Chương 4: Tự Do Thật Sự
Sáng sớm, tôi đã được quản gia đánh thức. Dưới sự hỗ trợ của các thị nữ, tôi khoác lên mình bộ trang phục chỉnh tề cho một chuyến đi xa, một chuyến đi mà có lẽ chính tôi cũng không biết ngày trở lại.
Khi bước ra sảnh chính, cha tôi đã ngồi đó. Một tay ông nhấp trà, tay kia vẫn lật giở những trang báo mới. Tiếng bước chân của tôi không làm ông ngẩng đầu lên. Giọng nói trầm ổn, lạnh lùng của người đàn ông quyền lực nhất gia tộc De Jun vang lên giữa không gian rộng lớn:
"Thay đồ xong rồi thì chuẩn bị xuất phát đi. Toàn bộ người hầu và tùy tùng mới cha đã sắp xếp xong cho con. Sang bên đó, hãy làm việc thật chăm chỉ. Đến khi nào tích lũy đủ bản lĩnh để tiếp quản gia tộc thì hãy quay về. Đi đi."
"Vâng, thưa cha." – Tôi khẽ cúi đầu đáp lời, giọng bình thản đến lạ lùng.
Không có một cái ôm, không có một lời dặn dò sức khỏe, càng không có một ánh mắt tiễn đưa từ người gọi là máu mủ. Cuộc chia ly này giống như một buổi bàn giao một món tài sản hơn là tiễn con gái đi xa. Tôi quay lưng bước ra khỏi dinh thự.
Bên ngoài, một đoàn xe hoành tráng đã đợi sẵn. Hơn ba mươi cỗ xe ngựa hành lý sang trọng, được hộ tống bởi vị quản gia già và một trăm cận vệ vũ trang tinh nhuệ. Đó đều là những gương mặt xa lạ do chính cha tôi tuyển chọn để thay thế toàn bộ người hầu cũ. Ngoại trừ Anna — người thị nữ thân cận duy nhất được phép đi theo tôi nhờ sự đề bạt cố ý của ông quản gia với cha, xem như chút lòng trắc ẩn cuối cùng ông dành cho đứa trẻ mà mình đã nhìn lớn lên.
Khi đoàn xe bắt đầu lăn bánh qua ranh giới trang viên, tôi khẽ ngoảnh lại nhìn dinh thự nơi mình đã sống suốt mười mấy năm qua. Một chút cảm giác lưu luyến, không nỡ len lỏi vào tim, nhưng kỳ lạ thay, ngay sau đó lại là một sự nhẹ nhõm đến ngỡ ngàng.
Tạm biệt.
Chiếc xe lăn bánh chậm rãi rồi bắt đầu tăng tốc, băng qua những con đường quen thuộc của Paris. Qua khung cửa sổ, tôi nhìn thấy nhịp sống của những người dân thường. Họ cười nói vui vẻ; một đứa trẻ chạy lại gọi mẹ, vừa khóc nhè vừa được bà âu yếm xoa đầu. Nhìn cảnh tượng ấy, lồng ngực tôi thắt lại.
Tiếng rít chói tai của bánh xe phanh gấp nghiến xuống mặt đường đột ngột cắt ngang dòng suy nghĩ. Bên ngoài vang lên tiếng thét đầy giận dữ của ông quản gia:
"Tên nhóc kia! Ngươi chán sống rồi hay sao mà dám chắn đầu xe của Công nương?!"
Tôi hơi nhíu mày, quay sang hỏi Anna:
"Có chuyện gì bên ngoài vậy?"
Anna khép nép trả lời:
"Thưa Công nương, có một đứa trẻ ranh nghịch ngợm làm ngáng đường xe ạ. Nó vừa đuổi theo một quả bóng rách mà lao ra đường."
Tôi vén khẽ góc rèm, nhìn đứa trẻ đang run rẩy sợ hãi trước những họng súng đen ngóm của toán cận vệ. Nhìn những giọt nước mắt lấm lem trên mặt nó, lòng tôi bỗng nhói lên một cảm giác cay đắng. Một đứa trẻ nghèo khổ ngoài đường vẫn có thể khóc, có thể chạy, có thể gây rối vì một món đồ chơi rách, rồi lại có thể sà vào lòng mẹ mà cười.
Còn tôi, từ nhỏ đến lớn, chưa từng được phép làm bất cứ điều gì trong số đó. Tôi thu ánh mắt lại, nhàn nhạt nói:
"Bảo với quản gia bỏ qua cho đứa bé đó đi, tất cả mau chóng khởi hành cho kịp thời gian. Tiện thể, gửi cho gia đình nó một ít tiền."
"Vâng, thưa Công nương."
Đoàn xe lại tiếp tục chuyển động, dần dần rời xa vùng lãnh thổ Paris. Cả cuộc đời này, tôi chỉ quẩn quanh trong những bức tường hoa lệ nhưng ngột ngạt của thủ đô; đây là lần đầu tiên tôi được tận mắt ngắm nhìn thế giới bên ngoài. Nhưng thế giới này không chỉ có cánh đồng lúa mì vàng rực trải dài bạt ngàn của vùng Champagne, mà còn có cả sự thô ráp và tàn nhẫn của nó.
Tại những thị trấn biên giới trôi qua sau cửa kính, tôi bắt đầu thấy những toán dân tị nạn rách rưới đang đứng co cụm, tiếng lính biên phòng quát tháo dồn dập, và những ánh mắt đầy vẻ cảnh giác, sợ hãi của những thương nhân trước tình hình bất ổn. Thế giới bên ngoài hóa ra vừa rộng lớn, vừa đầy rẫy những vết rách rướm máu.
Khi hoàng hôn buông xuống, đoàn xe dừng chân tại một thị trấn nhỏ. Vị quản gia tiến đến bên xe, cung kính cúi đầu:
"Thưa Công nương, tôi đã cho người thuê trọn tòa dinh thự lớn nhất vùng để Người nghỉ đêm."
"Hôm nay hãy để tất cả mọi người, từ cận vệ đến gia nhân, được nghỉ ngơi và ăn uống tự do. Mở thêm những thùng rượu vang tốt nhất trong đoàn cho họ." – Tôi ra lệnh.
Vị quản gia hơi khựng lại, vẻ mặt khó xử vì điều này không đúng với quy củ nghiêm ngặt của gia tộc:
"Nhưng thưa Công nương, như vậy có hơi..."
"Đây là mệnh lệnh." – Tôi cự tuyệt bằng một giọng điệu không thể xoay chuyển.
Tôi không muốn tỏ ra hào phóng. Chỉ là nhìn họ cúi đầu, im lặng, bước đi đúng hàng lối như những chiếc bóng bị đánh số, tôi bỗng thấy buồn nôn. Có lẽ vì ở Paris, tôi cũng sống như thế quá lâu rồi. Nếu bản thân không biết tự do trông ra sao, vậy thì ít nhất tôi muốn nhìn thấy nó trên gương mặt của người khác.
Đêm đó, đứng từ trên ban công nhìn xuống, tiếng reo hò, ca hát náo nhiệt của trăm con người vang động cả một góc phố. Nhìn họ say sưa ăn mừng, lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác dễ chịu. Tôi ngước mắt nhìn bầu trời đêm dày đặc những ngôi sao lấp lánh, ngẩn ngơ ngắm nhìn vòm trời ấy một lúc lâu, rồi mới trở vào phòng và chìm vào giấc ngủ.
Chuyến hành trình tiếp tục kéo dài qua những vùng đất mới. Tại một trạm nghỉ chân bên đường, nhìn những người dân bản địa tuy lam lũ nhưng gương mặt họ rạng rỡ sự tự do, tôi chợt quay sang hỏi Anna:
"Anna này, cô có thấy không? Những người dân ở đây, họ chẳng có nhung lụa, nhưng họ lại sống rất hạnh phúc. Khác hẳn với ta... Nếu cô ở vị trí của ta, cô sẽ nghĩ thế nào?"
Anna thoáng bối rối, cô cúi đầu, câu trả lời thành thật đến xót xa:
"Thưa Công nương... em không dám nói mình hiểu cảm giác của Người. Nhưng nếu là em, em vẫn sẽ chọn nó. Ít nhất, mỗi sáng thức dậy Người biết mình sẽ ăn gì, ngủ ở đâu, và tối đến sẽ không bị ai lôi đi bán chỉ vì trong nhà hết tiền."
Tôi nhìn Anna rất lâu. Hóa ra trên đời này có những chiếc lồng được dát vàng, và cũng có những chiếc lồng làm bằng đói rét. Chỉ là người đứng trong đó đều không có quyền lựa chọn.
Tôi khép hờ mắt lại, ra hiệu cho thị nữ lui ra. Nỗ lực mở lòng hiếm hoi vừa rồi rốt cuộc chỉ khiến tôi nhận ra mình càng cô độc hơn trong cái kén của chính mình. Đoàn xe tiếp tục đi, tiến sâu vào vùng đất cổ Trier.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy từ rất sớm, khi sương mù còn chưa tan hết. Tôi quyết định làm một việc mà trước đây bản thân chưa từng làm: một mình đi bộ lên ngọn đồi cao phía sau thị trấn, không có người hầu đi kèm, không có cận vệ bám đuôi.
Khi lên đến đỉnh đồi, tôi nhìn thấy toàn bộ thị trấn cổ nằm im dưới làn sương sớm. Một cơn gió mạnh bất chợt ập tới, giật phăng chiếc mũ trùm khỏi đầu tôi.
Tôi không giữ lại.
Mái tóc bị gió thổi rối tung, gấu váy quất vào cổ chân, nhưng lần đầu tiên trong đời, tôi không buồn chỉnh đốn bản thân. Tôi chỉ đứng đó, nhìn chiếc mũ bay xa dần trong không trung, như thể một phần khuôn phép đã bị gió cuốn khỏi người mình. Nếu tự do có hình dạng, có lẽ nó sẽ giống cơn gió này — lạnh, dữ dội, và không thuộc về bất kỳ ai.
Tôi mải miết nhìn theo hướng gió, mà không chú ý rằng, từ phía xa dưới chân đồi, vị quản gia già đang lặng lẽ quan sát mình.
Ông định bước lên gọi cô xuống, nhưng rồi lại dừng lại. Có lẽ trong suốt mười mấy năm qua, đây là lần đầu tiên ông nhìn thấy Công nương đứng giữa gió mà không giống một con búp bê bằng sứ biết đi. Ông khẽ thở dài, dặn người hầu chuẩn bị sẵn chiếc áo choàng ấm, rồi đứng yên đó.
Chỉ tiếc rằng, chính ông cũng là một phần của cỗ xe đang đưa cô đến chiếc lồng tiếp theo. Lòng trung thành với Công tước bắt buộc ông phải là người canh giữ cô, dập tắt đi ngọn lửa sống vừa mới nhen nhóm ấy.
Đoàn xe tiếp tục băng qua những thành phố ngã ba sông, những thị trấn thơ mộng, và cuối cùng, tiếng bánh xe ngựa dừng hẳn. Chúng tôi đã đặt chân đến Cologne.
Tôi bước xuống xe, ngước nhìn bầu trời của vùng đất mới. Bàn tay tôi khẽ thọc vào túi áo, ngón tay chạm vào bề mặt lành lạnh của chiếc khuy măng sét quen thuộc. Tôi lấy nó ra, nhìn ngắm nó trong giây lát dưới ánh nắng, rồi lặng lẽ cất ngược vào túi.
Chưa kịp để tôi tận hưởng chút không khí trong lành ở Rhineland, vị quản gia già đã tiến lại gần, cúi đầu kính cẩn:
"Thưa Công nương, theo lệnh của Công tước từ Paris gửi đến bằng thư tốc hành, kể từ ngày mai, toàn bộ lịch trình làm việc, danh sách những người Người gặp gỡ và các báo cáo tài chính tại Cologne đều phải được ghi chép và gửi về dinh thự De Jun vào mỗi tối. Ngoài ra, dinh thự mới của Người cũng đã được Ngài Công tước phê chuẩn và bố trí sẵn lực lượng giám sát."
Bàn tay đang đặt trên gấu áo của tôi khựng lại. Nụ cười chưa kịp thành hình trên môi liền tắt ngấm. Tôi chợt hiểu ra, cái lồng vàng của gia tộc De Jun chưa bao giờ biến mất. Nó chỉ vừa mới đổi tên từ Paris sang Cologne mà thôi.
Đúng lúc đó, một cỗ xe ngựa sang trọng mang biểu tượng quân đội đi ngang qua quảng trường. Ánh mắt tôi vô thức lướt qua lá cờ treo trên thân xe. Nền vải sẫm màu thêu hình một con chim ưng dang cánh dữ dội — hoa văn gần như trùng khớp hoàn toàn với những nét chạm khắc trên chiếc khuy măng sét trong túi áo tôi.
Một cảm giác lạnh toát đột ngột dọc theo sống lưng. Tiếng vó xe ngựa dồn dập nện xuống mặt đường như một lời dự cảm đầy bất an.
Cỗ xe mang hình chim ưng khuất dần ở cuối quảng trường. Tôi đứng giữa Cologne và chợt hiểu: Paris không hề thả tôi đi. Nó chỉ đổi một chiếc lồng khác để nhốt tôi mà thôi.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.