Chương 15: Truyền Ấn Sư
Hai con ấn thú lao ra từ sau cụm đá lúc đoàn đi qua thôn thứ mười một. Chúng áp sát im lặng, hai bóng thấp nhanh lao chéo từ hai phía.
Nhưng lần này khác. Halric bị thương nặng nhất, nhưng ba người còn lại là Doran, Joren cùng Sora đã đủ thừa sức để giải quyết hai con ấn thú sói đi lẻ.
Sora quay người trước khi chúng kịp lộ diện. Ngón tay bà co lại, kéo một đường, con bên trái lập tức chệch nửa bước, lộ sườn. Roi tay trái của Joren quất tới trúng sườn, sương giá đọng lại trên lớp da đá cứng làm chuyển động của nó chậm đi rõ rệt. Doran bước lên giẫm mạnh chân xuống làm đất lún một khoảng, con còn lại lao tới hướng gã liền khựng lại mất đà, bốn chân cào vào không khí. Việc sau đó chỉ là tiện tay bồi thêm mỗi con một đao.
Chúng chết gọn ghẽ. Từ lúc hai bóng thú lao ra đến lúc nằm im dưới đất chưa đầy mười nhịp thở.
Aren đứng cạnh xe, cuốn sổ trên tay còn chưa kịp ghi dòng nào.
"Đi tiếp," Doran nói.
Qua thôn thứ mười hai, xe lăn qua lối rẽ mà không dừng. Nhưng Doran ngoái nhìn lâu hơn bình thường. Lối mòn dẫn vào thôn có dấu xe cũ phủ cát dày, chứng tỏ lâu ngày không có ai qua lại. Ở rìa đường, một cây cột gỗ chòi canh gãy ngang nằm trơ trọi trên đất.
Không ai nói gì.
Thôn thứ mười ba ở cuối tuyến, đoàn dừng xe ở ngoài chứ không tiến vào. Doran nhảy xuống xe đi quanh kiểm tra dấu vết, Halric lẳng lặng theo sau.
Aren ngồi trên xe ghi chép vào sổ: "thôn mười ba, có người, khói bếp nhạt, lối mòn sạch." Đúng lúc đó, cậu nghe thấy tiếng động.
Đó là tiếng móng vuốt cào vào đá vang lên nhẹ và xa từ phía bắc, sau dãy bãi đá. Tiếng cào chậm, đều đặn, như một thứ ký hiệu đánh dấu hoặc mài vuốt chứ không phải để đào bới.
Mọi người nhìn nhau, tự hiểu phía sau bãi đá ẩn chứa điều gì.
"Có ấn thú," Sora nói.
Doran đã quay lại cạnh xe. "Có vẻ không ít."
"Chưa rõ, có vẻ nhiều..." Bà dừng lại, mắt nheo nhỏ, ngón tay co nhẹ để cảm nhận qua liên kết.
"Nhịp lạ. Không giống mấy con lúc nãy."
Joren mở mắt, ngồi thẳng dậy. "Lạ kiểu gì?"
"Chúng chỉ đứng yên nhìn về phía này chứ không di chuyển."
Im lặng.
"Đi," Doran nói ngắn gọn. "Kệ."
Xe quay đầu. Bánh xe kim loại nghiến trên đá phát ra tiếng rít sắc lạnh. Con ngựa bước nhanh hơn mà không cần giục roi, bản năng mách bảo con vật biết khi nào nên rời đi.
Aren ngoái đầu nhìn lại phía bắc sau dãy đá nhưng chẳng thấy gì ngoài dải cát đá chìm trong bóng chiều. Tiếng cào vẫn vang lên đều đặn, xa xăm, rồi nhỏ dần và tắt hẳn khi xe đi đủ xa.
Suốt đường về không gặp thêm ấn thú. Joren nhìn ra ngoài sa mạc, bâng quơ nói với gió hoặc với chính mình: "Tuyến đường này có vẻ sạch hơn rồi đấy."
"Năm nay chúng ở gần hơn mọi năm," Sora nói. Bà ngồi ở cuối xe, cặp đùi băng bó kỹ, ánh mắt vẫn quét phía sau. "Mùa này chúng tiến gần quá, không nên xuất hiện sát tuyến đường thế này." Bà hạ giọng trầm ngâm, như đang tự xâu chuỗi: "Không phải một khu. Là lan rộng ra. Khu phía bắc trước, rồi dọc dải đá, giờ xuống gần tuyến. Tháng trước mới ở phía Haran và Korlin, tháng này đã đến Lonsa."
Im lặng.
Doran ngồi ở ghế trước, bả vai căng cứng, đôi mắt dán chặt vào đường đi. Gã nói nhẹ: "Trên đã biết, có thể tinh anh đã chuẩn bị đầy đủ rồi." Gã không giải thích thêm, và cũng không ai buồn hỏi "trên" là ai hay "tinh anh" là ai.
Veyr ngồi cạnh Aren, giữ im lặng từ đầu chuyến đi. Ông nghe hết câu chuyện nhưng không góp lời, đôi mắt hẹp dài nhìn đăm đăm ra sa mạc nơi bóng tối đang loang dần từ phía bắc. Rồi ông thầm thì, giọng nhỏ như tiếng gió: "Họ sẽ đi sâu." Ngừng một nhịp. "Rất sâu."
Không ai đáp lời. Gió thổi, xe lăn bánh. Aren cúi đầu ghi vào sổ ba chữ: "xuống sâu, rất sâu." Cậu chưa hiểu hết ý nghĩa của cụm từ đó, nhưng nhìn vẻ mặt của những người trên xe, cậu biết họ đều hiểu và chẳng ai có ý định giải thích.
Lonsa hiện ra trong ánh chạng vạng với bức tường đá xám sừng sững giữa sa mạc, phía trên đỉnh tường có ánh đèn dầu nhấp nháy cùng bóng lính tuần qua lại. Cổng trấn mở rộng hắt ra luồng ánh sáng vàng nhạt, mang theo cả mùi khói bếp, vị dầu chiên và hơi người.
Khi xe qua cổng, tiếng bánh kim loại nghiến trên đường lát đá dội lên sắc và vang hơn hẳn lúc đi trên cát sa mạc. Xung quanh lập tức ồn ã tiếng người gọi nhau, tiếng xe ngựa, cả tiếng mặc cả giá muối ở góc phố.
Aren hít một hơi thật sâu. Mùi người, mùi sự sống, thứ hoàn toàn khác biệt với mùi máu và bột xám xanh bám riết lấy cậu suốt bốn ngày qua.
Gần đến bãi đỗ, Doran quay đầu nhìn cả đoàn, từng người một. Gã gật đầu: "Xong chuyến. Nghỉ."
Tại bãi đỗ, Veyr lẳng lặng nhét vào tay cậu bốn viên ấn thạch sơ: "Tiền công. Đủ."
Cậu nắm chặt bốn viên đá nặng trịch trong lòng bàn tay ngắn mũm mĩm. Tám mươi xu, khoản tiền này bằng hơn nửa tháng lương làm ở quán bà Vesna.
Rồi Veyr rút thêm một viên đá khác từ túi riêng của mình chứ không dùng tiền chung của đoàn. Viên này nhỏ hơn nhưng có đường vân sáng rõ hơn hẳn bốn viên kia. "Giữ lấy," ông đặt viên đá vào tay cậu, "đừng dùng bừa bãi."
Cậu nhìn viên ấn thạch thứ năm rồi nhìn Veyr. Ông đã quay lưng bước về phía Doran để bàn việc, dáng áo xám với cái lưng hơi gù khuất dần vào bóng chiều muộn.
Năm viên mới, cộng với bảy viên nguyên và hai phần ba viên cắn dở trong túi là mười hai viên nguyên cùng một mẩu thừa. Cái giá hai mươi viên sơ để học nghề giờ đã ở gần hơn một chút, cậu siết chặt túi tiền, lòng tràn đầy hy vọng về con đường trở thành ấn sư, dù chính cậu cũng chưa biết mình đang bước đi trên một lối rẽ khác.
Quán của bà Vesna vẫn sáng đèn khi Aren đẩy cửa bước vào.
Bà Vesna đứng sau quầy, tay cầm khăn lau nhìn cậu từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại ở vết máu xám chưa chùi sạch trên vạt áo rồi lướt qua khuôn mặt sạm nắng sau bốn ngày đường. Theo thói quen, bà đưa mắt nhìn xuống bụng cậu rồi mới nhìn thẳng vào mắt.
"Về rồi à," bà hỏi bằng giọng bình thản, không hỏi sao quần áo lại bẩn.
"Vâng."
Bà nhìn cậu thêm nửa nhịp rồi quẳng chiếc khăn lên vai, rót một chén nước đẩy qua mặt quầy: "Uống. Rồi nói."
Cậu bưng chén lên uống. Dòng nước ấm có vị trà nhạt thanh lọc cổ họng đang rát buốt. Sau bốn ngày ròng rã chỉ có nước lạnh và lương khô, một chén trà ấm lúc này chẳng khác nào ân huệ.
"Bà chủ," cậu đặt chén xuống bàn, "cháu muốn xin giảm giờ làm."
Bà nhướn mày, không hề tỏ ra kinh ngạc mà chỉ ra hiệu cho cậu nói tiếp.
"Cháu cần thời gian để học."
"Học cái gì?"
Cậu im lặng nửa nhịp rồi quyết định nói thẳng, bởi cậu biết đối diện với một người bộc trực như bà Vesna thì mọi lời vòng vo đều vô ích: "Nửa ấn sư."
Bà Vesna nhìn cậu đăm đăm một lúc lâu rồi bật cười, tiếng cười khụt khịt quen thuộc kèm theo cái vỗ đùi đánh đét. "Nhìn là biết rồi. Từ lúc ngươi bước qua cửa, bước chân cứ lệch đi, ánh mắt cũng khác trước. Ta bán rượu ở đây hai mươi mấy năm, ấn sư ra vào quán này đếm không xuể, cái mùi đó ta ngửi ra ngay."
Cậu im lặng không đáp.
"Giảm giờ làm thì bớt tiền xu," bà quay lại với vẻ mặt khó tính sòng phẳng thường ngày, "ba xu một ngày, bao một bữa trưa. Ngươi làm từ buổi sáng đến trưa, buổi chiều tự lo liệu, phòng kho vẫn cho ở tiếp."
"Được."
"Có điều," bà dựa lưng vào quầy, khoanh hai tay trước ngực rồi nheo mắt nhìn cậu, "đã muốn theo con đường nửa ấn sư thì phải kiếm thầy mà học chứ không tự mò mẫm được đâu."
Cậu gật đầu.
"Đến khu bắc trấn," bà chỉ hướng, "đi qua con hẻm sau tiệm thuốc rồi rẽ trái, cứ đi thẳng đến cuối đường sẽ thấy vài gian nhà nhỏ của mấy người dạy ấn. Người ở đó thượng vàng hạ cám, muốn sống lâu ở cái trấn biên thùy này thì phải biết chọn thầy giỏi mà học. Cứ an phận lau bàn thì sống khỏe mười năm, nhưng một khi đã dính vào thứ này rồi, không học cách kiểm soát thì nó sẽ tự ăn mòn ngươi."
Cậu không hỏi bà biết từ đâu. Bà nói "hai mươi mấy năm bán rượu cho ấn sư", và cậu tin. Người làm nghề lâu năm tự khắc biết nhiều chuyện, giống như thợ mộc chỉ cần gõ nhẹ là biết thớ gỗ cứng hay mềm.
"Bà biết trước rồi?" cậu hỏi.
"Ta biết nhiều thứ, nhóc con ạ. Hai mươi mấy năm bán rượu cho ấn sư, nghe đủ, thấy đủ." Bà cười nhẹ. "Đi đi. Sáng mai vẫn phải dậy sớm quét sàn."
---
Trời về đêm, phòng kho ngập mùi ẩm mốc quen thuộc, chiếc phản gỗ chốc chốc lại kêu lên cọt kẹt theo tiếng chuột chạy qua.
Aren nằm ngửa, hai tay đặt trên ngực, giữ chặt viên ấn thạch mà chú Veyr vừa cho trong lòng bàn tay. Viên đá nhỏ và lạnh, tỏa ra những đường vân sáng nhạt lấm tấm giữa bóng tối tịch mịch. Cậu không hấp thụ nó, chỉ im lặng nắm lấy để cảm nhận.
Một nhịp điệu rất nhẹ truyền từ viên đá qua lớp da vào lòng bàn tay rồi thấm dần xuống ngực. Đó hoàn toàn khác với nhịp tim thông thường của cậu, một thứ nhịp thứ hai mờ nhạt, xa xăm mà chú Veyr gọi là nhịp của thế giới. Nhịp điệu ấy rung lên đều đặn, một thứ rung động mà trước khi bị xác con ấn thú đè lên, cậu chưa từng cảm nhận được.
Giờ đây cậu đã cảm nhận được, vì sâu thẳm bên trong lồng ngực đã có một thứ gì đó bắt đầu cộng hưởng. Nhắm mắt lại để lắng nghe, cậu thấy nhịp tim mình đập đều đặn, còn nhịp của viên đá cũng đều nhưng lại hơi lệch đi một khoảng ngắn. Hai nhịp điệu chạy song song, cận kề nhau nhưng vẫn chưa thể khớp hoàn toàn.
Cậu chợt nhớ về bảy bước đi thăng bằng vừa qua, chỉ đến bước thứ tám mới bắt đầu lảo đảo. Cần thêm bao nhiêu bước nữa để giữ được sự ổn định, cậu không rõ, nhưng bảy bước dù sao vẫn tốt hơn là con số không. Ngày mai cậu sẽ thử lại, sẽ lên khu bắc trấn để tìm một người dẫn dắt.
Nằm im trên phản với viên đá trong tay, cậu lắng nghe dòng chảy kỳ lạ ấy. Ở tuổi mười lăm, trong mắt người đời, cậu chỉ là đứa tiểu nhị quán rượu nhận thù lao ba xu một ngày, ngủ trong phòng kho chật hẹp cạnh những vò sành và sở hữu một cuốn sổ chép tay nguệch ngoạc. Thế nhưng lúc này, viên đá trong tay cậu và thứ ẩn sâu trong ngực cậu đang cùng rung lên, tuy chưa khớp hẳn nhưng đã xích lại gần nhau hơn hôm qua một chút. Cậu nhắm mắt, tập trung lắng nghe nhịp điệu đó, gạt bỏ mọi tạp niệm để chìm vào giấc ngủ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.