Chương 6: Ngoại Truyện 1
Nhưng tôi phải kể từ đầu. Từ cái ngày tôi và Diệu An lần đầu gặp nhau, khi cả hai còn chưa biết thế nào là danh phận, chưa biết rằng trên đời này có những thứ tình cảm vừa chớm nở đã bị đóng khung bởi hai chữ "chú cháu".
Tết năm tôi bốn tuổi, nhà rất đông khách lạ. Tôi được mẹ cho mặc bộ vest đỏ, tóc chải gọn, đi đứng phải lễ phép khoanh tay chào người lớn. Những nghi thức ấy với một đứa trẻ con như tôi nhàm chán vô cùng. Tôi chỉ muốn chạy ra sân đình xem múa lân, nhưng mẹ bắt ở lại chào cho hết khách.
Rồi tôi thấy một cô bé núp sau lưng người đàn bà mà sau này tôi biết là chị dâu Thủy. Cô bé ấy rụt rè, đôi mắt to tròn nhìn quanh như một chú mèo con lạc mẹ. Tôi không biết tại sao, nhưng ngay lúc ấy, tôi muốn dắt cô bé đi chơi. Có lẽ vì nụ cười ngại ngùng kia có một cái lúm đồng tiền bên má trái, y hệt tôi.
"Ê, đi coi múa lân hông? Ngoài kia vui lắm!"
Cô bé lí nhí "Dạ", rồi để tôi nắm tay dắt đi. Bàn tay ấy nhỏ xíu, mềm và ấm, nằm gọn trong lòng bàn tay tôi như một chiếc lá non. Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm thấy mình là người lớn, phải bảo vệ và che chở cho một ai đó.
Tôi lấy từ túi ra mấy viên kẹo dâu đã để dành từ sáng, dúi vào tay cô bé. Tôi nói với nó rằng múa lân hiền lắm, đừng sợ. Tôi nói rằng ai có má lúm đồng tiền là kiếp trước có duyên với nhau, câu nói ấy tôi học lỏm từ bà nội. Thực ra lúc đó tôi cũng chẳng hiểu "kiếp trước" là gì, nhưng tôi muốn thấy cô bé cười thêm lần nữa, để cái lúm đồng tiền kia lại hiện ra.
Tối hôm ấy, khi cô bé về rồi, tôi mới biết tên cô bé là Huỳnh Diệu An. Và tôi cũng biết thêm một điều nữa: cô bé là con riêng của chị dâu Thủy, tức là con gái của anh Hai Tâm, anh họ của tôi. Nói cách khác, Diệu An phải gọi tôi bằng chú.
Nhưng tôi nhất quyết không chịu. Tôi chạy ra sân, nhặt viên kẹo dâu mà Diệu An để quên trên bàn, cất vào túi áo. Tôi tự nhủ: bằng tuổi mình thì là bạn, không phải chú cháu gì hết. Và tôi đã giữ lời hứa ấy suốt hai mươi mấy năm sau, chưa một lần cho phép mình gọi cô ấy là cháu, cũng chưa một lần để cô ấy gọi mình là chú.
Mười hai năm sau, tôi mười sáu tuổi. Tú Anh, đứa em gái cùng cha khác mẹ với Diệu An, hay về nhà nội chơi. Một lần, nó khoe: "Chị Hai con mới có điện thoại nè, chú út có muốn nói chuyện với chỉ không?" Tôi giật mình, tim đập loạn nhịp. Tôi đã nghĩ về Diệu An suốt những năm tháng ấy, nhưng chưa bao giờ dám hỏi thăm. Vậy mà giờ đây, chỉ cần một cuộc gọi, tôi có thể nghe lại giọng nói của cô bé năm nào.
Tôi nhớ mình đã đứng trước gương, chỉnh đi chỉnh lại cổ áo, hít thở sâu, rồi mới dám bấm nút gọi. Khi đầu dây bên kia vang lên tiếng "Alo ạ?" giọng con gái ngọt ngào, hơi ngập ngừng, làm tôi suýt quên mất mình định nói gì.
"Ê, bạn… nhớ tui hông?"
Tôi cố pha trò để che giấu sự hồi hộp. Và rồi, khi nghe Diệu An bật cười, nhận ra tôi, tôi cảm thấy như cả thế giới vừa bừng sáng. Suốt một tiếng đồng hồ sau đó, chúng tôi nói chuyện không ngừng, như thể mười hai năm xa cách chưa từng tồn tại. Tôi kể cho cô ấy nghe về trường lớp, về những lần tôi vẫn nhắc "hồi nhỏ có một bạn gái sợ múa lân". Còn cô ấy kể về bà ngoại, về cuộc sống ở Sài Gòn, về việc vẫn nhớ nắm kẹo dâu năm nào.
Từ hôm đó, ngày nào tôi cũng nhắn tin cho Diệu An. Chúc ngủ ngon, hỏi thăm bài vở, kể những chuyện vụn vặt. Tôi để dành tiền ăn sáng để đổ xăng cho chiếc xe đạp điện cà tàng, chỉ để được chở cô ấy đi học về. Lần đầu tiên tôi đến trường Diệu An, cô ấy tròn mắt ngạc nhiên, rồi đỏ mặt khi tôi đưa mũ bảo hiểm. Ngồi sau xe tôi, Diệu An vòng tay giữ nhẹ vạt áo, không dám ôm eo. Nhưng qua kính chiếu hậu, tôi thấy cô ấy mỉm cười, má lúm đồng tiền lại hiện lên, và tôi biết, mình đã yêu từ lúc nào không hay.
Nhưng tình yêu của tuổi mười sáu mong manh như sương sớm. Mẹ tôi phát hiện ra những tin nhắn trong điện thoại. Bà đọc thấy những dòng "tui nhớ mấy người", "mấy người ăn cơm chưa", và bà nổi giận. Bà đánh tôi một trận nhừ tử, vừa đánh vừa khóc: "Mày có biết nó là cháu của mày không? Chú cháu mà yêu nhau là loạn luân, là trời đánh thánh đâm! Mày muốn cả họ cười vào mặt tao hả?"
"Người ngoài không ai ngồi xuống giải thích hai đứa không cùng máu mủ. Họ chỉ biết nó gọi mày là chú."
Tôi không cãi. Tôi nằm im chịu đòn, nhưng trong lòng không hề hối hận. Bởi vì với tôi, Diệu An chưa bao giờ là cháu. Cô ấy là cô bé tôi đã dắt tay đi xem múa lân, là người bạn tôi đã đợi suốt mười hai năm, là người con gái khiến trái tim tôi lần đầu biết rung động. Sai thì sao? Tôi không biết. Tôi chỉ biết rằng, nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ nhắn tin cho cô ấy, vẫn sẽ đến trường đón cô ấy, vẫn sẽ yêu cô ấy như một thứ bản năng không thể cưỡng lại.
Sau trận đòn ấy, tôi nhắn cho Diệu An một tin thật dài. Tôi xin lỗi, nói rằng chúng ta không thể, nhưng tôi không muốn mất cô ấy. Tôi đề nghị: "Mình đừng gọi nhau là chú cháu, được không? Cứ là bạn thôi." Và Diệu An trả lời: "Ừ. Mình cứ là bạn." Thế là từ đó, chúng tôi chuyển sang xưng hô "tui" và "mấy người"...một cách gọi trống không, chẳng phải chú cháu, chẳng phải người yêu, chỉ là hai kẻ ngoan cố bám víu vào một mối quan hệ không tên.
Những năm tháng sau đó, tôi và Diệu An không gặp nhau, chỉ liên lạc qua những tin nhắn thưa thớt và những lần vô tình xem story trên mạng xã hội. Tôi lao vào học tập, đi làm, rồi quen một cô gái. Cô ấy tên Linh, cô ấy hiền lành, dịu dàng, và đặc biệt, cô ấy có những sở thích rất giống Diệu An. Cô ấy thích đan len, thích gấu trúc, thích làm đồ handmade.
Tôi không bao giờ thừa nhận điều này với ai, kể cả với chính mình trong một thời gian dài. Nhưng sự thật là, khi lần đầu tiên thấy Linh ngồi đan len bên khung cửa sổ, tim tôi đã thắt lại. Tôi đã thấy bóng dáng của Diệu An trong dáng ngồi ấy, trong những mũi kim thoăn thoắt ấy. Linh không có má lúm đồng tiền. Nhưng cô ấy có tất cả những thứ còn lại mà tôi từng yêu thầm ở một người con gái khác.
Tôi biết điều đó thật bất công với Linh. Nhưng tôi cũng biết, mình đã cố gắng hết sức để yêu thương cô ấy một cách chân thành. Tôi kể cho Linh nghe về tuổi thơ của mình, về nhà nội, về những cái Tết, và vô tình hoặc cố ý tôi nhắc đến một người bạn có má lúm đồng tiền, người thích đan len và gấu trúc. Linh lắng nghe, mỉm cười, và không hỏi gì thêm. Có lẽ cô ấy hiểu, hoặc có lẽ cô ấy chọn cách không hiểu.
Một năm trước ngày cưới, tôi gặp lại Diệu An trong đám cưới họ hàng. Khoảnh khắc nhìn thấy cô ấy bước vào sảnh tiệc, tôi cảm thấy như thời gian ngừng trôi. Cô ấy vẫn vậy, vẫn mái tóc xõa ngang vai, vẫn đôi mắt to tròn ẩn chứa nỗi buồn xa xăm, và vẫn cái lúm đồng tiền bên trái mà tôi đã tìm kiếm trong vô vọng ở biết bao gương mặt khác. Nhưng cô ấy không còn là cô bé rụt rè nép sau lưng mẹ nữa. Cô ấy đã thành một thiếu nữ xinh đẹp, điềm tĩnh, và xa cách.
Khi mọi người ép chúng tôi chụp ảnh chung, tôi đứng bên cạnh Diệu An, gần đến mức có thể ngửi thấy mùi hương dịu nhẹ trên tóc cô. Tôi đã cố gắng nhìn thẳng vào ống kính, nhưng ánh mắt tôi không nghe lời. Nó cứ lén quay sang nhìn cô ấy, chỉ một phần nghìn giây thôi, nhưng đủ để ghi lại tất cả những gì tôi đã giấu kín suốt tám năm. Sau này, Tú Anh kể rằng bạn trai nó, một người không biết gì về chuyện cũ, đã nhìn tấm ảnh và nói: "Ánh mắt đó là rất yêu." Tôi không ngạc nhiên. Bởi vì tình yêu, dù có cố giấu đến đâu, cũng sẽ tìm cách bộc lộ qua những thứ nhỏ nhặt nhất.
Tôi cưới Linh vào một ngày cuối thu. Trước đám cưới một ngày, tôi gọi điện cho Diệu An, hẹn gặp cô ấy ở quán nước cũ bên sông, nơi ngày xưa tôi vẫn chở cô ấy đến. Tôi không biết mình muốn gì ở cuộc gặp ấy. Có lẽ tôi muốn nhìn cô ấy lần cuối trước khi chính thức trở thành chồng của một người khác. Hoặc có lẽ, tôi muốn nói với cô ấy tất cả những điều tôi đã im lặng suốt bao năm. Nhưng khi ngồi đối diện nhau, tôi lại không thể thốt nên lời.
Diệu An mặc chiếc váy màu cốm nhạt, tóc buộc thấp, ngồi im lặng nhìn ra dòng sông. Tôi nhìn cô ấy, và trong đầu tôi hiện lên hàng ngàn hình ảnh: cô bé bốn tuổi sợ múa lân, cô thiếu nữ mười sáu tuổi đỏ mặt khi ngồi sau xe tôi, và giờ đây, người con gái hai mươi lăm tuổi đang ngồi trước mặt tôi, bình thản đến mức tôi đau lòng. Tôi muốn nắm lấy tay cô ấy, muốn nói rằng tôi xin lỗi, rằng tôi vẫn còn yêu cô ấy rất nhiều, rằng tôi ước gì chúng ta không mang danh phận chú cháu. Nhưng tôi không thể. Tôi chỉ có thể im lặng, và để sự im lặng nói thay tất cả.
Khi hoàng hôn buông xuống, tôi đưa cho Diệu An chiếc hộp giấy nhỏ, bên trong là tấm ảnh chụp chung năm ngoái, mặt sau có dòng chữ "Xin lỗi. Cảm ơn." Cô ấy nhận lấy, không hỏi gì. Tôi đứng dậy, nói "Giữ gìn sức khỏe", rồi quay lưng bước đi. Đó là lần đầu tiên trong đời tôi hiểu thế nào là đau đớn mà không thể khóc, là yêu mà không thể nói, là muốn giữ mà phải buông tay.
Một năm sau, Linh sinh cho tôi một đứa con trai. Khi đặt tên cho con, tôi đã nghĩ rất lâu. Cuối cùng, tôi chọn cái tên Đặng Duy An. Tôi nói với Linh rằng "Duy" là duy nhất, "An" là bình an. Linh mỉm cười đồng ý. Cô ấy không hỏi gì thêm, nhưng trong mắt cô ấy, tôi thấy một thoáng hiểu biết lặng lẽ. Có lẽ Linh biết "An" còn là tên của một người khác. Nhưng cô ấy chưa bao giờ ghen tuông hay trách móc. Ngược lại, tôi có cảm giác rằng, bằng một cách nào đó, Linh đã chấp nhận trở thành một phần của câu chuyện này, như một nhịp cầu nối giữa tôi và những điều không thể.
Khi con trai tôi chào đời, điều đầu tiên tôi nhìn thấy là cái má lúm đồng tiền bên trái của nó. Tôi đã bật khóc. Đó là giọt nước mắt đầu tiên tôi rơi sau rất nhiều năm. Tôi khóc vì hạnh phúc, vì xót xa, và vì một nỗi biết ơn không thể gọi tên. Tạo hóa đã trớ trêu khắc lên gương mặt con trai tôi một dấu ấn của Diệu An, như một lời nhắc nhở rằng, dù thế nào đi nữa, cô ấy vẫn luôn ở đó, trong một góc sâu thẳm của trái tim tôi, và giờ đây, trong cả dòng máu đang chảy trong người con trai bé nhỏ.
Tôi không còn gặp Diệu An nữa. Nhưng tôi vẫn thường xuyên xem story của cô ấy trên Facebook. Những tấm ảnh cô ấy đan len, mấy con gấu trúc bông tự may, ly trà gừng bốc khói trong những chiều mưa. Tôi chưa bao giờ thả tim, chưa bao giờ bình luận. Tôi chỉ lặng lẽ dõi theo, như một người đứng từ xa ngắm nhìn một vì sao. Chỉ cần biết cô ấy vẫn ổn, vẫn bình yên, là tôi đủ an lòng.
Một lần, Linh hỏi tôi: "Anh có muốn gửi tặng cô ấy món gì không?" Tôi ngạc nhiên nhìn vợ. Cô ấy mỉm cười, nói: "Em biết hết mà. Em không trách anh đâu. Em chỉ thấy thương cô ấy thôi." Thế rồi, Linh tự tay đan một con gấu trúc bằng len, thêu thêm cái má lúm đồng tiền bằng chỉ hồng, và gửi cho Diệu An mà không đề tên người gửi. Tôi biết, đó là cách Linh thay tôi nói lời cảm ơn và xin lỗi muộn màng, theo cách dịu dàng nhất mà một người phụ nữ có thể làm.
Bây giờ, khi ngồi viết những dòng này, tôi đã gần ba mươi tuổi. Tôi có một gia đình nhỏ, một người vợ hiền, một đứa con trai kháu khỉnh. Tôi yêu thương họ bằng tất cả những gì tôi có. Nhưng nếu có ai đó hỏi tôi, trên đời này có điều gì khiến tôi day dứt mãi không nguôi, thì đó chính là Diệu An.
Cô ấy là thanh xuân của tôi, là mối tình đầu không dám gọi tên, là viên kẹo dâu ngọt ngào nhất mà tôi từng được nếm, và cũng là vết thương đẹp nhất mà tôi mang theo suốt cuộc đời. Chúng tôi không thể đến được với nhau, nhưng tôi tin rằng, ở một nơi nào đó trong tim cô ấy, tôi vẫn là thằng bé bốn tuổi dắt tay cô đi xem múa lân, vẫn là cậu thiếu niên mười sáu tuổi chở cô trên chiếc xe đạp điện cà tàng, và vẫn là "mấy người"...một đại từ không đầu không cuối, nhưng chất chứa tất cả những gì tôi không bao giờ dám nói ra.
Tình yêu đẹp nhất không phải là tình yêu có được nhau. Mà là tình yêu khiến người ta trở nên tốt hơn, dù phải đánh đổi bằng cả một đời nhung nhớ. Diệu An đã dạy tôi điều đó. Và tôi, bằng cách sống thật tốt cuộc đời của mình, sẽ mãi mãi biết ơn cô ấy, người con gái có má lúm đồng tiền, người mà kiếp trước chắc hẳn đã có duyên với tôi, nhưng kiếp này lại lỡ hẹn mất rồi.
Cuối cùng, tôi chỉ mong một điều: Nếu có kiếp sau, xin đừng để em và tôi mang danh phận gì cả. Để tôi có thể đường hoàng nắm tay em, đường hoàng nói lời yêu, và đường hoàng ở bên em đến trọn đời.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.