Sương Lạc Tiên Đạo

Chương 5: Dòng Sữa Có Vị Máu

Đăng: 18/05/2026 21:49 2,797 từ 100 lượt đọc

Nồi canh trong bếp sôi đến lần thứ hai mới được múc ra.

Lần nước đầu đã đổ xuống rãnh ngoài hiên. Dòng nước đen sẫm trôi qua nền đất lạnh, kéo theo mùi tanh của Hắc Mao Trư và một lớp váng xám mỏng như tro ướt. Thúy Hoa nhìn thấy đất dưới rãnh bốc lên một làn hơi lạnh, rồi lập tức quay mặt đi.

Bà Tư nói đúng. Thịt lấy từ Mê Thúy Lâm không thể tiếc nước đầu.
Người Xóm Núi có câu: nước đầu rửa rừng, nước hai nuôi người. Câu ấy nghe như lời các bà già dọa trẻ con, nhưng nhà nào từng ăn nhầm thịt dính sương đều nhớ. Thịt mới săn về không được đưa thẳng vào miệng người yếu. Phải để lửa kéo bớt cái lạnh ra trước, để nước đục đầu tiên mang theo mùi rừng chảy xuống đất.

Đại Sơn nằm cạnh bếp, mắt nhìn dòng nước bị đổ đi mà mí mắt giật nhẹ. Một bát nước ấy nếu là hôm khác có thể nấu thêm được nửa bữa. Nhưng hắn không nói tiếc. Hắn đã bỏ lại cả nửa thân Hắc Mao Trư trong rừng, còn tiếc thêm một nồi nước nữa thì thành ngu.

Trong nồi đất, nước thứ hai trong hơn một chút. Không trong hẳn. Mỡ nổi thành từng mắt nhỏ, vàng đục, chạm vào thành nồi lại tan ra. Mùi thịt nóng trộn với muối thô, thuốc xám và khói rơm, nồng đến mức khiến cổ họng người ta nghẹn lại.

Đó không phải mùi ngon.

Nhưng trong căn nhà ba ngày chỉ có nước nóng loãng và vài hạt gạo dính đáy hũ, mùi ấy đủ khiến mọi hơi thở dừng lại một nhịp.

Đại Sơn nằm trên tấm rơm cạnh bếp. Chân phải của hắn đã được Bà Tư nẹp bằng hai thanh gỗ, buộc chặt từ gối xuống cổ chân. Bên dưới lớp vải thuốc, máu vẫn chậm rãi rỉ ra, thấm thành một vệt tối. Mỗi lần nồi sôi mạnh, hơi nóng phả đến, cơ mặt hắn lại giật lên vì đau.

Hắn vẫn mở mắt nhìn nồi.

Như chỉ cần nhìn, hắn có thể chắc rằng cái giá mình trả không bị nấu hỏng.

Bà Tư múc một bát nước canh, thổi qua loa rồi đưa cho Thúy Hoa.

“Uống.”

Thúy Hoa nhận bát bằng hai tay. Bàn tay nàng gầy, khớp ngón trắng bệch, móng còn vướng máu khô từ lúc đỡ chồng vào nhà. Hơi nóng bốc lên mặt nàng, làm mắt nàng cay xè.

Nàng cúi xuống uống một ngụm.

Vị đầu tiên là tanh.

Sau đó là đắng.

Cuối cùng mới có một chút béo rất mỏng, như lớp mỡ bám bên mép bát. Nước canh đi xuống cổ họng, nóng đến đau, nhưng khi xuống đến bụng lại tản ra một vùng ấm nhỏ. Vùng ấm ấy không đủ làm nàng khỏe lên. Không đủ đẩy hết cái lạnh đã ăn vào xương từ đêm Đông Chí.

Nhưng nó có thật.

Thúy Hoa uống thêm một ngụm nữa.

Nước mắt nàng rơi vào bát. Một vòng nước trong loang ra giữa lớp mỡ đục, rồi biến mất.

Đại Sơn khàn giọng:

“Ăn thịt đi.”

Thúy Hoa lắc đầu.

“Ta cần sữa. Không cần ngon.”

Câu ấy làm căn nhà im xuống.

Bà Tư đang xếp túi thuốc cũng dừng tay một nhịp. Bà không nói gì. Người già ở Xóm Núi đã nghe quá nhiều lời như thế: không cần ngon, chỉ cần sống; không cần ấm, chỉ cần qua đêm; không cần lành, chỉ cần còn đi được.

Đại Sơn quay mặt đi. Hắn muốn nói thêm, nhưng cổ họng khô quá. Sau một lúc, hắn chỉ nói:

“Uống hết.”

Thúy Hoa uống hết bát nước canh.

Đến đáy bát, có một mảnh mỡ nhỏ bám lại. Nàng dùng đầu đũa vét lên, nuốt xuống. Vị mỡ tan trên lưỡi, ngai ngái và hôi, nhưng nàng vẫn nuốt rất sạch. Một chút mỡ có thể đổi thành một chút sữa. Một chút sữa có thể giữ Đại Phong thêm nửa đêm.

Ở nơi này, không có thứ nhỏ nào được phép bỏ phí.

Bà Tư lấy thêm ít bột thuốc, dùng móng tay gảy ra đúng bằng hạt kê, bỏ vào nửa muỗng canh.

“Chấm môi nó thôi. Đừng đổ vào miệng. Phổi nó còn hẹp, sặc một cái là công toi.”

Thúy Hoa gật đầu.

Đại Phong nằm trong lớp vải cũ bên mép giường. Nó nhỏ hơn cả cái bọc thuốc của Bà Tư, mặt còn đỏ sẫm vì lạnh, môi tái, lông mày mỏng đến gần như không thấy. Từ khi Đại Sơn trở về, nó không khóc. Chỉ có đôi mắt đen mở ra vài lần, dừng ở chỗ mùi máu nặng nhất, rồi lại khép xuống.

Thúy Hoa dùng đầu ngón tay chấm nước canh thuốc lên môi con.

Đứa trẻ mấp máy rất chậm.

Đầu lưỡi bé xíu chạm vào vị thịt đầu đời. Không nhăn mặt. Không khóc. Nó nuốt từng chút một, khó nhọc như đang học lại cả việc sống.

“Được rồi,” Bà Tư nói. “Đưa vào ngực.”

Thúy Hoa cứng người.

Nàng đã chờ câu ấy cả ngày, nhưng khi nghe đến, lòng lại co lại. Nàng sợ hơn lúc uống bát canh. Sợ nước canh không đủ. Sợ thân thể mình đã cạn. Sợ Đại Sơn đổi một chân, mà nàng vẫn không đổi nổi một giọt sữa cho con.

Nàng kéo áo, đặt Đại Phong sát vào ngực.

Lúc đầu không có gì.

Chỉ có hơi thở mỏng của trẻ sơ sinh phả vào da, nóng hơn hôm qua một chút. Đại Phong ngậm lấy rồi buông ra. Môi nó cọ qua da nàng, nhẹ đến mức gần như không chạm. Thúy Hoa cúi đầu, cắn môi đến bật máu.

“Lại lần nữa.” Bà Tư đứng bên cạnh, giọng khô khốc. “Đừng run. Ngươi run, nó cũng tìm không được.”

Thúy Hoa hít vào, giữ tay mình đứng yên.

Nàng đặt con lại.

Đại Phong ngậm lấy.

Lần này, nó không buông ra ngay.

Một cảm giác đau nhói chạy thẳng qua ngực Thúy Hoa. Không phải cơn đau sinh nở. Nhỏ hơn, sắc hơn, lạ lẫm hơn. Nàng cúi xuống. Đứa trẻ đang bú, rất chậm, rất yếu, nhưng thật sự đang bú. Cổ họng nó khẽ động từng chút. Một giọt sữa trắng đục rỉ ra nơi khóe miệng.

Rồi lẫn vào đó là một sợi đỏ rất mảnh.

Thúy Hoa sững lại.

Da nàng đã nứt. Hoặc do đứa trẻ ngậm quá yếu, kéo sai chỗ. Hoặc do thân thể nàng cạn quá lâu, nay bị ép mở ra bằng bát canh đổi từ máu chồng. Một vệt máu nhỏ dính bên khóe môi Đại Phong, đỏ nhạt, tan vào sữa, chỉ một chớp mắt đã bị nó nuốt xuống.

Dòng sữa đầu tiên của nó có vị máu.

Thúy Hoa bỗng nhớ nửa câu ru mẹ nàng từng hát khi còn nhỏ: trẻ bú sữa máu thì đừng đòi tiếng khóc, tiếng khóc ấy phải để dành lúc đời thật sự cần nghe. Khi đó nàng không hiểu. Giờ câu ru cũ cắt ngang cổ họng nàng như một sợi chỉ ướt.

Máu của mẹ.

Mùi sắt từ chân cha vẫn còn trong nhà.

Mùi thịt rừng còn bám trên bếp.

Đại Phong nuốt xuống tất cả, im lặng như khi nó hít hơi thở đầu tiên.

Thúy Hoa che miệng, nước mắt rơi lên tóc con.

“Chàng…”

Đại Sơn quay sang.

Nàng không nói được nữa.

Nhưng hắn nhìn thấy rồi.

Dòng sữa rất ít. Ít đến đáng thương. Có thể không đủ no. Có thể ngày mai lại cạn. Nhưng đêm nay, nó đã về.

Đại Sơn nằm yên rất lâu. Chân phải đau đến mức cả người như bị nhúng vào nước lạnh rồi kéo qua lửa. Nhưng khi nhìn thấy Đại Phong nhắm mắt trong lòng mẹ, hai bàn tay nhỏ co lại trước ngực, hắn bỗng thấy cơn đau lùi ra xa một bước.

Không biến mất.

Chỉ lùi ra xa một bước.

Vậy cũng đủ.

Bà Tư thu dọn túi thuốc. Trước khi đi, bà liếc bát nước đặt cạnh vách đông. Lớp váng xám trên mặt nước vẫn còn, nhưng mỏng hơn buổi sáng. Hơi canh nóng trong nhà làm nó co lại thành một đường cong nhỏ, nằm lệch về phía có gió.

“Đừng để bếp tắt trong ba đêm tới,” bà nói. “Mẹ nó cần sữa. Chân hắn cần khô. Đứa nhỏ cần hơi người. Thiếu một thứ, thứ khác cũng không giữ nổi.”

Đại Sơn hỏi:

“Còn nợ không?”

Bà Tư xách giỏ thịt lên, không quay đầu.

“Ngươi còn sống thì còn nợ được.”

Cánh cửa khép lại sau lưng bà. Gió lùa vào rất mỏng, nhưng Đại Sơn vẫn nghiêng người chắn theo bản năng. Động tác ấy kéo vết thương dưới nẹp đau giật. Hắn nhắm mắt, mồ hôi lạnh rịn ra trên trán.

Thúy Hoa nhìn thấy, nhưng không gọi hắn nằm yên.

Nàng biết hắn cần làm việc đó.

Trong đêm ấy, tiếng trẻ khóc vẫn không vang lên.

Nhưng trong căn nhà tranh, lần đầu tiên sau ba ngày, không ai còn ngồi chờ một hơi thở tắt đi.

Những ngày sau, căn nhà sống bằng từng vật nhỏ.

Bếp không được tắt. Than luôn bị vùi dưới tro, đỏ âm ỉ như một con mắt bị chôn. Mỗi sáng, Thúy Hoa dùng que khều tro, thổi rất khẽ, chờ đốm đỏ mở ra rồi mới đặt thêm rơm khô. Nếu thổi mạnh, nàng ho. Nếu ho lâu, Đại Phong trong lòng nàng lại dừng bú, đôi môi tái đi.

Củi trong nhà vì thế hao nhanh hơn gạo. Đại Sơn nằm đó, nghe tiếng Thúy Hoa bẻ từng thanh củi nhỏ, trong lòng nặng hơn nẹp gỗ trên chân. Trước kia hắn chỉ cần vào bìa rừng một buổi là đủ củi cho mấy ngày. Giờ một nắm cành khô cũng phải tính. Thúy Hoa không cho hắn động, nhưng sáng nào hắn cũng chống khuỷu tay dậy, dùng dao nhỏ chẻ mấy mảnh gỗ vụn trên nền, chẻ đến khi môi trắng bệch.

Có lần nàng giành dao. Hắn giữ lại. Hai người nhìn nhau trong ánh than đỏ, không ai nói lớn vì Đại Phong vừa ngủ. Cuối cùng Thúy Hoa buông tay trước. Không phải nàng thua. Nàng hiểu nếu không cho hắn làm chút gì, cái chân hỏng sẽ không chỉ nằm dưới nẹp gỗ, mà chui thẳng vào lòng hắn.

Từ đó, đống củi cạnh bếp được chia thành ba phần: phần to để giữ đêm, phần nhỏ để nhóm sáng, phần vụn Đại Sơn tự chẻ. Một căn nhà nghèo muốn sống sót qua sương cũng phải biết chia hơi ấm như chia cháo.

Nồi canh Hắc Mao Trư loãng dần.

Ngày đầu còn thấy mỡ nổi. Ngày thứ hai, trong nồi chỉ còn mấy sợi thịt vụn. Ngày thứ ba, nước đã gần như trong, nhưng Thúy Hoa vẫn uống từng ngụm, vét cả lớp váng mỏng bám thành bát. Sữa của nàng không nhiều, nhưng có. Ít như sương đọng trên lá cỏ, vậy mà Đại Phong vẫn sống nhờ từng chút ấy.

Đại Sơn không xuống giường được.

Cây cung gãy dựa ở góc nhà, dây đã tháo ra phơi bên bếp. Trên thân cung còn dính bùn rừng khô lại thành vệt xám. Mỗi lần nhìn nó, Đại Sơn lại im lặng rất lâu. Bàn tay hắn quen tìm dây cung trong lúc ngủ, nhưng chạm vào chỉ có nẹp gỗ trên chân.

Chân phải sưng lên rồi xẹp xuống một chút.

Vết thương không xanh đến đầu gối, nghĩa là chưa phải cưa. Nhưng nó không trở về hình dạng cũ. Mỗi lần hắn thử nhúc nhích ngón chân, mu bàn chân chỉ co giật rất nhẹ, như con cá chết còn phản ứng với nước lạnh. Hắn không kêu đau. Không ai trong nhà hỏi có đau không. Hỏi vậy là thừa.

Ban đêm, Thúy Hoa ho.

Không ho lớn. Chỉ từng tiếng nhỏ, bị nàng cắn lại trong tay áo để khỏi đánh thức con. Sau mỗi cơn ho, nàng ngồi lặng một lúc, bàn tay ôm ngực, mắt nhìn về bếp. Đại Sơn nghe thấy hết. Hắn không mở mắt, vì nếu mở mắt, nàng sẽ biết hắn nghe.

Bát nước cạnh vách đông vẫn được giữ lại.

Mỗi sáng, Thúy Hoa thay nước. Mỗi tối, trên mặt nước lại có một lớp váng xám mỏng. Có hôm váng tan gần hết khi bếp cháy mạnh. Có hôm nó khép thành nửa vòng dù cửa đã bịt kín bằng bùn vàng và mỡ thú. Đại Sơn nhiều lần định đổ đi, nhưng Thúy Hoa giữ lại.

“Để biết sương vào lúc nào,” nàng nói.

Từ đó, bát nước trở thành một cái mắt của căn nhà.

Đại Phong lớn rất chậm.
Bà Tư mỗi lần ghé qua đều lấy hai ngón tay chạm lên ngực nó, đếm rất lâu. Có hôm bà đếm xong thì mắng Thúy Hoa để bếp quá kín. Có hôm lại mắng Đại Sơn khe vách hở lớn hơn hạt đậu. Nhưng mắng xong, bà vẫn để lại chút lá khô giã vụn, dặn hòa vào nước ấm lau lưng cho đứa trẻ, đừng để mùi sương bám qua đêm.

Đại Phong không giống những đứa trẻ khác trong xóm. Trẻ khác đói thì gào, gào đến đỏ mặt, đến khi mẹ chúng vừa bực vừa thương mà đưa vú vào miệng. Nó đói thì mở mắt. Đôi mắt đen nằm trong khuôn mặt nhỏ xíu, lặng lẽ đến mức Thúy Hoa nhiều lần giật mình tỉnh dậy giữa đêm chỉ vì cảm thấy có ai đang nhìn mình.

Mỗi lần như vậy, nàng lại đưa tay đặt lên mũi con. Còn hơi. Rất mỏng, nhưng còn.

Nói là lớn, thật ra chỉ là da bớt tím hơn, hơi thở dài thêm một chút. Nó vẫn không khóc. Đói thì mấp máy môi. Lạnh thì co tay lại. Có lần bếp cháy quá đỏ, không khí trong nhà khô và nóng, nó bỗng thở gấp, cổ họng khò khè như bị thứ gì cào. Thúy Hoa hoảng đến mức gọi Đại Sơn.

Đại Sơn bảo mở hé khe thông gió.

Gió sương rất mỏng lùa vào.

Thúy Hoa sợ đến tái mặt, nhưng Đại Phong lại chậm rãi thở đều hơn.

Hai vợ chồng nhìn nhau, không ai nói ra điều vừa thấy.

Từ hôm đó, mỗi khi bếp quá nóng, Thúy Hoa không dám đóng kín hết mọi khe. Nàng để lại một đường hở rất nhỏ ở vách đông, nhỏ đến mức chỉ đủ làm mép bát nước lạnh đi. Đứa trẻ nằm gần đó, môi vẫn tái, nhưng hơi thở bớt mắc lại.

Phổi nó sợ cái khô sạch trong nhà hơn sợ chút sương mỏng ngoài vách.

Điều ấy không giống chuyện tốt.

Nhưng nó giúp nó sống.

Một chiều, khi canh Hắc Mao Trư đã chỉ còn là mùi bám trong nồi, Đại Sơn lục túi vải cũ lấy ra mấy cái móc xương và nửa nắm muối. Một vật nhỏ rơi xuống nền đất, kêu cạch.

Mảnh đồng trong dạ thú lăn đến cạnh chân bếp.

Nó nhỏ bằng móng tay cái, mép bị ăn mòn lỗ chỗ, trên mặt còn dính một vệt đen dù đã lau qua. Đại Sơn nhặt lên, soi trước ánh lửa. Không nhìn ra chữ. Không nhìn ra hình. Chỉ có một đường rãnh mảnh chạy ngang, giống vết dao cũ.

“Đồng thật không?” Thúy Hoa hỏi.

“Không biết. Mai nhờ Bà Tư xem.”

Hắn đặt mảnh đồng lên bậu cửa sổ, cạnh bát nước.

Đại Phong đang ngủ trong lòng mẹ bỗng mở mắt.

Đôi mắt đen của nó không nhìn cha. Không nhìn mẹ. Nó nhìn về phía bậu cửa, nơi bát nước phủ váng mỏng và mảnh đồng nằm sát bên nhau. Ngoài khe vách, một sợi sương trắng đục rất nhỏ đang trườn qua lớp bùn khô, bò xuống theo đường nứt như chỉ tìm một chỗ thấp để nằm lại.

Đại Sơn nhìn theo ánh mắt con.

Hắn chỉ thấy sương.

Thúy Hoa cũng chỉ thấy sương.

Nhưng Đại Phong nhìn rất lâu. Môi nó còn dính một vệt sữa nhạt, hơi thở mỏng, đều, không giống lúc bị lạnh cũng không giống lúc đói. Trong đôi mắt ướt đen ấy, sợi sương nhỏ phản chiếu thành một đường sáng mờ.

Như thể nó không nhìn màn sương.

Mà nhìn thấy thứ gì đang đi bên trong màn sương ấy.

0
Ủng hộ tác giả AnPho Nếu bạn yêu thích tác phẩm thì ủng hộ mình một ly cafe nhé.