Chương 38: Trấn Korlin
Ngày thứ hai trấn Korlin giới nghiêm.
Phố không bóng người. Cửa đóng, quán đóng, chợ cũng đóng. Cả trấn rúc sau tường gạch và then sắt, thở khẽ như sợ thứ gì ngoài kia nghe thấy. Mo Zigu nằm trên nóc một căn nhà mái ngói phẳng quay mặt về hướng nam, nắng chiều rọi ấm cả lưng. Ông nhìn trời. Bụng ông réo.
Người ông gầy. Áo cũ vá chằng chịt, khuỷu tay phải rách toạc một miếng. Tóc buộc cao nhưng lỏng, vài sợi rủ xuống trán. Chân trần. Đôi dép lạc đâu mất rồi, có khi quên, có khi từ sáng đã chẳng buồn xỏ.
Một ngày rưỡi rồi. Trong bụng ngoài mấy ngụm nước lã múc vội ở giếng chung đầu phố thì chẳng có gì khác. Trấn giới nghiêm, quán không mở. Quán không mở thì không ai nấu. Không ai nấu thì chẳng có mùi cơm, mùi cháo, mùi hành phi mà ngửi. Mà với Mo Zigu, không được ngửi mùi thức ăn còn hành xác hơn không được ăn. Ông có thể nhịn đói ba ngày, nhưng không thể chịu nổi cái cảnh không khí trống rỗng, không một chút hương khói nào vấn vương. Nó làm ông thấy thế gian này vô vị.
Ông nằm ngửa, tay phải nhét trong túi quần, vân vê mấy hòn đá cuội. Ba hòn nhỏ xíu, tròn, trơn láng. Lăn qua lăn lại giữa các ngón tay đã thành thói quen mười hai năm nay, từ hồi ông chuyển sang làm truyền ấn sư. Tay ít cầm vũ khí, ít nắm ấn lực, chỉ cầm đá nhiều hơn. Ba hòn cuội này nhặt ở con suối sau viện cửa lệch, nhặt lúc nào chẳng nhớ, giữ vì tay quen. Có lần ông thử bỏ chúng ra khỏi túi, nhưng tay cứ thấy trống trải, lại nhặt về. Thói quen của kẻ lười thay đổi.
Bụng réo thêm cái nữa. Ông nhăn mặt.
Đói thì đầu óc cứ trôi về mấy bữa cũ. Không muốn nhớ mà nó tự nhớ.
Renlo. Thằng học trò đầu tiên. Nó nấu cá kho. Cá suối nhỏ bằng ngón tay, kho với tương đen và gừng. Mặn. Mặn không chịu nổi. Ông chê mặn chết người, nó cười hì hì, lần sau bớt tương. Vẫn mặn. Lần sau nữa, vẫn mặn. Tay thằng nhỏ nặng, làm gì cũng quá tay, đánh cũng quá tay, kho cá cũng quá tay. Nhưng lạ một nỗi, mỗi lần nhớ lại vị mặn ấy, ông lại thấy thèm. Thèm cái kiểu mặn đến nhăn mặt, phải chan thêm nước, rồi húp sì sụp. Bây giờ có bát cá kho mặn đây, ông sẽ ăn hết, không chê một lời.
Sael. Thằng thứ hai. Chẳng biết nấu nhưng biết xin. Đi đâu cũng xin được ăn. Mặt nó dễ thương, miệng ngọt, bà bán bánh đầu phố cho không lấy tiền. Ông theo nó ăn chực khắp trấn, mặt dày hơn cả học trò mình. Nhiều bữa hai thầy trò no căng bụng chỉ bằng mấy cái bánh xin được, vừa đi vừa cười, chẳng mất đồng nào. Ông nhớ tiếng cười của nó, lanh lảnh, trẻ con, làm ông quên mất mình đã già.
Wren. Thằng thứ ba. Nấu giỏi nhất đám. Cháo đậu xanh nó nấu, cơm nắm muối vừng nó làm, canh rau dại nấu xương gà cũng của nó. Bữa nào cũng đủ, bữa nào cũng ngon, bữa nào cũng chia đều bốn phần. Mà đứa nấu giỏi nhất lại ăn ít nhất. Ông hỏi sao ăn ít thế, nó bảo, "Quen rồi sư phụ." Giọng nó nhẹ, mặt nó hiền. Ông biết nó không phải quen, mà là nhường. Nhường cho thầy, cho hai thằng bạn. Wren luôn là đứa ít nói nhất, nhưng lại là đứa ông lo nhất.
Thằng thứ tư.
Ông thôi không nghĩ nữa. Ngón tay trong túi quần vân vê mấy hòn cuội nhanh hơn, mạnh hơn, như muốn nghiền nát chúng đi. Nhưng không được. Đá vẫn là đá. Ký ức vẫn là ký ức. Ông thở ra một hơi dài, lồng ngực xẹp xuống, cơn đói cũng lắng đi một chút, nhường chỗ cho một thứ nặng hơn.
Muỗi. Bắp chân ngứa. Tay trái ông đưa xuống gãi. Cái trấn này muỗi nhiều, đêm xuống là chúng đốt như điên, mà ông chân trần thì chúng nó thích. Gãi xong, ông nhìn xuống chân mình, nhăn mặt. Mấy ngày chưa tắm? Ba, bốn ngày gì rồi. Nước giếng vẫn có, nhưng ai lại đi tắm giữa lúc giới nghiêm. Người ta thấy ông đã đủ sợ, gầy nhom, bẩn thỉu, chân trần, áo vá, ngồi chồm hỗm trên mái nhà. Mà tắm truồng ở giếng thì Ty Trấn Vệ thế nào cũng bắt nhốt. Ông cười khẽ, một mình. Bị nhốt thì cũng có cái ăn. Nhưng mất tự do, thôi.
Ông lại nằm xuống, mắt nhìn trời. Mây trắng trôi chầm chậm, có cụm giống hình con cá. Một con cá rất to, béo tròn, đang bơi qua biển xanh. Ông tưởng tượng mình đang nướng nó trên lửa than, mỡ cá xèo xèo, da vàng giòn. Bụng réo lên lần nữa, lần này dài và ồn ào, như phản đối. Ông vỗ vỗ vào bụng, "Mày im đi, tao cũng đang chịu đây."
Nắng chiều nhạt dần. Gió từ sa mạc bắt đầu thổi qua, mang theo hơi lạnh và mùi cát khô. Ông co chân lại một chút, tìm hơi ấm từ mái ngói. Dưới kia, trấn Korlin vẫn lặng im. Đâu đó xa xa có tiếng chó sủa, rồi tắt. Tiếng ai ho khan trong nhà. Rồi lại im. Cái im của sợ hãi, của chờ đợi, của những người không biết ngày mai thứ gì sẽ tràn qua cổng trấn.
"Aizzz..."
Một tiếng trầm từ phía cổng vọng lên. Mo Zigu nghiêng đầu, liếc mắt xuống.
Sâu húc tường. Sâu quất đuôi. Ba bóng người văng lên. Gã trẻ cầm đao bị quật thẳng vào ngực, máu trào ra, mắt nhắm lại.
"Aizzz..."
Lần này tiếng thở dài nặng hơn. Dài hơn. Tiếng thở dài của người thấy bát cháo đổ trên đường, biết không phải cháo của mình nhưng vẫn tiếc. Tiếc cho công nấu. Tiếc cho người nấu. Tiếc cho cái bụng đói sẽ không được lấp đầy.
"Thật không muốn mà."
Tay ông vân vê bên ngực phải, qua lớp vải áo sờn cũ. Nơi đó có một thứ, nhỏ thôi, nhưng lúc nào cũng ở đó. Một thứ ông không muốn dùng, nhưng biết thế nào cũng có ngày phải dùng. Hôm nay có vẻ là ngày đó.
Ông ngồi dậy. Gió từ phía con sâu thốc lại, hút vạt áo ông bay về trước, tóc cũng bay, áo cũng bay, còn hai bàn chân trần vẫn bám trên mái ngói. Ông ngồi yên. Không phải vì giữ thăng bằng. Mà vì lười. Lười đến mức ngay cả việc đứng lên cũng cần một lý do chính đáng. Và lý do đã có.
Tay ông mò vào túi áo trong. Lục một lúc mới rút ra được một miếng vải. Bẩn. Nhàu nhĩ. Loại vải hay dùng chùi miệng sau bữa ăn, còn dính dầu mỡ cũ, vốn màu trắng giờ ngả xám vàng. Ông đưa lên mặt, buộc ra sau đầu, che kín từ sống mũi xuống đến cằm. Mùi dầu mỡ cũ xộc lên, quen thuộc, làm ông nhớ đến những bữa ăn ngon. Ông hít một hơi dài, như để lấy tinh thần.
Khăn che mặt. Bẩn. Cũ. Mùi dầu mỡ.
Ông đứng dậy trên mái nhà, chậm rãi như người vừa ngủ trưa dậy chưa tỉnh. Chân hơi tê. Ông duỗi vai, duỗi lưng, rồi xoay cổ một cái, nghe rắc rắc khe khẽ, thứ tiếng của xương khớp sau một giấc dài. Mấy sợi tóc rơi xuống trán, ông thổi phù một cái cho nó bay lên, rồi lại rủ xuống. Ông mặc kệ.
Ánh mắt ông hướng ra ngoài sa mạc rồi liếc xuống trận chiến thủ trấn đang diễn ra ở bên dưới. Bụi cát mịt mù. Tiếng thét, tiếng thép, tiếng gầm của ấn thú. Máu đã đổ. Người đã ngã. Ông đếm sơ qua, một, hai, ba con sâu. Một con vương. Bò cạp ấn thú lít nha lít nhít ở vòng ngoài và khoảng ba chục ấn sư. Một mớ hỗn độn.
Ông lẩm bẩm: "Đói bụng mà phải làm việc nặng, khổ thật."
Rồi ông bước tới, chân trần chạm mép mái ngói, ngón chân bám lấy cạnh gạch mát lạnh. Gió thốc qua kẽ ngón, mang theo cát mịn. Ông nhìn xuống khoảng không dưới chân, rồi lại nhìn lên bầu trời đang chuyển màu cam đỏ. Một ngày sắp kết thúc. Ông hy vọng sẽ kịp về trước khi trời tối, để còn kịp... không, có kịp cũng chẳng có gì mà ăn. Ông thở dài lần nữa, rồi bước xuống.
Được yêu thích bởi: open
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.