Chương 2: Kỳ Tài
Tháng năm ở vùng núi cao Yên Tử những vệt nước đọng trên lá tùng, tịch mịch mà trôi đi không một tiếng động.
Nơi đây quanh năm mây mù lượn lờ, tiếng chuông đồng cổ kính thanh thoát ngân vang mỗi sớm chiều như muốn gột sạch mọi bụi bặm của trần thế. Thế nhưng, phong ba bão táp của thời đại chưa bao giờ vì thế mà dừng lại. Năm thứ 40, rồi năm thứ 42 của nhà Trần trôi qua, triều đình Thăng Long ngày càng lún sâu vào vũng bùn thối nát. Giữa giang hồ, năm đại môn phái tranh đoạt long trời lở đất, những môn phái nhỏ sụp đổ rồi mọc lên như nấm sau mưa, máu và nước mắt của chúng sinh đổ xuống thành sông.
Một ngày mùa hạ, trời vừa tạnh mưa, sương mù từ các thung lũng lững lờ bốc lên, bao phủ lấy những phiến gạch rêu phong của thiền viện. Nguyễn Dương lúc này vừa trở về sau một chuyến tuần tra nghiêm ngặt quanh chân núi. Bộ tăng y xám tro của ông vẫn còn vương sương lạnh.
Trong căn phòng thiền nhỏ bài trí giản dị, Bình An lúc này đã lên bảy tuổi. Đứa trẻ ngồi xếp bằng trên chiếc bồ đoàn cỏ khô, gương mặt thanh tú, da trắng như tuyết, điểm son giữa trán đỏ rực dưới ánh sáng ban ngày. Nó không nhìn vào trang kinh văn đang mở sẵn trên bàn, mà đôi mắt trong vắt như hai hồ nước mùa thu lại đang chăm chú nhìn vào một giọt nước mưa đang chầm chậm lăn trên bực cửa sổ.
Nghe thấy tiếng bước chân quen thuộc của sư phụ, Bình An không quay đầu lại, nhưng giọng nói non nớt, thanh thoát của nó lại vang lên, phá vỡ sự im lặng của căn phòng:
"Sư phụ ơi, có một chuyện con cứ nghĩ mãi. Mọi thứ chúng ta nhìn thấy trên cuộc đời này... từ ngọn tùng, vách đá, giọt nước mưa kia, cho đến cả máu và những nấm mồ dưới núi năm xưa... phải chăng tất cả đều chỉ là hư ảo? Có phải vì tâm của con lay động, vì tâm của con suy nghĩ mà chúng mới xuất hiện hay không? Nếu như vậy, con phải giải thích thế nào về sự tồn tại của chính mình và của sư phụ?"
Khựng.
Bước chân của Nguyễn Dương đột ngột dừng lại ngay giữa ngưỡng cửa.
Vị Vệ Trưởng đội vệ tăng thứ nhất, người từng đối mặt với hàng trăm sát thủ tàn bạo của Bát Đao Môn mà sắc mặt không đổi, lúc này trong lòng lại dâng lên một luồng sóng thần kinh hoàng. Ông vừa mừng lại vừa sợ.
Mừng là vì từ khi nhặt Bình An về từ đống xác chết năm xưa, ông đã biết đứa trẻ này mang dị tướng "Bạch Hào Tướng", ngộ tính Phật pháp cao đến mức kinh người. Nhưng ông sợ, sợ tột cùng. Bởi vì câu hỏi của Bình An không phải là câu hỏi của một đứa trẻ bảy tuổi, mà đó là đỉnh cao của thiền lý, là ranh giới mong manh giữa đại giác ngộ và đại tà kiến. Nếu ông giải thích không rõ ràng, không thấu đáo, rất có thể sẽ khiến cho Bình An lạc đường tu hành, rơi vào cõi "vô thần luận" hoặc "chấp không", biến thành một kẻ máu lạnh, coi mạng người và vạn vật đều là hư vô.
Nguyễn Dương chậm rãi bước vào phòng, ông không vội trả lời. Ông đi đến bên chiếc bàn gỗ, rót một chén trà nhạt, nhìn làn khói trắng bốc lên nghi ngút rồi tan vào hư không. Ông ngẫm nghĩ rất kỹ, vận dụng toàn bộ sở học phật pháp cả đời của mình, lặp đi lặp lại những lời thoại trong đầu để tìm ra cách giải thích hợp lý nhất cho một đứa trẻ bảy tuổi.
Sau một nén nhang im lặng, Nguyễn Dương mới ngồi xuống đối diện với Bình An, ánh mắt đầy trầm mặc và bao dung:
"Bình An, con nhìn thấy giọt nước trên bực cửa kia chứ?"
Bình An gật đầu: "Con thấy."
Nguyễn Dương đưa tay ra, hứng lấy giọt nước vào lòng bàn tay gầy guộc của mình, rồi nói: "Kinh Phật nói: 'Tâm sinh tắc chủng chủng pháp sinh, tâm diệt tắc chủng chủng pháp diệt'. Đúng vậy, nếu tâm con không động, con sẽ không chú ý đến giọt nước này, đối với con, nó coi như không tồn tại. Nhưng Bình An à, nếu con bảo giọt nước này hoàn toàn là hư ảo do tâm con tự sinh ra, vậy tại sao khi cha uống nó vào, vị mát của nó lại là thật? Tại sao vết thương trên vai con năm xưa vẫn để lại một vết sẹo đau đớn đến tận bây giờ?"
Bình An hơi nhíu mày, điểm son giữa trán khẽ xê dịch, nó chăm chú lắng nghe.
Nguyễn Dương tiếp tục giảng giải, giọng trầm ấm như tiếng chuông chiều: "Vạn pháp trên đời này giống như một giấc mộng, như bọt nước, như ánh chớp, kinh Phật gọi đó là 'Hư huyễn', nhưng không có nghĩa là chúng không tồn tại. Cái 'hư ảo' ở đây có nghĩa là chúng không có tính chất vĩnh hằng, mọi thứ đều do duyên hợp mà thành, rồi lại do duyên tan mà diệt. Ngôi làng năm xưa con sống, do duyên mà quần tụ, do oán nghiệp của thời đại mà tan biến. Con không cần phải chấp nhất, phân biệt rạch ròi giữa cái gì là hư ảo, cái gì là thật."
Ông đặt lòng bàn tay lên vai đứa trẻ, nhìn sâu vào đôi mắt đen lánh của nó:
"Nếu con coi mọi thứ là thật, con sẽ sinh lòng tham lam, đau khổ, oán hận khi mất đi chúng. Nhưng nếu con coi mọi thứ hoàn toàn là hư ảo, con sẽ trở nên vô tình, lạnh lùng trước nỗi đau của chúng sinh. Người tu hành Trúc Lâm chúng ta, mắt nhìn thấu suốt vạn pháp là hư huyễn để lòng không vướng bận, nhưng thân lại đứng giữa hồng trần, dùng lòng từ bi chân thật để cứu độ chúng sinh chịu khổ. Tâm là ảo, nhưng lòng từ bi và nỗi đau của thế gian là thật. Con đã hiểu chưa?"
Bình An lặng người đi một lúc lâu. Lời giảng giải của Nguyễn Dương giống như một luồng gió lớn thổi tan màn sương mù dày đặc trong tâm trí nó. Đôi mắt nó chợt bừng sáng lên một tia linh quang tuệ nhãn. Nó chắp hai tay trước ngực, cúi đầu sát đất:
"A Di Đà Phật. Con đã hiểu rồi. Tâm không chấp có, cũng không chấp không. Con tạ ơn sư phụ dẫn lối."
Nguyễn Dương thở ra một hơi dài nhẹ nhõm, trong lòng thầm kinh hãi. Đứa trẻ này chỉ cần một câu nói đã có thể bước qua được ranh giới nguy hiểm nhất của thiền tông, ngộ tính này thật sự là quá mức yêu nghiệt.
Sau ngày hôm đó, Nguyễn Dương nhận thấy tư tưởng của Bình An đã hoàn toàn thông suốt. Ông bắt đầu dạy cho nó sâu hơn về các bộ đại kinh Phật, đặc biệt là Kim Cương Kinh - bộ kinh cốt lõi về tính Không và trí tuệ vô thượng của Phật giáo.
Ở phương diện Phật kinh, Bình An thể hiện một ngộ tính tuyệt hảo, có thể nói là tiền vô cổ nhân, hậu vô lai giả.
Một đứa trẻ bảy, tám tuổi người ta còn đang chật vật học từng chữ Nôm, chữ Phạn, thì Bình An học một biết mười. Nguyễn Dương chỉ cần đọc qua một lần, nó liền ghi nhớ không sai một chữ. Không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng, Bình An còn có khả năng thấu hiểu bản chất bên trong của từng lời kinh.
Mỗi đêm, dưới ánh nến lung linh, tiếng đọc kinh của hai người lại vang lên hòa cùng tiếng gió ngàn Yên Tử.
"Phật thuyết phi thân tướng, thị danh thân tướng. Bình An, câu này con hiểu thế nào?" - Nguyễn Dương vừa lật một trang kinh cũ kỹ vừa hỏi.
Bình An ngồi bên cạnh, ánh mắt ngày càng sáng và lanh lợi, không còn vẻ mờ mịt của một đứa trẻ. Nó mỉm cười, điểm son giữa trán rực rỡ, tự tin trả lời:
"Thưa sư phụ, Phật nói về thân tướng của bậc vĩ nhân, thực chất không phải là một hình tướng cố định, cứng nhắc bên ngoài bằng xương bằng thịt, mà đó chỉ là cái tên gọi tạm thời để thế gian dễ hình dung. Thân tướng thật sự của Phật chính là Pháp thân, là lòng từ bi và trí tuệ bao la khắp không gian, không hình không bóng nhưng không nơi nào không có."
Nguyễn Dương giảng đến chỗ hay, thấy đệ tử ngộ ra được tầng ý nghĩa thâm sâu như vậy, ông không khỏi mỉm cười, trong lòng tràn ngập sự vui mừng và tự hào: "Tốt! Rất tốt! Con hiểu được như vậy, đã vượt qua rất nhiều vị tăng lữ tu hành ba mươi năm trong chùa rồi."
Mỗi khi được sư phụ khen ngợi, Bình An không hề tỏ ra kiêu ngạo. Nó chỉ mỉm cười nhẹ nhàng, một cái mỉm cười tỏ vẻ hiểu ý, đầy sự tường hòa và thánh khiết, tựa như đóa hoa sen vừa mới hé nở buổi sớm mai. Ánh mắt của nó ngày càng trở nên sâu thẳm, thông tuệ, nhưng cũng vô cùng lanh lợi, sắc sảo. Người đối diện nhìn vào đôi mắt ấy, liền có cảm giác mọi tâm tư, bí mật của mình đều bị thấu suốt.
Thời gian như thoi đưa, Bình An bước sang tuổi thứ chín.
Thân hình đứa trẻ năm nào giờ đây đã cao hơn trước, tuy vẫn mang vẻ thanh mảnh của một người tu hành nhưng nhờ từ nhỏ ăn cơm chay, uống nước suối ngàn và hằng ngày gánh nước, quét sân chùa, cơ thể nó vô cùng dẻo dai, nhanh nhẹn. Gương mặt chín tuổi bắt đầu lộ ra những nét cương nghị, khí chất xuất trần, nốt ruồi son giữa trán thắm đượm như một giọt máu của thánh thần.
Một buổi sớm mùa đông, tuyết rơi lác đác trên đỉnh Yên Tử, phủ một lớp màn trắng xóa lên những mái ngói cong cong của thiền viện. Nguyễn Dương dẫn Bình An ra khoảng sân trống phía sau đội vệ tăng thứ nhất.
Nơi đây đặt đầy những binh khí: giới đao, thiền trượng, mộc kiếm... và những chiếc cọc gỗ sâu hoắm chôn xuống đất.
Nguyễn Dương đứng chắp tay sau lưng, tăng y xám tro tung bay trong gió lạnh, ông nhìn Bình An bằng ánh mắt vô cùng nghiêm túc:
"Bình An, năm nay con đã chín tuổi. Phật pháp của con đã có nền tảng vững chắc, tâm tính đã định. Từ hôm nay, ta sẽ bắt đầu dạy võ công cho con. Giang hồ ngoài kia đang là một thời đại đẫm máu. Môn phái cát cứ, quan lại tàn bạo. Con mang danh 'Bạch Hào Tướng', tương lai không thể trốn tránh khỏi vòng xoáy này. Học võ công không phải để sát sanh vô tội, mà là để có đủ sức mạnh bảo vệ chính mình, bảo vệ chánh đạo và cứu giúp chúng sinh chịu khổ. Con đã sẵn sàng chưa?"
Bình An đứng thẳng người giữa làn tuyết rơi, đôi mắt đen lánh hiện lên một tia kiên định chưa từng có. Nó chắp tay, cúi đầu:
"Con đã sẵn sàng. Xin sư phụ truyền thụ."
"Tốt. Học võ nhà Phật, trước hết phải luyện tâm, sau đó luyện lực. Bài học đầu tiên: Đứng tấn!" - Nguyễn Dương quát khẽ.
Bùm!
Nguyễn Dương bước lên một bước, hai chân dang rộng bằng vai, gối chùng xuống, hai tay thủ trước ngực, thân hình vững vàng như một ngọn núi lớn, dẫu cho cuồng phong bão tuyết thổi qua cũng không hề lay chuyển một phân.
"Đây là Mã Bộ Tấn, căn bản của mọi loại võ công trên đời. Con hãy làm theo ta, đứng yên ở đây hai canh giờ!"
Bình An không nói một lời, nó lập tức bước lên, bắt chước theo tư thế của Nguyễn Dương. Hai chân hạ xuống, lưng thẳng, mắt nhìn thẳng phía trước.
Một đứa trẻ chín tuổi, lần đầu tiên đứng tấn giữa trời đông giá rét, cái lạnh thấu xương thấu tủy ập đến. Chỉ sau nửa nén nhang, hai chân của Bình An bắt đầu run rẩy kịch liệt, mồ hôi lạnh túa ra trên trán hòa cùng tuyết tan chảy xuống má. Thế nhưng, Nguyễn Dương kinh ngạc phát hiện, đôi mắt của Bình An vẫn im lìm như nước giếng cổ. Nó không hề kêu đau, không một tiếng rên rỉ, răng cắn chặt, điểm son giữa trán màu đỏ rực như đang thiêu đốt cái lạnh xung quanh.
Nó cứ thế đứng yên, chịu đựng cơn đau xé rách cơ thịt suốt hai canh giờ đồng hồ cho đến khi Nguyễn Dương hô "Thu công". Lúc này, hai chân Bình An đã hoàn toàn tê dại, nó ngã quỵ xuống tuyết, nhưng trên môi vẫn nở một nụ cười nhẹ nhàng.
Sau một tháng luyện tấn pháp và các bài tập cơ bản, Nguyễn Dương bắt đầu dạy cho Bình An bộ quyền pháp nhập môn của đội vệ tăng: Kim Cương Sơ Quyền.
Đây là bộ quyền pháp tuy đơn giản nhưng vô cùng chính tông, đề cao tính cương mãnh, vững chãi, lấy lực đả lực, mỗi chiêu thức tung ra đều mang theo uy lực của vị thần Kim Cương hộ pháp.
Vù! Vù! Vù!
Nguyễn Dương đi quyền trên sân tuyết, quyền phong rít lên xé gió, từng động tác dứt khoát, mạnh mẽ, gạt bay những bông tuyết đang rơi xung quanh. Ông đi hết một lượt mười tám thức của Kim Cương Sơ Quyền, sau đó thu thế, nhìn sang Bình An:
"Bình An, con nhìn kỹ chưa? Bây giờ làm lại cho ta xem thức thứ nhất: Kim Cương Xuất Hải!"
Thế nhưng, ngộ tính võ học của Bình An còn vượt xa cả sự kỳ vọng điên rồ nhất của Nguyễn Dương. Nó không chỉ làm lại thức thứ nhất.
Bình An bước ra giữa sân. Đôi mắt nó chợt trở nên sắc lạnh, khí chất thanh tịnh hằng ngày biến mất, thay vào đó là một luồng uy nghiêm lẫm liệt.
Hự!
Đứa trẻ chín tuổi hét lớn một tiếng, thân hình nhỏ nhắn lướt đi trên tuyết. Kim Cương Xuất Hải, Bộ Bộ Sinh Liên, Đê Đầu Phục Ma...
Nó không chỉ đánh thức thứ nhất, mà nó đánh liền một mạch mười tám thức của Kim Cương Sơ Quyền! Từng chiêu, từng thức, từ cách xoay người, hạ bộ, cho đến góc độ đấm ra của nắm đấm, hoàn toàn trùng khớp không sai một ly so với những gì Nguyễn Dương vừa thực hiện. Quyền phong của một đứa trẻ chín tuổi tuy chưa có nội lực hùng hậu, nhưng đã mang theo một luồng kình đạo bén nhọn, khiến tuyết dưới chân văng tung tóe.
Nguyễn Dương đứng chết lặng tại chỗ, tròng mắt suýt nữa rơi ra ngoài.
Bất kỳ chiêu thức võ học gì, dù phức tạp đến đâu, đứa trẻ này chỉ cần vừa nhìn một lần là tức khắc thấu hiểu toàn bộ tinh túy! Không cần phải tập đi tập lại hàng ngàn lần như những vệ tăng khác, Bình An giống như một miếng bọt biển khổng lồ, hút trọn vẹn võ học thế gian vào trong người chỉ bằng một ánh nhìn.
Chứng kiến thiên tư võ học yêu nghiệt của đệ tử, Nguyễn Dương quyết định không giấu giếm, ngay đêm hôm đó, ông bắt đầu truyền thụ nội công tâm pháp nhập môn của Thiền phái Trúc Lâm - Trúc Lâm Thiền Định Tâm Pháp, tiền đề để tu luyện tuyệt học Cửu Dương Thần Công sau này.
Trong phòng thiền, ánh nến lung linh nhảy múa trên vách tường. Nguyễn Dương trầm giọng đọc khẩu quyết:
“Khí trầm đan điền, ý thủ mệnh môn. Nhất hô nhất hấp, vạn pháp quy nhất. Tâm như minh kính, bất nhiễm trần ai...”
Khẩu quyết nội công dài hơn ba ngàn chữ, chứa đựng vô số thuật ngữ kinh mạch phức tạp như Nhâm mạch, Đốc mạch, huyệt Khí Hải, huyệt Kiên Tỉnh... Người bình thường nghe xong liền nhức đầu nhức óc, phải mất vài tháng mới thuộc lòng và hiểu được đường đi của chân khí.
Thế nhưng, Nguyễn Dương vừa đọc xong một lượt, Bình An đã nhắm mắt lại, giọng nói bình thản đọc lại một mạch từ đầu đến cuối, không sai một chữ, không vấp một nhịp.
Nguyễn Dương hít vào một hơi khí lạnh, ông trầm giọng nói: "Bây giờ, con hãy ngồi xuống bồ đoàn, dựa theo lời ta dạy, thử dẫn dắt luồng khí tức đầu tiên trong cơ thể xem sao. Nhớ kỹ, ban đầu sẽ rất khó khăn, con phải kiên nhẫn..."
Lời của Nguyễn Dương còn chưa dứt, Bình An đã ngồi xuống.
Vừa ngồi xuống bồ đoàn, một hiện tượng kỳ dị lập tức xảy ra. Thân hình Bình An ngay lập tức bất động, hơi thở của nó trở nên vô cùng dài và sâu, mười nhịp thở của người bình thường mới bằng một nhịp thở của nó. Gương mặt nó bình thản, tiến vào trạng thái "Nhập Định Tĩnh Tâm" ngay lập tức mà không gặp bất kỳ một chút chướng ngại nào!
Người luyện nội công sợ nhất là tâm trí tạp niệm, không cách nào tĩnh tâm để cảm nhận chân khí, có khi phải mất vài năm mới tìm thấy "khí cảm". Vậy mà Bình An vừa ngồi xuống đã có thể nhập định sâu, cắt đứt hoàn toàn mối liên hệ với ngoại cảnh.
Vù...
Một luồng bạch khí mờ mịt bắt đầu tỏa ra từ các lỗ chân lông trên người Bình An. Nguyễn Dương đưa ngón tay đặt lên huyệt Mệnh Môn sau lưng Bình An, ông lập tức chấn động kinh hoàng.
Trong kinh mạch của đứa trẻ chín tuổi này, một luồng chân khí mỏng manh nhưng cực kỳ tinh thuần, mang theo hơi ấm chí dương, đang tự động vận hành theo đúng lộ tuyến của tâm pháp, không sai lệch dù chỉ một sợi tóc! Nó không cần Nguyễn Dương phải dùng nội lực của mình để dẫn đường, tự bản thân trí tuệ của nó đã điều khiển được chân khí một cách hoàn hảo.
Đúng như lời của Hòa thượng Trụ trì Pháp Loa đã từng thốt lên bên trong Chánh điện năm xưa: Đứa trẻ này chính là một kỳ tài trăm năm khó gặp, một khối ngọc thô vô giá mà ông trời đã ban xuống cho Thiền phái Trúc Lâm giữa thời buổi đại loạn này.
Hai canh giờ sau, Bình An từ trong đại định tỉnh lại. Đôi mắt nó mở ra, một luồng tinh quang sắc bén như điện chớp lóe lên rồi lập tức thu liễm vào trong, trở lại vẻ trong vắt, hiền hòa hằng ngày. Cơ thể nó nhẹ nhõm, thần thái rạng ngời.
Nó nhìn thấy Nguyễn Dương đang đứng bên cạnh, ánh mắt ông nhìn nó vừa có sự kinh ngạc, vừa có một nỗi lo âu thâm sâu không lời nào tả xiết.
Bên ngoài phòng thiền, bão tuyết trên đỉnh Yên Tử vẫn đang gào rú, che khuất cả bầu trời đêm của nước Đại Việt loạn lạc. Nhưng bên trong căn phòng nhỏ này, ánh nến vẫn cháy sáng, bình yên.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.