Chương 102: Ba Điều Luật Dưới Đất
Đăng: 09/07/2026 11:25
1,698 từ
1 lượt đọc
Ba điều luật dưới đất được khắc trên một vách đá ướt.
Không phải khắc sâu. Chữ chỉ cạn như vết móng tay cào qua bùn khô, nhưng mỗi nét đều thấm một màu nâu đen. Vạn ngự sử nhìn màu ấy một lúc rồi không hỏi nó có phải máu hay không. Ở Núi Gãy, nhiều câu hỏi chưa chắc giúp người hỏi sạch hơn.
Hành lang sau nền quan tài hẹp đến mức A Sửu phải nghiêng vai. Nha đi giữa, tay áo che cổ tay đã cắm kim cho Lăng Tiếu. Lăng Tiếu đi cuối cùng trong bốn người của mình, trước mặt người mặt nạ giấy. Hắn cố tình bước loạng choạng hơn một chút, vừa đủ giống bệnh, vừa đủ khiến kẻ sau lưng phải chậm theo.
Người yếu mà biết chọn nhịp có thể kéo cả đoàn đi theo hơi thở của mình.
Đó là một trò rất đáng ghét.
A Sửu thích trò ấy.
“Luật thứ nhất,” người mặt nạ giấy nói, “mỗi người vào giếng nghe xương phải nộp một vật mang theo. Vật nộp sẽ đặt trước án đá, trả sau khi ra. Nếu vật giấu không nộp bị phát hiện, xem như có ý phá hỏi.”
A Sửu sờ chuôi đao.
Người mặt nạ giấy nhìn hắn. “Đao của ngươi đã bị niêm ở cửa quan tài. Ngươi còn vật khác.”
A Sửu cười. “Có. Nắm đấm. Muốn ta nộp tay trái hay tay phải?”
“Khuyên ngươi đừng đùa với luật.”
Lăng Tiếu giơ tay, chỉ vào vách.
Vạn ngự sử đọc luật thứ nhất, rồi chậm rãi nói: “Chữ trên vách ghi vật mang theo vào giếng. Chúng ta chưa tới giếng. Yêu cầu nộp ở hành lang là thêm luật.”
Người mặt nạ giấy đáp: “Vòng trong có quyền giải thích.”
Vạn ngự sử ngẩng mặt. “Triều đình cũng có quyền treo người giải thích sai lên cột trước nha. Quyền nhiều lắm, chọn cái nào dùng trước?”
A Sửu chậc một tiếng. “Đại nhân, ngài học hư nhanh quá.”
Mặt Vạn ngự sử không đổi, nhưng tai hơi đỏ.
Lăng Tiếu lấy từ tay áo phải ra một vật.
Một túi thơm màu hồng nhạt.
Trên túi thêu con vịt béo bằng chỉ vàng, xấu đến mức nhìn lâu sẽ nghi ngờ người thêu có thù với loài vịt. Đây là đồ hắn cố ý đeo khi rời Lăng phủ qua phố đông, để dân kinh thành có chuyện cười rằng công tử Lăng gia câm rồi vẫn còn nhớ mùi son phấn.
Người mặt nạ giấy nhìn túi thơm, hiển nhiên không ngờ.
A Sửu lập tức đau răng. “Ngươi đem cái thứ ghê tởm đó vào núi làm gì?”
Lăng Tiếu chỉ vào mặt mình.
Nha dịch rất lạnh: “Giữ mặt hoàn khố.”
A Sửu nghẹn. “Mặt hắn đã đủ giữ rồi, cần gì con vịt chết kia?”
Lăng Tiếu đưa túi thơm cho người mặt nạ giấy.
Người kia không nhận ngay. Trong khoảnh khắc rất ngắn, hắn nghi vật đó có độc, có kim, có thư, có dấu Diêm La, có bất cứ thứ gì một tên vừa mở quan tài độc có thể cài vào. Sự do dự ấy lọt vào mắt Vạn ngự sử.
Vị quan già nói: “Ghi. Vòng trong yêu cầu nộp vật trước giếng. Lăng Tiếu nộp túi thơm hình vịt. Người nhận chần chừ vì sợ.”
“Không cần ghi hai chữ cuối.”
“Có cần hay không do người cầm bút quyết.”
Người mặt nạ giấy nhận túi thơm bằng hai ngón tay.
Túi thơm không nổ. Không bay khói. Không cắn người.
Nó chỉ tỏa ra một mùi ngọt rẻ tiền, kiểu mùi mấy cô nương lầu rượu dùng để lừa khách say rằng mùa xuân nằm trong tay áo. Trong hành lang đá toàn hơi tro và độc, mùi ấy thô tục đến mức gần như sáng sủa.
Lăng Tiếu nhìn người mặt nạ giấy ôm con vịt béo như ôm tang vật phản quốc, ánh mắt rất vô tội.
Luật thứ hai nằm thấp hơn.
“Mỗi người phải nộp một câu,” Vạn ngự sử đọc. “Câu nộp bị giữ đến hết phiên. Trong thời gian ấy, người nộp không được nói lại câu đó. Nếu nói lại, xem như tự nhận lời khai bị xương nhắc.”
A Sửu quay đầu. “Câu gì cũng được?”
Người mặt nạ giấy: “Câu thật.”
“Ta thật lòng muốn đấm ngươi.”
“Không được đe dọa người giữ luật.”
“Ta đâu đe dọa. Ta nộp câu thật.”
Nha hiếm khi khóe môi động một chút.
Lăng Tiếu không cười. Luật này mới là dao.
Người câm như hắn tưởng không bị ảnh hưởng, nhưng giếng nghe xương cần tiếng. Nếu hắn nộp một câu bằng chữ, sau đó không được viết lại câu ấy. Địch có thể ép hắn mất một câu mấu chốt trước khi hỏi. A Sửu bị khóa câu thô, Nha bị khóa cảnh báo y thuật, Vạn bị khóa nhận định pháp lý. Mỗi người mất một mảnh lưỡi.
Vạn ngự sử nhìn vách rất lâu.
“Ta nộp câu: mọi vật chứng phải qua tay Tam ty mới được định danh.”
Người mặt nạ giấy lập tức nhận. Câu ấy bị khóa, Vạn không thể dùng nó trong phiên tới.
A Sửu mắng nhỏ: “Ông tự chặt gậy à?”
Vạn ngự sử đáp: “Câu bị giữ vẫn là câu đã nộp. Nó nằm trong sổ.”
Lăng Tiếu gõ nhẹ lên vách.
Đúng.
Nộp câu không chỉ là mất quyền nói lại. Nó cũng là đóng một câu vào biên bản trước khi đối phương kịp chọn sân. Vạn già không chỉ học nói dối. Ông bắt đầu học đặt bẫy bằng sự ngay thẳng của mình.
Nha nộp câu: “Người bệnh không được ép phát tiếng.”
A Sửu nộp câu: “Ta không rút đao trước.”
Người mặt nạ giấy nhìn hắn. “Ngươi chắc?”
A Sửu nhếch miệng. “Chắc. Nhưng ta không nói không bẻ cổ sau.”
Đến lượt Lăng Tiếu.
Hắn không viết ngay. Hắn lấy thẻ tre mới, chấm vết máu đã khô ở đầu ngón tay, viết từng nét chậm đến mức người mặt nạ giấy mất kiên nhẫn.
Câu của hắn chỉ có sáu chữ.
Ta là Lăng Tiếu còn sống.
Hành lang lặng xuống.
Đây không phải câu mắng. Không phải câu bẫy luật. Cũng không phải khẩu nghiệp thường ngày của hắn. Nó như một cọc đóng xuống nền núi: người trong quan tài là giả, người bị gọi tên không nhận mộ, kẻ đứng đây có họ, có nhà, có hơi thở.
Người mặt nạ giấy nhận thẻ, giọng mỏng hơn: “Câu đã nộp. Từ giờ đến hết phiên, Lăng công tử không được viết lại câu này.”
Lăng Tiếu gật đầu.
Cái giá của việc đóng cọc là mất cọc trong trận tiếp theo. Nhưng nếu không đóng ngay, giếng nghe xương sẽ dùng tên chết kéo hắn trượt đi.
Luật thứ ba nằm ngay cửa đá cuối hành lang.
Mỗi nhóm phải nộp một route ra. Khi vào giếng, chỉ được rời theo route đã nộp. Nếu route bị khóa, nhóm chờ đến khi vòng trong mở phiên sau.
A Sửu hiểu ngay. “Nghĩa là chúng ta tự chọn đường để chúng chặn?”
Vạn ngự sử nói: “Hoặc chọn đường sai để khỏi ra.”
Người mặt nạ giấy bình thản: “Đây là phòng gian. Người sạch không sợ đường thẳng.”
A Sửu nhìn Lăng Tiếu. “Ta ghét câu này. Thường đứa nói người sạch không sợ gì là đứa cầm chậu bùn.”
Lăng Tiếu đưa mắt nhìn nền đá.
Có ba đường vân chạy từ cửa giếng ra ngoài. Một đường rộng, nhiều dấu chân, chắc là route chính. Một đường hẹp chạy về phía cột chuông. Một đường gần như bị rêu phủ, dẫn xuống thấp hơn. Nếu chọn đường rộng, bị chặn dễ nhất. Chọn đường hẹp, kẻ giữ chuông có quyền giữ lại. Chọn đường rêu, có thể là lối chết.
Hắn nhìn con vịt béo đang nằm trong tay người mặt nạ giấy.
Rồi viết lên thẻ route: theo vật đã nộp.
Người mặt nạ giấy không hiểu ngay. Vạn ngự sử thì hiểu trước, khóe miệng giật một cái.
Vật đã nộp thuộc quyền vòng trong giữ. Nếu route “theo vật đã nộp”, họ phải ghi vị trí túi thơm vào sổ, phải di chuyển nó theo quy trình, phải để route của Lăng Tiếu bám vào tay người giữ luật. Muốn khóa route, vòng trong tự chứng minh mình làm mất vật nộp. Muốn dẫn sai, người mặt nạ giấy phải mang theo con vịt xấu xí như cờ dẫn đường.
A Sửu ôm bụng cười không tiếng mấy nhịp, rồi mới nhớ Lăng Tiếu mới là người câm.
Người mặt nạ giấy siết túi thơm đến con vịt méo mặt.
Vạn ngự sử nghiêm trang ghi: “Route rời giếng của nhóm Lăng Tiếu là theo vật đã nộp, tức túi thơm hình vịt hiện do vòng trong giữ. Người giữ vật phải bảo toàn vật, bảo toàn route.”
Nha cúi đầu chỉnh tay áo, che đi vệt máu rỉ ở đầu ngón tay. Độc trong hành lang đã khiến tay nàng tê hơn. Nàng không nói. Câu cảnh báo của nàng đã bị nộp. Từ giờ, nếu kẻ địch ép Lăng Tiếu phát tiếng, nàng phải dùng cách khác để ngăn.
Cửa đá mở ra.
Bên trong là một giếng tròn không nước. Thành giếng khắc đầy tên bị cạo mất một nửa. Trên miệng giếng treo chuông câm, và dưới chuông đặt một bàn đá có bốn chén rỗng.
Lăng Tiếu bước qua cửa, hương phượng trong phổi lập tức lạnh buốt.
Ba điều luật đã qua.
Họ không mất người, nhưng mỗi người mất một vật, một câu, một đường.
Còn vòng trong mất một thứ nhỏ hơn, nhưng có thể đau hơn.
Từ giờ, mọi người trong giếng nghe xương đều phải nhìn người giữ luật ôm một con vịt hồng xấu ma chê quỷ hờn, và nhớ rằng Lăng Tiếu dù câm vẫn có thể biến nghi lễ giết người thành trò hề có biên bản.
Không phải khắc sâu. Chữ chỉ cạn như vết móng tay cào qua bùn khô, nhưng mỗi nét đều thấm một màu nâu đen. Vạn ngự sử nhìn màu ấy một lúc rồi không hỏi nó có phải máu hay không. Ở Núi Gãy, nhiều câu hỏi chưa chắc giúp người hỏi sạch hơn.
Hành lang sau nền quan tài hẹp đến mức A Sửu phải nghiêng vai. Nha đi giữa, tay áo che cổ tay đã cắm kim cho Lăng Tiếu. Lăng Tiếu đi cuối cùng trong bốn người của mình, trước mặt người mặt nạ giấy. Hắn cố tình bước loạng choạng hơn một chút, vừa đủ giống bệnh, vừa đủ khiến kẻ sau lưng phải chậm theo.
Người yếu mà biết chọn nhịp có thể kéo cả đoàn đi theo hơi thở của mình.
Đó là một trò rất đáng ghét.
A Sửu thích trò ấy.
“Luật thứ nhất,” người mặt nạ giấy nói, “mỗi người vào giếng nghe xương phải nộp một vật mang theo. Vật nộp sẽ đặt trước án đá, trả sau khi ra. Nếu vật giấu không nộp bị phát hiện, xem như có ý phá hỏi.”
A Sửu sờ chuôi đao.
Người mặt nạ giấy nhìn hắn. “Đao của ngươi đã bị niêm ở cửa quan tài. Ngươi còn vật khác.”
A Sửu cười. “Có. Nắm đấm. Muốn ta nộp tay trái hay tay phải?”
“Khuyên ngươi đừng đùa với luật.”
Lăng Tiếu giơ tay, chỉ vào vách.
Vạn ngự sử đọc luật thứ nhất, rồi chậm rãi nói: “Chữ trên vách ghi vật mang theo vào giếng. Chúng ta chưa tới giếng. Yêu cầu nộp ở hành lang là thêm luật.”
Người mặt nạ giấy đáp: “Vòng trong có quyền giải thích.”
Vạn ngự sử ngẩng mặt. “Triều đình cũng có quyền treo người giải thích sai lên cột trước nha. Quyền nhiều lắm, chọn cái nào dùng trước?”
A Sửu chậc một tiếng. “Đại nhân, ngài học hư nhanh quá.”
Mặt Vạn ngự sử không đổi, nhưng tai hơi đỏ.
Lăng Tiếu lấy từ tay áo phải ra một vật.
Một túi thơm màu hồng nhạt.
Trên túi thêu con vịt béo bằng chỉ vàng, xấu đến mức nhìn lâu sẽ nghi ngờ người thêu có thù với loài vịt. Đây là đồ hắn cố ý đeo khi rời Lăng phủ qua phố đông, để dân kinh thành có chuyện cười rằng công tử Lăng gia câm rồi vẫn còn nhớ mùi son phấn.
Người mặt nạ giấy nhìn túi thơm, hiển nhiên không ngờ.
A Sửu lập tức đau răng. “Ngươi đem cái thứ ghê tởm đó vào núi làm gì?”
Lăng Tiếu chỉ vào mặt mình.
Nha dịch rất lạnh: “Giữ mặt hoàn khố.”
A Sửu nghẹn. “Mặt hắn đã đủ giữ rồi, cần gì con vịt chết kia?”
Lăng Tiếu đưa túi thơm cho người mặt nạ giấy.
Người kia không nhận ngay. Trong khoảnh khắc rất ngắn, hắn nghi vật đó có độc, có kim, có thư, có dấu Diêm La, có bất cứ thứ gì một tên vừa mở quan tài độc có thể cài vào. Sự do dự ấy lọt vào mắt Vạn ngự sử.
Vị quan già nói: “Ghi. Vòng trong yêu cầu nộp vật trước giếng. Lăng Tiếu nộp túi thơm hình vịt. Người nhận chần chừ vì sợ.”
“Không cần ghi hai chữ cuối.”
“Có cần hay không do người cầm bút quyết.”
Người mặt nạ giấy nhận túi thơm bằng hai ngón tay.
Túi thơm không nổ. Không bay khói. Không cắn người.
Nó chỉ tỏa ra một mùi ngọt rẻ tiền, kiểu mùi mấy cô nương lầu rượu dùng để lừa khách say rằng mùa xuân nằm trong tay áo. Trong hành lang đá toàn hơi tro và độc, mùi ấy thô tục đến mức gần như sáng sủa.
Lăng Tiếu nhìn người mặt nạ giấy ôm con vịt béo như ôm tang vật phản quốc, ánh mắt rất vô tội.
Luật thứ hai nằm thấp hơn.
“Mỗi người phải nộp một câu,” Vạn ngự sử đọc. “Câu nộp bị giữ đến hết phiên. Trong thời gian ấy, người nộp không được nói lại câu đó. Nếu nói lại, xem như tự nhận lời khai bị xương nhắc.”
A Sửu quay đầu. “Câu gì cũng được?”
Người mặt nạ giấy: “Câu thật.”
“Ta thật lòng muốn đấm ngươi.”
“Không được đe dọa người giữ luật.”
“Ta đâu đe dọa. Ta nộp câu thật.”
Nha hiếm khi khóe môi động một chút.
Lăng Tiếu không cười. Luật này mới là dao.
Người câm như hắn tưởng không bị ảnh hưởng, nhưng giếng nghe xương cần tiếng. Nếu hắn nộp một câu bằng chữ, sau đó không được viết lại câu ấy. Địch có thể ép hắn mất một câu mấu chốt trước khi hỏi. A Sửu bị khóa câu thô, Nha bị khóa cảnh báo y thuật, Vạn bị khóa nhận định pháp lý. Mỗi người mất một mảnh lưỡi.
Vạn ngự sử nhìn vách rất lâu.
“Ta nộp câu: mọi vật chứng phải qua tay Tam ty mới được định danh.”
Người mặt nạ giấy lập tức nhận. Câu ấy bị khóa, Vạn không thể dùng nó trong phiên tới.
A Sửu mắng nhỏ: “Ông tự chặt gậy à?”
Vạn ngự sử đáp: “Câu bị giữ vẫn là câu đã nộp. Nó nằm trong sổ.”
Lăng Tiếu gõ nhẹ lên vách.
Đúng.
Nộp câu không chỉ là mất quyền nói lại. Nó cũng là đóng một câu vào biên bản trước khi đối phương kịp chọn sân. Vạn già không chỉ học nói dối. Ông bắt đầu học đặt bẫy bằng sự ngay thẳng của mình.
Nha nộp câu: “Người bệnh không được ép phát tiếng.”
A Sửu nộp câu: “Ta không rút đao trước.”
Người mặt nạ giấy nhìn hắn. “Ngươi chắc?”
A Sửu nhếch miệng. “Chắc. Nhưng ta không nói không bẻ cổ sau.”
Đến lượt Lăng Tiếu.
Hắn không viết ngay. Hắn lấy thẻ tre mới, chấm vết máu đã khô ở đầu ngón tay, viết từng nét chậm đến mức người mặt nạ giấy mất kiên nhẫn.
Câu của hắn chỉ có sáu chữ.
Ta là Lăng Tiếu còn sống.
Hành lang lặng xuống.
Đây không phải câu mắng. Không phải câu bẫy luật. Cũng không phải khẩu nghiệp thường ngày của hắn. Nó như một cọc đóng xuống nền núi: người trong quan tài là giả, người bị gọi tên không nhận mộ, kẻ đứng đây có họ, có nhà, có hơi thở.
Người mặt nạ giấy nhận thẻ, giọng mỏng hơn: “Câu đã nộp. Từ giờ đến hết phiên, Lăng công tử không được viết lại câu này.”
Lăng Tiếu gật đầu.
Cái giá của việc đóng cọc là mất cọc trong trận tiếp theo. Nhưng nếu không đóng ngay, giếng nghe xương sẽ dùng tên chết kéo hắn trượt đi.
Luật thứ ba nằm ngay cửa đá cuối hành lang.
Mỗi nhóm phải nộp một route ra. Khi vào giếng, chỉ được rời theo route đã nộp. Nếu route bị khóa, nhóm chờ đến khi vòng trong mở phiên sau.
A Sửu hiểu ngay. “Nghĩa là chúng ta tự chọn đường để chúng chặn?”
Vạn ngự sử nói: “Hoặc chọn đường sai để khỏi ra.”
Người mặt nạ giấy bình thản: “Đây là phòng gian. Người sạch không sợ đường thẳng.”
A Sửu nhìn Lăng Tiếu. “Ta ghét câu này. Thường đứa nói người sạch không sợ gì là đứa cầm chậu bùn.”
Lăng Tiếu đưa mắt nhìn nền đá.
Có ba đường vân chạy từ cửa giếng ra ngoài. Một đường rộng, nhiều dấu chân, chắc là route chính. Một đường hẹp chạy về phía cột chuông. Một đường gần như bị rêu phủ, dẫn xuống thấp hơn. Nếu chọn đường rộng, bị chặn dễ nhất. Chọn đường hẹp, kẻ giữ chuông có quyền giữ lại. Chọn đường rêu, có thể là lối chết.
Hắn nhìn con vịt béo đang nằm trong tay người mặt nạ giấy.
Rồi viết lên thẻ route: theo vật đã nộp.
Người mặt nạ giấy không hiểu ngay. Vạn ngự sử thì hiểu trước, khóe miệng giật một cái.
Vật đã nộp thuộc quyền vòng trong giữ. Nếu route “theo vật đã nộp”, họ phải ghi vị trí túi thơm vào sổ, phải di chuyển nó theo quy trình, phải để route của Lăng Tiếu bám vào tay người giữ luật. Muốn khóa route, vòng trong tự chứng minh mình làm mất vật nộp. Muốn dẫn sai, người mặt nạ giấy phải mang theo con vịt xấu xí như cờ dẫn đường.
A Sửu ôm bụng cười không tiếng mấy nhịp, rồi mới nhớ Lăng Tiếu mới là người câm.
Người mặt nạ giấy siết túi thơm đến con vịt méo mặt.
Vạn ngự sử nghiêm trang ghi: “Route rời giếng của nhóm Lăng Tiếu là theo vật đã nộp, tức túi thơm hình vịt hiện do vòng trong giữ. Người giữ vật phải bảo toàn vật, bảo toàn route.”
Nha cúi đầu chỉnh tay áo, che đi vệt máu rỉ ở đầu ngón tay. Độc trong hành lang đã khiến tay nàng tê hơn. Nàng không nói. Câu cảnh báo của nàng đã bị nộp. Từ giờ, nếu kẻ địch ép Lăng Tiếu phát tiếng, nàng phải dùng cách khác để ngăn.
Cửa đá mở ra.
Bên trong là một giếng tròn không nước. Thành giếng khắc đầy tên bị cạo mất một nửa. Trên miệng giếng treo chuông câm, và dưới chuông đặt một bàn đá có bốn chén rỗng.
Lăng Tiếu bước qua cửa, hương phượng trong phổi lập tức lạnh buốt.
Ba điều luật đã qua.
Họ không mất người, nhưng mỗi người mất một vật, một câu, một đường.
Còn vòng trong mất một thứ nhỏ hơn, nhưng có thể đau hơn.
Từ giờ, mọi người trong giếng nghe xương đều phải nhìn người giữ luật ôm một con vịt hồng xấu ma chê quỷ hờn, và nhớ rằng Lăng Tiếu dù câm vẫn có thể biến nghi lễ giết người thành trò hề có biên bản.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.