Chương 2: Diễu Hành Về Kinh Đô Mới.
Nghìn Năm Nhân Gian
Mục lục
2 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 2/2 chương
Chén rượu thứ mấy rồi Nguyên cũng không đếm nổi.
Trăng đã lên quá ngọn cau, đổ xuống sân sau một thứ ánh sáng lành lạnh, bàng bạc, trải lên mấy cái mâm cỗ đã vơi quá nửa. Gió đêm thổi qua khiến ngọn đèn dầu đặt giữa chiếu chao đi, bóng của cả đám người in lên bức tường đất cứ thế mà lay động, lúc phình ra lúc co lại như một đàn quái vật đang nhún nhảy. Nguyên ngồi khoanh chân, lưng dựa vào cột hiên, đầu óc nhẹ bẫng, tai vẫn còn ù ù tiếng trống tiếng thanh la của buổi chiều. Có ai đó đang kể một câu chuyện tục tĩu gì đó, cả đám cười rộ lên, cậu cũng cười theo dù chẳng nghe rõ được mấy chữ.
Đúng lúc ấy, từ phía cổng có tiếng chân chạy gấp.
"Ông Tư! Ông Tư đâu rồi!"
Một người đàn ông trung niên, khăn đầu rìu quấn lệch, áo tơi còn chưa kịp cởi, xộc thẳng vào sân. Tiếng cười nói im bặt. Ông Tư đặt chén rượu xuống chiếu, ngẩng đầu, "Chú Bảy đấy à? Có chuyện gì mà hớt hải thế?"
"Dời đô!" Người đàn ông thở hồng hộc, một tay chống lên đầu gối. "Sáng mai! Lệnh vừa truyền xuống các làng chiều nay, tôi nghe ở bến đò về. Sáng mai xuất phát, ai theo thì tập hợp ở đình làng từ lúc gà gáy!"
Cả mâm rượu bỗng lặng đi một nhịp. Rồi tiếng ồn ào vỡ ra, người này hỏi người kia, có người đứng bật dậy làm đổ cả chén rượu xuống chiếu.
"Sáng mai? Sao mà gấp thế?"
"Gấp gì mà gấp, cả tháng nay người ta bàn tán rồi còn gì."
"Nhưng mà đi thật à? Đi hết à?"
Nguyên ngồi im, cơn say trong người như bị ai dội một gáo nước lạnh lên đầu. Cậu đã nghe cái tin ấy mấy hôm trước, ở giữa chợ, từ miệng một người bán vải. Lúc đó nó chỉ là một câu chuyện xa xôi, giống như chuyện trên trời — vua dời đô thì vua dời, còn cậu thì vẫn phải lên đồi đốn củi. Nhưng bây giờ, khi cái tin ấy đặt xuống giữa mâm rượu này, giữa những người vừa mới gọi cậu là "thành viên mới", nó bỗng có sức nặng thật sự, nặng như một gánh củi đặt lên vai.
Ông Tư là người đầu tiên bình tĩnh trở lại. Ông cầm chén rượu lên, uống cạn một hơi, rồi đặt xuống chiếu đánh "cộp" một tiếng.
"Vậy là đi." Ông nói, giọng chẳng có gì là vui hay buồn. "Kinh đô chuyển thì dân cũng chuyển. Kinh đô ở đâu thì chợ ở đó, chợ ở đó thì cỗ bàn cưới hỏi ở đó, mà cỗ bàn ở đâu thì đoàn ta ở đấy. Ở lại Hoa Lư thì có mà cạp đất."
Ông quay sang Nguyên, ánh mắt sắc bén ban chiều giờ đã dịu đi vì hơi men, nhưng vẫn còn nguyên cái nhìn xuyên thấu ấy.
"Này nhóc. Cậu nghe cho rõ. Từ đây ra Thăng Long không phải một buổi, cũng không phải một ngày. Đi bộ, đường đất, người đông như kiến, có khi phải chờ đò cả nửa buổi. Ta đoán ít nhất cũng dăm bảy ngày, mà còn tùy trời. Cậu quen gánh củi thì cái chân cũng cứng đấy, nhưng gánh củi là đi một quãng rồi được nghỉ, còn cái này là đi không nghỉ, ngày này qua ngày khác. Chân sẽ phồng rộp, vai sẽ tróc da, đêm nằm xuống là không muốn dậy nữa. Cậu về sắp sửa cho tử tế, mang theo cái gì thật cần thôi, thứ gì bỏ được thì bỏ. Đừng có tham."
Nguyên gật đầu lia lịa, cổ họng khô khốc.
Người đàn ông gầy gò lúc nãy — Nguyên nghe mọi người gọi là chú Lộc — chen vào, giọng vẫn còn ngà ngà, "Mà anh Tư này, đường xa thế, người đông thế, đi lẻ tẻ là dở lắm. Mấy cái đoạn rừng ở Bình Lỗ, tôi nghe nói vẫn còn cướp cạn. Chưa kể đói khát dọc đường, một mình xoay xở sao nổi."
"Thì đấy." Ông Tư gật gù. "Tôi cũng đang định nói. Từ mai, anh em mình không phải là mấy thằng góp mặt kiếm bữa nữa. Đi chung một đoàn, ăn chung một nồi, ngủ chung một chỗ, ai ốm thì người khác gánh đồ hộ, ai vấp thì có người đỡ. Đến Thăng Long rồi thì dựng cái đoàn cho đàng hoàng, có tên có tuổi, chứ không thì ra kinh đô mới cũng chỉ là mấy kẻ tứ cố vô thân."
"Hay!" Thành vỗ đùi.
"Vậy thì lập đoàn!" Chú Lộc nâng chén. "Ai đồng ý thì cạn chén này!"
Những cái chén sành va vào nhau lanh canh. Nguyên cũng đưa chén của mình ra, và khi tiếng chén chạm nhau vang lên, cậu chợt nhận ra hai tay mình đang run — không phải vì lạnh, cũng chẳng phải vì rượu.
"Con... con theo đoàn ạ." Cậu nói, nhỏ thôi, nhưng ông Tư vẫn nghe thấy.
"Ừ." Ông Tư cười, vỗ mạnh vào lưng cậu một cái khiến Nguyên suýt sặc. "Thì đã nhận cậu rồi còn gì. Thôi, về đi. Gà gáy canh tư là phải có mặt ở đình làng đấy, ngủ quên là đoàn đi mất, đừng có trách."
Nguyên rời khỏi đám tiệc khi trăng đã ngả về tây.
Cậu đi qua khu chợ phiên, chân bước loạng choạng trên nền đất lạnh cứng. Những sạp hàng đã dọn sạch, chỉ còn trơ lại mấy cái khung tre trống hoác, gió lùa qua kêu lạch cạch. Cái góc quen thuộc của cậu ở cuối chợ vẫn ở đó, tối om, và bên vệ đường, gánh củi cậu bỏ lại ban chiều vẫn nằm nguyên chỗ cũ — hai phần ba giỏ củi, thành quả của cả một ngày lên đồi từ lúc trời chưa sáng.
Nguyên đứng nhìn nó một lúc.
Bình thường, mất chỗ củi này là mất mấy ngày ăn. Bình thường, cậu sẽ xót đến mức không ngủ được. Nhưng đêm nay, cậu chỉ nhìn nó thêm một lần nữa, rồi quay đi.
Cậu bắt đầu chạy.
Chạy qua con đường chính đầu làng, chạy lên con dốc đất mà mỗi sáng cậu vẫn lê từng bước với gánh củi trên vai, chạy trong cái gió lạnh cắt da mà giờ chẳng thấy lạnh nữa. Hai tay không, người nhẹ tênh, cậu chạy như thể nếu chậm một khắc thì cái cánh cửa vừa mở ra kia sẽ đóng sập lại.
Túp lều tranh dưới chân đồi hiện ra trong ánh trăng, nhỏ bé và xiêu vẹo hơn cả trong trí nhớ của cậu.
Nguyên đẩy cửa bước vào. Bên trong tối om, cậu chẳng cần đèn cũng biết cái gì nằm ở đâu — mười mấy năm rồi, mọi thứ vẫn nguyên chỗ ấy. Cậu lần ra góc nhà, lôi ra tấm vải bố cũ, trải xuống nền đất, rồi bắt đầu nhặt từng thứ bỏ vào.
Một bộ quần áo vá, cái nào lành hơn thì lấy. Con dao rựa đốn củi, lưỡi đã mòn vẹt đi một nửa vì mài quá nhiều lần. Cái nồi đất nhỏ sứt miệng. Một nắm gạo còn sót trong hũ, chưa đầy hai bơ. Cuộn dây thừng. Bùi nhùi đánh lửa.
Rồi cậu dừng lại trước cái kệ gỗ thấp kê sát vách, nơi có một cái bát hương bằng đất nung đã nứt, và bên cạnh là một cái trâm cài tóc bằng gỗ, đã ngả màu đen bóng vì thời gian.
Đó là của mẹ cậu.
Nguyên cầm cái trâm lên, xoay xoay trong tay. Cậu không nhớ rõ mặt mẹ nữa, chỉ nhớ một cảm giác — cảm giác được ai đó luồn tay vào tóc mình, và một giọng hát ru rất khẽ, khẽ đến mức bây giờ nghĩ lại cậu cũng không chắc là mình có thật sự từng nghe hay chỉ là tự bịa ra. Cậu nhớ mùi khói bếp, nhớ cái đêm có người lớn ngồi khóc ở chỗ cậu đang đứng bây giờ, nhớ tiếng cha ho từng cơn dài qua vách. Những mảnh ký ức rời rạc, mòn nhẵn vì bị lấy ra ngắm nghía quá nhiều lần, giống như cái lưỡi dao rựa kia.
Cậu bỏ cái trâm vào túi áo trong.
Khi đã buộc xong tay nải, Nguyên đứng giữa nhà, quay một vòng nhìn lại.
Cái vách phía đông có một khe hở mà mùa đông nào gió cũng lùa vào, cậu nhét giẻ bao nhiêu lần cũng vô ích. Cái nền đất trũng xuống một chỗ, đúng chỗ cậu vẫn nằm. Trên xà nhà còn treo lủng lẳng mấy sợi dây từng dùng để phơi măng. Mười mấy năm đói rét ở đây, những buổi sáng dậy từ lúc trời còn tối mịt, những đêm nằm co ro nghe gió rít qua khe vách — cậu đã từng mong thoát khỏi cái nơi này biết bao nhiêu lần.
Vậy mà bây giờ, khi sắp sửa bước ra khỏi cửa, cậu lại thấy trong lồng ngực có cái gì đó nghẹn lại.
Nơi này khổ thật. Nhưng nó là của cậu. Là thứ duy nhất trên đời này thuộc về cậu.
Nguyên đưa tay sờ lên cái cột tre ở giữa nhà, chỗ có mấy vạch khắc nhỏ mà cha cậu ngày xưa vẫn khắc để đo cậu cao lên từng năm. Vạch cuối cùng nằm thấp hơn ngực cậu bây giờ đến cả gang tay.
"Con đi đây." Cậu nói, với ai thì chính cậu cũng không biết.
Rồi cậu quay lưng, bước ra ngoài, khép cánh cửa tre lại. Cậu không cài then.
Gà gáy canh tư, Nguyên đã có mặt ở đình làng.
Cậu tưởng mình đến sớm, hóa ra đã có đến mấy trăm người tụ ở đó rồi. Sân đình chật kín, người ngồi bệt xuống đất, người đứng túm tụm, người nằm ngủ gật trên đống hành lý. Ngôi đình cổ kính với mái ngói rêu phong nằm trầm mặc trong màn sương, những cây cột lim đen bóng vì bao nhiêu đời bàn tay chạm vào. Trước sân, gốc đa trăm tuổi xòe tán rộng che kín cả một khoảng trời, bộ rễ phụ buông xuống lòa xòa như râu của một ông lão, thân cây to đến mức phải năm sáu người dang tay mới ôm xuể. Dưới gốc đa, mấy bà lão đang thắp hương, khói hương bay lên hòa vào sương sớm, quẩn quanh mãi không tan.
Người ta đến chào ngôi đình lần cuối.
Nguyên len lỏi giữa đám đông, tay nải ôm khư khư trước ngực, mắt dáo dác tìm. Trong bóng tối lờ mờ, giữa hàng trăm gương mặt xa lạ, cậu bỗng thấy sợ — sợ rằng chuyện đêm qua chỉ là chuyện trong cơn say, sợ rằng người ta đã quên cậu rồi, sợ rằng đoàn đã đi mất.
Rồi cậu nghe thấy tiếng trống. Ba tiếng gõ thử, chậm rãi, dò dẫm.
Cậu chạy về phía ấy.
Họ ở dưới tán đa phía tây, quây thành một vòng quanh đống hành lý. Chú Lộc đang buộc lại mấy cái thùng gõ. Thành đang ngồi xổm, chải lại mớ tua rua của thân lân. Và ông Tư đứng giữa, hai cánh tay vẫn để trần trong cái lạnh buốt, đang ngước nhìn lên vòm lá.
"Ông Tư!" Nguyên gọi.
Ông Tư quay lại. Và Nguyên thấy một thứ mà cậu không ngờ tới — gương mặt khắc khổ ấy giãn ra, ánh mắt sáng lên, rồi ông cười lớn đến mức mấy người xung quanh phải ngoái lại nhìn.
"Ha! Đến thật rồi!" Ông sải bước tới, vỗ vai cậu mạnh đến mức Nguyên loạng choạng. "Tao cá với thằng Lộc là mày sẽ đến, nó bảo bọn nhóc say rượu hứa hươu hứa vượn cả thôi. Thế là tao được nó nửa chén rượu rồi đấy!"
"Đen quá." Chú Lộc lắc đầu, nhưng cũng đang cười.
Ông Tư nhìn cậu một lượt — cái tay nải nhỏ xíu, bộ quần áo vá, đôi mắt còn thâm quầng vì cả đêm không ngủ. Rồi ông quay sang đống hành lý, lôi ra một thứ và ấn vào tay Nguyên.
Cái đầu lân.
Nguyên đứng sững, hai tay đỡ lấy, suýt nữa thì đánh rơi.
"Ơ... ông..."
"Cầm đi." Ông Tư nói gọn lỏn. "Đường xa, thằng Thành phải vác trống. Từ đây ra Thăng Long, cái đầu lân này giao cho mày."
Trong ánh sáng đầu tiên của ngày, Nguyên cúi xuống nhìn thứ trên tay mình. Khung nó làm bằng tre vót mỏng, buộc dây, dán giấy bồi — thô sơ đến mức chỗ này chỗ kia còn lộ cả mối buộc, một bên sừng đã bị sứt mất một mẩu và được vá lại bằng giấy khác màu. Nhưng trên nền vải đỏ, ai đó đã ngồi thêu từng đường chỉ một: những vòng xoáy mây cuộn chạy dọc sống mũi, những cánh hoa nhỏ li ti quanh vành mắt, chỉ đỏ trên nền đỏ, phải nghiêng ra ánh sáng mới thấy được. Tinh xảo, tỉ mỉ, kiên nhẫn đến lạ lùng. Hai con mắt lân tròn xoe, viền vàng, trong ánh bình minh vừa lên trông như đang mở ra nhìn cậu.
Đẹp. Đẹp hơn bất cứ thứ gì Nguyên từng được cầm trong tay.
Cậu ôm chặt lấy nó vào lòng, và trong ngực có cái gì đó cứ dâng lên, dâng lên mãi.
Mình sẽ đi đến kinh đô mới, cậu nghĩ. Và mình sẽ không đi tay không.
Mặt trời vừa nhô khỏi rặng núi đá vôi thì tiếng chiêng nổi lên ở đầu đoàn.
Đoàn người bắt đầu chuyển động — chậm chạp, nặng nề, như một con vật khổng lồ vừa tỉnh giấc. Từ trên triền dốc nhìn xuống, Nguyên thấy đường quan lộ trải dài ra phía trước, và trên đó là người, người, và người, nối nhau không dứt, uốn lượn theo từng khúc đường, cuộn qua chân đồi rồi mất hút vào màn sương phía chân trời. Một dải lụa người, trải từ Hoa Lư thẳng tiến về Thăng Long.
Cậu chưa bao giờ nhìn thấy nhiều người đến thế. Cậu cũng chưa bao giờ đi xa quá cái chợ phiên.
Đi đầu là quân lính, giáo dựng thẳng, cờ xí phần phật trong gió sớm. Sau đó là đoàn xe ngựa của các quan — những con ngựa được chải lông bóng mượt, cổ đeo lục lạc kêu leng keng theo từng bước chân. Rồi đến hàng dài ngựa thồ, lưng chất cao ngất những hòm gỗ, những cuộn vải, những bao thóc buộc chằng chịt dây thừng, cao đến mức từ xa trông chỉ thấy bốn cái chân đang lúp xúp bước dưới một ngọn núi hàng hóa. Có con oằn lưng xuống dưới sức nặng, bờm ướt đẫm, hơi thở phì ra thành khói trắng trong không khí lạnh. Người phu ngựa đi bên cạnh, tay nắm dây cương, thỉnh thoảng lại vỗ về vào cổ nó một cái.
Rồi mới đến dân. Hàng ngàn người. Người gánh, người vác, người đẩy xe cút kít. Có gia đình dắt díu nhau cả nhà, bà cụ ngồi trên xe, đứa bé con buộc sau lưng mẹ, ngủ gà ngủ gật theo nhịp bước. Có người ôm theo cả con gà trống trong lồng tre, nó gáy loạn lên mỗi lần bị xóc. Có người mang theo một cây quất nhỏ trồng trong chậu đất, ôm khư khư như ôm con.
Đoàn múa lân đi ở khoảng giữa, lẫn vào trong biển người ấy. Nguyên ôm cái đầu lân trước ngực, bọc trong tấm vải bố để tránh sương, chân bước theo nhịp của những người đi trước.
Ngày đầu tiên, cậu thấy vui đến mức không biết mệt.
Nhưng đường thì dài, và trời thì không chiều lòng ai.
Buổi trưa hôm ấy nắng lên gay gắt, cái nắng hanh của tháng chạp, chiếu thẳng xuống lưng mà không có lấy một tán cây. Bụi đất bị hàng vạn bàn chân xới lên, bốc thành một đám mù vàng đục lơ lửng trên đầu đoàn người, chui vào mũi, vào mắt, bám lên da thành một lớp nhớp nháp. Ai nấy đều khản đặc. Nước trong bầu cạn nhanh đến đáng sợ, mà giếng dọc đường thì bị múc cạn ngay từ khi tốp đầu tiên đi qua.
Rồi chiều xuống, trời bỗng đổi. Mây kéo đến đen kịt từ phía biển, và mưa trút xuống — không phải mưa rào mà là thứ mưa phùn dai dẳng của mùa đông, lạnh buốt, ngấm từ từ qua từng lớp áo cho đến khi không còn chỗ nào khô. Con đường đất biến thành bùn nhão. Bánh xe lún xuống, ngựa trượt chân, có chỗ cả chục người đàn ông phải xúm vào đẩy một cái xe chở thóc, hò nhau đến khản cổ. Tiếng trẻ con khóc rộ lên ở đâu đó phía sau.
Nguyên cởi áo ngoài, quấn quanh cái đầu lân, còn mình thì chịu ướt.
"Thằng ngốc." Thành đi bên cạnh, nhìn thấy, lắc đầu. "Ốm ra đấy thì ai vác nó cho?"
"Ướt thì hỏng mất chỉ thêu." Nguyên đáp, hàm răng đánh vào nhau lập cập.
Thành nhìn cậu một lúc, rồi không nói gì nữa, chỉ kéo cái nón của mình nghiêng sang che cho cậu một bên.
Đêm đầu tiên, họ dừng lại ở một bãi đất trống bên sông.
Và đó là lúc Nguyên hiểu rằng một đoàn người đông như thế này, khi dừng chân, sẽ biến bất cứ nơi nào thành một cái làng.
Lửa mọc lên khắp bãi. Hàng trăm, hàng ngàn đốm lửa, rải rác đến tận chân đê, đốm nào cũng xúm quanh mấy cái bóng người đang cúi xuống hơ tay. Mùi khói ướt, mùi cơm cháy, mùi cá nướng, mùi vải ẩm hong bên lửa — tất cả trộn vào nhau bay lên trong màn đêm. Người ta căng bạt, dựng lều tạm bằng mấy cái sào và tấm chiếu. Người ta dắt ngựa xuống sông uống nước, lưng ngựa trút bớt hàng, con nào con nấy hạ đầu xuống thở phì phò. Đâu đó có tiếng chày giã gạo, có tiếng ai gọi con lạc, có tiếng cãi vã về chỗ nằm, rồi lại có tiếng cười.
Và có tiếng hát.
Ở một đống lửa cách đó không xa, ai đó cất lên một điệu hát ru, giọng đàn bà, kéo dài và buồn. Rồi từ phía khác có tiếng sáo đáp lại. Cả cái bãi sông hoang vu ấy, dưới bầu trời đông không trăng, bỗng ấm lên như một ngày hội.
Đoàn múa lân quây quanh đống lửa của mình. Chú Lộc nấu một nồi cháo loãng, gạo góp mỗi người một ít. Ông Tư ngồi tựa vào bao hành lý, duỗi thẳng hai chân ra, xoa xoa đầu gối, nhìn đám lửa mà không nói gì.
Nguyên tháo dép ra và giật mình — gót chân cậu đã phồng lên hai cái bọng nước to tướng, một cái đã vỡ, máu và bùn trộn lẫn vào nhau.
"Đưa đây." Ông Tư nói, chẳng ngẩng đầu lên.
Ông lấy dao hơ qua lửa, chích cho nước chảy ra, rồi rắc lên một thứ bột lá gì đó vừa chua vừa hăng, xé một mảnh vải buộc lại. Nguyên cắn răng chịu đau, không kêu một tiếng.
"Còn đau hơn nhiều." Ông Tư nói. "Mới có một ngày thôi đấy."
"Dạ."
"Sợ không?"
Nguyên nghĩ một lúc. Cậu nhìn quanh — nhìn những đốm lửa trải dài đến tận chân trời, nhìn Thành đang ngủ gục với cái dùi trống vẫn còn trong tay, nhìn nồi cháo đang sôi lục bục, nhìn cái đầu lân đặt ngay ngắn trên tay nải của mình, được che cẩn thận khỏi tàn lửa bay.
Mười mấy năm qua, đêm nào cậu cũng nằm một mình trong túp lều nghe gió lùa qua khe vách.
"Không ạ." Cậu nói.
Ông Tư liếc sang, khẽ hừ một tiếng trong cổ họng, rồi kéo cái bao hành lý xuống làm gối, nằm xuống.
"Ngủ đi. Gà gáy là dậy."
Nguyên nằm xuống bên đống lửa, tay vẫn đặt lên cái đầu lân. Trên cao, mây đã tan bớt, để lộ ra vài ngôi sao lấp lánh. Phía xa, tiếng hát vẫn còn vọng lại, mơ hồ, đứt quãng theo gió.
Cậu nhắm mắt lại, và trong đầu chỉ có một ý nghĩ:
Thăng Long, còn bao xa nữa?
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.