Lời Nguyền Gia Tộc Ashgrave

Chương 4: Những Gì Còn Đọng Lại Trong Trí Nhớ

Đăng: 16/07/2026 17:01 1,535 từ 2 lượt đọc

Bạn không ra khỏi phòng.
Có một sự khôn ngoan trong việc không di chuyển, dù bản năng thám tử trong bạn luôn thì thầm điều ngược lại — rằng sự thật nằm ở những nơi người ta không muốn bạn đến, không phải ở nơi người ta đã sắp xếp sẵn cho bạn ngồi. Nhưng bạn cũng biết một điều khác, một điều mà mấy năm hành nghề đã dạy bạn bằng cái giá đắt hơn nhiều so với một đêm mất ngủ: ấn tượng đầu tiên là thứ dễ vỡ nhất trong mọi cuộc điều tra, và nó chỉ tồn tại nguyên vẹn trong một khoảng thời gian rất ngắn trước khi bị bóp méo bởi những chi tiết đến sau, bởi sự mệt mỏi, bởi chính trí tưởng tượng của người quan sát đang cố lấp đầy những khoảng trống nó không chịu nổi khi để trống. Nếu bạn đi lang thang trong bóng tối đêm nay, bạn có thể tìm thấy một cánh cửa bí mật, một căn phòng bị khóa, một dấu vết nào đó. Nhưng bạn sẽ đánh mất cuộc trò chuyện còn nguyên vẹn với Seraphine, trước khi nó kịp hòa lẫn với bất cứ điều gì khác.
Bạn kéo ghế lại gần bàn viết nhỏ kê sát cửa sổ, châm thêm một cây nến từ ngọn đã cháy dở trên bàn đầu giường, và lấy ra cuốn sổ tay bọc da đã sờn ở bốn góc — thứ bạn mang theo trong mọi vụ án, không phải vì thói quen, mà vì một niềm tin đã được tôi luyện qua nhiều năm: trí nhớ của con người, kể cả trí nhớ của chính bạn, không bao giờ trung thực tuyệt đối. Nó luôn âm thầm sửa lại câu chuyện, làm tròn những góc cạnh khó chịu, tô đậm những chi tiết khiến người ta cảm thấy mình đã đúng ngay từ đầu. Chỉ có mực trên giấy, viết ngay trong khoảnh khắc, mới giữ được hình dạng thật của một sự kiện trước khi ký ức kịp nhào nặn nó.
Bạn mở trang trắng, và bắt đầu viết theo đúng trình tự bà đã kể, không bỏ sót bất cứ điều gì, kể cả những chi tiết có vẻ không quan trọng — vì trong nghề này, thứ có vẻ không quan trọng thường chính là thứ quan trọng nhất, chỉ là chưa ai nhìn nó đúng góc độ.
Vết bớt: hình con mắt, nằm trên lòng bàn tay trái. Xuất hiện sau khi trở thành gia chủ, không phải bẩm sinh — điều này loại trừ khả năng nó là một đặc điểm di truyền theo nghĩa y học thông thường. Đêm sinh nhật hai mươi chín tuổi: mí mắt hé mở lần đầu tiên. Đêm sinh nhật ba mươi tuổi, theo dự tính: mở hoàn toàn. Và bà ấy chết vào đúng đêm đó.
Bà nói: “Sau hai mươi đời, không còn ai biết tại sao.” Cần phân biệt rõ — bà không nói "không ai được phép nói ra". Bà dùng động từ "biết", không phải "được phép". Đây là một khác biệt bà có thể đã chọn một cách vô thức, nhưng cũng có thể là một sự lựa chọn từ ngữ rất có ý thức của một người đã quen kiểm soát chính xác những gì mình để lộ.
Bạn đặt bút xuống một lúc, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi sương vẫn đứng như một bức tường trắng không lay chuyển.
Sự khác biệt giữa hai khả năng đó, quan trọng hơn nhiều so với vẻ ngoài nhỏ nhặt của nó. Một bí mật bị giữ kín luôn có một kẻ nắm giữ chìa khóa ở đâu đó — một con người bằng xương bằng thịt đã quyết định che giấu, và do đó, luôn có một đối tượng cụ thể để điều tra, để gây áp lực, để cuối cùng buộc phải nói ra. Nhưng một sự thật bị đánh mất lại là một loại quái vật hoàn toàn khác. Không có ai để buộc tội, không có cánh cửa khóa nào chắc chắn dẫn đến câu trả lời nếu bạn tìm ra đúng chìa, chỉ có những mảnh vụn rải rác qua hàng trăm năm, qua hai mươi cuộc đời ngắn ngủi bị cắt đứt ở cùng một độ tuổi, và một hy vọng mong manh rằng nếu bạn thu thập đủ những mảnh vụn ấy, chúng sẽ tự sắp xếp lại thành một hình dạng có nghĩa.
Bạn lật sang một đoạn ghi chú khác, lần này không phải những gì bà đã nói ra thành lời, mà những gì cách bà nói đã vô tình để lộ.
Bà không một lần nào dùng từ “gia đình” khi nhắc đến gia tộc mình. Luôn là “họ” — một đại từ của người đứng ngoài nhìn vào, không phải của người ở trong nhìn ra. Gia chủ đời thứ hai mươi lại nói về chính dòng máu của mình bằng ngôn ngữ của một người quan sát bên lề.
Bạn dừng lại lâu hơn ở câu cuối cùng bà nói với bạn trong căn phòng đó — câu đã bám theo bạn suốt cả quãng đường về phòng, như một hạt cát nhỏ mắc kẹt trong giày.
Ông là người duy nhất từng bước qua cánh cổng lâu đài mà không một lần nhìn lại để xem nó có còn mở hay không.
Bạn viết câu đó ra nguyên văn, rồi bên dưới viết ra ba khả năng bạn có thể nghĩ ra:
Một — đó là một lời khen, đơn giản chỉ vậy, dành cho một sự can đảm hoặc liều lĩnh bà nhận thấy ở tôi.
Hai — đó là một quan sát cay đắng: rằng tất cả những người từng đến đây trước tôi, dù là thám tử, linh mục, hay bất cứ ai khác bà đã từng mời, đều đã chuẩn bị sẵn một đường rút — trong khi tôi thì không, hoặc ít nhất bà tin là không.
Ba — và đây là khả năng khiến tôi khó ngủ nhất, dù tôi chưa hề chợp mắt tối nay: bà đã nhìn thấy điều gì đó cụ thể ở tôi, trong vài giờ ngắn ngủi chúng tôi ở cùng phòng, khiến bà tin tôi sẽ không bỏ chạy — hay bà chỉ đơn giản là đang hy vọng, vì bà đã hết những người khác để hy vọng vào?
Bạn gạch dưới khả năng thứ ba hai lần, không hẳn vì tin nó đúng, mà vì nó là câu hỏi duy nhất trong ba câu mà bạn không có cách nào trả lời chỉ bằng việc suy luận từ xa — nó đòi hỏi bạn phải hiểu Seraphine Ashgrave như một con người, không chỉ như một nạn nhân của một lời nguyền, và điều đó, bạn nhận ra khi viết xong dòng chữ cuối, là một việc bạn chưa từng thực sự phải làm trong bất kỳ vụ án nào trước đây.
Ánh sáng đầu tiên của bình minh bắt đầu len qua lớp sương dày đặc ngoài cửa sổ khi bạn gấp cuốn sổ lại — một thứ ánh sáng xám, mỏng, yếu ớt đến mức khó gọi nó là ban ngày, chỉ là một phiên bản nhạt hơn của màn đêm vừa qua, như thể ngay cả mặt trời ở nơi này cũng phải xin phép trước khi hiện diện đầy đủ. Bạn nhận ra mình chưa hề chợp mắt một giây nào, nhưng lạ thay, bạn không cảm thấy mệt mỏi. Chỉ có một sự tỉnh táo lạnh lùng, sắc như lưỡi dao mới mài — loại tỉnh táo chỉ đến khi người ta vừa nhìn thẳng vào một vấn đề đủ lâu để bắt đầu cảm giác vấn đề đó đang nhìn lại mình.
Có tiếng gõ cửa, nhẹ, đúng giờ, đều đặn đến mức gần như máy móc. Halvard, báo rằng bữa sáng đã sẵn sàng, giọng ông vọng qua khe cửa không một chút biến đổi so với đêm qua, như thể ông không hề ngủ, hoặc không cần ngủ, hoặc giấc ngủ của ông diễn ra ở một nơi khác hoàn toàn với phần còn lại của lâu đài này.
Khi bạn bước ra hành lang, khoác vội chiếc áo choàng, bạn để ý thấy một điều mà tối qua, trong cơn mệt mỏi của một hành trình dài, bạn đã không kịp nhận ra: ánh sáng ban ngày, dù yếu ớt đến đâu, vẫn không chiếu rọi vào hai mươi bức chân dung dọc hành lang chính theo cái cách ánh sáng lẽ ra nên làm. Mỗi khung tranh dường như giữ lại một vùng bóng tối riêng của nó, không chịu tan dù mặt đã bắt đầu lên, như thể mỗi bức chân dung là một cái túi nhỏ chứa một đêm chưa bao giờ thực sự kết thúc, và hai mươi gương mặt trẻ mãi không già kia vẫn đang chờ, kiên nhẫn, trong bóng tối riêng của họ, để xem người khách mới nhất này sẽ chọn đi về hướng nào.
(Chương 4 kết thúc tại đây — câu chuyện sẽ tiếp tục ở Chương 5, nơi nhánh điều tra lớn đầu tiên — A, B hoặc C — sẽ mở ra.)

0