Chương 8: Giống Mà Khác
Tiếng thầy Chính vang đều đều từ bục giảng, âm sắc trầm ấm của một người đã đứng lớp hơn hai mươi năm. Bảng phấn trắng dần kín những đường vòng cung mô tả cấu âm, những ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA được viết nắn nót bằng nét chữ cứng cáp.
Vương Huyên ngồi dưới, mắt nhìn lên bảng, tay ghi chép đều đặn. Nhưng bên trong đầu hắn, một tiến trình khác đang diễn ra song song.
Năng lực Dữ liệu hóa đã âm thầm kết nối với No.1. Không cần mở máy, không cần thao tác, chỉ bằng ý nghĩ, hắn đã truy xuất được toàn bộ khung chương trình đào tạo ngành Sư phạm Ngữ văn của Đại học Sư phạm Trung ương. Rồi hắn đối chiếu nó với những gì mình còn nhớ về chương trình đào tạo cùng ngành ở kiếp trước.
Hắn thầm gật gù rằng về đại thể, cả hai thế giới đều coi trọng nền tảng ngôn ngữ học. Sinh viên năm nhất vẫn học Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp theo trình tự quen thuộc. Vẫn có những tiết học về phương pháp giảng dạy, tâm lý học lứa tuổi, giáo dục học đại cương. Vẫn phải đi kiến tập, thực tập ở các trường phổ thông vào năm ba, năm tư.
Giống, rất giống.
Nhưng khi đi sâu hơn vào chi tiết, sự khác biệt bắt đầu lộ ra.
Ở kiếp trước của hắn, giáo trình Ngôn ngữ học do các giáo sư trong nước biên soạn là chủ yếu, thỉnh thoảng tham khảo tài liệu Nga hoặc Pháp. Nhưng ở thế giới này, giáo trình lại mang tên một tác giả mà hắn chưa từng nghe: Lê Triều Dương, Ngôn ngữ học đại cương, tái bản lần thứ 7, năm 2021. Hắn lướt nhanh qua phần mục lục trong đầu. Cấu trúc tương tự, nhưng có thêm hẳn một chương về Ngữ âm học ứng dụng trong giảng dạy số, thứ mà kiếp trước phải đến những năm gần đây mới bắt đầu được nhắc đến.
Trên bục, thầy Chính đang giảng đến phần phân biệt nguyên âm tròn môi và không tròn môi. Thầy phát âm mẫu từng âm một, yêu cầu cả lớp nhắc lại âm a, ă, â.
Cả lớp đồng thanh. Vương Huyên cũng phát âm theo, nhưng tâm trí vẫn tiếp tục phân tích.
Một điểm khác biệt nữa là cách tổ chức lớp học.
Ở kiếp trước, giảng đường đại học thường là nơi sinh viên đến nghe giảng, ghi chép, rồi về. Tương tác hai chiều rất hạn chế, trừ những buổi thảo luận hoặc seminar. Nhưng ở đây, thầy Chính liên tục đặt câu hỏi, liên tục gọi sinh viên đứng dậy trả lời, thậm chí còn tổ chức những màn đối đáp nho nhỏ giữa hai nhóm trong lớp.
Thầy hỏi Phương Thảo thử phân tích vì sao người miền Trung thường gặp khó khăn khi phát âm nguyên âm đôi trong tiếng Việt chuẩn.
Phương Thảo đứng dậy, trả lời rành mạch. Thầy Chính gật đầu, rồi quay sang hỏi tiếp một sinh viên khác về giải pháp khắc phục. Cả lớp sôi nổi hẳn lên.
Vương Huyên nhíu mày, không phải vì khó hiểu, mà vì thấy lạ. Ở kiếp trước, những phương pháp giảng dạy tương tác cao thế này thường chỉ xuất hiện ở các trường sư phạm tiên tiến, hoặc trong các khóa đào tạo giáo viên kiểu mới. Còn ở đây, nó dường như là chuyện bình thường.
Hắn thầm truy cập vào hệ thống văn bản pháp quy về giáo dục của thế giới này thông qua No.1. Kết quả hiện ra trong chớp mắt: Luật Giáo dục Liên bang Đông Dương 2020, Điều 24 quy định khuyến khích phương pháp giảng dạy tương tác, lấy người học làm trung tâm, ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi cấp học.
Một bộ luật được thông qua từ năm 2020, trong khi ở kiếp trước của hắn, phải đến tận những năm 2023 đến 2024, những quy định tương tự mới thực sự được đẩy mạnh. Thế giới này đi trước vài năm về mặt chính sách giáo dục.
Hắn ghi thêm một dòng vào sổ tay, nhưng thực chất là đang lưu vào bộ nhớ riêng. Rồi hắn lại tiếp tục so sánh.
Về môn học, ở kiếp trước, sinh viên sư phạm thường học các môn đại cương như Triết học Mác Lênin, Kinh tế chính trị, Chủ nghĩa xã hội khoa học. Nhưng ở đây, những môn ấy cũng có, chỉ khác là chúng được gộp chung vào một môn duy nhất mang tên Triết học và Chính trị học đại cương, và nội dung không chỉ bó hẹp trong một hệ tư tưởng, mà mở rộng ra so sánh nhiều trường phái triết học Đông Tây.
Về lịch sử giáo dục, ở kiếp trước, hắn học về nền giáo dục phong kiến Việt Nam với hệ thống khoa cử Nho học, rồi đến thời Pháp thuộc với trường học kiểu phương Tây. Ở thế giới này, vì nhà Hồ không mất nước, nên giai đoạn cải cách giáo dục sớm đã diễn ra từ thế kỷ mười lăm với sự ra đời của Quốc Tử Giám mới, một mô hình kết hợp giữa Nho học và khoa học thực nghiệm. Điều này khiến nền giáo dục Đại Việt phát triển theo một quỹ đạo khác hẳn khi vừa bảo tồn được tinh hoa truyền thống, vừa tiếp thu tinh hoa phương Tây sớm hơn, không bị đứt gãy như lịch sử gốc.
Vương Huyên ngồi thẳng dậy. Mắt hắn vẫn nhìn lên bảng, tay vẫn ghi chép, nhưng trong lòng đã dậy lên một cảm xúc khó tả.
Giống, rất nhiều thứ giống. Cũng thầy trò, cũng bảng đen phấn trắng, cũng những bài giảng về ngữ âm, từ vựng. Cũng những gương mặt sinh viên mười tám đôi mươi, cũng những giấc mơ làm thầy cô giáo trong tương lai.
Nhưng khác. Ở những chi tiết nhỏ nhất, ở những chính sách vĩ mô, ở cả một nền tảng lịch sử đã rẽ theo hướng khác từ hàng trăm năm trước. Và chính những khác biệt ấy lại khiến hắn thấy thế giới này thú vị hơn.
Tiếng chuông báo hết tiết vang lên.
Thầy Chính gấp giáo án, dặn dò vài câu về bài tập cho tiết sau, rồi rời khỏi giảng đường. Cả lớp lại ồn ào trở lại. Minh Khôi quay sang định rủ Vương Huyên xuống căn tin, thì thấy hắn vẫn ngồi yên, mắt nhìn lên bảng như đang suy tư điều gì nên liền hỏi mày sao thế, ngồi thiền à.
Vương Huyên chớp mắt, rồi cười:
“Không. Tao chỉ đang nghĩ hóa ra học cũng vui thật.”
Minh Khôi nhìn hắn như sinh vật lạ rằng mày lạ quá, có phải sốt đến hỏng não rồi không. Vương Huyên chỉ đáp có thể, rồi đứng dậy, khoác balo lên vai. Hai người cùng bước ra khỏi giảng đường.
Trong đầu hắn, những dòng dữ liệu về giáo dục vẫn đang tiếp tục được phân tích, sắp xếp, lưu trữ. Không phải vì mục đích gì cụ thể trước mắt, mà đơn giản, hắn muốn hiểu. Hiểu thế giới này, hiểu chính mình trong thế giới này. Và biết đâu, một ngày nào đó, chính những hiểu biết này sẽ trở thành nền móng cho một điều gì đó lớn lao hơn.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.