Sương Lạc Tiên Đạo

Quyển 2: Mê Hồn Nhân

Chương 15: Bên Trong Rừng Trúc Đen

Đăng: 02/09/2026 22:05 3,750 từ 7 lượt đọc

Tiếng gõ cửa vang lên ba nhịp. Một dài, hai ngắn.

Đại Phong mở mắt trong bóng tối. Than dưới tro đã tắt hẳn. Mùi thuốc nguội và mùi hương đêm rằm vẫn còn vương trong cái áo treo gần cửa. Ngoài kia, trăng rằm đã xế khỏi đỉnh mái gian chính. Ánh sáng bạc lọt qua khe liếp, rạch những đường mỏng trên nền đất.

Đại Phong nghe tiếng mẹ trở mình trên ổ rơm. Bà cũng nằm im, thở chậm, tay đặt lên mép chăn.

“Đừng cho nó đi.” Giọng bà nhỏ, chỉ vừa đủ nghe.

“Không cho.”

Đại Sơn đáp gọn.

Tiếng gậy của ông gõ xuống nền cộc lên một tiếng.

Đại Phong nín thở lắng nghe. Tiếng dép da trâu của Bác Ba dừng lại trước bậu cửa. Một khoảng lặng. Rồi giọng ông trầm xuống, cố tình nén lại cho vừa hai người:

“Đổi chỗ. Không ra bìa rừng nữa. Đi ngay.”

Đại Sơn đáp, giọng khô khốc như thể ông chưa hề ngủ:

“Nó ngủ rồi.”

Đại Phong nghe tiếng chiếc gậy tre của cha chạm xuống nền, tiếng vải sột soạt khi ai đó khoác áo ngoài, tiếng dao cọ vào bao gỗ. Rồi tiếng bước chân: một người đi giày vải, một người chống gậy, cả hai bước ra ngạch cửa trước.

Cánh cửa khép lại. Im lặng trở về.

Hắn đếm đến ba mươi. Rồi ngồi dậy.

Gói vải khô đựng mảnh xương cấn vào sườn khi hắn ngồi dậy. Đại Phong sờ nút buộc một lần rồi để nguyên trong túi. Trong bóng tối, hắn không có lý do gì để mở nó ra.

Đồng xu hắn nhặt ở Miếu Bà nằm bọc riêng cạnh mảnh ván có chữ “luật”. Đại Phong lấy nó bỏ vào túi áo. Khi rút tay về, hắn thấy mảnh đồng cũ mắc trong khe bậu cửa — vật cha từng lấy từ dạ Hắc Mao Trư. Hắn cạy nó ra, nhét vào ngăn khác rồi mới lấy than viết thêm một vạch dưới chữ “nợ”.

Hắn xỏ chân vào dép rơm, khoác vội chiếc áo ngoài. Khi bước ra sân, hắn nghe tiếng thở dài trong buồng rất khẽ. Hắn dừng một nhịp, nhìn lại gian trong, rồi bước đi theo hai người lớn đã khuất bóng.

Sương xuống dày. Không khí ẩm lạnh thấm qua lớp vải. Đại Phong men theo con đường mòn dẫn vào rừng Trúc Đen. Con đường hắn đã đi cùng cha từ hồi chín tuổi, học đọc dấu chân thú. Nhưng đêm nay, con đường ấy khác.

Những thân trúc cao vút đứng im như cột đền bỏ hoang. Ánh trăng nhuốm màu xanh nhợt của vỏ trứng vịt lạt. Gió từ Mê Thúy Lâm thổi từng cơn ngắt quãng, mang theo mùi trầm đã cháy, đã tàn, đã nguội từ lâu.

Hắn cúi xuống tìm dấu chân.

Dấu giày vải của Bác Ba, mũi giày hướng thẳng, bước đều. Dấu gậy tre của cha, vết tròn sâu bên lành, nông bên thọt. Cả hai dấu đều mới, chưa đầy nửa canh giờ.

Đại Phong đi theo, mỗi bước đặt vào khoảng trống giữa những chiếc lá khô. Cha từng gõ đầu gậy vào một vạt lá giòn rồi bảo: “Dẫm chỗ này thì thú chạy trước khi mày thấy nó. Tìm đất đã lún mà đặt chân.”

Một lúc sau, hắn đi qua gốc trúc bị sét đánh. Vỏ ngoài nứt toác, bên trong rỗng, mùi gỗ cháy cũ vẫn còn. Trên thân trúc, ai đó đã khắc một câu, nét chữ run, sâu vào thớ gỗ:

“Trúc đen không mọc thẳng. Người vào không về ngay.”

Câu vè dân gian. Hắn đã nghe đâu đó, nhưng không nhớ ai nói. Hắn bước qua.

Ở một gốc trúc có vết nứt hình chữ chi, Đại Phong dừng lại kéo lại túi áo. Mảnh xương cấn vào sườn. Dọc mép xương, vệt đỏ nhìn dưới địa y xanh sẫm hơn lúc ở nhà, nhưng khi hắn đưa ra khỏi vùng sáng thì lại chỉ giống một vết bẩn cũ.

Ngón tay hắn chạm phải mảnh đồng cạy từ khe bậu cửa. Đồng lạnh, mép xỉn xanh. Cha từng lấy nó từ dạ Hắc Mao Trư; ngoài chuyện ấy, hắn không biết thêm gì.

Càng vào sâu, trúc càng mọc sít. Địa y xanh lấm tấm trên vỏ cây. Thi thoảng Đại Phong thấy một đoạn chỉ đỏ mắc ở gai hoặc khe nứt, có đoạn còn tươi màu, có đoạn đã mục gần thành nâu. Chúng không cùng hướng.

Ánh trăng lọt qua tán trúc thành những vệt mỏng. Đại Phong vẫn lần được dấu giày Bác Ba và lỗ gậy của cha, nhưng tới một quãng đất mềm, giữa hai dấu gậy xuất hiện một vệt lá bị dồn ngang đường. Mép vệt còn ướt. Nó cắt qua đường hai người lớn rồi mất dưới bụi trúc bên phải.

Hắn ngồi xuống, không chạm tay. Dấu giày và dấu gậy vẫn đi tiếp. Không có dấu chân người rẽ theo vệt kéo ấy.

Đại Phong đứng dậy.

Ba bước sau, phía sau lưng có tiếng lá sột một cái.

Hắn quay lại. Chỉ thấy thân trúc và vệt đường mình vừa đi qua.

Hắn bước tiếp, cố đặt chân lên những hõm đất cũ như cha từng dạy. Đi được một quãng, tiếng kéo nặng lại vang ở bên phải, xa hơn trước. Khi hắn dừng, âm thanh cũng mất.

Đại Phong không tự bảo đó là thứ gì. Hắn chỉ đổi sang mép trái đường, nơi nền đất cứng hơn và ít lá mục hơn.

Mùi lá mục, bùn lạnh và nhựa trúc từ những vết nứt quyện thành một thứ ngọt lợ, tanh ở cuối mũi. Nó làm hắn nhớ bãi sậy rồi sân sau miếu, nhưng hắn không biết phần nào giống nhau.

Bên một phiến đá thấp có vũng nước đọng. Đại Phong định vốc lên uống rồi dừng tay.

Mặt nước phản khuôn mặt hắn nhợt dưới trăng. Trước khi đầu ngón tay chạm xuống, từ mép đối diện bỗng chạy vào vài gợn nhỏ.

Không có giọt nước nào rơi.

Đại Phong ngẩng lên. Xa trong rừng, tiếng kéo qua lá mục lại vang một lần rồi tắt.

Trên rễ trúc sát vũng nước mắc hai đoạn sợi đỏ cũ, ngắn bằng ngón tay. Một đoạn bạc gần thành nâu, đoạn kia dính bùn đen. Hắn không chạm vào.

Đại Phong đứng dậy, lau bàn tay còn khô vào ống quần rồi đi tiếp.

Hắn tìm thấy cha và Bác Ba ở một khoảng đất trũng giữa những gốc trúc già.

Họ đang trao đổi. Hắn nấp sau tảng đá phủ rêu, cách chừng hai mươi bước.

Bác Ba cắm cọc ở những chỗ đất trũng, nơi rễ trúc có thể giữ được dây. Đại Sơn ngồi trên phiến đá dẹt, tết dây gai và quệt lên đó một lớp bột đỏ sẫm, mùi tanh lẫn ngọt gắt. Dưới lá khô, mấy chiếc móc sắt được giấu sát rễ.

Bác Ba thử từng dây bằng mũi giày, đổi một cọc sang chỗ đất chắc hơn. Đại Sơn rút dao đặt ngang đùi.

Đại Phong chưa từng thấy họ bày bẫy kiểu này.

Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng bên thái dương hắn.

Hai người phối hợp bằng tín hiệu tay. Bác Ba giơ hai ngón tay; Đại Sơn chống gậy lùi lại hai bước. Bác Ba chỉ vào gốc trúc có vết nứt hình chữ chi; Đại Sơn dùng gậy vẽ một vòng tròn trên đất, đánh dấu vị trí đứng. Bác Ba xòe bàn tay úp xuống; Đại Sơn hạ thấp người, gậy chắn ngang trước mặt.

Đại Phong nhìn cha mình. Trong ánh sáng xanh nhợt của địa y, ông già hơn hẳn. Những đường nhăn sâu như vết dao khắc. Vai hơi còng, chân phải duỗi thẳng, đầu gối sưng to. Nhưng tay ông vẫn thoăn thoắt, vẫn chính xác.

Hắn ép hơi thở chậm lại, kéo mỗi hơi qua vài nhịp tim như cha từng dạy khi ngồi rình thú.

Rồi hắn bước ra khỏi chỗ nấp.

Đại Sơn thấy hắn trước. Bàn tay đang tết dây dừng lại giữa không trung. Mắt ông mở to rồi hẹp lại; cơn giận hiện rõ đến mức Đại Phong đứng cách hai mươi bước cũng thấy.

Bác Ba quay lại. Ông nhìn Đại Phong, nhìn đôi dép lấm bùn rồi nhìn cái túi áo phồng lên nơi gói vải đựng mảnh xương đang cấn bên trong.

Ông không hỏi vì sao Đại Phong mang nó theo. Chỉ quay sang Đại Sơn.

Đại Sơn lắc đầu. Hàm ông nghiến chặt, cơ thái dương nổi gân xanh.

“Về. Về ngay.”

Đất phía lối cũ dội lên ba nhịp nặng. Lá khô dưới chân Đại Phong rung rất khẽ. Bác Ba giơ tay chặn Đại Sơn, nghiêng đầu nghe rồi lắc đầu.

“Không kịp. Lối về có thứ đang tiến vào.” Ông chỉ cọc thứ ba. “Cho nó né sau đó. Chỉ nghe đất.”

Đại Sơn chống gậy đứng lên, mặt tái vì đau. Ông nhìn lối cũ, rồi nhìn con. “Sau cọc. Không bước ra. Ta bảo nằm thì nằm.”

Bác Ba mới rút hai ống tre đưa cho Đại Phong: một ống bột đỏ, một ống rỗng để áp xuống đất.

Đại Phong nhận lấy. Đại Sơn đợi hắn lùi hẳn về cọc thứ ba rồi mới ngồi xuống tết nốt vòng dây.

Bác Ba ra hiệu bằng tay. Vài dấu Đại Phong từng thấy cha dùng khi đi bẫy; những dấu khác hắn chỉ đoán theo hướng ngón tay và vị trí ba cọc.

Trước tiên, ông chỉ vào mình: hai ngón tay chỉ vào mắt, rồi chỉ về phía phải.

Đại Phong hiểu ông sẽ giữ phía phải.

Ông vỗ vào nỏ, rồi vỗ vào bao dao ngắn.

Nỏ trước, dao sau, dấu ấy hắn từng thấy.

Tiếp theo, ông chỉ vào Đại Sơn: nắm tay đặt lên ngực trái, rồi chỉ về phía trái.

Đại Phong chỉ hiểu cha phải giữ phía trái.

Ông chỉ vào con dao, rồi chỉ vào cây gậy.

Dấu dao và gậy tiếp theo, hắn không chắc thứ nào dùng trước.

Cuối cùng, ông chỉ vào Đại Phong rồi chỉ thẳng về phía cọc thứ ba.

Cọc thứ ba thì rõ: hắn phải ở sau nó.

Ông chỉ vào ống bột đỏ, làm động tác ném.

Bác Ba lắc đầu một lần: chưa được ném.

Ông chỉ vào ống nghe đất, ấn một đầu xuống đất, áp tai vào.

Ống rỗng ép xuống đất rồi chỉ vào tai. Cái này không cần đoán.

Đại Phong vừa gật đầu thì Đại Sơn dùng đầu gậy gạt lớp lá ở chân cọc thứ hai. Ông nhìn đất một cái rồi nói:

“Cọc này non.”

Bác Ba không hỏi. Ông quỳ xuống, nhổ cọc lên, đóng lại lệch sang một gang tay nơi đất có rễ trúc ôm dưới mặt. Đại Sơn chống gậy giữ dây căng. Bác Ba kéo thử một lần; vòng dây bật khỏi lá rồi nằm lại đúng rãnh.

“Được.” Đại Sơn nói.

Bác Ba nhặt một cành khô ném vào giữa bãi. Cành vừa chạm đất, một vòng dây ở cọc đầu quật lên, móc sắt bật ngang rồi dừng cách thân trúc một gang. Ông kéo móc về, phủ lá lại, dùng mu bàn tay xóa dấu vừa quỳ.

Hai người làm nhanh, ít lời, không ai phải nhắc người kia cầm đầu dây nào.

Trong mấy nhịp ấy, Đại Phong thấy bãi trũng trở lại giống một bãi bẫy thú cha từng dẫn hắn đi xem: có lối ép, có đường lùi, có chỗ đứng. Cảm giác ấy làm ngực hắn bớt căng đi một chút.

Đại Sơn chỉ đầu gậy vào cọc thứ ba.

“Giờ thì vào chỗ.”

Đại Phong đi tới, ngồi xuống sau cọc. Ống nghe đất cắm vào lớp đất mềm cạnh gốc trúc. Gói vải đựng mảnh xương vẫn ở trong túi áo, cấn vào sườn mỗi lần hắn cúi người.

Bác Ba lùi vào bóng tối bên phải. Đại Sơn lùi sang bên trái.

Tất cả nín thở chờ đợi.

Gió tắt trước.

Lá trúc trên đầu đứng im, nhưng lớp lá mục sát miệng ống tre bắt đầu rung từng nhịp rất nhỏ. Đại Phong ép tai xuống.

Cộp.

Một nhịp nặng từ dưới đất truyền lên.

Rồi một nhịp khác, lệch sang phải.

Mấy đoạn sợi đỏ cũ mắc ở bụi thấp gần bãi bẫy rung theo chấn động rồi nằm im. Mùi trầm nguội dày lên trong cổ họng.

Ống nghe đất trong tay hắn rung mạnh hơn.

Hắn áp tai vào.

Thịch. Thịch. Thịch.

Từ phía trước có tiếng vật gì kéo qua lá mục: nặng, ướt, lúc gần lúc mất. Một tiếng khác đáp ở bên trái. Sau lưng họ, cành trúc khô bỗng gãy.

Đại Phong chưa kịp quay đầu thì Bác Ba đã giơ nắm đấm.

Đứng yên.

Ông cũng nghe thấy.

Từ bụi trúc phía đông bắc, một bàn tay xám thò ra. Những ngón tay dài gấp rưỡi ngón người, đốt khẳng khiu như cành cây khô. Da xám nhợt, bóng nhờn dưới ánh trăng, điểm những mảng vảy nhỏ như da rắn ở chỗ áo rách. Mỗi ngón tay buộc một sợi chỉ đỏ. Chúng căng ra, rung lên như râu bướm đêm.

Rồi cánh tay. Dài, gầy, khuỷu tay nhô ra bất thường.

Rồi đầu. Tóc rụng gần hết, chỉ còn vài lọn bết lại trên da đầu xám ngoét. Khuôn mặt khô cứng, mắt mở không chớp, miệng hé ra. Nó mặc chiếc áo tuần đinh cũ, rách tả tơi, vai áo còn một mảng chỉ thêu đã bạc, chữ mục tới mức không đọc được.

Rồi thân. Nó trườn đi. Phần thân dưới kéo lê trên mặt đất, để lại vệt đen ướt trên lá khô. Hai chân teo tóp, gập vào trong như chân dế, đẩy thân thể về phía trước theo từng nhịp co duỗi.

Nó không nói. Không kêu. Không gầm.

Mấy sợi đỏ buộc ở những ngón tay quệt qua lá trúc, phát ra tiếng rin rít rất nhỏ.

“Trành.”

Đại Sơn chỉ nói một tiếng, đủ nhỏ để Đại Phong không biết đó là tên gọi hay lời cảnh báo.

Bác Ba giơ hai ngón tay lên, chỉ vào mắt mình rồi chỉ xuống nền đất.

Nhìn. Đừng chạy.

Trên ngực thứ mặc áo tuần đinh có một mảnh xương lớn hơn mảnh trong túi Đại Phong. Mấy sợi đỏ xuyên qua các lỗ nhỏ trên xương.

Đại Sơn không nhìn mảnh xương ấy lâu. Mắt ông dừng ở vai và cánh tay đang chống đất của nó.

“Lát nó tạt trái.”

Bác Ba không hỏi vì sao. Ông dịch nửa bước sang trái, nâng nỏ.

Thứ kia dừng ở rìa bẫy, đầu nghiêng qua một bên. Rồi đúng lúc dây gai dưới lá bật lên, thân trên nó xoắn gắt sang trái như đã quen tránh một vật ở phía trước.

Đại Phong nhìn cha.

Đại Sơn đã chờ sẵn ở đó.

Con Trành lao đến.

Nó trườn vụt qua lớp lá mục, nhanh đến mức thân dưới gần như không kịp kéo thành vệt. Chỉ trong ba nhịp thở, nó đã vào đến tầm bẫy.

Dây gai bật lên.

Hai vòng siết được phần chân teo quắp. Móc sắt quật theo, cắm phập vào lớp thịt xám. Thân nó giật mạnh rồi khựng lại.

Trong đúng một nhịp, cái bẫy giữ được.

Bác Ba bắn ngay.

Vút.

Mũi tên cắm vào vai áo cũ. Thứ bột đỏ ở đầu tên gặp ẩm, bốc khói cay xè. Đại Sơn đã đứng đúng mép trái, gậy hạ thấp, dao ở sát sườn như chờ nó giật về phía mình.

Đại Phong nín thở. Dây đã giữ được chân, tên đã ghim vai, cha đứng đúng đường phá. Những lần theo cha xem bẫy trước đây, tới chỗ này con thú thường chỉ còn giãy.

Rồi thân dưới thứ mặc áo lính co rút.

Dây gai căng đến rít lên. Một cọc nhỏ dưới lớp lá bật nghiêng. Móc sắt xé qua lớp thịt tái và tuột khỏi chỗ bám; một mảng da xám mắc lại trên đầu móc.

Nó trườn tiếp.

Bác Ba lùi nửa bước. Đại Sơn không lùi, nhưng bàn tay cầm gậy siết lại.

Từ những ngón tay xám, mấy sợi đỏ bật căng, quét tóe qua khoảng trống trước mặt.

Bác Ba hạ vai tránh. Một sợi đỏ rít qua trước mặt, một sợi khác quất xéo vai, xé cả áo lẫn da. Ông chưa kịp đổi tay thì một sợi nữa đã quấn vào thân nỏ và giật ngang.

Cây nỏ văng khỏi tay, đập xuống đất. Bác Ba lùi một bước, máu bắt đầu thấm ở vai, tay kia rút dao ngắn.

Đại Sơn vào trận.

Ông quét gậy thấp, đánh vào phần thân dưới đang kéo lê. Gậy chạm xương nghe một tiếng rắc khô.

Thứ mặc áo lính khựng lại rồi xoay phắt nửa thân trên. Nhát dao tiếp theo của Đại Sơn bị cánh tay xám chặn ngang. Mũi dao lún vào thịt nhưng mắc giữa xương và mấy sợi đỏ đang siết quanh chỗ va chạm, không xuống thêm được.

Đại Sơn nghiến răng, dồn sức vào cán dao, đẩy mũi thép lên phía ngực.

Lưỡi dao trượt trên mặt mảnh xương.

Keng.

Mé dao bật sang một bên, cắt đứt đúng sợi đỏ đang căng qua chỗ va. Thứ mặc áo lính khựng lại một nhịp; mấy sợi còn lại quờ loạn theo cú xoay thân.

Bác Ba chộp lại cây nỏ.

Ngay lúc ấy, bên trái có một thứ nhỏ hơn bò ngược qua rễ trúc, tay chống đất, hai chân co quắp trên lưng. Bên phải, một bóng khác to nặng trườn ra, quần đen đã mục, trên ngực cũng lộ một mảnh xương.

Ba phía đều có vật đang ép vào khoảng đất trũng.

Con bò ngược vòng ra sau lưng Đại Sơn. Bóng to bên phải chậm hơn, nhưng mỗi lần thân nó kéo qua đất, lá mục lại dồn thành một vệt.

Bác Ba nhìn Đại Phong, hạ nắm đấm rồi xòe bàn tay sát đất. Thấp.

Đại Phong cúi xuống ngay. Tai hắn chạm miệng ống tre.

Giữa những tiếng chân kéo, dây bật và gậy nện phía trước, có một nhịp khác đang lướt từ trái sang sau lưng cha. Không nặng như bóng to bên phải. Nó đến nhanh, ngắt từng quãng theo rễ trúc.

Đại Phong ngẩng lên. Qua khói, hắn chỉ thấy lưng Đại Sơn và mấy gốc trúc đen. Con bò ngược đã khuất khỏi chỗ vừa xuất hiện.

“Cha! Sau lưng!”

Đại Sơn nghiêng đầu nhưng thứ mặc áo lính trước mặt lại ép tới, không cho ông quay hẳn.

Ống bột đỏ vẫn ở tay Đại Phong. Bác Ba chưa ra hiệu ném.

Hắn nhìn cọc thứ ba, rồi nhìn khoảng tối sau lưng cha.

Đại Phong chống một gối đứng khỏi chỗ nấp, bước lệch ra ngoài cọc để lấy góc và ném.

Ống tre đập vào rễ trúc sau Đại Sơn, vỡ tung. Khói đỏ cam bùng lên sát mặt đất.

Một thân hình nhỏ đang bò ngược hiện ra trong khói, chỉ còn cách lưng Đại Sơn vài bước.

“Trái sau!” Đại Phong hét.

Đại Sơn giật vai tránh được cú quờ đầu tiên, xoay gậy ép nó lệch khỏi lưng mình.

Nhưng Đại Phong đã ra khỏi chỗ cọc che.

Từ mép khói bên phải, một cánh tay xám quét tới ở đúng tầm ngực hắn. Đại Phong lùi gấp. Bàn tay kia không chạm được người, nhưng quờ trúng cọc thứ ba.

Rắc.

Cọc cong hẳn sang một bên. Dây bẫy bật khỏi rễ. Một móc sắt văng xéo qua vai Đại Phong rồi cắm phập xuống đất.

Hắn trượt chân, lăn xuống mép trũng.

“Phong!”

Đại Sơn bỏ vị trí bên trái, lao qua ranh bẫy bằng cái chân đang hỏng. Một sợi đỏ quất sượt cẳng tay ông, xé tay áo và mở một đường máu dài.

Ông không nhìn vết thương. Gậy giáng xuống cổ tay xám vừa vươn về phía con, ghim nó sát đất đủ lâu để Đại Phong bò trở lại sau phần cọc còn đứng.

Con bò ngược bị lớp khói làm lộ đường bò. Đại Sơn chặn một đầu gậy trước mặt nó, quét ngang, ép nó lách về mép bẫy còn nguyên. Lần này ông phản ứng sau tiếng gọi của Đại Phong, không phải trước.

Đại Phong nằm sát đất. Ống nghe đất đã lăn khỏi tay nhưng vẫn tì một đầu xuống nền cạnh khuỷu tay hắn.

Nó nảy lên một cái.

Một nhịp nặng đang tới từ phía sau.

Chừng mười hai năm.

Lời Bác Lực bật lại trong đầu hắn.

Đại Phong còn chưa kịp quay đầu thì Đại Sơn đã xoay người về phía tiếng nặng ấy.

Một khối đen trườn khỏi khói, cánh tay quật ngang.

Đại Sơn dựng gậy đỡ.

Rắc.

Nửa đầu gậy văng vào bụi trúc.

Cùng lúc, một sợi đỏ sượt qua hông ông, rạch toạc lớp áo ngoài. Máu trào qua mép vải gần như ngay lập tức.

Bác Ba lùi tới. Vai áo ông đã ướt một mảng sẫm. Ông giật dải vải từ ống tay áo còn lành ném sang.

“Buộc lại!”

Đại Sơn ép vải ngang hông, siết một vòng bằng tay trái. Tay phải vẫn giữ nửa cây gậy còn lại.

Bác Ba kéo cây nỏ về sát người. Bàn tay ông lần qua ống tên rồi dừng; chỉ còn một mũi.

Khói đỏ bị gió xé thành từng mảng.

Phía trước, thứ mặc áo tuần đinh vẫn đang kéo thân qua đoạn bẫy đã bung. Bên trái, con bò ngược bò sát rễ trúc. Bên phải, bóng to vừa đánh gãy gậy đang ép vào khoảng trũng.

Cọc thứ ba, chỗ Đại Sơn đã bắt Đại Phong phải ở yên, cong lệch gần sát đất. Một đầu dây bẫy nằm xổ ra trên lá. Móc sắt vừa văng vẫn cắm bên mép trũng.

Đại Sơn lùi nửa bước, vai chạm vào con. Ông đẩy Đại Phong ra sau lưng bằng khuỷu tay, không quay lại.

Trong khói, lá mục ở cả ba phía cùng bị xô tới thêm một nhịp.

0
Ủng hộ tác giả AnPho Nếu bạn yêu thích tác phẩm thì ủng hộ mình một ly cafe nhé.