Chương 64: Rượu Với Kẻ Thù
Tiệc chiêu đãi bắt đầu vào giờ Thân. Lan Chu ngồi ở bàn cuối phía đông, chỗ dành cho quan văn phẩm thấp, nhìn về phía trước. Sảnh Hồng Lô Tự rộng, đèn lồng treo dọc hai dãy cột, nhạc đàn nhẹ từ góc phía tây. Mùi rượu và thức ăn nóng xen lẫn tiếng nói chuyện của mấy chục người đang làm đúng chức năng của mình trong tiệc chiêu đãi ngoại giao: nói những câu không ai cần nghe và nghe những câu không ai cần nói.
Ca Lặc ngồi ở bàn chính, cạnh quan Lễ bộ, đối diện Binh bộ thị lang. Hắn nói chuyện đúng mực, cười đúng lúc, nâng chén đúng nhịp. Nhưng mắt hắn không cười theo miệng, và hắn cầm chén rượu bằng tay trái, kiểu cầm của người giữ tay phải trống vì quen giữ tay phải cho thứ khác.
Anh ngồi quan sát đủ lâu để ghi nhận những gì cần ghi nhận, rồi đặt chén xuống, đứng dậy và ra sân sau.
Sân sau Hồng Lô Tự có mấy chậu mai chưa nở còn xanh lá, gió chiều thổi qua lạnh hơn trong sảnh. Anh đứng ở góc sân, tay cầm chén rượu không uống, anh cần không khí và cần đứng một mình khoảng mười lăm phút. Không phải vì sợ, chỉ vì một ngày ngồi ở nơi có nhiều người đang tính toán thì sau đó anh cần một ít im lặng để sắp xếp lại những gì vừa quan sát được.
Bỗng có tiếng bước chân phía sau nhưng anh không quay lại. Anh nghe thấy nhịp bước đều, không vội, trọng lượng đặt về phía trước hơi nhiều hơn bình thường, kiểu bước của người quen di chuyển trên địa hình không bằng phẳng. Đây không phải bước của quan Đại Tần.
"Tiết biên tu."
Ca Lặc đi đến đứng cạnh anh, cũng nhìn ra sân, cũng cầm chén rượu. Hắn đứng đủ gần để nói chuyện nhỏ, đủ xa để không phải cúi đầu chào lại.
"Hãn Ca Lặc."
Anh nói.
"Trong tiệc ồn ào."
Ca Lặc nhìn ra sân, giọng nhận xét, không phàn nàn.
"Ngươi ra đây trước ta."
"Vâng."
Hai người đứng im một lúc. Gió chiều thổi qua sân, mang theo mùi đất ẩm từ mấy chậu mai vừa được tưới.
"Rượu Đại Tần ngọt quá."
Ca Lặc nói, tay nâng chén lên nhìn rồi đặt xuống.
"Rượu thảo nguyên không ngọt, cay hơn, đắng hơn, uống xong ấm từ bụng lên cổ. Loại này uống xong chỉ thấy ngọt rồi hết."
Anh nhìn chén rượu của mình.
"Thảo nguyên mùa đông lạnh hơn, cần rượu đủ mạnh."
Ca Lặc nhìn sang anh, lần đầu nhìn thẳng từ khi bước ra.
"Ngươi biết thảo nguyên?"
"Đọc sách."
Hắn nhìn anh thêm một lúc, rồi nhìn về phía trước.
"Người đọc sách thường nói về thảo nguyên như nói về bản đồ. Ngươi nói như người nói về thời tiết."
Anh không trả lời câu đó mà uống một ngụm rượu, để vị ngọt tan trên lưỡi.
"Trấn Bắc Hầu bệnh đã lâu."
Ca Lặc nói, không phải câu hỏi, không phải nhận xét đơn thuần, mà câu đó đâu đó nằm ở khoảng giữa.
"Cũng có tuổi rồi. Trấn thủ ba mươi năm thì sức không còn như trước."
Anh giữ mặt bình thường.
"Hầu gia đã nghỉ việc quân, sức khỏe không liên quan đến triều đình."
"Không liên quan đến triều đình."
Ca Lặc lặp lại, giọng không phải đồng ý cũng không phải phản bác.
"Nhưng liên quan đến biên cương. Người trấn thủ ba mươi năm, binh sĩ quen theo lão, quen theo phong cách của lão. Lão không còn thì biên cương cũng mất đi thứ gì đó."
Anh ghi nhận điều đầu tiên trong đầu: Ca Lặc biết tình trạng sức khỏe của Hầu gia.
Anh không trả lời ngay mà uống rượu, rồi đặt chén xuống, nhìn ra sân. Ca Lặc cũng im lặng chờ, theo kiểu người đã thả câu nói ra và đang xem nó rơi ở đâu.
"Thung lũng Ba Cánh."
Anh nói.
Ca Lặc nhìn anh.
"Hãn Ca Lặc mô tả trên triều sáng nay: hẹp, ngựa hai hàng, ba mươi kỵ binh chặn hai đầu."
Anh giữ giọng bình thường, giọng thảo luận.
"Người đọc bản đồ không mô tả thế. Người đã đứng ở đó mới biết ngựa đi được mấy hàng."
Ca Lặc không phủ nhận, cũng không xác nhận.
"Và?"
"Và lịch tuần tra đồn Bạch Lộ thay đổi mỗi tháng. Nhưng tháng này lịch đặc biệt, thay đổi theo thời tiết, không có trong văn bản nào công bố ra ngoài."
Anh nhìn sang.
"Hãn Ca Lạc biết lịch đó."
Lần này Ca Lặc im lâu hơn. Không phải im vì bị dồn vào góc mà im theo kiểu người đang xem xét lại đánh giá về người trước mặt.
"Ta nghe người ta nói Tiết biên tu là thư sinh dạy học."
Ca Lặc nói.
"Mở trường dạy chữ, viết sách nông nghiệp. Vào cung dạy hoàng tử đọc, về phủ nấu cơm."
"Người ta nói gần đúng."
"Gần đúng."
Ca Lặc nhìn thẳng vào mắt anh.
"Người dạy chữ không nhớ tên đồn và lịch tuần tra."
Anh uống rượu, không xác nhận, không phủ nhận.
Ca Lặc nhìn anh trong khoảng lặng đó, nhìn theo kiểu đọc một người, rồi chậm rãi gật đầu một cái theo kiểu cập nhật thông tin.
"Ngươi không giống quan lại Đại Tần."
"Hãn Ca Lặc đã nói điều đó chưa hay chỉ nghĩ vậy?"
"Vừa nói."
Ca Lặc nhìn ra sân.
"Quan Đại Tần trong tiệc, khi thấy ta đứng một mình, họ đến vì tò mò hoặc vì nhiệm vụ. Họ hỏi thảo nguyên đẹp không, người Hung Nô ăn gì, bộ lạc lớn thế nào. Đó là những câu hỏi của người chưa bao giờ rời kinh thành."
Hắn dừng.
"Ngươi thì không hỏi gì."
"Những thứ Hãn Ca Lạc không muốn trả lời thì hỏi cũng không ích gì."
"Đó là lý do ta ra đây."
Ca Lặc cầm lại chén rượu.
"Ta muốn xem người không hỏi có điều gì muốn nói gì không."
Hắn nói xong câu đó rồi im, uống rượu, nhìn ra sân. Nhịp im lặng kéo dài đủ để gió thổi qua một lần rồi ngừng. Rồi Ca Lặc nói, giọng khác đi, giọng của người chuyển sang chủ đề khác mà thật ra vẫn cùng chủ đề:
"La Sát biên ải."
Ca Lặc nói đến điều thứ hai, Lan Chu vẫn giữ vẻ mặt bình thường.
"Ta nghe tên đó từ đám lính thảo nguyên mấy năm trước."
Ca Lặc nói, dùng biệt danh đó như người dùng tên quen thuộc, không phải như người lần đầu nghe thấy.
"Họ gọi cô ấy thế. Không phải khen, chỉ là gọi theo kiểu gọi thứ cần đề phòng."
"Phu nhân ta hiện ở biên cương tuần tra."
Anh nói, giọng bằng phẳng.
"Việc bình thường."
"Đồn Thanh Phong. Tuần tra định kỳ."
Ca Lặc nói tên đồn, nói loại tuần tra, cụ thể hơn cần thiết. Đây là điều thứ ba Ca Lặc nhắc tới.
Anh nhìn Ca Lặc lần này, nhìn thẳng, đủ để hắn biết anh đang nhìn. Ca Lặc cũng nhìn lại, không nhìn đi.
"Hãn Ca Lặc nói tiếng Đại Tần tốt."
Anh nói.
"Biết tên đồn, biết địa hình, biết người. Sứ giả cầu hòa không cần biết nhiều như vậy."
Ca Lặc hơi cười. Không phải cười cả miệng, chỉ một góc, kiểu cười của người thấy câu nói đến đúng chỗ.
"Người thông minh hay nói thẳng."
"Người thông minh hay nói thẳng khi không cần giấu thêm nữa."
"Ngươi biết ta có người bên trong."
Ca Lặc nói. Giọng không phủ nhận, không thừa nhận, chỉ là thả câu nói ra như đặt một quân cờ. "Và ta biết ngươi biết. Như vậy là ngang nhau."
"Chưa ngang."
Anh nói.
"Ta biết ngươi có người bên trong nhưng chưa biết ai. Ngươi biết ta nghi ngờ nhưng chưa biết ta nghi đến đâu."
"Thì cũng gần ngang."
"Gần ngang khác với ngang."
Ca Lặc nhìn sang anh, rồi bật cười, tiếng cười ngắn và thật, kiểu cười không tính trước.
"Quan lại Đại Tần không ai nói chuyện với ta kiểu này."
"Hãn Ca Lặc đã gặp bao nhiêu quan Đại Tần?"
"Đủ để biết kiểu này là khác lạ."
Hắn dừng một nhịp.
"Trên thảo nguyên, sói đi theo đàn nào cho thịt nhiều nhất, không phải đàn nào kêu to nhất. Ngươi không kêu to."
Anh không trả lời câu đó mà nhìn về phía trong sảnh, nhìn bóng người di chuyển qua cửa sổ giấy, nhìn về phía góc xa nơi Ngũ Hoàng Tử đang đứng trong tiệc. Khoảng cách từ đây không nhìn rõ mặt nhưng nhìn rõ hướng đứng và hướng nhìn.
Ca Lặc nhìn theo ánh mắt anh, nhìn về phía cửa sổ, rồi nhìn trở lại mà không nói gì. Anh ghi nhận điều đó.
"Bàn cờ."
Ca Lặc nói bất ngờ.
Anh nhìn hắn.
"Trong kia có bàn cờ đá ở góc phía tây, ai đó để đó mà không ai chơi."
Ca Lặc nhìn ra sân như đang nhớ lại.
"Đá đen đá trắng, chất liệu tốt, bàn cờ tốt. Nhưng không ai chơi vì không ai có đối thủ xứng đáng."
"Hoặc vì đây là tiệc ngoại giao, không phải câu lạc bộ cờ."
Ca Lặc nhìn anh, mắt hơi cười.
"Ngươi biết chơi cờ không?"
"Biết."
"Chơi tốt không?"
Anh suy nghĩ một nhịp thật.
"Tùy đối thủ."
Ca Lặc im lặng, nhìn anh theo kiểu đã quyết định xong đánh giá và đang chuyển sang suy nghĩ chuyện khác.
"Ta không chơi cờ Đại Tần giỏi. Luật khác với cờ thảo nguyên."
Hắn dừng lại.
"Nhưng ta học nhanh."
Anh không nói gì. Gió thổi mạnh hơn, mang lá khô từ góc sân bay qua. Ca Lặc nhìn theo mấy chiếc lá, nhìn chúng hạ xuống mặt đất, rồi nhìn lên mái Hồng Lô Tự, lên trời kinh thành đang tối dần.
"Kinh thành lớn hơn ta tưởng."
Hắn nói, không phải khen, chỉ là giọng quan sát.
"Tưởng cao hơn, tường kinh thành, tường cung điện."
Hắn nhìn xuống phố xa phía ngoài tường Hồng Lô Tự, nhìn mái nhà san sát, khói bếp chiều đang lên.
"Nhưng rộng hơn ta tưởng, nhiều người hơn, nhiều nhà hơn, nhiều thứ hơn."
Anh nghe giọng hắn và nghe cách hắn nhìn, nghe cả hai. Không phải giọng du khách, không phải giọng người lần đầu thấy thành phố lớn mà trầm trồ. Đó là giọng người đang ghi nhớ, đang tính toán.
"Thành đẹp."
Ca Lặc nói, vẫn nhìn ra xa.
Anh không trả lời.
"Thứ đẹp thì đáng có."
Hắn nói câu đó nhẹ, nhẹ theo kiểu nói một mình hơn là nói với người đứng cạnh, nhưng đủ to để anh nghe.
Và anh nghe, anh ghi nhận câu đó vào đúng vị trí nó thuộc về.
Cả hai im lặng kéo dài đủ lâu để tiếng nhạc trong sảnh đổi sang bài khác. Ca Lặc quay lại nhìn anh. Lần này hắn cầm chén rượu lên, giơ nhẹ về phía anh theo kiểu mời chạm chén mà không hỏi. Anh chạm chén, hai người cùng uống.
"Người thông minh nên biết chọn phe."
Ca Lặc nói. Không phải đe dọa, không phải mời gọi, chỉ là câu nói đặt ra trong không khí, để đó.
Anh đặt chén xuống.
"Ta đã chọn rồi."
Ca Lặc nhìn anh.
"Từ bao giờ?"
"Từ trước khi Hãn Ca Lặc đến kinh thành."
Hắn im lặng và nhìn anh theo kiểu nhìn lần đầu từ khi ra đây: không đo đạc, không tính toán, chỉ nhìn. Rồi hắn gật đầu chậm một cái.
"Thú vị."
Ca Lặc nói.
Rồi hắn không nói thêm gì, chỉ cầm chén rượu, quay người bước trở vào sảnh tiệc, bước đi không nhanh không chậm, không nhìn lại.
Anh đứng nhìn theo lưng Ca Lặc cho đến khi bóng hắn mất vào trong sảnh. Sau đó anh đứng thêm một lúc ở sân sau, đủ để tiếng nhạc đổi sang bài thứ ba.
Trong đầu anh bắt đầu sắp xếp lại, không phải bây giờ mới sắp xếp, mà là thêm vào những gì đã có từ sáng. Sức khỏe Hầu gia, La Sát biên ải, đồn Thanh Phong và lịch tuần tra đồn Bạch Lộ, thung lũng Ba Cánh qua con mắt người đã đứng ở đó. Và câu cuối về kinh thành, câu nói của một mình Ca Lặc.
Ai cung cấp thông tin? Câu hỏi đó anh đã viết xuống mấy ngày trước, đặt trong ngăn bàn, chưa có đáp án.
Trước khi bước vào lại sảnh tiệc, anh nhìn về phía góc phía tây trong sảnh, nơi Ca Lặc vừa nhắc đến bàn cờ đá. Anh nhìn đủ lâu để thấy bàn cờ đó ở chỗ nào, đá đen đá trắng sắp sẵn chưa ai động vào, rồi bước vào.
Anh về đến phủ sau giờ Tuất. Phúc Bá đứng ở sân chính như mọi tối, nhìn thấy anh bước vào, không hỏi. Anh đi thẳng vào thư phòng va mở ngăn bàn, lấy tờ ghi chú ra. Bên trên đã có hai lớp chữ, lớp từ hôm qua và lớp từ buổi sáng. Anh viết thêm lớp thứ ba, bên dưới, chữ nhỏ hơn vì giấy gần hết chỗ:
"Biết Hầu gia bệnh, biết La Sát biên ải, biết Chinh Vũ ở đồn Thanh Phong, biết lịch tuần tra tháng này. Nói về thành: "thứ đẹp thì đáng có". Không phủ nhận có người bên trong, cũng không thừa nhận. Biết ta biết điều đó và chấp nhận điều đó."
Rồi anh đặt bút xuống, nhìn vào tờ giấy.
Người cung cấp thông tin phải có khả năng tiếp cận ba thứ cùng lúc: tình trạng sức khỏe Hầu gia (thông tin nội bộ), lịch tuần tra biên cương (thông tin quân sự), và vị trí của Chinh Vũ trong tháng (thông tin không công bố). Rõ ràng kẻ này không phải quan nhỏ, không phải người mới vào triều, và không nhiều người đủ điều kiện này.
Anh lật tờ giấy, viết mặt sau, ba dòng ngắn gồm ba cái tên. Rồi anh nhìn ba cái tên đó, gạch bỏ một, còn hai và nhìn thêm một lúc, rồi gấp tờ giấy lại, cất vào ngăn bàn, khóa lại.
Tiểu Hà gõ cửa mang trà vào, đặt lên bàn, nhìn thấy anh đang ngồi nhìn ngăn bàn đã khóa, cô bé không hỏi gì và bước ra ngoài. Anh uống trà, nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài phủ tối, đèn lồng đỏ ở sân ngoài thắp lên đã lâu, gió thổi đèn lay nhẹ.
Thư gửi Chinh Vũ anh viết ngắn, chỉ một tờ, sau khi uống hết chén trà. Trong thư kể về buổi tiệc, kể về cuộc nói chuyện với Ca Lặc, kể về những gì hắn biết mà không nên biết. Anh không phân tích dài vì cô không cần phân tích dài, cô cần dữ liệu để tự phân tích.
Đoạn cuối anh viết, rồi nhìn lại, rồi giữ nguyên:
"Cẩn thận lịch tuần tra. Hắn biết lịch tháng này."
Không có câu nào về mì, cũng không có câu về về sớm, và những tháng tiếp theo chắc sẽ không có nhiều những câu như vậy.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.