Quyển 2: Mê Hồn Nhân
Chương 3: Người Cha Đi Vào Sương 2
Qua khỏi gốc thông cháy, tiếng xóm Núi lập tức mỏng đi.
Trời vẫn chưa sáng hẳn. Phía sau lưng, mép nhà tranh còn chìm trong màu tro ướt; phía trước, sương nằm sát đất như thứ rét đã ngủ quên suốt đêm, chưa chịu rút. Không có tuyết phủ trắng. Chỉ có hạt sương đóng lấm tấm trên gân cỏ, chạm vào là tan thành nước lạnh.
Dưới thân cây đen nửa mặt, bước chân hắn dừng lại. Vỏ thông cháy bong từng mảng, chỗ nào chưa mục thì cứng như xương. Ba đầu ngón tay đặt lên đó, lấy chút than cũ miết vào cán gậy săn. Đầu gậy đã có vết sứt từ mùa trước; than bám vào vết sứt, đen hơn cả thân gỗ.
Người Xóm Núi vẫn dặn nhau: qua cây cháy thì đừng ngoái đầu. Ngoái một lần, sương nhớ mặt; ngoái hai lần, đường về tự lẫn vào đường chết. Cha hắn ngày trước cũng làm vậy. Mấy người không làm vậy đã có tên trên những bát cơm cúng lạnh trong ngày giỗ chạp.
Hắn kéo khăn vải xám lên che miệng.
Khăn ẩm áp sát vào môi. Hơi thở vừa thoát ra đã dội ngược lại, nóng một nhịp rồi lạnh xuống tận răng. Cổ họng buốt. Hắn rút hơi ngắn lại, giữ cho ngực phập phồng thật nhẹ. Một nhịp vào. Một nhịp giữ. Một nhịp thả qua kẽ vải.
Xóm còn ở sau lưng, gần tới mức một tiếng phên khép cũng đáng lẽ nghe rõ.
Vậy mà qua gốc thông, tiếng chó cuối dốc cụt đi trước. Tiếng gà đập cánh trong chuồng vỡ thành mấy tiếng khô. Một cánh cửa tre khép vào vách, âm mỏng như que nứa gãy, rồi tất cả lùi sau lớp ù ù của nước xa.
Hắn siết lại dây buộc bó tên.
Ba mũi tên cọ vào vai. Dao săn ép lạnh bên hông. Cuộn dây gai kéo lệch vạt áo. Trong ngực, ba mảnh vải xám xé từ áo cũ cào vào da theo từng bước. Dưới lớp áo, miếng thịt khô gói trong lá cộm lên một góc; lá đã mềm vì hơi người.
Ở nhà, Thúy Hoa còn nằm trên chiếu. Đứa bé còn tranh từng hơi qua bàn tay Bà Tư. Bốn vạch than nằm lại trên mặt ghế cạnh bếp, nặng hơn cả cây cung trên lưng hắn. Bụng Đại Sơn rút lại. Quai hàm cắn chặt, vị khăn ẩm lấp đầy miệng; mắt hắn trở về mặt đất.
Sương thấp dần ở chân dốc.
Nó bám vào cỏ chết, luồn qua khe đá, dâng ngang cổ chân mà không gây tiếng động. Vạt quần Đại Sơn quét qua lớp lạnh mỏng, sẫm dần. Đế giày rơm hút nước rất nhanh. Chỉ thêm vài chục bước, gan bàn chân đã tê.
Hắn dừng ở bụi gai thấp bên trái đường mòn.
Cành gai có một chạc nhỏ vừa tầm mắt người đi cúi. Đại Sơn lấy mảnh vải thứ nhất, quấn một vòng, thắt nút lệch vào phía trong. Nút giấu vào trong, nơi tay người lạc khó với tới. Người lạc hay với tay kéo thứ dễ thấy; thú hoảng cũng có thể quệt qua. Chỉ người biết tìm mới thấy.
Hắn lùi nửa bước, nhìn từ hướng trở ra.
Mảnh vải gần như chìm trong vỏ cây xám và sương. Nó chỉ chờ người còn đủ hơi để quay lại.
Cằm hắn hạ rất khẽ, rồi bước chân lại đi tiếp.
Đường mòn hẹp dần. Mũi gậy săn chạm trước mỗi bước. Đất mềm thì gậy lún xuống im. Gặp rễ, âm dội lên cổ tay khô và ngắn. Gặp đá, đầu gậy trượt một tiếng cộc nhỏ rồi mất ngay, như bị nhét vào bùn.
Trong rừng, tai không đủ dùng. Gậy, gan bàn chân, cả mảng da sau gáy dựng lên khi gió đổi hướng đều phải nghe thay.
Một cành khô gãy ngang ở bên phải. Hắn dừng lại. Chỗ gãy đã se, mép sậm màu. Dưới đất có dấu chân chồn cũ chồng lên dấu chim. Bãi gần nếu còn thú thì mùi phải nặng hơn thế này.
Nhưng dấu cũ hôm nay không nằm yên. Nhiều vệt nhỏ cắt ngang đường mòn, vội và chồng lên nhau. Tất cả đều xô ra mé ngoài, như cùng tìm một lối hẹp để thoát.
Đại Sơn nhìn hướng dấu chạy, rồi nhìn mảng sậy gãy ngược ở rìa bùn. Thú ra kiếm ăn để lại dấu chân khác. Dấu này hốt hoảng, xô lệch về một phía.
Hắn kéo khăn xuống nửa đốt tay, nhổ chút nước bọt lẫn vị tanh lạnh, rồi che miệng lại.
Lối mòn tách làm hai.
Vệt phải thấp hơn, dẫn xuống bãi sậy gần khe nước. Vệt trái vòng qua mấy gốc sim già, sâu hơn vào rừng. Người còn biết sợ chọn vệt phải. Thịt ở đó ít, nhưng có đường về. Người đã sạch tay, trên bàn trống trơn, mới đi sâu.
Giữa hai vệt đường, đầu gối dưới lớp vải quấn đau âm ỉ.
Từ xa, gió đưa lên mùi bùn non rất nhạt. Sậy dập. Nước lạnh. Chưa có hơi lông thú rõ ràng, nhưng cũng chưa phải mùi rừng trống.
Hắn lấy mảnh vải thứ hai, buộc vào một rễ sim nhô ngang đầu gối. Đầu ngón đã cứng. Khi siết nút, móng cái bật vào vỏ rễ, đau nhói. Hắn giữ cái đau đó trong tay, đếm lại ba hơi.
Một nhịp vào.
Một nhịp giữ.
Một nhịp ra.
Mắt hắn dán vào lối mòn phía trước.
Đại Sơn đặt mảnh vải thứ ba vào lòng bàn tay, khép các ngón lại cho nó ấm lên, rồi bước xuống vệt phải về phía bãi sậy.
Bãi sậy hiện ra khi trời vẫn xám như tro ướt.
Trời chưa sáng hẳn. Phía trên tán rừng chỉ có một lớp nhợt mỏng, chưa chạm được xuống bùn. Sương dồn ở mép nước, trắng đục ngang đầu gối. Những cây sậy vốn phải dựng lốm đốm trên bãi nay cụp về một phía, như vừa bị ai vuốt mạnh qua bằng cả bàn tay.
Dưới rìa bãi, bước chân Đại Sơn dừng lại.
Gió từ khe nước luồn qua khăn che miệng. Khăn đã ẩm, mùi vải cũ lẫn mùi bùn non bám ở đầu lưỡi. Mũi gậy chạm xuống trước chân.
Bùn khép quanh đầu gậy chậm hơn bùn đường rừng. Chỉ vài bọt nhỏ lăn tăn nổi lên rồi tan. Mặt bãi phẳng lại quá mức; chỉ vài vòng nước nhỏ loang ra rồi bị sương kéo rã. Những hạt sương trắng dính trên mép sậy, nhìn xa giống muối mỏng, chạm gió là chảy thành nước.
Hắn buộc mảnh vải thứ ba vào một cành sậy khô nằm chếch bên trái. Cành ấy thấp, gần như lẫn vào đám sậy đổ. Mép vải được miết thêm bùn cho màu xám chìm xuống, rồi bước chân mới vào bãi.
Nước lạnh ngấm qua giày rơm.
Một bước. Hai bước. Bùn kéo gan bàn chân hắn lại. Cái chân đau chậm hơn nửa nhịp, làm vai trái trĩu xuống. Hắn chống gậy, để trọng lượng dồn qua cánh tay, giữ đế giày bám trên mặt bùn.
Giữa bãi có một lùm gai thấp. Quanh lùm, hai vệt cỏ dập vòng thành miệng phễu.
Sậy bị bẻ bằng tay, đầu gãy đều, hướng mở vào một khe nhỏ vừa đủ cho thỏ chạy qua. Dưới khe ấy nằm sẵn một vòng dây gai. Dây đã chùng. Một đầu bị cắn đứt, xơ ra thành mấy sợi trắng. Cọc tre ngắn cắm nghiêng trong bùn vẫn giữ nút thắt.
Đại Sơn cúi xuống.
Nút hai vòng, siết ngược vào trong. Kiểu buộc của lão Khàn đan lưới ở cuối xóm. Tay quen kéo lưới cá nên nút không đẹp, nhưng đã ghì vào thì khó tuột. Hắn lấy móng tay khều nhẹ chỗ dây bị cắn. Sợi gai ướt bở ra, dính lên đầu móng.
Vết cắn đã se. Dấu từ hôm qua.
Hắn lần theo vòng dây tới mép gai. Trên một mũi gai cong có dính ba sợi lông tơ khô. Lông thỏ. Bên dưới, bùn còn một vệt sẫm bằng đầu ngón cái. Máu đã nâu, bị sương ngậm qua đêm nên mùi tanh chỉ còn lẫn trong ngai ngái của nước tù.
Đại Sơn chạm ngón tay xuống vệt máu, đưa lên gần khăn.
Vị lạnh trước. Sau đó mới tới mùi thỏ cũ.
Hắn thả tay xuống.
Một con đã mắc bẫy. Một con khác cắn dây mà thoát. Dấu chân nhỏ tán loạn quanh bụi gai rồi mất ở mép nước. Những con còn lại đủ khôn để tránh xa khe sậy mở sẵn này.
Bãi gần đã bị vét trước.
Vết tích của kẻ đói. Chỉ kẻ đói mới cúi nhặt nửa đoạn dây gai ướt, moi lại vệt máu cũ đã mất mùi. Chỉ nhà còn nồi rỗng mới đặt bẫy thấp sát bùn, chịu đứng trong rét trước khi trời mở mắt.
Từ phía bên kia bãi, một tiếng lách tách rất nhỏ vang lên.
Mặt hắn ngẩng khỏi lùm gai.
Sương đứng trắng giữa các bẹ sậy. Ánh xám phía trên không chạm được xuống bùn. Trong tầm mắt chỉ còn nửa thân lùm gai, mấy đầu sậy gãy, và một giọt nước rơi khỏi bẹ lá xuống mặt bãi.
Bùn không lún thêm. Sậy đứng yên.
Hắn vẫn đứng im thêm ba hơi.
Khăn trước miệng đã ướt hẳn. Mỗi hơi thở kéo vào đều lạnh và ngắn, cạ qua cổ họng như uống nước khe lúc trời rét. Cơn ngứa dâng lên dưới yết hầu. Hắn ép lưỡi lên hàm, nuốt ngược xuống. Vai không nhúc nhích. Ngón tay ghì chặt cán gậy đến khi khớp tay đau lên.
Bước chân vòng qua lùm gai, kiểm thêm hai chỗ.
Bẫy thứ hai bị tháo sạch, chỉ còn hai dấu cọc. Bùn quanh đó lộn lên, hằn vết dép cỏ nhỏ và vết kéo của một con gì đã giãy rất mạnh. Bẫy thứ ba đặt dưới bụi lau già, còn nguyên vòng dây nhưng miếng mồi đã mất. Trên lá chỉ còn vệt nước miếng mỏng, lạnh và trong.
Hắn nhặt đoạn dây đứt lên.
Dây gai còn dùng được một nửa. Người khác bỏ lại trong bùn. Đại Sơn cuộn nó thật chặt, nhét vào thắt lưng. Mảnh dây ướt áp lên bụng lạnh buốt.
Trong lá gói trước ngực, miếng thịt khô vẫn nằm đó. Nó cấn vào xương ức mỗi lần hắn cúi xuống, nhỏ đến mức một bàn tay khép lại đã che hết. Ở nhà, Bà Tư đã đặt món nợ xuống nền bếp. Thúy Hoa còn nằm trên chiếu. Đứa bé chưa có bát canh nóng nào trôi qua cổ.
Khăn được kéo lên sát sống mũi.
Gió từ lòng khe đổi hướng.
Mùi bùn non loãng đi. Sau lớp nước tù và sậy dập, có một mùi khác lọt tới, rất mỏng, đứt quãng. Mùi đất bị mõm lật. Mùi rễ non bị nhai. Và một chút hôi ấm bị sương ép sát mặt bùn.
Đại Sơn quay sang vệt trái.
Sau bãi sậy, đường vòng qua mấy gốc sim già rồi chui xuống Khe Đá Gãy. Người Xóm Núi ít đi lối đó vào quãng rét này. Đá trơn, sương dày, thú lớn xuống uống nước cũng hay qua đó. Chỗ ấy từng lấy của một thợ săn nửa bàn chân chỉ vì hắn bước thêm sau khi trời ngả lạnh.
Đầu gối dưới lớp vải quấn giật lên một cái.
Hắn đặt tay lên đó, ấn mạnh cho cơn đau nằm yên.
Bãi sậy sau lưng vẫn im. Những vòng dây rỗng nằm trong bùn. Cọc tre nghiêng. Mồi mất sạch. Mảnh vải xám ở cành sậy thấp chỉ còn một đốm chìm trong sương, vừa đủ để nhớ đường về khi chân đã mỏi.
Rồi hắn nhấc gậy săn, bước về phía Khe Đá Gãy.
Đường xuống Khe Đá Gãy bắt đầu bằng mấy gốc sim già mọc nghiêng.
Cành sim thấp, lá nhỏ và lạnh. Đại Sơn phải cúi vai mới luồn qua được. Mảnh dây gai vừa nhét ở thắt lưng cọ vào bụng, ướt và lạnh. Sau lưng, bãi sậy khuất dần. Mảnh vải xám hắn buộc ở cành khô chỉ còn một đốm nhạt trong sương.
Từ gốc thông cháy đến bãi sậy là đường người xóm còn đi. Qua hàng sim già này thì khác. Đất thấp hơn, gió ướt hơn, tiếng xóm đã mất hẳn sau lưng. Trời vẫn chưa mở sáng; trên đầu chỉ có một màu xám bết vào tán lá, dưới chân thì rét nằm im trong bùn và đá.
Gió ở đây đi từ dưới khe lên, mỏng và ướt, lùa qua ống quần rồi chui vào vết quấn quanh đầu gối. Chỗ đau co lại trước, người hắn mới kịp biết. Đại Sơn dừng một nhịp, đặt mũi gậy vào đất.
Đất dưới chân đổi màu.
Bùn bãi sậy mềm và no nước. Đất ở đây lẫn vụn đá, mặt trên nhão, bên dưới cứng, trượt ngang khi bị đè. Mũi gậy vừa ấn xuống đã nghiêng đi. Hắn rút lại, chọc sang chỗ có rễ sim nổi lên, chờ đầu gậy cắn vào khe rễ rồi mới bước.
Bà Tư từng chỉ về phía khe, giọng khàn như nuốt khói bếp: nghe nước đếm thì đừng xuống.
Bây giờ từng giọt nước phía dưới đập vào đá, chậm rãi, đều nhau, như có người gõ bằng móng tay trong sương.
Lời người vắng mặt nằm lại giữa tiếng nước. Môi hắn chạm vào khăn ướt, hơi thở ép qua vải, rất thấp.
"Cho con đường về."
Câu ấy vừa ra đã mất trong khăn.
Tiếng nước nhỏ giọt vang ở phía trước.
Từng tiếng một, rơi xuống đá rồi mất ngay. Giữa hai tiếng giọt nước, rừng im đến mức hơi thở trong khăn nghe như tiếng ai cọ lá khô bên tai.
Khăn được kéo thấp xuống một chút.
Mùi bùn non đã nhạt. Mùi đá ướt nổi lên trước, lạnh và trơn. Sau đó là mùi lá mục nằm lâu trong khe. Hắn đứng yên, để hơi gió đi qua mũi thêm một lần nữa. Trong lớp lạnh ấy có mùi lông, rất mỏng, mùi của loài thú lớn hơn thỏ. Hôi hơn, ấm hơn, như áo da cũ bị nhét vào đống rơm ẩm.
Cổ họng hắn khô lại.
Cổ họng đòi nuốt xuống, nhưng khăn sẽ động. Lưỡi hắn ép lên hàm trên, chờ cơn rát lùi xuống dưới ngực.
Bên trái đường, một cọng sậy lẻ mắc giữa hai hòn đá. Nó nghiêng theo gió từ lòng khe, đầu sậy rung nhẹ từng cái. Ở đây làm gì có bãi nước cho sậy mọc. Có thứ gì đã kéo nó theo từ chỗ thấp hơn, hoặc có chân nào dẫm qua bùn rồi mang nó lên.
Cọng sậy được nhặt lên.
Gốc sậy dính bùn đen. Bùn còn ướt, mép ngoài vừa se lại thành một viền mỏng. Hắn vê bùn giữa hai đầu ngón tay. Trong bùn có một mảnh rễ trắng bị nghiền nát.
Một bên rễ bị nghiền bẹt, bên kia còn nguyên. Thứ đi qua đây bước gọn, không lết như thú bị thương. Nó đặt chân xuống, bới một cái, rồi nhấc lên gọn. Dấu nặng mà sạch. Ngón tay Đại Sơn dừng lại trên mảnh rễ trắng đến khi bùn lạnh len vào kẽ móng.
Hắn nhìn xuống khe.
Sương ken dày giữa những phiến đá gãy. Đá ở đây chìa ra mỗi tảng một hướng, mép sắc bị nước mài bóng. Chỗ thấp nhất chỉ hiện ra từng mảng, như ai lấy vải trắng phủ rồi kéo qua kéo lại.
Cái chân đau của hắn giật thêm một lần.
Bàn tay hắn đặt lên đầu gối. Vải quấn đã ẩm hết. Khi ấn xuống, cảm giác nóng âm ỉ bật ngược lên tới đùi. Hắn giữ tay ở đó lâu hơn cần thiết, đến khi hơi nóng chìm xuống sau lớp lạnh.
Trong lá gói trước ngực, miếng thịt khô cấn vào xương ức.
Hắn nhớ nền bếp tối. Nhớ bàn tay Bà Tư đặt bát xuống không gây tiếng. Nhớ mặt Thúy Hoa trắng đến mức mí mắt xanh lên. Đứa bé thì không khóc. Chính cái không khóc ấy cứ mắc trong ngực hắn như xương cá.
Một bát canh nóng cần thịt.
Dù chỉ là mấy miếng thịt vụn.
Đại Sơn kiểm lại những thứ còn trên người. Gậy săn vẫn cắn được đất, nhưng đầu gậy đã sứt một mảnh ở bãi đá đầu tiên. Nửa đoạn dây gai của lão Khàn nằm trong thắt lưng. Ba mảnh vải đã cắm hết dọc đường. Trong ống tre còn hai mũi tên tốt và một mũi cong đầu.
Hắn rút mũi tốt nhất ra trước. Đầu tên không còn bén như năm trước. Ngón cái đặt lên mép sắt, chỉ vừa chạm đã thấy lạnh. Tạm đủ. Hắn cài tên vào dây, chưa kéo, để nó nằm sẵn bên cung.
Một tiếng khụt rất nhỏ vọng lên từ dưới khe.
Âm ấy đục hơn tiếng giọt nước, có hơi nóng quẩn ở cuối.
Đại Sơn hạ người xuống. Đầu gối đau chạm gần tới đất, hắn giữ lơ lửng. Gậy săn nằm ngang trước thân. Cung ép vào ngực. Hơi thở sau khăn ngắn lại từng đoạn.
Lại một tiếng nữa.
Lần này có đá vụn lăn. Ba hạt nhỏ chạm nhau, lách cách, rồi rơi xuống khoảng tối sâu hun hút. Sau tiếng đá, mùi hôi ấm dày lên một chút. Lẫn trong đó có mùi rễ non vừa bị bật khỏi đất.
Đại Sơn nhìn xuống tay mình.
Da trên mu bàn tay đã trắng bệch vì lạnh. Móng tay dính bùn đen. Một vệt máu rất nhỏ rỉ ra ở ngón cái, nơi vỏ rễ sim lúc trước cứa vào. Hắn đưa ngón tay ấy vào nắm gỗ cung, để máu bị gỗ khô hút mất.
Tiếng nước dưới khe rơi thêm ba nhịp.
Một.
Hai.
Ba.
Đến nhịp thứ tư, nó ngừng lại.
Tiếng nước dưới khe dừng theo.
Một khoảng im lặng ép xuống hai tai Đại Sơn. Rừng trống ban sáng còn có tiếng côn trùng cọ dưới lá. Ở đây, tiếng ấy bị bóp mất; chỉ còn hơi da thú và một khối nặng đang đứng đâu đó sau lớp sương trắng giữa những phiến đá.
Gót chân hắn chìm thêm vào bùn. Hắn giữ nguyên. Cánh tay giữ gậy cứng lại trước đầu gối.
Mũi gậy săn nằm ngang trước đầu gối. Dây cung chạm vào ngón trỏ, lạnh và ẩm. Cây cung nằm sát ngực, chưa nâng lên. Đại Sơn chỉ giữ nó ở đó, như giữ một nhịp thở chưa được phép rơi ra ngoài khăn.
Sương dưới Khe Đá Gãy nằm sát đá. Nó không trôi thành luồng như trên bãi sậy, chỉ quấn từng mảng trắng vào kẽ đá, ướt và nặng. Gió từ lòng khe hất lên, mảng trắng phồng một cái rồi dẹp xuống. Sau một lần dẹp như vậy, mặt bùn ở mép đá lộ ra.
Có dấu chân.
Móng chẻ sâu và rộng hơn dấu hươu. Cạnh bùn lật ra hai bên, nặng hơn dấu dê rừng. Giữa dấu có nước đục tụ lại, còn rung nhẹ. Dấu thứ hai nằm chếch xuống dưới, nặng hơn, ép cả rễ cỏ non bẹt vào bùn. Rễ bị nghiền trắng, nước sữa còn rịn ra ở đầu đứt.
Mắt hắn đi theo dấu ấy.
Ba bước. Bốn bước. Rồi mất vào sương.
Những gì hắn đọc được từ bãi sậy kéo nhau về trong đầu: dây gai bị cắn đứt, lông thỏ khô, mùi rễ non, dấu nặng mà sạch dưới Khe Đá Gãy. Từng dấu ghép lại dưới lớp rét chưa tan, thành một con vật đang thở gần hơn từng chút.
Mùi hôi ấm dày lên.
Nó bò sát mặt đất, trộn với bùn lạnh, lá mục và mùi đá ướt. Đến gần chỗ hắn quỳ, mùi ấy mới bật lên, thô và nóng, như da thú phơi chưa khô bị nhét dưới đống rơm mốc.
Cổ họng Đại Sơn ngứa rát.
Hắn kẹp tiếng ho dưới lưỡi. Khăn ướt dính sát môi. Một giọt nước từ mép khăn trườn xuống cằm, chạm cổ rồi mất vào cổ áo. Bàn tay giữ cung ép chặt vào gỗ. Ngón út co lại một chút, móng cào lên thân cung cũ.
Gió từ lòng khe thổi lên một luồng lạnh buốt. Đại Sơn khựng lại.
Từ phía những thân cây đen phủ rêu bật ra ba tiếng cọ khô, cách nhau đều đến lạ. Không giống cành va nhau. Cũng không hẳn là tiếng người.
Hắn nín thở.
Tiếng ấy không lặp lại.
Nước vẫn nhỏ trong khe đá. Một giọt. Rồi một giọt nữa.
Đại Sơn đưa ngón cái miết qua dây cung ướt, mắt không rời lớp sương trước mặt. Sau lưng hắn, ba mảnh vải đánh dấu đường đã dùng hết. Phía trước, mùi lông thú càng rõ.
Tiếng thì thầm im bặt. Sương trước mặt hắn tách ra, để lộ dấu chân Hắc Mao Trư.
Đại Sơn hít một hơi, bước tiếp.
Dưới khe có tiếng phì mũi.
Thấp. Ngắn. Nóng.
Sương trước mặt hắn động lệch khỏi nhịp gió. Một vệt đen lướt qua sau tấm trắng, thấp hơn ngực người lớn, rộng như cái nong úp. Tiếng móng chạm đá vang lên một cái cộc, rồi tắt ngay.
Chân phải được đặt lại.
Lớp rơm dưới chân đã ngậm nước. Chạm đá là trượt. Hắn dồn lực từ từ. Mũi chân tìm khe trước, gót giữ hờ phía sau. Cái đầu gối đau nóng lên trong lớp vải ẩm, nhưng tay hắn vẫn giữ thân cung.
Miếng thịt khô trước ngực cấn vào xương ức.
Nhỏ quá.
Hắn hít một hơi qua khăn. Vị ẩm trườn xuống lưỡi. Trong đầu chỉ còn cái nồi đất đặt lệch trên bếp lạnh, đáy nồi khô, miệng nồi lạnh tanh.
Dây cung kéo thêm nửa tấc rồi dừng.
Chưa đủ gần.
Sương dưới mép đá tách ra trước mũi con vật.
Trước hết là một mảng bùn dính trên sống mũi dày. Kế đó là hai lỗ mũi phập phồng, đen và ướt. Hơi nóng từ đó phả lên, làm sương mỏng đi quanh mõm.
Hai mắt hiện ra sau cùng.
Chúng nằm thấp, kẹp hai bên sống mũi, đỏ sẫm dưới mí dày. Ánh đỏ không bật ra ngoài; nó ướt và nặng, như hai hòn than bị vùi trong bùn mà vẫn còn âm ỉ.
Mép miệng dày của nó cọ vào đá ướt.
Con vật nhìn thấy hắn.
Một nhịp nặng đập trong ngực Đại Sơn, chậm hơn tiếng nước vừa rơi. Cái đầu đen xoay chậm trong sương. Hai lỗ mũi nở ra, hút mùi người, mùi khăn ướt, mùi dây gai của lão Khàn còn nhét trong thắt lưng hắn.
Hơi thở bị giữ lại.
Dây cung nằm sát má.
Một giọt nước từ vòm đá rơi xuống giữa hắn và con vật.
Tách.
Hai mắt đỏ ngầu dán chặt vào hắn.
Ngón tay Đại Sơn giữ yên trên dây cung.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.