Quyển 2: Mê Hồn Nhân
Chương 5: Nồi Canh Đổi Bằng Một Chân
Bà Tư nghiêng nồi đất ra ngoài hiên.
Nước đầu tràn qua mép, đen hơn nước mưa đọng dưới mái tranh. Váng xám bám một vòng quanh miệng nồi, kéo thành sợi rồi tuột xuống rãnh đất trước cửa. Hơi tanh bốc lên, lẫn mùi lông cháy, cỏ mục trong bụng thú và bùn lạnh còn mắc ở kẽ móng.
Dưới rãnh, đất kêu lép nhép. Thứ âm thanh ướt át, vội vã như có miệng gì đang hút.
Bà Tư giữ nồi bằng hai lớp giẻ rách. Gân mu bàn tay bà nổi lên, đỏ vì nóng. Cổ tay bà hạ từng chút, cho dòng đục chảy hết qua khe nghiêng.
“Đổ sạch.”
Bà không nhìn lớp váng quá lâu. Khi dòng xám cuộn một vòng dưới rãnh, bà lấy mũi guốc gạt tro bếp phủ lên.
Giọng khàn bị khói bếp kéo thấp xuống.
Đại Sơn ngồi dựa cột trong nhà, chân phải gác lên khúc củi bổ dở. Hai thanh gỗ còn vỏ nẹp từ đầu gối xuống cổ chân. Mảnh vải quấn quanh bắp chân đã thấm qua màu thuốc; dưới cổ chân, một vệt đỏ mảnh bò chậm ra mép chiếu.
Hắn nhìn dòng nước đầu. Miệng giật nhẹ.
Ngày thường, chừng ấy nước đủ nấu cháo loãng cho hai bữa. Hũ gạo ở góc bếp nghiêng sang một bên, đáy hũ lộ mấy hạt trắng kẹt trong vết nứt. Ngoài xóm, một con gà gáy khàn. Tiếng thứ hai chưa kịp vang đã tắt. Xa hơn, phía giếng có tiếng gầu va vào thành đá, khô và ngắn.
Quai hàm Đại Sơn căng lên, rồi hắn lại nhìn xuống chân mình.
Thúy Hoa nằm trong buồng, lưng kê bằng áo cũ. Môi nàng nứt một đường mảnh. Đại Phong nằm sát sườn mẹ, bọc trong lớp vải đã hơ qua bếp; cánh mũi nhỏ động một nhịp, rồi lặng dưới tiếng nước chảy ngoài hiên.
Bà Tư dựng nồi trở lại.
Đáy nồi còn thịt đen đỏ và mấy khúc xương chặt vụng. Bà đặt nồi lên ba hòn kê, lấy muôi tre cạo quanh thành. Váng xám dính vào muôi thành mảng; bà gạt lên lá chuối, cuộn lại, ném xuống rãnh.
“Thịt trong Mê Thúy Lâm không ăn nước đầu.”
Đại Sơn ngẩng mặt lên, rồi khẽ gật đầu.
Bà Tư cúi xuống bếp, xé rơm khô thành nắm nhỏ. Trên xà bếp còn treo một nắm lá bạc màu; mép lá quăn lại, ám khói từ những lần thịt lạ phải qua nước đầu.
Than dưới tro còn đỏ. Bà cời than sát vào đáy nồi, múc nửa gáo nước trong chum. Nước đổ xuống thịt nghe sạch hơn, nhưng vừa chạm xương đã đục ra một vòng vàng mỏng.
Đại Sơn chống tay xuống cột.
“Đừng dùng hết.”
Bà Tư liếc cái chum. Thành chum ướt đến lưng chừng; dưới đáy, tiếng nước động rất thấp.
“Giữ nước cho cái chum, hay giữ hơi cho người?”
Hắn khép miệng.
Bà đổ thêm một gáo nữa, chậm hơn. Nước xô qua thịt, cuốn mỡ thành những mắt nhỏ vàng đục. Một nhúm muối thô rơi theo. Túi thuốc ở thắt lưng mở ra; bột xám bám đầu ngón tay, ít đến mức một hơi thở mạnh cũng đủ bay mất.
Đại Sơn nhìn túi thuốc ấy.
Lần trước Thúy Hoa đau bụng giữa mùa mưa, một nhúm như vậy đã thành một vạch than trên miếng gỗ treo ở cửa nhà Bà Tư. Ngón tay hắn bấu vào cột.
Bà Tư rũ bột thuốc vào nồi.
“Vạch ấy để sau.”
Hắn chưa mở miệng. Bà đã cắt lời trước, mặt vẫn cúi trên bếp.
“Đêm nay giữ hơi trước.”
Trong buồng, Thúy Hoa thở ra một hơi rất mỏng. Đại Phong cựa dưới lớp vải. Cái miệng nhỏ hé ra, tìm hơi ấm, rồi chạm vào vải áo mẹ. Nó mút khan hai cái. Cổ họng bé xíu nhấp nhô dưới da.
Bà Tư nghiêng đầu nghe. Bàn tay cầm muôi ngừng lại nửa nhịp, rồi khuấy tiếp.
Nồi canh thứ hai bắt đầu sủi tăm quanh thành. Hơi nóng dâng lên, mang theo mùi thịt đã bớt tanh, lẫn mùi thuốc đắng và khói rơm. Nó chạm vào mặt Đại Sơn, chạm vào lớp vải quấn chân, rồi lùa tới chỗ Thúy Hoa nằm.
Thúy Hoa mở mắt.
Bà Tư lấy chiếc bát nứt trên vách xuống, tráng qua bằng nước sôi trong nồi.
Vết nứt chạy từ miệng bát xuống gần đáy, cũ và đen. Bà đặt bát lên mép bếp, múc một muôi nước canh thứ hai. Mỡ vàng đục trôi lăn quanh thành bát; khi bát nghiêng, lớp mỡ tản ra, lộ mấy sợi thịt xám nâu bị ninh rã và một nhúm thuốc lắng như bụi.
“Đỡ nàng dậy.”
Đại Sơn chống tay vào cột. Mảnh vải dưới cổ chân lại sẫm thêm. Hắn cắn răng, kéo người nhích vào trong. Mỗi lần thân hắn động, thanh nẹp gỗ cọ vào nền đất một tiếng khô.
Thúy Hoa tự chống khuỷu tay dậy trước khi Đại Sơn chạm tới. Nàng làm chậm, từng chút một, như sợ chỉ cần động mạnh thì phần sữa chưa kịp về đã tản mất trong xương. Tóc mai dính vào má. Áo cũ kê sau lưng tụt xuống, để lộ bờ vai gầy và vết mồ hôi lạnh trên cổ.
Bà Tư đưa bát.
“Uống.”
Thúy Hoa nhận bằng hai tay. Khớp ngón nàng trắng bệch, móng còn vướng máu khô từ lúc đỡ chồng vào nhà. Hơi nóng bốc lên mặt nàng, làm mắt nàng cay xè.
Nàng cúi xuống uống một ngụm.
Vị đầu tiên là tanh.
Sau đó là đắng.
Cuối cùng mới có một chút béo rất mỏng, như lớp mỡ bám bên mép bát. Nước canh đi xuống cổ họng, nóng đến đau; khi xuống bụng, nó chỉ tản ra một vùng ấm nhỏ. Vùng ấm ấy chưa đủ đẩy hết cái lạnh đã ăn vào xương từ đêm Đông Chí.
Nhưng nó có thật.
Thúy Hoa uống thêm một ngụm nữa.
Nước mắt nàng rơi vào bát. Một vòng nước trong loang ra giữa lớp mỡ đục, rồi biến mất.
Đại Sơn khàn giọng:
“Ăn thịt.”
Thúy Hoa lắc đầu.
“Ta cần sữa. Không cần ngon.”
Câu ấy làm căn nhà im xuống.
Bà Tư đang buộc lại túi thuốc cũng dừng tay một nhịp. Ngón tay bà siết miệng túi chậm hơn. Bột xám dính ở kẽ móng, không rơi xuống.
Đại Sơn quay mặt đi. Sau một lúc, hắn chỉ nói:
“Uống hết.”
Thúy Hoa uống hết bát nước canh.
Đến đáy bát, một mảnh mỡ nhỏ bám lại. Nàng dùng đầu đũa vét lên, đưa vào miệng. Vị mỡ ngai ngái, hôi và dính, nhưng nàng vẫn nuốt rất sạch.
Một chút mỡ đổi một chút sữa. Một chút sữa giữ con thêm nửa đêm.
Bà Tư nhìn mảnh mỡ biến mất trong miệng Thúy Hoa rồi mới mở túi thuốc lần nữa.
Bà gảy ra một chút bột xám đúng bằng hạt kê, bỏ vào nửa muỗng canh.
“Chấm môi nó thôi. Đừng đổ vào miệng. Phổi nó còn hẹp, sặc một cái là công toi.”
Thúy Hoa gật đầu.
Đại Phong nằm trong lớp vải cũ bên mép giường. Nó nhỏ hơn cả cái bọc thuốc của Bà Tư, mặt còn đỏ sẫm vì lạnh, môi tái, lông mày mỏng đến gần như không thấy. Từ khi Đại Sơn trở về, nó không khóc. Chỉ có đôi mắt đen mở ra vài lần, dừng ở chỗ mùi máu nặng nhất, rồi lại khép xuống.
Thúy Hoa dùng đầu ngón tay chấm nước canh thuốc lên môi con.
Đứa trẻ mấp máy rất chậm.
Đầu lưỡi bé xíu chạm vào vị thịt đầu đời. Nó không nhăn mặt. Cũng không khóc. Nó nuốt từng chút một, khó nhọc như đang học lại cả việc sống.
“Được rồi,” Bà Tư nói. “Đưa vào ngực.”
Thúy Hoa cứng người.
Nàng đã chờ câu ấy cả ngày, nhưng khi nghe đến, lòng lại co lại.
Nước canh có đủ không? Thân thể mình đã cạn chưa? Đại Sơn đổi một chân, mà mình vẫn không đổi nổi một giọt sữa cho con sao?
Nàng kéo áo, đặt Đại Phong sát vào ngực.
Lúc đầu không có gì.
Chỉ có hơi thở mỏng của trẻ sơ sinh phả vào da, nóng hơn hôm qua một chút. Đại Phong ngậm lấy rồi buông ra. Môi nó cọ qua da nàng, nhẹ đến mức gần như không chạm. Thúy Hoa cúi đầu, cắn môi đến bật máu.
“Lại lần nữa.” Bà Tư đứng bên cạnh, giọng khô khốc. “Đừng run. Ngươi run, nó cũng tìm không được.”
Thúy Hoa hít vào, giữ tay mình đứng yên.
Nàng đặt con lại.
Đại Phong ngậm lấy.
Lần này, nó không buông ra ngay.
Một cảm giác đau nhói chạy thẳng qua ngực Thúy Hoa. Cơn đau nhỏ hơn đau sinh, nhưng sắc hơn, lạ lẫm hơn. Nàng cúi xuống. Đứa trẻ đang bú, rất chậm, rất yếu, nhưng thật sự đang bú. Cổ họng nó khẽ động từng chút. Một giọt sữa trắng đục rỉ ra nơi khóe miệng.
Rồi lẫn vào đó là một sợi đỏ rất mảnh.
Thúy Hoa sững lại.
Da nàng đã nứt. Hoặc do đứa trẻ ngậm quá yếu, kéo sai chỗ. Hoặc do thân thể nàng cạn quá lâu, nay bị ép mở ra bằng bát canh đổi từ máu chồng. Một vệt máu nhỏ dính bên khóe môi Đại Phong, đỏ nhạt, tan vào sữa, chỉ một chớp mắt đã bị nó nuốt xuống.
Sữa máu.
Mùi sắt từ chân Đại Sơn vẫn còn trong nhà. Mùi thịt rừng còn bám trên bếp.
Đại Phong nuốt xuống một ngụm rất nhỏ, im lặng như khi nó hít hơi thở đầu tiên.
Thúy Hoa che miệng, nước mắt rơi lên tóc con.
“Chàng…”
Đại Sơn quay sang.
Nàng không nói được nữa.
Nhưng hắn nhìn thấy rồi.
Dòng sữa rất ít. Ít đến đáng thương. Ngày mai có thể lại cạn. Nhưng đêm nay, nó đã về.
Đại Sơn nằm yên rất lâu. Chân phải đau đến mức cả người như bị nhúng vào nước lạnh rồi kéo qua lửa. Nhưng khi nhìn thấy Đại Phong nhắm mắt trong lòng mẹ, hai bàn tay nhỏ co lại trước ngực, hắn bỗng thấy cơn đau lùi ra xa một bước.
Không biến mất. Chỉ lùi ra xa một bước. Vậy cũng đủ.
Bà Tư thu dọn túi thuốc. Trước khi đi, bà liếc bát nước đặt cạnh vách đông. Lớp váng xám trên mặt nước vẫn còn, nhưng mỏng hơn buổi sáng. Hơi canh nóng trong nhà làm nó co lại thành một đường cong nhỏ, nằm lệch về phía có gió.
“Đừng để bếp tắt trong ba đêm tới,” bà nói. “Mẹ nó cần sữa. Chân hắn cần khô. Đứa nhỏ cần hơi người. Thiếu một thứ, thứ khác cũng không giữ nổi.”
Đại Sơn hỏi:
“Còn nợ không?”
Bà Tư xách giỏ thịt lên, không quay đầu.
“Ngươi còn sống thì còn nợ được.”
Cánh cửa khép lại sau lưng bà. Gió lùa vào rất mỏng, nhưng Đại Sơn vẫn nghiêng người chắn theo bản năng. Động tác ấy kéo vết thương dưới nẹp đau giật. Hắn nhắm mắt, mồ hôi lạnh rịn ra trên trán. Qua khe cửa, bóng bà khuất dần, để lại bốn vạch than trên mặt ghế vẫn đen và thẳng.
Trong đêm ấy, tiếng trẻ khóc vẫn không vang lên.
Nhưng trong căn nhà tranh, lần đầu tiên từ lúc Đại Phong có hơi, không ai còn ngồi chờ một nhịp thở tắt đi.
Ba ngày tiếp theo, căn nhà sống bằng từng vật nhỏ.
Bếp không được tắt. Than luôn bị vùi dưới tro, đỏ âm ỉ như một con mắt bị chôn. Mỗi sáng, Thúy Hoa dùng que khều tro, thổi rất khẽ, chờ đốm đỏ mở ra rồi mới đặt thêm rơm khô.
Củi trong nhà hao nhanh hơn gạo.
Đại Sơn nằm đó, nghe tiếng Thúy Hoa bẻ từng thanh củi nhỏ. Nẹp gỗ trên chân nặng một phần; tiếng củi gãy nặng phần còn lại. Thúy Hoa không cho hắn động, nhưng sáng nào hắn cũng chống khuỷu tay dậy, dùng dao nhỏ chẻ mấy mảnh gỗ vụn trên nền, chẻ đến khi môi trắng bệch.
Có lần nàng giành dao. Hắn giữ lại. Hai người nhìn nhau trong ánh than đỏ, không ai nói lớn vì Đại Phong vừa ngủ. Cuối cùng Thúy Hoa buông tay trước. Nàng hiểu nếu không cho hắn làm chút gì, cái chân hỏng sẽ chui thẳng vào lòng hắn.
Từ đó, đống củi cạnh bếp được chia thành ba phần: phần to giữ đêm, phần nhỏ nhóm sáng, phần vụn đặt sát tay Đại Sơn. Mỗi tối, hắn tự đếm lại ba đống ấy trước khi Thúy Hoa vùi than.
Nồi canh Hắc Mao Trư loãng dần.
Ngày đầu còn thấy mỡ nổi. Ngày thứ hai, trong nồi chỉ còn mấy sợi thịt vụn. Ngày thứ ba, nước đã gần như trong, nhưng Thúy Hoa vẫn uống từng ngụm, vét cả lớp váng mỏng bám thành bát. Sữa của nàng không nhiều, nhưng có. Ít như sương đọng trên lá cỏ, vậy mà Đại Phong vẫn sống nhờ từng chút ấy.
Đại Sơn không xuống giường được.
Cây cung gãy dựa ở góc nhà, dây đã tháo ra phơi bên bếp. Trên thân cung còn dính bùn rừng khô lại thành vệt xám. Mỗi lần nhìn nó, Đại Sơn lại im lặng rất lâu. Bàn tay hắn quen tìm dây cung trong lúc ngủ, nhưng chạm vào chỉ có nẹp gỗ trên chân.
Chân phải sưng lên rồi xẹp xuống một chút.
Vết thương chưa lan đến đầu gối, nghĩa là chưa phải cưa. Nhưng nó không trở về hình dạng cũ. Mỗi lần hắn thử nhúc nhích ngón chân, mu bàn chân chỉ co giật rất nhẹ. Hắn không kêu đau. Trong nhà chẳng ai hỏi hắn có đau không. Hỏi vậy là thừa.
Ban đêm, Thúy Hoa ho nhiều hơn.
Từng tiếng nhỏ, bị nàng cắn lại trong tay áo để khỏi đánh thức con. Sau mỗi cơn ho, nàng ngồi lặng một lúc, bàn tay ôm ngực, mắt nhìn về bếp. Đại Sơn nghe thấy hết. Hắn không mở mắt, vì nếu mở mắt, nàng sẽ biết hắn nghe.
Bát nước cạnh vách đông vẫn được giữ lại.
Mỗi sáng, Thúy Hoa thay nước. Mỗi tối, trên mặt nước lại có một lớp váng xám mỏng. Có hôm váng tan gần hết khi bếp cháy mạnh. Có hôm nó khép thành nửa vòng dù cửa đã bịt kín bằng bùn vàng và mỡ thú. Đại Sơn nhiều lần định đổ đi, nhưng Thúy Hoa giữ lại.
“Để biết sương vào lúc nào,” nàng nói.
Nàng không nói thêm, nhưng mỗi lần thay nước, tay nàng lại chạm vào mép bát lâu hơn một chút, như đang dò hỏi. Từ đó, bát nước trở thành một cái mắt của căn nhà.
Đại Phong lớn rất chậm.
Bà Tư mỗi lần ghé qua đều lấy hai ngón tay chạm lên ngực nó, đếm rất lâu. Có hôm bà đếm xong thì mắng Thúy Hoa để bếp quá kín. Có hôm lại mắng Đại Sơn khe vách hở lớn hơn hạt đậu. Nhưng mắng xong, bà vẫn để lại chút lá khô giã vụn, dặn hòa vào nước ấm lau lưng cho đứa trẻ, đừng để mùi sương bám qua đêm.
Đại Phong không giống những đứa trẻ khác trong xóm. Trẻ khác đói thì gào, gào đến đỏ mặt. Nó đói thì mở mắt. Đôi mắt đen nằm trong khuôn mặt nhỏ xíu, lặng lẽ đến mức Thúy Hoa nhiều lần giật mình tỉnh dậy giữa đêm vì có ai đó đang nhìn mình.
Mỗi lần như vậy, nàng lại đưa tay đặt lên mũi con.
Còn hơi.
Rất mỏng, nhưng còn.
Nói là lớn, thật ra chỉ là da bớt tím hơn, hơi thở dài thêm một chút. Nó vẫn không khóc. Đói thì mấp máy môi. Lạnh thì co tay lại. Có lần bếp cháy quá đỏ, không khí trong nhà khô và nóng, nó bỗng thở gấp, cổ họng khò khè như bị thứ gì cào. Thúy Hoa hoảng đến mức gọi Đại Sơn.
Đại Sơn bảo mở hé khe thông gió.
Gió sương rất mỏng lùa vào.
Thúy Hoa sợ đến tái mặt, nhưng Đại Phong lại chậm rãi thở đều hơn.
Hai vợ chồng nhìn nhau, không ai nói ra điều vừa thấy.
Từ hôm đó, mỗi khi bếp quá nóng, Thúy Hoa không dám đóng kín hết mọi khe. Nàng để lại một đường hở rất nhỏ ở vách đông, nhỏ đến mức chỉ đủ làm mép bát nước lạnh đi. Đứa trẻ nằm gần đó, môi vẫn tái, nhưng hơi thở bớt mắc lại.
Một chiều, khi canh Hắc Mao Trư đã chỉ còn là mùi bám trong nồi, Đại Sơn lục túi vải cũ lấy ra mấy cái móc xương và nửa nắm muối. Một vật nhỏ rơi xuống nền đất, kêu cạch.
Mảnh đồng trong dạ thú lăn đến cạnh chân bếp.
Nó nhỏ bằng móng tay cái, mép bị ăn mòn lỗ chỗ. Trên mặt còn dính một vệt đen dù đã lau qua; ở một góc mép, một sợi lông cứng màu sẫm mắc lại như chưa chịu rời khỏi Khe Đá Gãy. Đại Sơn nhặt lên, soi trước ánh lửa. Chẳng thấy chữ. Chẳng thấy hình. Chỉ có một đường rãnh mảnh chạy ngang, giống vết dao cũ.
“Đồng thật không?” Thúy Hoa hỏi.
“Không biết. Mai nhờ Bà Tư xem.”
Hắn đặt mảnh đồng lên bậu cửa sổ, cạnh bát nước.
Mặt nước trong bát khẽ rùng một vòng rồi đứng lại.
Đại Phong đang ngủ trong lòng mẹ bỗng mở mắt. Hơi thở nó hụt một nhịp, bàn tay quờ lên ngực Thúy Hoa rồi nắm lấy mép áo.
Ngoài khe vách, một sợi sương trắng đục lọt qua lớp bùn khô, men theo đường nứt xuống bậu cửa. Mảnh đồng nằm sát bát nước, mặt rỗ lỗ chỗ hắt lại một chấm lửa nhỏ.
Đại Sơn nhìn sang. Hắn chỉ thấy nước, đồng và sương.
Thúy Hoa kéo con sát hơn vào ngực. Một lúc sau, mí mắt Đại Phong khép lại. Mặt nước vẫn im.
Chiều hôm thứ ba sau đêm Đông Chí, một người đàn ông lạ mặt đi ngang qua xóm Núi.
Ông ta mặc chiếc áo tuần đinh cũ màu chàm, vai áo sờn bạc, thắt lưng da đã nứt quấn quanh bụng. Trên ngực áo còn lờ mờ dấu triện đỏ của phủ đường, nét son đã phai nhưng chưa mất hẳn. Ông không dắt ngựa, không mang gậy, chỉ có một cái túi vải bạc quàng qua vai, đi giày rơm lấm bùn đường rừng.
Ông dừng lại trước cổng nhà Đại Sơn.
Trong sân, Thúy Hoa đang phơi mấy mảnh vải cũ lên dây gai. Nàng vừa cúi xuống nhặt cái que cời rơi thì thấy bóng người đổ dài qua bậc cửa. Nàng ngước lên.
Người đàn ông không chào, không hỏi. Mắt ông ta lướt qua mái tranh thấp, qua cây cung gãy dựng ở góc hiên, qua đôi dép cỏ còn dính bùn đen của Đại Sơn, rồi dừng lại rất lâu ở tấm vải quấn chân đang phơi trên dây, chỗ vải gần mắt cá vẫn còn thẫm một vệt đỏ cũ.
Thúy Hoa mở miệng định hỏi, nhưng cổ họng nàng bỗng khô lại. Người đàn ông nhìn vào trong nhà, nơi Đại Phong đang nằm trong lòng bà Tư, và Đại Sơn đang ngủ gà ngủ gật bên bếp.
Ánh mắt ấy không giận dữ, không thương hại. Nó lạnh và phẳng, như mặt nước trong chum trước cơn mưa.
Rồi ông ta quay gót, bước đi không một lời.
Bà Tư từ trong nhà bước ra, tay còn cầm bát thuốc. Bà nhìn theo bóng lưng người đàn ông khuất sau rặng tre, mặt biến sắc. Đôi môi bà mím chặt, nếp nhăn quanh mắt co lại, bàn tay cầm bát khẽ run. Nhưng chỉ một thoáng, bà đã lấy lại vẻ thường ngày.
“Ai vậy ạ?” Thúy Hoa hỏi, giọng nhỏ như sợ đánh thức con.
Bà Tư đặt bát thuốc xuống bậu cửa, quay vào trong, và Thúy Hoa nghe rõ tiếng bà lẩm bẩm một câu gì đó rất khẽ, hình như là:
“…chưa tới mùa trả, sao đã về…”
Nàng không dám hỏi lại.
Ngoài sân, gió từ Mê Thúy Lâm thổi về, mang theo mùi sương lạnh và một thứ mùi xa lạ, mùi mực in trên giấy cũ, mùi của những món nợ chưa bao giờ được ghi thành lời.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.