Chương 3: Những Gì Không Được Phép Nhìn Thấy
Bạn chờ đến khi tiếng đồng hồ quả lắc điểm canh hai,
rồi cầm cây nến, mở cửa.
Không phải vì bạn thiếu kiên nhẫn. Bạn đã học được từ
lâu rằng những ngôi nhà lớn có nhịp điệu riêng của chúng — có những giờ chúng tỉnh,
và có những giờ chúng ngủ. Canh hai, trong hầu hết những nơi bạn từng làm việc,
là giờ im lặng thật sự: quá muộn để bất kỳ ai còn thức vì công việc, quá sớm để
ai bắt đầu ngày mới. Khoảng trống giữa hai thế giới, nơi một người muốn đi lại
mà không bị nhìn thấy có nhiều cơ hội nhất.
Bạn mở cửa, và hành lang cánh tây tối hơn bạn nhớ.
Ánh nến từ những chân đèn tường mà Halvard đã đốt lúc
dẫn bạn vào đều đã tắt — không phải lụi dần, mà tắt phẳng, như có ai đó đi qua
sau bạn và bóp tắt từng ngọn một cách có chủ đích. Bạn tự nhắc mình rằng gió
biển lùa qua khe cửa cổ cũng có thể làm điều tương tự. Bạn không hoàn toàn tin
lời tự nhắc đó — nhưng bạn giữ lấy nó, vì trong nghề này, lý trí là thứ bạn
không được phép để cảm giác xói mòn, dù cảm giác đang nói gì đó rất mạnh.
Bạn không quay lại hành lang chính nơi có hai mươi bức
chân dung. Bản năng nói với bạn rằng nơi đó đã được phép cho bạn thấy —
Halvard đã dẫn bạn qua đó một cách chủ đích, để ngọn nến chiếu đủ sáng vào từng
khung tranh, để bạn có thời gian nhìn. Một thám tử giỏi không tìm sự thật ở
những nơi người ta sẵn lòng trưng ra. Những nơi người ta trưng ra chỉ tiết lộ
những gì người ta muốn bạn biết — và điều người ta muốn bạn biết thường không
phải điều quan trọng nhất.
Bạn rẽ xuống một cầu thang xoắn hẹp mà Halvard đã lướt
qua không một lời giải thích lúc dẫn bạn đi — một cái lướt qua quá nhanh để là
vô tình, đủ chậm để bạn nhận ra nó tồn tại.
Cầu thang dẫn xuống tầng dưới, và không khí thay đổi
ngay lập tức — lạnh hơn, ẩm hơn, mang mùi đá cũ và sáp nến cháy đã lâu, như mùi
của một nơi luôn được giữ sạch nhưng không được dùng đến. Bạn đi qua một dãy
phòng đóng cửa im lìm — không khóa, bạn thử từng cái, nhưng không được, như thể
chúng đã không được mở ra trong nhiều năm và bản lề đã quên cách xoay.
Căn phòng cuối hành lang thì khác. Cửa hé mở một khe
nhỏ, và từ trong đó lọt ra một quầng sáng vàng yếu — không phải nến, mà một
loại ánh sáng ổn định hơn, như đèn dầu được giữ cháy suốt đêm vì một lý do nào
đó.
Bạn đẩy cửa.
Đó là một thư phòng nhỏ — quá nhỏ để là phòng làm việc,
quá gọn gàng để là một góc bị lãng quên, không có bụi trên bàn, không có mạng
nhện ở góc tường. Ai đó vẫn đến đây thường xuyên, không phải để dùng, mà để giữ
nó trong tình trạng có thể dùng được.
Trên bàn, mở ra giữa những trang giấy đã ngả màu nâu
sậm, là một cuốn sổ ghi chép của gia tộc. Đây là một cuốn sổ làm việc, viết bởi
nhiều bàn tay khác nhau qua nhiều thế hệ.
Bạn cẩn thận không để vân tay chạm vào những trang giấy
mỏng manh, chỉ dùng đầu móng tay để lật.
Những trang gần nhất, viết bằng nét chữ hiện đại hơn,
gọn gàng hơn:
“...Gia chủ thứ mười tám đã hỏi quá nhiều trong
những tháng cuối. Đã quyết định không cho người ngoài tiếp cận gia chủ thứ mười
chín sớm như lần trước. Bài học: sự tò mò của gia chủ là điều không thể ngăn,
nhưng có thể trì hoãn.”
Tay bạn lạnh đi không phải vì gió đêm.
Bạn đọc lại câu đó một lần nữa, chậm hơn: sự tò mò
của gia chủ là điều không thể ngăn, nhưng có thể trì hoãn. Không phải
"điều nên được tôn trọng", không phải "điều đáng được trả
lời". Chỉ là một trở ngại cần quản lý, như thời tiết hay chi phí vận hành.
Gia chủ thứ mười tám là người đang đếm ngược đến cái chết của mình và người
viết những dòng này xem sự tò mò của người đó như một bất tiện cần được
"trì hoãn".
Bạn lật ngược về những trang cũ hơn. Nét chữ thay đổi,
ngôn ngữ trở nên cổ hơn, một số đoạn đã nhạt đến mức gần như không đọc được.
Bạn dừng lại ở nhiều chỗ, vì đôi mắt bạn cần thời gian để giải mã những nét mực
đã gần như tan vào thớ giấy. Ở một trang gần giữa cuốn sổ, bạn đọc được một
đoạn duy nhất còn rõ:
“...không ai trong chúng ta còn nhớ vì sao. Cha tôi
không nói. Cha của cha tôi cũng không nói, hoặc đã không còn ai sống đủ lâu để
hỏi ông. Chúng ta chỉ kế thừa quy tắc, như kế thừa lâu đài: không hỏi nguồn
gốc, chỉ giữ luật lệ.”
Bạn nghe một tiếng cọt kẹt sau lưng — bản lề cửa, rất
gần.
Bạn quay lại, không có ai trong khung cửa, cửa thì vẫn
hé mở đúng như lúc bạn bước vào, không hơn, không kém. Nhưng cây đèn dầu trên
bàn, vốn cháy ổn định suốt từ lúc bạn vào, chợt khẽ nghiêng về một phía — không
lụi xuống, không bùng lên, chỉ nghiêng, như có một luồng không khí vừa đi qua
giữa phòng, từ cửa đến chỗ bạn đứng, dù không một cánh cửa nào khác mở ra.
Bạn thầm đếm đến mười, không có thêm âm thanh nào.
Có những thứ bạn chọn không giải thích ngay — không
phải vì bạn tin là siêu nhiên, mà vì việc vội vã đưa ra một lý giải còn tệ hơn
là không giải thích, vì một lý giải sai sẽ đóng cửa những hướng điều tra khác.
Bạn ghi nhận: tiếng cọt kẹt, ngọn đèn nghiêng không vì gió, xảy ra ngay sau khi
đọc xong đoạn “không hỏi gốc, chỉ giữ luật.” có thể là trùng hợp, có thể không.
Bạn rời thư phòng với cuốn sổ vẫn nằm nguyên trên bàn.
Bạn không mang theo, bản năng nói rằng nếu nó biến mất, ai đó sẽ biết chính xác
ai đã vào đây đêm nay, và bạn chưa sẵn sàng để người ta biết điều đó.
Trên đường trở lại phòng mình, trong đầu bạn, khi leo
trở lên cầu thang xoắn, một câu hỏi mới hình thành — sắc bén hơn mọi câu hỏi
bạn mang vào lâu đài này tối nay:
Nếu
ngay cả gia tộc cũng không biết gốc rễ lời nguyền, thì ai — hoặc cái gì — là kẻ
duy nhất từng biết? Và kẻ đó đã chọn để toàn bộ một dòng họ quên đi, vì lý do
gì?
(Chương 3 kết thúc tại đây — câu chuyện sẽ tiếp tục ở Chương 5, nơi nhánh điều tra lớn đầu tiên — A, B hoặc C sẽ mở ra.)
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.