Lý Thuyết Không Dây

Quyển 1: Nhồi Nhét

Chương 30: Ba Trăm Cây Số

Đăng: 13/07/2026 16:05 3,464 từ 1 lượt đọc

Xe rời bến lúc năm giờ chiều thứ Sáu, và phải mất gần một tiếng mới ra khỏi thành phố.

Nhã ngồi ghế sát cửa sổ, balo trên đùi, nhìn dòng xe máy đặc kín dồn về các ngả. Đèn đường bắt đầu lên khi xe qua cầu, hắt màu cam xuống mặt sông đen, và cậu nhận ra mình đã lâu lắm không nhìn thành phố từ một cái ghế đang chuyển động — lâu tới mức cái nhìn đó thành lạ. Mấy tháng nay đường đi của cậu chỉ có hai đầu: căn hộ và công ty. Và một cánh cửa thứ ba mà không xe nào chở tới được.

Xe ra quốc lộ. Tốc độ đều lên, tiếng máy chìm xuống thành một nền ù ù, và bên ngoài, thành phố loãng dần thành thị trấn, thị trấn loãng thành ruộng. Cậu tựa đầu vào kính. Đường về Cà Mau cậu thuộc từng khúc — cầu nào cao, đoạn nào hay kẹt, quán nào xe hay dừng cho khách đi vệ sinh — thuộc theo cái kiểu người ta thuộc con đường về nhà, không phải học mà ngấm. Ba trăm cây số. Sáu tiếng, nếu xe chạy đều. Bảy, nếu phà đông.

Ba trăm cây số.

Con số tự nó gõ vào một chỗ nào đó trong đầu cậu, và cậu bật cười khẽ, một mình, trong bóng tối của khoang xe. Tuần trước cậu đi ba trăm mét. Ba trăm mét đất trống dưới một bầu trời vàng, sang một thế giới cách Trái Đất một khoảng không đo nổi bằng cây số — mà cậu đã đi được. Đi thẳng, không dừng, tim đập nhưng chân vẫn bước. Còn ba trăm cây số này, con đường phẳng lì cậu đã đi cả trăm lần từ nhỏ, thì cậu đã hoãn tới hoãn lui suốt mấy tháng. "Để tuần sau." "Con bận mẹ." Ba trăm mét vào chỗ chết chóc thì đi được. Ba trăm cây số về chỗ có mẹ chờ thì không.

Cậu không hiểu nổi chính mình ở điểm đó. Hoặc hiểu, nhưng không muốn nhìn thẳng vào cái hiểu ấy.

Xe qua phà lúc gần chín giờ. Nhã xuống xe, đứng ở lan can boong, gió sông tạt vào mặt, mằn mặn và ẩm. Dưới kia nước đen, trên kia trời cũng đen, chỉ có mấy ngọn đèn của phà và của xe soi ra một khoảng vàng vọt chòng chành. Cậu nghĩ tới cái rãnh nước nâu sẫm chảy chậm giữa hai dãy nhà bên kia, cái chất lỏng mà cảm biến VOC của cậu nhấp nháy mỗi lần đi gần. Hai dòng nước. Một cái cậu đứng bên trên hít gió no phổi. Một cái cậu không bao giờ được để một giọt chạm vào da.

Phà cập bến. Cậu lên xe. Ngủ chập chờn nốt đoạn còn lại.

Gần mười một giờ đêm, xe thả cậu xuống ngã ba quen, cách nhà một đoạn đường đất. Không khí ở đây khác — dày hơn, ẩm hơn, sực mùi bùn và lá mục và cái gì đó ngòn ngọt của trái chín rụng. Mùi quê. Mùi cậu không ngửi thấy suốt cả năm và nhận ra ngay lập tức, như cơ thể nhớ trước cả khi đầu kịp gọi tên.

Cậu đi bộ đoạn cuối. Đường đất, tối, chỉ có ánh trăng và mấy bóng đèn vàng hắt ra từ nhà người ta hai bên. Chân cậu bước — và cậu chợt nhận ra mình đang bước ngắn, phẳng, trọng tâm thấp, cái dáng đi cậu tập cho 1.3g, cái dáng của người bên kia. Cậu dừng lại giữa đường. Chỉnh lại. Bước dài ra, thả lỏng, cái dáng của một người đàn ông Việt Nam đi về nhà mẹ trong đêm. Nhẹ hẫng. Ở đây trọng lực chỉ có 1g. Ở đây cậu không phải giả làm ai cả.

Nhưng cậu đã phải nghĩ về nó. Đã phải chỉnh. Cái dáng đi mượn đã ngấm đủ sâu để tự bò ra ngay cả ở đây, trên con đường đất về nhà.

Đèn nhà còn sáng. Mẹ chưa ngủ. Tới cổng, cậu thấy bóng mẹ ngồi ở hiên, cái dáng nhỏ quen thuộc, đang têm gì đó trong tay dưới ánh đèn. Con chó sủa lên một tiếng rồi nhận ra người, ngoe nguẩy chạy ra.

"Con hả?" Tiếng mẹ, từ hiên vọng ra, mừng mà cố ghìm. "Về rồi hả con."

"Dạ." Cậu đẩy cổng. "Con về rồi mẹ."

Mẹ không ôm. Nhà cậu không có thói quen ôm. Mẹ chỉ đứng dậy, đi tới, nhìn cậu từ đầu tới chân dưới ánh đèn hiên, rồi buông một câu:

"Ốm nhom. Trên đó không ai nấu cho ăn hả."

"Con ăn đủ mà mẹ."

"Đủ gì mà đủ." Mẹ đã quay vào bếp, tay bật bếp gas, bắc nồi. "Ngồi đó. Còn cơm với cá kho, mẹ hâm."

Cậu định nói con ăn trên xe rồi, nhưng nuốt lại. Cậu biết cái nồi cá kho đó — biết mẹ đã kho từ chiều, kho phần cho cậu, dù giờ này lẽ ra phải ngủ. Nếu cậu nói không ăn, mẹ sẽ buồn theo cái kiểu mẹ hay buồn, không nói ra, chỉ lặng đi. Nên cậu ngồi xuống cái ghế đẩu ở góc bếp, chỗ cậu vẫn ngồi từ hồi còn nhỏ, và chờ mẹ hâm cơm.

Ba thức dậy, ra bếp, mắt còn ngái ngủ. "Về hồi nào đó."

"Dạ mới về ba."

Ba gật, ngồi xuống cái ghế đối diện, không nói gì thêm. Ba cậu vốn ít lời — cả đời chỉ nói những câu cần nói. Nhưng ba ngồi đó, không ngủ tiếp, chỉ ngồi nhìn con trai ăn cơm lúc gần nửa đêm, và cái ngồi đó nói nhiều hơn lời.

Cá kho tiêu. Cơm nóng. Nhã ăn, và cái vị mặn ngọt cay quen thuộc mở ra trong miệng một thứ gì đó cậu không gọi được tên — không phải chỉ là ngon, mà là một cái gì thuộc về, một cái gì có gốc rễ. Cậu chợt nhớ tới cái viên tròn dẹt nâu tím nằm trong hộp nhựa trên giá sách ở căn hộ, cái thứ cậu mua bằng tay một người chết và không bao giờ được đưa lên miệng. Ở đây, cậu ăn bằng đũa mẹ đưa, cơm mẹ nấu, ở cái bàn có chỗ của cậu từ lúc lọt lòng. Hai cái khay đồ ăn. Một cái cậu không được chạm. Một cái nuôi cậu lớn.

"Ăn từ từ," mẹ nói. "Không ai giành."

Cậu chậm lại. Không biết mình đã ăn nhanh.

Sáng hôm sau nhà đông.

Em Út về từ chiều hôm trước, ngủ lại, nên sáng ra đã có tiếng trẻ con khóc oe oe từ buồng trong, tiếng Út dỗ, tiếng chồng Út lục đục pha sữa. Anh Hai ở gần, sáng chạy xe qua, dắt theo vợ. Cả nhà đủ mặt — đúng như mẹ nhắn. Thiếu mỗi con, mẹ đã viết vậy, và giờ thì không thiếu ai nữa.

Mẹ đổ bánh xèo.

Cái chảo gang to đặt trên bếp củi ngoài sân sau, mẹ ngồi xổm bên cạnh, tay múc bột đổ xoèn một tiếng, khói và mùi nghệ với mỡ hành bốc lên. Đây là món mẹ làm mỗi khi nhà có dịp, và Nhã biết mẹ chọn nó hôm nay không phải tình cờ — bánh xèo là món phải có người ăn đông mới vui, một mình không ai đổ bánh xèo bao giờ. Mẹ làm bánh xèo là mẹ ăn mừng cả nhà đủ mặt.

"Anh Ba bồng con nhỏ giùm em cái," Út nói, dúi đứa bé vào tay cậu trước khi cậu kịp từ chối. "Em phụ mẹ cuốn rau."

Đứa bé nằm gọn trong tay cậu, nhẹ hẫng, ấm, thở phập phồng. Con bé mở mắt nhìn cậu — mắt đen, tròn, trong veo, cái nhìn chưa biết dè chừng, chưa biết sợ, nhìn thẳng vào mặt người lạ với một sự tin cậy tuyệt đối mà chỉ trẻ con mới có. Cậu cứng người. Cậu không quen bồng trẻ. Tay cậu — cái tay tuần trước ấn nút phát ra câu nói đầu tiên với một sinh vật ngoài Trái Đất, cái tay ngập ngừng đưa vòng thanh toán vào khay hàng của người bên kia — giờ đỡ dưới cái đầu bé xíu của cháu gái mình, vụng về, sợ làm đau.

"Cậu Ba bồng cứng ghê," Út cười. "Thả lỏng đi anh, nó không bể đâu."

Cậu thả lỏng. Con bé ngọ nguậy, tìm được thế nằm thoải mái, rồi nhắm mắt lại. Ngủ. Trong tay cậu. Tin cậu tới mức ngủ được.

Và trong một khoảnh khắc, đứng giữa sân sau đầy khói bánh xèo, tiếng cả nhà nói cười lao xao, đứa cháu ngủ trong tay, Nhã thấy rõ một điều mà cậu vẫn biết nhưng chưa bao giờ cầm được cụ thể như lúc này: đây là một cuộc đời. Một cuộc đời hoàn chỉnh, đang chờ, có sẵn chỗ cho cậu. Lấy vợ. Có con. Về quê những dịp lễ, bồng con mình chứ không phải con em gái. Một cuộc đời bình thường, ấm, đủ, mà hàng triệu người sống và thấy là hạnh phúc. Nó ở ngay đây. Cậu chỉ cần bước vào.

Con bé thở đều trong tay cậu. Ngoài kia, khói bốc lên trời sáng.

Bữa bánh xèo kéo dài tới trưa. Ăn xong, nhà tản ra — anh Hai với ba ra vườn coi mấy gốc dừa, chồng Út ngủ trưa, Út dọn dẹp rồi cũng chợp mắt cạnh con. Nhã ra hiên trước ngồi. Mẹ mang ra hai ly nước, đặt một ly xuống cạnh cậu, rồi ngồi xuống cái ghế bên kia.

Một lúc lâu không ai nói gì. Gió từ vườn thổi vào, mang mùi lá và mùi nắng. Con chó nằm dài dưới hiên, thở.

"Hộp sữa bữa con gửi," mẹ nói, "con Út nó mừng lắm. Cháu uống hết rồi, mẹ kêu con mua thêm hộp nữa nghen."

"Dạ. Con đặt tối nay."

Mẹ gật. Rồi im. Rồi, nhìn ra vườn chứ không nhìn cậu, mẹ nói tiếp, giọng nhẹ đi:

"Con dạo này khác."

Nhã không quay lại. "Khác gì mẹ."

"Mẹ không biết. Nhưng khác." Mẹ cầm ly nước, xoay xoay trong tay, không uống. "Hồi trước con về, con ngồi ngủ gục. Giờ con về, con tỉnh queo mà con ở đâu đâu. Con ngồi đây mà đầu con không có đây." Mẹ ngừng. "Với con ốm mà rắn hơn. Tay chân con săn lại. Con làm gì trên đó vậy?"

Cậu im. Trong đầu cậu, câu trả lời thật chạy qua rất nhanh, đầy đủ: Con tập thể lực để đi bộ trong trọng lực gấp rưỡi Trái Đất, mẹ à. Con squat với balo sáu ký mỗi tối. Con chạy ba mươi lăm phút. Con làm vậy để mang nổi một cái khối hô hấp mười mấy ký băng qua ba trăm mét đất trống trên một hành tinh mà nếu con tháo mặt nạ ra thì con chết trong hai phút.

Cậu nói: "Con có tập thể dục chút mẹ. Ngồi bàn hoài đau lưng."

Mẹ nhìn cậu. Cái nhìn của một người mẹ biết con mình vừa nói một câu thật một nửa. Nhưng mẹ không gặng. Mẹ chưa bao giờ gặng — đó là cách mẹ thương, để yên cho con giữ cái phần con muốn giữ, chỉ cho con biết là mẹ thấy.

"Ừ," mẹ nói. "Ngồi bàn hoài đau lưng."

Rồi mẹ đặt ly nước xuống, và nói cái câu làm cậu lặng người:

"Mẹ không cần biết con làm gì. Mẹ chỉ cần con còn về. Chừng nào con còn về được là mẹ yên tâm. Sợ nhất là cái ngày con đi xa quá, xa tới mức không về nữa. Không phải xa cây số. Xa kiểu khác."

Cậu quay sang nhìn mẹ. Mẹ vẫn nhìn ra vườn.

Mẹ không biết gì về cái gương, về thế giới bên kia, về ba trăm mét đất trống. Mẹ chỉ là một người mẹ ngồi ở hiên nhà nhìn đứa con trai út mà bà cảm thấy đang trôi khỏi tầm tay mình, không biết trôi đi đâu, chỉ biết là đang trôi. Và bằng cái trực giác không cần bằng chứng của một người mẹ, bà đã chạm đúng vào cái điều mà cậu chưa dám gọi tên: cậu đang đi xa. Xa kiểu khác. Xa tới mức có thể một ngày không về được nữa — không phải vì ba trăm cây số, mà vì cái nơi kia đang kéo cậu mỗi lúc một sâu, và mỗi lần cậu bước qua gương, cái phần của cậu thuộc về cái hiên nhà này lại mỏng đi một chút.

"Con về mà mẹ," cậu nói. Khẽ. "Con còn về."

"Ừ." Mẹ với tay, vỗ nhẹ lên đầu gối cậu, một cái, rồi rút tay lại. "Vô ngủ trưa đi con. Chiều mẹ nấu canh chua."

Cậu về lại Thành Phố Hồ Chí Minh chiều Chủ Nhật.

Mẹ gói cho một túi đồ ăn — cá kho, tôm rim, một bịch bánh xèo còn dư cuốn sẵn, một hũ mắm. Nặng trĩu. Cậu xách lên xe, ngồi vào ghế cũ, và khi xe lăn bánh khỏi ngã ba, cậu nhìn qua kính thấy mẹ đứng đó, dáng nhỏ, giơ tay lên một cái rồi bỏ xuống. Không vẫy dài. Mẹ không vẫy dài bao giờ. Chỉ một cái giơ tay, rồi quay vào.

Ba trăm cây số ngược lại. Trời tối dần. Cậu ăn một cuốn bánh xèo nguội trên xe, và cái vị nghệ với mỡ hành, dù đã nguội, vẫn mang theo cả cái sân sau đầy khói, cái sáng hôm ấy, đứa cháu ngủ trong tay. Cậu ăn chậm. Không ai giành.

Gần mười giờ đêm cậu về tới căn hộ. Mở cửa, bật đèn. Không khí tù đọng của một chỗ đóng kín hai ngày. Cậu đặt túi đồ ăn của mẹ vào tủ lạnh — xếp từng hộp, cẩn thận, như xếp một cái gì quý. Rồi cậu đứng giữa phòng, và căn phòng im lặng vây lấy cậu, cái im lặng của một người sống một mình vừa từ chỗ đông người trở về.

Ánh mắt cậu đi, như mọi lần, về phía giá sách.

Nó đứng đó, đầy sách vật lý, cao tới trần, quen thuộc tới mức vô hình. Và trong lòng nó, khuất sau hàng sách, cái gương nhỏ không phản chiếu vẫn nằm im — cánh cửa. Cậu không tới gần. Cậu chỉ nhìn nó từ giữa phòng, và lần đầu tiên sau nhiều tuần, cậu để cho mình đặt thẳng cái câu hỏi mà cậu vẫn né:

Mình có thể dừng không?

Cậu có thể. Đó là sự thật, và nó rõ ràng hơn bao giờ hết sau hai ngày ở Cà Mau. Cậu có thể đẩy cái gương vào sâu hơn sau giá sách, chất thêm sách lên, và không bao giờ chạm vào nó nữa. Cậu có thể để bộ suit mốc đi trong tủ. Có thể trả cái vòng tay, cái khối hô hấp, cái viên đồ ăn nâu tím về đúng chỗ của chúng: một câu chuyện không ai tin, khóa trong một cái hộp. Cậu có thể đi làm, cãi nhau với Minh về mấy cái paper, mua khô cá đù cho Trung, và mỗi dịp lễ bắt xe ba trăm cây số về ăn bánh xèo mẹ đổ. Lấy vợ. Có con. Bồng con mình. Sống cái cuộc đời hoàn chỉnh đang chờ sẵn kia — cái cuộc đời mà mẹ muốn, mà mẹ sợ cậu sẽ đi xa khỏi nó.

Không ai bắt cậu bước qua gương. Không có nhiệm vụ, không có kẻ thù, không có đồng hồ đếm ngược nào ngoài cái cậu tự đặt ra. Cả cái thế giới bên kia sẽ tiếp tục quay dù cậu không bao giờ quay lại — người bán vẫn ngồi sắp khay, vòng tay K-03 vẫn nằm trong túi hông, và cái dòng dữ liệu mang tên người chết sẽ nằm im, không ai đọc, vô hại, mãi mãi. Cậu chỉ cần không đi nữa.

Cậu đứng với ý nghĩ đó rất lâu.

Rồi cậu nhận ra: cậu đã biết câu trả lời từ trước khi đặt câu hỏi. Cậu biết nó từ cái đêm cậu chỉnh lại dáng đi trên con đường đất về nhà mẹ. Biết nó từ cái giây cậu ăn cơm cá kho mà đầu vẫn nghĩ về ba đơn vị âm. Biết nó từ lúc, đứng giữa sân đầy khói bánh xèo với đứa cháu ngủ trong tay, cậu thấy cả một cuộc đời hoàn chỉnh mở ra trước mặt — và cái cậu cảm thấy không phải khát khao, mà là một nỗi tiếc nhẹ, cái tiếc của người nhìn một con đường đẹp mà biết mình sẽ không đi.

Vì bên kia gương có một câu hỏi lớn hơn cả một cuộc đời. Có một nền văn minh thở bằng thứ khí giết được cậu, sống trong những ngôi nhà mọc như san hô, nói bằng âm thanh và rung động, tiêu tiền bằng ánh sáng. Có những thứ cậu chưa hiểu và mỗi thứ chưa hiểu là một sợi dây kéo cậu tới. Cậu là kỹ sư. Cậu là người không ngủ được khi có một bài toán chưa giải trên bàn. Và bên kia gương là bài toán lớn nhất mà một con người từng được đặt trước mặt — lớn tới mức, so với nó, cả cái lý thuyết thống nhất cậu ấp ủ cả đời cũng chỉ là một góc nhỏ.

Cậu không thể không đi. Không phải vì cậu dũng cảm. Vì cậu được làm ra như vậy.

Nhưng đi không có nghĩa là đi như cũ.

Cậu ngồi xuống bàn, mở sổ, và trang giấy trắng dưới ánh đèn bỗng khác với mọi trang trắng trước đó. Mấy tháng nay cậu ghi vào sổ toàn những cái đo được: bao nhiêu phút bên kia, bao nhiêu ppm H₂S, bao nhiêu đơn vị âm. Ghi như một người quan sát ghi lại cái mình thấy từ bên ngoài. Nhưng cái ranh giới đó cậu đã vượt rồi — vượt từ hôm cậu bước qua ba trăm mét, nói một câu, được một cái gật. Cậu không còn là người đứng ngoài nhìn vào. Cậu đã ở trong. Và ở trong thì không đo bằng phút được nữa.

Cậu viết một dòng ở đầu trang:

Giai đoạn tới: không phải ghé qua. Là ở lại.

Rồi cậu ngồi tính. Tính thật, như tính một dự án. Ở lại lâu hơn nghĩa là cần nhiều khí thở hơn — thêm bình, hoặc một cách tái tạo khí hiệu quả hơn cái khối hiện tại. Nghĩa là cần mang lương thực và nước Trái Đất qua, giấu dưới suit, đủ cho một khoảng thời gian dài mà không ai thấy cậu ăn. Nghĩa là cần thêm câu — sáu bảy đơn vị hiện có sẽ vỡ ngay lần đầu ai đó hỏi cậu một câu ngoài kịch bản mua bán. Nghĩa là phải học cái câu-hỏi-giá cậu đã nghe mà chưa dịch, học cách một cuộc trò chuyện thật kéo dài hơn ba giây trông như thế nào. Nghĩa là cái vòng tay K-03 — chìa khóa và xích — sẽ ghi thêm mỗi ngày một dày, và cậu phải bắt đầu nghĩ nghiêm túc về cái ngày ai đó đọc nó.

Mỗi dòng cậu viết ra là một bài toán con. Và cậu thấy, dưới cái lạnh của rủi ro, một thứ khác dâng lên — cái cảm giác quen thuộc của người kỹ sư đứng trước một hệ thống phức tạp cần dựng từ đầu. Không phải sợ. Là muốn.

Cậu viết tới khuya. Khi gập sổ lại, ngoài cửa sổ thành phố đã vào cái tĩnh lặng của giờ khuya nhất, chỉ còn tiếng một chiếc xe lẻ chạy qua dưới đường.

Cậu đứng dậy, tới bên giá sách. Lần này cậu tới gần. Cậu luồn tay sau hàng sách, chạm vào cái gương nhỏ — mát, nhẵn, không phản chiếu, chờ. Cậu không bước qua. Chưa. Cậu chỉ để tay ở đó một lúc, như người ta đặt tay lên cánh cửa nhà mình trước khi mở, xác nhận nó vẫn ở đó, vẫn thật.

Trong tủ lạnh là cá kho mẹ nấu. Trên giá sách là cánh cửa sang một thế giới cách Trái Đất một khoảng không đo nổi. Cậu sống giữa hai cái đó, và từ đêm nay, cậu thôi giả vờ rằng mình chỉ ghé qua cái thứ hai.

Cậu rút tay khỏi giá sách. Tắt đèn. Nằm xuống.

Thứ Bảy tới, cậu sẽ ở lại lâu hơn bao giờ hết.

0