Chương 10: Đàn sói
Xe ra khỏi cổng trấn lúc trời còn xám.
Bánh xe kim loại nghiến trên đá, kêu rít, tiếng khác hẳn bánh gỗ của thương đoàn, sắc hơn, nặng hơn, vang xa trong buổi sáng tĩnh. Xe tuần tra nhỏ hơn xe chở hàng, thùng thấp, không bạt che, kéo bởi hai con ngựa lông xám, cơ bắp cuộn dưới da. Phía sau xe, vũ khí xếp gọn, roi, dao ngắn, dây thừng, mấy tấm khiên da.
Cổng trấn đóng lại sau lưng, tường đá lùi dần vào vệt bụi, tiếng người tắt.
Phía trước, đường mòn chạy thẳng vào sa mạc, nắng đã bắt đầu lên.
Aren ngồi cuối xe, lưng tựa thành kim loại lạnh, túi vải đeo hông, tay ôm cuốn sổ Veyr đưa từ rạng sáng. Bút nhét trong túi áo. Mỗi khi xe xóc qua rãnh đất, cả thân cậu dằn xuống, bụng tròn rung theo, vai va vào thành kim loại cứng, không tha.
Cậu ngoái lại một lần, cổng thành này cậu đã từ thôn mỏ đến trấn Lonsa, và bây giờ mới hơn hai tuần đã đi ngược trở lại. Bóng dáng tường đá màu xám đen gồ ghề nhỏ và nhạt dần trong tầm mắt, chìm vào vệt bụi phía sau.
Tiểu đội gồm có năm người, không tính cậu.
Doran ngồi ghế trước cạnh người cầm cương, mắt nhìn đường, tay buông hai bên, ngón mở. Vết sẹo mờ trên thái dương nhấp nháy khi gã nghiêng đầu quét hai bên.
Veyr ngồi giữa xe, cạnh cậu. Áo xám, dao ngắn bên hông. Ông không cầm sổ hôm nay, tay rảnh hơn và mắt nhìn xung quanh. Khuôn mặt khó đoán tuổi ấy bình thản, nhưng bước lên xe ông đã nói: "Từ đây, ta không rảnh tay ghi. Ngươi ghi thay."
Ba người còn lại ngồi rải trong xe.
Người thứ nhất, nam nhân trung niên, mặt dài, cằm nhọn, cây roi da cuốn gọn bên hông. Cổ tay có vết chai dày nứt nẻ, loại chai của kẻ cầm cùng một thứ quá nhiều năm. Khi ngồi, mắt không nhìn đường mà nhìn chân mọi người, nhìn nhịp xe lắc, nhìn cách ngựa bước, cậu không hiểu vì sao nhưng ghi nhớ.
Người thứ hai, trẻ hơn, chừng ba mươi, tay đeo găng da, vai rộng, cổ ngắn. Gã ngồi gần Doran, luôn giữ khoảng cách hai bước, trên xe cũng vậy, ghế gã sát ghế đoàn trưởng. Gần như không nói, mắt nhìn thẳng, hàm nghiến nhẹ, trên găng có vết xước dài cũ sẫm màu.
Người thứ ba, phụ nhân. Bốn mươi, có thể hơn. Tóc buộc gọn, áo sẫm, ngồi cuối xe đối diện cậu. Bà không ngồi yên, đầu xoay, mắt quét trái phải sau, liên tục, đều đặn. Bước chân bà khi lên xe nhẹ đến mức cậu suýt không nghe.
Không ai giống ai và dường như chỗ ngồi của họ cũng cố định như vậy theo thói quen từ lâu rồi, chỉ Aren là ngoại lệ.
Aren nhìn lại cuốn sổ trong tay, rồi nhìn lại năm người, cậu chỉ biết chú Veyr và đoàn trưởng Doran, còn lại là ba gương mặt mới. Không ai giới thiệu tên, không ai hỏi tên cậu. Trong đội tuần này, tên không quan trọng bằng chỗ ngồi.
Cậu là người thứ sáu, cầm sổ, ngồi chiếm nhiều khoảng trống nhất, và nếu có chuyện, vô dụng nhất.
—
Đường dài, nắng lên, gió nóng thổi đều từ phía tây mang theo cát mịn và hơi nóng của sa mạc.
Veyr bắt đầu nói, không phải nói chuyện mà đọc cho cậu ghi. "Tuyến bắc, ngày thứ nhất. Rời Lonsa buổi sáng. Hướng đông bắc, theo đường mòn chính." Ông nói đều, không nhanh không chậm, mắt vẫn quét xung quanh. "Đoạn đầu, đá vụn, đất nứt, không dấu vết bất thường."
Cậu ghi. Chữ xấu vì xe xóc, nhưng đọc được.
Buổi chiều đầu tiên, sa mạc bắt đầu đổi màu, đá trắng hóa nâu, đất nứt hóa cát, gió nóng từ phía tây thổi không ngừng. Mồ hôi thấm lưng áo Aren, bốc lên rồi khô trước khi kịp thấm ướt, để lại vệt muối trắng trên vải. Cậu liếm môi, miệng khô và mặn.
Một tiếng xé gió, rồi một cái bóng lướt qua mặt đất, rất nhanh rồi lại vọt lên.
Cậu ngẩng đầu, nhìn nó qua cửa thùng xe. Rất cao trên đầu, một con chim đang vòng, sải cánh rộng, thân to, lướt trong không trung. Trong nắng chiều, bụng nó sáng trắng, rìa cánh sẫm đen, đầu hướng thẳng xuống đường mòn phía trước. Rồi nó kêu, một tiếng sắc cắt xuống từ trên cao, không giống tiếng chim cậu từng nghe ở Redfall.
"Diều hâu," Veyr nói, không nhìn lên.
Aren nhìn theo con chim cho đến khi nó biến sau dải đá. "Nó có phải ấn thú không ạ?"
Ông im một nhịp. "Có thể, nó đang tìm mồi. Ở sa mạc thì loại gì cũng có thể, không loại trừ ấn thú biết bay."
"Loại bay thì khó đối phó hơn sao?"
"Khó đối phó hơn chứ không khó phòng bị, nó to nên tạo ra tiếng động có thể phân biệt bằng tai, nếu có kinh nghiệm thì biết nó đến. Còn khó đối phó vì nó biết bay - rất khó giết." Veyr nói, giọng không thay đổi.
Cậu ghi chú vào lề sổ, nhỏ, ngoài phần ông đọc, rồi không hỏi thêm.
Trưa, dừng xe. Ngựa uống nước, người ăn lương khô, bánh khô nén cứng nhạt phải ngậm nước cho mềm mới nhai nổi. Cậu ăn hai miếng, uống nước, lưng tựa bánh xe, kim loại nóng bỏng vì nắng phải kê lớp vải.
Veyr ngồi cạnh, uống nước, rồi nói tiếp: "Đoạn đường tiếp theo, dấu vết móng thú rải rác, cũ, hướng tây bắc. Một mỏ bỏ hoang ở phía trước, cột chống gãy, không có dấu người. Ghi đi."
Aren ghi.
"Chú Veyr," cậu nói nhỏ trong lúc ghi. "Thôn Redfall có trưởng thôn và các bảo vệ, họ là ấn sư bảo vệ thôn phải không ạ?"
Ông uống thêm ngụm nước, mắt hẹp nhìn xa, đường mòn chạy thẳng vào vệt nóng ở chân trời. "Ừm, cháu cũng biết rồi, ba bốn người là đủ giữ cho an toàn mọi người." ông nói.
"Vậy nếu gặp năm con sói ấn thú trưởng thành trở lên thì sao ạ? Có nguy hiểm giống như thương hội Qarim?"
Veyr không trả lời, đậy nắp bình, đứng dậy, phủi bụi. "Đi tiếp."
Cậu cất bình nước, nhìn đường mòn phía trước. Hai bên là đất đá khô, đây đó có bụi gai thấp bám sát mặt đất, thân xám như chết nhưng lá vẫn còn xanh nhạt. Ở Redfall có loài tương tự, ông Ken gọi là gai chịu hạn, bảo rễ nó sâu gấp mười lần thân.
Chiều tối, đoàn dựng trại giữa hai tảng đá lớn, không đốt lửa vì Doran không cho. Ăn lương khô, uống nước, ngủ thay phiên. Người cầm roi và phụ nhân canh nửa đêm đầu, Doran và gã đeo găng nửa sau. Veyr nằm cạnh cậu, mắt nhắm nhưng cậu không chắc ông ngủ thật.
Cậu nằm ngửa nhìn trời. Sao nhiều, nhiều hơn ở trấn, nhiều hơn ở Redfall, không mây, gió nhẹ, và cái im của sa mạc đêm rộng đến mức tiếng tim đập trong ngực cũng nghe rõ. Đâu đó xa, có tiếng động, không phải tiếng gió không phải tiếng ngựa, thứ gì đó thấp và ngắn vang lên một lần rồi im. Người cầm roi canh đêm không quay đầu nhưng tay siết cây roi chặt hơn một nhịp rồi thả.
Cậu nhắm mắt, nghe tiếng cậu tự thở, đều, chậm, cố không nghĩ gì. Cậu không ngủ được lâu.
—
Ngày thứ hai. Xe ngựa đi theo đường mòn vốn gọi là con đường vận chuyển của các thương đội. Từ Lonsa di chuyển hướng Tây Bắc và men theo ranh giới phạm vi trấn ở bên trên. Không cùng hướng quay lại thôn Redfall vốn phải đi chính Tây.
Xe đi sâu hơn, đường mòn hẹp lại dần, đá nhô nhiều hơn, bánh kim loại nghiến rít liên tục. Hai bên vách đá dựng đứng, khe hẻm uốn cong, ánh nắng chỉ lọt vào nửa buổi sáng, còn lại là bóng dài và bóng lạnh.
Xe đi vào đoạn khe hẻm, hai bên vách đá sát lại, mùi ẩm từ đá đổ ra dù trời không mưa. Cậu nhìn lên, thấy dải trời xanh nhạt hẹp lại thành vệt mỏng phía trên, đủ hẹp để một thứ lớn đứng trên rìa đá có thể nhìn xuống mà không ai hay. Cậu không nhìn lên nữa.
Gần trưa, phụ nhân nói, lần đầu tiên bà mở miệng từ khi rời trấn: "Có mùi." Doran giơ tay, xe dừng.
Cậu ngửi. Lúc đầu không thấy gì, chỉ thấy gió và bụi. Rồi gió đổi hướng, và thứ gì đó phả vào mặt, tanh, nặng, ngọt pha thối, mùi mà cậu chưa gặp bao giờ nhưng cơ thể nhận ra trước khi đầu kịp hiểu. Mùi máu cũ, mùi thịt phân huỷ. Cậu bịt mũi, mắt cay nồng.
Doran nhảy xuống xe, tay vẫn buông hai bên, bước về phía trước. Gã đeo găng theo sát. Veyr xuống sau, quay lại nhìn cậu: "Xuống. Ghi đi."
Cậu bước xuống xe, chân chạm đất, và nhìn thấy.
Trước mắt, giữa khe hẻm, cách xe chừng ba mươi bước, là những gì còn lại của đội Qarim.
Ba cỗ xe nằm nghiêng, một cỗ lật úp. Hàng vẫn còn như cuộn vải, thùng muối, rơi vãi trên đất... Ngựa không còn, chỉ còn dây cương buộc vào cọc đứt lìa. Mặt đất xung quanh xe bị xới tung, không phải đào, không phải đạp mà xé, từng mảng đất lật lên to bằng mặt bàn, rìa sắc, lộ ra lớp đất ẩm xen lẫn vụn quần áo tả tơi và bên dưới đã chuyển màu nâu thẫm
Vệt máu.
Nhiều vệt. Kéo từ xe ra ngoài, chạy dọc khe hẻm, đỏ thẫm ngả đen, dính đất, dính cát, dính vào đá. Vệt dài nhất kéo từ cỗ xe lật ra đến bờ vách đá, hơn hai mươi bước, rộng bằng thân người, như thể ai đó bị lôi trên đất suốt quãng đó.
Cuối vệt, dưới chân vách đá, một xác.
Cậu nhìn. Rồi quay mặt đi.
Nhưng đã thấy. Nằm úp, tay duỗi về phía trước, ngón tay bấu vào đất cứng, móng gãy, như đã cố bám lại trong khi bị kéo. Lưng, phần từ vai xuống eo, không còn. Xương sống lộ ra, trắng ngà pha nâu, ruồi bâu đen kịt.
Aren nôn. Cúi gập người, tay chống đầu gối, nôn ra nước và mấy mảnh lương khô buổi sáng. Mắt cay, mũi cay, cổ họng rát, mùi tanh ngọt thối phả vào từ mọi hướng, không tránh được và không bịt được.
Cậu đứng thẳng người lại, lau miệng bằng tay áo. Gió thổi qua, mùi tanh vẫn còn đó, nhưng đầu cậu đã bớt quay cuồng hơn. Mắt cậu không nhìn vào xác nữa mà nhìn vào trang sổ trắng trên tay.
Veyr đứng cạnh, không vỗ lưng, không an ủi, chỉ đợi. Khi cậu ngẩng lên, mặt tái, môi run, ông nói: "Ghi vào."
Cậu nhìn ông. Mắt cậu ướt vì nôn, bàn tay vừa che miệng và quyệt mũi vẫn còn dịch ướt.
"Ghi," ông lặp lại, giọng đều và bình tĩnh đáng sợ. Chỉ là sự thật: cậu đến đây để ghi, vậy thì ghi.
Aren lau tay vào áo mình rồi mở sổ. Tay run rẩy, chữ xiêu vẹo.
"Ngày thứ hai. Trưa. Khe hẻm giữa Lonsa và Korlin. Phát hiện hiện trường thương đội Qarim."
Ghi.
"Ba xe, một lật. Hàng còn nguyên. Ngựa mất. Nhiều xác, không rõ số lượng cụ thể, khoảng bảy xác nằm rải rác từ xe ra vách đá với những bộ phận thiếu hoặc tách rời. Năm người mất tích, có thi thể."
Ghi.
"Dấu móng trên đất, năm vết song song, sâu nửa đốt ngón tay, hướng đông nam. Đất bị xé. Vệt máu kéo dài, vệt xa nhất hơn hai mươi bước."
Ghi.
"Không có xác ấn thú bị giết."
Cậu dừng bút, tay vẫn run nhưng chữ đã đọc được. Veyr liếc sổ, gật nhẹ, không nói thêm. Cậu nhìn xuống trang vừa ghi, tự xác nhận rồi đóng sổ lại.
Họ không ở lại lâu.
Doran kiểm hiện trường, gã đeo găng theo, người cầm roi đứng canh. Phụ nhân quét mắt xung quanh liên tục, đều hơn bình thường. Veyr dẫn cậu đi quanh, chỉ từng vết từng dấu, cậu ghi.
Rồi đi tiếp. Xe lăn qua hiện trường, bánh kim loại nghiến trên đất dính máu khô. Cậu ngồi cuối xe, sổ gấp trên đùi, mắt nhìn về phía sau, nơi bảy cái xác nằm giữa khe hẻm dưới trời sa mạc, giữa đường mà không ai đến chôn.
Veyr nói: "Gần đây ấn thú xuất hiện nhiều hơn. Đặc biệt loại giống sói, hệ nhịp." Mắt ông nhìn xa hơn hướng Tây Bắc sâu trong sa mạc. Rồi giọng rõ ràng nhỏ như thì thào, nói cho bản thân nghe “Có cái gì đó sâu trong sa mạc..”
Aren ghi được câu đầu, câu sau cậu nghe không rõ: “Cái gì.. sâu trong.. vậy chú?”
"À, ghi đi, có vẻ có cái gì tác động làm bọn ấn thú ở sâu trong sa mạc tiếp cận gần hơn phạm vi của nhân loại."
Cậu ghi.
"Và ngày càng gần hơn."
Xe lắc qua ổ gà, sổ trên đùi cậu trượt nhẹ, cậu đặt tay lên giữ. Cậu nhìn ra hai bên đường, nhìn vách đá, nhìn khe tối giữa các tảng. Không thấy gì. Nhưng bây giờ cậu đã biết không thấy gì không có nghĩa là không có gì.
Chiều tàn, ánh sáng hạ dần và nhiệt giảm, gió đổi hướng.
Xe dừng ở rìa một bãi đá bằng, chỗ Veyr gọi là điểm kiểm. Doran xuống xe, nhìn quanh, gật cho đoàn nghỉ ngắn.
Aren ngồi dựa bánh xe đã nguội, uống nước. Mồ hôi khô trên trán, da mặt đỏ ửng vì nắng sa mạc, mùi tanh ở khe hẻm vẫn bám trong mũi dù đã cách xa hàng tiếng.
Người cầm roi và gã đeo găng ngồi cách cậu vài bước, nói nhỏ, gió mang tiếng tới.
"Loại này chạy lệch nhịp," người cầm roi nói, giọng trầm. "Khó bắt hơn loại thường."
"Một con thì được," gã đeo găng đáp. "Nhiều con thì phiền."
"Hệ nhịp mà. Con nào cũng lệch, mỗi con lệch khác, xúm lại thì chẳng biết đằng nào mà đỡ."
"Đội Qarim có ba ấn sư," gã đeo găng nói tiếp, giọng thấp hơn. "Vẫn mất sạch."
Người cầm roi không đáp, cây roi trong tay quất nhẹ xuống đất một cái rồi thôi.
Phụ nhân đứng dậy, không nói, chỉ đứng. Đầu nghiêng, mắt quét trái phải sau, chậm hơn bình thường.
Hai con ngựa dừng ăn cỏ, con trước rút chân tai dựng thẳng, con sau ngừng mũi rướn lên mắt trắng hé ra một phần. Aren nhìn hai con ngựa, bút trong tay dừng giữa chừng, để lại vệt mực lem dài trên trang. Tim cậu bỏ một nhịp, khoảng trống ngắn, nhưng cậu cảm nhận rõ.
Doran đứng, đầu hơi ngả như đang nghe. Sa mạc chiều tối lúc nào cũng im, nhưng cái im này khác, giống khi ở Redfall trước đêm sập mỏ, gió ít hơn, chó hoang ngừng hú sớm hơn một canh.
Đột nhiên, cơ thể Aren như đóng băng một nhịp thở, cảm giác này, đã xảy ra một lần khi cậu lần đầu rời trấn - đúng, chính là nó.
Tim cậu lỡ một nhịp.
Không phải kiểu hẫng khi giật mình. Một cú thắt. Như có bàn tay vô hình thọc vào lồng ngực, bóp nhẹ, rồi thả ra.
Aren giật nảy người. Tay bấu vào thành xe. Cậu đưa tay kia lên ngực. Tim đã đập lại. Đều. Nhưng trong khoảnh khắc đó – trước khi mọi thứ trở lại – cậu đã nghe thấy một tiếng.
Không phải bằng tai. Một tiếng trầm. Đục. Như tiếng trống từ dưới lòng đất vọng lên.
"Chú Veyr," Aren ngẩng đầu, mặt tròn hướng Veyr gọi nhỏ.
Ông đã đứng sát bên cậu từ lúc nào, tay rời túi áo, buông dọc thân, ngón mở. "Im lặng," ông nói, và cũng nghiêng đầu vểnh tai lên.
Cậu im.
Rồi thấy.
Phía trước, cách chừng bốn mươi bước, giữa hai tảng đá, một bóng thấp. Dài, sát đất, lông xám xen vân sáng nhạt. Đầu nhỏ, hàm hẹp, miệng hé, răng trắng nhọn đều lộ dưới ánh chiều tà. Mắt là hai điểm sáng vân nhìn về phía đoàn, và trong cổ họng nó, tiếng gừ trầm rền lên thấp đều.
Không chỉ một.
Bên trái, sau bụi đá thấp, con thứ hai bước ra – lớn hơn, thân dày hơn, một bên tai rách dọc từ gốc xuống gần hết. Nó không đứng thẳng ngay mà nghiêng người, một chân trước nhấc lên rồi đặt xuống lệch, tiến theo nhịp không ai đoán được.
Bên phải, từ khe giữa hai tảng đá, con thứ ba trườn ra, nhỏ hơn, gầy hơn, nhưng mắt sáng hơn, vân lấp lánh ngay cả trong bóng chiều. Nó đứng im một nhịp rồi đầu xoay về phía cậu, xoay về phía Doran, rồi về phía cậu lần nữa.
Rồi nhiều hơn.
Từ bóng tối sau vách đá phía đông, không phải hai, mà bốn, năm bóng nữa hiện ra. Chúng bước thấp thoáng giữa các mỏm đá, nhịp lệch không đều – khi nhanh, khi chậm, khi dừng giữa chừng – như những nốt nhạc hỏng trên cùng một khuông. Có con trưởng thành vạm vỡ, có con gầy hơn, lưng thấp sát đất, bước như trườn. Chúng tản ra thành một vòng cung không đều, che kín lối trước mặt, và vẫn còn những bóng mờ đang động đậy xa hơn, trong khe tối, sau tảng đá, không thể đếm hết.
Aren thôi đếm. Cậu chỉ kịp thấy chúng rất nhiều – hơn chục đôi mắt sáng lập lòa, răng trắng lấp ló trong hoàng hôn.
Rồi tảng đá lớn phía sau, tảng to nhất giữa bãi, dịch chuyển.
Không phải tảng đá.
Con đầu đàn bước ra từ sau cái bóng đó, chậm, không vội. Thân nó to bằng cái xe ngựa – không phải ví von mà to thật – bốn chân như cột đóng, mỗi bước lún thành vết, đầu ngang hông người đứng thẳng. Lông không xám như những con kia mà trắng xám pha vân đá sẫm dọc sống lưng, vân đậm từ đầu xuống vai rồi nhạt dần về phía đuôi. Mắt nó không phải hai điểm sáng mà là hai vòng vân rộng, ánh vàng đục, nhìn về phía trước và không nhìn ai cụ thể – nhìn tất cả cùng một lúc.
Da đầu Aren tê lại, không từ từ, tê ngay từ gáy lan lên đỉnh đầu rồi xuống hai vai.
Con đầu đàn dừng một nhịp. Ngẩng mõm lên trời.
Từ cuống họng nó, tiếng tru cất lên – không vang rền như sói rừng, mà là một thanh âm đứt quãng, lẫn tiếng gừ rền, cao vút rồi ngắt đột ngột, như một mệnh lệnh chưa trọn lời nhưng đủ hiểu.
Đàn sói phía trước đồng loạt cất bước. Không còn lệch nhịp ngẫu nhiên nữa – chúng tiến tới, chậm, theo một hướng thống nhất, mắt không rời khỏi con mồi. Hàng chục bộ vuốt chạm đất không gây tiếng ồn, chỉ có nhịp thở phả vào gió và tiếng cát xoáy dưới từng bước chân.
Doran quay lại. Lần đầu tiên trong hai ngày, cơ hàm ông siết. Mắt ông quét qua Veyr, qua cậu – một cái nhanh – rồi quay về phía trước. Ông giơ tay, ba ngón thẳng, đóng lại thành nắm.
Đội hình.
Gã đeo găng dịch sang phải ngay không hỏi, người cầm roi rút roi ra, đầu roi chạm đất không phát tiếng, da quấn chặt cổ tay. Phụ nhân xoay người về phía sau, đứng tấn thấp, hai mắt không ngừng quét.
Cát bị gió cuốn xoáy giữa khoảng trống giữa người và thú.
Veyr nói, nhẹ hơn gió: "Chuẩn bị."
Năm người chiến đấu. Nhưng Veyr đứng cạnh cậu, không bước lên, không vào đội hình.
Thiếu một người.
Và lần này, không ai lùi.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.