Chương 119: Miệng Đời Phủ Thành
Sáng hôm sau, vết thương trên vai Đại Phong mở miệng.
Không chảy nhiều máu. Chỉ rỉ một đường đỏ mỏng qua lớp vải cũ, dính vào áo trong. Nhưng ở Xóm Trọ Hóa Rồng, một vệt máu cũng có thể thành cái móc để người khác nhớ mặt, nhớ người.
A Quý nhìn vệt máu, rồi nhìn túi bạc đã chia đêm qua.
“Ngươi đừng ra phố.”
Đại Phong đang buộc lại dây áo, tay dừng một nhịp.
“Ta đi mua thuốc xong qua bên bãi Nam Phong.”
“Ngươi ở yên trong phòng. Để ta mua cho.”
“Ngươi biết mua?”
“Không biết thì học. Ngươi ra ngoài, người bán thuốc nhìn vai trước, nhìn túi sau. Ta ra ngoài, họ chỉ thấy một thằng nghèo đáng bị mắng.”
Đại Phong nhìn hắn.
A Quý lập tức nhặt cái túi bạc nhỏ nhất, nhét ba đồng vào trong, lại lấy một mảnh sắt cong bỏ thêm cho túi kêu lạch cạch như toàn đồ vụn. Hắn cầm cái nồi móp lên, nghĩ một lúc, rồi lại đặt xuống.
Không mang nồi ra đường.
“Ta đi mua thuốc rửa vết thương. Nhân tiện nghe tin đăng danh. Trước giờ Ngọ về.”
Hắn nói nhanh như sợ Đại Phong đổi ý.
Đại Phong lấy con dao nhỏ từ dưới thanh gỗ, đặt xuống cạnh cửa.
“Có người theo, đừng về thẳng.”
“Biết.”
“Gặp kẻ đeo bám phải tránh.”
“Biết.”
“Bị giữ lại, bỏ tiền không bỏ mạng.”
A Quý nhăn mặt.
“Câu này đau nhất. Ngươi nói như cứa vào lòng.”
Đại Phong đẩy nửa cái bánh khô còn lại qua.
“Bụng no mới làm được việc. Ngươi ăn trước đi.”
A Quý cầm bánh, nhìn hắn một cái. Lần này không đùa. Hắn cắn hai miếng, nuốt khô, rồi lách ra ngoài.
Cửa khép lại.
Đại Phong không nằm xuống. Hắn ngồi cạnh khe cửa, một tay đè vai, một tay đặt trên chuôi dao.
A Quý đi một mình.
Đó cũng là một loại cược.
Phủ Thành buổi sáng không cho người ta kịp đói một mình.
Vừa xuống hết cầu thang, A Quý đã thấy một thiếu niên phòng bên bị chủ trọ giữ cổ tay vì thiếu tiền nước. Thiếu niên nói hôm qua đã trả. Chủ trọ hỏi trả cho ai. Thiếu niên chỉ xuống bếp. Người bếp nói chưa thấy. Cả hai bên đều không cần nói to. Một đồng bạc nhỏ nằm giữa ba cái miệng, rất nhanh đã biến mất.
A Quý cúi đầu đi qua.
Quy tắc thứ nhất của sáng nay, tiền rời tay phải có mắt nhìn. Không có mắt nhìn, tiền chưa từng tồn tại.
Hắn dừng chân trước tiệm thuốc có bảng đỏ.
Tiệm ấy treo chữ Tống Ký Hoạt Huyết Đường rất lớn, chữ đỏ chót. Người nghèo thấy chữ lớn dễ tưởng thuốc mạnh. A Quý ghét chữ lớn từ hôm qua.
Hắn vòng sang ngõ sau phố thuốc, nơi mùi rễ khô trộn với mùi nước rửa băng. Một lão bán thuốc không bảng đang mắng khách.
“Một đồng muốn thuốc liền xương? Ngươi tưởng xương ngươi là que đũa à?”
A Quý dừng chân.
Người mắng thật thường bán đồ thật hơn người cười ngọt.
Hắn đợi người kia đi rồi mới đặt ba đồng lên bàn.
“Thuốc cho vết thương ở vai. Không sâu tới xương. Vết thương cũng chưa mưng mủ.”
Lão bán thuốc liếc hắn.
“Đánh nhau bị thương?”
A Quý suýt chạm vào túi áo.
May mà tay hắn đang đặt trên bàn.
“Người ở Phủ Thành mua thuốc đều phải đánh nhau à?”
“Không. Nhưng hai ngày nay người bị thương do đánh nhau, còn nghèo đến mức mua thuốc ba đồng. Không có nhiều.”
A Quý cười khan.
“Vậy lão bán rẻ chút. Người dán chữ nghèo trên mặt nên được thương.”
Lão hừ một tiếng, kéo ra hai gói lá.
“Một gói rửa, một gói đắp. Ba đồng.”
“Ba đồng là thuốc hay là mắng kèm thuốc?”
“Hừ. Muốn thêm mắng thì bốn đồng.”
A Quý đau như bị cắt thịt, nhưng vẫn đẩy tiền qua.
Lão cầm tiền, chợt hỏi:
“Người bị thương có đi đăng danh?”
A Quý chớp mắt.
“Người bị thương mà còn đi đăng danh, không phải gan lớn thì là đầu hỏng. Ta chỉ mua thuốc. Đăng danh hỏi ở bảng ngoài kia, ai lại hỏi lão bán thuốc?”
Hắn ôm thuốc quay đi ngay, không cho lão hỏi câu thứ hai.
Ra đến đầu ngõ, lưng áo hắn đã ướt.
Không phải vì nóng.
Một câu hỏi thôi, đã đủ làm người ta lạnh sống lưng.
Nhưng tin hắn cần không chỉ là thuốc.
Hắn đi vòng xuống khu nước trà rẻ sau phố thuốc. Chỗ này không gọi là quán rượu, vì rượu bị pha đến mức uống xong người say chủ yếu vì tức. Mấy cái bàn thấp kê lệch, ghế dài bóng dầu, người ngồi đủ loại: phu khuân hàng, thí sinh nghèo, môi giới bảo chứng, người bán tin, kẻ nghe tin để bán lại.
A Quý gọi một bát nước trà nguội.
Chủ quán nhìn hắn.
“Một đồng.”
“Trà hôm qua?”
“Trà hôm kia.”
“Vậy nửa đồng.”
“Ngồi ngoài nắng thì nửa đồng.”
A Quý nhìn cái nắng hắt vào mép bàn, chọn ngay chỗ nửa nắng nửa bóng.
“Ta ngồi nửa người.”
Chủ quán nhìn hắn một lúc, rồi cười khục.
“Ngươi từ đâu tới?”
“Quê nghèo.”
“Quê nghèo nào?”
“Quê nghèo đến mức không có tên để khoe.”
Chủ quán đổ cho hắn nửa bát trà.
A Quý cầm bát, không uống ngay.
Hắn ngẩng mặt lên hỏi người bán trà:
“Muốn bán da thú rừng thì đi đâu?”
Chủ quán liếc hắn.
“Da gì?”
“Da nghèo.”
“Da nghèo không ai mua.”
“Vậy còn móng, răng, xương thì sao?”
“Phố Thợ Săn phía Tây. Nhưng đừng đem đồ lạ đi ban ngày. Người thu đồ ban ngày trả giá ban ngày. Người thu đồ ban đêm hỏi mạng ban đêm.”
“Lão bản. Có chỗ nào không hỏi nhiều không?”
Chủ quán nhếch miệng.
“Có. Chỗ hỏi ít thường chém nhiều.”
A Quý gật gù như nghe chuyện vô ích, nhưng nhét câu ấy vào chỗ sâu nhất trong đầu.
Hắn rời quán trước khi ai kịp nhớ mặt.
Trên đường về, Phủ Thành bắt đầu ồn lên vì tiếng trống.
Ba hồi trống nặng từ phía quảng trường đăng danh vọng qua mái nhà. Dòng người trong hẻm tự động chảy về hướng đó. A Quý bị cuốn theo một đoạn, chưa kịp lách ra đã thấy bảng cáo thị mới được dán lên tường đá.
Chữ lớn trên đầu:
THĂNG TIÊN ĐẠI HỘI.
Dưới chữ lớn là chữ nhỏ. Rất nhiều chữ nhỏ.
A Quý ghét chữ nhỏ.
Chữ nhỏ luôn là nơi tiền trốn.
A Quý đi theo dòng người tới bức tường dán cáo thị gần quảng trường hạ đẳng. Trên tường có ba tờ mới. Một tờ ghi ngày ghi danh. Một tờ ghi phí. Một tờ chữ nhỏ đến mức người không biết chữ nhìn lâu cũng thấy mình nợ tiền.
Một thư sinh gầy đứng trên viên đá, thu tiền đọc chữ.
“Một đồng chữ lớn, hai đồng chữ nhỏ, ba đồng giải nghĩa chữ nhỏ!”
Đám đông mắng gã lấy đắt. Gã thư sinh cười rất nhẹ.
“Không đọc thì tự đoán. Đoán sai tự chịu.”
A Quý đứng ngoài mép người, vừa nghe vừa nhìn tay áo quanh mình.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.