Ngạo Thế Cuồng Tôn

Chương 62: Ba Nhân Chứng Và Một Lời Khai Không Thể Nộp

Đăng: 04/07/2026 14:42 1,841 từ 1 lượt đọc

Nhân chứng sống khó giữ hơn xác chết.

Xác chết không ho.

Không mơ thấy hầm tối mà hét lên giữa đêm.

Không lỡ miệng gọi tên con khi ngoài cửa có người bán củi đi qua.

Hầm giấy của Lăng phủ vốn dùng để giấu sổ, bây giờ phải giấu năm người vừa trở về từ điện Vân Từ. Ba phụ nhân phường dệt ngồi sát nhau, hai thái giám trẻ nằm ở góc trong. Cô bé bán hương ôm mẹ mình, đôi mắt mở to suốt từ canh năm đến sáng, như sợ chỉ cần chớp mắt là người vừa cứu được lại biến mất.

Vấn đề đặt ra rất thẳng: họ là chứng cứ sống, nhưng cũng là năm cái miệng có thể kéo Lăng phủ xuống nước.

Đưa tới nha môn, lời khai sẽ bị đổi thành “Lăng gia bắt dân vu oan nội cung”.

Giữ lại quá lâu, hương lạnh trong phổi họ sẽ dẫn người tới.

Giết để bịt miệng thì nhanh nhất, cũng bẩn nhất.

Luật Lăng Tiếu đặt lên bàn chỉ có bốn dòng: không ai ra khỏi hầm trước khi sạch dấu hương; không ai khai tên thật cho người không thuộc hầm; không dùng họ làm mồi nếu chưa hỏi; không đổi mạng dân lấy chứng cứ đẹp.

A Sửu đọc xong, mặt dịu đi một chút.

Nha lại cau mày. “Dòng thứ ba thừa.”

Lăng Tiếu đang ngâm tay trái trong chậu nước tro lạnh. Hơi nước không bốc lên, vì nước đã bị viên đá đen làm lạnh ngược, trên mặt chậu nổi một lớp màng mỏng như sương. Hắn đáp: “Không thừa. Người làm việc tối rất dễ tự cho mình quyền dùng người khác làm mồi.”

Hàn Đinh nhìn hắn. “Ngươi đang nói chúng ta hay nói ngươi?”

“Cả hai. Ta đặc biệt đáng nghi.”

Tước đứng gần cửa, nhỏ giọng hỏi: “Vậy hỏi kiểu gì?”

“Hỏi bằng cơm trước.”

Một bát cháo nóng đặt trước mỗi người. Không thuốc mê. Không dọa. Không hứa cứu cả họ hàng. Chỉ là cháo trắng, chút muối, và một câu của Lăng Tiếu: “Ăn xong rồi nói. Ai không muốn nói thì ngủ. Ai nói dối, lần sau cháo bớt muối.”

Một thái giám trẻ bật cười rồi ho ra máu.

Không khí vì tiếng cười ấy mà bớt giống pháp trường.

Phụ nhân lớn tuổi nhất tên Tôn thẩm. Bà làm ở phường dệt, chuyên sửa áo lót cung nữ. Bị bắt vì từng vá một tay áo có dấu hương lạ, lại hỏi quá một câu. Phụ nhân thứ hai họ Mã, biết đọc số kho vải. Phụ nhân thứ ba chính là mẹ cô bé bán hương, tên Diệp Nương, từng trộn hương cho xe hoa Tây Noãn.

Hai thái giám trẻ, một người tên Tiểu Lục, một người tên A Hòa. Họ không phải người thân tín. Chính vì không thân tín nên được đưa tới điện Vân Từ làm việc bẩn, rồi bị nhốt lại khi nhìn thấy người không nên thấy.

Lời khai rời rạc như tro.

Nhưng tro đủ nhiều cũng vẽ ra hình lửa.

Tôn thẩm thấy một người mặc áo trong của quan bị đưa qua điện cũ trước dạ yến. Cổ tay người đó dính mực son, miệng bị bịt, nhưng mắt còn tỉnh.

Mã thẩm nhớ trên bao vải bọc người có ký hiệu “Tây Noãn mười ba”.

Diệp Nương biết mùi trên bao vải không phải hương cung thường dùng, mà là hương lan lạnh pha nhựa thông đen, thứ chỉ khách Cửa Núi Bắc mới đặt được.

Tiểu Lục nghe hai chữ “sổ nợ”.

A Hòa nghe thêm một câu: “Chuyển sang phủ Cảnh trước khi trời sáng.”

Phủ Cảnh là phủ Nhị hoàng tử.

A Sửu đập tay xuống bàn. “Vậy xông vào phủ hắn!”

Chậu nước tro trước mặt Lăng Tiếu nứt một tiếng rất nhỏ.

Không phải vì A Sửu đập bàn.

Vì viên đá trong tay Lăng Tiếu vừa nóng lên.

Tên phủ Cảnh giống một cái móc, kéo hương lạnh trong người năm nhân chứng rung nhẹ. Bọn họ đồng loạt ho. Diệp Nương ho nặng nhất, máu dính ở khóe môi có màu xám nhạt.

Nha lập tức lấy bình thuốc.

Hàn Đinh giữ tay nàng. “Chỉ còn hai bình.”

Bình thuốc ấy vốn để ép độc rượu cung ra khỏi máu Lăng Tiếu. Một bình dùng được nửa đêm. Hai bình là phần sống của hắn trong ba ngày tới.

Nha nhìn Lăng Tiếu.

A Sửu cũng nhìn.

Luật đã viết: không đổi mạng dân lấy chứng cứ đẹp.

Nhưng thuốc không phải lời nói. Thuốc dùng xong là hết.

Lăng Tiếu nhìn năm người ho đến gập người, rồi nhìn tay trái mình. Hắn rất ghét cảm giác bị đạo đức đẩy vào góc. Ở đời trước, hắn từng giết người nhanh hơn nhiều so với cứu người. Cứu người phiền hơn, tốn hơn, và thường khiến kẻ cứu trông rất ngu.

Hắn nhắm mắt. “Dùng một bình.”

A Sửu phản đối ngay. “Một bình không đủ cho cả năm!”

“Pha loãng. Cứu phổi, không giải hết dấu.”

Nha hiểu. “Họ sẽ còn đau.”

“Đau tốt hơn chết.”

“Còn ngươi?”

Lăng Tiếu cười. “Ta là chủ nợ của rắc rối, rắc rối chưa dám cho ta chết.”

Nha không cười. Nàng chia thuốc thành năm phần, pha với tro bếp, hoa héo nghiền và nước gạo. Hiệu quả kém hơn nhiều. Uống vào không sạch hương, chỉ ép nó nằm yên một ngày.

Một ngày đổi bằng nửa đường sống của Lăng Tiếu.

Cái giá ghi ngay vào thân thể hắn. Khi bình thuốc mở, viên đá đen như biết phần mình bị cắt mất, lạnh buốt lan từ lòng bàn tay lên vai. Hắn phải cắm kim vào huyệt dưới khuỷu tay phải để giữ hơi thở đều.

Tước nhìn thấy, môi mím thành một đường.

Cô bé bỗng hỏi: “Nếu không nộp lời khai, cứu họ để làm gì?”

Câu hỏi rất thật.

Người lớn thường tránh câu này bằng mấy chữ đẹp. Lăng Tiếu không có sức nói đẹp.

“Để đối phương phải tính sai.”

Tước không hiểu.

Hàn Đinh thay hắn giải thích: “Chúng nghĩ người trong điện Vân Từ hoặc chết, hoặc bị Lăng gia đưa ra tố cáo ngay. Nếu chết, không có chứng. Nếu tố cáo ngay, chúng phản cắn. Nhưng nếu năm người sống mà biến mất sạch khỏi đường của chúng, chúng không biết chúng ta nắm bao nhiêu.”

Lăng Tiếu thêm một câu: “Kẻ không biết mình mất gì sẽ tự lục túi.”

Đến chiều, túi đầu tiên tự lục.

Một thư lại Lễ bộ mang giấy tới Lăng phủ đòi xác nhận khoản phạt ba ngàn lượng. Hắn không vào cổng chính, mà đi cửa hông, nói là sợ Lăng công tử lại kéo ghế ra phố bán thơ làm nhục Lễ bộ. A Sửu vừa nghe đã muốn đuổi.

Lăng Tiếu lại bảo mời vào sân.

Thư lại họ Cát, mặt vàng, lưng hơi gù. Hắn đặt giấy nợ lên bàn, miệng cười khô. “Lăng công tử, đây là bản đối chiếu. Ba ngày sau trước khi đến phủ Cảnh, xin nộp trước năm trăm lượng.”

Lăng Tiếu ngồi trên ghế mây, bọc chăn giữa trời chiều như một con công bệnh. “Ta không có năm trăm lượng. Năm trăm câu chửi được không?”

Cát thư lại cười gượng. “Công tử đừng đùa.”

“Ta nghèo thật.”

“Vậy có thể thế chấp.”

“Thế chấp gì? Mặt ta à?”

Cát thư lại cúi đầu, đẩy giấy sang. “Lễ bộ có lệ. Người chưa nộp phạt có thể ký giấy nhận nợ qua hiệu đổi bạc được chỉ định. Hiệu Hưng Thịnh ở phố Tây nhận bảo lãnh. Chỉ cần công tử đóng dấu tay.”

Sổ chính nằm trong nợ.

Lăng Tiếu nhìn hàng chữ “hiệu Hưng Thịnh”, mắt không đổi, miệng lại kéo thành nụ cười khinh bạc. “Hiệu đổi bạc cũng muốn ăn xác ta?”

“Chỉ là lệ.”

“Lệ nào cũng có người đẻ. Người đẻ lệ này họ gì?”

Cát thư lại cứng người nửa nhịp. Quá ngắn, nhưng đủ.

Hắn biết.

Lăng Tiếu chống cằm. “Được. Ta ký. Nhưng ta tay trái bệnh, tay phải đẹp, không nỡ ấn. A Sửu, lấy chân ta ấn.”

Cát thư lại kinh hãi. “Không hợp lệ!”

“Ta nợ tiền, không nợ đẹp.”

Sau một hồi cãi vã đủ để hạ nhân trong phủ nghe thấy, Lăng Tiếu cuối cùng ấn dấu tay phải lên giấy. Nhưng ngay trước khi ấn, hắn cố ý ho, làm một giọt máu rơi xuống mép giấy. Cát thư lại vội lau, động tác ấy lộ ra một thói quen: hắn tránh dấu son Lễ bộ ở góc trái, như sợ chạm vào.

Khi hắn đi, Hàn Đinh từ sau bình phong bước ra.

“Dấu son có vấn đề.”

“Không chỉ dấu son.” Lăng Tiếu đưa tay phải lên ngửi. “Mực trên giấy nợ có mùi lan lạnh rất nhạt.”

Nha lấy giấy thấm từ bàn. “Ngươi lại chạm tay vào?”

“Ta chạm bằng tay phải. Tay này còn rẻ.”

A Sửu nghiến răng. “Cả người ngươi đều đắt.”

“Cảm động quá. Vậy mai đem ta đi cầm lấy năm trăm lượng.”

Hàn Đinh soi giấy dưới đèn. Trên lớp mực mới, khi gặp máu loãng của Lăng Tiếu, hiện ra một nửa dấu. Không phải cánh hoa gãy. Không phải móng chim.

Là một nét núi đứt bị vòng tiền đồng bao quanh.

Cửa Núi Bắc thông qua hiệu Hưng Thịnh bảo lãnh nợ phạt do Lễ bộ ép Lăng Tiếu ký.

Hoàng hậu, phủ Cảnh, Lễ bộ, hiệu đổi bạc, tông môn.

Dây đã dày hơn.

Nhưng chứng cứ này vẫn không thể nộp. Nộp ra, họ sẽ nói Lăng Tiếu tự bôi máu, tự chế dấu, tự diễn trò nghèo để vu oan.

Lăng Tiếu tựa lưng vào ghế, mồ hôi lạnh thấm gáy. “Chúng ta cần sổ nợ thật của hiệu Hưng Thịnh.”

A Sửu hỏi: “Cướp?”

“Không. Người nghèo cướp hiệu bạc là tự tìm chết.”

“Vậy làm sao?”

Lăng Tiếu nhìn tờ giấy bảo lãnh, cười đến rất mệt. “Đi vay.”

Nha hiểu đầu tiên. “Vay càng nhiều, sổ càng mở.”

“Đúng.”

Hàn Đinh nhíu mày. “Ngươi lấy gì trả?”

Lăng Tiếu giơ tờ giấy phạt, mặt rất nghiêm túc. “Danh tiếng thối của ta.”

Đêm đó, năm nhân chứng ngủ được lần đầu.

Còn trong sân Lăng phủ, A Sửu đếm lại kho bạc, mặt xanh dần. Thuốc mất một bình, bạc không còn đủ năm trăm lượng, đường nước cũ đã bỏ, Nha bị thương, Lăng Tiếu sốt.

Đổi lại, họ chỉ có một nửa dấu núi trong vòng tiền và một cái tên hiệu bạc.

Nhưng trong âm mưu, nửa dấu thật đôi khi đáng hơn một lời khai đẹp.

Bởi vì lời khai có thể bị bóp cổ.

Sổ nợ thì phải có người ghi, người giữ, và người sợ nó bị mở.

0