Chương 9: Thương đội không bao giờ trở về
Aren cắn viên ấn thạch lần tiếp theo vào đêm thứ mười hai ở quán.
Không phải vì muốn, cơ thể đòi. Cái thứ đói âm ỉ nằm sâu hơn bụng, sâu hơn xương, cái thứ mà mười ngày bữa no bữa đủ của quán không lấp được. Nó không đến bằng tiếng bụng kêu. Nó đến bằng tay run, bằng mồ hôi lạnh lúc nửa đêm, bằng cảm giác thiếu, thiếu cái gì thì cậu không gọi tên được, chỉ biết thiếu.
Cậu nằm trong phòng kho, nghe tiếng bếp nguội kêu tí tách phía ngoài vách. Buổi tối yên tĩnh. Bà Vesna ngủ tầng trên, sàn gỗ mỏng, bà trở mình là cậu nghe được.
Cậu mở túi vải, tám viên ấn thạch và một viên cắn dở nằm im trong bóng tối, không cần nhìn, ngón tay đếm quen. Cậu lấy viên cắn dở ra, cầm trong lòng bàn tay, mặt đá lạnh.
Cậu đưa lên miệng, cắn nhẹ, chậm, không dám nghiến mạnh vì sợ tiếng “rắc” vang qua vách. Răng ấn vào lớp vỏ, ép, ép thêm, cho đến khi viên đá nứt. Một phần ba vỡ ra trong miệng, mảnh nhỏ tan trên lưỡi. Thứ gì đó tràn vào, lan ra rồi thấm xuống.
Rồi hết. Cơn đói lùi lại, không biến mất, như con chó hoang bị ném dép, chạy đi nhưng sau nó sẽ còn quay trở lại.
Cậu nhét một phần ba viên còn lại vào túi. Nằm xuống rồi nhắm mắt.
Sáng.
Bà Vesna đứng sau quầy, tay cầm khăn lau, đang mắng thằng nhỏ giao rau vì hôm nay có nhiều rau héo. Giọng bà to vang khiến người đi đường ngoái cổ lại, khóe miệng nhếch lên muốn cười.
“Héo! Héo thế này mà được à!” Bà chọn kỹ rồi vỗ mấy bó rau héo lên quầy. “Về nói với ông chủ của người, lần sau mang ra cái kiểu này thì đừng mang. Ta bán cho người ta ăn, không phải bán cỏ cho ngựa gặm.”
Thằng nhóc giao rau co người, ôm rổ rau bị trả lại, lẩm bẩm rồi chạy biến.
Bà quay lại, thấy Aren đang lau bàn, liếc lên: “Lau kỹ cái góc trong, hôm qua có gã rơi bát nước mắm góc đó, ta đã dọn nhưng chưa chắc sạch. Ngửi thử, nếu còn mùi thì lau thêm giấm.”
“Vâng.”
“Xong rồi thì kê lại mấy cái ghế bàn ba, cái chân bị lỏng, ta chưa kịp sửa. Kê miếng gỗ đệm dưới, ở góc bếp có.”
“Vâng.”
“Và đừng quên rửa mấy cái bình rượu dùng rồi ở chậu sau, rửa sạch rồi phơi cho ráo đi.”
“Vâng.”
Bà nhìn cậu, mắt nheo: “Vâng vâng vâng. Ngươi nói cái gì khác ngoài ‘vâng’ được không?”
Cậu nhìn bà. “Được.”
Bà phì cười, tiếng cười khụt khịt, tay vỗ vào đùi. “Thôi đi lau đi. Biết nói chuyện thì tốt, nhưng lau sạch thì tốt hơn.”
Giữa trưa, quán vắng. Chỉ còn một lão bán da thú ngồi góc uống rượu rẻ, và hai gã thợ mộc ăn cơm xong ngồi nán lại buôn chuyện.
Aren ngồi ở bậc cửa bếp, lưng tựa vách, chân duỗi. Mệt, nhưng mà quen, mệt vừa đủ để biết mình đang sống. Mắt nhìn ra quán, tai nghe ngóng. Hai gã thợ mộc đang nhắc chuyện giá gỗ tăng, rồi chuyển sang thương đội mất hàng, rồi nhắc tới ấn sư, nội dung câu chuyện mà Aren thích được nghe lén nhất.
“…nghe nói đội tuần phía bắc mới bổ sung người. Mấy ấn sư từ Korlin điều sang…”
Bà Vesna đi ngang, tay bưng rổ hành vừa bóc, nhìn cậu, rồi nhìn theo hướng cậu đang nghe. Bà đặt rổ hành xuống cạnh, ngồi lên ghế đẩu đối diện, thở phì.
“Nghe trộm à?”
“Không phải trộm. Là do họ nói to.”
“Ừ thì họ nói to, nhưng ngươi nghe hơi kỹ đó, mà lại không phải việc của mình.” Bà nhìn cậu, mắt lim dim. “Tò mò chuyện ấn sư hả?”
Cậu im.
“Ta nói cho ngươi nghe,” bà gỡ vỏ hành dính trên ngón tay, giọng nhẹ đi nhưng không hề nhỏ, “tò mò chuyện ấn sư ở trấn biên không tốt.”
“Vì sao?”
“Vì cái trấn này dựng lên để làm gì, ngươi có biết không?” Bà không đợi trả lời. “Lonsa, nghe tên tưởng to lắm, thực ra chỉ là cái trạm. Trạm trung chuyển. Phía đông là thảo nguyên, phía tây là sa mạc, giữa là dải đá có mỏ ấn thạch. Bảy cái trấn như thế này nằm dọc dải, cách nhau vài ngày đường, cái nào cũng giống nhau, tường đá, lính tuần, quán rượu, và một đống người sống qua ngày.”
Bà bóc tiếp củ hành, mắt không nhìn cậu nhưng miệng không dừng: “Trấn thu mua ấn thạch từ các thôn ngoài sa mạc, đóng gói, chuyển vào trong qua thảo nguyên. Đó là nghề chính. Nghề phụ là giữ cho ấn thú đừng tràn, coi như vòng ngoài, cảnh báo sớm. Ấn thú vào đến trấn thì bên trong mới biết mà phòng.”
“Hiểu.”
“Hiểu thì nhớ: ấn sư ở đây không phải là đối tượng để đàm tiếu. Ngươi tò mò về họ, hỏi nhiều, người ta tưởng ngươi muốn gì. Mà ở chỗ này, bị tưởng ‘muốn gì’ thì phiền lắm.”
Cậu gật ra vẻ đã hiểu.
Bà nheo mắt: “Mà ngươi nghe chuyện hai ấn sư chết tuần trước chưa?”
“Nghe rồi ạ.”
“Trong quán này nghe phải không? Ta biết mà, hai gã ngồi góc, uống rượu rẻ nói chuyện đắt. Cả trấn ai cũng biết rồi. Hai người chết đó là ấn sư, cùng thương đội đi giao dịch, cắm trại ban đêm rồi gặp cả bầy ấn thú, số đen đủi và không thể về được nữa.” Bà nói nhẹ, giọng kể chuyện người chết giống kể chuyện rau héo, không phải vô cảm mà là đã nghe quá nhiều lần. “Năm ngoái cũng có. Năm kia cũng có. Trấn biên mà.”
Bà nhìn cậu, miệng hơi cong: “Sợ à?”
Cậu nhìn bà. Không giấu. “Sợ.”
Bà cười, tiếng cười ngắn, khụt một cái, rồi thôi. Vỗ đầu gối, đứng dậy, cầm rổ hành.
“Sợ là đúng. Tiểu tử mười lăm tuổi mà nói không sợ thì hoặc ngu hoặc nói dối.” Bà xoay người, đi về phía bếp, rồi dừng, ngoái lại. Mắt bà lần này không nhìn cậu, nhìn ra ngoài qua cửa quán, qua mái nhà đối diện, qua tường trấn, về hướng sa mạc. “Nhưng ta ở đây hơn hai mươi năm rồi. Hai mươi năm, ngươi hiểu không? Ấn thú có vào trấn bao giờ đâu. Tường đá, lính tuần, ấn sư, đủ cả. Yên tâm, ở trong này thì an toàn.”
Bà quay đi, vừa đi vừa nói vọng lại: “Đừng có chạy loạn là được. Ở yên, lau bàn, ghi sổ, tính tiền. Bên ngoài nguy hiểm kệ nó.”
Cánh cửa bếp đóng lại. Tiếng dao thớt bắt đầu, bằm bằm bằm, đều, chắc, giống nhịp tim của cả quán.
Aren ngồi thêm một lúc ở bậc cửa bếp, không đứng dậy ngay. Bà Vesna nói an toàn. Hai mươi năm bà ở đây và chưa bao giờ trấn bị vỡ. Cậu gật nhận điều đó. Nhưng cái gật đó nhẹ hơn bình thường.
Thương đội Qarim mất tích hai ngày sau đó.
Aren biết tin không phải từ lời đồn mà từ bà Vesna. Sáng hôm đó bà đứng trước cửa quán, tay chống hông, nhìn mấy gã khuân vác ngoài phố chạy về phía cổng trấn. Bà nhíu mày, quay vào, tháo tạp dề quẳng lên quầy.
“Hôm nay giá gạo tăng,” bà nói, giọng không vui không buồn. “Nhập ít hơn. Cháo cá ba xu. Canh rau hai xu, rượu mỗi bình tăng thêm một xu. Ai hỏi thì nói vậy.”
“Vì sao tăng?”
Bà nhìn cậu. “Đội Qarim không về.”
Chỉ vậy. Bà quay vào bếp, không nói thêm.
Nhưng quán rượu không cần bà nói thêm.
Trưa hôm đó, tin đã chảy vào từng bàn. Khách đến ít hơn nhưng ngồi lâu hơn, người ta không đến ăn, người ta đến nghe. Tiếng thì thào ở bàn góc, tiếng bàn tán ở bàn giữa, tiếng có gã đập chén xuống bàn rồi chửi thề nhỏ.
Aren bưng tô, dọn bát, và nghe.
Thương đội Qarim, mười hai người, ba xe ngựa, chạy tuyến phía bắc giáp khu vực Haran và Korlin, hai trấn giáp ranh phía trên của Lonsa, chuyên thu mua ấn thạch từ các thôn ngoài sa mạc, giống công việc thương đội của Doran làm nhưng xa hơn về phía tây bắc. Thương đội Qarim làm nghề này hơn mười năm, có ba ấn sư hộ tống, có vệ sĩ, có kinh nghiệm.
Và không về.
“Tìm được xe ở giữa đường,” một gã trung niên, thương nhân quen, mặt vuông, tay dày, nói với người ngồi cạnh, giọng kìm nhưng không giấu nổi run. “Hàng còn nguyên trên xe. Thực phẩm, vải, muối, không mất gì. Nhưng người và ngựa, cùng ấn thạch…”
Gã dừng, uống hết cốc rượu đang cầm tay.
“…không có người.”
“Mười hai người?” người ngồi cạnh hỏi, giọng khẽ.
“Đúng, mười hai người và tìm được bảy…” Gã đặt chén xuống, tay hơi run. “…bảy cái xác. Nằm rải từ xe ra đến bờ khe đá, cách nhau mấy chục bước. Có người còn lại một phần. Có người thì…”
Gã nhìn quanh, liếc sang Aren đang lau bàn kế bên, mặt cúi. Gã hạ giọng nhưng cậu vẫn nghe được.
“Có xác bị lôi. Vệt máu kéo từ xe ra ngoài, đỏ thẫm, dính đất, dài hơn hai mươi bước. Bị kéo lê và cái xác nằm cuối vệt, mặt úp, lưng…”
Gã ngừng. Nuốt nước bọt.
“…lưng không còn.”
Im lặng.
“Còn năm người nữa?” người kia hỏi.
“Không tìm được.”
“Chết hay mất tích?”
Gã trung niên nhìn chén rượu. Mặt nước rung vì tay gã vẫn đặt trên bàn, vẫn run. “Có mảnh áo. Có mảnh khác. Nhưng không đủ để gọi là xác.”
Aren lau bàn. Cùng một cái bàn. Đã sạch từ lâu.
“Ấn thú?” người kia hỏi, giọng thấp.
“Chắc chắn. Dấu móng trên đất, trên đá, trên người. Nhưng không có xác thú. Chúng xé xong rồi đi.”
Gã trung niên rót thêm rượu, tay run, rượu sánh ra ngoài. “Tuyến bắc xong rồi. Đội Qarim chạy tuyến đó mười năm, có ấn sư hộ tống, mà mất sạch. Ai dám đi nữa? Mà không đi thì ấn thạch từ ngoài không vào, giá tăng, hàng thiếu…”
Gã uống cạn chén. “Năm nay là cái năm gì, mà sao ấn thú xuất hiện nhiều hơn hẳn.” Gã than thở, câu hỏi không chờ trả lời, loại câu hỏi người ta đặt ra để nghe tiếng im lặng sau đó.
Chiều. Quán đóng sớm, không có khách. Bà Vesna ngồi ở quầy đếm xu, ít hơn mọi ngày, mặt bình thường nhưng đếm chậm hơn, ngón tay gẩy từng đồng mà mắt nhìn ra cửa.
Aren rửa bát ở chậu sau bếp. Nước lạnh ngâm tay. Cậu không thấy lạnh.
Vì cậu đang nghĩ chuyện khác.
Mười hai người, ba ấn sư, không đủ. Bảy xác tìm được, năm không đủ để tìm. Vệt máu hai mươi bước.
Cậu nhớ con ấn thú trên đường đến trấn, thân thấp, da đá, hàm nhọn, nhịp lệch. Cùng là thứ tấn công đội Qarim và không phải chỉ một hai con.
Cậu đặt bát xuống, tay ướt, ngón tay hơi trắng vì ngâm nước lâu, rồi nhìn tay mình. Bàn tay ngắn, mũm mĩm. Bàn tay của tiểu nhị quán rượu, năm xu một ngày, ghi sổ, bưng tô.
Nếu cậu ở ngoài đó, cậu là thứ gì? Không phải bảy xác. Không phải năm mảnh không đủ để tìm. Cậu là thứ nhỏ hơn cả hai, thứ người ta không nhớ đến khi đếm.
Tối đó Aren không ra ngoài dạo như mọi hôm.
Cậu ngồi trong phòng kho, nghe tiếng gió ngoài vách, gió sa mạc, khô, nóng ban ngày nhưng lạnh ban đêm. Tường trấn dày, lính tuần có, ấn sư có. Bà Vesna nói an toàn. Hai mươi năm bà đã ở đây và chưa bao giờ trấn bị vỡ.
Nhưng đội Qarim cũng có ấn sư, mười năm kinh nghiệm, mà mất sạch.
An toàn ở trong tường. Nhưng ngoài tường thì nguy hiểm đang gần hơn, và giá gạo hôm nay đã tăng.
Cậu siết túi vải. Tám viên nguyên, một phần ba viên cắn dở.
Rồi có tiếng bước chân bên ngoài cửa, quán đã đóng từ lâu.
Tiếng gõ. Nhẹ. Ba nhịp.
Cậu đứng dậy, mở then, hé cửa đủ để ghé mắt nhìn ra.
Veyr đứng ngoài cửa.
Áo xám, cuốn sổ nhét trong túi áo. Nhưng không phải dáng thương nhân lần trước, lần này ông mang thêm dao ngắn bên hông, giày đi đường, áo ngoài dày hơn. Mắt hẹp nheo nheo trong ánh đèn hành lang, tỉnh hơn bất kỳ lúc nào cậu từng thấy.
“Chú Veyr.” Đã hai tuần rồi cậu chưa gặp lại ông. Cậu mở cửa rộng ra, hai người đối mặt.
Ông nhìn cậu, cái nhìn tĩnh quen thuộc, từ mặt xuống bụng, rồi lên lại mắt, không có vẻ gì vội.
“Ít vẻ tươi tắn hơn lần trước,” ông nói.
Cậu không đáp.
Veyr không vào phòng. Ông dựa vào khung cửa, tay đút túi, giọng nhẹ: “Có chuyến đi cùng thương đội của Doran khoảng bốn ngày. Cần người biết chữ, ghi chép. Ta không rảnh tay, đi tuần phải luôn cảnh giác, không viết được.”
Cậu nhìn ông. Nhìn con dao bên hông, nhìn giày đi đường, nhìn áo dày.
“Đi tuần,” cậu nói. Không hỏi.
“Ừ.”
Im lặng.
Cậu nghĩ đến vệt máu hai mươi bước. Đến lưng không còn. Đến năm người không đủ để tìm. Rồi cậu nhìn cách Veyr đứng ở khung cửa, không vội, không thúc, như người đứng đợi xe.
“Có công không ạ?” cậu hỏi.
“Bốn viên ấn thạch sơ.”
Bốn viên. Tám mươi xu. Nghĩa là mỗi ngày một viên, nhiều gấp bốn lần lương tiểu nhị.
Cậu nhìn ông. Veyr nhìn lại, không ép, không giục. Chỉ đứng đó, dựa khung cửa, đợi.
Bốn viên ấn thạch, mỗi ngày một viên, không hề ít với đứa trẻ mười lăm tuổi. Veyr là người đưa sách cho cậu, người giúp cậu có việc ở trấn. Ông không bao giờ đến nếu không cần.
“Bao giờ đi?” cậu hỏi.
“Sáng sớm mai.”
Cậu gật. “Để cháu thông báo cho bà chủ.”
Veyr gật lại, quay đi, bước vào bóng tối.
Aren đứng ngoài phòng bà Vesna, gõ nhẹ. “Bà chủ, chú Veyr bảo cháu đi cùng thương đội của chú Doran, công việc ghi chép, lương mỗi ngày một ấn thạch sơ.”
“Đi cùng Veyr?” Tiếng bà từ trong vọng ra.
“Vâng. Đi tuần.”
“Được rồi, tự sắp xếp đi. Đừng chết ngoài đó.”
Aren đứng thêm một giây, rồi lui về phòng kho.
Cậu nằm xuống, phản kêu. Trần nhà tối.
Tay cậu đặt lên túi vải, ngón cái xoay xoay viên ấn thạch qua lớp vải. Sáng mai cậu sẽ bước ra ngoài tường trấn, ra nơi mà mười hai người đi và không quay lại.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.