo.
Ông kiểm tra từng vòng đồng, cúi xuống nhìn dòng nước chạy dưới đáy bệ rồi mới mở túi vải, lấy gói cá kho ra đặt lên nắp quan tài.
Cá suối nhỏ, kho gần cạn nước, màu tương đen đã ngấm vào da. Mo Zigu nhón một con cho vào miệng. Mới nhai hai lần, mặt ông đã nhăn lại.
“Mặn.”
Ông vẫn ăn hết, liếm phần tương dính ở đầu ngón tay.
“Ngươi nấu chắc cũng chẳng khá hơn.”
Cỗ thứ hai nằm bên phải.
Mo Zigu dùng sống dao cạo lớp băng che một mối nối, siết lại chốt đồng hơi lỏng rồi lau sương trên nắp. Hai vết hõm nơi má Sael vẫn còn nhìn thấy được. Qua lớp băng, khóe miệng hắn dường như vẫn giữ nét cười cũ, nhưng ánh đèn rung theo ngọn lửa nên rất khó phân biệt.
Ba chiếc bánh được đặt lên quan tài.
Chiếc dưới cùng đã bị túi vải đè méo một bên suốt tám ngày đường. Mo Zigu bẻ phần méo ăn trước.
“Lần này mua bằng tiền.”
Ông nhai vài cái rồi bổ sung:
“Tiền của Vesna.”
Cỗ thứ ba nằm sát cụm rễ lớn. Một nhánh rễ trắng xuyên khỏi khe đá, quấn quanh chân bệ rồi chui xuống dưới mạng đồng. Trên thân rễ mọc mấy chiếc lá mỏng, tất cả đều hướng về phía quan tài. Khi ánh xanh từ viên ấn thạch chạy qua, gân lá cũng hiện lên một đường sáng rất nhẹ rồi tắt.
Wren nằm thẳng, hai tay đặt trước bụng, các ngón xếp ngay ngắn.
Mo Zigu lấy phần cơm đậu xanh ra. Khối cơm đã nguội, mặt ngoài hơi khô. Ông đặt nó lên lớp băng rồi dùng dao chia thành bốn phần theo thói quen.
Nhát đầu lệch.
Ông gom lại, chia lần nữa.
Một phần vẫn lớn hơn.
Ngày trước, Wren nấu cơm, tự tay chia, sau đó bao giờ cũng nhận phần nhỏ nhất. Ông hỏi thì nó chỉ nói đã quen.
Mo Zigu nhìn bốn phần cơm một lúc, cuối cùng đẩy phần lớn nhất về phía khuôn mặt gầy nằm dưới băng.
“Lần này không đến lượt ngươi nhường.”
Ba món ăn được đặt trên ba cỗ quan tài.
Cỗ thứ tư nằm cuối vòng cung, hình dáng không khác bất kỳ cỗ nào còn lại. Bốn vòng đồng ở đúng vị trí, lớp băng dày bằng nhau, dòng nước dưới bệ vẫn tuần hoàn. Ánh xanh từ ấn cụ cũng chạy vào đó, không thiếu một nhịp.
Mo Zigu tới gần, dùng tay áo lau một khoảng sương.
Bên trong trống không.
Ánh đèn xuyên qua lớp băng, rơi xuống mặt bệ phẳng phía dưới. Không có quần áo hay vật gì khác. Khoảng trống kéo dài từ đầu tới chân, sạch sẽ như cỗ băng chưa từng được sử dụng.
Ông không kiểm tra các chốt đồng.
Bàn tay đặt lên nắp quan tài, giữ ở đó cho tới khi hơi ấm làm tan một vệt nước nhỏ. Vệt nước chưa kịp chảy đã đông lại quanh đầu ngón tay.
Phía trên, những rễ cây trắng lay nhẹ.
Một giọt nước rơi khỏi mép lá, chạm xuống mặt băng rồi lăn qua dấu bàn tay của ông.
Mo Zigu rút tay về.
IV.
Ông kéo túi tới, ngồi xuống giữa bốn bệ đá. Gói cá kho được lấy xuống trước. Ông ăn thêm một con, mặt lại nhăn nhưng không chê nữa.
Sau đó ông bẻ bánh, lấy một phần cơm đậu xanh, mỗi thứ ăn một ít như thể đang dùng chung một bữa cũ.
Trong hang rất lạnh. Cá nhanh chóng đông lại ở mép, bánh cứng hơn, phần cơm trên quan tài của Wren đã bám chặt vào lớp băng. Mo Zigu vẫn ăn chậm, thỉnh thoảng đưa mắt nhìn ba khuôn mặt mờ phía sau sương.
“Ta nhận đồ đệ mới rồi.”
Tiếng nước tiếp tục chảy dưới nền.
Ông phủi vụn bánh khỏi đầu gối, nhặt một hạt cơm dính trên áo bỏ vào miệng.
“Một nhóc con mập.”
Ấn cụ chuyển sang chu kỳ mới.
Ánh xanh chạy từ viên trung ấn thạch qua mạng đồng dưới nền, len giữa những chùm rễ trắng rồi chia đều thành bốn hướng. Sương trên bốn cỗ quan tài cùng mỏng đi.
Ba khuôn mặt hiện ra trong chốc lát.
Cỗ thứ tư vẫn chỉ có ánh đèn xuyên qua khoảng trống.
Một lát sau, sương trắng phủ kín cả bốn như cũ.
Mo Zigu ngồi trong hang cho tới khi ngọn đèn dầu gần cạn.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.