Chương 5: Những Mùa Trôi, Em Ở Lại
Chiều hôm ấy, Tú Anh gửi cho cô một tấm ảnh qua Messenger, kèm theo dòng nhắn ngắn gọn: “Vợ chú út sinh rồi chị Hai. Con trai, 3,2 ký. Dễ thương lắm.”
Diệu An mở ảnh. Trong khung hình là một đứa bé sơ sinh nhắm nghiền mắt, làn da hồng hào, bàn tay nhỏ xíu nắm chặt lại như nụ hoa. Và ở bên má trái của đứa bé, mờ mờ nhưng không lẫn vào đâu được, là một vết lúm nhỏ xíu hiện lên mỗi khi nó khẽ cựa mình. Má lúm đồng tiền.
Cô thẫn thờ nhìn tấm ảnh rất lâu. Rồi cô chạm ngón tay lên má mình, nơi có một cái lúm y hệt. Đời trước có duyên, đời này lại hóa ra những má lúm đồng tiền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một lời nhắc nhở nghiệt ngã rằng có những sợi dây vô hình không bao giờ đứt, dù người ta có cố cắt bỏ đến đâu.
Cô thả một icon “tim” vào tin nhắn của Tú Anh, rồi tắt điện thoại, tiếp tục công việc đan len dang dở. Chiếc khăn màu xám nhạt đã gần xong, những mũi kim đều đặn như nhịp thở. Cô đan cho bà ngoại, cho mùa đông sắp tới, và cho cả những khoảng trống trong lòng mình.
Hai tháng sau, vào dịp giỗ ông nội, cha của cha dượng Tâm. Diệu An buộc phải về nhà nội sau nhiều lần thoái thác. Bà ngoại bảo: “Người sống có thể giận hờn, chứ người chết thì phải về mà thắp nén nhang cho ông, con à.” Cô không cãi được lời bà.
Chuyến xe đò chiều cuối tuần đưa cô về lại con đường đất đỏ quen thuộc. Hàng cau trước nhà nội vẫn thẳng tắp, cây mai sau vườn đã trổ lá xanh um sau một mùa Tết rực rỡ. Mọi thứ vẫn vậy, chỉ có lòng người là đã đổi thay.
Vừa bước qua cổng, Diệu An đã nghe thấy tiếng trẻ con khóc. Cô dừng lại, tim đập nhanh. Trước hiên nhà, Quân đang bế đứa con trai trên tay, dỗ dành. Anh mặc áo thun giản dị, quần jeans, tóc hơi dài hơn trước, gương mặt có thêm nét mệt mỏi nhưng cũng đầy dịu dàng của một người cha.
Bên cạnh anh là vợ anh, người con gái có nụ cười hiền hậu và không có má lúm đồng tiền đang lui cui pha sữa. Cô ấy ngước lên, thấy Diệu An, liền mỉm cười chào hỏi:
“An về rồi ạ. Để tui vào kêu mẹ.”
“Dạ...thiếm cứ tự nhiên.” Diệu An cười đáp, giọng nhẹ tênh.
Cô nhìn đứa bé trên tay Quân. Nó đã nín khóc, đôi mắt đen láy long lanh nhìn mọi thứ xung quanh. Và cái má lúm đồng tiền bên trái, giờ đã rõ hơn, hằn sâu mỗi khi nó cười.
Quân ngước lên, bắt gặp ánh mắt Diệu An. Anh khẽ cười, nụ cười có chút gì đó ngượng ngùng, nhưng cũng có chút gì đó như trút được gánh nặng.
“Mấy người… muốn bế thử không?” – Anh hỏi, giọng hơi ngập ngừng.
Diệu An lắc đầu, cười nhẹ:
“Thôi, để tui vô thắp nhang cho ông đã. Với lại, tui vụng lắm, lỡ làm bé khóc thì khổ.”
Cô bước qua, nhưng trước khi vào nhà, cô khẽ ngoái lại nhìn đứa bé một lần nữa. Nó đã dụi đầu vào vai Quân, lim dim ngủ. Một sinh linh bé nhỏ mang trong mình dòng máu của anh, và cả một chút hình hài của cô qua cái má lúm đồng tiền mà tạo hóa đã trớ trêu khắc lên. Cô không biết nên vui hay nên buồn. Chỉ thấy lòng mình lặng lẽ như mặt hồ mùa thu, không gợn sóng, nhưng sâu thẳm bên dưới là cả một trời ký ức lắng đọng.
Suốt bữa cơm giỗ, Diệu An ngồi ở bàn dành cho con cháu, cách xa bàn của Quân. Họ không nói với nhau câu nào, ngoại trừ những lời chào hỏi xã giao khi dọn mâm, khi rót nước. Nhưng cô vẫn cảm nhận được, thỉnh thoảng, ánh mắt anh lại lặng lẽ dõi theo cô từ phía xa.
Sau bữa cơm, khi mọi người tản ra nói chuyện, Tú Anh kéo Diệu An ra một góc sân, thì thầm:
“Chị Hai, hồi nãy lúc chị bế cu Bin... à, con của chú út đó, em thấy chú út đứng nhìn chị dữ lắm. Ánh mắt y chang hồi trước, chị còn nhớ không? Mà lần này còn buồn hơn.”
“Em đừng có nói bậy. Người ta có vợ có con rồi, nhìn chị làm gì.” Diệu An gạt đi, nhưng giọng không giấu được sự xao động.
“Thiệt mà! Với lại, chị có biết vợ chú út thích gì không? Cổ đan len y như chị, thích gấu trúc y như chị, rồi còn làm đồ handmade giống chị nữa. Em nghi lắm, chú út kể cho cổ nghe về chị, nên cổ mới vậy.” Tú Anh nói, giọng đầy ẩn ý.
Diệu An im lặng. Cô đã biết điều đó từ lâu, từ cái đêm sau đám cưới họ hàng, khi cô lén xem ảnh trên Facebook của Quân. Nhưng nghe Tú Anh nhắc lại, lòng cô vẫn dậy lên một nỗi xót xa khó tả. Có lẽ, suốt những năm qua, Quân đã sống với hình bóng cô qua một con người khác. Và cô gái ấy, dù vô tình hay cố ý, cũng đã trở thành một phiên bản của Diệu An mà Quân có thể đường hoàng yêu thương, đường hoàng cưới hỏi, đường hoàng sinh con.
“Nhưng mà chị Hai nè,” Tú Anh nắm lấy tay chị, giọng dịu lại “dù sao thì chú út cũng có gia đình rồi. Chị cũng nên… mở lòng đi. Em không muốn chị cứ ở vậy hoài.”
Diệu An siết nhẹ tay em gái, mỉm cười:
“Chị không ở vậy vì ai hết. Chị chỉ chưa tìm được người phù hợp thôi. Với lại, chị còn bà ngoại, còn công việc, còn mấy cuộn len chưa đan xong. Bận rộn lắm, yêu đương gì tầm này.”
Tú Anh bật cười, nhưng trong mắt vẫn đầy lo lắng. Cô em gái ấy, từ ngày còn bé đã là cầu nối cho chị Hai và chú út, giờ đây cũng là người chứng kiến trọn vẹn nhất mối tình dang dở này. Và có lẽ, Tú Anh cũng hiểu rằng, có những vết thương không thể chữa lành bằng một tình yêu mới. Chỉ có thời gian mới có thể phủ lên nó một lớp rêu phong đủ dày, để khi chạm vào, người ta không còn thấy đau.
Chiều muộn, trước khi Diệu An ra bến xe đò trở về Sài Gòn, Quân bất ngờ bước ra cổng, trên tay vẫn bế đứa con trai đang ngủ say. Anh gọi cô:
“An… đợi tui một chút.”
Diệu An dừng lại, quay người. Gió chiều thổi nhẹ, cuốn theo vài chiếc lá mai vàng rơi lác đác.
“Sao vậy?” Cô hỏi.
Quân bước đến gần, rồi dừng lại ở khoảng cách vừa đủ để không ai phải ngước lên hay cúi xuống. Anh nhìn cô, rồi nhìn con trai mình, giọng trầm ấm mà như nghẹn lại:
“Tui… muốn nói với mấy người một điều. Đứa nhỏ này, tui đặt tên là Đặng Duy An.”
Diệu An sững người. Duy An. Cái tên ấy, cô không cần hỏi cũng hiểu. Duy... là duy nhất, là duyên phận. An... là tên cô. Là bình an, là điều mà anh luôn cầu chúc cho cô. Là lời nhắn nhủ cuối cùng mà anh có thể dành cho cô, được gửi gắm vào một sinh linh bé nhỏ vừa chào đời.
Cô mím môi, cố giữ cho giọng mình không run:
“Tên đẹp. Chúc mừng mấy người. Nhớ giữ gìn sức khỏe, nuôi con cho tốt.”
Quân gật đầu. Anh không nói thêm gì nữa. Có lẽ, tất cả những gì cần nói đã được gói trọn trong ba chữ “xin lỗi” và “cảm ơn” từ một năm trước, và giờ đây là hai chữ “Duy An” gửi theo con trẻ. Anh đứng đó, ôm con trong lòng, nhìn theo bóng Diệu An khuất dần cuối con đường đất đỏ.
Cô không quay đầu lại. Nhưng khi bước lên xe đò, ngồi vào ghế cạnh cửa sổ, cô lặng lẽ áp tay lên má mình, nơi giọt nước mắt đã lăn xuống từ lúc nào. Ngoài kia, hoàng hôn đổ dài trên những cánh đồng, nhuộm vàng cả một vùng ký ức.
Từ dạo ấy, Diệu An không còn về nhà nội thêm lần nào nữa. Cô vẫn sống cùng bà ngoại trong căn nhà cuối hẻm, vẫn đi làm mỗi sáng, vẫn ngồi đan len bên khung cửa sổ mỗi chiều. Cuộc sống của cô trôi đi bình lặng như dòng kênh Nhiêu Lộc mùa cạn, không sóng gió, nhưng cũng chẳng mấy khi dậy sóng.
Thỉnh thoảng, vào những đêm mất ngủ, cô lại mở Facebook, kéo xuống trang cá nhân của Quân. Anh ít đăng ảnh, nhưng vợ anh thì thường xuyên cập nhật. Những tấm ảnh con trai tập lẫy, tập bò, những video bé cười khoe má lúm đồng tiền. Cô lặng lẽ xem, rồi lặng lẽ thoát ra, không để lại bất cứ dấu vết gì.
Nhưng cô biết, anh vẫn thường xuyên xem story của cô. Những tấm ảnh cô chụp cuộn len mới mua, mấy con gấu trúc bông cô tự may, hay đơn giản chỉ là ly trà gừng bốc khói trong những chiều mưa. Mỗi lần đăng story, danh sách người xem luôn có một cái tên quen thuộc. Chưa một lần anh bình luận, chưa một lần anh nhắn tin. Họ chỉ lặng lẽ dõi theo nhau từ xa, như hai vì sao ở hai đầu dải ngân hà, biết nhau ở đó, nhưng không thể chạm tới.
Một chiều cuối năm, khi Sài Gòn lại se lạnh, Diệu An nhận được một món quà gửi qua bưu điện. Bên ngoài gói giấy màu nâu, không đề tên người gửi. Cô mở ra, bên trong là một con gấu trúc bằng len được đan thủ công tinh xảo, đôi mắt tròn đen láy, và trên má trái của nó, người đan đã cố tình thêu thêm một cái má lúm đồng tiền bằng chỉ hồng.
Cô cầm con gấu trúc trên tay, bật khóc. Đó không phải món quà của Quân. Bởi Quân chưa bao giờ biết đan len. Đó là món quà của vợ anh, người con gái có cùng sở thích với cô, người mà anh đã kể cho nghe tất cả về một mối tình dang dở. Và cô ấy, thay vì ghen tuông hay oán trách, đã chọn cách gửi cho Diệu An một lời thì thầm rằng: “An không bị lãng quên. An là một phần trong gia đình này, theo cách mà không ai có thể xóa nhòa.”
Diệu An đặt con gấu trúc len lên kệ sách, bên cạnh tấm ảnh chụp chung năm hai mươi tư tuổi, tấm ảnh mà Quân đã tặng cô trước ngày anh cưới. Cô nhìn chúng, và lần đầu tiên sau rất nhiều năm, cô mỉm cười mà không thấy lòng mình đau.
Mùa xuân năm ấy, Diệu An bước sang tuổi hai mươi bảy. Cô vẫn độc thân. Nhưng không còn là sự độc thân của chờ đợi hay hy vọng. Đó là sự độc thân của bình yên, của một người đã học được cách sống chung với những kỷ niệm và biến chúng thành một phần dịu dàng trong tâm hồn.
Bà ngoại đã yếu hơn, nhưng vẫn minh mẫn. Có lần, bà hỏi cô:
“Con có giận mẹ con không, vì đã đưa con về bên nội ngày nhỏ, để rồi vướng phải mối tình này?”
Diệu An lắc đầu, nắm lấy bàn tay nhăn nheo của bà:
“Con không giận ai hết. Ngược lại, con biết ơn vì đã được gặp người đó. Nhờ vậy mà con biết yêu là gì, dù không đến được với nhau. Nhưng tình yêu đẹp nhất là tình yêu khiến người ta trở nên tốt hơn, phải không bà? Con với ảnh, tuy không thành đôi, nhưng con tin cả hai đều đã sống tốt hơn vì từng có nhau.”
Bà ngoại không nói gì, chỉ xoa đầu cô như ngày còn bé. Ngoài kia, nắng xuân đã trải vàng trên mái ngói. Một năm mới lại về.
Một thời gian sau, có một đoạn tin nhắn Tú Anh gửi cho Diệu An vào giao thừa:
“Chị Hai ơi, hồi nãy em về nội, thấy chú út bế cu Bin coi pháo hoa. Cu Bin cười lúm đồng tiền xinh lắm. Chú út chỉ lên trời nói với nó: ‘Con thấy không, có những vì sao ở rất xa, mình không chạm tới được, nhưng chỉ cần biết nó vẫn sáng, là đủ rồi.’ Em nghĩ chú út đang nhắc tới chị đó.”
Diệu An đọc tin nhắn, rồi ngước lên bầu trời đêm Sài Gòn rực rỡ pháo hoa. Cô mỉm cười, má lúm đồng tiền lại hiện ra, lấp lánh như một vì sao nhỏ.
Cô không nhắn lại. Nhưng trong lòng, cô thầm nói:
“Mấy người à, kiếp này mình không có duyên phận làm vợ chồng. Nhưng tui cảm ơn mấy người, vì đã cho tui biết thế nào là yêu và được yêu, dù chỉ trong im lặng. Mình cứ sống thật tốt nhé. Ở nơi này, tui vẫn luôn dõi theo mấy người, như cách mấy người vẫn âm thầm dõi theo tui.”
Ngoài kia, pháo hoa nở rộ rồi vụt tắt. Nhưng những vì sao thì vẫn còn đó. Lặng lẽ. Vĩnh cửu. Như tình yêu chưa một lần dám gọi tên.
Hết.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.