Sương Lạc Tiên Đạo

Quyển 2: Mê Hồn Nhân

Chương 6: Đàn Kiến Báo Mưa 2

Đăng: 28/08/2026 02:46 4,320 từ 1 lượt đọc

Nhà lão Lý dán tờ giấy đỏ cạnh bàn thờ.

Đầu xuân giấy còn phẳng, sang mùa mưa mực đen chảy xuống như dấu nồi ám khói. Nhà Đại Sơn không có giấy đỏ; năm tháng nằm trên vết than ở cột bếp, trên miếng vải buộc chân cha bạc màu. Đại Phong nhớ các vết ấy rõ hơn ngày tháng trên giấy nhà người khác. Mỗi lần có người gọi nhà hắn là nhà dưới dốc, mắt hắn lại tìm vết than ở cột bếp trước.

Năm Đại Phong năm tuổi, sau lần ngã ở bờ giếng, Thúy Hoa không cho hắn chạy vòng quanh miệng nước nữa.

Đám trẻ vẫn chạy. Thằng Tí cầm nhánh cỏ lau làm roi, Dần Béo kéo cái thùng gỗ rỗng sau lưng; thùng va lên đá cộc cộc, kéo theo vệt nước loang dưới nắng. Đại Phong đứng bên cột giếng, đầu gối còn đóng vảy, cổ họng cứ khô lên khi nghe tiếng cười.

Chiều xuống, bọn trẻ kéo nhau ra gốc gạo cạnh sân đình. Ông Từ Bảy hay ngồi ở đó, lưng dựa cột đá, bên cạnh là cây chổi tre đã mòn cán. Ông quét sân đình, quét cả lối sang miếu nhỏ, nhưng hễ có trẻ con ngồi xuống là lại kể một chuyện cũ. Chuyện con chó đá trước miếu quay đầu trong đêm mưa. Chuyện người đi rừng nghe mẹ gọi mà về tới sân vẫn không thấy bóng mẹ đâu. Chuyện một nhà quên đọc tên người chết, năm sau cỏ mọc kín lối mộ.

Đại Phong ngồi ngoài rìa đám trẻ. A Tuyết ôm rổ rau dại ngồi gần bậc đá, váy áo còn ướt ở gấu. Thằng Tí thấy Đại Phong thở khò khè thì cười, lấy ngón tay bóp cổ mình làm tiếng rít. Dần Béo hùa theo, gọi hắn là thằng thở hụt.

A Tuyết không mắng. Con bé chỉ nghiêng rổ, để một khoảng đá khô lộ ra bên cạnh mình. Đại Phong chuyển sang ngồi chỗ đó. Đầu gối hắn hết chạm vào bùn lạnh.

Ông Từ Bảy nhìn đám trẻ cười xong mới gõ cán chổi xuống đất.

“Nghe chuyện thì nghe bằng tai. Nhưng muốn gặp chuyện, phải nhìn xuống chân trước đã.”

Đêm ấy, Đại Phong mơ thấy con chó đá trước miếu đứng bên bờ giếng. Miệng giếng tối om. Từ dưới đáy có giọng Thúy Hoa gọi hắn về ăn cháo. Con chó đá quay đầu về phía giếng, nhưng bốn chân nó vẫn cắm trên thềm miếu, móng đá khô ráo. Đại Phong muốn đáp, cổ họng lại đóng khô. Hắn tỉnh dậy giữa tiếng củi nổ trong bếp, tay tự đặt lên cổ.

Bên ngoài, sương vẫn đọng trên mái tranh. Bát nước cạnh vách đông nổi một gợn mỏng rồi lặng.

Năm hắn sáu tuổi, hắn lại ra gốc gạo nghe chuyện.

Lần này ông Từ Bảy kể chuyện người đàn bà gánh nước gặp bóng mình đi ngược từ bờ giếng về nhà. Bọn trẻ chỉ nhớ đoạn bóng không có mặt. Thằng Tí diễn lại, úp lá khoai lên đầu, làm cả đám cười rũ.

Đại Phong nhớ cái gánh nước trong chuyện. Một bên thùng đầy, một bên thùng nhẹ. Ông Từ Bảy kể tới đó thì dừng để nhổ cái gai mắc ở chổi tre. Ông không nói bóng kia là ma hay người. Ông chỉ hỏi bọn trẻ:

“Hai thùng không nặng bằng nhau thì vai nghiêng về bên nào?”

Tối về, Đại Phong nhìn cái đòn gánh cũ treo dưới mái bếp. Một đầu dây gai đã sờn hơn đầu kia. Trong mơ, hắn không thấy người đàn bà nữa. Hắn chỉ thấy hai thùng nước treo giữa sương, một thùng nhỏ giọt, một thùng không động. Khi tỉnh, đầu hắn đau âm ỉ sau mắt, nhưng câu chuyện không còn lẫn thành một đám. Trong đầu hắn chỉ còn cái thùng nhỏ giọt, dây gai sờn và vai nghiêng.

Năm hắn bảy tuổi, hắn hỏi về họ.

Đại Sơn ngồi ở bậc cửa vót lại cán cuốc. Chân phải duỗi trên tấm gỗ thấp. Ngoài sân, gà nhà lão Lý bới tung đống rơm ướt. Một bà đi ngang gọi vọng:

“Nhà Lý có ai ở đó không?”

Đại Phong ngồi cạnh bếp, thổi nguội bát cháo loãng.

“Nhà mình họ gì vậy cha mẹ?”

Lưỡi dao trong tay Đại Sơn dừng trên cán cuốc.

Thúy Hoa xới tro dưới bếp. Nàng cúi sâu hơn, kéo que củi cháy dở vào trong. Tro trắng sụp xuống, phủ kín đầu than đỏ.

“Ăn đi.”

“Nhà mình sao người ta chỉ gọi là nhà dưới dốc?”

Đại Sơn vuốt ngón cái qua vết nứt trên cán cuốc. Mảnh tre nhỏ rơi xuống nền đất.

“Người ta gọi thế thì nghe thế.”

“Gọi sai thì sao cha?”

Cái que trong tay Thúy Hoa cắm sâu vào đống tro. Đầu than đỏ tắt phụt, còn lại một vòng khói lặng.

“Cháo nguội rồi.”

Trên mặt cháo nổi một hạt gạo vỡ, xoay chậm theo hơi thở hắn.

Năm hắn chín tuổi, bọn trẻ hát sai một câu vè.

Mưa phùn kéo qua Xóm Núi từ đầu giờ Thìn. Sương nằm thấp trên hàng rào. Đại Phong ngồi dưới mái hiên, lưng áp vào cột, đếm tiếng nước nhỏ từ đầu tranh xuống cái chum nứt.

Ngoài ngõ, Thằng Tí và Dần Béo đội lá khoai lên đầu, vừa chạy vừa hát:

“Sương rơi qua bếp,

Chó nép dưới sân…”

Một người lớn từ nhà Bác Ba bước ra, tay cầm nia thóc ẩm. Cái nia đập xuống cột phên đánh bốp.

“Câm miệng. Trời mưa còn gọi lung tung.”

Tiếng hát tắt ngang. Lá khoai trên đầu hai đứa lật ngửa, nước đổ xuống gáy.

A Tuyết đứng ở mép hiên nhà đối diện, ôm rổ rau dại trước bụng. Con bé nhìn người lớn, rồi nhìn màn sương trên hàng rào. Miệng nó mím lại.

Đại Phong không nhớ hết câu vè. Hắn nhớ tiếng nia đập vào phên, nước trên lá khoai đổ xuống gáy Thằng Tí, và ánh mắt người lớn lướt qua hàng rào trước khi mắng.

Một đêm sau đó, Bà Tư thì thầm ở sân trước khi đốt tro hương cũ. Lời bà khàn, bị gió kéo mất nửa câu. Đại Phong chỉ nhặt được mấy mảnh: chó im, đường ướt, đừng gọi tên ngoài sân. Rồi then gỗ cài xuống một tiếng khô.

Hắn liếc vào nhà, thấy Thúy Hoa vừa đặt tay lên miệng bát nước cạnh vách, như để trấn tĩnh điều gì.

Đêm đó, trong giấc ngủ mỏng như sương, Đại Phong thấy những thân cây đen trụi lá đứng san sát, không nhìn ra ngọn. Sương trắng cuộn thấp quanh chân.

Xa xa có một bóng người quay lưng. Áo nâu. Tóc bạc. Gió lùa qua khoảng trống giữa hai người, mang tới một tiếng khàn đứt giữa chừng.

“Đừng…”

Đại Phong muốn hỏi, nhưng cổ họng đặc cứng. Khi cúi xuống, hắn thấy trong tay mình có một sợi chỉ đỏ. Đầu kia chìm vào sương, không biết buộc vào đâu.

Hắn giật mình tỉnh dậy. Trong bếp, than đỏ lóe lên rồi tắt. Trên cổ tay hắn, không có sợi chỉ nào.

Năm hắn mười một tuổi, Ông Từ Bảy mất.

Người làng đưa ông ra bãi mộ sau gốc gạo. Cây chổi tre cũ được đặt bên chân mộ, cán đã nhẵn bóng vì tay cầm nhiều năm. Đại Phong đi theo tới mép bãi, đứng sau lưng Thúy Hoa. A Tuyết cũng có mặt, rổ rau đặt dưới chân, hai tay nắm quai rổ đến trắng đầu ngón.

Đêm ấy, Đại Phong mơ thấy Ông Từ Bảy ngồi trước sân đình. Ông không kể chuyện. Ông cầm chổi gạt lớp sương xám trên nền đất. Sương tản ra, để lại ba thứ: một vệt nước bò sát chân giếng, một đàn kiến ngậm trứng trắng, và một que củi khô nằm riêng dưới mái hiên.

Ông Từ Bảy ngẩng lên nhìn hắn, môi mấp máy. Lần này giọng ông rõ hơn bao giờ hết, nhưng chỉ vỏn vẹn mấy chữ:

“Đừng ôm hết chuyện vào đầu. Có thứ phải để nó trôi.”

Gió cuốn qua, ông tan thành sương, để lại trên nền đất một vết chổi quét ngược về phía núi.

Sáng dậy, sau hốc mắt hắn đau, cổ họng đắng như vừa nuốt khói. Hắn ngồi cạnh bếp rất lâu, nhìn vệt than cũ trên cột. Những chuyện ông già từng kể không còn xô vào nhau như đám trẻ ngoài sân. Mỗi chuyện chỉ để lại vài thứ còn sáng trong đầu hắn: chân chó đá, thùng nước lệch, tiếng nia, đàn kiến, que củi.

Ông Từ Bảy dặn để gió cuốn đi, nhưng mình không bỏ được. Phải nhớ cái chân chó đá, nhớ cái thùng lệch... nhớ kỹ để còn biết đường mà tránh.

Từ sau đêm ấy, hắn bắt đầu chọn bậc cửa.

Đứng lâu ngoài sương làm chân hắn lạnh nhanh. Chạy vài bước vẫn kéo cổ họng đau rát. Bậc cửa có cột cho lưng tựa, có nửa sân trước mặt, có một góc bếp phía sau, đủ để nhìn mà không phải chen vào đám trẻ.

Củi khô nổ nhỏ và dứt. Củi ẩm thở khụt khịt dưới đáy nồi, khói chui qua mái tranh rồi tản chậm hơn.

Mép sân đổi màu trước cơn mưa. Phần đất gần rãnh tối xuống trước, kiến đen từ chân vách bò lên cao, từng con ngậm trứng trắng trong miệng. Lũ trẻ vẫn chạy ngoài ngõ, chân đạp qua vệt bùn mà không cúi xuống.

Mùa mưa lớn năm ấy, nước bò qua rãnh sân. Trước khi nước chạm bếp, đàn kiến đã chuyển trứng lên thanh gỗ cao. Đại Phong kéo rổ củi nhỏ vào trong. Tối đó, bếp nhà hắn còn lửa.

Năm hắn mười hai tuổi, cổ họng vẫn rít khi chạy.

Nhưng hắn biết đứng chỗ nào để nghe tiếng nước trong chum đổi trước mưa. Hắn biết bùn ở mép sân tối đi bao lâu thì gió sẽ hạ xuống. Hắn biết đám trẻ khỏe cười to nhất ở bờ giếng, nơi ai kéo nổi gầu nước đầy sẽ được gọi tên trước.

Sáng hôm sau, tiếng thùng gỗ rỗng lại cộc cộc quanh miệng giếng.

Bờ giếng đã có người trước khi mặt trời qua khỏi rặng tre.

Dì Sen đặt một chân lên phiến đá thấp, hai tay kéo dây gầu. Sợi dây ướt trượt qua tay, để lại mùi rêu lạnh. Bên cạnh giếng, ba cái thùng gỗ xếp lệch nhau. Thùng nhà lão Lý có vòng sắt mới buộc quanh miệng. Thùng nhà Đại Sơn cũ hơn, một bên quai nối bằng dây gai.

Thằng Tí đứng trên thành đá, ngực ưỡn dưới cái áo vá nách.

“Xem đây.”

Nó thả gầu xuống. Dây chạy vụt qua tay, gầu chạm nước đánh ùm một tiếng. Vài đứa trẻ hò lên. Dần Béo ngồi trên tảng đá, nhai khoai cháy, bàn tay dính than vỗ bồm bộp lên đùi.

Năm tuổi, hắn ngã vì chạy theo. Mười hai tuổi, hắn đứng sau vai đám trẻ nửa bước. Cổ họng rát lên trước cả khi chân kịp mỏi. Một khuỷu tay huých ngang ngực, hắn lùi lại sát phiến đá phủ rêu. Từ chỗ ấy, miệng giếng tròn nằm gọn trong mắt hắn; dây gầu sẫm nước, lòng bàn tay Thằng Tí đỏ dần khi kéo.

Gầu nước lên khỏi miệng giếng, đầy quá nửa. Thằng Tí kéo thùng lại, đổ nước vào một hơi. Nước đập xuống đáy thùng nghe chắc, nặng và sáng.

“Đến lượt thằng Phong ốm.” Dần Béo chùi khoai cháy ở mép miệng. “Kéo đi.”

Một đứa khác cười:

“Rơi xuống thì nhà dưới dốc có thêm thùng.”

Đại Phong bước lên. Đá quanh giếng trơn, rêu mỏng bám thành từng vệt xanh. Sợi dây lạnh, có chỗ xơ bung ra, cứa vào da. Gầu trống rơi xuống. Tiếng dây chạy qua rãnh gỗ rít lên. Khi gầu chạm nước, cánh tay hắn bị giật xuống một đoạn.

Hắn kéo.

Vai trái đau trước, rồi đến cổ họng. Hắn đổi tay. Lòng bàn tay rát. Gầu nhích lên từng chút, nước va vào thành gầu lắc cạch.

“Chậm thế.” Dần Béo nói.

Thằng Tí đưa tay định giật dây.

“Để nó kéo.”

Giọng A Tuyết vang từ phía rào cỏ. Con bé ôm một rổ rau dại ướt trước bụng, tóc dính ở thái dương. Đôi mắt xanh nhạt của nó nhìn thẳng vào vòng dây đang siết trên cổ tay Đại Phong.

Thằng Tí nhếch miệng.

“Mày kéo giúp à?”

A Tuyết đặt rổ xuống đất. Nước từ lá rau chảy xuống mu bàn chân.

“Gầu nhà ai thì nhà ấy kéo.”

Dì Sen đang buộc nắp thùng, ngón tay kéo dây lạt qua hai vòng. Bà hừ trong cổ rồi nói với người đàn bà bên cạnh:

“Hai đồng một nhúm muối rồi đấy.” Người đàn bà kia kéo khăn che cổ. “Nhà cuối xóm đổi nửa bó củi, vẫn thiếu.”

Chữ thiếu rơi xuống thành giếng. Dần Béo đá mũi chân vào thùng nhà Đại Sơn.

“Nhà dưới dốc thiếu cả nước giếng không?”

Dây trong tay Đại Phong trượt xuống một tấc. Gầu đập vào vách giếng. Nước bắn lên mặt hắn, lạnh buốt. Hắn cắn răng, quấn dây thêm một vòng quanh cổ tay.

“Cẩn thận tay.” A Tuyết nói khẽ, mắt vẫn nhìn sợi dây.

Hắn kéo nốt.

Gầu ló khỏi miệng giếng. Nước chỉ còn non nửa, sánh ra ngoài vì hắn kéo nghiêng. Hắn đổ vào thùng nhà mình. Nước rơi xuống đáy thùng mỏng hơn tiếng thùng nhà lão Lý, nhưng vẫn là nước.

Dì Sen đặt bàn tay ngang miệng thùng nhà Đại Sơn.

“Đủ một lượt. Người sau còn chờ.”

Đại Phong buông dây. Lòng bàn tay hằn đỏ. Cổ tay bị dây siết thành một vòng sâu.

Thằng Tí đã cầm dây lại, chuẩn bị kéo lượt nữa. Dần Béo nhai hết miếng khoai, bẻ vụn vỏ cháy vứt xuống cạnh rào.

“Thằng thở hụt kéo được nửa gầu.”

Vài tiếng cười bật lên.

Đại Phong cúi xuống nhặt cái nắp thùng. Ở chân rào, dưới vụn khoai cháy và cọng cỏ bị giẫm nát, một hàng kiến đen đang bò lên khỏi đất ẩm. Mỗi con ngậm một hạt trắng nhỏ trong miệng, đi sát nhau thành một vệt mỏng hướng về gò đất cao sau bụi gai.

Tiếng cười vẫn ở trên đầu.

Đại Phong khép nắp thùng lại, mắt không rời khỏi hàng kiến.

Bọn kiến dắt nhau chạy trốn rồi. Phải về thôi, không mưa ập xuống là cái cổ họng lại đau.

Đám kiến dưới chân rào bò lên cao.

Đại Phong cầm quai thùng. Vòng dây đỏ ở cổ tay nhói lên mỗi lần thùng lắc. Nước trong thùng va vào vách gỗ từng tiếng nhỏ, lẫn với tiếng dây gầu còn rít phía sau.

A Tuyết nhấc rổ rau lên, liếc xuống hàng kiến rồi sang cổ tay đỏ của hắn. Nó kéo rổ sát bụng, lùi khỏi vệt bùn để nhường đường.

Đường về nhà đi qua một đoạn rào thấp. Đất cạnh rãnh đã tối xuống, mềm hơn chỗ dưới nắng. Đại Phong đặt thùng xuống, cúi thấp. Mùi đất ẩm bốc lên.

Đàn kiến vẫn lên cao.

Bà Tư từng rải lá thuốc sau hiên nhà. Thấy kiến tha trứng lên xà, bà quét cả nong vào một góc, miệng lẩm bẩm:

“Mưa tới đít rồi còn phơi.”

Nhà hắn còn bó củi nhỏ phơi trên giàn tre sau hiên.

Đại Phong xách thùng chạy được ba bước. Cổ họng lập tức kéo lại. Hơi thở mắc ở ngực, mắt tối đi một vệt. Hắn đặt thùng xuống, chống tay lên đầu gối. Mồ hôi lạnh rịn dưới chân tóc. Từ giếng vọng lại tiếng Dần Béo cười, xa hơn một chút đã lẫn vào tiếng gà bới rơm. Bầu trời phía Mê Thúy Lâm vẫn xám nhạt. Trên sân nhà lão Khàn, một bà vẫn trở mặt nia thóc.

Chạy được ba bước đã hụt hơi, ngực nóng như có than đốt. Phải về nhanh, không dính nước mưa vào người là ốm liệt giường. Mẹ lại mắng.

Đại Phong nhấc thùng lên, bước chậm về nhà.

Nghe tiếng động khi chiếc thùng được đặt xuống, Thúy Hoa đang dọn rửa cái nồi đất bằng nước tro liền ngẩng đầu lên nhìn.

“Lại bị hụt hơi nữa rồi hả con?”

Đại Phong khẽ lắc đầu, đưa tay chỉ thẳng ra phía sau hiên nhà.

“Củi ngoài giàn kìa.”

“Đã thấm ướt đâu mà con phải cuống quýt lên?”

Nhưng mặc cho câu hỏi của nàng, bước chân hắn đã nhanh chóng lướt qua.

Giàn tre sau hiên có hơn chục thanh củi nhỏ, vài thanh mới chẻ còn sáng ruột, vài thanh cũ khô giòn. Bên dưới giàn, vỏ bào và lá khô rơi thành một lớp mỏng. Hắn kéo cái rổ mây ra, vơ củi vào.

Thanh đầu tiên khá nhẹ, nhưng đến thanh thứ hai thì cứa ngay vào vết đỏ nơi cổ tay hắn, đau nhói. Đầu óc bỗng tối sầm lại, hắn vội kẹp chiếc rổ vào hông rồi vơ thêm vài thanh củi nữa.

Thúy Hoa bước lại gần, trên mu bàn tay vẫn còn vương vệt nước tro bếp:

“Để mẹ bưng cho.”

“Con tự ôm được.”

Giọng hắn lý nhí, hai tay vẫn giữ chặt lấy miệng rổ. Ở phía trong hiên, Đại Sơn đang ngồi vá lại chiếc quai thùng đã cũ, cái chân phải duỗi dài trên tấm gỗ thấp. Ông nhìn ra sân, ngước lên trời rồi lại nhìn xuống vệt đất tối màu dưới rãnh nước.

“Mưa rồi à?”

Đại Phong thả rổ củi xuống bên cạnh bếp. Củi khô chạm vào nền đất phát ra những tiếng lách tách nhỏ và giòn giã.

“Kiến lên gò rồi.”

Nghe vậy, Đại Sơn liền buông sợi dây gai đang cầm trên tay xuống, còn Thúy Hoa thì quay đầu nhìn ra phía ngoài sân. Bầu trời lúc này vẫn mang một màu xám mỏng, gió thổi nhẹ nhàng. Thế nhưng, ngay phía dưới chân hàng rào, những con kiến cuối cùng quả nhiên đang hối hả tha những chiếc trứng trắng muốt rời khỏi rãnh đất.

“Gom nốt đống vỏ bào vào đi.” Đại Sơn lên tiếng bảo.

Lần thứ hai ra sân, Đại Phong bước chậm. Hắn gom vỏ bào vào vạt áo, nhặt cả mấy cành khô nhỏ mắc dưới chân giàn. Một giọt mưa rơi xuống mu bàn tay. Tròn, lạnh, rồi vỡ ra.

Giọt thứ hai rơi lên nền đất trước cửa.

Thúy Hoa kéo cái nong thóc vào sát vách. Đại Sơn chống tay xuống tấm gỗ, nhích người khỏi cửa để tránh nước tạt. Đại Phong đổ vỏ bào vào góc bếp. Hơi thở trong cổ vẫn rít, nhưng bếp đã có một đống khô nằm gọn dưới mái.

Mưa xuống ngay sau đó.

Nước dội qua sân, đánh bẹp lớp bụi, kéo đất từ rãnh chảy thành dòng nhỏ. Giàn tre ngoài hiên sẫm lại chỉ trong vài nhịp thở. Những thanh củi còn sót ngoài đó chuyển màu đen, nước bám dọc thớ gỗ.

Trong bếp, Đại Sơn đặt một thanh củi khô vào lửa. Củi bắt nhanh. Vỏ bào cong lên, đỏ ở mép, rồi cháy thành ngọn nhỏ. Nồi nước trên bếp bắt đầu sôi sùng sục.

Thúy Hoa kéo áo Đại Phong lên lau vệt nước trên cổ hắn. Đầu ngón tay nàng chạm qua vòng dây đỏ ở cổ tay, dừng lại một nhịp, rồi buông xuống. Nàng liếc về phía vách đông, nơi bát nước vẫn lặng lẽ phủ một lớp váng xám mỏng, rồi kéo áo con thêm một chút, che kín gáy.

Bên ngoài, mưa dày hơn. Nhà lão Lý đóng phên đánh rầm một tiếng. Tiếng gà chạy vào chuồng rối lên. Đầu xóm, một con chó sủa hai tiếng rồi mưa nuốt mất.

Phía rãnh nhà Bác Ba chỉ còn tiếng nước rơi xuống mái lá.

Mưa phủ kín sân trước khi nồi nước kịp sôi hẳn.

Nước từ mái tranh đổ xuống thành từng dây trắng. Rãnh đất trước cửa đầy nhanh, kéo lá khô, vỏ bào và mấy con kiến lạc đàn về phía chân rào. Trong bếp, đống củi Đại Phong kéo vào nằm gọn dưới mái, khô vàng giữa nền đất ướt.

Đại Sơn dùng que cời đẩy thanh củi vào sâu hơn. Lửa ăn vào thớ gỗ, kêu tách một tiếng nhỏ. Khói bếp mỏng, vừa bay lên đã bị gió ép nghiêng dưới mái.

Đặt chiếc nồi đất lên kiềng bếp, Thúy Hoa nhìn làn hơi mờ vừa xuất hiện dưới đáy nồi dù nước bên trong hãy còn lạnh. Nàng đưa mắt nhìn sang phía Đại Phong, nhận ra vòng dây đỏ nơi cổ tay hắn đã chuyển màu sẫm hơn sau khi dính nước mưa.

“Có rát lắm không?”

“Chỉ rát một chút thôi.”

Nàng dùng vạt áo khô nhẹ nhàng thấm lên cổ tay hắn, đầu ngón tay khẽ run rẩy rất nhẹ.

Đại Phong ngồi ở bậc cửa, lưng tựa cột. Cổ họng còn rít sau mấy lượt kéo củi. Hắn thở chậm, nghe trong nhà: củi nổ, nước nhỏ từ áo cha, hơi Thúy Hoa qua mũi, tiếng nồi đất chạm kiềng.

Ngoài sân, mưa đánh xuống mái nhà lão Lý, xuống chuồng gà nhà Dần Béo, xuống rặng tre sau giếng. Gà kêu rối một lúc rồi chui vào chuồng. Trẻ con ngoài ngõ tản hết, chỉ còn tiếng guốc gỗ người lớn chạy qua bùn và tiếng thùng nước va cộc vào hiên.

Giữa những tiếng ấy, một nhịp quen thuộc bị khuyết.

Con chó vàng nhà lão Lý thường sủa khàn mỗi khi người chạy qua ngõ. Hôm nay cổng nhà lão Lý vẫn mở. Bóng con chó nằm ngay dưới mái phụ, hai chân trước duỗi ra, mõm hướng về con đường lầy.

Một người đàn bà ôm thúng chạy ngang qua. Thúng va vào cột rào đánh cạch. Con chó vàng ngẩng đầu.

Cổ nó động lên xuống.

Mưa chỉ đập thêm xuống mái phụ.

Đại Phong nín một nhịp thở. Hắn vẫn nghe được dây gầu ở giếng đập vào thành đá, nghe được tiếng Dần Béo chửi vì trượt chân ở cuối ngõ, nghe được tiếng Thằng Tí ho khục trong mái hiên nhà bên.

Con chó vàng há mõm lần nữa. Cổ họng nó giật lên. Tai cụp sát đầu.

Âm mắc lại đâu đó dưới lớp lông ướt.

Đại Sơn ngừng cời lửa. Que củi đang cháy đỏ ở đầu, than rơi xuống một chấm sáng trên nền bếp. Thúy Hoa quay nửa người ra cửa. Lời hỏi dừng ở môi. Bàn tay còn đặt trên cổ tay Đại Phong.

“Cha.” Đại Phong nói khẽ.

Đại Sơn nhìn ra sân.

Ở nhà đối diện, lão Lý thợ rèn bước ra dưới mái phụ, tay cầm cái sào tre dùng để đẩy phên. Ông ta nhìn con chó, rồi nhìn màn mưa ngoài ngõ. Miệng mở ra, môi mím lại ngay sau đó. Cái sào tre gõ xuống nền đá hai tiếng lách cách.

Bên rào, A Tuyết kéo phên nhà mình khép bớt. Mưa tạt lên mặt nó. Nó nhìn con chó vàng một thoáng, rồi cúi xuống rổ rau đặt cạnh chân.

“Chó nhà lão Lý thợ rèn…” Thúy Hoa nói được nửa câu.

Đại Sơn đặt que cời xuống mép bếp.

“Đóng cửa lại.”

Giọng hắn thấp, đều, làm tay Thúy Hoa khựng một nhịp rồi rời cổ tay Đại Phong. Nàng kéo cánh cửa gỗ. Cửa ẩm nở ra, cạ lên nền đất, kêu ken két.

Ngoài kia, con chó vàng đứng dậy. Lông trên lưng nó dựng thành một đường mỏng. Nó bước ra khỏi mái phụ một bước, mưa dội xuống đầu, nước chảy dọc mõm. Mõm nó há ra.

Một làn khói lạnh mỏng như sương thoát ra, tan ngay vào mưa. Cổ họng nó vẫn phập phồng, không thành tiếng.

Đại Phong đứng sau khe cửa còn hở. Hơi lạnh theo khe ấy lùa vào, chạm thẳng vào chỗ cổ họng đang đau. Hắn nuốt xuống. Trong bếp, lửa vẫn cháy, củi khô vẫn kêu tách tách dưới nồi nước.

Ngoài sân, con chó vàng nhìn về phía rặng tre sau giếng.

Dưới màn mưa, cổ họng nó vẫn phập phồng mà cả xóm không nghe thấy gì.

Trên bậu cửa sổ nhà Đại Sơn, bát nước cạnh vách đông rung một vòng rất nhỏ. Lớp váng xám tách ra ở giữa, chậm chạp dạt về hai mép rồi đứng yên. Thúy Hoa đặt mu bàn tay lên thành bát, rụt lại vì lạnh, sau đó kéo Đại Phong sát hơn vào bếp.

Sáng hôm sau, ở bờ giếng, Thằng Tí vừa gãi cổ chân vừa kể đêm qua mơ thấy kiến bò đầy chiếu. Dần Béo lập tức chen vào rằng nó cũng thấy kiến tha thứ gì trắng trắng lên miệng giếng. A Tuyết đang rửa rau nghe vậy thì dừng tay một nhịp, nhưng không kể giấc mơ của mình.

Mấy đứa còn lại cười ầm, bảo hôm qua nhìn kiến cả buổi thì đêm mơ kiến có gì lạ. Đại Phong không nói. Hắn nhìn xuống những vết nước mới trên thành giếng.

Khi nghe thấy những chuyện ấy, ông Thắng Cả quét dọn sân đình, chỉ lặng im vuốt râu không đáp. Thế nhưng vào chiều hôm đó, ông lại quét sân lâu hơn lệ thường, và cây chổi tre cứ dừng lại thật lâu trước ngôi miếu thờ Thần Núi.

0
Ủng hộ tác giả AnPho Nếu bạn yêu thích tác phẩm thì ủng hộ mình một ly cafe nhé.