Chương 4: Những Gì Còn Đọng Lại Trong Trí Nhớ
Bạn không ra
khỏi phòng.
Có một sự
khôn ngoan trong việc không di chuyển, dù bản năng thám tử trong bạn luôn thì
thầm điều ngược lại — rằng sự thật nằm ở những nơi người ta không muốn bạn đến,
không phải ở nơi người ta đã sắp xếp sẵn cho bạn ngồi. Nhưng bạn cũng biết một
điều khác, một điều mà mấy năm hành nghề đã dạy bạn bằng cái giá đắt hơn nhiều
so với một đêm mất ngủ: ấn tượng đầu tiên là thứ dễ vỡ nhất trong mọi cuộc điều
tra, và nó chỉ tồn tại nguyên vẹn trong một khoảng thời gian rất ngắn trước khi
bị bóp méo bởi những chi tiết đến sau, bởi sự mệt mỏi, bởi chính trí tưởng
tượng của người quan sát đang cố lấp đầy những khoảng trống nó không chịu nổi
khi để trống. Nếu bạn đi lang thang trong bóng tối đêm nay, bạn có thể tìm thấy
một cánh cửa bí mật, một căn phòng bị khóa, một dấu vết nào đó. Nhưng bạn sẽ
đánh mất cuộc trò chuyện còn nguyên vẹn với Seraphine, trước khi nó kịp hòa lẫn
với bất cứ điều gì khác.
Bạn kéo ghế
lại gần bàn viết nhỏ kê sát cửa sổ, châm thêm một cây nến từ ngọn đã cháy dở
trên bàn đầu giường, và lấy ra cuốn sổ tay bọc da đã sờn ở bốn góc — thứ bạn
mang theo trong mọi vụ án, không phải vì thói quen, mà vì một niềm tin đã được
tôi luyện qua nhiều năm: trí nhớ của con người, kể cả trí nhớ của chính bạn,
không bao giờ trung thực tuyệt đối. Nó luôn âm thầm sửa lại câu chuyện, làm
tròn những góc cạnh khó chịu, tô đậm những chi tiết khiến người ta cảm thấy
mình đã đúng ngay từ đầu. Chỉ có mực trên giấy, viết ngay trong khoảnh khắc,
mới giữ được hình dạng thật của một sự kiện trước khi ký ức kịp nhào nặn nó.
Bạn mở trang
trắng, và bắt đầu viết theo đúng trình tự bà đã kể, không bỏ sót bất cứ điều
gì, kể cả những chi tiết có vẻ không quan trọng — vì trong nghề này, thứ có vẻ
không quan trọng thường chính là thứ quan trọng nhất, chỉ là chưa ai nhìn nó
đúng góc độ.
Vết bớt:
hình con mắt, nằm trên lòng bàn tay trái. Xuất hiện sau khi trở thành gia chủ,
không phải bẩm sinh — điều này loại trừ khả năng nó là một đặc điểm di truyền
theo nghĩa y học thông thường. Đêm sinh nhật hai mươi chín tuổi: mí mắt hé mở
lần đầu tiên. Đêm sinh nhật ba mươi tuổi, theo dự tính: mở hoàn toàn. Và bà ấy
chết vào đúng đêm đó.
Bà nói: “Sau
hai mươi đời, không còn ai biết tại sao.” Cần phân biệt rõ — bà không nói
"không ai được phép nói ra". Bà dùng động từ "biết", không
phải "được phép". Đây là một khác biệt bà có thể đã chọn một cách vô
thức, nhưng cũng có thể là một sự lựa chọn từ ngữ rất có ý thức của một người
đã quen kiểm soát chính xác những gì mình để lộ.
Bạn đặt bút
xuống một lúc, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi sương vẫn đứng như một bức tường trắng
không lay chuyển.
Sự khác biệt
giữa hai khả năng đó, quan trọng hơn nhiều so với vẻ ngoài nhỏ nhặt của nó. Một
bí mật bị giữ kín luôn có một kẻ nắm giữ chìa khóa ở đâu đó — một con người
bằng xương bằng thịt đã quyết định che giấu, và do đó, luôn có một đối tượng cụ
thể để điều tra, để gây áp lực, để cuối cùng buộc phải nói ra. Nhưng một sự
thật bị đánh mất lại là một loại quái vật hoàn toàn khác. Không có ai để buộc
tội, không có cánh cửa khóa nào chắc chắn dẫn đến câu trả lời nếu bạn tìm ra
đúng chìa, chỉ có những mảnh vụn rải rác qua hàng trăm năm, qua hai mươi cuộc
đời ngắn ngủi bị cắt đứt ở cùng một độ tuổi, và một hy vọng mong manh rằng nếu
bạn thu thập đủ những mảnh vụn ấy, chúng sẽ tự sắp xếp lại thành một hình dạng
có nghĩa.
Bạn lật sang
một đoạn ghi chú khác, lần này không phải những gì bà đã nói ra thành lời, mà
những gì cách bà nói đã vô tình để lộ.
Bà không
một lần nào dùng từ “gia đình” khi nhắc đến gia tộc mình. Luôn là “họ” — một
đại từ của người đứng ngoài nhìn vào, không phải của người ở trong nhìn ra. Gia
chủ đời thứ hai mươi lại nói về chính dòng máu của mình bằng ngôn ngữ của một
người quan sát bên lề.
Bạn dừng lại
lâu hơn ở câu cuối cùng bà nói với bạn trong căn phòng đó — câu đã bám theo bạn
suốt cả quãng đường về phòng, như một hạt cát nhỏ mắc kẹt trong giày.
“Ông là người
duy nhất từng bước qua cánh cổng lâu đài mà không một lần nhìn lại để xem nó có
còn mở hay không.”
Bạn viết câu
đó ra nguyên văn, rồi bên dưới viết ra ba khả năng bạn có thể nghĩ ra:
Một — đó
là một lời khen, đơn giản chỉ vậy, dành cho một sự can đảm hoặc liều lĩnh bà
nhận thấy ở tôi.
Hai — đó
là một quan sát cay đắng: rằng tất cả những người từng đến đây trước tôi, dù là
thám tử, linh mục, hay bất cứ ai khác bà đã từng mời, đều đã chuẩn bị sẵn một
đường rút — trong khi tôi thì không, hoặc ít nhất bà tin là không.
Ba — và
đây là khả năng khiến tôi khó ngủ nhất, dù tôi chưa hề chợp mắt tối nay: bà đã
nhìn thấy điều gì đó cụ thể ở tôi, trong vài giờ ngắn ngủi chúng tôi ở cùng
phòng, khiến bà tin tôi sẽ không bỏ chạy — hay bà chỉ đơn giản là đang hy vọng,
vì bà đã hết những người khác để hy vọng vào?
Bạn gạch dưới
khả năng thứ ba hai lần, không hẳn vì tin nó đúng, mà vì nó là câu hỏi duy nhất
trong ba câu mà bạn không có cách nào trả lời chỉ bằng việc suy luận từ xa — nó
đòi hỏi bạn phải hiểu Seraphine Ashgrave như một con người, không chỉ như một
nạn nhân của một lời nguyền, và điều đó, bạn nhận ra khi viết xong dòng chữ
cuối, là một việc bạn chưa từng thực sự phải làm trong bất kỳ vụ án nào trước
đây.
Ánh sáng đầu
tiên của bình minh bắt đầu len qua lớp sương dày đặc ngoài cửa sổ khi bạn gấp
cuốn sổ lại — một thứ ánh sáng xám, mỏng, yếu ớt đến mức khó gọi nó là ban
ngày, chỉ là một phiên bản nhạt hơn của màn đêm vừa qua, như thể ngay cả mặt
trời ở nơi này cũng phải xin phép trước khi hiện diện đầy đủ. Bạn nhận ra mình
chưa hề chợp mắt một giây nào, nhưng lạ thay, bạn không cảm thấy mệt mỏi. Chỉ
có một sự tỉnh táo lạnh lùng, sắc như lưỡi dao mới mài — loại tỉnh táo chỉ đến
khi người ta vừa nhìn thẳng vào một vấn đề đủ lâu để bắt đầu cảm giác vấn đề đó
đang nhìn lại mình.
Có tiếng gõ
cửa, nhẹ, đúng giờ, đều đặn đến mức gần như máy móc. Halvard, báo rằng bữa sáng
đã sẵn sàng, giọng ông vọng qua khe cửa không một chút biến đổi so với đêm qua,
như thể ông không hề ngủ, hoặc không cần ngủ, hoặc giấc ngủ của ông diễn ra ở
một nơi khác hoàn toàn với phần còn lại của lâu đài này.
Khi bạn bước
ra hành lang, khoác vội chiếc áo choàng, bạn để ý thấy một điều mà tối qua,
trong cơn mệt mỏi của một hành trình dài, bạn đã không kịp nhận ra: ánh sáng
ban ngày, dù yếu ớt đến đâu, vẫn không chiếu rọi vào hai mươi bức chân dung dọc
hành lang chính theo cái cách ánh sáng lẽ ra nên làm. Mỗi khung tranh dường như
giữ lại một vùng bóng tối riêng của nó, không chịu tan dù mặt đã bắt đầu lên, như
thể mỗi bức chân dung là một cái túi nhỏ chứa một đêm chưa bao giờ thực sự kết
thúc, và hai mươi gương mặt trẻ mãi không già kia vẫn đang chờ, kiên nhẫn,
trong bóng tối riêng của họ, để xem người khách mới nhất này sẽ chọn đi về
hướng nào.
(Chương 4 kết thúc tại đây — câu chuyện sẽ tiếp tục ở Chương 5, nơi nhánh điều tra lớn
đầu tiên — A, B hoặc C — sẽ mở ra.)
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.