Sương Lạc Tiên Đạo

Chương 14: Đêm Rằm Ở Miếu Bà

Đăng: 18/05/2026 21:49 1,224 từ 30 lượt đọc

Đêm rằm, Xóm Núi không ngủ sớm.
Từ lúc trời còn chưa tối hẳn, người trong xóm đã lục tục đi về phía Miếu Bà ở đầu gò đất. Ai có gạo thì mang một nắm gạo. Ai có trứng thì mang trứng. Nhà nghèo hơn đem bó rau dại, nắm muối vụn, hoặc mấy đồng tiền lẻ được buộc trong góc khăn.
Miếu Bà không lớn.
Chỉ là một căn miếu đất thấp, mái rêu xanh, trước cửa treo dải vải đỏ đã phai màu vì sương. Bên trong đặt một tượng gỗ mặt mờ, mắt được tô đen, môi được quét son cũ. Đèn dầu cháy hai bên, khói hương quẩn dưới mái miếu, làm khuôn mặt tượng lúc rõ lúc chìm.
Đại Phong đứng sau lưng Thúy Hoa, tay cầm một bó rau dại.
Đại Sơn không đi được xa, chỉ chống gậy đứng ở cuối đám người. Chân phải của ông mỗi khi trời ẩm lại đau, nhưng đêm rằm không đến Miếu Bà thì dễ bị người khác nhớ mặt.
Ở Xóm Núi, có những việc không ai ép bằng dao.
Người ta chỉ nhìn.
Nhìn lâu hơn một chút, im lặng lâu hơn một chút, rồi đến mùa đói, khi cần vay gạo hoặc xin thuốc, sự im lặng ấy sẽ quay lại đè lên vai người không chịu cúi đầu.
Bà Tư ngồi bên cửa miếu, trước mặt là một cái nia tre để lễ vật.
Mỗi nhà bước tới, bà nhìn lễ vật trước, rồi mới nhìn người.
Nhà Lý Trưởng lên trước.
Hai bát gạo trắng, một con gà luộc, ba nén hương lớn. Bà Tư gật đầu, đặt lễ vào gần tượng nhất. Người trong xóm không ai nói, nhưng ánh mắt đều nhìn thấy.
Sau đó đến nhà Dần Béo.
Một rổ khoai, nửa cân thịt muối, thêm một dây tiền đồng. Bà Tư cầm dây tiền lên, lắc nhẹ, tiếng đồng chạm nhau vang trong miếu rất rõ.
“Có lòng.”
Mẹ Dần Béo cúi đầu cười.
Đến lượt những nhà nghèo hơn, tiếng trong miếu nhỏ đi. Một quả trứng được đặt xa hơn. Một bó rau dại đặt ngoài rìa nia. Một nắm muối vụn được Bà Tư nhón lên rất khẽ, như sợ mạnh tay một chút là nó tan hết.
Đại Phong nhìn từng động tác ấy.
Hắn từng thấy cân ở thương điếm. Từng thấy vạch cân làm miếng da nhẹ đi. Ở đây không có cân, không có quả cân, không có sổ mở trước mặt.
Nhưng lễ vật vẫn được đặt gần xa.
Lời khen vẫn nặng nhẹ.
Ánh mắt người xung quanh vẫn tự biết nhà nào đáng đứng trước, nhà nào nên cúi đầu thấp hơn.
Khi Thúy Hoa đưa bó rau dại lên, Bà Tư nhìn bó rau, rồi nhìn nàng.
“Nhà Đại Sơn dạo này có tiền bán da, chỉ dâng thế này?”
Câu nói không lớn.
Nhưng đủ để vài người quay đầu.
Thúy Hoa siết nhẹ góc áo.
“Trong nhà còn thuốc của Đại Sơn.”
Bà Tư thở dài.
“Miếu Bà không ăn thuốc. Bà che chở cho cả xóm, cũng phải có hương khói. Nhà nào gặp nạn, chẳng từng cầu tới Bà?”
Mấy người đứng gần im lặng.
Đại Phong nghe được tiếng ai đó khẽ nói: “Vừa bán hàng được thêm tiền mà…”
Ba phần đồng.
Thứ hôm qua còn nằm ấm trong tay hắn, hôm nay đã thành lý do để người khác nhìn vào túi nhà hắn.
Đại Sơn chống gậy bước lên nửa bước.
“Nhà ta dâng rau. Lòng thành không tính bằng gần xa trên cái nia.”
Bà Tư nhìn chân ông, rồi nhìn Đại Phong.
“Lòng thành không tính bằng lễ, nhưng tai họa thì thường chọn nhà thiếu lòng thành mà vào.”
Không khí trước miếu lạnh đi một chút.
Đại Phong nhìn tượng gỗ trong khói hương. Mắt tượng đen, không động. Người nói là Bà Tư. Người nhìn là dân xóm. Người sợ là mẹ hắn.
Nhưng cái tên được đặt lên trên tất cả lại là Miếu Bà.
Hắn bỗng hiểu vì sao Lão Hoắc từng nói có những chữ viết trên giấy, có những chữ viết vào người.
Ở đây, chữ không cần mực. Chữ được viết bằng sợ hãi.
Đại Phong không nói.
Không phải vì không có lời.
Hắn có thể hỏi Miếu Bà đã cứu nhà ai, có thể hỏi vì sao lễ vật nhà Lý Trưởng được đặt gần tượng hơn, có thể hỏi nếu lòng thành không tính bằng lễ thì vì sao Bà Tư nhìn lễ trước nhìn người sau.
Nhưng hắn không hỏi.
Trước miếu có quá nhiều người nhìn.
Nhưng những ánh mắt ấy không đứng về phía hắn. Đối phương mất gì nếu hắn hỏi? Có lẽ chỉ mất một chút mặt. Còn nhà hắn có đường lui không? Không. Họ còn cần sống ở Xóm Núi, còn cần vay gạo, còn cần thuốc, còn cần không bị gọi là nhà bất kính.
Một câu đúng nếu nói sai chỗ sẽ nhẹ như tro.
Đại Phong cúi xuống, đặt bó rau dại lên rìa nia.
Hắn không thích cảm giác đó.
Nhưng hắn nhớ lấy.
Thương điếm dùng cân để làm hàng nhẹ đi. Miếu Bà dùng sợ hãi để làm người thấp xuống. Cân còn có dấu nha dịch để hỏi. Còn thứ này, hắn chưa biết phải hỏi bằng gì.
Bà Tư nhìn hắn đặt lễ, ánh mắt dừng trên mặt hắn lâu hơn người khác.
Đại Phong nhận ra điều đó.
Và hắn cũng nhận ra, từ lúc mình thắng ba phần đồng ở thương điếm, có vài người trong xóm bắt đầu muốn biết hắn còn dám hỏi tới đâu.
Lễ xong, Bà Tư rắc tro hương trước cửa miếu.
Mỗi người đi qua đều cúi đầu nhận một ít tro rơi lên tóc áo, gọi là lấy phúc. Đại Phong đi sau Thúy Hoa. Khi tro rơi xuống vai hắn, hắn ngửi thấy mùi hương cháy lẫn với mùi ẩm mốc của miếu đất.
Sau lưng, có tiếng thì thầm.
“Đứa này sinh Đông Chí phải không?”
“Ừ. Hồi đó không khóc.”
“Nghe nói lúc sinh ra mắt mở trừng trừng…”
“Lại còn biết hỏi thương điếm. Trẻ con thường ai như vậy?”
Thúy Hoa cứng người.
Đại Sơn chống gậy quay đầu, ánh mắt trầm xuống. Đám người lập tức tản mắt đi, như thể vừa rồi chỉ là gió thổi qua miệng.
Bà Tư đứng dưới mái miếu, chậm rãi phủi tay.
Bà không nói gì.
Nhưng sự im lặng của bà làm những lời thì thầm kia không tan đi. Chúng chỉ nhỏ lại, chui vào đám đông, bám trên vai áo, theo từng người về nhà.
Đại Phong nhìn thấy rất rõ.
Có những lời khi chưa được người có quyền nhặt lên thì chỉ là bụi.
Nhưng nếu một ngày Bà Tư cúi xuống, nhặt chúng lên, đặt trước tượng Miếu Bà, bụi cũng có thể biến thành tội.
Đêm đó, khi về nhà, Đại Phong không viết chữ mới.
Hắn ngồi bên bếp, nhìn tro hương còn dính trên vai áo mẹ. Không ai đưa ra chứng cứ. Vậy mà ngoài sân, tiếng chân hàng xóm đã vòng xa hơn thường ngày.
Chỉ cần một cái tên.

0
Ủng hộ AnPho Nếu bạn yêu thích tác phẩm thì ủng hộ mình một ly cafe nhé.