Nàng Mua Ta 500 Lượng, Ta Trả Nàng Giang Sơn

Chương 12: Lên Ngựa

Đăng: 07/06/2026 18:12 2,413 từ 7 lượt đọc

Nến trên bàn thư viện cháy đến đáy thì anh mới nhận ra đã qua giờ Tý từ lâu.

Anh không thắp thêm mà ngồi trong bóng tối với tờ bản đồ trải trước mặt, ánh trăng từ cửa sổ đủ để nhìn thấy những đường vẽ tay anh đã thuộc nằm lòng từ nhiều ngày nay. Con đường từ kinh thành lên Trấn Bắc Quan, con đèo ở góc tây bắc, các đồn dọc biên cương với số liệu ghi bằng chữ nhỏ bên cạnh.

Đồn Ưng Sơn, bốn ngàn trên sổ sách và năm trăm trên thực tế.

Anh đã tính đi tính lại nhiều lần, từ nhiều hướng, với nhiều giả định khác nhau. Kết quả không thay đổi. Thư chưa được mở và đoàn quân đang trên đường. Hai ngày nữa là đến chân đèo.

Anh nhìn xuống đôi tay đặt trên mặt bàn. Những bàn tay đã chấm hàng nghìn tờ bài kiểm tra về các trận đánh lịch sử, đã viết lên bảng các chiến thuật kỵ binh của Hán Vũ Đế chống Hung Nô, đã cho điểm mười cho học sinh biết phân tích tại sao địa hình hẹp làm vô hiệu hóa lợi thế số lượng. Kiếp trước có lần học sinh hỏi: "Thầy có biết cưỡi ngựa không?"

Anh trả lời không biết. Đó là câu trả lời trung thực và hiện tại không giúp ích được gì.

Anh gõ ngón tay lên mặt bàn, một cái, rồi thôi.

Rồi anh tính lần cuối. Kỵ binh lành nghề đi một mình từ kinh thành đến Trấn Bắc Quan mất ba ngày. Người liều mạng không nghỉ mất hai ngày đêm. Không có con số nào cho người không biết cưỡi ngựa vì không ai trong sách binh thư nghĩ đến trường hợp đó, và anh cũng không có cách ước lượng trước khi thử. Khả năng cao là anh sẽ không đến kịp, hoặc đến nhưng không còn ngồi vững.

Nhưng nếu không đi thì xác suất bằng không.

Giữa xác suất thấp và xác suất không có, anh chọn cái đầu. Đó là phân tích, không phải dũng cảm. Anh biết sự khác biệt.

Anh đứng dậy, gấp bản đồ lại, nhét vào trong áo. Trước khi đi ra, anh đứng ở cửa thư viện nhìn lại một lần.

Ánh trăng chiếu qua cửa sổ, hắt lên hàng kệ sách chạy từ sàn đến trần, hắt lên bàn viết có vết mực cũ không bao giờ tẩy hết, hắt lên ghế đẩu Phúc Bá hay kéo ra ngồi uống trà mỗi chiều. Ở góc bàn, tờ bản đồ chính trị vẽ dở với những mũi tên chưa đặt tên. Bên kệ thứ ba, mấy quyển sổ kho anh đọc đi đọc lại đã được xếp lại ngay ngắn.

Hơn một tháng anh ngồi trong này, vừa đọc sách, vẽ bản đồ, uống trà với Phúc Bá, nghe thư viện thở vào buổi sáng khi tiếng kiếm còn vang từ sân luyện võ và buổi tối khi phủ yên ắng xuống từng tầng một. Đây là chỗ duy nhất trong tòa phủ lớn này anh thật sự ở, không phải chỉ ngủ.

Anh không biết lúc quay về thư viện này còn trông như thế này không, hoặc mình có quay về không.

Anh tắt ngọn nến cuối cùng, bước ra, đóng cửa lại nhẹ.

Hành lang tối và im ắng,chỉ có một hai ngọn đèn treo ở đầu hành lang còn le lói, đủ để không va vào tường chứ không đủ để nhìn thấy mặt người. Anh đi nhẹ, bước chân trên gạch không thành tiếng, đi qua sân trong trăng sáng hơn, qua khoảnh sân luyện võ cát còn in dấu vết luyện tập từ ngày cuối cùng trước khi Chinh Vũ đi mà chưa ai san lại. Dấu chân và vệt kiếm trên cát phủ lớp sương mỏng của nhiều đêm.

Anh đi ngang qua cửa sảnh chính. Đèn trong sảnh còn sáng.

Anh dừng lại. Không có tiếng người, không có tiếng cốc chén hay bước chân. Chỉ có ánh đèn vàng hắt qua khe cửa không khép hết, loại ánh đèn của người thức một mình trong đêm mà không cần làm gì, chỉ thức mà thôi.

Anh đứng một nhịp bên ngoài, nhìn qua khe sáng đó và thấy Hầu gia. Người đàn ông trấn thủ biên cương ba mươi năm, quen với việc gửi người ra đi và chờ tin về. Anh không gõ cửa, vì không có gì cần nói mà hai người chưa biết. Anh tiếp tục đi, bước qua cửa sảnh theo hướng sân ngoài, và khi tiếng bước chân anh đã xa, từ trong sảnh không có thêm tiếng động gì, chỉ có ánh đèn vẫn sáng sau lưng.

Sân Hầu phủ giờ Dần tối và lạnh, sương đêm đọng trên mặt đá lát thành từng vệt ướt dài.

Con ngựa nâu đã buộc sẵn ngoài cọc, đúng như Phúc Bá dặn người coi ngựa tối qua. Đầu ngựa cúi xuống, tai cụp, dáng yên tĩnh của con vật đã được chải lông từ sớm và cho ăn đủ. Yên cương đã đặt lên, dây buộc thẳng, túi hành lý nhỏ móc bên hông yên.

Anh bước lại gần. Con ngựa ngẩng đầu lên nhìn anh, tai dựng, mũi phồng to một cái rồi thở ra, hơi thở thành từng làn khói mỏng trong không khí lạnh. Anh đứng cách một bước, nhìn con vật, nhìn cái yên ở độ cao ngang vai, nhìn bàn đạp kim loại lơ lửng bên hông.

Bước nào, đặt tay vào đâu, kéo người lên thế nào. Anh biết lý thuyết nhưng không có môn học nào về phần còn lại.

"Từ bên trái."

Anh quay lại.

Phúc Bá đứng ở hành lang, mặc áo ngoài đã cài khuy chỉnh tề, tay cầm một túi vải nhỏ. Không phải lão vừa ra, lão đã đứng ở đây từ trước khi anh bước ra sân, mặc áo tươm tất theo kiểu người tiễn khách đi xa chứ không phải người bị đánh thức dậy giữa đêm.

Lão bước lại gần, đưa túi vải cho anh.

"Bánh khô, bình nước, thuốc cầm máu và thuốc hạ sốt. Đủ cho ba ngày."

Anh nhận túi và nghĩ đến thuốc hạ sốt. Lão chuẩn bị cho khả năng anh bị ướt mưa và lạnh trên đường, không phải chỉ cho khả năng bị thương. Anh không nói gì, móc túi vào yên.

"Đường ra cổng bắc đi thẳng, rẽ phải ở Tứ Phương lầu, tránh đường Ngũ Phụng đang sửa vỉa hè."

Phúc Bá nói đều và chậm, giọng của người đã lên kế hoạch từ lâu và đang nói cho hết những gì cần nói trước khi không còn cơ hội.

"Qua thành rồi đi theo quan đạo chính. Ban ngày có trạm dịch, ban đêm có quán trọ cách nhau khoảng hai canh giờ ngựa. Đừng ép ngựa chạy liên tục quá bốn canh mà không nghỉ."

"Vâng."

"Cưỡi ngựa giữ đùi kẹp hai bên yên, không kẹp bằng đầu gối. Tay nắm cương nhẹ thôi, kéo mạnh là ngựa dừng đột ngột, cô gia sẽ bị ngã ra phía trước."

Lão nhìn anh.

"Xích Thố hiền, không phải ngựa chiến. Quen đường kinh thành rồi, ra khỏi cổng thành chỉ cần giữ hướng bắc, nó sẽ tự đi."

Anh nhìn con ngựa, rồi nhìn lại lão.

"Tên ngựa là Xích Thố?"

"Lão đặt từ năm mua nó mới về."

Phúc Bá bước đến bên ngựa, bắt đầu kiểm tra dây cương, kiểm tra yên, kiểm tra dây buộc hai túi. Làm lần lượt từng thứ, tay lão nhanh và quen.

"Oai hơn tên thật của nó."

"Tên thật là gì?"

"Lão không nhớ."

Anh bật cười nhẹ. Phúc Bá không cười, tiếp tục kiểm tra dây cương lần hai.

Anh đặt tay lên yên. Da yên trơn và lạnh dưới lòng bàn tay, loại lạnh của đồ vật để ngoài trời qua đêm sương. Anh đặt chân lên bàn đạp bên trái, chân trượt, bàn đạp kim loại văng ra ngoài. Lần hai anh giữ chặt hơn, đặt chân vào đúng chỗ, dồn sức kéo người lên.

Người không lên được theo cách anh nghĩ. Đùi không đủ sức kéo đúng cách, anh phải bật nhẹ thêm một cái từ chân còn dưới đất thì mới lên được. Vừa lên đến yên thì ngựa dịch vai nhẹ theo sức nặng mới, anh nghiêng về bên phải, tay phải kéo cương để giữ thăng bằng nhưng kéo sai hướng, đầu ngựa ngước lên, chân sau ngựa dậm xuống đất một cái.

Anh buông cương ra thì ngựa đứng yên trở lại. Anh ngồi lại, tìm bàn đạp bên phải bằng mũi giày, chỉnh người vào giữa yên, hai đùi kẹp vào hai bên theo đúng cách Phúc Bá dặn. Mặt đất nhìn từ trên lưng ngựa xa hơn anh nghĩ, và con ngựa bên dưới không phải vật vô tri mà là một sinh vật đang thở và cảm nhận từng thay đổi trọng lượng của người ngồi trên lưng.

Anh ngồi yên, không làm gì thêm, chờ ngựa quen với mình và mình quen với ngựa.

Phúc Bá đứng bên cạnh, nhìn anh ngồi, nhìn cách tay anh nắm cương, nhìn tư thế. Rồi lão bước lại, không nói gì, đặt tay lên dây cương bên trái anh đang nắm, chỉnh lại vị trí, đặt dây vào lòng bàn tay đúng chỗ thay vì để anh nắm ở sai vị trí.

Lão làm nhẹ và nhanh. Sau đó lão kiểm tra thêm dây cương bên phải, bước vòng qua đầu ngựa, chỉnh bên đó theo cách tương tự.

Anh nhìn xuống theo tay lão. Tay lão run dủ không nhiều, không rõ, chỉ là một rung nhẹ ở các đầu ngón tay khi lão chỉnh dây cương vào đúng vị trí. Những ngón tay của người đã phục vụ Hầu phủ mấy chục năm, đã chuẩn bị ngựa cho Hầu gia xuất chinh không biết bao nhiêu lần, đã không run khi tiểu thư lần đầu ra trận năm mười tám tuổi. Nhưng lại run bây giờ, khi chỉnh cương cho một tên thư sinh không biết cưỡi ngựa và chưa bao giờ ra khỏi kinh thành một mình.

Lão biết anh thấy. Phúc Bá rút tay về, lùi lại một bước và không nói gì. Lão quay sang nhìn về phía cổng phủ, không nhìn lên anh nữa. Vai lão hơi rung, một nhịp rất nhỏ, rồi thẳng lại.

Không ai nói gì trong khoảng thời gian đó.

Anh nhìn lão đứng cạnh ngựa, lưng quay về phía anh, nhìn về hướng cổng. Ánh sao cuối đêm nhạt trên mái ngói. Đâu đó trong phủ có tiếng bếp lớn bắt đầu đỏ lửa nấu bữa sáng, tiếng rất nhỏ và xa. Anh nhớ đến ngày đầu tiên vào Hầu phủ, Phúc Bá đứng sau anh ở sân luyện võ khi tiểu thư nói "cha mua nhầm người rồi" và vai lão hơi rung theo cách lão đang rung bây giờ.

Lần đó lão rung vì buồn cho anh.

Lần này không biết vì điều gì. Anh nghĩ có lẽ lão cũng không biết.

Phúc Bá đứng im một lúc. Rồi lão nói, không quay người, giọng bình thản như đang nhận xét thời tiết:

"Lão chờ ở đây."

Ba chữ.

Anh nhìn lưng lão, nhìn cái vai đang giữ thẳng, nhìn bàn tay lão đang nắm nhẹ vào thành cổng phủ bên cạnh. Phu nhân đứng trên lầu tây mỗi lần Hầu gia ra đi, đứng đến khi không còn thấy bụi ngựa mới xuống. Lão hỏi bà sao không ra cổng tiễn. Bà nói ở cổng thì phải cười, trên lầu thì được đứng yên.

Giờ này lão đứng ở sân phủ, không trên lầu, không ở cổng. Lão đứng ở đây vì đây là chỗ lão có thể đứng mà không cần làm gì, chỉ cần chờ thôi.

"Cảm ơn lão"

Anh nói.

Phúc Bá không đáp.

Anh thúc nhẹ gót vào hông ngựa. Xích Thố bước tới, chậm và đều, ra khỏi cọc buộc, đi theo hướng cổng. Anh bám vào cương, đùi kẹp chặt hơn mức cần thiết vì chưa biết mức cần thiết là bao nhiêu.

Đến cổng phủ, anh nhìn lại.

Phúc Bá đứng giữa sân, bóng lão nhỏ trong khoảng sân rộng, lưng thẳng, tay buông bên hông. Cổng phủ mở hai cánh, khung cổng lớn bao quanh bóng lão như một bức tranh mà anh biết mình sẽ nhớ rất lâu.

Chinh Vũ ra cổng không ngoảnh lại.

Anh ngoảnh lại, nhìn lão một lần nữa, rồi quay mặt về phía trước.

Đường kinh thành giờ Dần còn tối, chỉ có những người hàng rong sớm và lính tuần đêm về muộn. Tiếng vó ngựa vang trên đá lát, đều và rõ trong không khí lạnh. Anh giữ ngựa đi bước một ra cổng bắc, qua Tứ Phương lầu rẽ phải, tránh đường Ngũ Phụng đúng như Phúc Bá dặn.

Ra đến cổng thành, lính canh nhìn anh, nhìn ngựa, nhìn bộ áo thư sinh chứ không phải giáp trụ, cũng không có vũ khí, chỉ có một túi nhỏ. Người lính đứng chắn, nhìn anh thêm một lần.

Anh móc thẻ bài trong túi ra. Không phải thẻ bình thường. Dấu khắc trên thẻ là dấu của Hầu gia, loại thẻ cho phép đi lại tự do qua cổng thành vào bất kỳ giờ nào. Phúc Bá nhét vào túi anh mà anh không biết từ lúc nào. Và Phúc Bá không có thẻ đó nếu Hầu gia không đưa.

Anh nhìn tấm thẻ trong lòng bàn tay một lúc. Người lính đứng sang một bên.

Xích Thố bước qua cổng thành, ra đến quan đạo chính, và khi không còn đá lát dưới chân mà là đất nện thì ngựa tự dưng đi nhanh hơn, nhịp bước mở ra, đầu ngựa vươn về phía trước. Anh nhìn con đường thẳng về phía bắc trong bóng tối trước khi bình minh, nhìn đến tận chỗ con đường khuất sau rặng cây và không còn nhìn thấy được nữa.

Anh thúc gót và Xích Thố bắt đầu phi.

Chưa ra khỏi tầm nhìn cổng thành thì đùi anh đã bắt đầu đau, loại đau của cơ chưa quen bị kẹp liên tục. Nhưng anh không dừng lại.

0